1. Tôn Inox
Tôn inox là một loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép không gỉ nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và bề mặt sáng bóng thẩm mỹ.. Nhờ cấu trúc hợp kim chứa crom, tôn inox có thể chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt như khu vực ven biển hay nhà máy hóa chất mà không bị rỉ sét hay biến dạng
Tôn inox có bề mặt sáng bóng, mang lại tính thẩm mỹ cao, dễ lau chùi và hạn chế bám bụi. Ngoài ra, sản phẩm này còn có khả năng chịu lực tốt, ít bị biến dạng và có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như lợp mái, ốp tường, trang trí nội – ngoại thất, sản xuất thiết bị công nghiệp. Một số loại tôn inox cao cấp còn được phủ màu hoặc tạo vân để tăng tính thẩm mỹ và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.
1.1 cấu tạo tôn inox
Lớp inox bề mặt:
- Đây là lớp chính, thường sử dụng các loại inox phổ biến như inox 304, inox 201 hoặc inox 316.
- Lớp này có tác dụng chống gỉ sét, bảo vệ vật liệu khỏi tác động của môi trường như hơi ẩm, hóa chất, hoặc thời tiết khắc nghiệt.
Lớp bảo vệ oxit tự nhiên:
- Trên bề mặt inox hình thành một lớp oxit tự nhiên mỏng, giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa.
- Lớp này đặc biệt hiệu quả trong môi trường ẩm ướt hoặc gần biển.
Cấu trúc bên trong thép hợp kim:
- Thành phần chính là sắt, cùng với các nguyên tố khác như:
- Cr (Chromium): Tạo nên khả năng chống ăn mòn.
- Ni (Nickel): Tăng độ bền dẻo, giúp tôn không bị nứt khi uốn.
- Mn (Manganese): Hỗ trợ độ cứng và ổn định kết cấu.
- Hàm lượng các nguyên tố này thay đổi tùy thuộc vào loại inox, tạo nên sự khác biệt về tính chất.
Lớp hoàn thiện bề mặt:
- Bề mặt tôn inox được xử lý đánh bóng hoặc phun mờ tùy vào nhu cầu sử dụng, đảm bảo độ mịn và dễ vệ sinh.
Những ưu điểm nổi bật về cả chất lượng và tính thẩm mỹ, tôn inox là giải pháp hoàn hảo cho các công trình đòi hỏi sự bền bỉ, bảo vệ lâu dài và khả năng chống lại tác động xấu từ môi trường.
1.2 Quy trình sản xuất
Tôn inox được sản xuất thông qua một quy trình hiện đại với nhiều công đoạn nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ bền. Dưới đây là các bước chính trong quy trình sản xuất tôn inox:
1. Chuẩn bị nguyên liệu
- Sử dụng thép không gỉ (inox) chất lượng cao, phổ biến nhất là inox 201, 304 hoặc 316, tùy vào yêu cầu sử dụng.
- –Nguyên liệu được kiểm tra thành phần hóa học để đảm bảo đạt tiêu chuẩn.
2. Cán và tạo hình
- Phôi inox được đưa vào hệ thống cán nguội hoặc cán nóng để tạo độ dày và kích thước mong muốn.
- Quá trình này giúp định hình tôn thành dạng cuộn hoặc tấm theo tiêu chuẩn.
3. Xử lý bề mặt
- Bề mặt inox được xử lý bằng phương pháp tẩy rửa axit (acid pickling) để loại bỏ tạp chất và oxit bề mặt.
- Tiếp theo, bề mặt có thể được đánh bóng hoặc tạo hoa văn tùy theo mục đích sử dụng.
4. Mạ bảo vệ (tùy chọn)
- Một số loại tôn inox có thể được phủ thêm lớp mạ bảo vệ như PVC hoặc sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và chống trầy xước.
5. Cắt và đóng gói
- Sau khi hoàn tất các công đoạn xử lý, tôn inox được cắt thành kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu khách hàng.
- Sản phẩm được cuộn hoặc đóng gói cẩn thận để vận chuyển an toàn đến công trình.
Nhờ quy trình sản xuất khép kín và công nghệ tiên tiến, tôn inox có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và trang trí nội ngoại thất.

