Tôn Đông Á, một trong những thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng sản phẩm vượt trội và cam kết phát triển bền vững. Các sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt của Tôn Đông Á đều được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
Sắt Thép SATA tự hào là đối tác phân phối chính thức của Tôn Đông Á, cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm tôn Đông Á chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Chúng tôi cam kết:
- Chỉ cung cấp sản phẩm chính hãng: Sắt Thép SATA đảm bảo 100% các sản phẩm tôn Đông Á được bán ra đều là hàng chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Chất lượng đảm bảo: Chúng tôi cam kết các sản phẩm tôn Đông Á luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng mức giá tốt nhất trên thị trường.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
- Bảo hành chính hãng: Sắt Thép SATA cam kết thực hiện đầy đủ các chính sách bảo hành của Tôn Đông Á.
Với Sắt Thép SATA, khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng và dịch vụ khi lựa chọn các sản phẩm tôn Đông Á.
1. Sơ lược về tập đoàn tôn Đông Á
Tôn Đông Á, được thành lập từ năm 1998, là một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép. Từ một công ty TNHH ban đầu, Tôn Đông Á đã chuyển đổi thành công ty cổ phần vào năm 2009, đánh dấu bước phát triển mạnh mẽ. Tập đoàn chuyên sản xuất các loại tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng nhu cầu của thị trường xây dựng và công nghiệp.

Với hệ thống nhà máy hiện đại, trang bị công nghệ tiên tiến, Tôn Đông Á không chỉ có mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước mà còn xuất khẩu sản phẩm đến nhiều quốc gia trên thế giới. Tôn Đông Á cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời chú trọng phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, thể hiện qua phương châm “Cùng xây cuộc sống xanh“. Trụ sở chính của Tôn Đông Á đặt tại Khu Công Nghiệp Sóng Thần 1, Bình Dương, và thông tin chi tiết có thể tìm thấy trên website chính thức của công ty.
1.1. Các thành tựu tiêu biểu của tôn Đông Á
Tôn Đông Á đã đạt được nhiều giải thưởng uy tín trong suốt quá trình hoạt động, khẳng định vị thế và chất lượng của mình trên thị trường. Dưới đây là một số giải thưởng tiêu biểu:
- Giải thưởng Chất lượng Quốc gia 2009, 2010 và 2015.
- Giải thưởng Chất lượng Châu Á Thái Bình Dương 2017
- Thương hiệu Quốc gia 2024 – 2026
- Chứng nhận Doanh nghiệp ưu tiên trong lĩnh vực Nhà nước quản lý về Hải quan.
- Hàng Việt Nam Chất lượng cao 2016.
- Top 20 Thương hiệu phát triển bền vững 2016.
- Giấy khen Công ty Cổ phần Tôn Đông Á có thành tích thực hiện tốt trong công tác kê khai, nộp thuế và có nhiều đóng góp tích cực vào việc hoàn thành nhiệm vụ chung của Cục Hải quan tỉnh Bình Dương năm 2024.
- Giấy khen Công ty TNHH MTV Tôn Đông Á Đà Nẵng đã có thành tích thực hiện tốt chính sách, pháp luật thuế năm 2016.
- Chứng nhận ISO 14064-1:2018 về kiểm kê khí nhà kính.
- Chứng nhận ISO 14067:2018 về vết carbon của sản phẩm.
Những giải thưởng này là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng của Tôn Đông Á trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và đóng góp cho sự phát triển của cộng đồng.

1.2. Tiêu chuẩn và cam kết chất lượng của tôn Đông Á
1. Tiêu chuẩn chất lượng
Dựa trên kết quả tìm kiếm, Tôn Đông Á đạt được nhiều tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và trong nước, bao gồm:
- Tiêu chuẩn Châu Âu (BS EN): Áp dụng cho thép mạ hợp kim nhôm kẽm và thép mạ kẽm hoàn thiện phủ sơn.
- Tiêu chuẩn Úc/New Zealand (AS/NZS): Được công nhận cho các sản phẩm thép mạ hợp kim nhôm kẽm và thép mạ kẽm hoàn thiện phủ sơn.
- Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Đáp ứng các tiêu chuẩn như ASTM A755/A755M-18 và ASTM A653/A653M-20.
- Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Bao gồm JIS G 3322:2019 và JIS G 3302:2019 cho các sản phẩm thép mạ.
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN): Đạt các tiêu chuẩn như TCVN 7471:2005 và TCVN 6525:2018.
- Chứng nhận ISO/IEC 17025: Phòng thí nghiệm của Tôn Đông Á đạt chuẩn này, đảm bảo độ chính xác cao trong các kết quả thử nghiệm.
