1. TÔN CÁCH NHIỆT
Tôn cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, phòng sạch và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tiết kiệm điện năng hiệu quả. Với cấu tạo nhiều lớp liên kết chắc chắn, sản phẩm không chỉ giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình mà còn tăng độ bền, hạn chế tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ mái lợp. Hiện nay, tôn cách nhiệt PU và EPS đang là hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất trên thị trường.
1.1 Cấu Tạo Của Tôn Các Nhiệt
Tôn cách nhiệt PU thường được cấu tạo từ 3 lớp chính, liên kết chặt chẽ với nhau nhằm tạo nên khả năng chống nóng, cách âm và chịu lực vượt trội.
Lớp Tôn Bề Mặt
- Lớp trên cùng là tôn lạnh màu được cán sóng với nhiều kiểu sóng phổ biến như 5 sóng, 9 sóng vuông hoặc sóng tròn. Độ dày thường dao động từ 0.30mm đến 0.50mm tùy theo yêu cầu sử dụng. Các thương hiệu tôn phổ biến hiện nay gồm Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật và Việt Pháp. Lớp tôn này có chức năng bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Lớp Lõi Xốp Cách Nhiệt
- Phần lõi ở giữa sử dụng vật liệu PU (Polyurethane) hoặc EPS (Expanded Polystyrene) có khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Trong đó, lõi PU được đánh giá cao hơn nhờ tỷ trọng lớn, khả năng chống cháy lan tốt và độ bền vượt trội. Đây là lớp quan trọng giúp hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài, giữ không gian bên trong luôn mát mẻ và giảm tiếng ồn khi trời mưa.
Lớp Dưới Cùng
- Lớp dưới cùng có thể là lớp giấy bạc PP/PVC hoặc thêm một lớp tôn lạnh màu giúp tăng độ bền, tính thẩm mỹ và hỗ trợ phản xạ nhiệt hiệu quả hơn. Đối với các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt và độ cứng, thường sử dụng dạng panel tôn PU hai mặt.
Nhờ cấu tạo 3 lớp chắc chắn, tôn cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, quán café, nhà tiền chế… vì khả năng chống nóng, cách âm và độ bền cao.
1.2 Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho tôn cách nhiệt phổ biến, bao gồm các loại tôn với các lớp cách nhiệt như PU (Polyurethane), EPS (Expanded Polystyrene), và XPS (Extruded Polystyrene):
| Thông Số | Tôn PU (Polyurethane) | Tôn EPS (Expanded Polystyrene) | Tôn XPS (Extruded Polystyrene) |
|---|---|---|---|
| Lớp vật liệu cách nhiệt | Polyurethane (PU) | Expanded Polystyrene (EPS) | Extruded Polystyrene (XPS) |
| Độ dày tôn | 0.3mm – 0.5mm | 0.4mm – 0.6mm | 0.4mm – 0.6mm |
| Độ dày lớp cách nhiệt | 30mm – 100mm | 30mm – 100mm | 30mm – 100mm |
| Tỷ trọng | 40–45 kg/m³ | 10-15 kg/m³ | 35–40 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0.022 – 0.028 W/mK | 0.035 – 0.045 W/mK | 0.029 – 0.035 W/mK |
| Khả năng chống cháy | Khả năng chống cháy tốt (Class B1) | Không tự cháy, có thể dễ cháy | Chống cháy tốt, Class B1 |
| Độ bền cơ học | Cao, khả năng chịu lực tốt | Trung bình, ít chịu lực lớn | Cao, chịu lực tốt |
| Khả năng chống thấm | Chống thấm tốt | Khả năng chống thấm thấp | Chống thấm tốt |
| Khả năng cách âm | Tốt, giảm tiếng ồn hiệu quả | Tốt, có khả năng cách âm tốt | Rất tốt, khả năng cách âm vượt trội |
| Chịu nhiệt | Chịu nhiệt tốt (100 – 120°C) | Chịu nhiệt vừa phải (80°C) | Chịu nhiệt tốt (90 – 100°C) |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp, nhà ở, nhà thép tiền chế | Nhà ở, kho xưởng, tường vách, mái nhà dân dụng | Nhà xưởng, công trình dân dụng, kho bãi, công trình thương mại |
| Màu sắc | Các màu sắc theo yêu cầu (Chủ yếu: Xám, Trắng, Đỏ) | Màu trắng, xám, xanh, hoặc theo yêu cầu | Các màu sắc theo yêu cầu (Chủ yếu: Xám, Trắng) |
2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TÔN CÁCH NHIỆT
Tôn cách nhiệt hay còn được gọi với nhiều tên khác như tôn chống nóng PU, tôn xốp PU, tôn PU chống cháy, tôn đổ PU cách nhiệt, là loại vật liệu lợp mái có cấu tạo 3 lớp chắc chắn. Trong đó, hai lớp ngoài là tôn lạnh mạ kẽm hoặc tôn lạnh màu, còn lớp lõi ở giữa là lớp xốp PU (Polyurethane) có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng hiệu quả.