2. Đặc Điểm Của Tôn Inox
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Loại inox | Inox 304, Inox 201, Inox 316, Inox 430 |
| Độ dày (Thickness) | 0.3 mm – 3.0 mm (tùy vào yêu cầu và ứng dụng cụ thể) |
| Khổ rộng (Width) | 1.000mm, 1.200mm, 1.500mm |
| Chiều dài (Length) | Cắt theo yêu cầu (hoặc cuộn có chiều dài từ 3 – 15 m, tùy nhà sản xuất) |
| Bề mặt (Surface Finish) | 2B (mờ bóng), BA (bóng gương), No.1 (thô), HL (xước hairline) |
| Khối lượng riêng | 7.93 g/cm³ (đối với inox 304), 7.75 g/cm³ (đối với inox 201), 7.98 g/cm³ (đối với inox 316) |
| Thành phần hóa học | Inox 304: 18-20% Cr, 8-10,5% Ni, ≤ 2% Mn, ≤ 0,08% C Inox 201: 16-18% Cr, 3,5-5,5% Ni, 5,5-7,5% Mn, ≤ 0,15% C |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | Inox 304: ≥ 520 MPa Inox 201: ≥ 515 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | Inox 304: ≥ 40% Inox 201: ≥ 35% |
| Khả năng chống ăn mòn | Inox 316: Tốt nhất (chống hóa chất và muối biển) Inox 304: Tốt trong môi trường thường Inox 201: Phù hợp môi trường trong nhà |
| Độ cứng (Hardness) | Rockwell HRB 90 (inox 304), HRB 95 (inox 201) |
| Khả năng hàn (Weldability) | Rất tốt (inox 304, 316), Tốt (inox 201), Hạn chế (inox 430) |
| Khả năng gia công (Machinability) | Inox 201: Dễ gia công hơn Inox 304 & 316: Độ khó cao hơn do bền dẻo |
4. Một Số Loại Tôn Inox Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay
Trên thị trường hiện nay, tôn inox được phân loại dựa theo mác thép (loại inox), độ dày, và kiểu bề mặt. Dưới đây là một số loại tôn inox phổ biến nhất:
4.1 Tôn Inox 304
Đặc điểm:
- Là loại inox phổ biến nhất, chứa hàm lượng Crom (18%) và Niken (8%).
- Chống ăn mòn rất tốt, chịu nhiệt cao.
- Bề mặt sáng bóng, dễ gia công và hàn.
- Không bị gỉ sét trong điều kiện môi trường khắc nghiệt như ven biển hoặc công nghiệp hóa chất.
Ứng dụng:
- Lợp mái, vách ngăn trong môi trường có độ ẩm cao.
- Làm bồn chứa hóa chất, thùng chứa nước, ống dẫn dầu khí.
- Sử dụng trong ngành thực phẩm và y tế nhờ tính an toàn vệ sinh cao.
4.2 Tôn Inox 201
Đặc điểm:
- Giá rẻ hơn Inox 304 do hàm lượng Niken thấp, thay bằng Mangan.
- Độ bền cơ học cao nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn Inox 304.
- Không thích hợp trong môi trường muối hoặc axit mạnh.
Ứng dụng:
- Sử dụng trong các công trình nội thất như cửa, lan can, vách ngăn.
- Làm mái che, biển hiệu quảng cáo ở môi trường khô ráo.
4.3 Tôn Inox 316
Đặc điểm:
- Chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn so với Inox 304.
- Chịu được hóa chất mạnh, môi trường nước biển, axit clohidric.
- Có độ bền nhiệt cao hơn.
Ứng dụng:
- Lợp mái và các cấu kiện trong ngành đóng tàu, công trình ven biển.
- Sử dụng trong ngành hóa chất, dược phẩm và thực phẩm.
- Sản xuất thiết bị trong môi trường nhiệt độ cao và hóa chất mạnh.
4.4 Tôn Inox 430
Đặc điểm:
- Là loại inox giá rẻ, không chứa Niken (thuộc dòng inox Ferritic).
- Chống ăn mòn kém hơn, phù hợp với môi trường khô ráo.
- Dễ bị gỉ trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
- Dễ gia công nhưng độ dẻo kém hơn Inox 304.
Ứng dụng:
- Trang trí nội thất, làm tủ, kệ.
- Sản xuất các sản phẩm gia dụng như nồi, chảo, bồn rửa chén.
- Làm vật liệu cho các công trình không tiếp xúc nhiều với hóa chất.

