1. Sắt Tấm

Từ các nguyên liệu bạn đầu là cacbon và sắt được tạo thành phôi phiến sau đó sẽ được đưa đến các nhà máy và sử dụng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội để tạo hình thép. Các nguyên liệu phôi được đưa qua các con lăn và cán thành sắt tấm.
1.4 Quy cách phổ biến
Sắt tấm được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau để phù hợp cho từng công trình và nhu cầu sử dụng.
- Độ dày phổ biến: từ 0.5mm đến 12mm
- Khổ rộng thông dụng: 1m, 1.2m, 1.5m, 2m
- Chiều dài phổ biến: 2m, 2.4m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Một số quy cách phổ biến:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
|---|---|---|
| 1mm | 1m | 2m |
| 2mm | 1.2m | 2.4m |
| 3mm | 1.5m | 3m |
| 5mm | 1.5m | 6m |
Sắt tấm càng dày thì khả năng chịu lực càng cao, phù hợp cho cơ khí, xây dựng và kết cấu công nghiệp.
1.5 Phân loại sắt tấm
Để tính trọng lượng sắt tấm một cách nhanh chóng và chính xác, người ta thường áp dụng công thức sau:
M=T×R×D×7.85M = T \times R \times D \times 7.85
Trong đó:
- M: Trọng lượng sắt tấm (kg)
- T: Độ dày tấm thép (mm)
- R: Chiều rộng tấm thép (m)
- D: Chiều dài tấm thép (m)
- 7.85: Khối lượng riêng của thép (kg/dm³)
Ví dụ:
Tấm thép dày 2mm, rộng 1m, dài 2m:
2×1×2×7.85=31.4 kg2 \times 1 \times 2 \times 7.85 = 31.4 \text{ kg}
→ Trọng lượng tấm thép khoảng 31.4kg.
Lưu Ý:
- Công thức áp dụng cho các loại sắt tấm như: thép tấm cán nóng, cán nguội, thép tấm gân, thép tấm nhám…
- Chỉ phù hợp với vật liệu thép có tỷ trọng tiêu chuẩn 7.85.
- Không áp dụng cho inox, nhôm hoặc kim loại có khối lượng riêng khác.
2.1 Bảng tra barem trọng lượng, kích thước thông dụng
2.2 Bảng tra barem trọng lượng, kích thước dày 10mm, 12mm, 14mm
tàu, sàn công nghiệp và các công trình chịu tải trọng lớn. Dưới đây là bảng barem trọng lượng tham khảo theo kích thước thông dụng.
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 10mm | 1.5m | 6m | ~706.5 kg |
| 12mm | 1.5m | 6m | ~847.8 kg |
| 14mm | 1.5m | 6m | ~989.1 kg |
Lưu ý:
- Trọng lượng được tính theo tỷ trọng thép tiêu chuẩn 7.85.
- Sai số trọng lượng có thể thay đổi tùy nhà sản xuất.
- Có thể gia công cắt theo kích thước yêu cầu của công trình.
2.3 Bảng tra barem trọng lượng, quy cách dày 16mm, 18mm, 20mm, 25mm
Sắt tấm dày thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp nặng, kết cấu thép, chế tạo máy móc, bồn bể và đóng tàu nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao.
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 16mm | 1.5m | 6m | ~1,130.4 kg |
| 18mm | 1.5m | 6m | ~1,271.7 kg |
| 20mm | 1.5m | 6m | ~1,413 kg |
| 25mm | 1.5m | 6m | ~1,766.3 kg |
Lưu ý:
- Bảng trọng lượng trên mang tính tham khảo.
- Trọng lượng được tính theo khối lượng riêng thép tiêu chuẩn 7.85.
- Sắt tấm có thể cắt theo kích thước yêu cầu thực tế của công trình.