Tôn cách nhiệt là vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ những ưu điểm vượt trội sau:
- Khả Năng Chống Nóng Vượt Trội: Lớp cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ lên đến 60%, tạo không gian mát mẻ trong những ngày hè nóng bức.
- Khả Năng Cách Âm Tốt: Giảm ồn ào từ bên ngoài, đặc biệt là tiếng mưa hoặc gió.
- Tiết Kiệm Năng Lượng: Việc giữ nhiệt độ ổn định giúp giảm chi phí cho hệ thống điều hòa và lò sưởi.
- Độ Bền Cao: Tôn được sản xuất từ những loại vật liệu cao cấp, chống oxi hóa và ăn mòn hiệu quả.
Tôn cách nhiệt là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được thiết kế với nhiều lớp liên kết chắc chắn nhằm mang lại khả năng chống nóng, cách âm và chống ăn mòn hiệu quả. Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng tiết kiệm năng lượng, tôn cách nhiệt hiện được sử dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và các công trình công nghiệp hiện đại.
2.1 Độ Dày Lớp Tôn Bề Mặt
Lớp tôn bề mặt thường được sản xuất từ tôn lạnh màu hoặc tôn mạ màu cao cấp với nhiều độ dày khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
Độ dày phổ biến:
- 0.25mm
- 0.30mm
- 0.35mm
- 0.40mm
- 0.45mm
- 0.50mm
Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực, chống va đập và tuổi thọ sản phẩm càng cao.
2. Độ Dày Lớp Cách Nhiệt
Phần lõi cách nhiệt là bộ phận quan trọng giúp giảm nhiệt độ và hạn chế tiếng ồn cho công trình.
Lõi PU (Polyurethane)
- Độ dày từ 18mm – 20mm đối với sóng âm.
- Độ dày từ 36mm – 46mm đối với sóng dương.
- Tỷ trọng trung bình khoảng 32 – 40kg/m³.
PU là vật liệu có khả năng cách nhiệt, chống cháy và cách âm vượt trội nên được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
Lõi EPS (Expanded Polystyrene)
Các độ dày phổ biến gồm:
- 50mm
- 75mm
- 100mm
- 125mm
- 150mm
- 175mm
- 200mm
Tỷ trọng EPS thường dao động từ 10 – 14kg/m³, phù hợp cho công trình cần tối ưu chi phí đầu tư.
2.3 Khả Năng Chống Nóng
Tôn cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình đáng kể nhờ lớp lõi cách nhiệt có khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài.
Hiệu quả chống nóng:
- Chênh lệch nhiệt độ giữa mặt trên và mặt dưới mái có thể đạt khoảng 30 – 32°C.
- Hạn chế hấp thụ nhiệt vào mùa nắng nóng.
- Giúp tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
Khả Năng Cách Âm
Nhờ cấu trúc lõi PU hoặc EPS đặc biệt, tôn cách nhiệt giúp giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa hoặc trong môi trường có âm thanh lớn.
Thông số cách âm trung bình:
- Khoảng 25dB ở dải tần số từ 250Hz – 4000Hz.
2.4 Khả Năng Chịu Lực Và Chống Gió
Tôn cách nhiệt có kết cấu chắc chắn, phù hợp với nhiều công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng và kho bãi.
Thông số tham khảo:
- Khả năng chịu gió khoảng 160kg/m².
- Khả năng chịu tải khoảng 300 – 345kg/m².
Khả Năng Chống Ẩm Và Chống Thấm
Lõi PU có tỷ lệ hút ẩm thấp giúp hạn chế thấm nước và tăng độ bền cho mái lợp trong thời gian dài sử dụng.
Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống thấm tốt.
- Hạn chế ẩm mốc.
- Độ bền cao trong môi trường nóng ẩm.
