1. Thép Hộp 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly Là Gì? Có Gì Khác Biệt So Với Các Loại Thép Hộp Thông Thường?
Thép hộp 150×300 là loại thép hộp chữ nhật có tiết diện ngang rộng 150mm, cao 300mm, được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc thép tấm theo công nghệ hàn điện trở cao tần hoặc hàn lốc.
Điểm nổi bật của loại thép này là khả năng chịu lực cực cao, đặc biệt khi kết hợp với các độ dày lớn như 5ly và 10ly. So với thép hộp vuông hoặc hộp nhỏ hơn, thép hộp 150×300 thích hợp cho các kết cấu chính trong công trình, nơi yêu cầu sự chắc chắn và ổn định trong thời gian dài.
So sánh với thép hộp thông thường
Thép hộp thông thường thường có kích thước nhỏ hơn (ví dụ: 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, lên đến 100x200mm), độ dày mỏng hơn (0.7-4mm), chủ yếu là loại mạ kẽm, dùng cho dân dụng như lan can, cửa cổng, khung nhà nhỏ, nội thất, giàn phơi…
| Tiêu chí | Thép hộp 150×300 (kích thước lớn) | Thép hộp thông thường (kích thước nhỏ) |
|---|---|---|
| Kích thước | 150x300mm (hoặc lớn hơn như 200x400mm) | Thường dưới 100x200mm (ví dụ 40×80, 50x100mm) |
| Độ dày | 3-20mm (dày hơn để chịu lực lớn) | 0.7-4mm (mỏng hơn) |
| Ứng dụng | Công trình lớn, công nghiệp nặng, chịu tải cao (nhà xưởng, cầu đường, đóng tàu) | Dân dụng, nội thất, lan can, cửa sổ, khung nhẹ |
| Khả năng chịu lực | Rất cao, phù hợp kết cấu chính | Trung bình, chủ yếu hỗ trợ hoặc trang trí |
| Bề mặt | Thường là thép đen (có thể mạ kẽm tùy yêu cầu) | Phổ biến mạ kẽm (chống gỉ tốt hơn cho môi trường ngoài trời) |
| Trọng lượng | Nặng hơn (ví dụ dày 5mm ~ hàng trăm kg/cây 6m) | Nhẹ hơn |
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly Theo Từng Độ Dày
Thép hộp 150×300 là loại thép hộp chữ nhật cỡ lớn, sử dụng phổ biến trong các kết cấu chịu lực, nhà xưởng, khung nhà thép tiền chế và các công trình quy mô lớn. Tùy theo yêu cầu về độ bền và tải trọng, loại thép này được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 3mm đến 10mm. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:
Bảng thông số kích thước – trọng lượng thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly theo độ dày
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn và phổ biến nhất của thép hộp 150×300:
| STT | Kích thước (mm) | Chiều dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Dung sai chiều dày |
| 1 | 150×300 | 3.0 | 27.60 | 165.60 | ±0.20 mm |
| 2 | 150×300 | 4.0 | 36.60 | 219.60 | ±0.25 mm |
| 3 | 150×300 | 5.0 | 45.30 | 271.80 | ±0.25 mm |
| 4 | 150×300 | 6.0 | 53.70 | 322.20 | ±0.30 mm |
| 5 | 150×300 | 8.0 | 70.50 | 423.00 | ±0.30 mm |
| 6 | 150×300 | 10.0 | 87.50 | 525.00 | ±0.40 mm |
Lưu ý: Trọng lượng có thể chênh lệch ±5% do điều kiện cán, dung sai và mác thép.
