Báo giá Thép Hộp Mạ Kẽm 50x100x2ly – Trong bối cảnh các công trình ngày càng đòi hỏi vật liệu vừa chắc chắn vừa có khả năng chống ăn mòn cao, thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly nổi bật như một lựa chọn lý tưởng. Với thiết kế hình chữ nhật, độ dày 2ly và lớp mạ kẽm nhúng nóng phủ đều bề mặt, sản phẩm này không chỉ đảm bảo độ cứng vượt trội mà còn chống gỉ hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, thép hộp mạ kẽm SATA đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu chịu lực, độ bền lâu dài và tính thẩm mỹ cho các hạng mục ngoài trời.
→ Thép SATA – nhà phân phối uy tín – cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, giá cả minh bạch và dịch vụ tư vấn kỹ thuật tận tâm. Liên hệ ngay 0903 725 545 để nhận báo giá mới nhất và được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí, nhanh chóng – chính xác – chuyên nghiệp!
1. Bảng Báo Giá Thép Hộp 50X100x2ly Mới Nhất Tại Thép SATA (Cập Nhật Tháng 9/2025)
Giá thép trên thị trường hiện nay có nhiều biến động do ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế và thị trường. Do đó, bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Để nhận được báo giá chính xác nhất trong ngày và các ưu đãi đặc biệt, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline: 0903725545 của Thép SATA

Giá thép thị trường luôn biến động, nên việc cập nhật giá hàng ngày là vô cùng cần thiết. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và khối lượng đơn hàng.
1.1. Thép hộp đen 50x100mm
Đây là dòng thép hộp được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ giá thành hợp lý và độ bền cao.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
| Thép hộp 50×100 đen | 1.4 | 450,292 |
| Thép hộp 50×100 đen | 1.5 | 482,422 |
| Thép hộp 50×100 đen | 1.8 | 577,860 |
| Thép hộp 50×100 đen | 2.0 | 646,640 |
| Thép hộp 50×100 đen | 2.3 | 741,200 |
| Thép hộp 50×100 đen | 2.5 | 803,840 |
| Thép hộp 50×100 đen | 2.8 | 896,960 |
| Thép hộp 50×100 đen | 3.0 | 958,640 |
| Thép hộp 50×100 đen | 3.2 | 1,019,600 |
| Thép hộp 50×100 đen | 3.5 | 1,110,560 |
| Thép hộp 50×100 đen | 3.8 | 1,200,320 |
| Thép hộp 50×100 đen | 4.0 | 1,259,600 |
1.2. Thép hộp mạ kẽm 50x100mm
Dòng thép này được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài, giúp chống gỉ sét hiệu quả, rất phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 1.4 | 483,170 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 1.5 | 517,595 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 1.8 | 619,850 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 2.0 | 687,680 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 2.3 | 788,150 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 2.5 | 854,705 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 2.8 | 953,645 |
| Thép hộp 50×100 mạ kẽm | 3.0 | 1,019,180 |
Lưu ý của bảng báo giá trên:
Giá thành các loại thép hộp nói chung và thép hộp 50x100mm nói riêng thường xuyên biến động theo thị trường. Do đó, các bảng báo giá trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo nhận được báo giá chính xác nhất, vui lòng lưu ý những điểm sau:
- Thời điểm mua hàng: Giá thép có thể thay đổi từng ngày, thậm chí từng giờ. Báo giá tham khảo có thể không còn hiệu lực vào thời điểm bạn đặt hàng.
- Số lượng đặt hàng: Mức giá ưu đãi sẽ được áp dụng cho những đơn hàng lớn.
- Chính sách của nhà cung cấp: Mỗi nhà phân phối sẽ có chính sách giá, chiết khấu và ưu đãi khác nhau.
- Chi phí vận chuyển: Giá báo có thể chưa bao gồm chi phí vận chuyển. Tùy thuộc vào địa điểm và khối lượng hàng, chi phí này sẽ được tính toán cụ thể.