Hệ Số Truyền Nhiệt
Tôn cách nhiệt có hệ số truyền nhiệt thấp giúp giảm hấp thụ nhiệt hiệu quả hơn so với các dòng tôn thông thường.
Hệ số truyền nhiệt tham khảo:
- λ ≈ 0.018 kcal/m.h
Đây là thông số cho thấy khả năng cách nhiệt vượt trội của tôn PU trong các công trình hiện đại hiện nay.

3. MỘT SỐ LOẠI TÔN CÁCH NHIỆT PHỔ BIẾN HIỆN NAY
Hiện nay, tôn cách nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho lạnh và công trình công nghiệp nhờ khả năng chống nóng, cách âm và tiết kiệm điện năng hiệu quả. Trên thị trường có nhiều dòng tôn cách nhiệt với cấu tạo và đặc tính khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình.
3.1 Tôn Cách Nhiệt PU
Tôn cách nhiệt PU được biết đến với độ bền vượt trội và khả năng cách nhiệt, cách âm tốt nhất trong các dòng tôn cách nhiệt. Lớp lõi PU bên trong có cấu trúc ô kín đặc biệt, giúp giảm thiểu sự dẫn nhiệt và hấp thụ âm thanh từ bên ngoài.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng cách nhiệt cực tốt.
- Giảm tiếng ồn hiệu quả khi trời mưa.
- Chống cháy lan tốt.
- Độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
- Phù hợp với nhà ở và nhà xưởng cao cấp.
Ứng dụng:
- Nhà dân dụng.
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Kho lạnh.
- Phòng sạch và phòng kỹ thuật.

3.2 Tôn Cách Nhiệt EPS
Tôn xốp cách nhiệt EPS là dòng tôn có lõi làm từ vật liệu EPS (Expanded Polystyrene) với trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý. EPS là loại bọt xốp chứa nhiều túi khí nhỏ, giúp cản nhiệt hiệu quả và đảm bảo khả năng cách âm cơ bản. Sản phẩm này nổi bật với các tính năng ưu việt, phù hợp cho nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật:
- Giá thành tiết kiệm.
- Thi công nhanh chóng.
- Trọng lượng nhẹ.
- Khả năng chống nóng tương đối tốt.
Ứng dụng:
- Nhà tạm công trình.
- Kho chứa hàng.
- Nhà tiền chế.
- Khu vực cần tối ưu chi phí.

3.3 Tôn Cách Nhiệt Rockwool
Tôn Rockwool là loại tôn lợp mái được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt kết hợp với lớp lõi xốp cách nhiệt ở giữa, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Lớp lõi xốp thường được làm từ các vật liệu như Rockwool hoặc Glasswool, bên dưới có thể phủ thêm lớp giấy bạc hoặc tôn lót để tăng khả năng chống nóng và bảo vệ công trình.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống cháy hiệu quả.
- Khả năng cách âm tốt.
- Chịu nhiệt cao.
- Độ bền ổn định.
Ứng dụng:
- Nhà máy.
- Phòng kỹ thuật.
- Nhà xưởng yêu cầu chống cháy.
- Công trình công nghiệp lớn.

3.4 Tôn Cách Nhiệt Panel
Tôn panel cách nhiệt là dòng vật liệu cao cấp thường sử dụng cho công trình yêu cầu cách nhiệt, cách âm và độ kín cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống nóng vượt trội.
- Chống bụi và chống ẩm tốt.
- Thi công nhanh.
- Tính thẩm mỹ cao.
Ứng dụng:
- Kho lạnh.
- Phòng sạch.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Công trình công nghệ cao.
Nên Chọn Loại Tôn Cách Nhiệt Nào?
Tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư mà khách hàng có thể lựa chọn loại tôn phù hợp:
- Tôn PU: phù hợp công trình cần chống nóng và cách âm tốt.
- Tôn EPS: phù hợp công trình cần tiết kiệm chi phí.
- Tôn Rockwool: phù hợp công trình yêu cầu chống cháy cao.
- Tôn Panel: phù hợp công trình kỹ thuật và kho lạnh hiện đại.
Việc lựa chọn đúng loại tôn cách nhiệt sẽ giúp nâng cao tuổi thọ công trình, tiết kiệm chi phí vận hành và tạo không gian sử dụng thoải mái hơn.