2. Cam Kết Chất Lượng
-
Sự Minh Bạch Trong Quy Trình Sản Xuất: Tôn Đông Á cam kết minh bạch trong từng khâu sản xuất và kiểm tra chất lượng, từ việc lựa chọn nguyên liệu đến quá trình hoàn thiện sản phẩm. Mọi thông tin liên quan đến chất lượng sản phẩm đều được công khai, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và đánh giá.
-
Dịch Vụ Hậu Mãi Chuyên Nghiệp: Công ty cung cấp dịch vụ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng chu đáo, đảm bảo rằng mọi thắc mắc, sự cố hay yêu cầu của khách hàng sẽ được giải quyết nhanh chóng và hiệu quả. Sự hài lòng của khách hàng là tiêu chí hàng đầu của Tôn Đông Á.
-
Cam Kết Phát Triển Bền Vững: Bên cạnh việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, Tôn Đông Á còn chú trọng đến phát triển bền vững thông qua việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu khí thải và lãng phí nguyên liệu. Sản phẩm không chỉ bảo vệ an toàn cho công trình mà còn góp phần bảo vệ môi trường, đáp ứng xu hướng xây dựng xanh hiện nay.
Với tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và cam kết phát triển bền vững, Tôn Đông Á tự tin mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép lá mạ đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền, hiệu suất kỹ thuật và tính thẩm mỹ vượt trội. Đó chính là nền tảng giúp công ty khẳng định vị thế và trở thành đối tác tin cậy của các dự án xây dựng, từ công trình dân dụng đến các khu công nghiệp hiện đại.
1.3. Các công nghệ hiện đại của tôn Đông Á
Các sản phẩm của tôn Đông Á được sản xuất dựa trên các dây chuyền công nghê tiên tiến hiện đại, các dây chuyền công nghệ được trang bị tại các nhà máy bao gồm:
- Dây chuyền mạ màu CM4: Đây là dây chuyền tiên tiến trong việc sơn phủ màu, đảm bảo lớp sơn bền bỉ, đẹp mắt và chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm từ dây chuyền này thường được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng và trang trí.
- Dây chuyền mạ kẽm/nhôm kẽm CK4, CK5, CK6: Các dây chuyền này chuyên mạ kẽm và hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sản phẩm. Công nghệ hiện đại được sử dụng để đảm bảo chất lượng bề mặt và độ bền cao.
- Dây chuyền tẩy rỉ: Dây chuyền này có nhiệm vụ loại bỏ rỉ sét và các tạp chất bám trên bề mặt thép, giúp chuẩn bị tốt nhất cho các công đoạn sản xuất tiếp theo. Đây là giai đoạn quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra.
- Dây chuyền xả băng: Công nghệ này được sử dụng để cắt thép thành các cuộn nhỏ hơn theo kích thước yêu cầu, đảm bảo độ chính xác cao và phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Dây chuyền chia cuộn: Đây là bước hoàn thiện, giúp chia các cuộn thép lớn thành các kích thước tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu cụ thể, phù hợp cho các ứng dụng khác nhau.
- Dây chuyền cán nguội CN1: Đây là dây chuyền chuyên dụng để cán thép ở nhiệt độ thấp, đảm bảo bề mặt sản phẩm mịn màng, kích thước chính xác và độ bền cao, phục vụ cho các ngành công nghiệp khác nhau.
2. Quy Trình Phân Phối Tôn Đông Á Tại Sắt Thép SATA
Sắt Thép SATA tự hào là đối tác phân phối chính thức sản phẩm Tôn Đông Á – một thương hiệu uy tín trong ngành vật liệu xây dựng. Quy trình phân phối tại Sắt Thép SATA được xây dựng chuyên nghiệp, đảm bảo sản phẩm luôn được bảo quản, giao nhận và hỗ trợ khách hàng một cách nhanh chóng và an toàn. Dưới đây là các bước chính trong quy trình phân phối:

1. Nhận Hàng Và Kiểm Tra Chất Lượng Từ Nhà Máy
- Nhận hàng từ nhà máy: Sản phẩm Tôn Đông Á được chuyển từ các nhà máy sản xuất đến kho bãi của Sắt Thép SATA theo lộ trình đã được lên kế hoạch trước.
- Kiểm tra chất lượng:
- Mỗi lô hàng được kiểm tra cẩn thận về kích thước, độ dày, trọng lượng, và tình trạng bề mặt.
- Báo cáo kiểm định chất lượng đi kèm với lô hàng, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn đã cam kết.
