Sắt vuông và báo giá sắt vuông mới nhất năm 2026 là thông tin quan trọng đối với các nhà thầu, kỹ sư cũng như khách hàng trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất. Việc cập nhật giá thép thường xuyên giúp chủ động trong việc dự toán chi phí, tối ưu ngân sách và lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình. Hiện nay, sắt vuông là một trong những dòng thép hộp được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt.
1. Sắt Thép SATA Cung Cấp Sắt Vuông – Cập Nhật Báo Giá Mới Nhất
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp sắt vuông với chất lượng ổn định và nguồn hàng đa dạng, đáp ứng tốt nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Chúng tôi luôn cập nhật bảng giá sắt vuông mới nhất theo thị trường, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Với kinh nghiệm trong ngành, Sắt Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm đạt tiêu chuẩn, có đầy đủ chứng từ CO, CQ rõ ràng, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ minh bạch. Bên cạnh đó, đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ, giúp khách hàng lựa chọn đúng loại sắt vuông theo từng nhu cầu sử dụng.
Liên hệ ngay hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá sắt vuông mới nhất và được tư vấn nhanh chóng. Sắt Thép SATA cam kết giá cạnh tranh – giao hàng linh hoạt – hỗ trợ tận tâm, đồng hành cùng quý khách trong mọi công trình.
2. Sắt Hộp Vuông Là Gì
Sắt vuông (thép hộp vuông) là loại vật liệu có dạng ống rỗng, tiết diện hình vuông, được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội. Nhờ kết cấu chắc chắn, sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực.
Sắt vuông hiện được sử dụng rộng rãi trong xây dựng như làm khung nhà, cột, dầm, hàng rào, lan can, cổng… Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong cơ khí và sản xuất nội thất.
Bề mặt sắt hộp có thể là:
- Hộp đen: phù hợp môi trường khô ráo
- Hộp mạ kẽm: tăng khả năng chống ăn mòn, dùng ngoài trời
Nhờ sự đa dạng về kích thước và độ dày, sắt vuông giúp chủ đầu tư dễ dàng lựa chọn phù hợp cho từng quy mô công trình.
2.1 Cấu tạo và kích thước phổ biến
Sắt vuông có cấu tạo dạng hộp rỗng, thành thép mỏng nhưng chịu lực tốt nhờ thiết kế hình học ổn định.
Một số kích thước thông dụng:
- 16×16 mm
- 20×20 mm
- 25×25 mm
- 50×50 mm
Kích thước càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao, phù hợp cho các hạng mục kết cấu khác nhau.
2.2 Thông số, quy cách kỹ thuật
Sắt hộp vuông được sản xuất theo các tiêu chuẩn phổ biến như:
- ASTM (Mỹ)
- JIS (Nhật Bản)
- EN (Châu Âu)
Trong đó, mác thép thường gặp là SS400, đảm bảo độ bền và tính ổn định cao.
- Kích thước: từ 14x14mm đến 250x250mm
- Độ dày: đa dạng tùy nhu cầu
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp

2.3 Thông số, quy cách kỹ thuật
Sắt hộp hình vuông với các thông số kỹ thuật chi tiết như sau:
- Sản phẩm sắt hộp vuông được sản xuất bởi quy trình tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến như ASTM, JIS… Trong danh mục sản phẩm, loại thép hộp vuông phổ biến nhất là SS400.
- Công ty Thép Cao Toàn Thắng cung cấp đầy đủ các kích thước cho sắt hộp hình vuông nhỏ nhất từ 14x14mm và lên đến 250x250mm, với độ dày đa dạng.
- Chiều dài tiêu chuẩn của sản phẩm hộp vuông là 6 mét, giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng với chất lượng cao và linh hoạt trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
Để đảm bảo chất lượng và độ bền, sắt hộp vuông được sản xuất theo quy trình tiêu chuẩn nghiêm ngặt, ứng dụng công nghệ hiện đại. Dưới đây là các bước cơ bản:
Sắt hộp vuông là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt. Sản phẩm được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| 20×20 | 1.2 – 1.8 | 6 | 4.2 – 6.05 |
| 25×25 | 1.2 – 1.8 | 6 | 5.33 – 7.75 |
| 30×30 | 1.2 – 2.0 | 6 | 6.46 – 10.4 |
| 40×40 | 1.2 – 2.0 | 6 | 8.72 – 14.17 |
| 50×50 | 1.2 – 2.0 | 6 | 10.98 – 17.94 |
2.4 Quy trình sản xuất
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Thép tấm được lựa chọn kỹ lưỡng, sau đó làm sạch bằng nước hoặc dung dịch tẩy oxy hóa nhằm loại bỏ tạp chất.
Bước 2: Mạ kẽm thép
- Thép được cán phẳng và đưa vào dây chuyền mạ kẽm
- Quá trình mạ diễn ra ở nhiệt độ khoảng 500°C
- Sau đó thép được làm khô, cắt theo kích thước yêu cầu và xử lý mép cạnh
Bước 3: Tạo hình & hàn
- Định hình thành ống/hộp vuông
- Hàn dọc bằng công nghệ cao tần giúp mối hàn chắc chắn, chịu lực tốt
- Làm sạch mối hàn và xử lý chống gỉ
Bước 4: Chỉnh hình sản phẩm
- Tiến hành căn chỉnh kích thước, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và độ chính xác cao.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng
- Sản phẩm được kiểm tra theo tiêu chuẩn ISO 9001:2005 trước khi xuất xưởng.
Bước 6: Đóng gói & phân phối
- Thép đạt yêu cầu sẽ được đóng bó và vận chuyển đến công trình.
Lưu ý: Quy trình có thể thay đổi tùy theo công nghệ của từng nhà máy.