4. BÁO GIÁ TÔN CÁCH NHIỆT MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG NĂM 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp các dòng tôn cách nhiệt chất lượng cao, giá cạnh tranh, luôn cập nhật sản phẩm từ các thương hiệu uy tín trên thị trường, đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu của khách hàng.
4.1 Báo Giá Tôn Cách Nhiệt
- Màu sắc: Đỏ đậm, xanh rêu, nâu đất…
- Độ dày: 0.3mm, 0.5mm…
- Sóng tôn: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…
- Tôn cách nhiệt có mức giá dao động từ 120.000 VNĐ/m – 171.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, số lượng đặt hàng và vị trí công trình thi công.
| Thương Hiệu | Loại Tôn | Số Sóng | Độ Dày (mm) | Giá Bán (VNĐ/m) | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Tôn xốp | 9 sóng | 0.30 | 120.000 | 2.4 – 2.6 |
| Đông Á | Tôn xốp | 9 sóng | 0.35 | 125.000 | 2.8 – 3.0 |
| Đông Á | Tôn xốp | 5 sóng | 0.40 | 145.000 | 3.2 – 3.4 |
| Đông Á | Tôn xốp | 5 sóng | 0.45 | 160.000 | 3.6 – 3.8 |
| Đông Á | Tôn xốp | 11 sóng | 0.50 | 170.000 | 4.0 – 4.2 |
| Đông Á | Tôn PU | 9 sóng | 0.35 | 135.000 | 3.0 – 3.3 |
| Đông Á | Tôn PU | 9 sóng | 0.40 | 155.000 | 3.3 – 3.6 |
| Hoa Sen | Tôn xốp | 9 sóng | 0.30 | 123.000 | 2.0 – 2.2 |
| Hoa Sen | Tôn xốp | 9 sóng | 0.35 | 134.000 | 2.3 – 2.5 |
| Hoa Sen | Tôn xốp | 11 sóng | 0.40 | 144.000 | 2.6 – 2.8 |
| Hoa Sen | Tôn xốp | 11 sóng | 0.45 | 154.000 | 3.0 – 3.2 |
| Hoa Sen | Tôn xốp | 5 sóng | 0.50 | 168.000 | 3.3 – 3.5 |
| Hoa Sen | Tôn PU | 9 sóng | 0.35 | 158.000 | 2.5 – 2.7 |
| Hoa Sen | Tôn PU | 9 sóng | 0.45 | 168.000 | 2.9 – 3.1 |
| Phương Nam | Tôn xốp | 11 sóng | 0.30 | 127.000 | 2.2 – 2.4 |
| Phương Nam | Tôn xốp | 11 sóng | 0.50 | 170.000 | 4.0 – 4.2 |
| Phương Nam | Tôn PU | 9 sóng | 0.30 | 130.000 | 3.1 – 3.3 |
| Hòa Phát | Tôn PU | 5 sóng | 0.35 | 143.000 | 2.0 – 2.2 |
| Hòa Phát | Tôn PU | 5 sóng | 0.40 | 145.000 | 2.8 – 3.0 |
| Việt Nhật | Tôn xốp | 9 sóng | 0.45 | 155.000 | 2.1 – 2.3 |
| Việt Nhật | Tôn xốp | 5 sóng | 0.50 | 165.000 | 4.0 – 4.2 |
4.2 Báo Giá Tôn Cách Nhiệt PU
- Màu sắc: Đỏ đậm, xanh rêu, nâu đất…
- Độ dày: 0.3mm – 0.5mm
- Sóng tôn: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…
- Độ dày PU: 16mm – 18mm
- Tôn cách nhiệt PU có mức giá dao động từ 127.000 VNĐ/m – 170.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, số lượng đặt hàng và vị trí công trình thi công.
| Độ dày thực tế (mm) | Giá Bán (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30 mm | 127.000 |
| 0.35 mm | 134.000 |
| 0.40 mm | 148.000 |
| 0.45 mm | 157.000 |
| 0.48 mm | 166.000 |
| 0.50 mm | 170.000 |
4.3 Báo Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt
- Màu sắc: Đỏ đậm, xanh rêu, nâu đất…
- Độ dày: 0.3mm – 0.5mm
- Sóng tôn: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…
- Độ dày EPS: 50mm – 100mm
- Tôn xốp cách nhiệt có mức giá dao động từ 140.000 VNĐ/m – 220.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, số lượng đặt hàng và vị trí công trình thi công.
| Độ dày thực tế (mm) | Giá Bán (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn xốp cách nhiệt 0.30 | 140.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt 0.35 | 150.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt 0.38 | 170.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt 0.40 | 180.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt 0.45 | 200.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt 0.50 | 220.000 |
Lưu Ý Quan Trọng:
- VAT (10%) và phí vận chuyển chưa được tính.