Để nhận được báo giá thép hộp 50x100mm chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín. Vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng để được tư vấn và báo giá chi tiết, nhanh chóng.
2. Giới Thiệu Thép Hộp Mạ Kẽm 50x100x2ly
Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly là loại thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt 50mm x 100mm, độ dày thành hộp 2mm (2ly), được phủ lớp kẽm nhúng nóng hoặc điện phân để tăng khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm được sản xuất từ thép carbon chất lượng cao, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3466 (Nhật Bản), ASTM A500/A123 (Hoa Kỳ), TCVN, và ISO 9001.

Thép hộp 50x100x2ly là dòng sản phẩm thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt ngang chiều rộng 50mm và chiều dài 100mm. Với độ dày 2.0mm, đây là quy cách phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ sự cân bằng giữa khả năng chịu lực, độ bền và tính kinh tế.
Thép hộp 50x100x2ly được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp như:
-
-
Kết cấu xây dựng: Khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, dầm, cột, xà gồ.
-
Ngành công nghiệp: Chế tạo máy móc, khung xe, phụ tùng ô tô, xe máy, đóng tàu, cầu đường.
-
Sản xuất nội thất: Khung bàn ghế, giường, tủ, kệ trang trí, lan can, cầu thang.
-
Quảng cáo và trang trí: Khung biển bảng, kết cấu trang trí đô thị.
-
Nông nghiệp: Khung nhà kính, hệ thống đỡ trong các trang trại.
-
Công ty Thép SATA là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối đa dạng các loại thép hộp, bao gồm: thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp mạ kẽm và thép hộp đen. Các sản phẩm của chúng tôi được nhập khẩu trực tiếp từ các quốc gia có nền công nghiệp thép hàng đầu thế giới như: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước EU, Đài Loan, Nga, và sản xuất tại Việt Nam.
→ Tiêu chuẩn và Mác thép
Tất cả sản phẩm thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly do Thép Trí Việt cung cấp đều tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho mọi ứng dụng:
- Tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST…
-
Mác Thép Phổ Biến: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D…
→ Chất lượng và Chứng nhận
Thép SATA cam kết cung cấp sản phẩm mới 100%, chưa qua sử dụng, với bề mặt nhẵn phẳng, không rỗ, không sét. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các giấy tờ cần thiết bao gồm: Hóa đơn (VAT) và Chứng chỉ chất lượng (CO-CQ) của nhà sản xuất, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm.
→ Thành phần hóa học và Cơ tính của Thép Hộp mạ kẽm 50x100x2ly
Để giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về đặc tính kỹ thuật của sản phẩm, dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần hóa học và cơ tính của một số mác thép tiêu biểu cho thép hộp 50x100x2ly:

1. TIÊU CHUẨN ASTM A36
| Tiêu chuẩn & Mác thép | C (max) | Si | Mn | P (max) | S (max) | Cu | Giới hạn chảy Min (N/mm²) | Giới hạn bền kéo Min (N/mm²) | Độ giãn dài Min (%) |
| ASTM A36 | 0.16 | 0.22 | 0.49 | 0.16 | 0.08 | 0.01 | 246 | 400-510 | 21 |
2. TIÊU CHUẨN ASTM SS400
Thành phần hóa học của thép hộp SS400:
| Mác thép | C (tối đa) | Si (tối đa) | Mangan | P (tối đa) | S (tối đa) |
| SS400 | – | – | – | 0.050 | 0.050 |
Tính chất cơ học thép hộp tiêu chuẩn SS400:
| Mác thép | Yield Strength min (MPa) | Sức căng (MPa) | Độ giãn dài min (%) (Độ dày <16mm / ≥16mm) |
Impact Resistance min (J) (Độ dày <5mm / 5-16mm / ≥16mm) |
| SS400 | 245 (235) | 400-510 | 21 / 17 | 21 / – / – |
Lưu ý: Giá trị Yield Strength min. là 245MPa cho độ dày dưới 16mm và 235MPa cho độ dày từ 16mm trở lên.