2. Quản Lý Và Lưu Trữ Hàng Hóa
- Hệ thống kho bãi hiện đại:
- Sản phẩm được lưu trữ trong các kho bãi được trang bị hệ thống kiểm soát môi trường (điều hòa không khí, thông gió) và an ninh nghiêm ngặt.
- Kho bãi được sắp xếp theo từng chủng loại, kích thước và ngày sản xuất, giúp dễ dàng quản lý tồn kho và tra cứu khi cần thiết.
- Quản lý hàng hóa tự động:
- Sử dụng phần mềm quản lý kho hiện đại để theo dõi số lượng, vị trí lưu trữ và lịch sử giao nhận sản phẩm.
- Hệ thống này giúp tối ưu hóa quá trình nhập – xuất kho, đảm bảo sản phẩm luôn ở trạng thái tốt nhất cho khách hàng.
3. Xử Lý Đơn Hàng Và Giao Nhận
- Tiếp nhận và xử lý đơn hàng:
- Khách hàng có thể đặt hàng qua điện thoại, email, website hoặc trực tiếp tại văn phòng Sắt Thép SATA.
- Đội ngũ bán hàng nhanh chóng xử lý đơn hàng, xác nhận yêu cầu và lên kế hoạch giao hàng phù hợp với tiến độ dự án của khách hàng.
- Đóng gói và bảo quản:
- Sản phẩm được đóng gói cẩn thận theo tiêu chuẩn để đảm bảo không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
- Bao bì chuyên dụng và các biện pháp bảo vệ được áp dụng nhằm giữ cho sản phẩm luôn đạt chất lượng tốt nhất.
- Vận chuyển an toàn:
- Sử dụng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng, đảm bảo lộ trình và lịch trình giao hàng được thực hiện chính xác.
- Đội ngũ giao nhận chuyên nghiệp của Sắt Thép SATA phối hợp chặt chẽ với khách hàng để đảm bảo thời gian giao hàng phù hợp và sản phẩm được giao đến đúng địa chỉ, đúng chất lượng.
4. Hỗ Trợ Dịch Vụ Hậu Mãi
- Bảo hành và bảo trì: Sản phẩm Tôn Đông Á được đi kèm với chính sách bảo hành rõ ràng. Sắt Thép SATA cam kết hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì sau khi giao hàng, đảm bảo rằng sản phẩm luôn hoạt động ổn định theo tiêu chuẩn.
- Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ kỹ thuật của Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn, giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng trong quá trình lắp đặt và sử dụng sản phẩm.
- Phản hồi khách hàng: Hệ thống thu thập và xử lý phản hồi của khách hàng được thiết lập để cải thiện quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tạo niềm tin và sự hài lòng lâu dài.
5. Cam Kết Và Giá Trị Gia Tăng
- Chất lượng đảm bảo: Sắt Thép SATA luôn đảm bảo rằng sản phẩm Tôn Đông Á phân phối ra thị trường đạt chuẩn chất lượng cao, thông qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt và hệ thống quản lý chất lượng hiện đại.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Với đội ngũ nhân viên tận tâm và chuyên nghiệp, Sắt Thép SATA không ngừng nỗ lực mang đến trải nghiệm mua hàng thuận tiện, nhanh chóng và an toàn cho khách hàng.
- Đầu tư phát triển bền vững: Cam kết phát triển bền vững không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở hệ thống phân phối hiện đại, giúp tối ưu hóa quá trình giao nhận và giảm thiểu chi phí cho khách hàng.
Quy trình phân phối Tôn Đông Á tại Sắt Thép SATA được xây dựng với mục tiêu mang lại sản phẩm chất lượng cao, giao hàng đúng thời gian và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. Từ khâu nhận hàng, kiểm tra chất lượng, quản lý kho bãi, xử lý đơn hàng đến vận chuyển và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng, mọi bước đều được thực hiện cẩn thận nhằm đảm bảo rằng khách hàng nhận được sản phẩm và dịch vụ tốt nhất. Với cam kết về chất lượng và phát triển bền vững, Sắt Thép SATA tự tin là đối tác tin cậy cho các dự án xây dựng lớn nhỏ.
3. Các dòng sản phẩm chính của tôn Đông á

3.1. Dòng sản phẩm Tôn SViet – Lựa chọn hoàn hảo với điều kiện Việt Nam
Tôn SViệt được thiết kế với mục tiêu đáp ứng tốt nhất các nhu cầu xây dựng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Dòng sản phẩm này kết hợp giữa tính bền vững và hiệu quả kinh tế, là sự lựa chọn lý tưởng cho cả công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.

