Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly là dòng vật liệu xây dựng phổ biến, được sản xuất từ thép cán nguội và phủ một lớp kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, gỉ sét. Với độ dày đa dạng từ 1ly, 2ly đến 3ly, tôn kẽm phù hợp cho nhiều ứng dụng như lợp mái nhà xưởng, nhà tiền chế, làm vách ngăn, cửa cuốn, kết cấu công nghiệp…
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Bảng Báo Giá Tôn Kẽm Các Loại 1ly, 2ly, 3ly Mới Nhất
Giá tôn kẽm có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, thương hiệu, số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và biến động thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
Bảng giá Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly mới nhất theo độ dày
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/m²) | Giá (VNĐ/tấm 1,2m x 2,4m) |
|---|---|---|---|---|
| 1.0 mm (1ly) | 7.85 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 197.000 – 220.000 | 570.000 – 640.000 |
| 1.2 mm | 9.42 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 236.000 – 265.000 | 685.000 – 770.000 |
| 1.5 mm | 11.78 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 294.000 – 330.000 | 855.000 – 960.000 |
| 2.0 mm (2ly) | 15.70 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 392.000 – 440.000 | 1.140.000 – 1.280.000 |
| 2.5 mm | 19.62 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 490.000 – 550.000 | 1.425.000 – 1.600.000 |
| 3.0 mm (3ly) | 23.55 kg/m² | 25.000 – 28.000 | 589.000 – 660.000 | 1.710.000 – 1.890.000 |
Lưu ý:
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
- Tùy theo thương hiệu (Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Phương Nam…), giá có thể chênh lệch nhẹ.
- Mua số lượng lớn sẽ được hưởng chiết khấu tốt hơn, hỗ trợ vận chuyển.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly
» Độ dày & Trọng lượng tôn
- Tôn càng dày thì trọng lượng càng lớn, đồng nghĩa với giá thành sẽ cao hơn.
- Thông thường, tôn từ 1.0mm – 3.0mm sẽ có sự chênh lệch rõ ràng về giá, do lượng nguyên liệu sử dụng nhiều hơn.
» Thương hiệu và chất lượng sản phẩm
- Tôn từ các nhà sản xuất lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng, độ bền cao hơn so với hàng trôi nổi không rõ nguồn gốc.
- Các thương hiệu lớn áp dụng công nghệ mạ kẽm tiên tiến, giúp sản phẩm bền hơn và chống gỉ sét tốt hơn.
» Tiêu chuẩn mạ kẽm (Z120, Z275, Z350,…)
- Tôn có lớp mạ kẽm dày hơn (như Z275, Z350) sẽ có giá thành cao hơn nhưng đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt, tuổi thọ lên đến 20 – 30 năm.
» Biến động giá nguyên liệu đầu vào
- Giá tôn kẽm phụ thuộc nhiều vào giá thép cuộn cán nóng, giá kẽm trên thị trường thế giới, và tình hình cung cầu nguyên liệu trong nước.
- Nếu giá thép thế giới tăng, chi phí sản xuất tăng, giá tôn cũng bị đẩy lên cao.
2. Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly Là Gì? tìm hiểu chi tiết về Thông Số, Quy Cách, Tiêu Chuẩn
2.1 Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly là gì?
Tôn kẽm là loại tôn thép được phủ một lớp mạ kẽm trên bề mặt để tăng khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét và bảo vệ khỏi tác động của môi trường. Tôn kẽm 1ly, 2ly, 3ly là cách gọi thông dụng dựa trên độ dày của tôn:
- Tôn 1ly (1.0mm): Loại tôn mỏng, nhẹ, thường dùng trong các ứng dụng không chịu lực lớn.
- Tôn 2ly (2.0mm): Độ dày trung bình, phổ biến trong xây dựng, gia công cơ khí.
- Tôn 3ly (3.0mm): Loại tôn dày, chịu lực tốt, dùng trong công nghiệp nặng và kết cấu thép.

