1. Tôn 8 Sóng
Tôn 8 sóng là loại tôn lợp mái có thiết kế với mặt cắt gồm 8 sóng lượn đều đặn chạy dọc theo tấm tôn, thường được sử dụng để lợp mái, làm vách ngăn tường. Đây là dòng tôn phổ biến trong ngành xây dựng, nổi bật với khả năng chịu lực cao, độ bền vượt trội và khả năng thoát nước hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho các công trình như nhà ở, nhà xưởng, kho bãi hoặc công trình công nghiệp.
1.1 Cấu tạo của tôn 8 sóng
Tôn 8 sóng là loại tôn lợp mái phổ biến, được thiết kế với 8 sóng tròn hoặc sóng vuông đều nhau, giúp tăng độ cứng và khả năng thoát nước hiệu quả. Cấu tạo cơ bản gồm:
- Lớp thép nền: Thường là thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm (Al-Zn), có độ bền cao, chống ăn mòn tốt
- Lớp mạ bảo vệ: Lớp kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp tăng khả năng chống oxy hóa
- Lớp sơn phủ: Sơn Polyester hoặc SMP giúp chống tia UV, giữ màu lâu
- Dạng sóng 8 sóng: Thiết kế sóng thấp – đều, tăng khả năng chịu lực và thoát nước
1.2 Đặc điểm nổi bật
Nhờ cấu tạo trên, tôn 8 sóng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
Giá thành tiết kiệm
- So với các loại tôn Cliplock hay Seamlock, tôn 8 sóng có chi phí thấp hơn, phù hợp với công trình dân dụng và ngân sách vừa phải
Thi công đơn giản, nhanh chóng
- Tôn nhẹ, dễ vận chuyển, có thể thi công bằng vít trực tiếp, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt
Khả năng thoát nước tốt
- Thiết kế 8 sóng đều giúp nước mưa thoát nhanh, hạn chế tình trạng ứ đọng gây dột mái
Độ bền cao theo thời gian
- Nhờ lớp mạ và sơn bảo vệ, tôn có khả năng chống gỉ sét, chịu được điều kiện thời tiết nắng mưa thất thường
Tính ứng dụng linh hoạt
- Phù hợp cho nhiều loại công trình như nhà ở dân dụng, nhà trọ, nhà xưởng nhỏ, mái che, kho bãi…
Dễ thay thế và bảo trì
- Khi hư hỏng, có thể tháo lắp từng tấm riêng lẻ mà không ảnh hưởng toàn bộ mái
Nhờ tính năng vượt trội, tôn 8 sóng không chỉ đảm bảo tính bền bỉ mà còn mang đến giá trị thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng và điều kiện khí hậu khác nhau. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần sự kết hợp giữa độ bền và hiệu quả kinh tế.

2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn 8 Sóng
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của tôn 8 sóng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu sóng | 8 sóng vuông hoặc sóng tròn |
| Độ dày tôn (mm) | 0.30, 0.35, 0.40, 0.45, 0.50, 0.55, 0.60 |
| Chiều rộng tấm (mm) | – Khổ phủ bì: 1.070 – 1.200 mm – Khổ hữu dụng: 1.000 – 1.060 mm |
| Chiều dài tấm (mm) | Cắt theo yêu cầu (thông thường từ 2.000 mm đến 12.000 mm) |
| Chiều cao sóng (mm) | 20 – 24 mm |
| Khoảng cách sóng (mm) | 125 – 150 mm |
| Vật liệu nền | – Thép cán nguội – Thép mạ kẽm (Zinc Coating) – Thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Alu-Zinc Coating) |
| Lớp mạ kẽm/nhôm kẽm | AZ70, AZ100, AZ150 (g/m²) |
| Lớp sơn phủ màu | – Sơn mặt ngoài: Polyester (PE), PVDF, SMP – Sơn mặt trong: Epoxy |
| Màu sắc | Đa dạng màu (đỏ đô, xanh dương, trắng sữa, xám bạc, xanh rêu,…) |
| Trọng lượng (kg/m²) | Phụ thuộc vào độ dày tôn: trung bình từ 2.5 – 6.0 kg/m² |
| Khả năng chịu lực | Cao, thích hợp cho cả mái lợp công trình dân dụng và công nghiệp |
Giải thích chi tiết các thông số:
- Độ dày tôn: Độ dày càng lớn thì tấm tôn càng cứng cáp và chịu lực tốt hơn.
- Khổ hữu dụng: Là chiều rộng tấm tôn sau khi lắp đặt, không tính phần chồng mí.
- Chiều cao sóng: Chiều cao sóng lớn giúp tăng khả năng thoát nước và chịu lực cho tấm tôn.
- Lớp mạ: Độ dày lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm ảnh hưởng đến khả năng chống ăn mòn của tôn.
