1. Sắt Thép SATA nhận cung cấp Các loại tôn – cập nhật thông tin đầy đủ Tôn bao nhiêu 1m2 mới nhất tại TPHCM
Tôn bao nhiêu 1m2? Báo giá tôn mới nhất 2025 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên Tôn bao nhiêu 1m2 giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn. Các loại tôn hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất..
Sắt Thép SATA là địa chỉ cung cấp Các loại tôn uy tín và chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao, đặc biệt là Tôn bao nhiêu 1m2. Với cam kết mang đến cho khách hàng những thông tin cập nhật và báo giá mới nhất, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm của chúng tôi.
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận thông tin Các loại tôn, Tôn bao nhiêu 1m2 mới nhất và hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là động lực lớn nhất của chúng tôi. SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ với SATA ngay nhé!
2. Bảng giá tôn bao nhiêu 1m2 – Cập nhật mới nhất, rẻ nhất trên thị trường hiện nay 2025
Giá tôn thường rẻ nhất thị trường dạo động từ 46.000 – 110.000 VNĐ/m², tùy vào thương hiệu, độ dày và quy cách sản phẩm cho mọi công trình. Để đảm bảo chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách, khách hàng nên tham khảo báo giá mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín như Sắt Thép SATA, nơi cam kết sản phẩm chất lượng cao, giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn lợp mái phổ biến trên thị trường Việt Nam:
Tôn kẽm – Giá Tôn bao nhiêu 1m2
Giá tôn kẽm thường 1m2 hiện nay dao động từ 65.000 – 90.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tôn thép uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.
| Độ dày (mm) | Giá (Đơn vị: VND) |
| 0.30 | 65.000 |
| 0.35 | 75.000 |
| 0.40 | 80.000 |
| 0.45 | 85.000 |
| 0.50 | 90.000 |
Tôn lạnh – Giá Tôn bao nhiêu 1m2
Giá tôn lạnh thường 1m2 hiện nay dao động từ 64.000 – 91.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tôn thép uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.
| Độ dày (mm) | Giá (Đơn vị: VND) |
| 0.30 | 70.000 |
| 0.35 | 77.000 |
| 0.40 | 84.000 |
| 0.45 | 89.000 |
| 0.50 | 96.000 |
Tôn màu – Giá Tôn bao nhiêu 1m2
Giá tôn màu thường 1m2 hiện nay dao động từ 64.000 – 91.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tôn thép uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.
| Độ dày (mm) | Giá (Đơn vị: VND) |
| 0.30 | 76.000 |
| 0.35 | 86.000 |
| 0.40 | 92.000 |
| 0.45 | 97.000 |
| 0.50 | 110.000 |
Tôn cách nhiệt PU – Giá Tôn bao nhiêu 1m2
Giá tôn cách nhiệt pu thường 1m2 hiện nay dao động từ 100.000 – 127.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tôn thép uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.
| Độ dày (mm) | Giá (Đơn vị: VND) |
| 0.35 | 105.000 |
| 0.40 | 115.000 |
| 0.45 | 125.000 |
| 0.50 | 131.000 |
Tôn sóng ngói (giả ngói) – Giá Tôn bao nhiêu 1m2
Giá tôn sóng ngói thường 1m2 hiện nay dao động từ 90.000 – 120.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình. Để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tôn thép uy tín, cam kết sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cả cạnh tranh.
| Kích thước | Giá (Đơn vị: VND) |
| 0.35 | 95.000 |
| 0.40 | 105.000 |
| 0.45 | 115.000 |
| 0.50 | 125.000 |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và nhà cung cấp. Để nhận được báo giá chính xác và cập nhật nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của các thương hiệu tôn uy tín như Tôn Thép SATA để được tư vấn chính xác với trường hợp cụ thể của bạn.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá Tôn bao nhiêu 1m2

-
Chủng loại tôn thép
- Loại tôn: Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt,… Mỗi loại có đặc tính và giá thành khác nhau.
- Độ dày: Tôn dày hơn thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn.
-
Thương hiệu sản phẩm
- Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật,… thường có giá cao hơn do đảm bảo về chất lượng và dịch vụ hậu mãi.
