1. TÔN 6 SÓNG
Tôn 6 sóng là dòng tôn lợp mái được thiết kế với 6 sóng vuông nhau trên mỗi tấm, giúp tăng khả năng thoát nước, chống dột và đảm bảo độ bền cho công trình. Nhờ bước sóng rộng và sóng cao, loại tôn này giúp nước mưa thoát nhanh, hạn chế đọng nước và giảm nguy cơ dột mái, đặc biệt phù hợp với điều kiện thời tiết mưa nhiều.
Tôn 6 sóng thường được sử dụng cho nhà dân dụng, mái che, nhà trọ, nhà kho hoặc các công trình quy mô vừa và nhỏ. Bên cạnh độ bền cao, sản phẩm còn có ưu điểm thi công nhanh, tiết kiệm vật tư phụ và chi phí hợp lý, vì vậy được nhiều chủ đầu tư và thợ thi công lựa chọn khi cần một giải pháp lợp mái bền, gọn và kinh tế.
1.1. Cấu tạo tôn 6 sóng
Tôn 6 sóng là loại tôn lợp mái được thiết kế với 6 sóng vuông lớn chạy dọc theo chiều dài tấm tôn. Nhờ bước sóng rộng và độ cao sóng lớn, tôn 6 sóng có khả năng thoát nước nhanh, hạn chế dột và chịu lực khá tốt, phù hợp cho các công trình như nhà dân dụng, mái che, nhà trọ, nhà kho nhỏ hoặc nhà xưởng quy mô vừa.
1. Lớp Thép Nền
- Lớp lõi chính được làm từ thép cán nguội, giúp tạo độ cứng cáp và khả năng chịu lực tốt. Đây là phần chịu trách nhiệm đảm bảo kết cấu tổng thể của tấm tôn, giúp chống biến dạng và kéo dài tuổi thọ khi sử dụng.
2. Lớp Mạ Kẽm Hoặc Mạ Hợp Kim Nhôm Kẽm
- Lớp phủ mạ bảo vệ bề mặt thép nền khỏi tác động của môi trường như oxy hóa, gỉ sét. Hợp kim nhôm kẽm (55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% silicon) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
3. Cấu Trúc Sóng Lớn
- Đặc điểm nổi bật của tôn 6 sóng là các sóng lớn chạy dọc bề mặt với chiều cao sóng thường từ 18 – 20mm. Thiết kế này giúp gia tăng khả năng chịu lực, thoát nước hiệu quả và tạo độ bền vững cho mái nhà.
4. Lớp Sơn Bảo Vệ Bề Mặt
- Bên ngoài tôn được phủ một lớp sơn tĩnh điện cao cấp có tính năng chống tia UV, chống phai màu và gia tăng tính thẩm mỹ. Màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, đồng thời giảm nhiệt hiệu quả cho không gian bên dưới.

-

Biên dạng sóng vuông 6 sóng
1.4. Ứng dụng linh hoạt
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng thích ứng cao:
- Công trình công nghiệp: Nhà xưởng, kho bãi diện tích lớn.
- Công trình dân dụng: Nhà ở, nhà thương mại, mái che.
Tôn 6 sóng là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến nhờ thiết kế sóng cao, khả năng thoát nước tốt và độ bền ổn định. Với cấu tạo chắc chắn cùng nhiều độ dày khác nhau, tôn 6 sóng đáp ứng tốt yêu cầu lợp mái cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
-

Tôn 6 Sóng
2. BÁO GIÁ TÔN 6 SÓNG MỚI NHẤT NĂM 2026
Báo giá tôn 6 sóng mới nhất năm 2026 tổng hợp mức giá tham khảo trên thị trường hiện nay, cập nhật theo từng độ dày và loại mạ. Việc tham khảo báo giá mới nhất giúp bạn dự toán chi phí chính xác hơn khi chuẩn bị thi công, so sánh giá giữa các nhà cung cấp và chọn loại tôn phù hợp với ngân sách, chất lượng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
2.1 Tóm tắt giá tôn 6 sóng vuông phổ biến hiện nay
- Giá tôn 6 sóng Hoa Sen dao động từ 72.000 đ/m đến 122.000 đ/m.