- Lớp sơn: Tăng độ bền màu, chống trầy xước và bảo vệ tôn khỏi tác động của thời tiết.

3. Báo Giá Tôn 8 Sóng Mới Nhất Năm 2026
Công Ty Thép SATA hiện là đơn vị chuyên cung cấp tôn 8 sóng chính hãng từ các thương hiệu uy tín trên thị trường, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến công trình nhà xưởng. Trong năm 2026, giá tôn 8 sóng nhìn chung có sự dao động tùy theo độ dày, chất liệu và số lượng đặt hàng, nhưng vẫn duy trì ở mức hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng báo giá tôn 8 sóng mới nhất từ thị trường, đảm bảo minh bạch, cạnh tranh và sát với thực tế thi công.
3.1 Báo giá tôn 8 sóng
- Giá tôn 8 sóng dao động từ 67.0000 VNĐ/m đến 110.0000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30mm | 67.0000 |
| 0.35mm | 78.0000 |
| 0.40mm | 92.0000 |
| 0.45mm | 103.0000 |
| 0.50mm | 110.0000 |
3.2 Báo giá tôn 8 sóng một số loại thương hiệu trên thị trường
- Giá tôn 8 sóng có giá dao động từ 58.000 VNĐ/m đến 120.0000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Tôn mạ kẽm | 0.25 | 58,000 – 63,000 |
| 0.30 | 63,000 – 68,000 | ||
| 0.40 | 83,000 – 88,000 | ||
| Tôn lạnh | 0.30 | 65,000 – 70,000 | |
| 0.40 | 67,000 – 78,000 | ||
| 0.50 | 99,000 – 108,000 | ||
| Tôn màu | 0.35 | 65,000 – 70,000 | |
| 0.40 | 86,000 – 102,000 | ||
| 0.50 | 110,000 – 120,000 | ||
| Đông Á | Tôn mạ kẽm | 0.30 | 55,000 – 60,000 |
| 0.40 | 70,000 – 86,000 | ||
| 0.50 | 102,000 – 110,000 | ||
| Tôn lạnh | 0.30 | 63,000 – 68,000 | |
| 0.40 | 78,000 – 90,000 | ||
| 0.50 | 105,000 – 112,000 | ||
| Tôn màu | 0.30 | 62,000 – 67,000 | |
| 0.40 | 80,000 – 88,000 | ||
| 0.50 | 110,000 – 115,000 | ||
| Phương Nam | Tôn mạ nhôm kẽm | 0.30 | 62,000 – 65,000 |
| 0.40 | 74,000 – 82,000 | ||
| 0.50 | 104,000 – 113,000 | ||
| Tôn màu | 0.30 | 60,000 – 64,000 | |
| 0.40 | 77,000 – 82,000 | ||
| 0.50 | 107,000 – 115,000 | ||
| Tôn Trung Quốc | Tôn mạ kẽm giá rẻ | 0.30 | 45,000 – 55,000 |
| 0.40 | 70,000 – 76,000 | ||
| 0.50 | 101,000 – 105,000 |
Lưu ý:
- Đây là mức giá tham khảo có thể thay đổi theo nhà cung ứng
- Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đi toàn TPHCM cũng như các tỉnh lân cận phía Nam.
4. Ứng Dụng Tôn 8 Sóng Cho Các Công Trình Hiện Nay
Ứng dụng của tôn 8 sóng rất đa dạng trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp, nhờ vào thiết kế phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Dưới đây là các ứng dụng chính:

1. Lợp mái nhà dân dụng
- Được sử dụng phổ biến cho các mái nhà dân dụng nhờ khả năng chống rỉ, chịu nhiệt tốt và thẩm mỹ cao.
- Phù hợp với các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão hoặc nắng nóng kéo dài.
2. Công trình nhà xưởng và nhà kho
- Sử dụng làm mái và vách cho nhà xưởng, nhà kho.
- Đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
3. Công trình thương mại
- Lợp mái cho các cửa hàng, siêu thị, hoặc nhà thi đấu thể thao.
- Tạo không gian rộng, thoáng mát và đảm bảo tính thẩm mỹ.
4. Làm tường và hàng rào
- Sử dụng làm tường hoặc hàng rào bảo vệ tại các công trình xây dựng.
- Dễ thi công và tiết kiệm chi phí so với các vật liệu truyền thống.
5. Công trình nông nghiệp
- Lợp mái và làm vách cho các chuồng trại chăn nuôi hoặc nhà kính trồng cây.
- Đảm bảo độ bền và khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
6. Các công trình tạm thời
- Dùng để xây dựng nhà tạm, lán trại, hoặc các công trình di động nhờ vào chi phí thấp và tính linh hoạt trong thi công.
Lý do chọn tôn 8 sóng:
- Thiết kế dạng sóng phù hợp với các hệ thống khung kèo mái.
- Khả năng thoát nước tốt, tránh đọng nước trên mái.