5. Bảng Báo Giá Tôn Inox
Giá tôn inox hiện nay dao động từ 75.000 – 195.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, chủng loại inox (Inox 201, 304, 430…), kích thước tấm và số lượng đặt hàng. Tôn inox được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ sét, chịu nhiệt và thời tiết khắc nghiệt, phù hợp cho nhiều hạng mục như lợp mái, ốp tường, trang trí hoặc sản xuất công nghiệp. Để biết mức giá chính xác nhất theo từng quy cách và nhu cầu sử dụng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết, cập nhật báo giá mới nhất và nhận hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
5.1 Bảng báo giá tôn Inox 304 mới nhất thị trường
- Giá tôn inox 304 nay dao động từ 61.000 – 95.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Bề mặt | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.3 | 1000×3000 | 2B | 61.000 |
| 0.5 | 1220×3000 | 2B | 66.000 |
| 0.6 | 1524×3000 | 2B | 69.000 |
| 0.8 | 1220×3000 | 2B | 73.000 |
| 1.0 | 1000×3000 | 2B | 78.000 |
| 1.2 | 1220×3000 | 2B | 81.000 |
| 1.5 | 1524×3000 | 2B | 88.000 |
| 2.0 | 1220×3000 | 2B | 95.000 |
| 3.0 | 1524×3000 | 2B | 100.000 |
5.2 Bảng Báo Giá Tôn Inox 316
- Giá tôn inox 316 nay dao động từ 72.000 – 105.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Bề mặt | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| 0.4 – 1.0 | 1219×2438 | BA | 72.000 |
| 0.4 – 6.0 | 1219×2438 | 2B | 81.000 |
| 0.5 – 2.0 | 1219×2438 | HL | 92.000 |
| 3.0 – 70.0 | 1219×2438 | No.1 | 105.000 |
5.3 Bảng Báo Giá Tôn Inox
Giá tôn inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn inox cán sóng,phẳng, độ dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn inox phổ biến:
- Giá tôn inox nay dao động từ 75.000 – 195.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại Tôn Inox | Độ Dày (mm) | Giá Tôn Inox 304 (VNĐ/m²) | Giá Tôn Inox 201 (VNĐ/m) | Giá Tôn Inox 316 (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Inox Phẳng | 0,3 | 95.000 | 75.000 | 145.000 |
| 0,4 | 125.000 | 105.000 | 185.000 | |
| 0,5 | 155.000 | 135.000 | 225.000 | |
| 0,8 | 215.000 | 175.000 | 295.000 | |
| 1.0 | 295.000 | 235.000 | 445.000 | |
| Tôn Inox Sóng Vuông | 0,3 | 115.000 | 85.000 | 155.000 |
| 0,4 | 145.000 | 115.000 | 195.000 | |
| 0,5 | 175.000 | 145.000 | 255.000 | |
| Tôn Inox Hoa Văn | 0,5 – 1,0 | 245.000 | 195.000 | 395.000 |
Lưu Ý
- Giá trên mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thị trường.
- Giá đã bao gồm VAT (10%), chưa bao gồm phí vận chuyển.
- Độ dày có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
6. Ứng Dụng
Tôn inox là một vật liệu có tính ứng dụng cao trong mọi công trình xây dựng đời sống nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, độ bền vượt trội và khả năng chịu nhiệt, chịu lực tốt
6.1 Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến
1. Ngành xây dựng và kiến trúc
- Lợp mái và tường:
Tôn inox được sử dụng rộng rãi để làm mái lợp, tường ngoài cho các công trình dân dụng, công nghiệp, đặc biệt là trong các khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển. Khả năng chống ăn mòn cao giúp tăng tuổi thọ cho công trình. - Vách ngăn và cửa:
Tôn inox cũng được dùng làm vách ngăn, cửa trong các công trình công cộng, tòa nhà cao tầng, khách sạn hoặc các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. - Trang trí nội thất:
Với bề mặt sáng bóng và khả năng dễ dàng gia công, tôn inox được sử dụng trong trang trí nội thất, như làm bề mặt bàn, tủ, kệ, hay các chi tiết trang trí khác.
2. Ngành thực phẩm và y tế
- Thiết bị chế biến thực phẩm:
Tôn inox được sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, vì inox không bị gỉ sét và dễ vệ sinh. Các bồn chứa, máy móc chế biến, bề mặt tiếp xúc với thực phẩm thường sử dụng inox. - Thiết bị y tế:
Với tính không gỉ và dễ làm sạch, tôn inox được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế như máy móc phẫu thuật, dụng cụ y tế, bồn tắm, tủ đựng thuốc.
3. Ngành hóa chất
- Bồn chứa hóa chất:
Tôn inox 304 và inox 316 có khả năng chống lại sự ăn mòn của các hóa chất mạnh, được dùng để chế tạo bồn chứa, ống dẫn hóa chất, thiết bị xử lý nước thải trong ngành hóa chất. - Vận chuyển và lưu trữ:
Các bồn chứa, tàu vận chuyển hóa chất, và các thiết bị cần phải chịu được môi trường ăn mòn mạnh cũng sử dụng tôn inox để đảm bảo độ bền lâu dài và an toàn cho người sử dụng.