1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Tôn SViệt
- Lớp mạ chất lượng cao:
- Thành phần lớp mạ: Là hợp kim nhôm kẽm (Aluzinc) với tỷ lệ nhôm và kẽm tối ưu, giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- Tỷ lệ lớp mạ: Từ AZ30 đến AZ75 tùy thuộc vào loại sản phẩm.
- Sơn phủ bảo vệ:
- Lớp sơn phủ gồm từ 3-4 lớp (lớp sơn lót, lớp sơn màu, và lớp phủ bảo vệ), không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn giúp sản phẩm bền màu và khó trầy xước.
- Độ dày lớp sơn: Từ 12 đến 18 micron, phù hợp với điều kiện sử dụng thông thường.
- Hiệu quả cách nhiệt: Tính năng phản xạ nhiệt cao, giảm nhiệt độ bề mặt mái nhà, giúp không gian bên dưới thoáng mát hơn.
2. Các dòng sản phẩm thuộc Tôn SViệt
- SViệt Aluzin: Sản phẩm tôn trần mạ nhôm kẽm, không sơn màu, thích hợp cho các công trình cần tiết kiệm chi phí.
- SViệt Color: Tôn mạ màu với lớp sơn phủ chất lượng cao, mang lại thẩm mỹ và độ bền vượt trội.
- SViệt Eco: Dòng sản phẩm tiết kiệm, dành cho các công trình dân dụng nhỏ.
3. Ứng dụng thực tiễn của dòng tôn này
- Nhà ở dân dụng: Sử dụng làm mái lợp, vách ngăn.
- Nhà kho, nhà xưởng: Phù hợp cho các công trình công nghiệp nhẹ.
- Công trình phụ trợ: Chuồng trại, nhà xe, tường chắn gió.
3.2. Dòng sản phẩm Tôn WINMAX – Giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu chất lượng cao
Tôn WINMAX là dòng sản phẩm được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Với sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và vật liệu cao cấp, sản phẩm này mang đến hiệu quả vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn, và chi phí sử dụng.

1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Tôn WINMAX
- Lớp mạ bảo vệ tối ưu: Sản phẩm được sản xuất với lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm cao cấp, mang lại khả năng chống chịu mạnh mẽ với các tác nhân từ môi trường như mưa axit, gió biển, hay nhiệt độ cao.
- Tỷ lệ lớp mạ: Thông thường là AZ70 đến AZ150 (tương ứng 70-150g/m²).
- Chống ăn mòn xuất sắc: Lớp mạ bảo vệ đảm bảo tuổi thọ cao ngay cả trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Công nghệ sơn hiện đại: Tôn WINMAX được phủ hệ sơn đặc biệt, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ tối ưu trước sự oxi hóa, bạc màu do ánh sáng mặt trời hoặc hóa chất.
- Hệ sơn 2 lớp: Bao gồm lớp sơn lót và lớp sơn phủ với độ dày lớp sơn trung bình khoảng 20-25 micron.
- Khả năng bền màu: Bảo đảm giữ màu sắc tươi mới lâu dài, không phai mờ trong suốt nhiều năm.
2. Lợi ích của việc sử dụng Tôn WINMAX
- Độ bền vượt trội: Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến và chất liệu cao cấp, Tôn WinMax có thể đạt tuổi thọ lên đến hàng chục năm, giảm thiểu tối đa chi phí bảo trì cho công trình.
- Hiệu quả cách nhiệt: Với khả năng phản xạ nhiệt cao, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ mái nhà, tạo không gian thoáng mát và tiết kiệm năng lượng.
- Tiết kiệm chi phí: Mặc dù là dòng sản phẩm cao cấp, Tôn WINMAX mang lại giá trị kinh tế lâu dài nhờ độ bền cao và chi phí vận hành thấp.
- Thân thiện với môi trường: Sản phẩm được sản xuất theo quy trình hiện đại, tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu lượng khí thải, đồng thời có thể tái chế sau khi sử dụng.
3. Các dòng sản phẩm thuộc Tôn WINMAX
- WinMax AZ100: Sản phẩm có lớp mạ AZ100, phù hợp cho các công trình công nghiệp và nhà dân dụng thông thường.
- WinMax AZ150: Dòng cao cấp với lớp mạ AZ150, đảm bảo khả năng chống ăn mòn tối đa, thích hợp cho các vùng ven biển hoặc nơi có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- WinMax Color: Tôn mạ màu với lớp sơn phủ bền đẹp, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
4. Ứng dụng thực tiễn của dòng tôn WINMAX
Tôn WINMAX được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Công nghiệp: Làm mái lợp và vách ngăn cho nhà xưởng, kho bãi, các khu công nghiệp.
