1. Bảng Giá Thép Hộp Chữ Nhật 10×20 & 30×60 & 40×80
Thép hộp chữ nhật 10×20 là loại vật liệu xây dựng có kích thước nhỏ gọn, với hai cạnh 10mm và 20mm, được thiết kế dạng rỗng bên trong giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Nhờ tính linh hoạt và dễ thi công, thép hộp 10×20 được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, làm khung cửa, lan can, tủ kệ, bảng hiệu và nhiều hạng mục trang trí nội – ngoại thất. Sản phẩm có bề mặt sáng đẹp, độ bền cao, đặc biệt khi được mạ kẽm chống gỉ sẽ giúp tăng tuổi thọ và khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, trở thành lựa chọn tối ưu cho những công trình cần độ bền và tính thẩm mỹ cao.
Đặc điểm của thép hộp chữ nhật 10×20
-
Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công, cắt ghép.
-
Trọng lượng nhẹ, tiết kiệm chi phí vật liệu.
-
Bề mặt sáng bóng, có thể mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân để tăng tuổi thọ.
-
Độ dày phổ biến: từ 0.6mm – 1.4mm.
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.

Bảng Giá Thép Hộp Chữ Nhật 10×20 Đen
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây
- Độ dày phổ biến: 7 dem, 8 dem, 9 dem, 1.2 ly
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 3783 – 83, ASTM A36, ASTM A53, ASTM A500, JIS – 3302
- Xuất xứ: Sản phẩm nội địa từ các nhà máy hàng đầu Việt Nam (ví dụ: Hòa Phát) và nhập khẩu từ các quốc gia như Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, v.v.
| Kích thước | Độ dày | Trọng Lượng (kg/cây) | Đơn Giá (VNĐ/cây) |
| 10×20 | 1.2 ly | 3.14 | 8.670 |
| 10×20 | 9 dem | 2.23 | 4.540 |
| 10×20 | 8 dem | 2.00 | 1.400 |
| 10×20 | 7 dem | 1.72 | 6.690 |
Bảng Giá Thép Hộp Chữ Nhật 10×20 Mạ Kẽm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây
- Độ dày phổ biến: Từ 7 dem đến 1.2 ly
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 3783 – 83, ASTM A36, ASTM A53, ASTM A500, JIS – 3302
- Xuất xứ: Việt Nam, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, v.v.
| Độ dày | Trọng Lượng (kg/cây) | Đơn Giá (VNĐ/cây) |
| 7 dem | 1.75 | 28.400 |
| 8 dem | 2.12 | 34.616 |
| 9 dem | 2.25 | 36.800 |
| 1.0 ly | 2.50 | 41.000 |
| 1.1 ly | 2.80 | 46.040 |
| 1.2 ly | 3.10 | 51.080 |
Bảng Giá Thép Hộp 10×20 Đen Đông Á (Theo cây)
- Độ dày: 7 – 12 dem (0.7mm – 1.2mm)
- Giá thép hộp 10×20 đen theo cây hiện nay dao động từ 28.000 – 56.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (ly) | Hòa Phát (VNĐ/cây) | Hoa Sen (VNĐ/cây) | Đông Á (VNĐ/cây) |
| Thép hộp 10×20 đen | 0.7 | 29.000 | 31.000 | 28.000 |
| 0.8 | 35.000 | 37.000 | 34.000 | |
| 0.9 | 38.000 | 40.000 | 37.000 | |
| 1.0 | 42.000 | 44.000 | 41.000 | |
| 1.1 | 48.000 | 51.000 | 46.000 | |
| 1.2 | 53.000 | 56.000 | 51.000 |
Bảng Giá Thép Hộp 10×20 Mạ Kẽm (Theo cây)
- Độ dày: 7 – 12 dem (0.7mm – 1.2mm)
- Giá thép hộp 10×20 mạ kẽm theo cây hiện nay dao động từ 29.000 – 59.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (ly) | Hòa Phát (VNĐ/cây) | Hoa Sen (VNĐ/cây) | Đông Á (VNĐ/cây) |
| Thép hộp 10×20 mạ kẽm | 0.7 | 30.000 | 32.000 | 29.000 |
| 0.8 | 37.000 | 39.000 | 36.000 | |
| 0.9 | 40.000 | 42.000 | 38.000 | |
| 1.0 | 45.000 | 47.000 | 43.000 | |
| 1.1 | 50.000 | 53.000 | 49.000 | |
| 1.2 | 56.000 | 59.000 | 54.000 |
Lưu ý quan trọng: Giá dưới đây đã được điều chỉnh và chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm năm 2025. Do sự biến động của thị trường nguyên vật liệu, giá thành có thể thay đổi. Để nhận được báo giá chi tiết, chính xác nhất cùng các ưu đãi đặc biệt khác, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Thép SATA.
