Tấm nhựa composite trắng là vật liệu xây dựng hiện đại, được chế tạo từ nhựa polyester kết hợp sợi thủy tinh, mang đến độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Với đặc tính chống UV, không bám bụi, chống cháy và cách âm hiệu quả, sản phẩm này phù hợp cho nhiều ứng dụng như lợp mái, vách ngăn, hay trang trí nội ngoại thất.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tấm nhựa composite trắng hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm nhựa composite trắng chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tìm Hiểu Tấm Nhựa Composite Trắng: Cấu Tạo Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất hiện đại
Tấm nhựa composite trắng là một loại vật liệu xây dựng và trang trí phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính bền bỉ, thẩm mỹ và khả năng lấy sáng tốt. Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu tạo và thông số kỹ thuật của tấm nhựa composite trắng, dựa trên các nguồn thông tin đáng tin cậy.
» Cấu tạo của tấm nhựa composite trắng «
Tấm nhựa composite trắng được chế tạo từ vật liệu composite (FRP – Fiberglass Reinforced Plastic), là sự kết hợp của hai thành phần chính:
- Pha nhựa (vật liệu nền): Thường là nhựa polyester không bão hòa (UPR), nhựa epoxy hoặc vinyl ester, đóng vai trò liên kết các thành phần và tạo độ bền hóa học.
- Pha chất độn (cốt liệu): Chủ yếu là sợi thủy tinh, đôi khi kết hợp với sợi carbon hoặc sợi khoáng chất, giúp tăng cường độ bền cơ học, khả năng chịu lực và chống va đập.
- Phụ gia và lớp phủ:
- Một số tấm được phủ lớp chống tia UV để tăng khả năng chống lão hóa và giữ màu sắc lâu dài.
- Lớp bề mặt có thể được xử lý để chống trầy xước, tăng độ bóng và thẩm mỹ.
- Tấm nhựa composite trắng thường có màu trắng đục hoặc trắng trong suốt, tối ưu cho việc lấy sáng hoặc che chắn ánh nắng.
Cấu trúc lớp:
- Lớp bề mặt: Nhựa tổng hợp với màu trắng, đảm bảo thẩm mỹ và khả năng chống thời tiết.
- Lớp gia cường: Sợi thủy tinh hoặc sợi carbon, chiếm khoảng 65-70% trọng lượng, tăng độ cứng và bền.
- Lớp lót (nếu có): Một số sản phẩm có lớp nhựa chống ăn mòn hoặc lớp bột đá để tăng độ cứng và cách nhiệt.
» Tiêu Chuẩn Sản Xuất Của Tấm Nhựa Composite Trắng «
Tấm nhựa composite trắng (FRP Sheet) được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ bền cơ học, độ an toàn khi sử dụng và tính ổn định lâu dài trong nhiều môi trường khác nhau. Dưới đây là các tiêu chuẩn chính:
1. Tiêu chuẩn quốc tế
-
ASTM:
-
D3841: Đặc tính FRP.
-
E84: Chống cháy (Class A/B/C).
-
D638/D790/D256: Độ bền kéo, uốn, va đập.
-
-
ISO:
-
527/14125: Độ bền kéo, uốn.
-
9227: Chống ăn mòn.
-
-
EN:
-
1013: Tấm lợp, truyền sáng, chịu nhiệt.
-
13501-1: Chống cháy.
-
-
JIS K 6911: Tính chất cơ học, hóa học.
2. Tiêu chuẩn Việt Nam
-
TCVN 8264:2009: Thử nghiệm composite.
-
TCVN 5639:2018: Kiểm tra vật liệu.
-
TCVN 7472:2005: Tấm lợp composite.
-
Chứng nhận CO, CQ.
3. Yêu cầu kỹ thuật
-
Nguyên liệu: Nhựa polyester/epoxy, sợi thủy tinh (65-70%), phụ gia UV, màu trắng.
-
Quy trình: Cán liên tục/ép khuôn (trộn nhựa, ngâm sợi, tạo hình, phủ UV, cắt).
-
Kiểm soát chất lượng:
-
Cơ học: Độ bền kéo (60-300 MPa), uốn (100-400 MPa).
-
Vật lý: Truyền sáng (80-90%), tỷ trọng (1.4-1.8 g/cm³), dẫn nhiệt (0.15-0.3 W/m.K).
-
Hóa học: Chống axit, muối.
