Tấm tôn nhựa phẳng là một loại vật liệu xây dựng tiên tiến, được sản xuất từ nhựa tổng hợp như Polycarbonate hoặc Composite (hỗn hợp nhựa và sợi thủy tinh), mang đến giải pháp tối ưu cho nhiều công trình hiện đại. Với thiết kế bề mặt phẳng, trong suốt hoặc mờ, sản phẩm này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn sở hữu nhiều đặc tính vượt trội, đáp ứng nhu cầu đa dạng trong xây dựng và trang trí.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và sản phẩm Tấm tôn nhựa phẳng tốt nhất hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm tôn nhựa phẳng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Giới Thiệu Tấm Tôn Nhựa Phẳng – Vật Liệu Xây Dựng Hiện Đại, Đa Dụng
» Tấm Tôn Nhựa Phẳng Là Gì?
Tấm tôn nhựa phẳng là một loại vật liệu dạng tấm được sản xuất từ nhựa tổng hợp, có bề mặt nhẵn, phẳng và khả năng chịu lực tốt. Nhờ đặc tính nhẹ, bền, cách nhiệt và chống ăn mòn, tôn nhựa phẳng là giải pháp thay thế hiệu quả cho kính, tôn kẽm, và các loại vật liệu truyền thống khác trong xây dựng hiện đại.

» Cấu Tạo Của Tấm Tôn Nhựa Phẳng
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) | Phổ biến nhất. Bền, dẻo, chống tia UV, không dẫn điện. |
| Nhựa Polycarbonate (PC) | Cực kỳ cứng và trong suốt. Chịu lực gấp 250 lần kính thông thường. |
| Nhựa Composite – gia cường sợi thủy tinh (FRP) | Cứng, siêu bền, chống ăn mòn hóa chất – phù hợp môi trường công nghiệp. |
| Lớp phủ chống UV | Một số loại có lớp phủ bề mặt để tăng tuổi thọ, chống ố vàng, nứt gãy do nắng. |
» Thông Số Kỹ Thuật Tham Khảo
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Độ dày | 1mm – 10mm (thường dùng: 2mm – 6mm) |
| Chiều rộng tiêu chuẩn | 1.22m, 1.56m, hoặc theo yêu cầu |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (thường từ 2m – 6m/tấm) |
| Trọng lượng | ~1.4 – 2.0 kg/m² (tùy loại và độ dày) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +60°C (PVC) / -40°C đến +120°C (PC) |
| Màu sắc | Trắng sữa, xám, xanh, nâu, trong suốt, đục mờ… |
| Khả năng truyền sáng | Từ 0% (đục) đến 90% (trong suốt – PC) |
| Khả năng cách âm | Giảm 20 – 35 dB tiếng ồn tùy độ dày |
» Tiêu Chuẩn Sản Xuất
| Tiêu chuẩn | Nội dung |
|---|---|
| ISO 9001:2015 | Hệ thống quản lý chất lượng sản xuất |
| RoHS Compliance | Không chứa chất độc hại – thân thiện môi trường |
| ASTM D638 / D790 | Độ bền kéo & độ uốn (áp dụng cho nhựa kỹ thuật) |
| EN 13501-1 | Chống cháy (áp dụng cho các sản phẩm nhựa có yêu cầu chống lửa) |
| TCCS | Tiêu chuẩn cơ sở nhà sản xuất công bố (phổ biến trong nước) |
Tấm tôn nhựa phẳng là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại, kết hợp giữa tính thẩm mỹ, độ bền và hiệu quả kinh tế. Với khả năng lấy sáng tự nhiên, chống UV, cách nhiệt, cách âm và dễ dàng thi công, sản phẩm này đang ngày càng được ưa chuộng tại Việt Nam.
2. Đặc Tính Ưu Việt Của Tấm Tôn Nhựa Phẳng – Nhẹ, Bền, Chống Ăn Mòn, Lấy Sáng Tốt
✅ Trọng Lượng Nhẹ – Thi Công Nhanh Gọn, Linh Hoạt
-
Tôn nhựa phẳng nhẹ hơn từ 40% – 70% so với tôn kẽm hoặc kính cường lực cùng kích thước.