2.2 Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly
| Thông Số | Tôn Kẽm 1ly (1.0mm) | Tôn Kẽm 2ly (2.0mm) | Tôn Kẽm 3ly (3.0mm) |
|---|---|---|---|
| Độ dày thực tế | 1.0 ± 0.05 mm | 2.0 ± 0.05 mm | 3.0 ± 0.05 mm |
| Trọng lượng (kg/m²) | 7.85 kg/m² | 15.70 kg/m² | 23.55 kg/m² |
| Khổ rộng tiêu chuẩn | 1.000mm – 1.200mm | 1.000mm – 1.200mm | 1.000mm – 1.200mm |
| Chiều dài tấm tôn | 2m – 6m (hoặc cắt theo yêu cầu) | 2m – 6m (hoặc cắt theo yêu cầu) | 2m – 6m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Lớp mạ kẽm (Z) | Z80 – Z350 | Z80 – Z350 | Z80 – Z350 |
| Tiêu chuẩn chất lượng | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), TCVN 1832-1976 (Việt Nam) | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), TCVN 1832-1976 (Việt Nam) | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), TCVN 1832-1976 (Việt Nam) |
Lưu ý:
- Z80 – Z350 là tiêu chuẩn lớp mạ kẽm, số càng lớn thì lớp mạ càng dày, khả năng chống gỉ càng cao.
- Khổ rộng phổ biến từ 1.000mm – 1.200mm, có thể đặt hàng theo yêu cầu.
- Chiều dài linh hoạt, thường từ 2m – 6m, nhưng có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng.
2.3 Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly
Tôn kẽm đạt chuẩn phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam như:
✅ JIS G3302 (Nhật Bản) – Tiêu chuẩn tôn mạ kẽm chất lượng cao từ Nhật Bản.
✅ ASTM A653 (Mỹ) – Tiêu chuẩn kiểm định chất lượng tôn kẽm tại Mỹ.
✅ EN 10346 (Châu Âu) – Đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực của tôn.
✅ TCVN 1832-1976 (Việt Nam) – Tiêu chuẩn tôn kẽm mạ kẽm tại Việt Nam.
3. So Sánh Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly Với Các Loại Tôn Khác – Nên Chọn Loại Nào?
Khi lựa chọn tôn cho công trình, ngoài tôn kẽm 1ly, 2ly, 3ly, còn nhiều loại tôn khác như tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn cán sóng, tôn chống nóng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp.

» Bảng So Sánh Tôn Kẽm 1ly, 2ly, 3ly Với Các Loại Tôn Khác
| Tiêu chí | Tôn Kẽm 1ly, 2ly, 3ly | Tôn Lạnh | Tôn Mạ Màu | Tôn Cách Nhiệt (PU, Xốp, EPS) |
|---|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Thép nền mạ kẽm | Thép nền mạ hợp kim nhôm-kẽm (55% Al) | Thép nền mạ màu, có sơn phủ bảo vệ | Tôn nền + lớp cách nhiệt PU hoặc xốp EPS |
| Độ bền chống gỉ sét | Trung bình, dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc nước lâu | Cao hơn tôn kẽm nhờ lớp mạ nhôm-kẽm | Cao, nhờ lớp sơn bảo vệ | Rất cao, nhờ lớp PU chống thấm, chống ẩm |
| Khả năng cách nhiệt | Thấp, hấp thụ nhiệt nhanh | Cao hơn tôn kẽm nhưng vẫn nóng | Tốt hơn tôn kẽm do có lớp sơn phản nhiệt | Rất tốt, giảm nhiệt đáng kể |
| Độ bền màu | Không có màu, dễ bị gỉ theo thời gian | Có độ bền màu, nhưng vẫn phai dần | Rất tốt, do có lớp sơn chống phai màu | Cao, lớp sơn màu + lớp cách nhiệt bảo vệ |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, mái che tạm, chuồng trại | Nhà dân, công trình cần độ bền cao | Nhà dân, công trình thẩm mỹ cao | Công trình yêu cầu cách nhiệt, chống nóng |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao hơn tôn lạnh | Cao nhất do có lớp cách nhiệt |
Nhận xét:
- Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly có giá rẻ nhất nhưng độ bền kém hơn, phù hợp với công trình tạm hoặc cần tiết kiệm chi phí.