-
Môi trường: Chịu nhiệt (-30°C đến 120°C), chống UV.
-
Kích thước: Độ dày 0.5-10mm (±0.3mm), chiều dài/rộng (±5mm).
-
-
Bề mặt: Nhẵn, lớp UV 20-50 micron, màu trắng đồng đều.
Tấm nhựa composite trắng là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các công trình cần độ bền, khả năng lấy sáng, và chống chịu môi trường. Với cấu tạo từ nhựa polyester và sợi thủy tinh, cùng các thông số kỹ thuật linh hoạt, sản phẩm này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

2. Kích Thước Chuẩn, Độ Dày Phổ Biến Và Các Thông Số Vật Lý Cần Biết Của Tấm Nhựa Composite Trắng
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tấm Nhựa Composite Trắng
| Tiêu chí | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Kích thước chuẩn | |
| – Chiều dài | Tùy chỉnh, tối đa 10–12m (phổ biến: 2m, 2.4m, 3m, 6m) |
| – Khổ ngang (chiều rộng) | 1m, 1.2m (phổ biến nhất: 1200mm), tối đa 2m |
| – Dạng tấm | Tấm phẳng hoặc tấm sóng (5 sóng, 7 sóng, 9 sóng) |
| – Dung sai | Chiều dài/rộng: ±5mm; Độ dày: ±0.3mm |
| Độ dày phổ biến | 0.5mm, 0.6mm, 0.8mm, 1mm, 1.2mm, 1.5mm, 3mm (tối đa 10mm cho ứng dụng đặc biệt) |
Thông số vật lý |
|
| – Tỷ trọng | 1.4–1.8 g/cm³ |
| – Độ truyền sáng | 80–90% (trắng trong suốt), 50–70% (trắng đục) |
| – Độ bền kéo | 60–300 MPa |
| – Độ bền uốn | 100–400 MPa |
| – Khả năng chịu va đập | Gấp 250 lần thủy tinh, 20 lần nhựa acrylic |
| – Nhiệt độ chịu đựng | -30°C đến 120°C |
| – Hệ số giãn nở nhiệt | 2.2 x 10⁻⁵ mm/m/°C |
| – Kháng hóa chất | Chống axit, muối, hóa chất mạnh |
| – Chống tia UV | Có lớp phủ UV, tuổi thọ 8–20 năm tùy chất lượng |
| – Hệ số dẫn nhiệt | 0.15–0.3 W/m·K (cách nhiệt tốt) |
| – Cách âm | Giảm tiếng ồn lên đến 31 decibel |
| – Thành phần | Sợi thủy tinh (65–70%), nhựa polyester (30–35%) |
| – Khả năng chống cháy | Không dễ bắt lửa (kiểm tra tiêu chuẩn ASTM E84) |
| – Trọng lượng (ví dụ) | 0.8mm: ~1.2–1.5 kg/m²; 1.2mm: ~1.8–2.2 kg/m² |
Ghi chú:
- Ứng dụng phổ biến:
- Độ dày 0.6-0.8mm: Mái hiên, giếng trời dân dụng.
- Độ dày 1mm trở lên: Nhà xưởng, môi trường hóa chất.
- Lựa chọn nhà cung cấp: Nên chọn các đơn vị uy tín như Sắt Thép SATA để đảm bảo chất lượng (có chứng nhận CO, CQ).
- Lắp đặt: Tránh làm trầy xước bề mặt và đảm bảo thi công đúng kỹ thuật để tối ưu độ bền.
3. Tấm Nhựa Composite Trắng Là Gì? Ưu Điểm Vượt Trội
Tấm Nhựa Composite Trắng Là Gì?
Tấm nhựa composite trắng là vật liệu tổng hợp được cấu tạo từ nhựa nền (thường là nhựa polyester không bão hòa) kết hợp với sợi thủy tinh gia cường (FRP – Fiber Reinforced Plastic). Nhờ sự kết hợp này, tấm nhựa sở hữu độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt, chống hóa chất và chịu lực vượt trội hơn hẳn so với các loại nhựa truyền thống.