-
Dễ dàng vận chuyển, bốc xếp, thi công mà không cần thiết bị chuyên dụng hay đội ngũ kỹ thuật cao.
-
Không cần gia cố kết cấu nặng, giúp giảm chi phí nền móng và khung xương.
-
Có thể cắt, khoan, uốn cong theo yêu cầu bằng dụng cụ thông thường như dao cắt, máy khoan tay.
Thích hợp cho các công trình cần thi công nhanh, linh hoạt về thiết kế và tiết kiệm chi phí nhân công.
✅ Độ Bền Vượt Trội – Chịu Lực, Chống Va Đập
-
Tấm nhựa phẳng được sản xuất theo công nghệ ép đùn hoặc đúc khuôn, có khả năng chịu lực cao, khó nứt gãy.
-
Đặc biệt với dòng polycarbonate, độ bền gấp 200 – 250 lần kính thường, gần như không thể vỡ dưới tác động va chạm thông thường.
-
Không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nấm mốc hay mối mọt như vật liệu gỗ hay tấm ván ép.
Độ bền cơ học cao giúp tấm tôn nhựa phẳng sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp, giao thông hoặc khu dân cư.
✅ Chống Ăn Mòn – Chống Hóa Chất Tốt
-
Khả năng kháng lại sự ăn mòn từ hóa chất, hơi muối, axit nhẹ, kiềm loãng, rất phù hợp với khu vực gần biển hoặc nhà máy sản xuất hóa chất.
-
Không bị rỉ sét, không bong tróc như các loại tôn sắt, tôn lạnh.
-
Với dòng FRP, khả năng kháng hóa chất đạt chuẩn công nghiệp, chuyên dùng trong nhà xưởng, bể xử lý nước thải, phòng thí nghiệm…
Giải pháp lý tưởng cho các công trình ngoài trời, nhà máy chế biến, khu công nghiệp nặng.

✅ Khả Năng Lấy Sáng Tốt – Tận Dụng Ánh Sáng Tự Nhiên
-
Nhờ tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt, tấm tôn nhựa phẳng có thể truyền sáng lên đến 85 – 90% với dòng polycarbonate trong suốt.
-
Giúp giảm đáng kể chi phí điện năng chiếu sáng vào ban ngày.
-
Không gây chói mắt, ánh sáng khuếch tán đều – phù hợp cho nhà kính, giếng trời, nhà xưởng.
Lựa chọn lý tưởng cho các công trình xanh, thân thiện với môi trường.
✅ Cách Nhiệt – Cách Âm Tốt
-
Một số dòng có cấu trúc đặc biệt (2 lớp, tổ ong, lõi bọt) giúp giảm truyền nhiệt, hạn chế nóng bức dưới ánh nắng.
-
Giảm tiếng ồn đáng kể từ mưa, máy móc, xe cộ – mang lại không gian yên tĩnh hơn cho nhà ở, văn phòng, nhà máy.
-
Bề mặt phủ chống UV giúp ngăn hấp thụ nhiệt, chống ố vàng sau thời gian dài sử dụng.
Tăng tiện nghi sử dụng và hiệu suất làm việc tại các không gian có yêu cầu cao về môi trường bên trong.
3. Quy Cách Tấm Tôn Nhựa Phẳng – Kích Thước Linh Hoạt, Dễ Gia Công
1. Kích Thước Phổ Biến
| Loại vật liệu | Chiều rộng | Chiều dài | Độ dày |
|---|---|---|---|
| Polycarbonate phẳng | 1.22m | 2.44m – 30m (cuộn hoặc tấm) | 1mm – 6mm |
| PVC phẳng cứng | 1.22m | 2.44m – 3m (có thể đặt cuộn) | 2mm – 10mm |
| FRP (composite sợi thủy tinh) | 1.07m – 1.2m | Tùy chỉnh đến 12m | 1.2mm – 3mm |
| Acrylic (mica) | 1.22m x 2.44m | 2m x 3m (hoặc cắt theo yêu cầu) | 2mm – 20mm |
Ghi chú:
-
Với những yêu cầu đặc biệt (làm vách, mái cong, vòm…), tấm nhựa phẳng có thể uốn cong nóng hoặc nguội, gia công CNC, cắt laser, khoan lỗ, dán ghép.