- Dân dụng: Xây dựng nhà ở, gara ô tô, hoặc các công trình phụ trợ khác.
- Dự án lớn: Các công trình cần vật liệu xây dựng có tuổi thọ cao, khả năng chịu tải và chống chịu thời tiết vượt trội.
3.3. Dòng sản phẩm Tôn KINGMAX – Dòng sản phẩm cao cấp nhất đến từ Tôn Đông Á
Tôn KINGMAX là biểu tượng của sự đột phá trong công nghệ sản xuất tôn thép tại Việt Nam. Được thiết kế với tiêu chuẩn cao nhất, đây là dòng sản phẩm dành cho các công trình yêu cầu độ bền, chất lượng và thẩm mỹ hàng đầu.

1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của Tôn KINGMAX
- Lớp mạ đỉnh cao:
- Thành phần lớp mạ: Hợp kim nhôm kẽm với tỷ lệ nhôm cao, tăng khả năng chống chịu hóa chất và ăn mòn.
- Tỷ lệ lớp mạ: AZ150 đến AZ200 (150-200g/m²), mang lại tuổi thọ lên đến hàng chục năm.
- Công nghệ sơn cao cấp:
- Sử dụng các dòng sơn như PVDF (Polyvinylidene Fluoride) và SMP (Silicone Modified Polyester) giúp bảo vệ sản phẩm trước mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Độ dày lớp sơn: Từ 25-35 micron, gấp đôi so với các sản phẩm thông thường.
- Tiêu chuẩn quốc tế: Sản xuất theo các tiêu chuẩn ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) và AS/NZS (Úc/New Zealand).
2. Các dòng sản phẩm thuộc Tôn KINGMAX
- KingMax PVDF: Chịu được tác động của hóa chất, phù hợp cho các nhà máy hóa chất, khu vực ven biển.
- KingMax SMP: Khả năng chống chịu nhiệt độ thay đổi đột ngột, lý tưởng cho vùng khí hậu khắc nghiệt.
- KingMax Metallic: Lớp sơn phủ ánh kim, mang lại vẻ đẹp hiện đại và khả năng chống ăn mòn vượt trội
- KingMax Clean: Chống bám bẩn, dễ vệ sinh, giữ bề mặt sạch đẹp.
- KingMax CMP: Chống ăn mòn vượt trội, bền bỉ cho công trình cao cấp.
- KingMax Leed: Hỗ trợ công trình xanh, giảm nhiệt, đạt chuẩn LEED.
- KingMax Panel: Cách âm, cách nhiệt hiệu quả, phù hợp làm vách và tấm lợp.
3. Ứng dụng thực tiễn của dòng sản phẩm này
- Công trình công nghiệp lớn: Nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp.
- Công trình thương mại và cao cấp: Trung tâm thương mại, khách sạn, biệt thự.
- Khu vực ven biển: Các công trình cần độ bền cao trước môi trường muối biển.
4. Các tips Nhận biết sản phẩm tôn Đông Á chính hãng
Dưới đây là một số mẹo nhận biết thương hiệu Tôn Đông Á, giúp bạn phân biệt sản phẩm chính hãng và đảm bảo chất lượng khi lựa chọn mua hàng:
Tiêu chí |
Tips nhận biết hàng thật |
|---|---|
1. Logo và Thương Hiệu |
– Logo chính hãng: Sản phẩm Tôn Đông Á thật luôn có logo công ty được in rõ ràng, sắc nét trên bao bì hoặc trực tiếp trên bề mặt tôn. – Tên thương hiệu: Chữ “Tôn Đông Á” được in đúng font chữ, không bị sai chính tả, mờ hoặc thiếu nét. |
2. Ký Hiệu Trên Bề Mặt Tôn |
– Sản phẩm chính hãng có các thông số kỹ thuật được dập hoặc in trực tiếp trên tôn. – Thông tin bao gồm tên dòng sản phẩm (ví dụ: SViệt, WinMax, KingMax), độ dày lớp mạ (AZ, Z), số lô sản xuất và ngày sản xuất phải được in rõ ràng, không bị phai hay chồng chéo. |
3. Mã Vạch Sản Phẩm |
– Kiểm tra mã vạch QR hoặc barcode trên sản phẩm. – Khi quét bằng ứng dụng trên điện thoại, mã vạch sẽ đưa bạn đến hệ thống thông tin của Tôn Đông Á, cung cấp đầy đủ chi tiết về loại sản phẩm, ngày sản xuất và đơn vị phân phối. |
4. Giấy Tờ Đi Kèm |
– Chứng chỉ chất lượng: Mỗi lô sản phẩm thường đi kèm giấy chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất, khẳng định sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế. – Hóa đơn mua hàng: Luôn yêu cầu hóa đơn từ đại lý chính hãng để xác nhận nguồn gốc sản phẩm. |
5. Mua Hàng Tại Đại Lý Uy Tín |
– Ưu tiên mua sản phẩm từ các đại lý chính hãng được Tôn Đông Á ủy quyền. – Tra cứu danh sách đại lý chính thức trên website hoặc các kênh thông tin của Tôn Đông Á. – Tránh mua hàng từ nguồn không rõ ràng hoặc không có chứng nhận chính hãng. |
6. Cảm Quan Về Sản Phẩm |
– Chất lượng bề mặt: Sản phẩm thật có bề mặt sáng bóng, đồng đều, lớp mạ đều màu, không có vết rỉ sét hay trầy xước. – Độ dày: Sử dụng dụng cụ đo để kiểm tra độ dày của sản phẩm, đảm bảo khớp với thông số kỹ thuật được công bố. |
Những tips trên sẽ giúp bạn nhận biết và phân biệt sản phẩm Tôn Đông Á chính hãng với hàng giả, đảm bảo rằng bạn luôn lựa chọn sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cho công trình của mình.