Thông số kỹ thuật vật liệu (theo tiêu chuẩn JIS G3466, ASTM A500, EN 10219)
| Chỉ tiêu | Giá trị phổ biến |
| Mác thép | SS400, S235, S355, ASTM A500 Grade B |
| Cường độ kéo (Tensile strength) | ≥ 400 – 550 MPa |
| Giới hạn chảy (Yield strength) | ≥ 235 – 355 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20% |
| Độ cứng bề mặt (Brinell) | 120 – 180 HB |
| Độ dày lớp mạ kẽm (nếu có) | 80 – 120 µm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Sai số kích thước hộp | ±1.0 mm |
Hình thức bề mặt
| Loại bề mặt | Mô tả |
| Thép đen (Black steel) | Bề mặt cán nóng, có lớp oxit đen, dùng cho kết cấu chịu lực cần sơn phủ ngoài |
| Thép mạ kẽm nhúng nóng | Lớp kẽm bảo vệ chống gỉ, dùng cho công trình ngoài trời, nhà xưởng, nhà kho |
| Thép mạ kẽm điện phân | Bề mặt sáng hơn, dùng cho nội thất, dân dụng hoặc yêu cầu cao về thẩm mỹ |
Ghi chú khi đặt hàng và sử dụng
-
- Khách hàng có thể yêu cầu cắt quy cách từ 1 – 12m theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật.
- Có thể gia công khoan, hàn, đột lỗ, mạ kẽm theo yêu cầu trước khi giao hàng.
- Đối với các công trình lớn, đơn vị cung cấp nên có CO – CQ, chứng chỉ kỹ thuật đi kèm.
Thép hộp 150×300 với các độ dày từ 3ly đến 10ly không chỉ đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn đa dạng về lựa chọn, phục vụ tối ưu cho nhiều loại hình công trình xây dựng. Việc nắm rõ bảng thông số kỹ thuật này giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư dễ dàng tính toán tải trọng, lựa chọn đúng loại thép phù hợp, tránh lãng phí và đảm bảo an toàn kết cấu.
3. ỨNG DỤNG THỰC TẾ CỦA THÉP HỘP 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly
Thép hộp 150×300 với các độ dày phổ biến như 3mm, 4mm, 5mm và 10mm là lựa chọn lý tưởng cho các công trình có yêu cầu cao về khả năng chịu lực, độ ổn định và tính thẩm mỹ trong thi công. Nhờ tiết diện lớn và độ dày linh hoạt, loại thép này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục kỹ thuật từ kết cấu dân dụng đến công nghiệp nặng.
➤ Một Số Ứng Dụng Thực Tế Của hép Hộp 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly
- Khung chính nhà thép tiền chế – nhà xưởng công nghiệp: Thép hộp 150×300 đảm nhiệm vai trò cột, dầm chính nhờ khả năng chịu nén và uốn tốt, đồng thời tiết kiệm chi phí hơn so với thép hình tổ hợp.
- Dầm đỡ sàn, giàn mái, dầm biên: Dùng cho các công trình cần kết cấu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và không bị võng theo thời gian.
- Khung mái che, nhà kho, showroom: Kết hợp giữa độ cứng, tiết diện rộng và mặt ngoài phẳng giúp tăng thẩm mỹ, dễ thi công và sơn phủ.
- Cột chịu lực – thanh giằng – dầm ngang tầng kỹ thuật: Dùng làm hệ đỡ hệ thống điều hòa, cơ điện, ống gió trong các tòa nhà lớn, trung tâm thương mại.
- Kết cấu khung phụ container, khung bệ máy, giá đỡ công nghiệp: Với độ dày lên đến 10ly, loại thép này đảm bảo an toàn cho thiết bị tải nặng hoặc rung động liên tục.
