Thép hộp 150×200 dày 2ly – 15mm là loại thép hộp chữ nhật cỡ lớn, có kích thước mặt cắt ngang 150mm x 200mm và độ dày thành thép đa dạng từ 2mm đến 15mm, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau từ kết cấu nhẹ đến siêu nặng. Sản phẩm thường được sản xuất từ thép đen cán nóng hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo tiêu chuẩn cơ lý và khả năng chịu lực vượt trội.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng của Thép hộp 150×200 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép hộp 150×200 trên chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Thép Hộp 150×200 Dày 2ly – 15mm Là Gì?
Thép hộp 150×200 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước mặt cắt ngang là 150mm x 200mm, thường được sản xuất từ thép cán nóng hoặc thép mạ kẽm. Độ dày thành thép dao động từ 2mm đến 15mm, tùy theo yêu cầu của công trình.
Loại thép này có cấu trúc rỗng bên trong, được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như JIS G3466 (Nhật), ASTM A500 (Mỹ), hoặc TCVN (Việt Nam).

Đặc Điểm Chính Của Thép Hộp 150×200 Dày 2ly – 15mm
✅ Kích thước lớn – Kết cấu mạnh mẽ
Với kích thước 150x200mm và độ dày lên tới 15mm, loại thép này rất phù hợp cho các kết cấu chịu lực nặng, như khung dầm, nhà xưởng, nhà tiền chế, cột chịu tải lớn,…
✅ Tùy chọn độ dày linh hoạt
Đa dạng từ 2mm đến 15mm, giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu thực tế của từng công trình (nhẹ – trung bình – nặng).
✅ Khả năng chống ăn mòn cao
Nếu sử dụng loại thép hộp mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm có thể chịu đựng môi trường ngoài trời, ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
✅ Dễ gia công – thi công nhanh
Thép hộp có thể cắt, khoan, hàn nối dễ dàng, giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và giảm chi phí nhân công.
✅ Tính thẩm mỹ cao
Hình dáng vuông vắn, bề mặt phẳng, dễ sơn phủ, thường được sử dụng trong cả kết cấu lẫn trang trí nội – ngoại thất.
2. Cấu Tạo Và Quy Cách Thép Hộp 150×200 Đầy Đủ Các Độ Dày Từ 2mm Đến 15mm
Thép hộp chữ nhật 150×200 là loại thép có tiết diện hình chữ nhật với kích thước 150mm x 200mm, cấu trúc rỗng bên trong, được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc thép tấm, thường sử dụng trong xây dựng, cơ khí, và các công trình công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và trọng lượng nhẹ. Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu tạo và quy cách thép hộp 150×200 với các độ dày từ 2mm đến 15mm, dựa trên các tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam.
Cấu tạo thép hộp 150×200
- Hình dạng: Hộp chữ nhật, tiết diện 150mm (chiều cao) x 200mm (chiều rộng).
- Cấu trúc: Rỗng bên trong, thành thép có độ dày đồng đều.
- Vật liệu: Thép carbon (thép đen) hoặc thép mạ kẽm (chống ăn mòn). Thép mạ kẽm có lớp kẽm phủ bên ngoài để tăng tuổi thọ, đặc biệt phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, EN, DIN, BS, hoặc các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).
- Quy trình sản xuất: Được gia công từ thép cuộn hoặc thép tấm phẳng, qua các công đoạn cán, hàn và tạo hình để đảm bảo độ chính xác về kích thước và độ bền.