5. Bảng màu tôn Đông Á
Bảng màu của Tôn Đông Á là một trong những yếu tố tạo nên giá trị thẩm mỹ và tính ứng dụng của sản phẩm, giúp các chủ đầu tư và kiến trúc sư dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng dự án xây dựng. Dưới đây là một số điểm nổi bật về bảng màu của Tôn Đông Á:

STT |
Tên màu tôn Đông Á |
Tên tiếng Anh |
Mã màu |
Mô tả màu sắc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nâu đất | Agaric brown | BR1 | Màu nâu trầm, gợi cảm giác ấm áp và mạnh mẽ, phù hợp cho các công trình mang tính cổ điển. |
| 2 | Vàng kem | Apricot yellow | VA3 | Màu vàng nhạt như quả mơ chín, tạo cảm giác nhẹ nhàng, sáng sủa và tươi mới. |
| 3 | Xanh ngọc | Bamboo green | XN3 | Màu xanh dịu của ngọc bích, gợi lên sự tự nhiên và thanh thoát. |
| 4 | Cam | Orange | CA2 | Màu cam năng động, nổi bật, mang đến cảm giác tươi trẻ và hiện đại. |
| 5 | Xanh rêu | Chive green | XR2 | Màu xanh của lá hẹ, sâu lắng, trang nhã và gần gũi với thiên nhiên. |
| 6 | Đỏ tươi | Geranium red | D01 | Màu đỏ sáng nổi bật, đầy năng lượng và mạnh mẽ. |
| 7 | Đỏ đậm | Libra red | D03 | Màu đỏ đậm thanh lịch, mang đến vẻ đẹp sang trọng và ấn tượng. |
| 8 | Xám sáng | Nene grey | GR4 | Màu xám nhạt nhẹ nhàng, tinh tế, phù hợp cho các thiết kế đơn giản và hiện đại. |
| 9 | Trắng sữa | Oriental white | TR3 | Màu trắng sữa, sáng và thuần khiết, mang lại cảm giác tinh khôi và thanh lịch. |
| 10 | Xám lông chuột | Quokka gray | GR11 | Màu xám trung tính, gợi cảm giác chắc chắn và hiện đại. |
| 11 | Xanh dương tím | Veronica blue | XD11 | Màu xanh pha chút sắc tím, tạo cảm giác huyền bí và cuốn hút. |
| 12 | Xanh dương | Winter blue | XD5 | Màu xanh dương sáng, thanh lịch, gợi cảm giác mát mẻ và rộng mở. |
-
Ghi chú: Màu sắc của tôn Đông Á ngoài thực tế có thể khác so với màu sắc trên catalouge màu sắc vì thế để chắc chắn hơn quý khách có thể đến trực tiếp đơn vị cung cấp để tham khảo màu sắc thực tế của sản phẩm.
5.1. Cách chọn màu tôn Đông Á theo giá tiền và nhu cầu
Khi lựa chọn tôn Đông Á, việc cân nhắc giá cả và nhu cầu sử dụng là yếu tố quan trọng bên cạnh yếu tố thẩm mỹ và phong thủy. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn chọn được loại tôn phù hợp với ngân sách và yêu cầu của mình:
- Tôn lạnh không màu:
- Đây là lựa chọn kinh tế nhất, phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế.
- Tôn lạnh không màu vẫn đảm bảo chất lượng và khả năng chống nóng tốt.
