1. TÔN DÁN CÁCH NHIỆT PE
Tôn dán cách nhiệt PE là dòng vật liệu lợp mái được cải tiến với lớp màng Polyethylene (PE) hoặc PE-OPP dán trực tiếp ở mặt dưới tấm tôn. Nhờ cấu trúc bọt khí siêu nhẹ, lớp PE có khả năng phản xạ nhiệt và hạn chế truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình, giúp không gian luôn mát mẻ và dễ chịu hơn.
Bên cạnh khả năng chống nóng, lớp PE còn hỗ trợ giảm tiếng ồn hiệu quả, đặc biệt trong điều kiện mưa lớn. Nhờ vậy, sản phẩm không chỉ giúp nâng cao комфорт sử dụng mà còn góp phần tiết kiệm chi phí điện năng cho các thiết bị làm mát.
1.1 Cấu Tạo Tôn Dán Cách Nhiệt PE
Tôn cách nhiệt PE là loại tôn lợp mái được phủ thêm một lớp màng cách nhiệt Polyethylene (PE) ở mặt dưới. Lớp tôn nền phía trên có chức năng bảo vệ và chịu lực, còn lớp PE với cấu trúc bọt khí hoặc foam giúp giảm truyền nhiệt, chống nóng, cách âm và hạn chế bức xạ nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình.
Tôn cách nhiệt PE được thiết kế với cấu tạo 2 lớp chính, kết hợp giữa độ bền cơ học và khả năng cách nhiệt:
Lớp tôn nền (lớp trên)
- Là tôn cán sóng (thường sóng vuông cao ~25mm)
- Chất liệu phổ biến:
- Tôn mạ kẽm
- Tôn lạnh
- Tôn màu
Có chức năng:
- Chịu lực
- Bảo vệ mái
- Chống tác động môi trường
Lớp cách nhiệt PE-OPP (lớp dưới)
- Là lớp mút PE có cấu trúc bọt khí
- Độ dày phổ biến: 2mm – 20mm
- Thường được phủ:
- 1 mặt bạc hoặc 2 mặt bạc
- Giúp tăng khả năng phản xạ bức xạ nhiệt
Công dụng:
- Giảm truyền nhiệt
- Chống nóng
- Hạn chế tiếng ồn khi mưa
- Tăng độ êm và комфорт cho không gian
Nhờ cấu trúc thông minh, tôn dán cách nhiệt PE không chỉ giúp giảm nhiệt độ trong nhà từ 5–10°C, mà còn tăng tuổi thọ mái tôn, hạn chế tình trạng ngưng tụ hơi nước và ẩm mốc trong mùa mưa.
1.2 Các Lớp PE
- Lớp 1 – Tôn nền: Chịu lực, chống ăn mòn, bảo vệ mái.
- Lớp 2 – Keo kết dính: Giúp liên kết chắc chắn giữa lớp tôn và PE.
- Lớp 3 – Màng PE cách nhiệt: Giảm nhiệt, chống nóng, hạn chế tiếng ồn.
Cấu tạo này giúp tôn dán cách nhiệt PE trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần giải pháp chống nóng, cách âm hiệu quả mà vẫn đảm bảo chi phí hợp lý.

1.3 Đặc Điểm Của Sản Phẩm
Tôn dán cách nhiệt PE mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với tôn thông thường nhờ khả năng chống nóng, chống ồn và độ bền cao. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của loại tôn này:
1. Khả Năng Cách Nhiệt Tốt
- Giảm nhiệt độ hiệu quả: Lớp PE giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ mặt trời, giảm nhiệt độ bên trong từ 5-8°C so với tôn thường.
- Tiết kiệm điện năng: Giảm nhu cầu sử dụng quạt và điều hòa, giúp tiết kiệm chi phí điện đáng kể.
2. Cách Âm Hiệu Quả
- Hạn chế tiếng ồn: Lớp PE có cấu trúc bọt khí giúp hấp thụ và giảm tiếng ồn từ mưa, gió, máy móc hoặc các tác động bên ngoài.