- Giá tôn 6 sóng Đông Á dao động từ 68.000 đ/m đến 120.000 đ/m.
- Giá tôn 6 sóng Hòa Phát dao động từ 70.000 đ/m đến 121.000 đ/m.
- Giá tôn 6 sóng Nam Kim dao động từ 68.000 đ/m đến 118.000 đ/m.
- Giá tôn 6 sóng Việt Nhật dao động từ 65.000 đ/m đến 115.000 đ/m.
2.2 Báo giá tôn 6 sóng
- Giá tôn 6 sóng dao động từ 65.000 VNĐ/m – 118.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Thương Hiệu | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | 0,3 | 65.000 |
| 0,4 | 92.000 | |
| 0,5 | 122.000 | |
| Tôn Đông Á | 0,3 | 63.000 |
| 0,4 | 90.000 | |
| 0,5 | 120.000 | |
| Tôn Phương Nam | 0,3 | 60.000 |
| 0,4 | 89.000 | |
| 0,5 | 118.000 |
Lưu Ý Về Bảng Báo Giá Tôn 6 Sóng
- Giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực, thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Đơn giá có thể đã bao gồm VAT hoặc chưa; hãy xác nhận với nhà cung cấp.
- Để biết báo giá chính xác và các ưu đãi kèm theo, quý khách hàng vui lòng liên Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn trực tiếp và nhanh nhất.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT TÔN 6 SÓNG
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn 6 sóng. Các thông số này có thể thay đổi tùy vào nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Loại Tôn | Tôn 6 Sóng (Tôn lợp mái 6 sóng) |
| Chất liệu | Thép mạ kẽm, Thép sơn tĩnh điện |
| Độ dày tôn | 0.3mm – 0.8mm |
| Chiều rộng tấm tôn | 1000mm – 1150mm (Rộng) |
| Chiều dài tấm tôn | 3m, 6m, 12m (Có thể cắt theo yêu cầu khách hàng) |
| Chiều cao sóng | 18mm – 40mm |
| Khoảng cách giữa các sóng | 150mm – 250mm (Khoảng cách giữa 2 sóng) |
| Độ bền kéo | 350 – 450 MPa |
| Màu sắc | Xám, xanh lá, xanh dương, đỏ, cam (Tùy chọn theo yêu cầu) |
| Khả năng chống ăn mòn | Được mạ kẽm hoặc phủ lớp sơn tĩnh điện giúp chống gỉ sét tốt |
| Chịu lực | Khả năng chịu lực tác động từ các yếu tố ngoại cảnh mạnh mẽ |
| Khả năng cách nhiệt | Tôn 6 sóng có thể kết hợp với các lớp vật liệu cách nhiệt |
| Ứng dụng | Lợp mái nhà xưởng, mái nhà kho, mái công trình dân dụng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ISO 9001, ASTM A653 |
| Tuổi thọ | 20 – 30 năm (Tùy vào điều kiện bảo quản và sử dụng) |
4. ỨNG DỤNG TÔN 6 SÓNG CHO MỌI CÔNG TRÌNH HIỆN NAY
Tôn 6 sóng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng
1. Lợp mái nhà
- Thường được sử dụng trong nhà ở dân dụng, nhà phố, và biệt thự.
- Sóng tôn đều và đẹp mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình yêu cầu thiết kế hiện đại.
2. Công trình công nghiệp
- Được dùng làm mái và vách cho nhà xưởng, nhà máy, nhà kho nhờ độ bền cơ học cao và khả năng thoát nước tốt.
3. Công trình nông nghiệp
- Làm mái và tường bao cho trang trại, chuồng trại chăn nuôi, nhà kính, nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh.
