1. Thép SPCC là gì?
Thép SPCC là loại thép cán nguội phổ biến, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3141 của Nhật Bản. Với đặc tính nổi bật như bề mặt mịn, độ bền cơ học vừa phải, và dễ dàng gia công, thép SPCC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm này thường được sử dụng để chế tạo các chi tiết cần độ chính xác cao như vỏ máy, thiết bị gia dụng, và linh kiện ô tô. Điểm mạnh của thép SPCC là khả năng định hình tốt và bề mặt lý tưởng để mạ hoặc sơn, giúp nâng cao độ bền và tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.

Thép SPCC thuộc loại thép cacbon nhẹ, với thành phần hóa học gồm các nguyên tố như cacbon (C), mangan (Mn), phốt pho (P), lưu huỳnh (S) và sắt (Fe). Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa tốt, độ cứng cao, khả năng chịu uốn cong và chịu lực tốt. Thép SPCC được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô, thiết bị điện, đến đồ gia dụng và năng lượng mặt trờ
2. Thép SPCC có đặc điểm gì?
- Độ bền kéo: Thép SPCC có độ bền kéo từ 270 đến 410 MPa, cho phép chịu tải tốt trong nhiều ứng dụng.
- Độ giãn dài: Thép SPCC có độ giãn dài khoảng 28%, cho thấy khả năng biến dạng dẻo tốt trước khi bị gãy.
- Dễ gia công: Thép SPCC có khả năng gia công tốt, dễ dàng uốn, cắt và hàn, ít bị nứt làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong ngành chế tạo.
- Bề mặt mịn: Thép SPCC thường có bề mặt nhẵn và ít khuyết tật, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Khả năng sơn và phủ: Bề mặt thép SPCC dễ dàng sơn hoặc phủ lớp bảo vệ, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.
- Tính dẫn điện: Thép SPCC có tính dẫn điện tương đối tốt, điều này có thể là yếu tố quan trọng trong một số ứng dụng điện tử.
- Tính chịu nhiệt: Thép SPCC có khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt độ cực cao.
- Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: Từ ngành công nghiệp điện tử, ô tô, đến sản xuất thiết bị gia dụng và máy móc.

3. Thông số kỹ thuật của thép SPCC
1. Thành phần hóa học:
Thành phần hóa học |
Giá trị |
| Carbon (C) | ≤ 0.15% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.60% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.040% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.040% |
2. Thông số kỹ thuật cơ học
Tính chất cơ lý |
Giá trị |
| Độ bền kéo | 270 – 390 N/mm² (MPa) |
| Giới hạn chảy | 195 N/mm² (MPa) |
| Độ giãn dài (Elongation) | Độ dày ≤ 0.8mm ≥ 28% |
| Độ dày 0.8mm – 1.6mm ≥ 27% | |
| Độ dày 1.6mm – 2.5mm ≥ 25% | |
| Độ dày > 2.5mm ≥ 24% |
3. Quy cách phổ biến
Kích thước |
Giá trị |
| Độ dày | 0.25mm – 3.0mm (hoặc dày hơn tùy theo yêu cầu) |
| Chiều rộng | 600mm – 1500mm (hoặc rộng hơn tùy theo yêu cầu) |
| Chiều dài | 2000mm – 12000mm (hoặc dài hơn tùy theo yêu cầu) |
4. Tiêu chuẩn thép SPCC
Mác thép |
Xuất xứ |
Tiêu chuẩn |
SS400 |
Nhật Bản |
JIS G3101, SB410, 3010. |
A29, A36, A570 GrA, A570 GrD |
Mỹ |
ASTM A36 |
SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D |
Trung Quốc |
JIS G3101, GB221-79… |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, quy cách thép tấm có thể thay đổi tùy vào yêu cầu,… Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline để được tư vấn cụ thể!

