Tôn AZ50 là gì? Tôn được ứng dụng như thế nào? Bạn đang băn khoăn và chưa hiểu rõ về sản phẩm này? Tại đây, Thép Sata chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về tôn AZ50, đạt tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho mọi công trình. Khách hàng sẽ được tư vấn chi tiết về đặc điểm, ứng dụng và quy trình thi công để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Tôn AZ50 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) với lớp mạ có khối lượng 50 g/m² cho cả hai mặt tôn. Thành phần lớp mạ gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp sản phẩm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt và tuổi thọ cao hơn nhiều lần so với tôn mạ kẽm truyền thống. Phù hợp với nhiều môi trường khí hậu và ứng dụng đa dạng trong xây dựng và sản xuất công nghiệp
1. Tôn AZ50 Là Gì? Giải Thích Chi Tiết Thuật Ngữ AZ50 Trong Ngành Tôn
Tôn AZ50 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), trong đó lớp mạ có trọng lượng 50g/m² trên cả hai mặt tôn (ký hiệu AZ50). Thành phần lớp mạ gồm khoảng 55% nhôm (Al), 43% kẽm (Zn), và 1.5% silic (Si). Lớp mạ này bảo vệ thép nền khỏi ăn mòn và gỉ sét, đồng thời giúp tôn có khả năng phản xạ nhiệt cao, bền màu, thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí.
Tôn AZ50 thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và các khu vực yêu cầu lớp mạ chống ăn mòn mức độ vừa phải với giá thành hợp lý. Lớp thép nền có độ dày từ 0.25mm đến 0.6mm, bên trên được phủ một lớp sơn màu chống tia UV và tăng tính thẩm mỹ.
Ý nghĩa của thuật ngữ AZ50 trong ngành tôn là:
-
AZ chính là viết tắt của Aluminium (Al – nhôm) và Zinc (Zn – kẽm), hai hợp kim chính tạo nên lớp mạ.
-
Số 50 biểu thị trọng lượng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm phủ trên bề mặt hai mặt tôn, với 50gam/m².
-
Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống rỉ, độ bền cơ học, cũng như làm tăng khả năng phản xạ nhiệt và giữ màu lâu dài của tôn.

Tôn AZ50 phù hợp với các công trình ở môi trường khí hậu thông thường, không quá khắc nghiệt, và là lựa chọn kinh tế hơn các loại tôn mạ với lớp mạ dày hơn như AZ70, AZ100, AZ150. Ngoài ra, tôn AZ50 cũng có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, thích hợp cho nhiều ứng dụng xây dựng khác nhau.
2. Tôn AZ50 Thuộc Dòng Tôn Nào? So Sánh Với Tôn Mạ Kẽm Truyền Thống
Tôn AZ50 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), thường được gọi là tôn lạnh. Lớp mạ của tôn AZ50 gồm khoảng 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Ký hiệu AZ50 cho biết tổng khối lượng lớp mạ là 50 g/m² cho cả hai mặt tôn.
Đặc điểm nổi bật của tôn AZ50
- Khả năng chống ăn mòn cao: Nhôm trong lớp mạ tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa, hạn chế rỉ sét.
- Độ bền nhiệt tốt: Chịu được nhiệt độ cao, thích hợp cho vùng khí hậu nóng.
- Tuổi thọ dài: Cao hơn tôn mạ kẽm từ 2–4 lần.
- Bề mặt sáng đẹp: Giúp công trình thẩm mỹ hơn.
So sánh Tôn AZ50 với Tôn Mạ Kẽm Truyền Thống
| Tiêu chí | Tôn AZ50 (Tôn lạnh) | Tôn mạ kẽm truyền thống |
|---|---|---|
| Lớp mạ | Hợp kim nhôm (55%) – kẽm (43%) | Chỉ mạ kẽm (100%) |
| Trọng lượng lớp mạ | 50g/m² (AZ50) | Thường 180-600g/m² (tùy loại) |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, nhờ màng nhôm chống oxy hóa | Tốt nhưng dễ rỉ sét nhanh hơn |
| Độ bền môi trường | Phù hợp môi trường bình thường đến khá khắc nghiệt | Thường phù hợp môi trường ít ăn mòn |
| Khả năng chống nhiệt | Cao, phản xạ nhiệt tốt do nhôm | Thấp hơn so với tôn lạnh |
| Thẩm mỹ | Có lớp sơn phủ đa dạng màu sắc, chống phai | Thường không hoặc có lớp sơn đơn giản |
| Giá thành | Hơi cao hơn tôn mạ kẽm truyền thống | Thấp hơn |
Tôn AZ50 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp hơn so với tôn mạ kẽm truyền thống, được ứng dụng nhiều trong công trình xây dựng cần độ bền cao, kháng ăn mòn tốt và hiệu quả thẩm mỹ.