4. Công trình ven biển
- Đặc biệt phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển do khả năng chống gỉ sét tốt khi được mạ kẽm hoặc mạ màu.
5. Công trình phụ trợ
- Thích hợp cho các công trình tạm thời như nhà tiền chế, mái hiên, nhà để xe, hoặc các khu vực che chắn nhỏ.
6. Làm vách ngăn
- Ngoài lợp mái, tôn 6 sóng còn được sử dụng làm vách ngăn trong các công trình dân dụng và công nghiệp, giúp tiết kiệm chi phí.
Nhờ thiết kế sóng cao và khoảng cách đều nhau không chỉ bền vững mà còn hỗ trợ quá trình thoát nước mưa nhanh chóng, giảm áp lực lên hệ thống mái trong thời gian dài.
5. MỘT SỐ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU SỬ DỤNG CỦA CHÚNG TÔI
Dưới đây là 1 số công trình sử dụng tôn 6 sóng do công ty Thép SATA cung cấp tôn cho dự án
1. Nhà máy sản xuất tại Bình Dương
- Độ dày: 0.45mm
- Diện tích: 3,000m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
2. Trang trại chăn nuôi ở Long An
- Độ dày: 0.50mm
- Diện tích: 5,500m²
- Thương hiệu tôn: Hoa Sen
3. Kho bãi tại Khu Công nghiệp Amata, Đồng Nai
- Độ dày: 0.40mm
- Diện tích: 2,200m²
- Thương hiệu tôn: Đông Á
4. Nhà để xe tại TP. Hồ Chí Minh
- Độ dày: 0.42mm
- Diện tích: 1,500m²
- Thương hiệu tôn: Phương Nam
5. Công trình nhà xưởng tại Khu Công nghiệp VSIP, Bình Dương
- Độ dày: 0.48mm
- Diện tích: 4,000m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
6. Trung tâm logistics tại Long Thành, Đồng Nai
- Độ dày: 0.47mm
- Diện tích: 6,500m²
- Thương hiệu tôn: Hoa Sen
6. HƯỚNG DẨN THI CÔNG TÔN 6 SÓNG AN TOÀN, ĐÚNG KỸ THUẬT
6.1 Chuẩn bị vật tư và dụng cụ
Trước khi bắt đầu thi công, cần chuẩn bị đầy đủ các vật liệu và công cụ sau:
- Tôn 6 sóng (chọn độ dày phù hợp với yêu cầu)
- Xà gồ (C hoặc Z, tùy theo thiết kế)
- Vít tự khoan (với chất liệu phù hợp)
- Máy khoan, cưa cắt (để cắt tôn nếu cần thiết)
- Dây kéo, thước đo, bút vẽ (để đo đạc và đánh dấu các điểm gắn vít)
6.2 Các bước thi công
1. Lắp dựng khung xà gồ
- Xác định khoảng cách giữa các xà gồ: Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các xà gồ là 1.2m đến 1.5m tùy theo yêu cầu của công trình và độ dày tôn. Việc này giúp đảm bảo sự chắc chắn cho mái.
- Gắn xà gồ lên khung nhà: Đảm bảo xà gồ được gắn chặt và đúng vị trí, có thể sử dụng vít hoặc bu lông tùy vào cấu trúc mái.
2. Lắp đặt tôn 6 sóng
- Đặt tôn lên xà gồ: Đặt các tấm tôn lên các xà gồ sao cho các sóng chồng lên nhau khoảng 1/3 chiều dài sóng để tạo độ kín khít và tránh thấm nước.
- Cố định tôn bằng vít tự khoan: Sử dụng vít tự khoan để cố định tôn vào các xà gồ. Đảm bảo vít được vặn chặt, không quá chặt để tránh làm hỏng tôn, nhưng cũng không quá lỏng.
- Đảm bảo các mép tôn được nối kín: Các tấm tôn cần được nối tiếp với nhau sao cho khớp đúng, đảm bảo không có khe hở giữa các tấm tôn.
