Tấm Panel EPS dày 50mm là vật liệu xây dựng cách nhiệt nhẹ, cấu tạo từ lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) và hai mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện. Với đặc tính cách nhiệt – cách âm – chống cháy lan – trọng lượng nhẹ, loại panel này đang được sử dụng rộng rãi trong các công trình như nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng tạm, nhà container, phòng sạch,….
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng giá Tấm Panel EPS dày 50mm mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm Panel EPS dày 50mm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Panel EPS Dày 50mm – Vật Liệu Xây Dựng Nhẹ Được Ưa Chuộng Nhất Hiện Nay
Panel EPS dày 50mm (hay còn gọi là tấm cách nhiệt EPS Sandwich Panel) là dòng vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong thi công nhà xưởng, nhà tiền chế, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng di động,… nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

Cấu tạo của Panel EPS 50mm
-
Lớp lõi: Xốp EPS (Expanded Polystyrene) có tỷ trọng từ 10–20 kg/m³, nổi bật với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan.
-
Hai lớp bề mặt: Tôn mạ kẽm – sơn tĩnh điện hoặc inox/aluminum, giúp tăng độ bền, chống ăn mòn, chống thấm nước và tăng tính thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày tổng thể | 50mm |
| Độ dày lõi EPS | 30–40mm (phần còn lại là lớp tôn 2 bên) |
| Tỷ trọng lõi EPS | 10–20 kg/m³ |
| Chiều rộng hiệu dụng | ~1000mm |
| Chiều dài tối đa | Tùy yêu cầu (2m – 12m) |
| Khả năng cách nhiệt | Hệ số truyền nhiệt λ ≈ 0.035 W/m.K |
| Khả năng cách âm | Giảm âm ~25–30 dB |
| Khả năng chịu nhiệt | ~100°C (không cháy lan) |
Tiêu chuẩn sản xuất
Panel EPS dày 50mm được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt:
-
Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng
-
TCVN 8257, TCVN 9360, ASTM C578 (cho lõi EPS)
-
Đáp ứng tiêu chuẩn về an toàn cháy nổ, vệ sinh và môi trường
2. So Sánh Panel EPS 50mm Với PU, Rockwool – Nên Chọn Loại Nào?
Cấu tạo và đặc điểm cơ bản
- Tấm EPS 50mm :
- Cấu tạo: Gồm 3 lớp, với 2 lớp tôn mạ kẽm (độ dày từ 0.3-0.6mm) bao bọc lõi xốp EPS (Expanded Polystyrene) có tỷ trọng từ 11-40 kg/m³, độ dày 50mm.
- Đặc điểm: Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, giá thành rẻ. Có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt ở mức cơ bản, nhưng khả năng chống cháy hạn chế.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình tạm, nhà xưởng, kho lạnh nhỏ, hoặc các công trình không yêu cầu cao về cách nhiệt và chống cháy (nhà ở, nhà lắp ghép, vách ngăn văn phòng).
- Tấm PU (Polyurethane) :
- Cấu tạo: Gồm 2 lớp tôn mạ kẽm và lõi PU (Polyurethane) có tỷ trọng cao, độ dày từ 50-200mm (trong trường hợp này so sánh với 50mm).
- Đặc điểm: Cách nhiệt vượt trội (hệ số dẫn nhiệt thấp nhất), cách âm tốt, chống cháy ở mức độ khá, độ bền cao (lên đến 40 năm). Trọng lượng nhẹ hơn panel Rockwool nhưng nặng hơn EPS.
- Ứng dụng: Lý tưởng cho các công trình yêu cầu cách nhiệt nghiêm ngặt như kho lạnh, phòng sạch, phòng thí nghiệm, nhà máy chế biến thực phẩm, bệnh viện.
- Tấm Rockwool :
- Cấu tạo: Gồm 2 lớp tôn mạ kẽm và lõi bông khoáng Rockwool (độ dày từ 50mm trở lên, tỷ trọng 80-100 kg/m³).
- Đặc điểm: Chống cháy vượt trội (chịu nhiệt từ 400-1200°C, đạt tiêu chuẩn chống cháy cấp A), cách nhiệt và cách âm tốt, kháng ẩm, không bị mối mọt. Tuy nhiên, trọng lượng nặng hơn EPS và PU, chi phí thi công cao hơn.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ cao như nhà máy, kho xưởng, phòng karaoke, trạm thu phí, cầu nông thôn.

So sánh chi tiết
| Tiêu chí | Tấm EPS 50mm | Tấm PU 50mm | Tấm Rockwool 50mm |
|---|---|---|---|
| Khả năng cách nhiệt | Tốt ở mức cơ bản (hệ số dẫn nhiệt ~0.035 W/mK) | Xuất sắc (hệ số dẫn nhiệt ~0.022 W/mK) | Tốt, ổn định lâu dài (~0.037 W/mK) |
| Khả năng cách âm | Tốt ở mức cơ bản | Rất tốt, giảm ồn hiệu quả | Tốt, đặc biệt với tiếng ồn tần số thấp |
| Khả năng chống cháy | Kém, dễ bắt lửa | Khá, chống cháy ở mức trung bình | Xuất sắc, chịu nhiệt đến 1200°C, không cháy lan |
| Độ bền | 25-30 năm | 40 năm | 20-50 năm |
| Trọng lượng | Nhẹ nhất (dễ vận chuyển, thi công) | Nhẹ hơn Rockwool, nặng hơn EPS | Nặng nhất, khó thi công hơn |
| Giá thành (tham khảo) | ~170.000-200.000 VNĐ/m² | ~350.000 VNĐ/m² | ~310.000-380.000 VNĐ/m² |
| Ứng dụng | Công trình tạm, nhà xưởng nhỏ, ngân sách thấp | Kho lạnh, phòng sạch, công trình yêu cầu cao | Công trình cần chống cháy, nhà xưởng lớn |




