Tùy mục đích sử dụng, tấm có thể ở dạng phẳng, lượn sóng, với màu trắng trong hoặc trắng đục, ứng dụng phổ biến trong xây dựng, công nghiệp, dân dụng và các môi trường ăn mòn cao như nhà máy hóa chất, trang trại, kho lạnh…
Ưu Điểm Vượt Trội Của Tấm Nhựa Composite Trắng
Tấm nhựa composite trắng được ưa chuộng nhờ các đặc điểm nổi bật sau:
✔ Độ bền cao và tuổi thọ dài:
- Chịu lực tốt, độ bền kéo 60-300 MPa, gấp 250 lần thủy tinh và 20 lần nhựa acrylic.
- Tuổi thọ 15-20 năm (với lớp phủ UV chất lượng), phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
✔ Kháng hóa chất và chống ăn mòn:
- Chống axit, muối, và hóa chất mạnh, lý tưởng cho khu vực ven biển hoặc nhà máy hóa chất.
- Không bị mục nát, rỉ sét như kim loại.
✔ Khả năng lấy sáng và cách nhiệt:
- Độ truyền sáng 80-90% (trắng trong suốt) hoặc 50-70% (trắng đục), giúp tiết kiệm năng lượng chiếu sáng.
- Hệ số dẫn nhiệt thấp (0.15-0.3 W/m.K), giảm nhiệt độ bên trong công trình.
✔ Trọng lượng nhẹ:
- Tỷ trọng 1.4-1.8 g/cm³, nhẹ hơn kính và kim loại (ví dụ: 0.8mm ~1.2-1.5 kg/m²).
- Giảm tải trọng công trình, dễ vận chuyển và thi công.
4. Bảng báo Giá Tấm Nhựa Composite trắng mới nhất 2025 – giá tốt, khuyến mãi lớn, chất lượng cho khách hàng
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tấm nhựa lấy sáng sóng vuông loại: 5 – 6 – 11– 12 sóng, nhựa phẳng độ dày 1 ly | Khổ rộng 1070mm, loại 1 lớp (0,75 ~ 0,85 kg/md) | M | 55.000 (mua >30 tấm giá 48.000 VNĐ) |
| 2 | Tấm nhựa lấy sáng sóng vuông loại: 5 – 6 – 11– 12 sóng, nhựa phẳng độ dày 1,2 ly | Khổ rộng 1070mm, loại 1.5 lớp (1,05 ~ 1,25 kg/md) | M | 85.000 (mua >20 tấm giá 75.000 VNĐ) |
| 3 | Tấm nhựa lấy sáng sóng vuông loại: 5 – 6 – 11– 12 sóng, nhựa phẳng độ dày 1,5 ly | Khổ rộng 1070mm, loại 2 lớp (1,4 ~ 1,65 kg/md) | M | 115.000 (mua >10 tấm giá 105.000 VNĐ) |
5. Ứng Dụng Tấm Nhựa Composite Trắng Trong Thực Tế
Tấm nhựa composite trắng – được sản xuất từ sự kết hợp giữa nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh – là một trong những vật liệu hiện đại ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng và sản xuất công nghiệp. Nhờ vào đặc tính nhẹ, bền, chịu nhiệt, truyền sáng tốt, kháng hóa chất và tuổi thọ cao, loại vật liệu này đã có mặt trong rất nhiều lĩnh vực của đời sống. Dưới đây là tổng hợp các ứng dụng tiêu biểu nhất.

✅ Xây Dựng Dân Dụng & Công Nghiệp
Tấm nhựa composite trắng là lựa chọn thay thế hoàn hảo cho các vật liệu truyền thống như kính, tôn kẽm, nhôm. Một số ứng dụng phổ biến:
-
Lợp mái lấy sáng: Tấm trắng trong hoặc trắng đục thường được lắp xen kẽ mái tôn để tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng chiếu sáng ban ngày.
-
Làm vách ngăn, trần nhà: Với khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, tấm nhựa được dùng để ngăn không gian trong nhà ở, xưởng sản xuất.
-
Trang trí nội thất: Dễ cắt gọt, uốn cong theo yêu cầu, phù hợp làm các hạng mục thẩm mỹ như ốp tường, trần xuyên sáng, lam trang trí.
✅ Nông Nghiệp – Nhà Màng, Nhà Kính
Trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, tấm nhựa composite trắng có vai trò cực kỳ quan trọng:
-
Làm mái che cho nhà kính trồng rau, hoa, dưa lưới…: Tấm nhựa trắng trong có độ truyền sáng 80-90%, giúp cây trồng quang hợp tốt, đồng thời chống được tia UV gây hại.