4. Ngành công nghiệp
- Kết cấu công trình công nghiệp:
Tôn inox thường được sử dụng để làm các kết cấu chịu lực trong các công trình công nghiệp, như khung, cột, dầm, giàn giáo, hoặc hệ thống thông gió. Vật liệu này có khả năng chịu tải tốt và độ bền cao. - Chế tạo máy móc:
Các thiết bị, máy móc và linh kiện máy móc trong ngành công nghiệp nặng, sản xuất, chế biến thực phẩm, hoặc hóa chất cũng sử dụng tôn inox để đảm bảo khả năng chống gỉ và độ bền cao.
5. Ngành điện tử và viễn thông
- Bảng mạch, vỏ hộp thiết bị:
Tôn inox được sử dụng để chế tạo vỏ bọc cho các thiết bị điện tử, viễn thông, giúp bảo vệ các thiết bị khỏi sự xâm nhập của các yếu tố bên ngoài như bụi, nước. - Tấm chắn và bảng điều khiển:
Các tấm chắn bảo vệ bảng điều khiển trong các nhà máy điện, thiết bị điện tử thường được làm từ tôn inox, giúp chống ăn mòn và nâng cao độ bền cho thiết bị.

6.2 Lưu ý
Tôn inox là vật liệu có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và thẩm mỹ đẹp, phù hợp với nhiều công trình xây dựng, cơ khí và trang trí nội thất. Khi sử dụng tôn inox, cần lưu ý một số điểm sau để đảm bảo hiệu quả và độ bền lâu dài:
1. Chọn loại inox phù hợp
- Inox 201: Giá thành rẻ, phù hợp cho các công trình ít tiếp xúc với môi trường ẩm hoặc hóa chất.
- Inox 304: Khả năng chống gỉ sét tốt, thích hợp cho môi trường ẩm ướt, thực phẩm, y tế.
- Inox 316: Chịu được môi trường nước biển, hóa chất mạnh, ứng dụng trong công nghiệp nặng và ngoài trời.
2. Kiểm tra chất lượng bề mặt tôn inox
- Chọn loại bề mặt phù hợp như 2B (bóng mờ), BA (bóng gương), HL (xước tóc), No.1 (thô nhám).
- Tránh các tấm inox có vết xước, bề mặt bị ăn mòn hoặc biến màu, vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng công trình.
3. Biện pháp gia công và lắp đặt
- Dùng công cụ chuyên dụng để cắt, hàn inox nhằm tránh làm giảm chất lượng bề mặt.
- Khi hàn inox, nên sử dụng khí bảo vệ (Argon) để tránh ôxy hóa tại mối hàn.
- Cần xử lý các mép cắt để tránh sắc nhọn, gây nguy hiểm trong quá trình sử dụng.
4. Bảo quản và vệ sinh đúng cách
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh hoặc nước biển để hạn chế ăn mòn.
- Không sử dụng chất tẩy rửa có chứa clo hoặc axit mạnh để lau chùi.
- Nên vệ sinh định kỳ bằng nước sạch hoặc dung dịch chuyên dụng để giữ độ sáng bóng.
Tôn inox là một vật liệu rất linh hoạt, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng, y tế, công nghiệp, đến sản xuất ô tô và năng lượng. Nhờ vào đặc tính chống ăn mòn, dễ gia công, và bền vững trong điều kiện khắc nghiệt, tôn inox ngày càng được ưa chuộng trong các công trình đòi hỏi tính bền lâu và thẩm mỹ cao.
8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cùng Cấp Tôn Inox Uy Tín Tại TP.HCM
Trong ngành xây dựng và sản xuất vật liệu, Tôn Inox là một trong những sản phẩm được đánh giá cao nhờ vào tính bền vững, khả năng chống ăn mòn vượt trội và ứng dụng đa dạng. Để đảm bảo sự thành công cho các công trình, việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn inox uy tín,
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đối tác đáng tin cậy trong việc cung cấp tôn inox cho các công trình lớn và nhỏ trên toàn quốc.
- Chất lượng sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm tôn inox chính hãng, đạt chuẩn chất lượng cao.
- Giá cả hợp lý: Cung cấp các sản phẩm với mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của khách hàng.
- Chế độ bảo hành: Chính sách bảo hành rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm sử dụng sản phẩm trong suốt thời gian dài.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng và thi công.
Với Sắt Thép SATA, khách hàng hoàn toàn có thể yên tâm khi lựa chọn tôn inox cho các công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý, cùng dịch vụ tận tâm, giúp khách hàng xây dựng những công trình bền vững và thẩm mỹ cao.




