»» So sánh tôn AZ100 và AZ150: Chỉ số FID giống và khác nhau – Lời khuyên cho công trình tối ưu! »»
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế lâu dài. Hai dòng tôn mạ nhôm kẽm phổ biến hiện nay – AZ100 và AZ150 – thường được các kỹ sư và nhà thầu quan tâm nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ phủ hợp lý. Tuy nhiên, sự khác biệt về chỉ số FID (Formability Index for Design) giữa hai loại tôn này lại là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng gia công và ứng dụng thực tế.
Công ty Thép SATA cam kết cung cấp tôn AZ100 và AZ150 chính hãng, đạt chuẩn chất lượng quốc tế, với đầy đủ chứng nhận CO-CQ, độ dày lớp mạ đồng đều, bề mặt sáng đẹp, dễ uốn và bền màu theo thời gian. Chúng tôi luôn đặt uy tín và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, đảm bảo giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn tận tâm.
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật miễn phí Hotline: 0903 725 545 − Email: satasteel789@gmail.com − Website: thepsata.vn – Công ty Thép SATA – Mang đên giải pháp vật liệu tốt nhất cho mọi công trình!
1. Tôn AZ100 & AZ150: Đặc Điểm, Ứng Dụng & Lý Do Nên Chọn Cho Công Trình Của Bạn
Tôn AZ100 và AZ150 là hai loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn cao, độ bền vượt trội và tuổi thọ lâu dài. Hai loại tôn này được phân biệt chủ yếu dựa trên lượng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm phủ trên bề mặt thép nền:

Ý nghĩa ký hiệu AZ100 và AZ150
- AZ100: Lớp mạ hợp kim có khối lượng 100g/m² (tính cho cả hai mặt tôn). Đây là loại tôn tiêu chuẩn, phù hợp với các công trình có yêu cầu chống ăn mòn ở mức trung bình, tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- AZ150: Lớp mạ hợp kim có khối lượng 150g/m², dày hơn AZ100 → khả năng chống ăn mòn tốt hơn, tuổi thọ cao hơn trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, khu công nghiệp, hoặc công trình có tuổi thọ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài và khả năng chống chịu cao.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ – TÔN AZ100 và AZ150
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tôn AZ100 và AZ150, giúp bạn dễ dàng so sánh và lựa chọn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu công trình.
| Thông số kỹ thuật | Tôn AZ100 | Tôn AZ150 |
|---|---|---|
| Khối lượng lớp mạ (Al-Zn) | 100g/m² (cả hai mặt) | 150g/m² (cả hai mặt) |
| Tỷ lệ thành phần lớp mạ | Al 55%, Zn 43.5%, Si 1.5% | Al 55%, Zn 43.5%, Si 1.5% |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3322, ASTM A792, BS EN 10346 | JIS G3322, ASTM A792, BS EN 10346 |
| Độ dày tôn (thường dùng) | 0.30mm – 1.20mm | 0.30mm – 1.20mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 750mm – 1250mm | 750mm – 1250mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2m – 6m (hoặc theo yêu cầu) | 2m – 6m (hoặc theo yêu cầu) |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 300 MPa | ≥ 300 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | ≥ 20% | ≥ 20% |
| Khả năng uốn cong | Tốt – không nứt gãy | Tốt – không nứt gãy |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Cao – tiết kiệm năng lượng | Rất cao – tối ưu cách nhiệt |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt – môi trường thường | Rất tốt – môi trường khắc nghiệt |
| Tuổi thọ trung bình | ~10 năm | ~15–20 năm |
| Khả năng sơn phủ | Tốt – bám sơn tốt | Rất tốt – bám sơn lâu dài |
| Ứng dụng phổ biến | Nhà dân dụng, nhà kho, mái che | Công trình ven biển, nhà máy, xưởng lớn |
| Giá thành | Hợp lý – tiết kiệm chi phí | Cao hơn – nhưng hiệu quả lâu dài |
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Vui lòng kiểm tra với đơn vị cung cấp để đảm bảo độ chính xác trước khi sử dụng cho thiết kế hoặc thi công.
2. Tôn AZ100 Và AZ150: Những Điểm Tương Đồng và khác biệt cơ bản Bạn Nên Biết Trước Khi Lựa CHỌN!
Mặc dù AZ100 và AZ150 có sự khác biệt về lớp mạ, cả hai loại tôn này vẫn chia sẻ nhiều đặc điểm chung về cấu tạo, tính năng và ứng dụng thực tế trong xây dựng.