Trong khi đó, tôn mạ kẽm truyền thống có lớp mạ kẽm nguyên chất, trọng lượng mạ đa dạng nhưng thường chống ăn mòn kém hơn và ít khả năng phản xạ nhiệ
3. Tiêu chuẩn ký hiệu AZ50 khác với AZ70, AZ100 như thế nào?
Tiêu chuẩn ký hiệu AZ50, AZ70, AZ100 khác nhau chủ yếu về khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm phủ trên bề mặt tôn, tính bằng gam trên mỗi mét vuông (g/m²) ở 2 mặt tôn:

-
AZ50 có lớp mạ 50g/m², bảo vệ tôn khỏi ăn mòn thủng khoảng 5 năm. Đây là mức mạ thấp nhất trong các tiêu chuẩn phổ biến, dùng cho các ứng dụng phổ thông, tôn lạnh màu thường là AZ50.
-
AZ70 có lớp mạ 70g/m², bảo vệ chống ăn mòn thủng khoảng 7 năm. Đây là tiêu chuẩn tối thiểu khuyến cáo cho các loại tôn mạ, đảm bảo độ bền tốt hơn AZ50.
-
AZ100 có lớp mạ 100g/m², bảo vệ chống ăn mòn thủng lên đến khoảng 10 năm, thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao hơn.
Như vậy, càng lớn số AZ thì lớp mạ càng dày, khả năng chống ăn mòn và độ bền của tôn càng tốt, nhưng giá thành cũng cao hơn. Tiêu chuẩn chung thường yêu cầu ít nhất AZ70 trở lên, trong khi AZ50 còn được dùng nhiều ở tôn lạnh có lớp sơn màu. Các loại AZ cao hơn như AZ150, AZ200 dùng cho nhà máy, công trình đặc biệt với yêu cầu chống ăn mòn rất cao.
4. Cách đọc và kiểm tra tem in AZ trên tôn khi mua
Khi mua tôn có ký hiệu AZ, cách đọc và kiểm tra tem in AZ trên tôn để đảm bảo chất lượng gồm các bước sau:
① Đọc ký hiệu AZ trên thân tôn:
-
-
Ký hiệu AZ được ghi rõ trên bề mặt tôn, thường dưới dạng AZ50, AZ70, AZ100,… thể hiện lớp mạ hợp kim nhôm kẽm tính bằng gam/m².
-
Cùng với đó có thể có các thông số về độ dày tôn (ví dụ 0.4mm), mã nhà sản xuất, lô sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.
-
② Kiểm tra tem nhãn và nguồn gốc:
-
-
Tem phải được in rõ, không bị mờ nhòe, có thông tin đầy đủ về nhà sản xuất, mã lô, ngày sản xuất, tiêu chuẩn sản phẩm.
-
Nên mua tôn từ các nhà cung cấp, hãng uy tín có tem chống hàng giả hoặc tem bảo hành chính hãng.
-
③ Kiểm tra chất lượng tôn thực tế:
-
-
Quan sát lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Tôn AZ phải có bề mặt sáng, phẳng, không gỉ sét, không có vết nứt, bong tróc lớp mạ.
-
Kiểm tra độ dày tôn và lớp mạ theo thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu nhà cung cấp.
-
Có thể yêu cầu test mẫu kiểm tra tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành đối với các công trình lớn.
-
④ Lưu ý các dấu hiệu bất thường:
-
-
Tem mờ, thiếu thông tin hoặc có dấu hiệu sửa đổi.
-
Bề mặt tôn không đều màu, có vết gỉ hoặc lớp mạ bị tróc.
-
Giá bán thấp hơn nhiều so với thị trường có thể là sản phẩm kém chất lượng.
