Giá Tôn 4 Dem Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bạn đang tìm hiểu về giá tôn 4 dem để dự toán chi phí cho công trình của mình?. Giá tôn 4 dem không cố định mà có nhiều mức giá chênh lệch tùy thuộc vào thương hiệu và chất lượng sản phẩm.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá tôn 4 dem trên thị trường hiện nay. Hãy cùng khám phá để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình nhé!
1.Tôn Hoa Sen 4 Dem Là Gì
Tôn 4 dem là loại tôn có độ dày khoảng 0.4mm, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm thường được sản xuất dưới dạng tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế rỉ sét và nâng cao tuổi thọ sử dụng.
Với độ dày vừa phải, tôn 4 dem không chỉ đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực ổn định mà còn có ưu điểm trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công nhanh chóng, phù hợp cho nhiều hạng mục như lợp mái, vách ngăn hoặc nhà xưởng.

1.1 Quy cách tôn 4 dem
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của tôn 4 dem:
| Thông Số | Chi Tiết |
|---|---|
| Độ dày | 0,4mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 914 mm hoặc 1200 mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu thi công |
| Trọng lượng | Khoảng 3.5 kg/m² |
| Lớp mạ | Mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm |
| Mác thép | G350 – G550 |
| Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn EN 10346 (EU) |
| Khả năng chống ăn mòn | Bảo hành chống ăn mòn thủng: 15 năm |
| Màu sắc | Đa dạng màu sắc theo yêu cầu |
| Kiểu sóng | Sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, v.v. |
| Ứng dụng | Mái lợp, vách ngăn, nhà xưởng, v.v. |
Ghi chú: các thống số trên chỉ mang tính chất tham khảo, liên hệ với đơn vị sản xuất để biết thêm thông tin chi tiết!
2. Ưu Đểm Và Hạn Chế Của Tôn 4 dem
Trước khi lựa chọn vật liệu lợp mái, việc hiểu rõ ưu điểm và hạn chế của từng loại tôn là rất cần thiết để đảm bảo phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách. Tôn 4 dem là dòng tôn phổ biến nhờ giá thành hợp lý và tính ứng dụng cao, tuy nhiên bên cạnh những lợi ích nổi bật, sản phẩm cũng tồn tại một số hạn chế nhất định.
Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm của tôn 4 dem mà bạn nên cân nhắc trước khi sử dụng:
2.1. Ưu điểm của tôn 4 dem
Tôn 4 zem là loại tôn có độ dày 0.4 mm, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của sản phẩm này:
- Khả năng chịu tải cao và độ bền lâu dài: Tôn 4 zem được đánh giá có khả năng chịu tải tốt, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao, giúp công trình bền vững theo thời gian.
- Chống thấm nước và mài mòn tốt: Tôn 4 zem có khả năng chống thấm nước và chống mài mòn hiệu quả, bảo vệ mái nhà khỏi các tác động của thời tiết khắc nghiệt và môi trường.
- Dễ dàng xử lý và thi công: Tôn 4 zem dễ dàng trong quá trình xử lý, hàn và uốn cong, giúp thợ làm mái hoàn thiện các chi tiết mái nhà một cách nhanh chóng và dễ dàng.
- Giá thành phù hợp: Một trong những ưu điểm nổi bật của tôn 4 zem là giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí vật liệu trong quá trình xây dựng, phù hợp với ngân sách của nhiều gia đình và doanh nghiệp.
- Tính thẩm mỹ cao: Tôn 4 zem có tính thẩm mỹ cao, dễ dàng tạo hình và sơn màu theo yêu cầu của khách hàng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
- Tuổi thọ trung bình cao: Với tuổi thọ trung bình cao, tôn 4 zem có thể sử dụng trong nhiều năm mà không cần phải thay thế, giúp giảm chi phí bảo trì và thay mới.
2.2. Nhược điểm của tôn 4 dem
- Dễ bị móp méo: Mặc dù có độ bền cao, nhưng tôn 4 dem vẫn có thể bị móp méo khi chịu tác động mạnh từ thời tiết như mưa đá, bão. Điều này có thể làm giảm tuổi thọ của tôn và ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của công trình.
- Gây tiếng ồn: Khi mưa lớn hoặc có gió mạnh, tôn có thể gây ra tiếng ồn lớn. Điều này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt và giấc ngủ của người dân, đặc biệt là trong những khu vực có mật độ dân cư cao.