- Tôn lạnh chống gỉ tốt hơn, dùng cho công trình cần độ bền cao.
- Tôn mạ màu đẹp, bền màu, phù hợp nhà ở, công trình thẩm mỹ cao.
- Tôn cách nhiệt chống nóng tốt, dùng cho khu vực nóng hoặc công trình cao cấp.
» Nên Chọn Loại Tôn Nào?
- Nếu cần tiết kiệm chi phí, công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ → Chọn Tôn Kẽm 1ly, 2ly, 3ly
- Nếu cần tôn chống gỉ tốt hơn, bền hơn tôn kẽm → Chọn Tôn Lạnh
- Nếu cần tôn có màu sắc đẹp, thẩm mỹ cao, bền màu → Chọn Tôn Mạ Màu
- Nếu cần chống nóng, giảm nhiệt cho công trình → Chọn Tôn Cách Nhiệt
4. Cách Nhận Biết Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly Chất Lượng – Tránh Mua Phải Hàng Giả
Trên thị trường hiện nay, Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly có nhiều mẫu mã, nhưng cũng xuất hiện hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc chọn mua đúng loại tôn đảm bảo chất lượng sẽ giúp công trình bền vững, tránh chi phí sửa chữa về sau. Dưới đây là các cách nhận biết tôn kẽm chất lượng:

✔ Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế
- Cách kiểm tra: Dùng thước panme hoặc thước đo chuyên dụng để đo độ dày thực tế của tôn.
- ✘ Dấu hiệu hàng giả: Một số loại tôn kém chất lượng có độ dày thực tế mỏng hơn so với thông số công bố (ví dụ: quảng cáo 1ly nhưng thực tế chỉ 0.85mm).
- Mẹo: Luôn yêu cầu nhà cung cấp đo thử trước khi mua để đảm bảo đúng độ dày.
✔ Kiểm Tra Lớp Mạ Kẽm
- Cách kiểm tra: Quan sát bề mặt tôn dưới ánh sáng, lớp mạ phải đồng đều, sáng bóng, không có vết lốm đốm, không bị oxy hóa.
- ✘ Dấu hiệu hàng kém chất lượng:
- Lớp mạ có màu xỉn, không sáng bóng.
- Có dấu hiệu bong tróc, gỉ sét trước khi sử dụng.
- Mẹo: Chọn tôn có lớp mạ từ Z150 – Z350, tùy vào môi trường sử dụng.
✔ Kiểm Tra Độ Cứng & Trọng Lượng Tấm Tôn
- Cách kiểm tra:
- Tôn chất lượng cao có độ cứng tốt, khó bị bẻ cong.
- Cầm tấm tôn lên kiểm tra trọng lượng: Tôn thật sẽ nặng hơn hàng giả cùng độ dày.
- Dùng tay gõ vào tôn, nếu âm thanh đanh, chắc thì đó là tôn tốt.
- ✘ Dấu hiệu hàng giả:
Tôn quá nhẹ, dễ bị uốn cong.
Âm thanh khi gõ vào nghe rỗng, không chắc chắn. - Mẹo: Yêu cầu người bán cung cấp trọng lượng tiêu chuẩn của từng loại tôn theo độ dày để đối chiếu.
✔ Kiểm Tra Thương Hiệu, Tem Nhãn & Nguồn Gốc Xuất Xứ
- Cách kiểm tra:
- Trên bề mặt tôn chất lượng cao sẽ có tem nhãn in nổi hoặc in laser ghi rõ: Tên nhà sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, mã sản phẩm, độ dày, lớp mạ.
- Yêu cầu chứng nhận CO, CQ (chứng nhận nguồn gốc xuất xứ và chất lượng).
- ✘ Dấu hiệu hàng giả:
Không có tem nhãn hoặc tem bị mờ, dễ bong tróc.
Thông tin in trên tôn không đầy đủ hoặc sai lệch so với thực tế. - Mẹo: Chọn tôn từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Hòa Phát để đảm bảo chất lượng.