-
Có thể sản xuất theo cuộn dài, rất tiện lợi để thi công liên tục cho các mái nhà kính, nhà xưởng, vách ngăn lớn.
2. Tùy Biến Gia Công Theo Dự Án
Tấm tôn nhựa phẳng rất dễ gia công theo yêu cầu kỹ thuật riêng, nhờ tính linh hoạt của vật liệu nhựa kỹ thuật:
-
Cắt bằng dao hoặc máy cắt CNC, không tạo bụi hoặc tia lửa.
-
Uốn cong dễ dàng bằng nhiệt hoặc khuôn, phù hợp làm mái vòm, tấm chắn cong.
-
Khoan lỗ, bắt vít trực tiếp mà không cần gia cố kim loại.
✅ Rất thích hợp cho các công trình cần thiết kế sáng tạo, mô-đun lắp ghép hoặc dễ thay thế từng phần.

4. TẤM TÔN NHỰA PHẲNG – ĐA DẠNG MÀU SẮC
Không chỉ sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội như nhẹ, bền, chống ăn mòn và lấy sáng tốt, tấm tôn nhựa phẳng còn nổi bật bởi bảng màu đa dạng – phù hợp với nhiều nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp, từ trang trí đến bảo vệ kỹ thuật.
✔️ Bảng Màu Phổ Biến – Phục Vụ Nhiều Mục Đích Sử Dụng
| Màu sắc | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Trong suốt | Truyền sáng đến 90%, nhìn xuyên rõ | Mái lấy sáng, giếng trời, nhà kính, showroom |
| Trắng sữa | Mờ đục nhẹ, ánh sáng khuếch tán mềm mại | Mái che sân, phòng khách, vách ngăn nội thất |
| Xanh lá | Màu mát dịu, dịu mắt dưới nắng | Mái hiên nhà, khu nghỉ dưỡng, vườn nhà kính |
| Xanh dương | Tạo cảm giác mát lạnh, sạch sẽ | Mái hồ bơi, nhà chờ xe buýt, trạm xăng |
| Ghi xám | Tông màu trung tính, sang trọng | Vách ngăn văn phòng, showroom, che chắn kỹ thuật |
| Nâu trà | Màu sắc cổ điển, giảm chói nắng | Cửa sổ, mái sảnh, lối đi ngoài trời |
| Đen, xám đục | Cản sáng hoàn toàn, bền màu | Tường che chắn, hộp kỹ thuật, bảng quảng cáo |
✔️ Lợi Ích Khi Lựa Chọn Màu Sắc Phù Hợp
-
Thẩm mỹ cao: Tạo điểm nhấn kiến trúc hiện đại hoặc hài hòa với màu sắc tổng thể công trình.
-
Tối ưu công năng: Mỗi màu có khả năng truyền sáng và phản xạ nhiệt khác nhau – giúp lựa chọn đúng theo nhu cầu (lấy sáng, chống nóng, che chắn).
-
Chống ngả màu: Tấm tôn nhựa cao cấp có lớp phủ UV, đảm bảo giữ màu bền lâu, không ố vàng, không phai bạc.
-
Dễ phân loại theo khu vực: Sử dụng màu sắc để phân vùng chức năng (kỹ thuật – dân dụng – an toàn – thẩm mỹ).
✔️ Ứng Dụng Thực Tế Theo Màu Sắc
| Ứng dụng | Màu sắc phù hợp |
|---|---|
| Nhà kính nông nghiệp | Trong suốt, trắng sữa, xanh lá |
| Nhà máy – xưởng sản xuất | Ghi xám, xanh dương, trắng đục |
| Trường học – nhà ở | Trắng sữa, xanh dương, nâu trà |
| Trạm xăng – khu công nghiệp | Ghi xám, đen, xanh dương |
| Nội thất – vách ngăn showroom | Ghi xám, nâu trà, trắng đục |
Lưu Ý Khi Chọn Màu
-
Màu trong suốt hoặc trắng sữa nên dùng cho nơi cần lấy sáng tốt, nhưng cần che mưa và bụi.