3. Các Loại Sắt Hộp Vuông Phổ Biến Hiện nay
Hiện nay trên thị trường có 3 loại chính:
3.1 Sắt hộp vuông đen
Đặc điểm:
- Không phủ bề mặt, màu đen nguyên bản
- Giá rẻ nhất
Ưu điểm:
- Chi phí thấp
Nhược điểm:
- Dễ gỉ sét, ăn mòn
Ứng dụng:
- Nội thất, khung trong nhà
- Môi trường khô ráo
3.2 Sắt hộp vuông mạ kẽm
Đặc điểm:
- Phủ lớp kẽm mỏng (điện phân)
- Tăng khả năng chống gỉ
Ưu điểm:
- Bền hơn thép đen
- Bề mặt sáng, thẩm mỹ
Nhược điểm:
- Lớp mạ có thể bong nếu va đập mạnh
Ứng dụng:
- Cửa, hàng rào, công trình dân dụng
3.3 Sắt hộp vuông mạ kẽm nhúng nóng
Đặc điểm:
- Nhúng vào kẽm nóng chảy → lớp phủ dày
- Độ bền cao nhất
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn cực tốt
- Tuổi thọ dài
Nhược điểm:
- Giá thành cao
Ứng dụng:
- Công trình ngoài trời
- Nhà xưởng, cầu cảng, môi trường khắc nghiệt

4. Bảng Giá Sắt Hộp Vuông Mới Nhất 2026
Công ty TNHH Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp sắt hộp vuông chất lượng cao, đa dạng quy cách và chủng loại như hộp vuông đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Với nguồn hàng ổn định từ các nhà máy uy tín, SATA cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, giá thành cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
4.1 Bảng giá sắt hộp vuông mạ kẽm
- Giá Sắt vuông mạ kẽm dao động từ 85.000 VNĐ/cây – 320.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Kg/cây | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 20×20 | 1.2 | 4.2 | 85.000 |
| 25×25 | 1.4 | 6.15 | 121.000 |
| 30×30 | 1.4 | 7.4 | 146.000 |
| 40×40 | 1.8 | 12.5 | 246.000 |
| 50×50 | 1.8 | 16.22 | 320.000 |
4.2 Bảng giá sắt hộp vuông đen
- Giá Sắt vuông dao động từ 70.000 VNĐ/cây – 290.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Quy cách | Độ dày (mm) | Kg/cây | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 20×20 | 1.2 | 4.2 | 70.000 |
| 25×25 | 1.4 | 6.15 | 115.000 |
| 30×30 | 1.4 | 7.4 | 131.000 |
| 40×40 | 1.8 | 12.83 | 225.000 |
| 50×50 | 1.8 | 16.22 | 290.000 |
Lưu ý quan trọng
- Giá đã bao gồm VAT (tham khảo)
- Chưa bao gồm phí vận chuyển
- Giá thực tế sẽ thay đổi theo:
- Số lượng đặt hàng
- Khu vực giao hàng
Sắt vuông (thép hộp vuông) là vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào đặc tính bền bỉ, chịu lực tốt, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao. Các ứng dụng chính của sắt vuông bao gồm:
1. Trong lĩnh vực xây dựng:
- Kết cấu khung nhà: Sắt vuông được sử dụng làm cột, dầm, giằng chịu lực trong các công trình nhà dân dụng và công nghiệp.
- Giàn giáo xây dựng: Nhờ độ bền và chịu tải tốt, sắt vuông được dùng để tạo ra các giàn giáo an toàn và chắc chắn.
- Hàng rào, lan can: Sắt vuông dễ tạo hình, phù hợp làm hàng rào bảo vệ, lan can ban công, cầu thang.
- Mái che, khung nhà tiền chế: Tạo ra khung chịu lực cho các loại mái hiên, nhà xưởng, nhà kho.
2. Trong ngành nội thất và ngoại thất:
- Đồ gia dụng: Sản xuất các sản phẩm như bàn, ghế, giá đỡ, tủ kệ.
- Trang trí nội thất: Sắt vuông có thể được sơn tĩnh điện hoặc gia công mỹ thuật để tạo ra các chi tiết trang trí trong nhà.
3. Trong công nghiệp cơ khí:
- Khung xe và thiết bị: Sử dụng làm khung xe đẩy, xe chuyên dụng, máy móc công nghiệp.
- Giàn kệ kho hàng: Làm khung giá đỡ chứa hàng trong các nhà kho, siêu thị.
4. Trong lĩnh vực hạ tầng và công cộng:
- Cột đèn chiếu sáng: Tạo ra các cột đèn đường, đèn sân vườn.
- Biển báo giao thông: Làm khung và trụ cho các biển báo, bảng chỉ dẫn.
5. Trong các công trình kiến trúc và trang trí:
- Công trình nghệ thuật: Tạo ra các tác phẩm điêu khắc, công trình kiến trúc độc đáo.
- Vách ngăn và kết cấu thép mỹ thuật: Sắt vuông có thể được uốn nắn, tạo hình để mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho không gian.

6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Sắt Vuông Uy Tín, Chính Hãng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATAlà một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Sắt vuông chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Sắt vuông uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Sắt vuông, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Sắt vuông với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Sắt vuông uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/





























