1. Tôn inox phẳng là gì?
Tôn inox phẳng là một loại vật liệu kim loại được làm từ thép không gỉ (inox), có bề mặt phẳng, sáng bóng và không bị gỉ sét. Tôn inox phẳng được sản xuất bằng cách cán phẳng các cuộn thép inox, tạo ra những tấm phẳng có độ dày và kích thước khác nhau.

2. Đặc điểm của tôn inox phẳng
2.1 Đặc điểm cấu tạo
1. Thành phần chính:
-
- Sắt (Fe): Là nguyên tố chính, tạo nên nền tảng của tôn inox, giúp tăng cường khả năng chịu lực và độ bền
- Carbon (C): Giúp tăng độ cứng và khả năng chống oxi hóa của tôn inox
- Crom (Cr): Hàm lượng crom thường tối thiểu 10,5%, giúp ngăn chặn sự ăn mòn và rỉ sét, tạo bề mặt “trơ” cho tôn inox.
- Niken (Ni): Tăng độ bền và độ dẻo dai, giúp tôn inox chịu được nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt.
- Mangan (Mn): Giúp khử oxi hóa và ổn định thép nền.
- Molypden (Mo): Tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ và chống kẽ nứt.
2. Quy trình sản xuất:
-
-
- Cán nóng hoặc cán nguội: Các dải thép dài được cán mỏng thành những tấm thép có diện tích và độ dày xác định, đồng nhất với nhau
- Xử lý bề mặt: Bề mặt tôn inox có thể được xử lý để đạt được độ bóng, mờ hoặc hoa văn tùy theo yêu cầu sử dụng
-
3. Độ dày và kích thước:
-
- Độ dày: Từ 0.3mm đến 60.0mm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.
- Kích thước: Chiều dài và chiều rộng có thể thay đổi, thường là 1000mm, 1220mm, 1255mm, 1630mm, và chiều dài ≤ 6.1m
2.2 Ưu điểm
1. Chống ăn mòn và oxi hóa:
-
- Tôn inox phẳng có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa rất tốt nhờ thành phần chứa các nguyên tố như Crom và Niken. Điều này giúp nó bền vững trong nhiều môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả môi trường biển và các khu vực có nồng độ axit cao.
2. Độ bền cao:
-
- Tôn inox phẳng có độ bền cơ học cao, chịu được va đập và áp lực lớn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền và độ ổn định cao.
3. Ổn định với nhiệt độ:
-
- Tôn inox phẳng duy trì được cấu trúc và chất lượng trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc thấp. Nhiệt độ nóng chảy của inox rất cao, giúp nó bền bỉ ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ trên 100°C.
4. Không bám bẩn, dễ vệ sinh:
-
- Bề mặt phẳng và láng bóng của tôn inox phẳng giúp nó không bị bám bẩn và dễ dàng vệ sinh. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao như nhà bếp và bệnh viện.
5. Dễ gia công:
-
- Tôn inox phẳng có độ dẻo cao, dễ dàng uốn lượn và tạo hình mà không cần gia nhiệt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình gia công và lắp đặt.

3. Các loại tôn inox phẳng phổ biến
1. Tôn inox 304
- Đặc điểm: Đây là loại tôn inox phổ biến nhất, chiếm khoảng 60% thị trường toàn cầu. Thành phần chính gồm sắt, crom (18-20%) và niken (8-12%).
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa cao, độ bền cơ học tốt, dễ gia công và hàn.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, và xây dựng.
2. Tôn inox 201
- Đặc điểm: Thành phần chính gồm sắt, crom (16-18%), mangan (5.5-7.5%), và niken (3.5-5.5%).
- Ưu điểm: Giá thành rẻ hơn so với inox 304, khả năng chống ăn mòn và oxi hóa tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng, trang trí nội thất, và các ứng dụng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn
3. Tôn inox 316
- Đặc điểm: Thành phần chính gồm sắt, crom (16-18%), niken (10-14%), và molypden (2-3%).
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chứa muối và axit.
- Ứng dụng: Sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, hàng hải, và các ứng dụng yêu cầu độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
4. Tôn inox 430
- Đặc điểm: Thành phần chính gồm sắt, crom (16-18%), và không chứa niken
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tốt, giá thành thấp hơn so với inox 304 và 316.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị nhà bếp, và các ứng dụng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.
5. Tôn inox 410
- Đặc điểm: Thành phần chính gồm sắt, crom (11.5-13.5%), và carbon (0.15%)
- Ưu điểm: Độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt.