- Khả năng chống ăn mòn: Mặc dù tôn 4 dem thường được mạ kẽm để chống ăn mòn, nhưng theo thời gian, lớp mạ này có thể bị mòn đi, đặc biệt là trong môi trường biển hoặc nơi có độ ẩm cao. Khi đó, tôn sẽ dễ bị gỉ sét và hư hỏng.
- Khả năng cách âm kém: Tôn 4 dem không có khả năng cách âm tốt, do đó tiếng ồn từ bên ngoài dễ dàng lọt vào bên trong công trình. Điều này có thể gây khó chịu cho người sử dụng, đặc biệt là trong các khu vực ồn ào.
- Yêu cầu bảo dưỡng định kỳ: Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu quả sử dụng, tôn 4 dem cần được kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Việc này có thể tốn kém và mất thời gian, đặc biệt là đối với những công trình lớn.
3. Ứng Dụng Của Tôn 4 Dem Trong Đời Sống
Tôn 4 dem, với độ dày 0.4mm, là một vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào tính bền bỉ, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Ứng dụng của tôn 4 dem rất đa dạng và không chỉ giới hạn trong ngành công nghiệp xây dựng, mà còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng chi tiết của tôn 4 dem:
1. Ứng Dụng Trong Nông Nghiệp
- Nhà máy chế biến nông sản: Tôn 4 dem được sử dụng để làm vách ngăn hoặc mái che cho các nhà máy chế biến nông sản, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi các yếu tố môi trường.
- Trang trại: Sử dụng tôn 4 dem để làm mái che và vách ngăn cho các trang trại, giúp bảo vệ vật nuôi và cây trồng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Nhà kho bảo quản nông sản: Tôn 4 dem được sử dụng để lợp mái và làm vách ngăn cho các nhà kho bảo quản nông sản, đảm bảo sản phẩm được bảo quản tốt.
- Trạm xử lý thực phẩm: Tôn 4 dem cũng được sử dụng trong các trạm xử lý thực phẩm để làm mái che và vách ngăn, giúp duy trì môi trường sạch sẽ và an toàn.
2. Ứng Dụng Trong Giao Thông
- Tấm chắn dọc và tấm che nắng: Tôn 4 dem được sử dụng để làm tấm chắn dọc và tấm che nắng cho đường cao tốc, giúp giảm thiểu tác động của ánh nắng mặt trời và bảo vệ người tham gia giao thông.
- Nhà ga, bến xe: Tôn 4 dem được sử dụng để làm mái che và vách ngăn cho các nhà ga, bến xe, giúp bảo vệ hành khách khỏi mưa nắng và tạo không gian thoáng mát.
3. Ứng Dụng Trong Y Tế
- Khu vực ngoài bệnh viện: Tôn 4 dem được sử dụng để làm tấm che cho các khu vực ngoài bệnh viện, giúp bảo vệ bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi các yếu tố thời tiết.
- Phòng khám, trạm y tế: Tôn 4 dem cũng được sử dụng để làm mái che và vách ngăn cho các phòng khám và trạm y tế, đảm bảo môi trường sạch sẽ và an toàn.
4. Ứng Dụng Trong Các Công Trình Dân Dụng
- Nhà ở, chung cư: Tôn 4 dem được sử dụng để làm mái che, vách ngăn và tôn lợp cho các công trình dân dụng như nhà ở và chung cư, giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi các yếu tố thời tiết và tạo không gian sống thoải mái.
- Khu vực sân vườn, hồ bơi: Tôn 4 dem được sử dụng để làm mái che và vách ngăn cho khu vực sân vườn, hồ bơi, giúp tạo không gian giải trí ngoài trời thoáng mát và bảo vệ khỏi nắng mưa.
- Khu vui chơi giải trí, khu du lịch: Tôn 4 dem cũng được sử dụng để làm mái che và vách ngăn cho các khu vui chơi giải trí và khu du lịch, giúp tạo không gian thoải mái và bảo vệ khách du lịch khỏi các yếu tố thời tiết.
5. Các Ứng Dụng Khác
- Mái che ngoài trời: Tôn 4 dem được sử dụng để làm mái che cho các khu vực ngoài trời như bãi đỗ xe, sân vườn, giúp bảo vệ khỏi nắng mưa.
- Vách ngăn công trình xây dựng: Tôn 4 dem cũng được sử dụng để làm vách ngăn cho các công trình xây dựng, giúp tạo không gian riêng biệt và bảo vệ khỏi các yếu tố môi trường.
Với các ưu điểm vượt trội và đa dạng ứng dụng, tôn 4 dem là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến trên thị trường hiện nay. Nó đáp ứng tốt các yêu cầu về tiết kiệm chi phí, độ bền, thẩm mỹ và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống.