- Phù hợp với các công trình nhà xưởng, kho bãi hoặc các công trình tạm thời.
- Tôn màu:
- Tôn màu có giá thành cao hơn tôn lạnh không màu, nhưng mang lại tính thẩm mỹ cao và độ bền tốt hơn.
- Phù hợp cho các công trình nhà ở, biệt thự, hoặc các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
- Khi chọn tôn màu, bạn nên cân nhắc các yếu tố như độ bền màu, khả năng chống ăn mòn và lớp phủ bề mặt.
6. Bảng giá tôn Đông Á cập nhật mới t3/2025

6.1. BẢNG GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT (PU) ĐÔNG Á
| Độ dày (Zem hoặc mm) | 5 sóng công nghiệp (VNĐ/m) | 9 sóng dân dụng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn PU 3.5 | 168,000 | 141,000 |
| Tôn PU 4.0 | 173,000 | 151,000 |
| Tôn PU 4.5 | 182,000 | 159,000 |
| Tôn PU 5.0 | 193,000 | 170,000 |
6.2. Bảng báo giá Tôn Lạnh Không Màu Đông Á
| STT | Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1,07m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 dem 80 | 2.40 | 42,000 |
| 2 | 3 dem 00 | 2.60 | 44,000 |
| 3 | 3 dem 20 | 2.80 | 45,000 |
| 4 | 3 dem 50 | 3.00 | 47,000 |
| 5 | 3 dem 80 | 3.25 | 52,000 |
| 6 | 4 dem 00 | 3.35 | 54,000 |
| 7 | 4 dem 30 | 3.65 | 59,000 |
| 8 | 4 dem 50 | 4.00 | 62,000 |
| 9 | 4 dem 80 | 4.25 | 67,000 |
| 10 | 5 dem 00 | 4.45 | 69,000 |
| 11 | 6 dem 00 | 5.40 | 86,000 |
6.3. Bảng báo giá Tôn Lạnh Màu Đông Á
| STT | Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1,07m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 dem 00 | 2.50 | 39,000 |
| 2 | 3 dem 30 | 2.70 | 49,000 |
| 3 | 3 dem 50 | 3.00 | 51,000 |
| 4 | 3 dem 80 | 3.30 | 53,000 |
| 5 | 4 dem 00 | 3.40 | 57,000 |
| 6 | 4 dem 20 | 3.70 | 62,000 |
| 7 | 4 dem 50 | 3.90 | 64,000 |
| 8 | 4 dem 80 | 4.10 | 67,000 |
| 9 | 5 dem 00 | 4.45 | 72,000 |
6.4. Bảng báo giá Tôn Kẽm Đông Á
| STT | Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1,07m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 2 dem 40 | 2.10 | 31,000 |
| 2 | 2 dem 90 | 2.45 | 32,000 |
| 3 | 3 dem 20 | 2.60 | 36,000 |
| 4 | 3 dem 50 | 3.00 | 39,000 |
| 5 | 3 dem 80 | 3.25 | 41,000 |
| 6 | 4 dem 00 | 3.50 | 45,000 |
| 7 | 4 dem 30 | 3.80 | 51,000 |
| 8 | 4 dem 50 | 3.95 | 57,000 |
| 9 | 4 dem 80 | 4.15 | 59,000 |
| 10 | 5 dem 00 | 4.50 | 62,000 |
Lưu ý:
- Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên, công ty chấp nhận cho trả hoặc giảm giá.
- Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận: không sơn, không cắt.
- Giá cả có thể thay đổi tùy theo thị trường và khu vực. Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có giá chính xác nhất.
7. Ưu điểm của tôn Đông Á
Tôn Đông Á đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trên thị trường vật liệu xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội về chất lượng, công nghệ sản xuất hiện đại và dịch vụ khách hàng tận tâm. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của Tôn Đông Á:
Ưu điểm |
Mô tả chi tiết |
Khả năng chống ăn mòn cao |
Tôn Đông Á được sản xuất từ thép cán nguội mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxy hóa, đặc biệt trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. |
Khả năng phản xạ nhiệt tốt |
Tôn lạnh Đông Á có khả năng phản xạ ánh nắng mặt trời, giúp giảm nhiệt độ cho không gian bên dưới, tiết kiệm năng lượng làm mát. |
Độ bền cao và tuổi thọ lâu dài |
Với lớp mạ chất lượng cao và quy trình sản xuất hiện đại, tôn Đông Á có tuổi thiij lên đến hươn 30 năm và bền gấp 4 lần so với tôn thông thường |
Tính thẩm mỹ cao |
Tôn Đông Á có nhiều mẫu mã và màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của nhiều công trình, màu sắc bền đẹp, ít bị phai màu theo thời gian. |
Chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế |
Sản phẩm của Tôn Đông Á đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như JIS (Nhật Bản) và ASTM (Hoa Kỳ), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy. |
An toàn và thân thiện với môi trường |
Tôn Đông Á được sản xuất từ nguyên liệu an toàn, không gây hại cho sức khỏe người sử dụng và thân thiện với môi trường, có khả năng tái sử dụng cao. |
Chất lượng đảm bảo, bảo hành khi phai màu |
Tôn Đông Á cam kết về chất lượng sản phẩm và có chính sách bảo hành khi màu sắc bị phai. |
Với chất lượng sản phẩm vượt trội, ứng dụng đa dạng, dịch vụ khách hàng tận tâm và cam kết phát triển bền vững, Tôn Đông Á đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường xây dựng. Việc lựa chọn sản phẩm của Tôn Đông Á không chỉ đảm bảo an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ cao, góp phần xây dựng những công trình hiện đại, bền vững và thân thiện với môi trường.