➤ BẢNG TỔNG HỢP CÁC CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG THÉP HỘP 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly (MIỀN NAM)
| STT | Tên công trình | Địa điểm | Ứng dụng cụ thể |
| 1 | Nhà máy Nidec Sankyo | Khu công nghệ cao, TP. Thủ Đức | Khung kết cấu nhà xưởng, dầm chịu tải mái |
| 2 | Trung tâm thương mại AEON Mall Tân Phú | Quận Tân Phú, TP.HCM | Dầm phụ tầng kỹ thuật, khung kết cấu che mái |
| 3 | Khu phức hợp Landmark 81 | Bình Thạnh, TP.HCM | Dầm đỡ hệ thống cơ điện – PCCC tầng hầm và kỹ thuật |
| 4 | Cầu vượt thép Nguyễn Hữu Cảnh | Quận Bình Thạnh, TP.HCM | Khung đỡ sàn kỹ thuật và lan can |
| 5 | Nhà xưởng Tân Cảng Sài Gòn | Quận 9, TP.HCM | Dầm chịu lực, cột chính và giằng mái |
| 6 | Trung tâm logistics Long An | Huyện Bến Lức, Long An | Khung kết cấu thép chịu lực cho kho lạnh và nhà tiền chế |
| 7 | Showroom Ô tô Mercedes | Quận 7, TP.HCM | Kết cấu mái che showroom, khung chịu lực kính mặt dựng |
| 8 | Nhà kho KCN Mỹ Phước 3 | Bến Cát, Bình Dương | Kết cấu khung chính và dầm sàn kỹ thuật |
Thép hộp 150×300 dày 3ly đến 10ly không chỉ nổi bật ở khả năng chịu lực tốt mà còn mang tính linh hoạt cao trong thiết kế và thi công. Nhờ đó, nó được sử dụng rộng rãi trong hàng loạt công trình trọng điểm tại miền Nam, đặc biệt là các dự án nhà xưởng, khu công nghiệp, trung tâm thương mại và công trình hạ tầng đô thị hiện đại.
5. Quy Cách Đóng Gói & Vận Chuyển thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly 5ly 10ly tiêu chuẩn tại công ty Thép Sata
Thép SATA không chỉ nổi bật với chất lượng sản phẩm mà còn được đánh giá cao nhờ quy trình đóng gói và vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn, nhanh chóng và hiệu quả cho mọi công trình.
| Bước & Tên Bước | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Bước 1 – Đóng Gói Sản Phẩm | Thép hộp được bó thành từng kiện bằng dây đai thép hoặc dây nylon chịu lực, đảm bảo chắc chắn và thuận tiện khi bốc xếp. |
| Bước 2 – Ghi Nhãn Kiện Hàng | Mỗi bó thép có tem nhãn ghi rõ quy cách, độ dày, số lượng, mã lô, ngày sản xuất và chứng chỉ CO/CQ (nếu có). |
| Bước 3 – Bảo Vệ Bề Mặt | Với thép đen, sản phẩm được phủ dầu chống gỉ hoặc bọc màng PE để bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu kho. |
| Bước 4 – Chuẩn Bị Phương Tiện Vận Chuyển | Sử dụng xe tải, xe đầu kéo hoặc container chuyên dụng tùy theo khối lượng và khoảng cách giao hàng. |
| Bước 5 – Giao Hàng Tận Nơi | Đáp ứng yêu cầu giao hàng tại công trình, kho bãi hoặc địa điểm chỉ định của khách hàng. |
| Bước 6 – Kiểm Tra & Giao Nhận | Hàng hóa được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất kho, có biên bản giao nhận và hóa đơn đầy đủ. |
| Bước 7 – Hỗ Trợ Hậu Cần | Miễn phí vận chuyển với đơn hàng lớn, hỗ trợ bốc xếp tại công trình nếu có yêu cầu trước. |
Cam Kết Từ Thép SATA
- Giao hàng đúng tiến độ – đúng số lượng – đúng quy cách
- Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong suốt quá trình vận chuyển
- Hỗ trợ kỹ thuật và hậu mãi tận tâm, chuyên nghiệp.
Với quy trình đóng gói và vận chuyển được chuẩn hóa, Thép SATA không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng trong từng đơn hàng. Sự chuyên nghiệp trong từng khâu – từ kho đến công trình – chính là nền tảng giúp SATA trở thành đối tác tin cậy của hàng nghìn công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.
7. THÉP SATA – ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG, CUNG CẤP thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly UY TÍN TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA – chuyên cung cấp thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly đảm bảo chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng nhận CO/CQ. Sản phẩm được sản xuất từ thép nguyên liệu chuẩn, đạt độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp quy mô lớn.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly với các độ dày phổ biến 3ly, 4ly, 5ly, 10ly, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp thép hộp 150×300 dày 3ly 4ly uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage:
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

