✔ Thử Độ Bền Lớp Mạ Kẽm
- Cách kiểm tra:
- Dùng một vật cứng cạo nhẹ lên bề mặt tôn.
- Nếu lớp mạ kẽm bám chắc, không dễ bong tróc thì đó là tôn chất lượng.
- ✘ Dấu hiệu hàng kém chất lượng:
Lớp mạ dễ bong khi cạo nhẹ.
Bề mặt tôn nhanh bị xỉn màu, có dấu hiệu oxy hóa. - Mẹo: Chọn tôn có lớp mạ dày từ Z150 trở lên để đảm bảo độ bền.
5. Tôn Kẽm 1ly, 2ly, 3ly Có Tốt Không? Ứng Dụng Trong Công Trình Như Thế Nào?
5.1 Tôn Kẽm 1ly, 2ly, 3ly Có Tốt Không?
✅ Ưu điểm:
- Giá thành rẻ: So với các loại tôn lạnh, tôn mạ màu hay tôn cách nhiệt, tôn kẽm có giá rẻ hơn nhiều, giúp tiết kiệm chi phí cho công trình.
- Dễ gia công, lắp đặt: Tôn kẽm có độ dẻo nhất định, dễ cắt, uốn, hàn, giúp thi công nhanh chóng.
- Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí vận chuyển.
- Ứng dụng linh hoạt: Dùng cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
❌ Nhược điểm:
- Dễ bị gỉ sét nếu tiếp xúc với nước và môi trường ẩm ướt trong thời gian dài.
- Không có lớp sơn bảo vệ như tôn mạ màu, dễ bị phai màu và giảm chất lượng theo thời gian.
- Khả năng cách nhiệt, chống nóng thấp hơn tôn lạnh, tôn PU.
Kết luận: Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly có chất lượng tốt nếu sử dụng đúng mục đích. Tuy nhiên, cần có biện pháp bảo vệ như sơn chống gỉ hoặc sử dụng trong môi trường khô ráo để kéo dài tuổi thọ.

5.2 Một Số Công Trình, Dự Án Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly
Tôn kẽm 1ly, 2ly, 3ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều dự án lớn, từ công trình dân dụng đến công nghiệp nhờ giá thành hợp lý, dễ thi công và có khả năng ứng dụng linh hoạt. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng tôn kẽm:
1. Dự Án Nhà Xưởng KCN Tân Bình – TP. Hồ Chí Minh
- Ứng dụng: Lợp mái và làm vách ngăn nhà xưởng.
- Loại tôn sử dụng: Tôn kẽm 2ly (2.0mm), khổ rộng 1.200mm, lớp mạ kẽm Z275.
- Lý do lựa chọn: Độ dày phù hợp, khả năng chống gỉ tốt, dễ dàng thi công, chi phí thấp hơn so với tôn lạnh.
2. Dự Án Nhà Máy Chế Biến Thủy Sản Nam Hải – Bà Rịa – Vũng Tàu
- Ứng dụng: Lợp mái và hệ thống thông gió.
- Loại tôn sử dụng: Tôn kẽm 3ly (3.0mm), khổ rộng 1.200mm, lớp mạ Z350.
- Lý do lựa chọn: Yêu cầu độ bền cao, chịu được môi trường có độ ẩm lớn, tôn 3ly giúp tăng tuổi thọ công trình.
3. Dự Án Trung Tâm Logistics Bắc Ninh
- Ứng dụng: Làm hệ thống vách ngăn, hàng rào bảo vệ.
- Loại tôn sử dụng: Tôn kẽm 1ly (1.0mm), khổ rộng 1.000mm, lớp mạ Z180.
- Lý do lựa chọn: Tôn kẽm 1ly nhẹ, dễ thi công, giá thành rẻ, phù hợp cho vách ngăn không yêu cầu chịu lực cao.
4. Dự Án Trường Học Liên Cấp Tại Đồng Nai
- Ứng dụng: Mái lợp và máng thoát nước.
- Loại tôn sử dụng: Tôn kẽm 2ly (2.0mm), khổ rộng 1.200mm, lớp mạ Z275.