-
Màu tối (ghi, đen, nâu) phù hợp với khu vực cần riêng tư, cản sáng hoặc yêu cầu về tính bảo mật.
-
Không nên chọn màu quá tối ở vùng nắng nóng, nếu không có lớp phủ cách nhiệt bổ sung.
5. Bảng Báo Giá Tấm Tôn Nhựa Phẳng Mới Nhất 2026

Tôn Nhựa Phẳng Polycarbonate
-
Đặc điểm: Độ truyền sáng cao (85-95%), chống tia UV, chịu lực tốt (gấp 250 lần kính), cách nhiệt, cách âm.
-
Ứng dụng: Mái che, nhà kính, giếng trời, vách ngăn, bảng hiệu quảng cáo.
-
Quy cách phổ biến:
-
Độ dày: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm.
-
Kích thước: 1.22m x 2.4m, 2m x 6m, hoặc cắt theo yêu cầu.
-
Màu sắc: Trong suốt, trắng mờ, xanh dương, xanh lá, nâu.
-
Bảng Giá Tham Khảo mới nhất 2026
|
Độ Dày (mm) |
Trong Suốt |
Màu Sắc (Xanh, Trắng Mờ, Nâu) |
|---|---|---|
| 0.8 | 120,000 | 120,000 |
| 1.0 | 130,000 | 140,000 |
| 1.5 | 190,000 | 200,000 |
| 2.0 | 260,000 | 270,000 |
| 3.0 | 380,000 | 400,000 |
| 4.0 | 530,000 | 540,000 |
| 5.0 | 680,000 | 700,000 |
| 6.0 | 830,000 | 850,000 |
| 8.0 | 1,000,000 | 1,100,000 |
| 10.0 | 1,300,000 | 1,400,000 |
-
Ghi chú:
-
Giá trên áp dụng cho tấm đặc ruột. Tấm rỗng ruột (nhẹ hơn, giá rẻ hơn) dao động từ 100,000 – 500,000 VNĐ/m² tùy độ dày.
-
Giá chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
-
Ưu đãi chiết khấu 5-10% cho đơn hàng số lượng lớn.
-
Tôn Nhựa Phẳng Composite (Sợi Thủy Tinh)
-
Đặc điểm: Chống ăn mòn, độ bền cao, chịu lực tốt, truyền sáng 75-85%, phù hợp môi trường khắc nghiệt (ven biển, nhà máy hóa chất).
-
Ứng dụng: Mái lợp nhà xưởng, kho bãi, mái che công trình tạm, nhà kính.
-
Quy cách phổ biến:
-
Độ dày: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 2.5mm, 3mm.
-
Kích thước: 1m x 2m, 1.2m x 2.4m, hoặc cuộn dài 20m-50m.
-
Màu sắc: Trắng trong, xanh ngọc, nâu, caro.
-
Bảng Giá Tham Khảo mới nhất 2026
|
Độ Dày (mm) |
Trắng Trong |
Màu Sắc (Xanh, Nâu) |
Caro |
|---|---|---|---|
| 0.8 | 32,000 | 35,000 | 40,000 |
| 1.0 | 42,000 | 44,000 | 49,000 |
| 1.5 | 62,000 | 65,000 | 70,000 |
| 2.0 | 82,000 | 85,000 | 90,000 |
| 2.5 | 110,000 | 115,000 | 118,000 |
| 3.0 | 140,000 | 145,000 | 150,000 |
-
Ghi chú:
-
Giá trên áp dụng cho tấm phẳng tiêu chuẩn. Tấm sóng (5 sóng, 7 sóng) có giá cao hơn 10-20%.
-
Giá chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
-
Chiết khấu 5-10% tùy số lượng và nhà cung cấp.
