Quy cách xà gồ Z – Hiểu đúng để lựa chọn chuẩn cho mọi công trình. Trong xây dựng hiện đại, việc lựa chọn vật liệu kết cấu không chỉ ảnh hưởng đến độ bền và tính an toàn của công trình mà còn quyết định hiệu quả thi công và chi phí đầu tư. Một trong những loại vật liệu được sử dụng phổ biến và đánh giá cao về khả năng chịu lực, độ linh hoạt trong thiết kế chính là xà gồ thép chữ Z. Với thiết kế mặt cắt hình chữ Z đặc trưng, sản phẩm này mang lại nhiều lợi thế trong việc lắp ghép, liên kết và phân bổ tải trọng.
Tuy nhiên, để sử dụng xà gồ Z hiệu quả, việc nắm rõ quy cách kỹ thuật là điều vô cùng quan trọng. Quy cách xà gồ Z bao gồm các thông số như độ dày, chiều cao tiết diện, chiều rộng cánh, khối lượng lớp mạ, độ bền kéo, giới hạn chảy… Những thông số này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn đúng loại xà gồ phù hợp với từng hạng mục công trình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về quy cách xà gồ Z, từ tiêu chuẩn sản xuất, kích thước phổ biến, bảng tra trọng lượng đến phân loại sản phẩm theo phương pháp mạ. Qua đó, bạn sẽ có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định chính xác, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền vững cho công trình của mình.
1. Xà Gồ Z Là Gì? Ưu Điểm Nổi Bật Và Ứng Dụng Thực Tế Trong Xây Dựng
Xà gồ Z, hay còn gọi là xà gồ thép chữ Z, là một loại vật liệu kết cấu được thiết kế với mặt cắt hình chữ Z đặc trưng. Cấu tạo gồm một cánh dài, một cánh ngắn và một mép gập, giúp tăng độ cứng và khả năng liên kết với các cấu kiện khác. Trên thân xà gồ thường được đột lỗ sẵn ở đầu hoặc cạnh sườn, hỗ trợ việc lắp ghép bằng bulong, đinh vít một cách nhanh chóng và chính xác.
Được sản xuất từ thép cường độ cao, có thể là thép đen, thép mạ kẽm hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng, tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng. Sản phẩm có nhiều quy cách và kích thước khác nhau, phù hợp với đa dạng loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

1.1. Ưu điểm vượt trội của xà gồ thép Z
Xà gồ Z không chỉ là vật liệu phổ biến mà còn sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp nâng cao hiệu quả thi công và độ bền công trình:
- Khả năng vượt nhịp lớn: Với thiết kế mặt cắt hình chữ Z, sản phẩm có thể chịu lực tốt trên các khẩu độ rộng mà vẫn đảm bảo độ võng trong giới hạn cho phép.
- Dễ dàng nối chồng: Các thanh xà gồ Z có thể nối chồng lên nhau để tạo thành dầm liên tục, tăng cường khả năng chịu tải và độ ổn định cho hệ kết cấu.
- Không bắt lửa: Được sản xuất từ thép hợp kim nung chảy ở nhiệt độ cao, xà gồ Z không bắt lửa, đảm bảo an toàn cháy nổ cho công trình.
- Độ cứng cao, không biến dạng: Sản phẩm có khả năng chống cong, vênh, biến dạng trong quá trình sử dụng, giữ nguyên hình dạng và chất lượng theo thời gian.
- Thi công nhanh chóng: Trọng lượng nhẹ kết hợp với lỗ đột sẵn giúp việc lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
- Chống oxy hóa hiệu quả: Với lớp mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng, xà gồ Z có khả năng chống gỉ sét, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
1.2. Ứng dụng thực tế của xà gồ Z trong xây dựng
Nhờ vào thiết kế linh hoạt và khả năng chịu lực tốt, xà gồ Z được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:
- Làm khung mái lợp: Đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính ổn định cho hệ mái.
- Thay thế cột thép truyền thống: Sử dụng làm khung chịu lực thay cho các loại cột sắt, cột thép thông thường.