- Lý do lựa chọn: Độ bền tốt, khả năng thoát nước nhanh, đảm bảo an toàn cho công trình giáo dục.
5. Dự Án Trang Trại Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Tại Long An
- Ứng dụng: Lợp mái chuồng trại, vách ngăn bảo vệ gia súc.
- Loại tôn sử dụng: Tôn kẽm 1ly (1.0mm), khổ rộng 1.000mm, lớp mạ Z150.
- Lý do lựa chọn: Giá thành rẻ, dễ thay thế khi cần bảo trì, phù hợp với môi trường chăn nuôi.
6. Hướng Dẫn Thi Công Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly Đúng Kỹ Thuật – Đảm Bảo Độ Bền
Thi công tôn kẽm 1ly, 2ly, 3ly đúng kỹ thuật không chỉ giúp công trình bền vững mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì, sửa chữa. Dưới đây là hướng dẫn thi công chuẩn giúp tôn kẽm phát huy tối đa độ bền và hiệu quả sử dụng.

1. Chuẩn Bị Trước Khi Thi Công
Lựa chọn tôn kẽm chất lượng cao:
- Chọn tôn có lớp mạ kẽm dày từ Z150 – Z350 để đảm bảo chống ăn mòn tốt.
- Kiểm tra độ dày thực tế của tôn bằng thước đo chuyên dụng để tránh mua phải hàng kém chất lượng.
Chuẩn bị dụng cụ cần thiết:
✔ Máy khoan, vít bắn tôn loại chuyên dụng.
✔ Keo chống dột, keo silicon.
✔ Thước đo, bút đánh dấu, máy cắt tôn.
✔ Dây cáp an toàn, găng tay bảo hộ.
Kiểm tra hệ thống khung xà gồ:
- Xà gồ phải được sơn chống gỉ, khoảng cách giữa các thanh xà gồ từ 800 – 1200mm tùy vào độ dày tôn.
- Đảm bảo khung xà gồ chắc chắn, không bị cong vênh, đảm bảo độ dốc mái phù hợp.
2. Thi Công Lợp Tôn Kẽm Đúng Kỹ Thuật
Lựa chọn độ dốc mái hợp lý:
- Độ dốc mái tối thiểu 10 – 15 độ giúp nước mưa thoát nhanh, không bị đọng gây gỉ sét.
Sắp xếp và lắp đặt tôn đúng cách:
✔ Bố trí tôn theo hướng gió chính để giảm tác động của gió bão.
✔ Chồng mí tôn đúng kỹ thuật:
- Nếu mái có độ dốc < 15 độ: chồng mí tối thiểu 200mm.
- Nếu mái có độ dốc > 15 độ: chồng mí tối thiểu 150mm.
✔ Lợp tôn theo chiều xuôi nước, không lợp ngược để tránh nước mưa thấm qua khe hở.
Bắn vít đúng kỹ thuật:
✔ Dùng vít bắn tôn có vòng đệm cao su để tránh dột nước.
✔ Bắn vít ở sóng dương (đỉnh sóng tôn), không bắn ở chân sóng để tránh thấm nước.
✔ Khoảng cách vít bắn tôn từ 300 – 500mm/vít, không bắn quá dày hoặc quá thưa.
3. Hoàn Thiện & Kiểm Tra Sau Khi Lợp
Kiểm tra độ chắc chắn của tôn sau khi lợp:
- Đảm bảo tôn được cố định chặt, không bị cong vênh, xê dịch.
- Kiểm tra các mối nối, nếu có kẽ hở phải dùng keo chống dột bịt kín.
Vệ sinh sau thi công:
✔ Dọn sạch vụn tôn, đinh vít thừa tránh làm trầy xước bề mặt.
✔ Không để lại dụng cụ kim loại trên mái tôn vì có thể gây gỉ sét.
Sơn bảo vệ hoặc phủ keo chống gỉ:
- Nếu khu vực thi công có môi trường ẩm ướt, ven biển, có thể phủ thêm lớp sơn chống gỉ để kéo dài tuổi thọ tôn.
4. Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Lợp Tôn Kẽm
❌ Lợp mái không đúng chiều thoát nước → Gây đọng nước, thấm dột.
