1. TÔN 10 SÓNG
Tôn 10 sóng là loại tôn lợp mái có thiết kế với 10 sóng lớn đều nhau, thường được sử dụng để lợp mái, làm vách ngăn hoặc che chắn cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp. Điểm nổi bật của tôn 10 sóng là khả năng thoát nước tốt và độ bền cao nhờ cấu tạo đặc biệt.

1.1 Cấu tạo của tôn bao gồm
1. Lớp mạ bảo vệ chống ăn mòn
- Tôn 10 sóng thường có lớp mạ nhôm kẽm hoặc mạ kẽm, giúp ngăn ngừa sự ăn mòn do ảnh hưởng của môi trường như mưa, nắng và các hóa chất khác.
- Lớp mạ này giúp kéo dài tuổi thọ của tôn, giữ cho tôn không bị gỉ sét khi phải tiếp xúc với các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
2. Lớp phủ sơn màu
- Nếu là tôn mạ màu, sẽ có thêm một lớp sơn phủ bên ngoài, thường là sơn polyester hoặc PVDF. Lớp sơn này tạo màu sắc đa dạng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình và giúp tôn bền màu theo thời gian.
- Lớp sơn màu này còn giúp bảo vệ tôn khỏi tác động của tia UV và các yếu tố gây phai màu khác, giữ cho mái lợp luôn mới và đẹp mắt.
3. Lớp thép nền
- Phần chính của tôn là lớp thép nền có độ dày từ 0.3mm đến 0.5mm (có thể thay đổi tùy theo yêu cầu công trình). Lớp thép này đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cơ học của tấm tôn, giúp tôn không bị cong vênh hoặc biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
4. Thiết kế dạng sóng
- Thiết kế 10 sóng lớn tạo khoảng cách đều nhau, tăng khả năng thoát nước và giảm áp lực khi trời mưa. Các sóng này cũng giúp tấm tôn có độ cứng cáp, khả năng chịu lực tốt hơn và chống được sự ảnh hưởng từ gió lớn.
- Số lượng và độ cao sóng còn giúp cho tôn không bị lún, giúp tăng độ bền cho công trình.
1.2 Đặc điểm của tôn 10 sóng
1. Khả năng thoát nước vượt trội
- Nhờ thiết kế với 10 sóng đều nhau và có độ cao phù hợp, tôn cho phép nước thoát nhanh, không gây ứ đọng. Điều này rất quan trọng đối với các khu vực có mưa nhiều, giúp bảo vệ công trình khỏi thấm dột.
2. Độ bền cao
- Tôn 10 sóng thường được mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét do tác động của thời tiết và hóa chất. Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao và ít phải bảo trì, tiết kiệm chi phí dài hạn.
3. Tính thẩm mỹ và đa dạng màu sắc
- Đối với các loại tôn mạ màu, sản phẩm không chỉ bền mà còn có màu sắc phong phú, dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Lớp sơn phủ ngoài còn có khả năng chống tia UV, giúp tôn luôn bền màu dưới ánh nắng.
4. Khả năng chịu lực tốt
- Với thiết kế 10 sóng lớn, tcó khả năng chịu lực tốt hơn, hạn chế tình trạng cong vênh, lún móp khi chịu tải trọng. Điều này làm cho sản phẩm phù hợp với những công trình cần độ bền cơ học cao.
- Một số dòng tôn 10 sóng cao cấp có thêm lớp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ cho không gian bên dưới, tạo sự mát mẻ và thoải mái cũng có khả năng cách âm tương đối, giảm tiếng ồn khi trời mưa, tạo không gian yên tĩnh hơn.
Tôn 10 sóng là lựa chọn đáng tin cậy với các ưu điểm về độ bền, khả năng chống thấm, thẩm mỹ, và dễ thi công. Sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu về cả chất lượng và tính thẩm mỹ trong xây dựng.

