Tấm nhựa phẳng lợp mái đang ngày càng được ưa chuộng trong thi công xây dựng nhờ vào khả năng lấy sáng, cách nhiệt, độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Vậy tấm nhựa phẳng là gì? Có bao nhiêu loại? Nên chọn loại nào cho công trình của bạn? Hãy cùng khám phá trong bài viết sau.
Tấm nhựa phẳng lợp mái là giải pháp hiện đại được nhiều công trình lựa chọn nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Sản phẩm không chỉ giúp che chắn hiệu quả mà còn có khả năng lấy sáng tự nhiên, giảm nhiệt và tiết kiệm điện năng. Với đa dạng độ dày, màu sắc và chất liệu như Composite hay Polycarbonate, tấm nhựa phẳng phù hợp cho nhà ở, mái hiên, nhà xưởng và nhiều hạng mục xây dựng khác.
1. Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái
Tấm nhựa phẳng lợp mái là dòng vật liệu lấy sáng thế hệ mới, được sản xuất từ các loại nhựa kỹ thuật cao như Polycarbonate, PVC hoặc Acrylic. Với thiết kế bề mặt phẳng, sản phẩm mang lại cảm giác hiện đại, gọn gàng và dễ dàng ứng dụng trong nhiều kiểu kiến trúc khác nhau.
Tấm nhựa phẳng có độ trong suốt cao (tùy loại có thể đạt đến 92%), giúp lấy ánh sáng tự nhiên hiệu quả, đồng thời chống tia UV, cách nhiệt, chống va đập tốt. Đây là vật liệu thay thế hoàn hảo cho kính hoặc tôn kim loại trong nhiều công trình hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp.
1.1 Cấu Tạo Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái
Tấm nhựa phẳng lợp mái thường được cấu tạo gồm các phần chính sau:
Lớp bề mặt (lớp ngoài):
- Có phủ chống tia UV, giúp hạn chế phai màu, chống lão hóa và bảo vệ tấm khỏi tác động của nắng mưa.
Lớp lõi nhựa:
- Được làm từ nhựa Polycarbonate hoặc Composite, có nhiệm vụ chịu lực, tăng độ cứng và cách nhiệt hiệu quả.
Lớp đáy (lớp dưới):
- Giúp gia cố kết cấu, chống ẩm, tăng độ bền và ổn định cho tấm khi sử dụng lâu dài.

1.2 Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của tấm nhựa phẳng lợp mái, áp dụng cho các dòng phổ biến như Polycarbonate (PC), PVC và Acrylic (PMMA – Mica):
| Thông Số | Polycarbonate (PC) | Nhựa PVC | Acrylic (PMMA – Mica) |
|---|---|---|---|
| Độ dày phổ biến | 1mm – 10mm | 1mm – 5mm | 2mm – 10mm |
| Kích thước tiêu chuẩn | 1,22m x 2,44m / 2,1m x 5,8m | 1,22m x 2,44m / 2m x 4m | 1,22m x 2,44m / 2m x 3m |
| Trọng lượng (khoảng) | 1,2 – 2,4 kg/m² | 1,4 – 3 kg/m² | 1,3 – 2,5 kg/m² |
| Độ truyền sáng | 80% – 92% | 60% – 80% | 85% – 93% |
| Chống tia UV | Có lớp phủ UV | Một số loại có | Có hoặc không (tùy loại) |
| Khả năng chịu nhiệt | -40°C đến 120°C | -10°C đến 60°C | 0°C đến 85°C |
| Chống va đập | Rất tốt (gấp ~250 lần kính) | Trung bình | Trung bình – khá |
| Khả năng chống cháy | Có (tự dập lửa) | Hạn chế | Hạn chế |
| Tuổi thọ (ước tính) | 10 – 20 năm | 5 – 10 năm | 8 – 15 năm |
| Màu sắc phổ biến | Trong suốt, xanh dương, màu trà | Trắng đục, xanh lá, ghi xám | Trong suốt, trắng đục, màu trà |
Lưu ý: Thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và từng dòng sản phẩm cụ thể. Khách hàng nên kiểm tra kỹ tài liệu kỹ thuật từ đơn vị cung cấp trước khi lựa chọn.
1.3 Đặc Điểm Sản Phẩm
Tấm nhựa phẳng lợp mái là vật liệu hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào độ bền cao, tính thẩm mỹ và khả năng lấy sáng hiệu quả. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của dòng sản phẩm này:
Khả năng lấy sáng tốt
Tấm nhựa phẳng có độ truyền sáng cao, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả, giảm chi phí điện năng chiếu sáng vào ban ngày. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhà xưởng, nhà kính, giếng trời và mái hiên.
Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
So với các vật liệu truyền thống như kính hoặc tôn, tấm nhựa phẳng có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, giúp:
- Giảm tải trọng kết cấu
- Dễ vận chuyển và lắp đặt
- Tiết kiệm chi phí thi công
Độ bền cao, chịu lực tốt
Sản phẩm có khả năng chịu va đập mạnh, không dễ nứt vỡ như kính. Ngoài ra, tấm nhựa còn chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa lớn, nắng nóng, gió mạnh.
Chống tia UV, bảo vệ sức khỏe
Bề mặt tấm nhựa được phủ lớp chống tia UV, giúp:
- Hạn chế tác hại của tia cực tím
- Bảo vệ nội thất bên dưới
- Tăng tuổi thọ sản phẩm
Chống ăn mòn, không bị rỉ sét
- Khác với kim loại, tấm nhựa phẳng không bị oxy hóa hay ăn mòn, rất phù hợp với môi trường ẩm ướt, khu vực ven biển hoặc nơi có hóa chất.
Tính thẩm mỹ cao
- Tấm nhựa có nhiều màu sắc như: trong suốt, trắng sữa, xanh, trà… giúp dễ dàng phối hợp với thiết kế công trình, mang lại vẻ hiện đại và chuyên nghiệp.

2. Bảng Giá Tấm Nhựa Lợp Mái Mới Nhất Năm 2026
Giá tấm nhựa phẳng lợp mái năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, chất liệu (Composite, Polycarbonate), thương hiệu và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo được cập nhật từ thị trường TP.HCM:
2.1 Bảng Giá Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái Composite
- Giá tấm nhựa phẳng lợp mái Composite phẳng dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 130.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | Sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| 1 | Tấm nhựa phẳng khổ 1070mm loại 1 lớp (dày 1mm) | Mét dài | 60.000 VNĐ/m |
| 2 | Tấm nhựa phẳng khổ 1070mm loại 1.5 lớp (dày 1.2mm) | Mét dài | 100.000 VNĐ/m |
| 3 | Tấm nhựa phẳng khổ 1070mm loại 2 lớp (dày 1.5mm) | Mét dài | 130.000 VNĐ/m |
2.2 Bảng Giá Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái Polycarbonate Đặc Ruột
- Giá tấm nhựa phẳng lợp mái Polycarbonate dao động từ 200.000 VNĐ/cuộn đến 400.000 VNĐ/cuộn tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm Poly đặc dày 2mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 200.000 VNĐ (cuộn 50m) |
| 2 | Tấm Poly đặc dày 2.5mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 220.000 VNĐ (cuộn 50m) |
| 3 | Tấm Poly đặc dày 3mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 250.000 VNĐ (cuộn 30m) |
| 4 | Tấm Poly đặc dày 4mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 280.000 VNĐ (cuộn 30m) |
| 5 | Tấm Poly đặc dày 5mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 300.000 VNĐ (cuộn 30m) |
| 6 | Tấm Poly đặc dày 6mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 400.000 VNĐ (cuộn 20m) |
| 7 | Tấm Poly đặc dày 8mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 1.200.000 VNĐ (tấm) |
| 8 | Tấm Poly đặc dày 10mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 1.300.000 VNĐ (tấm) |
| 9 | Tấm Poly đặc dày 12mm | Khổ 1.22m – 2.1m | m² | 2.200.000 VNĐ (tấm) |
3.3 Bảng Giá Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái Polycarbonate Rỗng Ruột
- Giá tấm nhựa phẳng lợp mái Polycarbonate dao động từ 700.000 VNĐ/tấm đến 1.300.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình.Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm Poly rỗng 4mm | 2.1m x 6m | Tấm | 700.000 VNĐ |
| 2 | Tấm Poly rỗng 4.5mm | 2.1m x 6m | Tấm | 750.000 VNĐ |
| 3 | Tấm Poly rỗng 5mm | 2.1m x 6m | Tấm | 850.000 VNĐ |
| 4 | Tấm Poly rỗng 8mm | 2.1m x 6m | Tấm | 1.208.000 VNĐ |
| 5 | Tấm Poly rỗng 10mm | 2.1m x 6m | Tấm | 1.600.000 VNĐ |
| 6 | Tấm Poly rỗng 5mm cao cấp | 2.1m x 6m | Tấm | 1.200.000 VNĐ |
| 7 | Tấm Poly rỗng 6mm cao cấp | 2.1m x 6m | Tấm | 1.300.000 VNĐ |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và thị trường.
- Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thi công.
- Đơn hàng số lượng lớn sẽ được chiết khấu tốt hơn.