- Làm kèo, tay đòn trong nhà thép tiền chế: Được sử dụng phổ biến trong nhà xưởng, nhà kho, nhà máy sản xuất.
- Ứng dụng trong công trình dân dụng và công cộng: Trường học, bệnh viện, siêu thị, trung tâm hội nghị, sân vận động, nhà thi đấu… đều có thể sử dụng xà gồ Z để tăng độ bền và giảm chi phí kết cấu.
2. Quy Cách Xà Gồ Z – Thông Số Kỹ Thuật, Kích Thước Và Phân Loại Chi Tiết
Xà gồ thép chữ Z là một trong những loại vật liệu kết cấu không thể thiếu trong xây dựng hiện đại, đặc biệt trong các công trình có khẩu độ lớn như nhà xưởng, nhà thép tiền chế, mái tôn công nghiệp và dân dụng. Với thiết kế hình chữ Z đặc trưng, sản phẩm mang lại khả năng chịu lực tốt, dễ liên kết và thi công nhanh chóng. Để đảm bảo chất lượng và độ bền, xà gồ Z được sản xuất theo các quy cách kỹ thuật tiêu chuẩn, bao gồm thông số về độ dày, chiều cao mặt cắt, chiều rộng cánh, khối lượng lớp mạ và các chỉ số cơ lý quan trọng.

2.1. Tiêu chuẩn sản xuất xà gồ Z
Xà gồ Z được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác kỹ thuật và khả năng chịu lực cao:
- Tiêu chuẩn áp dụng:
- JIS G3302 – Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép mạ kẽm
- ASTM A653/A653M – Tiêu chuẩn Mỹ về thép kết cấu mạ kẽm
- Độ dày thép: Từ 1.2mm đến 3.2mm, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhẹ đến nặng
- Chiều cao mặt cắt ngang: Từ 150mm đến 300mm, giúp tăng khả năng chịu tải và độ ổn định
- Khối lượng lớp mạ kẽm (hai mặt): Từ 80g/m² đến 275g/m², tùy theo yêu cầu chống ăn mòn
- Độ bền kéo tối thiểu: 400 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực cao
- Giới hạn chảy tối thiểu: 245 MPa, giúp vật liệu không bị biến dạng dưới tải trọng lớn
- Độ giãn dài: Từ 10% đến 30%, cho phép vật liệu có độ đàn hồi nhất định khi chịu lực
2.2. Bảng tra quy cách xà gồ Z phổ biến
Xà gồ Z được thiết kế với nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với từng loại kết cấu và khẩu độ công trình. Một số quy cách phổ biến bao gồm:
- Z150x62x68x20
- Z180x62x68x20
- Z200x62x68x20, Z200x72x78x20
- Z250x62x68x20, Z250x72x78x20
- Z300x62x68x20, Z300x82x88x20
Trong đó:
- Chiều cao tiết diện (Z150, Z180, Z200…) ảnh hưởng đến khả năng chịu tải
- Chiều rộng cánh (62, 72, 82mm) giúp tăng độ ổn định khi liên kết với các cấu kiện khác
- Mép gập (20mm) giúp tăng độ cứng và dễ dàng trong thi công
2.3. Bảng tra quy cách xà gồ Z
Bảng tra trọng lượng xà gồ Z là công cụ kỹ thuật quan trọng giúp kỹ sư và nhà thầu tính toán chính xác khối lượng vật tư cần thiết cho từng hạng mục thi công. Trọng lượng của xà gồ phụ thuộc vào độ dày, kích thước và loại mạ kẽm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng công trình, chi phí vận chuyển và thi công.
Việc sử dụng bảng tra giúp:
- Dự toán chính xác khối lượng thép cần dùng
- Tối ưu hóa chi phí vật tư
- Đảm bảo an toàn kết cấu theo đúng tiêu chuẩn thiết kế.