8. Chính sách bảo hành của tôn Đông Á
Dưới đây là thông tin chi tiết về chính sách bảo hành của Tôn Đông Á, giúp bạn hiểu rõ hơn về cam kết chất lượng của thương hiệu này:

1. Thời hạn bảo hành
- Tôn KingMax: Chính sách bảo hành lên đến 50 năm, áp dụng cho các dòng sản phẩm cao cấp như KingMax PVDF và KingMax SMP.
- Tôn WinMax: Thời gian bảo hành từ 10 đến 20 năm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và điều kiện sử dụng.
- Tôn SViệt: Thời gian bảo hành thường từ 5 đến 10 năm, phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
2. Điều kiện bảo hành
- Sản phẩm phải được sử dụng đúng mục đích và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không áp dụng bảo hành cho các trường hợp:
- Sản phẩm bị hư hỏng do lắp đặt sai kỹ thuật.
- Sản phẩm bị tác động bởi các yếu tố ngoại lực như thiên tai, hỏa hoạn, hoặc hóa chất mạnh.
- Sản phẩm bị thay đổi hoặc sửa chữa bởi bên thứ ba không được ủy quyền.
3. Quy trình bảo hành
- Kiểm tra sản phẩm: Khách hàng cần cung cấp thông tin về sản phẩm, bao gồm mã sản phẩm, ngày mua, và hóa đơn mua hàng.
- Liên hệ đại lý: Khách hàng liên hệ với đại lý nơi mua sản phẩm hoặc trực tiếp với Tôn Đông Á để yêu cầu bảo hành.
- Thẩm định: Đội ngũ kỹ thuật của Tôn Đông Á sẽ kiểm tra và đánh giá tình trạng sản phẩm để xác định phạm vi bảo hành.
- Thực hiện bảo hành: Nếu sản phẩm đủ điều kiện, Tôn Đông Á sẽ tiến hành sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.
4. Hỗ trợ khách hàng
- Đường dây nóng: Khách hàng có thể liên hệ qua số điện thoại hỗ trợ của Tôn Đông Á để được tư vấn và giải đáp thắc mắc.
- Hệ thống đại lý: Tôn Đông Á có mạng lưới đại lý rộng khắp, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận dịch vụ bảo hành.
5. Lưu ý quan trọng
- Khách hàng nên giữ lại hóa đơn mua hàng và giấy chứng nhận chất lượng để đảm bảo quyền lợi bảo hành.
- Sản phẩm cần được bảo quản và sử dụng đúng cách để duy trì hiệu quả và độ bền.
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết hoặc hỗ trợ cụ thể, bạn có thể tham khảo thêm trên hoặc liên hệ trực tiếp với bộ phận chăm sóc khách hàng của họ. Tôi rất vui khi có thể hỗ trợ bạn!
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn Đông Á chính hãng từ nhà máy tôn đông á tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp các sản phẩm Tôn Đông Á uy tín và chất lượng hàng đầu tại TP.HCM. Với kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều công trình lớn nhỏ tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Chúng tôi xin cam đoan mang đến quý khách hàng những sản phẩm Tôn Đông Á:
- Cung cấp Tôn Đông Á uy tín chất lượng, chính hãng.
- Dịch vụ tư vấn 24/7 luôn sẵn sàng phục vụ quý khách trong việc lựa chọn loại tôn phù hợp với công trình
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại khu vực nội thành TP.HCM
Sự hài lòng của khách hàng luôn là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi! Hãy đến với SATA để được trải nghiệm sản phẩm chất lượng cũng dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/