2.4 Bảng tra barem trọng lượng, quy cách dày 30, 40, 50, 60, 100, 120, 150 Ly
Các loại sắt tấm siêu dày thường được ứng dụng trong công nghiệp nặng, kết cấu nhà thép lớn, đóng tàu, chế tạo máy và gia công cơ khí đặc biệt.
| Quy cách (T × R × D) (mm) | Tiêu chuẩn | Khối lượng (kg/tấm) |
|---|---|---|
| 30 × 2000 × 12000 | SS400 – TQ | 5,652 kg |
| 30 × 2400 × 12000 | SS400 – TQ | 7,536 kg |
| 40 × 1500 × 6000 | SS400 – TQ | 2,826 kg |
| 40 × 2000 × 12000 | SS400 – TQ | 7,536 kg |
| 50 × 2000 × 6000 | SS400 – TQ | 4,710 kg |
| 60 × 2000 × 6000 | SS400 – NB | Cân thực tế |
| 100 × 2000 × 6000 | SS400 – NB | Cân thực tế |
| 120 × 2000 × 6000 | SS400 – NB | Cân thực tế |
| 140 × 2000 × 6000 | SS400 – NB | Cân thực tế |
| 150 × 2000 × 6000 | SS400 – NB | Cân thực tế |
Lưu ý:
- TQ: Thép nhập khẩu Trung Quốc.
- NB: Thép nhập khẩu Nhật Bản.
- Các loại thép siêu dày thường được tính theo cân thực tế khi giao hàng.
- Trọng lượng có thể chênh lệch tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai thép.
2.5 Bảng tra trọng lượng, quy cách sắt tấm gân chống trượt
Sắt tấm gân chống trượt là loại thép tấm có bề mặt dập nổi hoa văn hoặc gân nhằm tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả. Sản phẩm thường được sử dụng làm sàn xe tải, cầu thang, sàn công nghiệp, lối đi và nhà xưởng.
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|---|
| 2mm | 1.2m | 2.4m | ~45.2 kg |
| 3mm | 1.5m | 3m | ~106 kg |
| 4mm | 1.5m | 6m | ~282.6 kg |
| 5mm | 1.5m | 6m | ~353.2 kg |
| 6mm | 1.5m | 6m | ~423.9 kg |
| 8mm | 1.5m | 6m | ~565.2 kg |
Lưu ý:
- Trọng lượng thép tấm gân thường cao hơn thép tấm trơn do phần gân nổi trên bề mặt.
- Quy cách có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu gia công.
- Sản phẩm có khả năng chống trượt tốt, chịu lực cao và độ bền lâu dài.
3. Những Lưu Ý Khi Bảo Quản Sắt Tấm Đảm Bảo Chất Lượng
Để sắt tấm luôn giữ được chất lượng, độ bền và hạn chế tình trạng gỉ sét trong quá trình sử dụng, cần lưu ý một số vấn đề quan trọng trong quá trình bảo quản như sau:
Bảo quản nơi khô ráo
- Sắt tấm nên được đặt ở khu vực thông thoáng, khô ráo và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc môi trường ẩm ướt để hạn chế oxy hóa.
Kê cao khỏi mặt đất
- Nên sử dụng pallet, gỗ hoặc giá đỡ để kê sắt tấm cách mặt đất nhằm tránh hơi ẩm làm ảnh hưởng đến bề mặt thép.
Che phủ cẩn thận
- Khi lưu trữ ngoài trời cần dùng bạt hoặc mái che để bảo vệ vật liệu khỏi nắng mưa và bụi bẩn.
Tránh tiếp xúc hóa chất
- Không để sắt tấm tiếp xúc với axit, muối hoặc hóa chất ăn mòn vì có thể làm giảm tuổi thọ và gây gỉ sét nhanh chóng.
Sắp xếp đúng kỹ thuật
Cần xếp sắt tấm ngay ngắn, cân đối và đúng tải trọng để tránh cong vênh hoặc biến dạng trong quá trình lưu kho.
Kiểm tra định kỳ
-
Thường xuyên kiểm tra bề mặt thép để phát hiện sớm các dấu hiệu oxy hóa, từ đó xử lý kịp thời nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Vệ sinh bề mặt thường xuyên
- Loại bỏ bụi bẩn, nước đọng hoặc tạp chất bám trên bề mặt giúp sắt tấm luôn sạch và tăng độ bền khi sử dụng.
Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp sắt tấm duy trì chất lượng ổn định mà còn tiết kiệm chi phí sửa chữa, thay thế và nâng cao tuổi thọ cho công trình.