- Tạo không gian yên tĩnh: Phù hợp cho nhà ở, văn phòng, xưởng sản xuất cần môi trường ít tiếng ồn.
3. Chống Oxi Hóa, Độ Bền Cao
- Chống ăn mòn, gỉ sét: Lớp tôn nền có thể là tôn lạnh, tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu giúp tăng tuổi thọ.
- Lớp PE không bị bong tróc: Được dán bằng keo chuyên dụng, bền bỉ dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
4. Thi Công Dễ Dàng,Ứng Dụng Linh Hoạt
- Dễ dàng lắp đặt: Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và thi công nhanh chóng.
- Không cần lắp thêm vật liệu cách nhiệt khác, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.
- Dùng cho nhiều loại công trình: Nhà dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, trang trại, trung tâm thương mại, nhà kính nông nghiệp,…
- Phù hợp với mọi kiểu mái: Từ mái nhà cấp 4, mái tôn xưởng, cho đến mái hiên, mái che di động.
5. Giá Thành Hợp Lý
- Chi phí thấp hơn so với tôn PU cách nhiệt nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống nóng và cách âm tốt.
- Hiệu quả kinh tế cao: Tiết kiệm chi phí lâu dài nhờ giảm tiêu hao điện năng và chi phí bảo trì.
Tôn dán cách nhiệt PE là giải pháp chống nóng – chống ồn hiệu quả, giá cả hợp lý, dễ thi công. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu lợp mái giúp không gian mát mẻ, bền bỉ và tiết kiệm chi phí, đây là lựa chọn không thể bỏ qua.

2. BÁO GIÁ TÔN DÁN CÁCH NHIỆT PE MỚI NHẤT
Giá tôn dán cách nhiệt PE hiện nay dao đông từ 65.000 VNĐ/m – 150.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn nền, độ dày lớp mút PE cũng như thương hiệu sản xuất. Các sản phẩm có độ dày từ 0.3mm – 0.5mm kết hợp lớp PE-OPP từ 3mm – 20mm sẽ có mức giá khác nhau, trong đó loại dày, phủ bạc 2 mặt thường có giá cao hơn nhờ khả năng cách nhiệt và phản xạ nhiệt tốt hơn.
Ngoài ra, giá thành còn phụ thuộc vào quy cách sóng (5 sóng, 9 sóng), màu sắc, số lượng đặt hàng và chi phí gia công. Với các đơn hàng công trình hoặc mua số lượng lớn, khách hàng thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn so với giá lẻ.
2.1 Bảng Báo Giá Tôn Dán Cách Nhiệt PE Hoa Sen
- Giá tôn cách nhiệt PE Hoa Sen dao động từ 71.000 – 130.000 VNĐ/mét dài (khổ 1.07m):
| Độ dày thực tế | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3 dem 00 | 71.000 |
| 3 dem 50 | 83.000 |
| 4 dem 00 | 95.000 |
| 4 dem 50 | 115.000 |
| 5 dem 00 | 130.000 |
2.2 Bảng Báo Giá Tôn Dán Cách Nhiệt PE Đông Á
- Giá tôn cách nhiệt PE Đông Á dao động từ 70.000 – 180.000 VNĐ/mét dài:
| Độ dày thực tế | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3 dem 00 | 70.000 |
| 3 dem 50 | 82.000 |
| 4 dem 00 | 94.000 |
| 4 dem 50 | 108.000 |
| 5 dem 00 | 180.000 |
2.3 Bảng Báo Giá Tôn Dán Cách Nhiệt PE Nam Kim
- Giá tôn cách nhiệt PE Nam Kim dao động từ 70.000 – 104.000 VNĐ/mét dài:
| Độ dày thực tế | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3 dem 00 | 70.000 |
| 3 dem 50 | 80.000 |
| 4 dem 00 | 90.000 |
| 4 dem 50 | 96.000 |
| 5 dem 00 | 104.000 |