-

6. So Sánh Tôn Nhựa Phẳng Với Tôn Kẽm – Đâu Là Giải Pháp Tối Ưu?
6. BẢO QUẢN TẤM TÔN NHỰA PHẲNG ĐÚNG CÁCH – GIỮ ĐỘ BỀN LÊN ĐẾN 20 NĂM
Tấm tôn nhựa phẳng, dù có khả năng chống chịu tốt với các yếu tố tự nhiên, nhưng để đạt được tuổi thọ tối đa, việc bảo quản và bảo dưỡng đúng cách là rất quan trọng. Với cách bảo quản thích hợp, tấm tôn nhựa phẳng có thể duy trì độ bền vượt trội lên đến 20 năm.
Dưới đây là những hướng dẫn cụ thể giúp bạn bảo quản tấm tôn nhựa phẳng lâu dài và hiệu quả:
⭐ Lựa Chọn Vị Trí Lắp Đặt Phù Hợp
-
Tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài: Dù tôn nhựa phẳng có lớp phủ UV chống tia cực tím, nhưng việc tiếp xúc liên tục với ánh nắng mạnh có thể làm giảm tuổi thọ. Lắp đặt ở khu vực có bóng râm hoặc dùng các biện pháp che chắn nếu cần thiết.
-
Tránh môi trường có hóa chất ăn mòn: Các khu vực có hóa chất, muối biển hoặc nước mặn sẽ dễ làm giảm chất lượng tấm nhựa. Đảm bảo rằng tấm tôn nhựa phẳng không tiếp xúc với các yếu tố này trong thời gian dài.
⭐ Vệ Sinh Định Kỳ
-
Dùng vải mềm, khăn lau: Để làm sạch bề mặt tấm tôn nhựa phẳng, bạn nên sử dụng vải mềm, khăn sạch để tránh làm trầy xước bề mặt.
-
Không sử dụng chất tẩy mạnh: Tránh dùng các chất tẩy rửa có tính ăn mòn mạnh hoặc chất hóa học để làm sạch, vì chúng có thể làm hỏng lớp bảo vệ của tấm nhựa.
-
Vệ sinh nhẹ nhàng với nước sạch: Dùng nước sạch và xà phòng nhẹ để rửa bề mặt tấm tôn. Nếu có vết bẩn cứng đầu, có thể sử dụng bàn chải lông mềm để loại bỏ.
⭐ Kiểm Tra và Sửa Chữa Kịp Thời
-
Kiểm tra định kỳ: Sau mỗi mùa mưa hoặc khi có thay đổi thời tiết mạnh, hãy kiểm tra các tấm tôn nhựa phẳng để phát hiện các vết nứt, vết rách hoặc dấu hiệu hư hỏng.
-
Sửa chữa ngay khi có vấn đề: Nếu phát hiện bất kỳ sự cố nào (nứt, mẻ, hư hỏng), hãy sửa chữa ngay lập tức để ngăn ngừa vấn đề lan rộng, gây ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng và độ bền của tấm tôn.
⭐ Tránh Va Chạm Mạnh và Nhiệt Độ Cao
-
Tránh va đập mạnh: Tôn nhựa phẳng có thể bị hỏng hoặc biến dạng nếu bị va đập mạnh trong quá trình vận chuyển hoặc thi công. Đảm bảo tấm tôn được lắp đặt cẩn thận và không bị va chạm với các vật sắc nhọn.
-
Giới hạn nhiệt độ: Mặc dù tôn nhựa phẳng có khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng việc tiếp xúc với nhiệt độ quá cao có thể gây hư hại bề mặt. Không nên để tấm nhựa tiếp xúc trực tiếp với các nguồn nhiệt mạnh như tia lửa hay lửa.

7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và giá Tấm tôn nhựa phẳng, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm tôn nhựa phẳng,chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tấm tôn nhựa phẳng uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tấm tôn nhựa phẳng đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tấm tôn nhựa phẳng mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tấm tôn nhựa phẳng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST : 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