-
Thiết kế chuồng trại chăn nuôi: Không thấm nước, không bị mối mọt, chịu được các hóa chất tẩy rửa, đảm bảo vệ sinh và độ bền cao.
✅ Trung Tâm Thương Mại – Khu Vui Chơi – Công Trình Công Cộng
Tấm nhựa composite trắng còn được ứng dụng rộng rãi trong không gian công cộng và thương mại:
-
Làm mái che nhà chờ xe buýt, bãi đậu xe, hành lang kết nối: Vừa lấy sáng, vừa cản được nhiệt, bền bỉ trước thời tiết khắc nghiệt.
-
Thiết kế mái vòm khu vui chơi, trung tâm thương mại, resort: Nhẹ, dễ thi công, đảm bảo tính thẩm mỹ cao.
-
Biển hiệu, kiosk trưng bày sản phẩm, vách booth triển lãm: Dễ tạo hình, có thể in ấn hoặc dán decal, phục vụ mục đích marketing – quảng cáo hiệu quả.
✅ Nhà Máy – Khu Công Nghiệp – Phòng Sạch
Với khả năng kháng hóa chất, chịu nhiệt và chịu lực tốt, loại tấm này rất được ưa chuộng trong các môi trường công nghiệp đặc thù:
-
Phòng thí nghiệm, kho lưu trữ hóa chất: Chống ăn mòn, an toàn khi sử dụng trong môi trường axit/kiềm.
-
Làm máng dẫn, tường bao, bồn chứa hóa chất nhẹ: Thay thế kim loại, giảm nguy cơ rò rỉ hoặc phản ứng hóa học.
✅ Cơ Khí – Sản Xuất Thiết Bị
Tấm nhựa composite trắng cũng được sử dụng nhiều trong lĩnh vực chế tạo, gia công nhờ đặc tính chịu lực, chống va đập:
-
Gia công vách ngăn máy móc, khuôn mẫu, bàn thao tác.
-
Làm nắp che bảo hộ, cửa sổ kỹ thuật, thùng kỹ thuật.
-
Thay thế kim loại ở nơi yêu cầu vật liệu không dẫn điện, cách nhiệt.
6. Khả Năng Chống UV, Không Bám Bụi, Chống Cháy, Cách Âm hiệu quả của Tấm Nhựa Composite Trắng
-
Chống UV:
- Tấm nhựa composite trắng thường được phủ lớp chống tia UV, giúp ngăn chặn hiệu quả tia cực tím, bảo vệ công trình và sức khỏe người sử dụng. Lớp phủ này cũng giúp duy trì màu sắc, tránh phai màu dưới tác động của ánh nắng mặt trời.
-
Không bám bụi:
- Bề mặt nhựa composite trắng nhẵn bóng, ít bám bụi, dễ dàng vệ sinh bằng cách lau chùi, giữ được tính thẩm mỹ lâu dài. Tuy nhiên, cần vệ sinh nhẹ nhàng để tránh trầy xước, đặc biệt với các tấm polycarbonate.
-
Chống cháy:
- Tấm nhựa composite có khả năng chống cháy tốt nhờ thành phần nhựa polyester và sợi thủy tinh, không bắt lửa và hạn chế cháy lan. Một số loại sử dụng phụ gia chống cháy như cao su clo hóa, giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt lên đến 800°C hoặc tự dập lửa.
-
Cách âm hiệu quả:
- Tấm nhựa composite trắng có khả năng cách âm tốt, nhờ cấu trúc vật liệu và lớp lõi (như PIR hoặc ô kín) giúp giảm tiếng ồn, phù hợp cho nhà xưởng, nhà ở hoặc công trình công cộng.

Lưu ý: Hiệu quả của các đặc tính này phụ thuộc vào loại tấm composite, độ dày, và điều kiện sử dụng. Tấm polycarbonate thường có độ bền và khả năng lấy sáng cao hơn, nhưng composite trắng có ưu điểm về chi phí và chống ăn mòn.
7. Hướng Dẫn Thi Công Tấm Nhựa Composite Trắng Đúng Kỹ Thuật, Tiết Kiệm Chi Phí
Tấm nhựa composite trắng là vật liệu hiện đại, có độ bền cao, cách nhiệt, truyền sáng tốt và kháng hóa chất, được ứng dụng phổ biến trong xây dựng, công nghiệp và nông nghiệp. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả sử dụng và đảm bảo tuổi thọ sản phẩm, việc thi công đúng kỹ thuật và tối ưu chi phí là điều vô cùng quan trọng.