-

Khách hàng cần lưu ý, khi mua tôn có ký hiệu AZ, cần đọc kỹ ký hiệu và thông số in trên tôn, kiểm tra tem nhãn rõ ràng, xác minh nguồn gốc từ nhà sản xuất uy tín, và quan sát kỹ bề mặt lớp mạ để đảm bảo tôn chất lượng, đúng tiêu chuẩn AZ50 hay các loại AZ khác mà khách hàng yêu cầu
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn AZ50 – Giải Pháp Tiết Kiệm Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Nhờ đặc tính chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt và tuổi thọ cao, tôn AZ50 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Một số ứng dụng phổ biến:
Lợp mái nhà dân dụng và công trình thương mại
- Tôn AZ50 được dùng làm mái lợp cho nhà ở, biệt thự, nhà phố, nhờ khả năng chống rỉ sét và giữ màu lâu dài.
- Phù hợp với vùng khí hậu nóng ẩm hoặc ven biển, nơi độ ăn mòn cao.
Nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp
- Được sử dụng cho mái và vách nhà xưởng, kho chứa hàng, giúp giảm chi phí bảo trì.
- Khả năng chịu nhiệt tốt, thích hợp cho môi trường sản xuất có nhiệt độ cao.
Vách ngăn và tường bao
- Tôn AZ50 làm vách ngăn trong nhà xưởng hoặc công trình thương mại, vừa bền vừa thẩm mỹ.

Ứng Dụng Trong Các Dự Án Lớn
| Tên Dự Án | Địa Điểm | Hạng Mục Sử Dụng | Loại Tôn AZ50 |
|---|---|---|---|
| Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử Samsung | Bắc Ninh | Mái & vách nhà xưởng | Tôn AZ50 G550 dày 0.45mm |
| Khu công nghiệp Long Hậu | Long An | Kho hàng, nhà điều hành | Tôn AZ50 G300 dày 0.47mm |
| Trung tâm logistics Tân Cảng – Hiệp Phước | TP.HCM | Mái che & panel vách | Tôn AZ50 mạ màu |
| Trang trại chăn nuôi CP Việt Nam | Đồng Nai | Mái chuồng & vách ngăn | Tôn AZ50 lạnh không màu |
6. báo Giá Tôn AZ50 Theo Độ Dày Và Quy Cách Sản Phẩm – Cập Nhật mới nhất 2025
Sắt Thép SATA đại lý uy tín chuyên cung cấp tôn AZ50 từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Pomina, Đông Á, Hòa Phát, Phương Nam, Việt Úc (TVP), với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ50 (50g/m² cả 2 mặt, tiêu chuẩn TCVN 7470/ASTM A792/JIS G 3321). Giá dưới đây là giá cụ thể tính cho tôn mạ AZ50 (loại phổ biến nhất), đơn vị VNĐ/mét dài (rộng 1m).
Lưu ý:
Giá chưa bao gồm VAT. Chiết khấu 5% cho đơn >500m. Giá được cập nhật từ báo giá mới nhất của Thép SATA tháng 11/2025, có thể biến động theo thị trường thép (±2%). Hotline tư vấn & báo giá: 0903.725.545 (hỗ trợ 24/7, giao hàng nhanh 24-48h).
Bảng Giá Theo Độ Dày (Các Thương Hiệu Phổ Biến Tại SATA)
| Độ Dày Thép Nền | Giá Tôn Không Màu (VNĐ/m) | Giá Tôn Mạ Màu (VNĐ/m) | Thương Hiệu Gợi Ý Tại SATA | Ứng Dụng Phổ Biến | Trọng Lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.25mm (2.5 zem) | 55.000 | 67.000 | Hòa Phát / Phương Nam | Mái tạm, vách nhẹ | 2.0 |
| 0.30mm (3 zem) | 68.000 | 80.000 | Pomina / Việt Úc (TVP) | Nhà ở dân dụng | 2.4 |
| 0.35mm (3.5 zem) | 72.000 | 84.000 | Hoa Sen / Đông Á | Mái nhà phố/xưởng | 2.8 |
| 0.40mm (4 zem) | 77.000 | 89.000 | Hoa Sen / Pomina | Nhà xưởng ven biển | 3.2 |
| 0.45mm (4.5 zem) | 82.000 | 94.000 | Đông Á / Hòa Phát | Công trình công nghiệp | 3.6 |
| 0.50mm (5 zem) | 87.000 | 99.000 | Đông Á / Việt Úc (TVP) | Kho bãi lớn | 4.0 |
- Quy cách chung tại SATA: Chiều rộng cuộn 1.000-1.200mm (sau cán 760-1.050mm), dài cắt 2-12m/tấm, lớp mạ AZ50 (55% Al + 43.5% Zn + 1.5% Si), sơn polyester 2 mặt (màu: Đỏ Đậm, Xanh Rêu, Xanh Ngọc, Vàng Đào, Lông Chuột, Xanh Dương; lớp dưới Trắng Bạc). Bảo hành 8-10 năm chống thủng.