2. Thép Hộp 10×20 Có Gì Đặc Biệt?
Thép hộp 10×20 là một trong những sản phẩm thép được ứng dụng rộng rãi và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng đến sản xuất cơ khí. Với kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu đặc tính vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực, thép hộp 10×20 đáp ứng hoàn hảo nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Bài viết này sẽ đi sâu vào khám phá các đặc điểm nổi bật, mác thép phổ biến, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ, các ứng dụng đa dạng và quy cách chi tiết của thép hộp 10×20. Hãy cùng Thép SATA tìm hiểu để có cái nhìn toàn diện về sản phẩm này!

3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Hộp 10×20 Là Gì?
Thép hộp 10×20 là loại thép có cấu trúc hình chữ nhật rỗng, với kích thước hai cạnh là 10mm x 20mm, thường được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép carbon. Dù có kích thước nhỏ, sản phẩm này vẫn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với các công trình yêu cầu độ chính xác cao, tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.
-
Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt với thép hộp mạ kẽm, lớp kẽm bảo vệ giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa, chống lại tác động của môi trường như độ ẩm, nước mưa, hóa chất nhẹ… từ đó kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.
-
Độ bền kéo và khả năng chịu lực cao: Dù có kích thước nhỏ, thép hộp 10×20 vẫn đảm bảo độ cứng vững, chịu được tải trọng và va đập tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu phụ trợ, khung đỡ, lan can, cửa cổng, nội thất công nghiệp…
-
Dễ dàng gia công và hàn nối: Với tính hàn tốt và khả năng cắt, uốn linh hoạt, thép hộp 10×20 giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
-
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt nhẵn mịn, góc cạnh rõ ràng, đặc biệt là ở các sản phẩm mạ kẽm, giúp thép hộp 10×20 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ như nội thất, kiến trúc hiện đại, khung trang trí…
-
Đồng đều về kích thước và độ dày: Nhờ quy trình sản xuất hiện đại, thép hộp 10×20 có độ chính xác cao, đảm bảo tính đồng bộ khi lắp đặt, giúp công trình đạt độ hoàn thiện cao và dễ dàng kiểm tra chất lượng.
4. Quy Cách Thép Hộp 10×20 Chi Tiết, Đầy Đủ, Cập Nhật Mới 2026
Để giúp quý khách hàng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn và tính toán vật liệu, dưới đây là bảng quy cách chi tiết của thép hộp 10×20 theo các độ dày phổ biến cùng trọng lượng trên mỗi mét dài và chiều dài tiêu chuẩn của cây thép:
| Kích Thước | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m/cây) | Trọng Lượng (kg/mét) | Trọng Lượng (kg/cây 6m) |
| 10×20 mm | 0.6 | 6m | 0.28 | 1.68 |
| 0.7 | 6m | 0.33 | 1.98 | |
| 0.8 | 6m | 0.37 | 2.22 | |
| 0.9 | 6m | 0.42 | 2.52 | |
| 1.0 | 6m | 0.46 | 2.76 | |
| 1.1 | 6m | 0.51 | 3.06 | |
| 1.2 | 6m | 0.55 | 3.30 |
Lưu ý:
- Trọng lượng có thể có sai số nhỏ do dung sai sản xuất (thường là ±2%). Chiều dài tiêu chuẩn phổ biến nhất là 6m, tuy nhiên, một số nhà cung cấp có thể có chiều dài khác theo yêu cầu đặt hàng.
5. Mác Thép và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Của Thép Hộp Chữ Nhật 10X20
Để đáp ứng đa dạng yêu cầu của các dự án, thép hộp 10×20 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.

Mác Thép Phổ Biến Trong Sản Xuất Thép Hộp 10×20
- S235JR (EN 10025): Là loại thép carbon hợp kim thấp, có tính chất cơ học tốt, độ bền và độ dẻo phù hợp cho các cấu trúc thông thường. Thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu chung.
- S355J2 (EN 10025): Đây là mác thép có cường độ cao hơn S235JR, có khả năng chịu tải trọng lớn và va đập tốt hơn. Rất thích hợp cho các kết cấu chịu lực chính trong các công trình phức tạp.