Chuẩn Bị Trước Khi Thi Công
⚠️ Dụng Cụ Cần Thiết
-
Máy khoan, vít tự khoan hoặc bulong
-
Máy cắt lưỡi mỏng hoặc kéo cắt nhựa
-
Thước dây, bút đánh dấu
-
Mũi khoan đường kính lớn hơn vít 2mm
-
Thang, giàn giáo (nếu thi công trên cao)
⚠️ Kiểm Tra Kết Cấu Khung
-
Khung lợp nên làm bằng thép mạ kẽm hoặc inox để đảm bảo độ bền.
-
Khoảng cách giữa các thanh xà gồ nên từ 700 – 1000mm tùy loại tấm.
-
Khung phải được lắp đặt chắc chắn, thẳng hàng, tránh cong vênh.
Các Bước Thi Công Tấm Nhựa Composite Trắng
✅ Bước 1: Cắt Tấm Theo Kích Thước Yêu Cầu
-
Sử dụng máy cắt tay với lưỡi chuyên dụng hoặc cưa răng nhỏ.
-
Cắt theo hướng sóng, tránh tạo lực cắt mạnh làm nứt mép.
-
Kiểm tra kỹ các cạnh sau khi cắt, loại bỏ phần bavia.
✅ Bước 2: Khoan Lỗ Trước Khi Bắn Vít
-
Dùng mũi khoan đường kính lớn hơn vít khoảng 2mm để tránh giãn nở gây nứt tấm.
-
Khoan cách mép tấm ít nhất 5cm để đảm bảo an toàn.
-
Khoan lỗ trên sóng cao (nếu là tấm sóng) để tránh đọng nước.
✅ Bước 3: Bắn Vít và Gắn Tấm
-
Dùng vít inox, có long đền cao su hoặc bulong chuyên dụng cho tấm nhựa.
-
Siết vít vừa phải, không siết quá chặt gây móp, nứt tấm.
-
Lắp tấm theo chiều gối sóng (chồng mép 1–2 sóng), đảm bảo chống dột.
✅ Bước 4: Hoàn Thiện và Kiểm Tra
-
Dùng silicone trung tính hoặc keo chuyên dụng trám mép tấm, mối nối.
-
Kiểm tra toàn bộ các điểm tiếp xúc, khe hở, độ phẳng, độ kín.
-
Lau sạch bề mặt, loại bỏ keo thừa, bavia nếu có.
Lưu Ý Khi Thi Công – Tránh Lỗi Phổ Biến
| ❌ Lỗi Thường Gặp | Tác Hại | ✅ Giải Pháp |
|---|---|---|
| Cắt sai kích thước | Tấm không khớp, lãng phí | Đo kỹ trước khi cắt, đánh dấu rõ ràng |
| Không khoan lỗ trước | Tấm bị nứt khi bắn vít | Luôn khoan trước, dùng mũi lớn hơn 2mm |
| Bắn vít quá chặt | Nứt tấm, cong vênh | Siết vừa đủ lực tay, có long đền cao su |
| Gối sóng không đúng | Dột nước, yếu kết cấu | Gối chồng 1–2 sóng, đúng chiều gió |
| Không có silicone trám mép | Thấm nước, bụi bẩn | Trám kín bằng keo trung tính |
Kinh Nghiệm Thi Công Tiết Kiệm Chi Phí
-
Chọn đúng độ dày tấm: Không cần dùng loại quá dày nếu chỉ để lấy sáng dân dụng, vừa tốn chi phí vừa nặng khung.
-
Mua số lượng lớn: Nhiều nhà cung cấp chiết khấu theo số lượng (ví dụ: >30 tấm giảm 10–15%).
-
Tận dụng khung sẵn có: Có thể dùng lại khung mái cũ nếu còn chắc chắn để tiết kiệm chi phí lắp đặt.
-
Thi công vào thời điểm khô ráo, ít gió: Tránh phát sinh chi phí phát sinh do hư hỏng, gãy tấm.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Tấm nhựa composite trắng 2025 mới nhất, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tấm nhựa composite trắng chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tấm nhựa composite trắng uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tấm nhựa composite trắng đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tấm nhựa composite trắng mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tấm nhựa composite trắng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:



