- Cùng là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn): Cả hai loại đều sử dụng lớp mạ hợp kim gồm 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon. Thành phần này giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt và độ bám dính lớp mạ.
- Thép nền cán nguội chất lượng cao: Được sản xuất từ thép nền có độ bền kéo ≥ 300 MPa, đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định trong quá trình thi công.
- Độ giãn dài tốt, dễ gia công: Với độ giãn dài ≥ 20%, cả AZ100 và AZ150 đều dễ uốn, dễ cán sóng, không bị nứt gãy khi gia công, phù hợp với nhiều kiểu dáng và mục đích sử dụng.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Cả hai loại tôn đều được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật như JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A792 (Hoa Kỳ), BS EN 10346 (Châu Âu), đảm bảo chất lượng và độ đồng đều.
- Khả năng phản xạ nhiệt cao: Nhờ lớp nhôm trong hợp kim mạ, cả hai loại tôn đều có khả năng phản xạ ánh nắng mặt trời tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình và tiết kiệm điện năng.
- Ứng dụng đa dạng trong xây dựng: Được sử dụng phổ biến cho mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, công trình dân dụng và công nghiệp.
- Khả năng sơn phủ tốt: Bề mặt tôn dễ bám sơn, phù hợp cho các dòng tôn màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ thêm lớp mạ khỏi tác động môi trường.
Sự khác biệt cơ bản giữa Tôn AZ100 và AZ150 là gì?
- Khối lượng lớp mạ khác nhau: Tôn AZ100 có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm dày 100g/m², trong khi AZ150 có lớp mạ dày hơn 150g/m². Lớp mạ càng dày thì khả năng chống ăn mòn càng cao.
- Khả năng chống ăn mòn: AZ150 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội hơn AZ100, đặc biệt trong môi trường ven biển, vùng có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất.
- Tuổi thọ sử dụng: Tôn AZ150 có tuổi thọ trung bình từ 15–20 năm, cao hơn AZ100 với tuổi thọ khoảng 10 năm, tùy theo điều kiện môi trường và cách bảo quản.
- Giá thành sản phẩm: Do lớp mạ dày hơn và độ bền cao hơn, AZ150 thường có giá cao hơn AZ100. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu của AZ150 có thể tiết kiệm hơn về lâu dài nhờ giảm chi phí bảo trì và thay thế.
3. Bảng so sánh chi tiết: Tôn AZ100 và AZ150 Khác Nhau Như Thế Nào? So Sánh Thực Tế và Dễ Hiểu
Khi chọn tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) cho công trình, người dùng thường phân vân giữa hai mã phổ biến là AZ100 và AZ150. Cả hai đều là tôn mạ hợp kim 55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% silicon, nhưng khác nhau chủ yếu ở độ dày lớp mạ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn của tôn.

| Tiêu chí | Tôn AZ100 | Tôn AZ150 |
|---|---|---|
| Lớp mạ hợp kim | 100 g/m² (hai mặt) | 150 g/m² (hai mặt) |
| Khả năng chống rỉ sét | Tốt trong môi trường bình thường | Rất tốt – chống rỉ mạnh ở môi trường biển, ẩm, hóa chất |
| Tuổi thọ sử dụng | Khoảng 15–20 năm (ở khu vực nội địa) | 25–30 năm (kể cả ở khu vực ven biển, công nghiệp) |
| Độ bền tổng thể | Khá – dùng tốt cho công trình dưới 15 năm | Rất bền – phù hợp với công trình lâu dài |
| Tính thẩm mỹ lâu dài | Có thể phai màu sau thời gian dài nếu không sơn phủ | Giữ màu và bề mặt bóng sáng lâu hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà dân, mái hiên, nhà xưởng nhỏ ở vùng khô ráo | Biệt thự, nhà xưởng lớn, công trình ven biển, resort |
| Giá thành | Thấp hơn AZ150 khoảng 10–15% | Cao hơn, nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn |
| Tính kinh tế tổng thể | Phù hợp cho ngân sách thấp | Hiệu quả lâu dài – ít hư hỏng, bền đẹp theo thời gian |
✅ Vậy Nên Dùng AZ100 Hay AZ150?
-
Nếu công trình ở vùng khí hậu ôn hòa, không gần biển hay khu công nghiệp, bạn có thể sử dụng tôn AZ100 để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn đảm bảo độ bền trong 15–20 năm.
-
Nếu công trình ở khu vực có độ ẩm cao, gần biển, hoặc cần sử dụng lâu dài trên 20 năm, nên chọn tôn AZ150 để tối ưu hiệu quả kinh tế và độ bền theo thời gian.
4. Tôn AZ100 và AZ150 – Nên dùng loại nào cho công trình nào?
Việc lựa chọn giữa tôn AZ100 và AZ150 không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào đặc điểm môi trường, mục đích sử dụng, thời gian khai thác công trình và ngân sách đầu tư. Dưới đây là bảng gợi ý thực tế giúp bạn dễ dàng chọn đúng loại tôn phù hợp:
Loại công trình / Môi trường |
Tôn AZ100 ✅ |
Tôn AZ150 ✅ |
Gợi ý sử dụng thực tế |
|---|---|---|---|
| Nhà ở dân dụng, mái che, nhà kho nhỏ | ✔️ | ❌ | AZ100 phù hợp với công trình dân dụng thông thường, chi phí thấp, môi trường ổn định. |
| Nhà xưởng trong nội thành, khu vực ít ăn mòn | ✔️ | ✔️ | Nếu ngân sách hạn chế, dùng AZ100; nếu muốn tăng tuổi thọ, có thể chọn AZ150. |
| Công trình ven biển, gần sông, vùng ẩm thấp | ❌ | ✔️ | AZ150 chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với môi trường có hơi muối, độ ẩm cao. |
| Nhà máy sản xuất hóa chất, khu công nghiệp nặng | ❌ | ✔️ | AZ150 có lớp mạ dày, bảo vệ thép nền tốt hơn trước khí ăn mòn và hóa chất. |
| Trang trại chăn nuôi, nhà kính, khu vực nông nghiệp | ✔️ | ✔️ | AZ100 dùng cho khu vực khô ráo; AZ150 nếu khu vực ẩm thấp hoặc cần tuổi thọ cao hơn. |
| Công trình yêu cầu tuổi thọ trên 15 năm | ❌ | ✔️ | AZ150 là lựa chọn tối ưu cho công trình lâu dài, giảm chi phí bảo trì về sau. |
| Công trình tạm thời, nhà tiền chế ngắn hạn | ✔️ | ❌ | AZ100 tiết kiệm chi phí, dễ thi công, phù hợp với công trình sử dụng dưới 10 năm. |
✅ Lời khuyên từ chuyên gia Thép SATA:
- AZ100 là lựa chọn kinh tế, phù hợp với công trình phổ thông, môi trường ổn định, không quá khắc nghiệt.
- AZ150 là giải pháp bền vững cho công trình lâu dài, môi trường ăn mòn cao, hoặc yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Nếu bạn chưa chắc chắn nên chọn loại nào, hãy liên hệ kỹ thuật viên của Thép SATA để được tư vấn theo thực tế công trình.
5. Mẹo nhận biết và lưu ý khi chọn tôn AZ (AZ100 & AZ150)
Khi lựa chọn tôn AZ cho công trình, không chỉ cần quan tâm đến thông số kỹ thuật mà còn phải chú ý đến nguồn gốc sản phẩm, chất lượng thực tế, và cách thi công. Dưới đây là những mẹo quan trọng giúp bạn chọn đúng loại tôn, tránh mua phải hàng kém chất lượng và đảm bảo độ bền công trình:

✅ Kiểm tra chứng nhận CO – CQ
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ hàng hóa, giúp xác minh sản phẩm được sản xuất tại quốc gia nào, có đúng nguồn gốc không.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng sản phẩm, đảm bảo tôn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật như độ dày lớp mạ, độ bền kéo, độ giãn dài,…
- Lưu ý: Khi mua tôn AZ, hãy yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO-CQ rõ ràng, có dấu mộc và thông tin trùng khớp với lô hàng thực tế.
✅ Phân biệt tôn thật – giả
- Quan sát bề mặt tôn: Tôn thật có bề mặt sáng bóng, lớp mạ đều, không bị loang lổ hoặc có vết gợn.
- Kiểm tra độ dày lớp mạ: Dùng thiết bị đo chuyên dụng hoặc kiểm tra bằng mắt thường nếu có kinh nghiệm. Tôn giả thường có lớp mạ mỏng, dễ bong tróc.
- Thử độ uốn: Tôn thật khi uốn cong không bị nứt hoặc gãy lớp mạ. Tôn giả dễ bị nứt, gãy hoặc tróc lớp mạ khi gia công.
- Mã số lô hàng và in nhãn: Tôn chính hãng thường có mã số, logo nhà sản xuất, thông tin sản phẩm in rõ ràng trên mặt tôn hoặc bao bì.
✅ Kỹ thuật lắp đặt ảnh hưởng đến độ bền
- Không cắt tôn bằng máy mài: Nhiệt độ cao từ máy mài có thể làm cháy lớp mạ, giảm khả năng chống ăn mòn.
- Sử dụng vít chuyên dụng có đệm cao su: Giúp chống thấm nước và bảo vệ điểm tiếp xúc khỏi bị rỉ sét.
- Khoảng cách xà gồ hợp lý: Đảm bảo độ chịu lực và tránh võng tôn theo thời gian.
- Lắp đặt đúng chiều sóng và hướng thoát nước: Giúp nước mưa thoát nhanh, tránh đọng nước gây rỉ sét.
- Bảo trì định kỳ: Vệ sinh mái tôn, kiểm tra điểm nối, thay thế vít rỉ để kéo dài tuổi thọ công trình.
Cần tư vấn kỹ thuật hoặc kiểm tra chất lượng tôn AZ? Liên hệ ngay với Công ty Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để được hỗ trợ tận nơi, kiểm tra CO-CQ và báo giá chính xác!

6. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm Tôn AZ100 vs AZ150 tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn AZ100 vs AZ150 chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn AZ100 vs AZ150 tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn AZ100 vs AZ150 tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn AZ100 vs AZ150 với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn AZ100 vs AZ150 uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá Tôn AZ100 vs AZ150 mới nhất năm 2025. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
