-
Số lượng mua
- Mua số lượng lớn thường được chiết khấu và giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
-
Biến động thị trường
- Giá nguyên liệu đầu vào như thép, nhôm, kẽm,… trên thị trường quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn.
- Tình hình cung cầu trong nước, chính sách thuế, phí vận chuyển,… cũng tác động đến giá bán lẻ.
-
Vị trí địa lý và chi phí vận chuyển
- Khoảng cách từ nhà máy sản xuất đến địa điểm giao hàng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, từ đó tác động đến giá thành sản phẩm.
-
Thời điểm mua hàng
- Giá tôn có thể thay đổi theo mùa vụ xây dựng, các chương trình khuyến mãi của nhà sản xuất hoặc đại lý phân phối.
4. Dự toán chi phí tương đối chính xác khi mua
Vấn đề chi phí khi mua tôn lợp được khách hàng và nhà đầu tư quan tâm. Làm thế nào để có thể mua đủ số lượng sản phẩm cần thiết với mức phía tối ưu, không lãng phí? Tính toán 1 tấm tôn dài bao nhiêu mét sẽ giúp khách hàng tính toán được đúng số lượng tôn cần dùng từ đó biết được chính xác số tiền sẽ cần cho việc xây dựng.
Cách xác định diện tích mái tôn lợp để tính số lượng tôn lợp
Làm thế nào để tính toán số lượng tôn lợp chuẩn? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc tính số lượng cũng như mức chi phí cần thiết cho công trình?
Tính toán diện tích mái cần lợp tôn
Để có thể xác định số lượng tôn lợp cần thiết thì điều quan trọng đầu tiên đó là tính diện tích mái công trình cần lợp tôn. Công thức tính cụ thể như sau:
| S = (Độ dốc mái tôn x 2) x L |
Xác định độ dốc mái
Độ dốc của mái tôn là yếu tố giúp xác định chính xác diện tích mái tôn và ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng tấm tôn cần sử dụng. Thông số này sẽ phụ thuộc vào kết cấu công trình và thiết kế những dáng mái khác nhau. Công thức tiêu chuẩn tính độ dốc mái cụ thể là:
| i = H/L x 100% |
Trong đó:
- i là độ dốc
- H là chiều cao mái tôn
- L là chiều dài của mái tôn
Ví dụ, đối với những mái có chiều cao 1m và dài 10m thì i sẽ bằng 1 / 10 x 100% = 10%. Vậy độ dốc mái trong trường hợp này là 10%

Xác Định Công Thức Tính Số Lượng Tôn Lợp Mái Cần Thiết
Khi thi công cần phân biệt i – độ dốc mái (%) và Anpha – góc dốc (độ). Không chỉ nhà đầu tư, khách hàng mà hiện nay có nhiều thợ thi công cũng nhầm tưởng độ dốc 100% có nghĩa là góc 90. Độ dốc 100% sẽ có góc 45 độ khi chiều cao H có thông số bằng chiều dài L của mái dốc.
Để thuận tiện cho quá trình thi công thì có một số quy ước được đặt ra để nhà đầu tư và thợ thi công không cần quá nhiều thời gian để tính toán. Các độ dốc này cũng phù hợp với khả năng chịu lực và kết cấu công trình. Cụ thể:
- Mái lợp fibrô ximăng sẽ có độ dốc mái tôn từ 30% đến 40%;
- Mái lợp tôn múi có độ dốc mái trong khoảng từ 15% đến 20%;
- Mái lợp ngói có độ dốc mái trong khoảng từ 50% đến 60%;
- Mái lợp tấm bê tông cốt thép có độ dốc từ 5% đến 8%. Với những thiết kế nhà có độ dốc của mái nhỏ hơn 8% thì khi thi công cần phải tạo khe nhiệt ở lớp bê tông cốt thép chống thấm. Khoảng cách giữa các khe nhiệt này theo chiều dọc nhà tốt nhất là nên lấy lớn hơn 24m.
| m = S : (X x Y) |
5. Yếu tố ảnh hưởng đến diện tích và giá thành tấm tôn
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến diện tích và giá thành của tấm tôn, bao gồm:
- Chất liệu: Loại vật liệu được sử dụng để sản xuất tấm tôn (ví dụ: thép không gỉ, thép mạ kẽm, v.v.) có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thành.