- SS400 (JIS G 3101): Mác thép thông dụng của Nhật Bản, có độ bền kéo và độ bền chảy ổn định, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại kết cấu thép và công trình dân dụng.
- Q235 (GB/T 700): Mác thép phổ biến của Trung Quốc, tương đương với SS400 hoặc A36. Có độ bền tương đối cao, phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ, cũng như các bộ phận kết cấu không yêu cầu quá khắt khe về cường độ.
- A36 (ASTM A36/A36M): Mác thép kết cấu carbon thông dụng của Mỹ, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng và chế tạo máy móc, đảm bảo tính dễ hàn và độ bền ổn định.
Tiêu Chuẩn Áp Dụng Trong Sản Xuất Thép Hộp Chữ Nhật 10×20
Thép hộp 10×20 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế uy tín, đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích toàn cầu:
- JIS G 3101: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, quy định các yêu cầu về thép carbon cán nóng dùng cho kết cấu chung.
- ASTM A500: Tiêu chuẩn của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ, áp dụng cho ống thép kết cấu tròn và định hình hàn và liền mạch cán nguội/nóng.
- EN 10219: Tiêu chuẩn Châu Âu về thép ống kết cấu hàn nguội từ thép hợp kim và không hợp kim, bao gồm cả thép hộp.
- BS 6363: Tiêu chuẩn Anh cho ống thép hàn carbon và carbon-mangan cho các mục đích kết cấu.
- GB/T 6728: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép định hình rỗng kết cấu cán nguội.
6. Nguồn Gốc Xuất Xứ Của Thép Hộp chữ nhật 10×20 Từ Đâu?
Thép hộp 10×20 trên thị trường Việt Nam có nguồn gốc đa dạng, chủ yếu từ các quốc gia và thương hiệu thép hàng đầu, đảm bảo sự phong phú về lựa chọn cho khách hàng:
- Thép trong nước: Các nhà máy lớn và uy tín tại Việt Nam như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức, Nam Kim là những nhà cung cấp chính. Sản phẩm của họ thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng rộng rãi nhờ chất lượng ổn định và chính sách hỗ trợ tốt.
- Thép nhập khẩu: Sản phẩm thép hộp 10×20 cũng được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như:
- Trung Quốc: Với sự đa dạng về chủng loại và giá cả cạnh tranh.
- Hàn Quốc: Nổi tiếng với công nghệ sản xuất tiên tiến và chất lượng thép cao.
- Nhật Bản: Các sản phẩm thép từ Nhật Bản luôn được đánh giá cao về độ chính xác và độ bền.
- Các quốc gia khác: Một số sản phẩm cũng có thể đến từ Đài Loan, Thái Lan…
Các sản phẩm thép, dù là trong nước hay nhập khẩu, tại các nhà cung cấp uy tín đều được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho người mua.
7. Ứng Dụng Đa Dạng Của Thép Hộp chữ nhật 10×20 Trong Đời Sống Và Xây Dựng
Thép hộp chữ nhật 10×20 là loại vật liệu xây dựng có kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao. Nhờ đó, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp: làm khung kết cấu phụ trợ, xà gồ mái, hệ thống cọc siêu âm trong nền móng, giàn giáo, lan can, khung cửa, hàng rào, mái che, ống luồn dây điện và hệ thống cáp.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu: chế tạo khung kết cấu, giá đỡ thiết bị, hệ thống dẫn hướng và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.
- Dùng trong cơ khí chế tạo: sản xuất khung sườn xe, ống luồn cáp, biển quảng cáo, cột đèn chiếu sáng, trụ điện, khung máy, giá đỡ thiết bị và các chi tiết cơ khí khác.
- Phổ biến trong thiết kế nội – ngoại thất: làm lan can trang trí, bàn ghế, kệ, giá đỡ, cửa, mái hiên, khung trang trí và các chi tiết kiến trúc hiện đại yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài.
Với tính linh hoạt cao và khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật, thép hộp 10×20 đã chứng minh được vai trò quan trọng của mình, mang lại hiệu quả kinh tế và độ bền cho các dự án.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm thép hộp 10×20 tốt nhấT tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp thép hộp 10×20 chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn thép hộp 10×20 tại SATA
- Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: thép hộp 10×20 tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại thép hộp 10×20 với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép hộp 10×20 uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