Quy cách thép hộp 150×200
Quy cách thép hộp 150×200 bao gồm các thông số về độ dày, chiều dài, trọng lượng, và các đặc điểm kỹ thuật khác. Dưới đây là bảng tra quy cách với các độ dày từ 2mm đến 15mm (dựa trên thông tin từ các nguồn tham khảo và tính toán kỹ thuật tiêu chuẩn):
| Quy cách | Độ dày (mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg/cây) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Thép hộp 150×200 | 2.0 | 6000 | ~64.54 | Thép đen hoặc mạ kẽm |
| Thép hộp 150×200 | 3.0 | 6000 | ~97.21 | |
| Thép hộp 150×200 | 3.5 | 6000 | ~113.08 | |
| Thép hộp 150×200 | 4.0 | 6000 | ~128.87 | |
| Thép hộp 150×200 | 5.0 | 6000 | ~160.14 | |
| Thép hộp 150×200 | 6.0 | 6000 | ~191.26 | |
| Thép hộp 150×200 | 8.0 | 6000 | ~253.20 | |
| Thép hộp 150×200 | 10.0 | 6000 | ~314.16 | |
| Thép hộp 150×200 | 12.0 | 6000 | ~374.64 | |
| Thép hộp 150×200 | 15.0 | 6000 | ~465.30 |
Ghi chú:
- Chiều dài: Thép hộp thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m, 9m, hoặc 12m, nhưng có thể cắt theo yêu cầu.
- Trọng lượng: Tính toán dựa trên công thức khối lượng thép (kg) = [2 × (150 + 200 – 2 × độ dày) × độ dày × chiều dài] × 0.00785 (mật độ thép, kg/mm³). Một số giá trị được tham khảo trực tiếp từ nguồn.
- Độ dày: Thép hộp 150×200 có độ dày tiêu chuẩn từ 2mm đến 12mm, nhưng độ dày 15mm có thể được sản xuất theo đơn đặt hàng đặc biệt.
- Loại thép: Có hai loại chính:
- Thép đen: Màu đen đặc trưng, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc không yêu cầu chống ăn mòn cao.
- Thép mạ kẽm: Có lớp kẽm phủ, tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho công trình ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt.
3. So Sánh Thép Hộp 150×200 Dày 2mm, 6mm Và 15mm
| Tiêu chí | 2mm | 6mm | 15mm |
|---|---|---|---|
| Độ dày thành (mm) | 2.0 | 6.0 | 15.0 |
| Chiều dài tiêu chuẩn (m) | 6 (có thể cắt theo yêu cầu) | 6 (có thể cắt theo yêu cầu) | 6 (có thể cắt theo yêu cầu) |
| Trọng lượng (kg/cây 6m) | ~64.54 | ~191.26 | ~465.30 |
| Diện tích tiết diện (mm²) | ~820 | ~2432 | ~5920 |
| Khả năng chịu lực | Thấp, phù hợp tải nhẹ | Trung bình, chịu tải tốt | Cao, chịu tải rất nặng |
Giá thành (ước tính) |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao nhất |
| Loại thép | Thép đen hoặc mạ kẽm | Thép đen hoặc mạ kẽm | Thường là thép đen, mạ kẽm hiếm |
| Ứng dụng chính | Khung nhẹ, nội thất, lan can | Khung nhà thép, cột, dầm | Kết cấu chịu lực lớn, công trình nặng |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt (nếu mạ kẽm) | Tốt (nếu mạ kẽm) | Thấp hơn (ít mạ kẽm do độ dày lớn) |
| Gia công | Dễ cắt, hàn, gia công | Cần thiết bị mạnh hơn | Khó gia công, cần máy móc chuyên dụng |
Phân tích chi tiết

-
Trọng lượng:
- 2mm: Nhẹ (~64.54 kg/cây 6m), dễ vận chuyển và lắp đặt, phù hợp cho các công trình không yêu cầu tải trọng lớn.
- 6mm: Nặng hơn (~191.26 kg/cây), cần thiết bị vận chuyển và lắp đặt chuyên dụng hơn, nhưng vẫn phổ biến trong nhiều công trình.
- 15mm: Rất nặng (~465.30 kg/cây), đòi hỏi thiết bị nâng hạ mạnh, thường chỉ dùng cho các công trình lớn hoặc đặc biệt.