- Giá cụ thể có thể tiếp tục thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng.
- Để có giá tốt xin liên hệ số điện thoại: 0903.725.545
- Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng và địa điểm giao hàng.

5. ỨNG DỤNG CỦA TÔN CÁCH NHIỆT
Tôn cách nhiệt đã trở thành vật liệu xây dựng phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm, và độ bền vượt trội. Sản phẩm này không chỉ giúp cải thiện chất lượng công trình mà còn mang lại hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ cao. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của tôn trong các lĩnh vực khác nhau.
5.1 Trong Nhà Ở Dân Dụng
Tôn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở nhờ khả năng giảm nhiệt độ, tạo không gian mát mẻ và yên tĩnh.
- Lợp mái nhà: Chống nóng vào mùa hè, giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Làm tường và vách ngăn: Giúp cách nhiệt hiệu quả, tiết kiệm chi phí điện năng.
- Phòng ngủ và phòng khách: Đảm bảo không gian thoải mái, dễ chịu quanh năm.
5.2 Trong Công Trình Công Nghiệp
Tôn cách nhiệt là lựa chọn lý tưởng cho các nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao.
- Lợp mái nhà xưởng: Bảo vệ thiết bị, nguyên liệu khỏi tác động của nhiệt độ cao.
- Kho lạnh và phòng sạch: Duy trì nhiệt độ ổn định, phù hợp cho việc bảo quản thực phẩm và dược phẩm.
- Hệ thống cách âm: Giảm tiếng ồn từ máy móc và hoạt động sản xuất.
5.3 Trong Công Trình Thương Mại
Tôn cách nhiệt được ưa chuộng trong các công trình thương mại nhờ tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.
- Trung tâm thương mại và siêu thị: Giảm thiểu nhiệt độ bên trong, tạo môi trường mua sắm thoải mái.
- Nhà hàng và quán cà phê: Chống nóng hiệu quả, giảm chi phí vận hành điều hòa.
- Văn phòng làm việc: Đảm bảo không gian làm việc yên tĩnh, tiết kiệm năng lượng.
5.4 Trong Các Công Trình Năng Lượng Xanh
Với khả năng tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường đóng vai trò quan trọng trong các công trình xây dựng bền vững.
- Công trình sử dụng năng lượng mặt trời: Kết hợp với hệ thống pin năng lượng mặt trời trên mái.
- Nhà ở thông minh: Giảm thiểu lượng khí thải carbon, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
5.5 Trong Lĩnh Vực Nông Nghiệp
Tôn cách nhiệt cũng được sử dụng trong các trang trại và nhà kính để hỗ trợ sản xuất nông nghiệp.
- Nhà kính: Giữ nhiệt độ ổn định, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
- Trang trại chăn nuôi: Tạo môi trường mát mẻ, giảm căng thẳng nhiệt cho vật nuôi.
Lợi Ích Khi Sử Dụng
- Tiết kiệm chi phí: Giảm sử dụng điều hòa, quạt máy và chi phí bảo trì.
- Tăng tuổi thọ công trình: Chống chịu tốt với thời tiết khắc nghiệt, giảm hao mòn.
- Cải thiện chất lượng cuộc sống: Không gian thoáng mát, yên tĩnh, đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng.
Tôn cách nhiệt không chỉ là vật liệu xây dựng, mà còn là giải pháp tối ưu cho những ai muốn nâng cao hiệu quả năng lượng và chất lượng công trình. Tùy vào nhu cầu và mục đích sử dụng, bạn có thể lựa chọn loại tôn phù hợp để mang lại giá trị sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một loại vật liệu vừa bền bỉ, vừa có khả năng cách nhiệt tối ưu, chắc chắn là sự lựa chọn hoàn hảo. Hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp uy tín để nhận được sự tư vấn tốt nhất!