❌ Khoảng cách xà gồ quá xa hoặc quá gần → Làm mái yếu hoặc gây lãng phí vật liệu.
❌ Bắn vít ở chân sóng tôn → Dễ gây rỉ sét và dột nước.
❌ Không sử dụng keo chống dột ở mối nối → Khi trời mưa nước có thể thấm vào bên trong.
❌ Không vệ sinh sau thi công → Vụn sắt, đinh vít có thể gây trầy xước bề mặt tôn, tạo điều kiện cho rỉ sét phát triển.

7. Bí Quyết Bảo Quản Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly Luôn Như Mới, Không Bị Rỉ Sét
Tôn kẽm 1ly, 2ly, 3ly có lớp mạ kẽm giúp chống ăn mòn, nhưng nếu bảo quản không đúng cách, chúng vẫn có thể bị gỉ sét, xuống cấp nhanh chóng. Để giúp tôn luôn như mới và bền lâu, hãy áp dụng các mẹo bảo quản dưới đây:
Bảo Quản Đúng Cách Trước Khi Thi Công
✅ Không để tôn trực tiếp dưới mưa nắng:
- Khi chưa sử dụng, cần bảo quản tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc ánh nắng mạnh vì có thể gây oxy hóa.
- Đậy bạt che chắn, nhưng vẫn đảm bảo thông thoáng để tránh ẩm mốc.
✅ Xếp tôn đúng cách:
- Để tôn nằm ngang, không đặt nghiêng hoặc dựng đứng để tránh cong vênh.
- Không xếp tôn chồng quá cao, tránh gây áp lực làm cong mép tôn.
✅ Tránh tiếp xúc với hóa chất:
- Không để tôn gần axit, muối, chất ăn mòn vì có thể làm hư hại lớp mạ kẽm.
2. Vệ Sinh Định Kỳ Để Ngăn Ngừa Rỉ Sét
✅ Vệ sinh bụi bẩn, đất cát bám trên bề mặt tôn:
- Dùng khăn mềm hoặc chổi quét bụi để làm sạch tôn.
- Nếu có vết bẩn cứng đầu, có thể dùng nước sạch và xà phòng trung tính để lau nhẹ.
✅ Kiểm tra và xử lý các vết gỉ ngay khi xuất hiện:
- Nếu phát hiện vết gỉ nhỏ, có thể dùng dầu chống gỉ hoặc sơn bảo vệ để ngăn lan rộng.
3. Bảo Vệ Bề Mặt Tôn Khi Đã Lợp Mái
✅ Lắp đặt đúng kỹ thuật để giảm đọng nước:
- Khi lợp mái, cần đảm bảo độ dốc phù hợp (tối thiểu 10 – 15 độ) để nước mưa không đọng lại.
- Các tấm tôn nên lắp chồng lên nhau đúng tiêu chuẩn để tránh nước thấm vào kẽ hở.
✅ Kiểm tra, vệ sinh mái tôn định kỳ:
- Sau mỗi mùa mưa, cần kiểm tra xem có lá cây, rác bẩn, bụi bẩn bám trên mái không, vì chúng có thể giữ nước và gây rỉ sét.
- Dùng vòi nước áp lực nhẹ để rửa trôi bụi bẩn nếu cần.

4. Xử Lý Khi Tôn Bị Trầy Xước, Oxy Hóa
✅ Nếu tôn bị trầy xước nhẹ:
- Có thể dùng sơn kẽm hoặc dầu chống rỉ để phủ lên vết trầy nhằm ngăn chặn quá trình oxy hóa.
✅ Nếu tôn đã bắt đầu bị gỉ sét:
- Dùng giấy nhám loại mịn chà nhẹ vào vết gỉ, sau đó bôi lớp chống rỉ lên trên.
- Nếu vết gỉ lớn, nên thay thế tấm tôn mới để đảm bảo độ bền công trình.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly mới nhất, tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly mới nhất chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn kẽm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn kẽm các loại 1ly, 2ly, 3ly5 mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:






