-
Khả năng chịu lực:
- 2mm: Độ dày mỏng, khả năng chịu lực thấp, dễ bị biến dạng nếu chịu tải nặng. Thích hợp cho các cấu trúc nhẹ như khung mái, lan can, hoặc trang trí.
- 6mm: Độ dày trung bình, chịu lực tốt hơn, phù hợp cho khung nhà thép, cột, dầm trong các công trình vừa và nhỏ.
- 15mm: Độ dày lớn, khả năng chịu lực cực cao, dùng trong các công trình yêu cầu độ bền cao như cầu, nhà xưởng công nghiệp nặng, hoặc kết cấu chịu tải lớn.
-
Giá thành:
- 2mm: Giá thấp nhất do sử dụng ít vật liệu hơn, phù hợp với ngân sách hạn chế.
- 6mm: Giá trung bình, cân bằng giữa chi phí và hiệu suất, được sử dụng phổ biến nhất.
- 15mm: Giá cao nhất do lượng thép sử dụng nhiều và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Thường chỉ được chọn khi yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
-
Ứng dụng:
- 2mm: Thường dùng trong nội thất, khung trang trí, lan can, hoặc các công trình không chịu lực lớn như nhà kho nhỏ, mái che.
- 6mm: Lý tưởng cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp vừa, như khung nhà tiền chế, cột điện, hoặc dầm cầu nhỏ.
- 15mm: Dành cho các công trình lớn như cầu, nhà xưởng công nghiệp nặng, hoặc các kết cấu chịu lực đặc biệt trong kỹ thuật cơ khí hoặc xây dựng.
-
Khả năng chống ăn mòn:
- 2mm và 6mm: Thường có tùy chọn mạ kẽm, tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
- 15mm: Ít được mạ kẽm do độ dày lớn và chi phí cao, thường là thép đen, cần lớp phủ bảo vệ nếu dùng ngoài trời
4. Nên Chọn Hộp 150×200 Dày Bao Nhiêu Cho Kết Cấu Nặng?
Đối với các công trình kết cấu nặng như:
-
Nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế
-
Khung cột chịu lực lớn, giàn mái, dầm chính
-
Nhà cao tầng, nhà kho, bãi đỗ xe nhiều tầng
-
Cầu thép, sàn đổ bê tông giả, kết cấu ngoài trời chịu mưa gió

Khuyến nghị chọn thép hộp 150×200 với độ dày từ:
- Chọn thép hộp 2mm nếu bạn cần vật liệu nhẹ, chi phí thấp, và công trình không yêu cầu chịu tải nặng, như khung trang trí hoặc lan can.
- Chọn thép hộp 6mm nếu bạn cần sự cân bằng giữa độ bền, chi phí và tính linh hoạt, phù hợp cho hầu hết các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp vừa.
- Chọn thép hộp 15mm nếu công trình yêu cầu khả năng chịu lực cực cao, như cầu, nhà xưởng lớn, hoặc các kết cấu đặc biệt, nhưng cần cân nhắc chi phí và thiết bị gia công.
⚠️ Lưu Ý Khi Chọn Độ Dày Thép Hộp Cho Kết Cấu Nặng
-
Tính toán tải trọng kỹ lưỡng: Cần có kỹ sư kết cấu tính toán để đảm bảo an toàn công trình. Không chọn dựa theo cảm tính.
-
Kiểm tra tiêu chuẩn sản phẩm: Nên chọn thép đạt chuẩn ASTM, JIS hoặc TCVN, tránh hàng mỏng không đúng độ dày thực.
-
Ưu tiên thép mạ kẽm nếu dùng ngoài trời: Giúp chống gỉ, tăng tuổi thọ lên đến 30–50 năm.
-
Kiểm tra chất lượng mối hàn và kích thước thực tế: Đảm bảo đúng chuẩn kỹ thuật từ nhà sản xuất.


