4. Ứng dụng trong thực tiễn
- Ngành công nghiệp điện tử: Thép SPCC được sử dụng để sản xuất các linh kiện như vỏ máy tính, vỏ điện thoại di động, và các thiết bị điện tử khác do tính chất dễ gia công và bề mặt mịn.
- Ngành ô tô: thường được sử dụng trong sản xuất các bộ phận như khung xe, vỏ xe, và các linh kiện nội thất nhờ vào độ bền và khả năng uốn tốt.
- Thiết bị gia dụng: Các sản phẩm như tủ lạnh, máy giặt, và lò vi sóng thường sử dụng thép SPCC để tạo ra vỏ bọc chắc chắn, bảo vệ các linh kiện bên trong.
- Ngành chế tạo máy: Thép SPCC được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, vì nó có khả năng chịu lực tốt và dễ dàng gia công.
- Ngành xây dựng: Trong một số ứng dụng xây dựng, thép SPCC có thể được sử dụng cho các cấu trúc nhẹ hoặc các bộ phận không yêu cầu độ bền cao như khung cửa, lan can.
- Sản phẩm tiêu dùng: Thép SPCC cũng được sử dụng để sản xuất các sản phẩm tiêu dùng như đồ nội thất, đồ chơi, và các sản phẩm gia đình khác.
- Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm: Một số thiết bị trong ngành chế biến thực phẩm có thể sử dụng thép SPCC nhờ vào khả năng chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh.
5. Thép cán nguội( SPCC) và Thép cán nóng (SPHC) có giống nhau không?
Thép SPCC là dòng thép cán nguội và Thép SPHC là dòng thép cán nóng, nhận thấy khách hàng có khá nhiều phân vân khi lựa chọn 2 loại thép này
Đặc Tính |
Thép SPCC |
Thép SPHC |
| Tiêu chuẩn | JIS G 3141 | JIS G 3131 |
| Công dụng | Thường được sử dụng trong các ứng dụng chế tạo và sản xuất linh kiện điện tử, ô tô, máy móc. | Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất cấu trúc thép. |
| Độ dày | Thường từ 0.3 mm đến 3.2 mm | Thường từ 1.2 mm đến 6.0 mm |
| Đặc tính cơ học | – Độ bền kéo: 270-410 MPa | – Độ bền kéo: 270-410 MPa |
| – Độ giãn dài: 28% | – Độ giãn dài: 28% | |
| Khả năng uốn | Tốt hơn, dễ uốn hơn | Khả năng uốn kém hơn so với SPCC |
| Độ cứng | Thấp hơn, thường mềm hơn | Cao hơn, thường cứng hơn |
| Chất lượng bề mặt | Bề mặt thường mịn, ít khuyết tật | Bề mặt có thể có khuyết tật hơn, độ hoàn thiện thấp hơn |
| Ứng dụng | Linh kiện điện tử, vỏ máy móc, thiết bị gia dụng | Cấu trúc xây dựng, tấm thép, sản phẩm gia công |
| Đặc tính hàn | Dễ hàn, ít bị nứt | Khó hàn hơn, cần kỹ thuật hàn thích hợp |
| Giá thành | Thường cao hơn do chất lượng tốt hơn | Thường rẻ hơn, phù hợp với nhiều ứng dụng |
- SPCC: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, chất lượng bề mặt tốt.
- SPHC: Thích hợp cho các ứng dụng xây dựng, nơi mà độ bền và giá thành là yếu tố quan trọng.
Việc lựa chọn loại thép nào phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, quý khách có thể liên hệ với SATA để được tư vấn cụ thể hơn.
6. Bảng giá tham khảo thép SPCC trên thị trường