- Độ dày đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình.

5. Chính Sách Bảo Hành
6. Hướng Dẫn Thi Công Lắp Đặt
Hướng dẫn thi công lắp đặt tôn 8 sóng đúng kỹ thuật đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ bền lâu dài cho công trình:
6.1 Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Dụng cụ cần thiết:
- Máy khoan, ốc vít, thước đo, máy cắt, và thiết bị bảo hộ (găng tay, mũ bảo hộ).
Kiểm tra tấm tôn:
- Đảm bảo không có vết xước, gãy hoặc hư hỏng trước khi thi công.
Chuẩn bị hệ khung mái:
- Sử dụng xà gồ thép C hoặc Z, đảm bảo khoảng cách giữa các xà gồ từ 0.8 – 1.2m tùy theo độ dày của tấm tôn.
- Khung mái phải được lắp đặt chắc chắn, đúng độ dốc (khuyến nghị: 10-15 độ) để đảm bảo thoát nước tốt.
6.2 Quy trình lắp đặt tôn
Bước 1: Lắp đặt tôn đầu tiên
- Đặt tấm tôn đầu tiên song song với mép mái, đảm bảo thẳng hàng và vuông góc với xà gồ.
- Cố định tạm bằng vít tự khoan tại các vị trí đỉnh sóng, cách mép tấm tôn khoảng 20-30 cm.
Bước 2: Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo
- Các tấm tôn chồng lên nhau ít nhất 1 sóng để đảm bảo kín nước.
- Với chiều dài lớn hơn 6m, chồng lên nhau ít nhất 200-300mm ở vị trí nối dọc.
Bước 3: Cố định tấm tôn
- Dùng vít tự khoan có đệm cao su EPDM, khoan tại các đỉnh sóng trên xà gồ để tránh thấm nước.
- Khoảng cách giữa các vít: 20-30cm dọc theo chiều dài tấm tôn.
Bước 4: Lắp đặt phụ kiện
- Tôn úp nóc: Đặt ở đỉnh mái, đảm bảo che kín phần giao giữa hai mái.
- Tôn diềm: Lắp ở mép mái để chống nước tạt và tăng thẩm mỹ.
Lưu ý khi lắp đặt
- Bảo quản tôn: Tránh kéo lê trên bề mặt hoặc để vật nặng đè lên tấm tôn.
- An toàn lao động: Sử dụng dây an toàn khi làm việc trên cao.
- Thời tiết: Không thi công khi trời mưa để tránh trơn trượt và ảnh hưởng chất lượng kết nối.
Bảo trì sau lắp đặt
- Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh mái tôn, đặc biệt tại các vị trí vít để đảm bảo không bị gỉ sét hay lỏng lẻo.
- Thay thế tấm tôn hoặc phụ kiện nếu phát hiện hư hỏng.
Nếu bạn cần bản hướng dẫn chi tiết hơn hoặc thông tin kỹ thuật về tôn 8 sóng từ các thương hiệu cụ thể, hãy cho tôi biết để hỗ trợ!
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn 8 Sóng Chất Lượng Hàng Đậu Tại TP.HCM
Công Ty Thép Sata là một trong những đơn vị cung cấp tôn 8 sóng hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành cung cấp tôn và thép, Thép Sata chuyên cung cấp các sản phẩm tôn 8 sóng chất lượng cao, từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Phương Nam, BlueScope, Đông Á, và các loại tôn mạ kẽm, mạ màu, mạ nhôm kẽm.
Lý do chọn Thép Sata
- Sản phẩm chất lượng: Tôn 8 sóng của Thép Sata đạt tiêu chuẩn cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và phai màu, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Đa dạng về chủng loại: Thép Sata cung cấp các loại tôn 8 sóng với nhiều độ dày và màu sắc khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều môi trường và mục đích khác nhau.
- Giá cả hợp lý: Thép Sata cam kết cung cấp tôn 8 sóng với mức giá cạnh tranh, thường xuyên có các chương trình khuyến mãi hoặc giảm giá cho các khách hàng mua số lượng lớn.
- Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ: Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật của Thép Sata luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp và hướng dẫn thi công.
Công ty chúng tôi còn cung cấp một số loại tôn sóng vuông hiện nay trên thị trường
Chúng tôi cung cấp tôn sóng vuông phù hợp cho nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Nhờ sự đa dạng về quy cách và thiết kế, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại tôn đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, vừa đảm bảo độ bền chắc, vừa mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.
- Xem thêm: Tôn 9 sóng
- Xem thêm: Tôn 7 sóng
- Xem thêm: Tôn 5 sóng
- Xem thêm: Tôn 11 sóng
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm giá tôn 8 sóng từ Thép Sata, bạn có thể liên hệ trực tiếp với họ để nhận được báo giá cụ thể và các chương trình khuyến mãi hiện hành.