2. Báo Giá Tôn 10 Sóng Mới Nhất Năm 2026
Công Ty Thép SATA hiện đang cung cấp tôn 10 sóng chất lượng cao, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến nhà xưởng quy mô vừa. Trong năm 2026, giá tôn 10 sóng có sự dao động tùy theo độ dày, chất liệu và số lượng đặt hàng, tuy nhiên nhìn chung vẫn duy trì ở mức ổn định và cạnh tranh trên thị trường.
2.1 Báo giá tôn 10 sóng
- Giá tôn 10 sóng dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá khổ 1,07m (VNĐ) |
| 2 dem 80 | 2,40 | 55.000 |
| 3 dem 00 | 2,60 | 60.000 |
| 3 dem 20 | 2,80 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 75.000 |
| 3 dem 80 | 3,25 | 79.000 |
| 4 dem 00 | 3,35 | 83.000 |
| 4 dem 30 | 3,65 | 86.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 90.000 |
| 4 dem 80 | 4,25 | 98.000 |
| 5 dem 00 | 4,45 | 110.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 115.000 |
2.2 Báo giá tôn 10 sóng hoa sen
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá khổ 1,07m (VNĐ) |
| 3 dem 00 | 2,50 | 67.000 |
| 3 dem 50 | 3.10 | 74.000 |
| 4 dem 00 | 3,55 | 86.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 99.000 |
| 5 dem 00 | 4,50 | 110.000 |
2.3 Báo giá tôn 10 sóng nam kim
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá khổ 1,07m (VNĐ) |
| 3 dem 00 | 2,42 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 2,89 | 72.000 |
| 4 dem 00 | 3,55 | 84.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 97.000 |
| 5 dem 00 | 4,40 | 108.000 |
Lưu ý:
- Đây là mức giá tham khảo có thể thay đổi theo nhà cung ứng
- Mức giá trên đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đi toàn TPHCM cũng như các tỉnh lân cận phía Nam.
3. Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ cho tôn 10 sóng, bao gồm các đặc điểm về kích thước, độ dày, lớp mạ và trọng lượng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng khổ tôn | 1.000 – 1.200 mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (thường từ 1m đến 12m) |
| Chiều cao sóng | 17 – 20 mm |
| Khoảng cách giữa các sóng | Khoảng 100 mm |
| Số lượng sóng | 10 sóng |
| Độ dày tôn | 0,25 – 0,5 mm |
| Loại lớp mạ | Mạ kẽm, mạ nhôm kẽm (Galvalume), mạ màu |
| Lớp mạ (g/m²) | 80 – 150 (tùy loại lớp mạ) |
| Trọng lượng (kg/m²) | Phụ thuộc vào độ dày và lớp mạ |
Ghi chú:
- Độ dày và lớp mạ: Tùy thuộc vào nhà sản xuất, lớp mạ có thể khác nhau về độ dày lớp kẽm hoặc nhôm kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
- Chiều dài: Tôn 10 sóng thường được cắt theo yêu cầu của khách hàng để phù hợp với chiều dài của mái hoặc vách tường công trình.
4. Ứng Dụng Tôn 10 Sóng Cho Các Công Trình Xây Dựng Hiện Nay
Dưới đây là một số ứng dụng của tôn 10 sóng trong xây dựng
Tôn 10 sóng là vật liệu lý tưởng cho mái nhà dân dụng, đặc biệt là các công trình nhà ở, biệt thự hoặc khu nghỉ dưỡng. Với cấu trúc sóng sâu, tôn 10 sóng giúp thoát nước tốt, giảm khả năng thấm nước, đồng thời tạo ra một lớp bảo vệ hiệu quả trước thời tiết khắc nghiệt. Ngoài ra, loại tôn này có khả năng chịu lực cao, chống va đập tốt, phù hợp với các công trình cần độ bền lâu dài.
1. Mái lợp cho nhà xưởng và kho bãi
2. Tường bao che công trình
3. Xây dựng mái che cho các khu vực công cộng
4. Mái lợp cho công trình nông nghiệp
Nhờ vào tính năng vượt trội về độ bền, khả năng chống chịu với môi trường và tính thẩm mỹ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình khác nhau.

5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn 10 Sóng Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị cung cấp tôn 10 sóng uy tín và chất lượng tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành cung cấp vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA chuyên cung cấp các loại tôn như tôn 10 sóng, tôn lysaght, tôn màu, và các loại vật liệu thép khác. Công ty cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo độ bền lâu dài và khả năng chống chịu các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Chất lượng cao: Tôn 10 sóng của Sắt Thép SATA được sản xuất từ các nguyên liệu chất lượng, đảm bảo bền vững, chịu được tác động mạnh và có khả năng chống ăn mòn tốt.
- Đảm bảo giá trị lâu dài: Tôn 10 sóng từ Sắt Thép SATA giúp bảo vệ công trình khỏi sự thay đổi của thời tiết và kéo dài tuổi thọ công trình.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng tận nơi: Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, công ty hỗ trợ tư vấn chi tiết về các loại tôn phù hợp với nhu cầu của khách hàng, đồng thời cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng và tận nơi.
Công ty chúng tôi còn cung cấp một số loại tôn sóng vuông hiện nay trên thị trường
Chúng tôi cung cấp tôn sóng vuông phù hợp cho nhiều hạng mục công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Nhờ sự đa dạng về quy cách và thiết kế, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại tôn đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng, vừa đảm bảo độ bền chắc, vừa mang lại tính thẩm mỹ cho công trình.
- Xem thêm: Tôn 9 sóng
- Xem thêm: Tôn 7 sóng
- Xem thêm: Tôn 5 sóng
- Xem thêm: Tôn 11 sóng
Với những ưu điểm này, Sắt Thép SATA đã và đang là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng khi tìm kiếm tôn và các sản phẩm thép chất lượng tại Việt Nam.