4. Một Số Thương Hiệu Tôn 4 Dem Uy Tính Trên Thị Trường
Dưới đây là bảng tổng hợp một số thương hiệu cung cấp tôn 4 dem uy tín trên thị trường hiện nay:
Thương Hiệu |
Đặc Điểm Nổi Bật |
Sản Phẩm Chính |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | Thương hiệu Việt uy tín, sản phẩm đa dạng, thân thiện với môi trường | Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Việt Nhật | Chất lượng cao, khả năng cách nhiệt tốt, phù hợp với mọi công trình | Tôn mát ba lớp, tôn mạ kẽm, tôn lạnh |
| Tôn Pomina | Dây chuyền sản xuất hiện đại, sản phẩm đạt tiêu chuẩn châu Âu | Tôn lạnh, tôn lạnh màu, tôn giả ngói, sandwich panel |
| Tôn Hòa Phát | Thương hiệu lâu đời, sản phẩm chất lượng cao | Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn phủ màu |
| Tôn Đông Á | Uy tín lâu năm, sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Nam Kim | Sản phẩm đa dạng, chất lượng cao | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Phương Nam | Sản phẩm chất lượng, giá cả hợp lý | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Olympic | Thương hiệu uy tín, sản phẩm đa dạng | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn TVP | Sản phẩm chất lượng, phù hợp với nhiều công trình | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Việt Hàn Poshaco | Sản phẩm chất lượng cao, đa dạng mẫu mã | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
| Tôn Đại Thiên Lộc | Thương hiệu uy tín, sản phẩm chất lượng | Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn phủ màu |
Những thương hiệu này đều được đánh giá cao về chất lượng và độ bền của sản phẩm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
5. Bảng Giá Tôn 4 Dem Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Giá tôn 4 dem là một trong những yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho công trình. Với độ dày tiêu chuẩn 0.4mm, dòng tôn này vừa đảm bảo độ bền, vừa có mức giá hợp lý, phù hợp cho cả nhà ở dân dụng và công trình công nghiệp.
Hiện nay, giá tôn 4 dem trên thị trường có sự biến động tùy theo loại tôn, thương hiệu và số lượng đặt hàng, do đó việc cập nhật giá mới nhất sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
Bảng Giá Tôn 4 Dem
- Giá tôn 4 Dem có giá dao động từ 87.000 VNĐ/m đến 92.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, màu sắc tôn, chủng loại (tôn lạnh, tôn màu, tôn mạ kẽm) và chi phí vận chuyển đến công trình.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm 4 DEM | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 87.000 |
| Tôn lạnh 4 DEM | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 90.000 |
| Tôn màu 4 DEM | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 85.000 |
| Tôn sóng ngói 5 DEM | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 125.000 |
| Tôn cách nhiệt Đông Á (PU, EPS) | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 92.000 |
Bảng Giá Tôn 4 Dem Mới Nhất
- Giá tôn 4 Dem có giá dao động từ 85.000 VNĐ/m đến 125.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày, màu sắc tôn, chủng loại (tôn lạnh, tôn màu, tôn mạ kẽm) và chi phí vận chuyển đến công trình.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn kẽm | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 85.000 |
| Tôn lạnh | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 88.000 |
| Tôn màu | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 96.000 |
| Tôn sóng | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 125.000 |
| Tôn cách nhiệt Đông Á | 0,5 | 1.070 – 1.200 | 30.000 |
Lưu ý về bảng giá tôn 4 zem
- Cam kết hàng mới 100%
- Bảng giá trên là giá bán áp dụng đối với các sản phẩm bán lẻ, Khách hàng mua số lượng lớn vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá ưu đãi hơn.
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, tuỳ vào số lượng mua, thời điểm, nhà cung cấp mà sẽ có mức giá khác nhau. Vì thế, để biết giá chính xác hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp tôn để được tư vấn nhanh nhất
5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đếnn Giá Tôn 4 Dem
- Nguyên liệu đầu vào: Giá thép và kẽm là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn. Khi giá thép và kẽm trên thị trường toàn cầu biến động, giá tôn cũng sẽ thay đổi theo.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu sử dụng tôn tăng cao, đặc biệt trong các giai đoạn bùng nổ xây dựng, giá tôn sẽ có xu hướng tăng. Ngược lại, khi thị trường bất động sản chững lại, nhu cầu giảm, kéo theo giá tôn giảm.