- Khối lượng: 211,95 – 9420 (kg/tấm)
- Đơn giá: 23,000 (vnđ/kg)
- Giá thép tấm SPCC dao động từ: 4,600,000 – 205,000,000 (vnđ/tấm). Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ qua hotline: 0903725545 để được cung cấp thông tin chính xác nhất!
Kích thước(dài x rộng x dày) |
Khối lượng lượng (kg/tấm) |
Đơn giá (vnđ/kg) |
Giá thép tấm SPCC (vnđ/tấm) |
| 3 x 1500 x 6000 | 211,95 | 21,000 | 4,698,000 |
| 4 x 1500 x 6000 | 282,6 | 21,000 | 6,298,000 |
| 5 x 1500 x 6000 | 353,25 | 21,000 | 7,498,000 |
| 5 x 2000 x 6000 | 471 | 21,000 | 9,898,000 |
| 6 x 1500 x 6000 | 423,9 | 21,000 | 8,998,800 |
| 6 x 2000 x 6000 | 565,2 | 21,000 | 11,798,000 |
| 8 x 1500 x 6000 | 565,2 | 21,000 | 11,998,000 |
| 8 x 2000 x 6000 | 753,6 | 21,000 | 15,798,200 |
| 10 x 1500 x 6000 | 706,5 | 21,000 | 14,898,000 |
| 10 x 2000 x 6000 | 942 | 21,000 | 19,798,000 |
| 12 x 1500 x 6000 | 847,8 | 21,000 | 17,898,600 |
| 12 x 2000 x 6000 | 1130,4 | 21,000 | 23,698,800 |
| 14 x 1500 x 6000 | 989,1 | 21,000 | 21,798,000 |
| 14 x 2000 x 6000 | 1318,8 | 21,000 | 28,998,000 |
| 16 x 1500 x 6000 | 1130,4 | 21,000 | 24,898,000 |
| 16 x 2000 x 6000 | 1507,2 | 21,000 | 32,898,000 |
| 18 x 1500 x 6000 | 1271,7 | 21,000 | 26,798,000 |
| 18 x 2000 x 6000 | 1695,6 | 21,000 | 36,998,000 |
| 20 x 2000 x 6000 | 1884 | 21,000 | 40,598,000 |
| 22 x 2000 x 6000 | 2072,4 | 21,000 | 44,798,800 |
| 25 x 2000 x 6000 | 2355 | 21,000 | 50,898,000 |
| 30 x 2000 x 6000 | 2826 | 21,000 | 60,698,000 |
| 35 x 2000 x 6000 | 3297 | 21,000 | 71,598,000 |
| 40 x 2000 x 6000 | 3768 | 21,000 | 81,998,000 |
| 45 x 2000 x 6000 | 4239 | 21,000 | 93,898,000 |
| 50 x 2000 x 6000 | 4710 | 21,000 | 102,898,000 |
| 55 x 2000 x 6000 | 5181 | 21,000 | 112,498,000 |
| 60 x 2000 x 6000 | 5652 | 21,000 | 123,398,000 |
| 70 x 2000 x 6000 | 6594 | 21,000 | 144,398,000 |
| 80 x 2000 x 6000 | 7536 | 21,000 | 165,298,000 |
| 100 x 2000 x 6000 | 9420 | 21,000 | 204,398,000 |
- Lưu ý: Bảng giá thép SPCC chỉ nên tham khảo, nếu quý khách quan tâm về giá sản phẩm, hãy liên hệ trực tiếp qua số hotline: 0903725545 của Sắt Thép SATA để được tư vấn và hỗ trợ.
7. Quy trình sản xuất thép cuộn cán nguội SPCC loại 1
Quy trình sản xuất thép cuộn cán nguội SPCC loại 1 diễn ra qua bốn giai đoạn chính bao gồm
Giai đoạn 1: Làm sạch bề mặt sắt
- Nguyên liệu thô được xử lý qua dây chuyền tẩy cặn bằng Axit Clohydric.
- Mục đích của bước này là loại bỏ lớp Oxit, chuẩn bị bề mặt cho các bước tiếp theo.
Giai đoạn 2: Cán nguội
- Sử dụng bộ máy dây chuyền tiên tiến để cán nguội thép.
- Quá trình này đảm bảo kiểm soát độ dày và độ phẳng chính xác của sản phẩm.
- Hệ thống điều khiển tự động duy trì độ căng đồng bộ, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Giai đoạn 3: Ủ mềm
- Cuộn thép tiếp tục được đưa vào giai đoạn ủ mềm.
- Mục tiêu là tái cấu trúc hạt của thép, đạt được đặc tính cơ học tối ưu và bề mặt sáng bóng.
- Môi trường ủ được bảo vệ bằng Hydro, giúp tăng tốc độ ủ và nâng cao độ dẻo dai của sản phẩm.
Giai đoạn 4: Kiểm soát chất lượng
- Trong suốt quá trình sản xuất, sản phẩm phải trải qua kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đảm bảo rằng mỗi thành phẩm đều đạt tiêu chuẩn cao nhất trước khi rời khỏi nhà máy.
Quy trình này không chỉ mang lại sản phẩm thép cuộn cán nguội SPCC loại 1 chất lượng cao mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sản xuất.

8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép SPCC uy tín, chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp thép SPCC chất lượng với cam kết mang đến sản phẩm tốt nhất cho khách hàng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, SATA đảm bảo đem đến cho khách hàng:
- Cung cấp sản phẩm Thép SPCC chất lượng với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
- Cung cấp đa dạng các loại thép SPCC đầy đủ quy cách đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
- Đội ngũ chăm sóc luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách trong tư vấn lựa chọn sản phẩm.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại địa bàn Tp.HCM.
Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để giữ vững vị thế trên thị trường, mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng và đối tác. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm dịch vụ cung cấp thép SPCC uy tín và chất lượng!