4. So Sánh Sắt Tấm Cán Nóng Và Cán Nguội
Mặc dù đều là thép tấm nhưng sắt tấm cán nóng và sắt tấm cán nguội có sự khác biệt rõ rệt về quy trình sản xuất, đặc điểm bề mặt, độ chính xác và ứng dụng thực tế. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí công trình.
| Tiêu chí | Sắt tấm cán nóng | Sắt tấm cán nguội |
|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | Cán ở nhiệt độ cao | Cán ở nhiệt độ thường sau khi cán nóng |
| Bề mặt | Thô, có lớp oxi hóa | Nhẵn bóng, đẹp và đồng đều |
| Độ chính xác kích thước | Sai số cao hơn | Chính xác và ổn định hơn |
| Độ cứng | Dẻo, dễ gia công | Cứng hơn, độ bền cao |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng hàn, uốn | Dễ hàn và tạo hình | Khó uốn hơn nếu thao tác sai |
| Ứng dụng | Xây dựng, kết cấu thép, nhà xưởng | Cơ khí chính xác, nội thất, ô tô |
Nên Chọn Loại Nào?
Tùy theo mục đích sử dụng mà lựa chọn loại sắt tấm phù hợp:
- Nếu sử dụng cho xây dựng công trình, kết cấu thép, nhà tiền chế, cầu đường hoặc công nghiệp nặng → nên chọn sắt tấm cán nóng vì giá thành hợp lý, dễ gia công và chịu lực tốt.
- Nếu cần độ chính xác cao, bề mặt đẹp và tính thẩm mỹ tốt như cơ khí chính xác, thiết bị gia dụng, nội thất hoặc vỏ máy → nên chọn sắt tấm cán nguội.
Cả hai loại sắt tấm đều có ưu điểm riêng và được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và xây dựng. Việc lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp nâng cao chất lượng công trình, tối ưu hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí đầu tư.
6. Ứng Dụng Của Các Loại Sắt Tấm
7. Bảng Giá Sắt Tấm Mới Nhất Năm 2026
Giá sắt tấm trên thị trường không cố định, thường thay đổi theo độ dày, quy cách, nguồn gốc (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam) và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến hiện nay:
Bảng giá sắt tấm cán nóng
| Độ dày | Quy cách phổ biến | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 1mm – 3mm | Cắt theo yêu cầu | 14.000 – 18.000 | Theo khối lượng |
| 4mm – 10mm | 1.5m × 6m | 14.500 – 17.500 | 400.000 – 1.200.000 |
| 12mm – 20mm | 1.5m × 6m | 15.000 – 18.500 | 1.200.000 – 3.500.000 |
Bảng giá sắt tấm cán nguội
| Độ dày | Quy cách | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 0.5mm – 2mm | Cuộn hoặc tấm | 17.000 – 23.000 |
| 2mm – 3mm | Tấm cắt sẵn | 18.000 – 25.000 |
Bảng giá sắt tấm gân chống trượt
| Độ dày | Quy cách | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| 3mm – 5mm | 1.5m × 6m | 16.000 – 20.000 VNĐ/kg |
| 6mm – 8mm | 1.5m × 6m | 17.000 – 21.000 VNĐ/kg |
Lưu ý quan trọng
- Giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm hiện tại, có thể thay đổi theo thị trường thép.
- Đơn hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
- Giá còn phụ thuộc vào: tiêu chuẩn SS400, Q235, A36, xuất xứ thép và phí vận chuyển.
8. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Sắt Tấm
Giá sắt tấm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Giá nguyên liệu: Giá quặng sắt, than cốc và các vật liệu phụ gia ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất.
- Tỷ giá hối đoái: Sự biến động của tỷ giá có thể tác động đến giá nhập khẩu nguyên liệu và sản phẩm.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu sắt tấm tăng cao, giá cũng có thể bị đẩy lên.
- Chính sách thuế và phí vận chuyển: Các chính sách thuế nhập khẩu, thuế VAT hay chi phí vận chuyển cũng tác động đến giá bán cuối cùng.
- Nguồn cung cấp: Các nhà cung cấp khác nhau có thể có mức giá chênh lệch do quy mô sản xuất, chất lượng sản phẩm và thương hiệu.

10. Sắt Thép SATA – Đơn Vị cCng Cấp Sắt Tấm Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp sắt tấm, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp sắt tấm, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại sắt tấm, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Fanpage:

