- Ứng dụng: Sử dụng trong sản xuất dao kéo, dụng cụ cắt gọt, và các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao.
4. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Mác thép | Inox 304/304L, Inox 201, Inox 316,…. |
| Tiêu chuẩn | JIS,AISI,ASTM,GB |
| Độ dày | Từ 0.3mm đến 60mm |
| Chiều rộng | 1000mm, 1220mm, 1255mm, 1630mm |
| Chiều dài | Dưới 6.1m, tùy yêu cầu. |
| Giới hạn bền kéo | ≥ 520MPa |
| Giới hạn bền chảy | ≥ 205MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Mật độ | 7,93 g/cm³ |
| Độ dẫn nhiệt | 16,2 W/mK |
| Độ dẫn điện | IAC 14,3% |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường trung tính và nhiều loại axit |
| Xuất xứ | Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan |
| Ứng dụng | Chế tạo bồn công nghiệp, gia công cơ khí, hệ thống đường ống dẫn dầu và khí ga công nghiệp |

5. Ứng dụng
Tôn inox phẳng có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng chi tiết của tôn inox phẳng:
1. Xây dựng kiến trúc
- Vỏ bọc cao cấp: Dùng để tạo “vỏ bọc” bên ngoài các tòa nhà, cao ốc, vừa có tác dụng bảo vệ, vừa gia tăng tính thẩm mỹ.
- Cầu thang, ban công, hành lang: Sử dụng tôn inox phẳng để làm các hạng mục đòi hỏi chất lượng cao và bền vững.
2. Thiết kế nội thất
- Vách ngăn, bàn ghế: Chế tác vách ngăn, bàn ghế inox, làm kệ tủ, giá đỡ, móc treo trong nhà
- Trang trí nội thất: Tạo ra các sản phẩm nội thất vừa hữu ích, vừa mang đến không gian sống tiện nghi và chất lượng
3. Đồ gia dụng
- Nồi chảo, chén dĩa: Inox là vật liệu lý tưởng để làm nồi chảo, chén dĩa, đũa muỗng, ly tách, dao kéo nhờ tính thẩm mỹ cao, bền bỉ và an toàn cho người dùng.
- Thiết bị nhà bếp: Sản xuất các thiết bị nhà bếp như bồn rửa, chậu, và các dụng cụ khác.
4. Dụng cụ y tế
- Dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế: Inox là hợp kim lý tưởng để sản xuất dụng cụ y tế nhờ vào đặc tính chống gỉ sét, dễ vệ sinh và bền bỉ dưới tác động của dược phẩm
5. Sản xuất công nghiệp
- Bồn công nghiệp, gia công cơ khí: Tôn inox phẳng được sử dụng để chế tạo bồn công nghiệp, gia công cơ khí, và hệ thống đường ống dẫn dầu và khí ga công nghiệp
- Ngành thực phẩm và hóa chất: Sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm và hóa chất nhờ khả năng kháng khuẩn và dễ dàng vệ sinh.
6. Ngành hàng hải
- Đóng tàu: Tôn inox phẳng được sử dụng trong ngành đóng tàu nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
6. Bảng báo giá tôn inox phẳng mới nhất
Bảng báo giá tôn inox 304
| Độ dày | Bề mặt | Phân loại | Giá bán |
| 0.4 ly – 1.0 ly | Bề mặt BA | Tấm inox 304(304L) | 77.000 – 87.000 VNĐ/kg |
| 0.4 ly – 6.0 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | 72.000- 82.000 VNĐ/kg |
| 0.5 ly – 2.0 ly | Bề mặt HL | Tấm inox 304(304L) | 77.000 – 97.000 VNĐ/kg |
| 3 ly – 6 ly | Bề mặt HL | Tấm inox 304(304L) | 67.000 – 87.000 VNĐ/kg |
| 6 ly – 12 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | 67.000 – 87.000 VNĐ/kg |
| 13 ly – 75 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 304(304L) | 67.000 – 87.000 VNĐ/kg |
| Độ dày | Chủng loại | Giá bán( VNĐ/kg) |
| 0.3mm | Inox 304 | 70.000-76.000 |
| 0.5mm | 74.000-77.000 | |
| 0.6mm | 70.000-74.500 | |
| 0.8mm | 69.000-74.000 | |
| 1mm | 70.000-78.000 | |
| 1.2mm | 69.000-75.000 | |
| 1.5mm | 69.000-75.000 | |
| 2mm | 71.000-77.000 | |
| 3mm | 70.000-77.000 | |
| 4mm | 69.000- 76.500 | |
| 5mm | 68.000- 76.500 | |
| 6mm | 70.000-72.500 | |
| 8mm | 70.000- 76.000 | |
| 10mm | 77.000- 80.000 | |
| 20mm | 70.000- 78.000 |
Bảng báo giá tôn inox 316