- Độ dày: Độ dày của tấm tôn cũng là một yếu tố quan trọng, với tấm dày hơn thường có giá cao hơn do chất lượng và độ bền tốt hơn.
- Kích thước: Diện tích tấm tôn, được xác định bởi kích thước chiều dài và chiều rộng, cũng quyết định giá thành. Tấm lớn hơn thường có giá cao hơn do nguyên vật liệu sử dụng nhiều hơn.
- Phủ bề mặt: Các loại phủ bề mặt khác nhau (ví dụ: mạ kẽm, sơn tĩnh điện) không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến giá thành do quy trình sản xuất phức tạp hơn.
- Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt: Bất kỳ yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nào như chống gỉ, chống cháy, hoặc tính năng cách nhiệt cũng sẽ làm tăng chi phí sản xuất và giá thành của tấm tôn.
Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người mua có thể lựa chọn được tấm tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất sử dụng.
6. Lưu ý khi mua tấm tôn: Chọn lựa chất lượng và kích thước phù hợp
Việc lựa chọn tấm tôn phù hợp không chỉ dựa vào giá cả mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng khi mua tấm tôn:
Xác định mục đích sử dụng:
- Cân nhắc mục đích sử dụng của tấm tôn, như lợp mái, vách ngăn, hay ứng dụng trong nội thất, để chọn loại tấm tôn phù hợp.
Chọn độ dày phù hợp:
- Tấm tôn có độ dày khác nhau tùy theo ứng dụng. Độ dày ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu lực của tấm tôn.
Chú ý đến chất liệu:
- Chất liệu của tấm tôn (thép không gỉ, thép mạ kẽm, v.v.) quyết định đến khả năng chống gỉ và tuổi thọ sản phẩm.
- Kiểm tra bề mặt và chất lượng sản phẩm:
- Chọn tấm tôn có bề mặt mịn, không có dấu hiệu của rỉ sét, méo mó, hoặc hỏng hóc.

So sánh giá cả và chất lượng:
Đối chiếu giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau, nhưng cũng cần xem xét đến chất lượng sản phẩm để đảm bảo đầu tư hiệu quả.
Tham khảo ý kiến chuyên gia:
Đối với các dự án lớn hoặc khi bạn không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực để đưa ra quyết định sáng suốt.
Việc lựa chọn kích thước và chất lượng tấm tôn phù hợp với nhu cầu sẽ đảm bảo an toàn, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế cho công trình của bạn.
7. Tips bảo quản tấm tôn để tăng tuổi thọ sử dụng
Để đảm bảo tấm tôn của bạn có tuổi thọ sử dụng lâu dài, việc bảo quản đúng cách là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số tips hữu ích:
- Tránh để tấm tôn tiếp xúc trực tiếp với nước đọng: Nước đọng có thể gây ra tình trạng ăn mòn, vì vậy hãy đảm bảo tấm tôn được lưu trữ ở nơi khô ráo hoặc được che chắn tốt.
- Kiểm tra và vệ sinh định kỳ: Định kỳ kiểm tra tấm tôn cho dấu hiệu hư hại hoặc ăn mòn và vệ sinh sạch sẽ để loại bỏ bất kỳ chất bẩn hoặc tạp chất nào có thể tích tụ.
- Sử dụng sơn phủ bảo vệ: Áp dụng lớp sơn phủ bảo vệ có thể giúp ngăn chặn ăn mòn, tăng cường tuổi thọ cho tấm tôn, đặc biệt ở những khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Lắp đặt đúng cách: Đảm bảo tấm tôn được lắp đặt đúng cách bởi chuyên gia, với độ dốc phù hợp để nước mưa có thể thoát dễ dàng, tránh đọng nước trên bề mặt.
- Tránh tác động vật lý mạnh: Giữ cho tấm tôn tránh xa khỏi các tác động vật lý mạnh hoặc vật nặng có thể gây méo mó hoặc hỏng hóc.
Theo dõi những lưu ý trên sẽ giúp tấm tôn của bạn giữ được độ bền và vẻ đẹp lâu dài, đồng thời giảm thiểu cần thiết phải thay thế sớm, tiết kiệm chi phí cho bạn.