6. CÁC CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG SỬ DỤNG TÔN CÁCH NHIỆT DO CÔNG TY SATA CUNG CẤP
Dưới đây là một số công trình xây dựng tiêu biểu ở miền Nam, nơi Công ty Thép Sata đã cung cấp cùng với các thông tin về diện tích và độ dày tôn sử dụng:
1. Khu Công Nghiệp Long Đức (Tỉnh Đồng Nai)
- Diện tích sử dụng tôn: 5,000 m²
- Độ dày tôn: 0.4mm – 0.5mm (tùy vào yêu cầu của từng khu vực trong nhà xưởng)
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane) cho mái và tường nhà xưởng.
2. Trung Tâm Thương Mại Vincom Plaza (TP.HCM)
- Diện tích sử dụng tôn: 8,000 m²
- Độ dày tôn: 0.5mm – 0.6mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt EPS (Expanded Polystyrene) cho mái và tường của các khu vực thương mại.
3. Nhà Xưởng Sản Xuất Thực Phẩm Hòa Phát (Tỉnh Bình Dương)
- Diện tích sử dụng tôn: 6,500 m²
- Độ dày tôn: 0.4mm – 0.5mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane) cho mái nhà xưởng và các khu vực chứa nguyên liệu.
4. Khu Dân Cư Phú Mỹ Hưng (TP.HCM)
- Diện tích sử dụng tôn: 4,000 m²
- Độ dày tôn: 0.3mm – 0.4mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt XPS (Extruded Polystyrene) cho mái và vách ngăn biệt thự, căn hộ.
5. Khu Nghỉ Dưỡng The Grand Ho Tram Strip (Vũng Tàu)
- Diện tích sử dụng tôn: 3,500 m²
- Độ dày tôn: 0.5mm – 0.6mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane) cho mái các khu vực nghỉ dưỡng và nhà khách.
6. Khu Dân Cư Dragon City (TP.HCM)
- Diện tích sử dụng tôn: 5,500 m²
- Độ dày tôn: 0.4mm – 0.5mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt XPS (Extruded Polystyrene) cho các khu vực mái và vách ngăn căn hộ, biệt thự.
7. Nhà Xưởng Samsung (Khu Công Nghiệp Tân Bình, TP.HCM)
- Diện tích sử dụng tôn: 10,000 m²
- Độ dày tôn: 0.5mm – 0.6mm
- Loại tôn: Tôn cách nhiệt PU (Polyurethane) cho mái và vách ngăn nhà xưởng sản xuất.

7. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
Tôn cách nhiệt là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền vượt trội. Để đảm bảo quyền lợi cho khách hàng, các nhà sản xuất và phân phối tôn thường cung cấp chính sách bảo hành chi tiết. Dưới đây là các yếu tố chính trong chính sách bảo hành mà khách hàng cần biết.
1. Thời Gian Bảo Hành
Thông thường, các sản phẩm tôn được bảo hành từ 5 đến 15 năm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và thương hiệu.
- Tôn PU (Polyurethane): Bảo hành từ 10 đến 15 năm, nhờ khả năng chịu nhiệt và độ bền cao.
- Tôn EPS (Expanded Polystyrene): Thường được bảo hành 5 đến 10 năm, thích hợp cho các công trình có yêu cầu cách nhiệt vừa phải.
- Tôn XPS (Extruded Polystyrene): Thời gian bảo hành từ 10 đến 12 năm, với khả năng chống thấm và cách nhiệt vượt trội.
2. Phạm Vi Bảo Hành
Bảo hành thường bao gồm các vấn đề như:
- Đảm bảo chất lượng lớp bảo vệ: Sản phẩm cách nhiệt phải đảm bảo không bị bong tróc lớp sơn, lớp mạ hoặc lớp bảo vệ trong suốt thời gian bảo hành.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Đảm bảo các chỉ số cách nhiệt và cách âm không bị suy giảm đáng kể so với tiêu chuẩn ban đầu.
- Khả năng chịu tải và bền với thời gian: Tôn cách nhiệt không bị biến dạng, gãy vỡ hoặc mất đi tính năng cơ học khi được sử dụng trong điều kiện bình thường.
3. Điều Kiện Bảo Hành
Để được bảo hành, khách hàng cần tuân thủ một số điều kiện cơ bản:
- Sản phẩm phải được lắp đặt đúng kỹ thuật: Quá trình thi công, lắp đặt cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh các vấn đề phát sinh như cong vênh, hư hỏng không đáng có.