- Thương hiệu và chất lượng: Các thương hiệu uy tín và chất lượng cao thường có giá tôn cao hơn so với các thương hiệu ít tên tuổi. Sản phẩm từ các thương hiệu lớn thường đảm bảo về chất lượng, độ bền và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.
- Chi phí sản xuất và vận chuyển: Chi phí sản xuất, bao gồm chi phí lao động, năng lượng và công nghệ, cùng với chi phí vận chuyển từ nhà máy đến nơi tiêu thụ cũng ảnh hưởng đến giá tôn..3. Lợi ích khi cập nhật giá tôn 4 dem thường xuyên
Việc cập nhật giá tôn 4 dem thường xuyên mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Lập kế hoạch tài chính chính xác: Khi biết được giá tôn mới nhất, các nhà thầu và chủ đầu tư có thể dự trù ngân sách một cách chính xác, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí nguồn lực.
- Đảm bảo tính cạnh tranh: Cập nhật giá thường xuyên giúp doanh nghiệp nắm bắt được biến động thị trường, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp, duy trì tính cạnh tranh và thu hút khách hàng.
- Tối ưu hóa chi phí: Biết được giá tôn hiện tại giúp các đơn vị thi công lựa chọn thời điểm mua hàng hợp lý, tận dụng các đợt giảm giá hoặc khuyến mãi để tiết kiệm chi phí.
- Đảm bảo chất lượng công trình: Khi cập nhật giá tôn thường xuyên, các nhà thầu có thể lựa chọn được sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý, đảm bảo chất lượng và tiến độ thi công.
6. Hướng DẫnLăp đặc Tôn 4 DE đúng cách
Để đảm bảo độ bền, khả năng chống dột và tính thẩm mỹ cho công trình, việc lắp đặt tôn 4 dem đúng kỹ thuật là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là các bước thi công cơ bản bạn nên tham khảo:
1. Chuẩn bị
- Đo đạc mái nhà: Đo chính xác chiều dài và chiều rộng của mái nhà để tính toán số lượng tôn cần mua. Độ dốc mái thường là 8-10% để đảm bảo thoát nước tốt.
- Mua vật liệu: Chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng và thẩm mỹ của công trình. Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn lạnh, tôn mạ kẽm, và tôn cách nhiệt. Chuẩn bị các phụ kiện như xà gồ, máng xối, vít bắn tôn, keo silicon, và các dụng cụ như máy khoan, máy cắt kim loại, thước đo, và dây dọi.2. Lắp đặt
- Lắp đặt viền bao quanh và máng nước: Bắt đầu bằng việc lắp đặt các viền bao quanh mái nhà và máng nước để đảm bảo nước mưa không thấm vào bên trong. Sử dụng vít bắn tôn để cố định các viền và máng nước.
2.1 Đặt tôn lên khung xà gồ:
- Đặt tấm tôn đầu tiên lên khung xà gồ, đảm bảo tấm tôn nằm thẳng và cố định bằng vít bắn tôn. Khoảng cách giữa các vít nên là 3-4 sóng để đảm bảo độ chắc chắn.
- Lắp đặt các tấm tôn tiếp theo: Chồng mí các tấm tôn ít nhất 1 sóng (khoảng 15-20 cm) để đảm bảo không bị dột khi mưa. Tiếp tục lắp đặt cho đến khi hoàn thiện toàn bộ mái. Khi lắp đặt, cần chú ý đến hướng gió để tôn không bị tốc mái.
- Hoàn thiện: Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra lại toàn bộ mái để đảm bảo không có chỗ nào bị dột, cong vênh hoặc mất thăng bằng. Dùng keo silicon để dán lại toàn bộ đầu vít và kiểm tra bằng cách đổ nước lên mái. Nếu phát hiện chỗ nào bị dột, cần khắc phục ngay lập tức.
3. Lưu Ý Trong Quá Trình Thi Công Và Bảo Dưỡng
- An toàn lao động: Đảm bảo công nhân được trang bị đầy đủ bảo hộ lao động như mũ bảo hiểm, găng tay, giày bảo hộ và dây an toàn. Làm việc trong điều kiện thời tiết khô ráo để tránh trơn trượt.
- Chất lượng thi công: Không đi trực tiếp lên mặt tôn, không nén hoặc ép tôn quá mạnh để tránh làm cong vênh hoặc gãy khúc. Kiểm tra kỹ lưỡng các mối nối và vít bắn tôn để đảm bảo độ bền và an toàn.
- Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra mái tôn để phát hiện sớm các vấn đề như rỉ sét, dột nước, hoặc các vít bị lỏng.