3. Lắp đặt các chi tiết phụ
- Ốp nóc và máng nước: Lắp đặt các chi tiết như tôn úp nóc và máng nước để tránh nước mưa chảy vào khu vực mái, giúp mái tôn hoạt động hiệu quả hơn.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ và chống thấm: Sau khi lắp đặt, kiểm tra lại các điểm tiếp giáp để đảm bảo không có khe hở gây thấm nước.
4. Kiểm tra và bảo dưỡng
- Kiểm tra các điểm gắn vít và các khớp nối: Đảm bảo các vít và các mối nối được gắn chặt, không bị lỏng.
- Bảo dưỡng định kỳ: Để đảm bảo tuổi thọ của mái tôn, bạn cần bảo dưỡng định kỳ, kiểm tra các dấu hiệu hư hỏng như gỉ sét hoặc vít bị lỏng.
Lưu Ý Khi Thi Công
- Đảm bảo an toàn lao động khi thi công trên cao, sử dụng dây an toàn và giày chống trơn trượt.
- Khi cắt tôn, cần sử dụng dụng cụ cắt chuyên dụng và bảo vệ mắt.
6.3 Chính sách bảo hành tôn
Dưới đây là bảng bảo hành tôn 6 sóng yếu tố chính của chính sách bảo hành:
| Tiêu chí | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | Thường từ 5 đến 15 năm, tùy theo loại tôn và nhà sản xuất. Tôn chất lượng cao bảo hành lâu hơn. |
| Điều kiện bảo hành | 1. Lỗi sản phẩm do sản xuất (gỉ sét, phồng rộp lớp phủ). 2. Không bảo hành với thiệt hại do thiên tai hoặc tác động ngoại lực. |
| Điều kiện sử dụng | 1. Lắp đặt đúng kỹ thuật. 2. Không bị ảnh hưởng bởi hóa chất hay môi trường khắc nghiệt. |
| Dịch vụ bảo hành | 1. Thay thế miễn phí nếu lỗi sản xuất. 2. Sửa chữa với chi phí hợp lý nếu hư hỏng do các yếu tố khác. |
| Chính sách bảo hành các thương hiệu | Các nhà cung cấp như Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á đều có chính sách bảo hành rõ ràng cho sản phẩm tôn 6 sóng. |
7. SẮT THÉP SATA LÀ ĐƠN VỊ CUNG CẤP TÔN 6 SÓNG UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị uy tín chuyên cung cấp tôn 6 sóng chất lượng cao cho thị trường xây dựng tại Việt Nam. Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin, dịch vụ làm nên khác biệt”, SATA cam kết mang đến các sản phẩm đạt tiêu chuẩn từ những thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope Zacs, cùng mức giá hợp lý, hỗ trợ kỹ thuật tận tình và giao hàng đúng tiến độ, đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng và công trình.
- Chất lượng sản phẩm: Sắt Thép SATA cung cấp tôn 6 sóng chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, với chất liệu mạ kẽm, mạ màu cao cấp, đảm bảo tính bền vững và chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Dịch vụ tận tâm: Với đội ngũ chuyên viên tư vấn giàu kinh nghiệm, Sắt Thép SATA hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại tôn phù hợp nhất với yêu cầu công trình, đồng thời cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và lắp đặt chuyên nghiệp.
- Giá cả hợp lý: Sắt Thép SATA luôn đưa ra mức giá cạnh tranh, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tôn 6 sóng do Sắt Thép SATA cung cấp được ứng dụng phổ biến trong lợp mái nhà ở, nhà xưởng, công trình công nghiệp, nông nghiệp, và các công trình phụ trợ khác. Chắc chắn với cam kết về chất lượng và dịch vụ, Sắt Thép SATA là lựa chọn hàng đầu cho những ai cần sản phẩm tôn uy tín, bền bỉ.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Website: //genyuhardware.com/