2.4 Bảng Báo Giá Tôn Dán Cách Nhiệt PE Phương Nam
- Giá tôn cách nhiệt PE Phương Nam dao động từ 60.000 – 102.000 VNĐ/mét dài:
| Độ dày thực tế | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3 dem 00 | 60.000 |
| 3 dem 50 | 74.000 |
| 4 dem 00 | 83.000 |
| 4 dem 50 | 91.000 |
| 5 dem 00 | 102.000 |
2.5 Bảng Giá Thi Công & Phụ Kiện Tôn Dán Cách Nhiệt PE
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| PE – OPP 3 ly (dán thủ công) | 15.000/m |
| PE – OPP 5 ly (dán thủ công) | 17.000/m |
| PE – OPP 10 ly (dán thủ công) | 25.000/m |
| PE – OPP 20 ly (dán thủ công) | 40.000/m |
| PE – OPP 3 ly (dán máy) | 17.000/m |
| PE – OPP 5 ly (dán máy) | 22.000/m |
| PE – OPP 10 ly (dán máy) | 28.000/m |
| Diềm mái tôn | 40.000/m |
| Úp nóc | 70.000/m |
| Máng xối | 900.000/bộ |
| Ke chống bão | 2.000/cái |
| Vít bắn tôn | Liên hệ |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
Giá tôn dán cách nhiệt PE có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như:
- Loại vật liệu cách nhiệt (PE, PU, EPS…)
- Độ dày lớp cách nhiệt và tôn nền
- Thương hiệu sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng
- Kích thước, quy cách tấm tôn
- Số lượng đặt hàng (giá tốt hơn khi mua số lượng lớn)
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt
- Biến động thị trường nguyên vật liệu
- Công nghệ sản xuất và gia công
3. KỶ THUẬT DÁN TẤM CÁCH NHIỆT CHÍNH XÁC NHẤT
Để đảm bảo tôn dán cách nhiệt PE đạt hiệu quả cao nhất về chống nóng, chống ồn và độ bền, cần thực hiện quy trình dán đúng kỹ thuật. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ chuẩn bị đến hoàn thiện:
3.1 Chuẩn Bị Vật Liệu Và Dụng Cụ
- Tấm tôn nền: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn mạ màu tùy nhu cầu sử dụng.
- Tấm cách nhiệt PE: Chọn loại PE foam hoặc PE bọt khí có độ dày phù hợp (3mm – 10mm).
- Keo dán chuyên dụng: Keo silicon hoặc keo dán PU có độ bám dính cao, chịu nhiệt tốt.
- Dụng cụ thi công: Dao cắt, súng bắn keo, thước đo, con lăn ép.
3.2 Các Bước Dán Tấm Cách Nhiệt PE
Bước 1: Vệ Sinh Bề Mặt Tôn
- Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và các tạp chất trên bề mặt tôn để đảm bảo độ bám dính tốt nhất.
- Có thể dùng khăn sạch và dung dịch vệ sinh chuyên dụng để lau bề mặt tôn.
Bước 2: Cắt Tấm Cách Nhiệt PE Theo Kích Thước
- Đo và cắt tấm PE sao cho phù hợp với kích thước tấm tôn, tránh cắt quá nhỏ hoặc quá lớn gây lãng phí.
- Có thể cắt dư ra khoảng 2 – 3cm để đảm bảo độ che phủ tốt nhất.
Bước 3: Phết Keo Lên Mặt Dưới Của Tôn
- Dùng súng bắn keo, phết keo thành từng đường song song cách nhau khoảng 10 – 15cm trên mặt dưới của tôn.
- Nếu sử dụng keo dạng lỏng, cần phết một lớp mỏng nhưng đều khắp bề mặt tôn.
Bước 4: Dán Tấm PE Lên Tôn
- Đặt tấm PE lên bề mặt đã phết keo, căn chỉnh cho chính xác trước khi dán hoàn toàn.
- Dùng con lăn ép đều để loại bỏ bọt khí và giúp tấm PE bám chặt vào tôn.
- Nếu tấm PE có lớp giấy bạc, cần đảm bảo mặt bạc hướng lên trên để tăng khả năng phản xạ nhiệt.