3. Ứng Dụng Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái Cho Các Công Trình Hiện Nay
Tấm nhựa phẳng là vật liệu hiện đại, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ vào đặc tính bền, nhẹ, chống nước và dễ thi công. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:
Lợp mái lấy sáng
- Tấm nhựa phẳng thường được sử dụng làm mái lấy sáng cho nhà xưởng, nhà kho, sân thượng, giếng trời… giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng và tạo không gian thông thoáng.
Làm vách ngăn, tường bao
- Với khả năng chống ẩm và cách nhiệt tốt, vật liệu này được dùng làm vách ngăn văn phòng, nhà xưởng hoặc tường bao ngoài trời, thay thế các vật liệu truyền thống như tôn hoặc xi măng.
Ốp trần, trang trí nội thất
- Tấm nhựa phẳng có bề mặt đẹp, đa dạng màu sắc nên được ứng dụng trong ốp trần, ốp tường, trang trí showroom, cửa hàng, mang lại tính thẩm mỹ cao.
Làm bảng quảng cáo, biển hiệu
- Nhờ bề mặt phẳng, dễ in ấn và gia công, tấm nhựa phẳng rất phù hợp để làm bảng hiệu, hộp đèn quảng cáo ngoài trời.
Ứng dụng trong công nghiệp và dân dụng
Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong các công trình như:
- Nhà tiền chế, nhà xưởng
- Khu chăn nuôi, nhà kính nông nghiệp
- Mái che bãi xe, hành lang, sân vườn
Với tính linh hoạt và độ bền cao, tấm nhựa phẳng đang dần trở thành giải pháp thay thế hiệu quả cho nhiều vật liệu truyền thống trong xây dựng hiện đại.
4. Hướng Dẫn Thi Công Đúng Kỷ Thuật
Việc thi công đúng kỹ thuật giúp tấm nhựa phẳng phát huy tối đa khả năng chống nắng, chống dột và tăng tuổi thọ. Dưới đây là các bước quan trọng bạn cần nắm:
Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu
- Dụng cụ cần có: Máy khoan, máy cắt (lưỡi mịn), thước đo, đinh vít inox, silicone, keo dán chuyên dụng, băng keo chống thấm.
- Vật liệu chính: Tấm nhựa phẳng (Polycarbonate, Acrylic, PVC…), khung sắt/hộp kẽm/hợp kim nhôm.
Đo đạc và cắt tấm nhựa đúng kích thước
- Dùng thước và bút đánh dấu để cắt tấm nhựa theo đúng kích thước yêu cầu.
- Khi cắt, dùng lưỡi cắt sắc và mịn để tránh làm nứt hoặc vỡ mép.
- Lưu ý chừa khoảng giãn nở nhiệt 3–5mm mỗi bên.
Lắp đặt và cố định tấm nhựa
- Đặt tấm nhựa lên khung mái, đảm bảo tấm nằm phẳng, không cong vênh.
- Dùng vít chuyên dụng có vòng đệm cao su chống dột, siết nhẹ tay để không làm nứt tấm.
- Khoan lỗ lớn hơn đường kính vít 2–3mm để tấm nhựa có không gian co giãn nhiệt.
Chống thấm và hoàn thiện
- Bơm keo silicone chống nước tại các điểm nối, chân vít, hoặc các mối ghép giữa các tấm.
- Có thể dán thêm băng keo chống thấm hoặc nẹp nhôm cho mép tấm để tránh nước thấm vào.
- Vệ sinh sạch bề mặt sau khi thi công hoàn tất.
Kiểm tra và bảo trì
- Kiểm tra kỹ toàn bộ mái sau khi hoàn thiện để đảm bảo không có điểm rò rỉ nước.
- Định kỳ vệ sinh mái nhựa để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
- Không dùng chất tẩy rửa mạnh hoặc vật sắc nhọn lau tấm nhựa.
Mẹo nhỏ:
- Thi công vào lúc thời tiết mát để tránh hiện tượng tấm giãn nở làm lệch vít.
- Với công trình mái nghiêng, nên thi công từ thấp lên cao để đảm bảo độ kín nước.

5. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tấm Nhựa Của Chúng Tôi
Dưới đây là một số công trình tiêu biểu đã sử dụng tấm nhựa lợp mái do Công ty Thép SATA cung cấp, minh chứng cho chất lượng, độ bền và tính ứng dụng cao của sản phẩm trong thực tế:
1. Nhà xưởng sản xuất tại Thủ Dầu Một
- Loại vật liệu: Tấm nhựa Polycarbonate đặc ruột
- Độ dày: 3mm
- Diện tích: 2.000 m²
- Ứng dụng: Mái lấy sáng nhà xưởng
2. Trang trại nông nghiệp tại Bình Phước
- Loại vật liệu: Tấm nhựa Polycarbonate
- Độ dày: 4mm
- Diện tích: 3.000 m²
- Ứng dụng: Nhà kính trồng trọt
3. Mái che kho bãi tại Tây Ninh
- Loại vật liệu: Tấm nhựa PVC lấy sáng
- Độ dày: 2mm
- Diện tích: 2.000 m²
- Ứng dụng: Mái che lấy sáng kết hợp tôn
4. Nhà xe tại Bình Chánh
- Loại vật liệu: Tấm nhựa Polycarbonate
- Độ dày: 3mm
- Diện tích: 1.000 m²
- Ứng dụng: Mái che ngoài trời
5. Nhà xưởng tại Dĩ An
- Loại vật liệu: Tấm nhựa Acrylic (Mica)
- Độ dày: 5mm
- Diện tích: 6.000 m²
- Ứng dụng: Vách và mái lấy sáng
6. Mái che sân thượng tại Quận 12
- Loại vật liệu: Tấm nhựa Polycarbonate
- Độ dày: 2mm
- Diện tích: 500 m²
- Ứng dụng: Mái che dân dụng
Các công trình thực tế với quy mô đa dạng là minh chứng rõ ràng cho chất lượng và độ bền của tấm nhựa lợp mái do Thép SATA cung cấp. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, khả năng lấy sáng và chống chịu thời tiết, mà còn giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng cho từng công trình.
6. Mẹo Giúp Tiết Kiện Khi Mua Tấm Nhựa Phẳng Lợp Mái
Việc lựa chọn tấm nhựa lợp mái phù hợp không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí đáng kể. Dưới đây là một số mẹo hữu ích giúp bạn tiết kiệm hiệu quả khi mua vật liệu này:
1. Chọn đúng loại vật liệu theo nhu cầu
Không phải công trình nào cũng cần dùng loại cao cấp. Ví dụ:
- Nhà xưởng, mái che lớn → nên dùng Polycarbonate
- Công trình tạm, chi phí thấp → có thể chọn PVC
- Yêu cầu thẩm mỹ cao → chọn Acrylic (Mica)
Việc chọn đúng loại giúp tránh lãng phí ngân sách không cần thiết.
2. Lựa chọn độ dày phù hợp
Độ dày càng lớn thì giá càng cao. Vì vậy:
- Mái che nhỏ, ít chịu lực → dùng 2mm – 3mm
- Nhà xưởng, công trình lớn → dùng 3mm – 5mm
Không nên chọn quá dày nếu không cần thiết.
3. Tính toán chính xác diện tích cần sử dụng
Đo đạc kỹ lưỡng trước khi mua giúp:
- Tránh mua dư gây lãng phí
- Hạn chế thiếu hụt làm gián đoạn thi công
Nên cộng thêm khoảng 5% hao hụt để đảm bảo đủ vật tư.
4. Mua số lượng lớn để được giá tốt
Hầu hết nhà cung cấp đều có chính sách chiết khấu:
- Mua càng nhiều → giá càng giảm
- Có thể được hỗ trợ vận chuyển hoặc phụ kiện
Đây là cách tiết kiệm đáng kể cho công trình lớn.
5. So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp
Không nên mua ngay ở một đơn vị đầu tiên. Hãy:
- Tham khảo ít nhất 2 – 3 báo giá
- So sánh cả chất lượng và dịch vụ
Tránh trường hợp giá rẻ nhưng chất lượng kém.
6. Ưu tiên sản phẩm có chống tia UV
Tấm nhựa có lớp phủ UV tuy giá cao hơn một chút nhưng:
- Bền hơn, ít bị giòn gãy
- Giảm chi phí sửa chữa, thay thế về lâu dài
Đây là khoản đầu tư “tiết kiệm dài hạn”.
7. Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo:
- Hàng đúng chất lượng, đúng độ dày
- Tư vấn phù hợp nhu cầu
- Chính sách bảo hành rõ ràng
Điều này giúp tránh phát sinh chi phí không đáng có trong quá trình sử dụng.
Áp dụng đúng các mẹo trên sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí đáng kể khi mua tấm nhựa lợp mái, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình. Việc lựa chọn thông minh ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu ngân sách và hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng lâu dài.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Nhựa Phẳng Lợp Mái Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp Tấm nhựa phẳng lợp mái tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm Tấm nhựa phẳng lợp mái chất lượng được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage:
Website chính thức: //genyuhardware.com/





