- Tôn cuộn (chưa cán): Giá thấp hơn 15% (ví dụ: 0.35mm mạ màu = 71.400 VNĐ/m).
Bảng Giá Theo Thương Hiệu Phổ Biến (Cho Độ Dày 0.35mm – Phổ Biến Nhất)
| Thương Hiệu | Giá Tôn Không Màu (VNĐ/m) | Giá Tôn Mạ Màu (VNĐ/m) | Ưu Điểm Nổi Bật Tại SATA | Bảo Hành (Năm) |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 72.000 | 84.000 | Công nghệ NOF, đa dạng màu | 10 |
| Pomina | 70.000 | 82.000 | Lớp sơn PomiColor bền màu | 8 |
| Đông Á | 74.000 | 86.000 | Nhập khẩu Ý/Hàn, chống trầy | 10 |
| Hòa Phát | 68.000 | 80.000 | Sản lượng lớn, giá cạnh tranh | 7 |
| Phương Nam (Việt Úc – TVP) | 71.000 | 83.000 | Mạ AZ50 chuẩn TCVN 7470 | 9 |
Bảng giá trên dựa trên báo giá chính thức từ Thép SATA tháng 11/2025, đảm bảo tính chính xác và cạnh tranh. Nếu cần báo giá cho quy cách cụ thể (ví dụ: Tôn Phương Nam AZ50 0.40mm dài 6m, màu Vàng Đào) hoặc so sánh với AZ70/AZ100, hãy liên hệ trực tiếp 0903.725.545 hoặc cung cấp thêm chi tiết để hỗ trợ!
7. Quy Trình Thi Công Tôn AZ50 Đúng Kỹ Thuật, An Toàn
Quy trình thi công tôn AZ50 đúng kỹ thuật, an toàn bao gồm các bước sau:
① Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ:
-
Chuẩn bị đủ tôn AZ50 đúng yêu cầu, vít chống dột, keo silicone trung tính, máy khoan, máy cắt, thang, dây bảo hộ và các dụng cụ thi công cần thiết.
-
Kiểm tra kỹ chất lượng tôn, tem nhãn và kích thước trước khi thi công.
② Lắp đặt hệ khung xà gồ:
-
Đảm bảo hệ khung xà gồ chắc chắn, khoảng cách xà gồ hợp lý theo thiết kế (thường 0.8-1.2m).
-
Kiểm tra độ phẳng, cứng chắc và chống gỉ cho khung.
③ Vệ sinh và chuẩn bị bề mặt thi công:
-
Làm sạch bụi bẩn, gỉ sét, tạp chất trên bề mặt tôn và khung mái.
-
Đảm bảo bề mặt phẳng, thoáng, không có vật cản.
④ Lắp đặt tôn AZ50:
-
Cắt tôn đúng kích thước, tránh làm trầy xước lớp mạ.
-
Lắp đặt tôn từ dưới lên trên, đảm bảo khoảng cách phủ mí phù hợp (khoảng 15-20cm).
-
Dùng vít chống dột chuyên dụng để bắt cố định tôn, vít phải được lắp đặt thẳng góc, không bắt quá chặt làm biến dạng tôn.
-
Sử dụng keo silicone trung tính tại các vị trí nối, mép để chống thấm nước hiệu quả.

⑤ Kiểm tra lại toàn bộ mái tôn:
-
Kiểm tra độ kín khít, độ phẳng của toàn bộ phần mái đã lợp.
-
Đảm bảo không có vết rách, đinh vít lỏng hoặc chỗ hở dễ gây dột nước.
-
Vệ sinh sạch sẽ bề mặt tôn khi hoàn thiện.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn AZ50 tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn AZ50 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm,Tôn AZ50 Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn AZ50, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn AZ50 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:




