- Vệ sinh mái tôn: Làm sạch mái tôn định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và các vật liệu khác có thể gây tắc nghẽn máng nước hoặc làm hỏng tôn.
7. Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn 4 Dem Quy Trình
Để tôn 4 dem duy trì độ bền và khả năng chống ăn mòn theo thời gian, việc bảo quản đúng cách trước và sau khi thi công là rất quan trọng. Dưới đây là quy trình bảo quản hiệu quả bạn nên áp dụng:
1. Tôn 4 Dem
- Nơi Lưu Trữ: Tôn nên được lưu trữ trong nhà kho hoặc nơi có mái che, khô ráo và thoáng mát. Tránh lưu trữ tôn ở những nơi có thể bị dột hoặc đọng nước.
- Đặt Cách Mặt Đất: Đặt tôn cách mặt đất từ 10 đến 30 cm để tránh ẩm mốc và hư hỏng. Sử dụng các vật liệu chống thấm nước để bao bọc tôn trong quá trình lưu trữ.
- Tránh Hóa Chất: Không lưu trữ tôn trong môi trường có hóa chất ăn mòn như muối, axit, hoặc hơi mặn. Điều này giúp bảo vệ lớp mạ và kéo dài tuổi thọ của tôn.
2. Vận Chuyển Tôn
- Sử Dụng Dụng Cụ Phù Hợp: Sử dụng xe cẩu hoặc xe nâng để di chuyển tôn, tránh va đập và trầy xước. Đảm bảo rằng các dụng cụ nâng đỡ như giá đỡ và thanh pallet được sử dụng để chèn vào cuộn tôn, nhằm tránh biến dạng hoặc ảnh hưởng đến bề mặt tôn.
- Buộc Chặt và Cố Định: Buộc chặt và cố định cuộn tôn hoặc chồng tôn tấm với giá đỡ để chống sốc và rung lắc. Tránh vận chuyển chung với các hóa chất ăn mòn như muối, clorua, axit.
- Tránh Lăn hoặc Kéo Lê: Không lăn cuộn tôn hoặc kéo lê các tấm tôn dưới nền nhà, sàn nhà để tránh ma sát làm trầy, tróc lớp mạ.
3. Bảo Quản Trong Kho
- Không Xếp Chồng Quá 2 Lớp: Tôn dạng cuộn không được xếp chồng quá 2 lớp trong quá trình bảo quản và vận chuyển. Điều này giúp tránh tình trạng cuộn tôn bị biến dạng hoặc hư hỏng do áp lực quá lớn.
- Kiểm Tra Định Kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của tôn để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và xử lý kịp thời. Điều này giúp duy trì chất lượng và kéo dài tuổi thọ của tôn..
- Sử Dụng Thanh Gỗ hoặc Miếng Lót Mềm: Khi đặt cuộn tôn, nên sử dụng thanh gỗ hoặc miếng lót mềm để giảm thiểu tác động từ mặt nền lên bề mặt tôn. Đồng thời, sử dụng các thanh gỗ chèn hai bên hông cuộn tôn để ngăn ngừa trơn trượt và tránh cuộn tôn rơi ra.
4. Xử Lý Khi Tôn Bị Ướt
- Lau Khô Ngay Lập Tức: Nếu tôn bị ướt, cần lau khô ngay lập tức bằng khăn sạch. Điều này giúp ngăn ngừa sự phát triển của rỉ sét và bảo vệ lớp mạ.
- Xếp Chồng Thông Thoáng: Sau khi lau khô, xếp chồng tôn lên sao cho thông thoáng đến khi khô hẳn. Điều này giúp tôn không bị ẩm mốc và duy trì chất lượng.
Lưu ý trong quá trình bảo quản
- Tránh Để Tôn Ngoài Trời: Không để các chồng tôn tấm ở ngoài công trình hoặc ngoài trời dù đã được bọc lại. Điều này giúp bảo vệ tôn khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Sử Dụng Trước 12 Tiếng: Nên sử dụng tôn trong vòng 12 tiếng sau khi mang ra ngoài công trình. Điều này giúp đảm bảo tôn không bị ảnh hưởng bởi môi trường tự nhiên quá lâu.
8. Sắt Thép SATA – Địa Cung Cấp Báp Giá, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM –
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm tôn 4 dem chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng 100% Và tự vấn ưu đãi cho mọi công trình
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn 4 dem uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn 4 dem, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại tôn 4 dem với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn 4 dem uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Website: genyuhardware.com