3. TIÊU CHUẨN CT3 – NGA
| C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) | Cr (%) | Ni (%) | Mo (%) | Cu (%) | N2 (%) | V (%) |
| ≤ 0.24 | ≤ 0.30 | ≤ 0.60 | ≤ 0.040 | ≤ 0.050 | – | – | – | – | – | – |
Lưu ý: Các giá trị là thông số tối đa cho phép, có thể có sự dao động nhỏ tùy thuộc vào nhà sản xuất cụ thể.
4. TIÊU CHUẨN JIS G3466 – STKR400
Thành phần hóa học:
| C (max) | Si (max) | Mn (max) | P (max) | S (max) |
| ≤ 0.25 | – | – | ≤ 0.040 | ≤ 0.040 |
Cơ tính:
| Ts (MPa) | Ys (MPa) | EL (%) |
| ≥ 400 | ≥ 245 | ≥ 21 |
Lưu ý: Ts là Tensile Strength (Giới hạn bền kéo), Ys là Yield Strength (Giới hạn chảy), EL là Elongation (Độ giãn dài).
2. Bảng Quy Cách và Trọng Lượng Thép Hộp mạ kẽm 50X100x2ly (Độ dày và Trọng lượng tham khảo)
Để thuận tiện cho việc tính toán và lên kế hoạch mua sắm, dưới đây là bảng quy cách trọng lượng của thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly với các độ dày khác nhau:
| Quy cách sắt, thép (a x b x t) (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) |
| 50x100x0.9 | 2.11 | 12.68 |
| 50x100x1.0 | 2.35 | 14.08 |
| 50x100x1.1 | 2.58 | 15.49 |
| 50x100x1.2 | 2.82 | 16.89 |
| 50x100x1.4 | 3.22 | 19.33 |
| 50x100x1.5 | 3.45 | 20.68 |
| 50x100x1.6 | 3.67 | 22.03 |
| 50x100x1.7 | 3.90 | 23.37 |
| 50x100x1.8 | 4.12 | 24.69 |
| 50x100x1.9 | 4.34 | 26.03 |
| 50x100x2.0 | 4.56 | 27.34 |
| 50x100x2.1 | 4.78 | 28.68 |
| 50x100x2.2 | 5.00 | 29.99 |
| 50x100x2.3 | 5.22 | 31.29 |
| 50x100x2.4 | 5.44 | 32.61 |
| 50x100x2.5 | 5.65 | 33.89 |
| 50x100x2.7 | 6.08 | 36.50 |
| 50x100x2.8 | 6.30 | 37.77 |
| 50x100x2.9 | 6.51 | 39.08 |
| 50x100x3.0 | 6.72 | 40.33 |
| 50x100x3.1 | 6.94 | 41.63 |
| 50x100x3.2 | 7.15 | 42.87 |
| 50x100x3.4 | 7.57 | 45.43 |
| 50x100x3.5 | 7.78 | 46.65 |
| 50x100x3.7 | 8.20 | 49.19 |
| 50x100x3.8 | 8.40 | 50.39 |
| 50x100x3.9 | 8.61 | 51.67 |
| 50x100x4.0 | 8.81 | 52.86 |
Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ tùy theo dung sai của nhà sản xuất.
3. Top Những Ưu Điểm Kỹ Thuật Vượt Trội mà dòng sản phẩm Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly sở hữu!

Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly là vật liệu xây dựng chất lượng cao, được ưa chuộng nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống gỉ sét vượt trội và dễ dàng thi công. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp, đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly nổi bật với các đặc tính kỹ thuật vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các công trình hiện đại:
-
Lớp mạ kẽm nhúng nóng dày 50-70μm, đạt chuẩn ASTM A123, bảo vệ thép khỏi gỉ sét trong môi trường ẩm, muối biển, hoặc hóa chất.