8. TẠI SAO PHẢI LỰA CHỌN TÔN CHO CÔNG TRÌNH?
1. Bảo vệ công trình khỏi thời tiết khắc nghiệt
- Chống nắng nóng: Tôn cách nhiệt, tôn lạnh giúp giảm nhiệt độ mái nhà, tạo không gian mát mẻ bên trong.
- Chống mưa dột: Tôn có khả năng thoát nước nhanh, tránh tình trạng thấm dột, ẩm mốc trong nhà.
- Chống bão gió: Tôn có độ bền cao, chịu được va đập, sức gió lớn.
2. Đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền
- Màu sắc đa dạng: Tôn mạ màu giúp tăng tính thẩm mỹ, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- Tuổi thọ lâu dài: Tôn chất lượng cao có tuổi thọ từ 15 – 30 năm, ít phải bảo trì, sửa chữa.
3. Tối ưu hóa chi phí đầu tư và bảo trì
- Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý: Tôn có giá thành rẻ hơn so với ngói, bê tông.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Chọn đúng loại tôn giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa, thay thế.

9. CÁC CHI PHÍ CẦN TÍNH KHI MUA VÀ SỬ DỤNG TÔN LỢP MÁI
1. Chi phí mua tôn lợp mái
- Giá tôn tùy thuộc vào loại tôn, thương hiệu, độ dày, dao động từ 50.000 đến 150.000 VNĐ/m².
- Phụ kiện tôn: Máng xối, nẹp viền, đinh vít, keo chống dột,…
2. Chi phí vận chuyển và bốc xếp
- Phí vận chuyển tùy thuộc vào khoảng cách từ nơi mua đến công trình.
- Phí bốc xếp nếu cần thuê nhân công hoặc thiết bị hỗ trợ.
3. Chi phí thi công, lắp đặt
- Chi phí nhân công dao động từ 100.000 – 200.000 VNĐ/m², tùy theo độ khó và quy mô công trình.
- Chi phí thuê giàn giáo, máy móc hỗ trợ cho công trình lớn hoặc mái cao.
4. Chi phí bảo trì, sửa chữa (nếu có)
- Chi phí sơn phủ lại tôn nếu bị bạc màu, gỉ sét.
- Chi phí thay thế tấm tôn bị hỏng do thời tiết, va đập.
10. CÁCH LỰA CHỌN TÔN PHÙ HỢP VỚI TỪNG LOẠI CÔNG TRÌNH
1. Nhà ở dân dụng
- Ưu tiên: Tôn mạ màu, tôn cách nhiệt để đảm bảo thẩm mỹ và mát mẻ.
- Chọn độ dày: 0.35 – 0.45 mm, giúp tối ưu chi phí và độ bền tốt.
- Giá phù hợp: Từ 70.000 – 100.000 VNĐ/m².

2. Nhà xưởng, nhà kho
- Ưu tiên: Tôn lạnh, tôn sóng lớn để thoát nước nhanh, giảm nhiệt độ.
- Chọn độ dày: 0.45 – 0.50 mm để chịu lực tốt, độ bền cao.
- Giá phù hợp: Từ 90.000 – 120.000 VNĐ/m².
3. Công trình công cộng (trường học, bệnh viện)
- Ưu tiên: Tôn cách nhiệt, tôn chống ồn để tạo không gian yên tĩnh, mát mẻ.
- Chọn độ dày: Từ 0.40 – 0.50 mm tùy vào yêu cầu sử dụng.
- Giá phù hợp: Từ 100.000 – 130.000 VNĐ/m².
4. Công trình nông nghiệp (nhà trồng cây, chuồng trại)
- Ưu tiên: Tôn mạ kẽm hoặc tôn giá rẻ để tiết kiệm chi phí.
- Chọn độ dày: 0.30 – 0.35 mm, không cần quá dày.
- Giá phù hợp: Từ 50.000 – 80.000 VNĐ/m².

11. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Các loại tôn lợp mái uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn bao nhiêu 1m2? Báo giá tôn mới nhất 2025 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại tôn, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại tôn lợp mái, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/




