| Độ dày | Bề mặt | Phân loại | Giá bán |
| 0.4 ly – 1.0 ly | Bề mặt BA | Tấm inox 316 | 77.000 – 117.000 VNĐ |
| 0.4 ly – 6 ly | Bề mặt 2B | Tấm inox 316 | 87.000 – 127.000 VNĐ |
| 0.5 ly – 2 ly | Bề mặt HL | Tấm inox 316 | 87.000 – 127.000 VNĐ |
| 3 ly – 70ly | Bề mặt No.1 | Tấm inox 316 | 87.000 – 127.000 VNĐ |
Bảng báo giá tôn inox 201
| Độ dày | Phân loại | Giá bán (VNĐ/tấm) |
| 0.1mm – 1mm | Tấm inox 201 | 62.000 – 67.000 VNĐ |
| 2mm | Tấm inox 201 | 62.000 – 67.000 VNĐ |
| 3mm – 6mm | Tấm inox 201 | 47.000 – 62.000 VNĐ |
| 7mm – 12mm | Tấm inox 201 | 52.000 – 67.000 VNĐ |
| 13mm – 100mm | Tấm inox 201 | 47.000 – 57.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Mức giá của tôn inox phảng có thể tăng giảm tùy theo biến động thị trường.
- Liên hệ với SATA hoặc nhà cung cấp chính để nhận được tư vấn chi tiết về sản phẩm.
6. Hướng dẫn lựa chọn tôn inox phẳng phù hợp với nhu cầu sử dụng
Lựa chọn tôn inox phẳng phù hợp với nhu cầu sử dụng đòi hỏi bạn phải cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số hướng dẫn chi tiết để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn:
1. Xác định mục đích sử dụng
- Công nghiệp: Nếu bạn cần tôn inox cho các ứng dụng công nghiệp như bồn chứa hóa chất, hệ thống đường ống, hãy chọn loại tôn có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt như inox 304 hoặc 316.
- Gia dụng: Đối với các sản phẩm gia dụng như bồn rửa, chậu, bạn có thể chọn inox 201 vì giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Trang trí nội thất: Nếu sử dụng cho mục đích trang trí, hãy chọn loại tôn có bề mặt sáng bóng và dễ gia công như inox 304
2. Xem xét môi trường và điều kiện sử dụng
- Môi trường biển: Chọn inox 316 vì khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường có nồng độ muối cao.
- Môi trường hóa chất: Inox 304 hoặc 316 là lựa chọn tốt vì chúng có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất
3. Chọn độ dày và kích thước phù hợp
- Độ dày: Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, bạn có thể chọn độ dày từ 0.3mm đến 60mm
- Kích thước: Chiều rộng phổ biến là 1000mm, 1220mm, 1255mm, 1630mm và chiều dài ≤ 6.1m
4. So sánh giá và dịch vụ từ nhiều nhà cung cấp
- Giá cả: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để tìm được mức giá hợp lý nhất
- Dịch vụ: Chọn nhà cung cấp uy tín, có chế độ bảo hành tốt và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
5. Kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Chứng nhận chất lượng: Đảm bảo sản phẩm có các chứng nhận chất lượng từ các tổ chức uy tín.
- Kiểm tra thực tế: Nếu có thể, hãy kiểm tra sản phẩm trực tiếp để đảm bảo chất lượng và độ hoàn thiện của tôn inox.

Tôn inox phẳng tại xưởng
7. Thép SATA – Đại lý Tôn inox phẳng uy tín giá tốt
Chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị cung cấp Tôn inox phẳng chất lượng và uy tín. Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy, Thép SATA dày kinh nghiệm trong vật liệu xây dựng lớn sẽ là lựa chọn lý tưởng:
- Cam kết cung cấp Tôn inox phẳng chính hãng và chất lượng hàng đầu.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 cho mọi thắc mắc liên quan đến sản phẩm. Hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá hợp lý!
Ngoài ra, chúng tôi còn có các chương trình chiết khấu hấp dẫn dành cho nhà thau và doanh nghiệp. Dịch vụ miễn phí giao hàng cũng được hỗ trợ tại nhiều khu vực.
Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm dịch vụ tốt nhất và sản phẩm chất lượng cao!