-
Tuổi thọ 20-30 năm, lý tưởng cho công trình ngoài trời.
-
Cường độ chịu lực 235-355 MPa, phù hợp cho kết cấu chịu tải trung bình như xà gồ, khung nhà thép, hoặc cột chống.
-
Không cong vênh hay nứt gãy dưới áp lực lớn.
-
Bề mặt sáng bóng, mịn, ít bavia, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cho nội thất, hàng rào, hoặc kết cấu lộ thiên.
-
Dễ sơn phủ để tăng tính thẩm mỹ hoặc phù hợp với thiết kế công trình.
-
Bề mặt mịn, dễ cắt, hàn, uốn, hoặc khoan mà không làm hỏng lớp mạ kẽm, tiết kiệm thời gian thi công.
-
Độ chính xác kích thước cao (±0.15mm độ dày, ±0.5mm cạnh).
-
Trọng lượng 26.8kg/cây 6m, nhẹ hơn so với thép hộp dày hơn, giúp giảm tải trọng kết cấu và chi phí vận chuyển.
Với lớp mạ kẽm bảo vệ, độ dày tiêu chuẩn và khả năng chịu lực tốt, Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly mang lại giá trị sử dụng cao, tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ công trình. Đây là lựa chọn tối ưu cho các hạng mục yêu cầu độ bền, tính ổn định và thẩm mỹ.
4. NHỮng Ứng Dụng Đa Dạng Trong Thực TẾ của Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly
Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly không chỉ là vật liệu xây dựng thông thường mà còn là giải pháp kết cấu linh hoạt, bền bỉ và thẩm mỹ, được tin dùng trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp, thương mại và hạ tầng đô thị. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ cứng cao và dễ thi công, sản phẩm này đã và đang góp mặt trong hàng loạt công trình thực tế trên khắp cả nước.

→ Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
-
Khung kết cấu nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi: Đảm bảo độ vững chắc, chịu lực tốt, phù hợp với môi trường sản xuất công nghiệp.
-
Giá kệ lưu trữ hàng hóa, khung bảo vệ máy móc thiết bị: Ứng dụng trong kho vận, nhà máy, siêu thị và trung tâm logistics.
-
Khung mái che, giàn hoa, giàn phơi, vách ngăn nội thất: Tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho nhà ở, sân vườn và không gian sống hiện đại.
-
Lan can, cầu thang, hàng rào, cổng nhà dân dụng: Đảm bảo an toàn, bền đẹp và dễ bảo trì trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Khung bảng hiệu quảng cáo, biển tên công ty, showroom: Tăng tính chuyên nghiệp và nhận diện thương hiệu cho các cơ sở kinh doanh.
-
Khung trưng bày sản phẩm, khung kính, khung trang trí: Phù hợp với không gian thương mại, cửa hàng, trung tâm thương mại.
-
Khung xe, khung máy, kết cấu cơ khí chế tạo: Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao trong ngành cơ khí và sản xuất thiết bị.
-
Cột đèn, biển báo giao thông, khung cảnh quan đô thị: Ứng dụng trong hạ tầng đô thị, công viên, khu dân cư và khu công nghiệp.
-
Khung nhà lưới, nhà kính nông nghiệp, khung pin năng lượng mặt trời: Phục vụ sản xuất nông nghiệp công nghệ cao và năng lượng tái tạo.
-
Hệ thống xử lý nước, khí thải, khung thiết bị môi trường: Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong các công trình xử lý môi trường và công nghệ xanh.
Với khả năng thích ứng cao, độ bền vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt, thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly là lựa chọn tối ưu cho mọi công trình hiện đại. Dù là trong xây dựng dân dụng, công nghiệp hay các dự án đặc thù, sản phẩm này luôn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, tiết kiệm chi phí và nâng cao giá trị công trình.
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Phân phối Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly CHẤT LƯỢNG GIÁ RẺ nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Thép hộp mạ kẽm 50x100x2ly uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:





