Bước 5: Kiểm Tra & Cố Định
- Kiểm tra xem tấm cách nhiệt đã bám chặt chưa, có bị bong tróc hay không.
- Nếu cần thiết, có thể dùng đinh bấm hoặc băng keo nhiệt để cố định thêm mép tấm PE.
3. Lưu Ý
- Chọn loại keo dán phù hợp: Keo phải có độ bám dính cao, chịu nhiệt tốt, không bị bong tróc theo thời gian.
- Thi công trong điều kiện khô ráo: Không dán khi trời ẩm hoặc có nước đọng trên tôn.
- Không kéo căng tấm PE quá mức: Điều này có thể làm giảm hiệu quả cách nhiệt và gây co ngót sau thời gian sử dụng.
- Bảo quản tôn dán PE đúng cách: Sau khi dán xong, cần đặt ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với mưa nắng trực tiếp trước khi lắp đặt.
Việc dán tấm cách nhiệt PE đúng kỹ thuật giúp tăng độ bền, hiệu quả chống nóng và chống ồn tối đa. Khi thi công, cần đảm bảo vệ sinh bề mặt, chọn keo dán phù hợp và ép chặt tấm PE để đạt hiệu suất cách nhiệt tốt nhất. ????

4. ỨNG DỤNG CỦA TÔN DÁN PE CHO MỌI CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG HIỆN NAY
Tôn dán cách nhiệt PE được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ khả năng chống nóng, chống ồn, tiết kiệm năng lượng và thi công dễ dàng. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất của loại tôn này:
4.1 Nhà Ở Dân Dụng
- Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự để giảm nhiệt độ, giúp không gian mát mẻ hơn.
- Làm vách ngăn nội thất để cách nhiệt giữa các khu vực trong nhà.
- Lợp mái che ban công, sân thượng giúp giảm hấp thụ nhiệt và tăng tuổi thọ công trình.
4.2 Nhà Xưởng, Nhà Kho Công Nghiệp
- Lợp mái và vách tường để giảm bức xạ nhiệt, giúp giảm chi phí làm mát nhà xưởng.
- Hạn chế tiếng ồn từ mưa và máy móc, giúp môi trường làm việc thoải mái hơn.
- Bảo vệ hàng hóa trong kho khỏi tác động của nhiệt độ cao.
4.3 Công Trình Nông Nghiệp
- Trang trại chăn nuôi: Giúp điều hòa nhiệt độ, tạo môi trường thoáng mát cho vật nuôi.
- Nhà kính trồng cây: Giảm tác động của ánh nắng mặt trời, hạn chế cây trồng bị sốc nhiệt.
4.4 Trung Tâm Thương Mại, Siêu Thị
- Lợp mái, làm vách ngăn cách nhiệt để giảm tiêu hao điện năng từ điều hòa.
- Tạo không gian yên tĩnh hơn, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
4.5 Công Trình Công Cộng, Mái Che
- Trường học, bệnh viện, văn phòng: Giúp tiết kiệm năng lượng, tạo môi trường làm việc và học tập thoải mái
- .Khu vui chơi, nhà thi đấu, sân vận động: Giúp giảm nhiệt độ và chống ồn hiệu quả.
- Mái che nhà xe, bãi đậu xe để hạn chế nhiệt độ tác động lên xe cộ.
- Mái che hồ bơi, khu vui chơi ngoài trời giúp giảm nhiệt, bảo vệ công trình lâu bền.
- Nhà kho di động, công trình tạm thời: Dễ dàng lắp đặt, di chuyển mà vẫn đảm bảo cách nhiệt tốt.
Tôn dán cách nhiệt PE có ứng dụng đa dạng trong dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp và thương mại. Đây là giải pháp lợp mái tối ưu giúp giảm nhiệt, chống ồn và tiết kiệm chi phí điện năng, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam.

5. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN DÁN CÁCH NHIỆT PE UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn dán nhiệt, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp đa dạng các loại Tôn dán cách nhiệt, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/