- Sử dụng đúng mục đích và công năng: Tôn chỉ được bảo hành khi sử dụng cho đúng mục đích theo khuyến nghị của nhà sản xuất, tránh tình trạng sử dụng không đúng dẫn đến hư hỏng.
- Đảm bảo bảo dưỡng định kỳ: Việc vệ sinh, bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và đảm bảo tính năng
4. Những Trường Hợp Không Được Bảo Hành
Các trường hợp không được bảo hành bao gồm:
- Hư hỏng do thiên tai hoặc tác động ngoại lực: Bảo hành không áp dụng cho các trường hợp hư hỏng do bão, lũ, động đất hoặc các tai nạn ngoài tầm kiểm soát.
- Hư hỏng do sử dụng không đúng cách: Nếu sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng sai cách hoặc lắp đặt không đúng kỹ thuật, bảo hành sẽ không có hiệu lực.
- Sử dụng sản phẩm không chính hãng hoặc không đúng nguồn gốc: Sản phẩm tôn phải mua từ các nhà cung cấp uy tín, bảo hành sẽ không có hiệu lực nếu sản phẩm không phải hàng chính hãng.
5. Quy Trình Đảm Bảo Bảo Hành
Khi có vấn đề phát sinh trong thời gian bảo hành, khách hàng có thể thực hiện các bước sau:
- Liên hệ với nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối: Cung cấp hóa đơn mua hàng và thông tin về sản phẩm để yêu cầu bảo hành.
- Kiểm tra và đánh giá sự cố: Nhà sản xuất hoặc đại lý sẽ tiến hành kiểm tra tình trạng sản phẩm và đánh giá nguyên nhân.
- Cung cấp phương án khắc phục: Nếu sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, nhà cung cấp sẽ thay thế hoặc sửa chữa sản phẩm mà không tính phí.
6. Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng
Ngoài bảo hành, nhiều nhà cung cấp còn cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách hàng sau bán hàng, bao gồm:
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Hỗ trợ khách hàng về việc lắp đặt, bảo trì sản phẩm.
- Chế độ đổi trả linh hoạt: Một số đơn vị cung cấp chính sách đổi trả trong vòng 30 ngày nếu sản phẩm có lỗi từ nhà sản xuất.
- Hỗ trợ bảo trì định kỳ: Một số thương hiệu tôn cách nhiệt cung cấp dịch vụ bảo trì miễn phí hoặc với chi phí ưu đãi sau thời gian bảo hành.
Lưu ý:Chính sách bảo hành sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhà cung cấp hoặc thương hiệu.Vì vậy, khi mua hàng, bạn nên tìm hiểu kỹ thông tin về bảo hành để đảm bảo sự an tâm trong quá trình sử dụng. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn có thể liên hệ với các đại lý chính hãng hoặc nhà sản xuất uy tín.

8. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN CÁCH NHIỆT UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép xây dựng, Sắt Thép Sata đã khẳng định được vị thế vững chắc trên thị trường, trở thành một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp các sản phẩm tôn chất lượng cao. Công ty luôn nỗ lực cung cấp các giải pháp xây dựng tối ưu cho các công trình lớn nhỏ, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dân dụng.
Vì Sao Nên Chọn Sắt Thép SATA?
- SATA cam kết cung cấp tôn cách nhiệt đạt tiêu chuẩn kỹ thuật với nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ và chất lượng ổn định cho mọi công trình xây dựng.
- Chúng tôi luôn cập nhật bảng giá tôn cách nhiệt mới nhất nhằm mang đến mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng và từng hạng mục công trình.
- Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn nhiều loại tôn với độ dày, kiểu sóng và màu sắc khác nhau đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cũng như tính thẩm mỹ cho công trình.
- Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn tận tình, giúp khách hàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí hiệu quả.
- SATA sở hữu hệ thống kho hàng lớn cùng đội xe vận chuyển linh hoạt, đáp ứng giao hàng nhanh chóng tận nơi cho các công trình tại TP.HCM và nhiều khu vực khác.
Cam Kết Của Sắt Thép SATA
- Cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn chất lượng.
- Báo giá minh bạch và cạnh tranh.
- Hỗ trợ giao hàng đúng tiến độ.
- Tư vấn tận tình và chuyên nghiệp.
- Đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình thi công công trình.
Nếu quý khách đang cần tìm đơn vị cung cấp tôn cách nhiệt uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn phù hợp giúp đảm bảo chất lượng công trình, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: genyuhardware.com