XÀ GỒ Z ĐEN/MẠ KẼM (BLACK/GALVANIZED Z PURLINS) TIÊU CHUẨN (STANDARD) JIS G3350-2009 |
||||||||||
STT NO. |
QUY CÁCH (SPECIFICATION)(MM) |
1.5 |
1.8 |
2.0 |
2.2 |
2.3 |
2.5 |
2.8 |
3.0 |
3.2 |
|
1 |
Z150 x 50 x 56 x 20 | 3.309 | 3.971 | 4.412 | 4.853 | 5.073 | 5.515 | 6.176 | 6.618 | 7.059 |
| 2 | Z150 x 62 x 68 x 20 | 3.591 | 4.310 | 4.789 | 5.267 | 5.507 | 5.986 | 6.704 | 7.183 | 7.662 |
| 3 | Z150 x 72 x 78 x 20 | 3.827 | 4.592 | 5.103 | 5.613 | 5.868 | 6.378 | 7.144 | 7.654 | 8.164 |
| 4 | Z160 x 72 x 78 x 20 | 3.945 | 4.734 | 5.260 | 5.785 | 6.048 | 6.574 | 7.363 | 7.889 | 8.415 |
| 5 | Z180 x 52 x 58 x 20 | 3.709 | 4.451 | 4.946 | 5.440 | 5.687 | 6.182 | 6.924 | 7.418 | 7.913 |
| 6 | Z180 x 62 x 68 x 20 | 3.945 | 4.734 | 5.260 | 5.785 | 6.048 | 6.574 | 7.363 | 7.889 | 8.415 |
| 7 | Z200 x 52 x 58 x 20 | 3.945 | 4.734 | 5.260 | 5.785 | 6.048 | 6.574 | 7.363 | 7.889 | 8.415 |
| 8 | Z200 x 62 x 68 x 20 | 4.180 | 5.016 | 5.574 | 6.131 | 6.410 | 6.967 | 7.803 | 8.360 | 8.918 |
| 9 | Z200 x 72 x 78 x 20 | 4.450 | 5.299 | 5.888 | 6.476 | 6.771 | 7.359 | 8.243 | 8.831 | 9.420 |
| 10 | Z240 x 72 x 78 x 20 | 4.887 | 5.864 | 6.516 | 7.167 | 7.493 | 8.144 | 9.082 | 9.773 | 10.174 |
| 11 | Z250 x 62 x 68 x 20 | 4.769 | 5.723 | 6.359 | 6.994 | 7.312 | 7.948 | 8.902 | 9.538 | 10.209 |
| 12 | Z250 x 65 x 70 x 20 | 4.828 | 5.793 | 6.437 | 7.081 | 7.403 | 8.046 | 9.012 | 9.656 | 10.296 |
| 13 | Z250 x 72 x 78 x 20 | 5.004 | 6.005 | 6.673 | 7.340 | 7.673 | 8.341 | 9.342 | 10.009 | 10.676 |
| 14 | Z300 x 62 x 68 x 20 | 5.358 | 6.429 | 7.144 | 7.858 | 8.215 | 8.929 | 10.001 | 10.715 | 11.932 |
| 15 | Z300 x 72 x 78 x 20 | 5.593 | 6.712 | 7.458 | 8.203 | 8.576 | 9.322 | 10.441 | 11.186 | 11.932 |
| 16 | Z300 x 82 x 88 x 20 | 5.829 | 6.994 | 7.772 | 8.549 | 8.937 | 9.714 | 10.880 | 11.657 |
12.434 |
|
Dung sai cho phép về trọng lượng: ± 5% |
||||||||||
3. Các Loại Xà Gồ Z – Ưu Nhược Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Xà gồ Z là vật liệu kết cấu quan trọng trong xây dựng, được sản xuất với nhiều loại khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng và điều kiện môi trường. Mỗi loại xà gồ Z có phương pháp sản xuất, đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt, giúp tối ưu hiệu quả và chi phí cho từng công trình.

1. Xà gồ Z đen
- Quy trình sản xuất: Xà gồ Z đen được cán nguội từ phôi thép nguyên bản, không qua bất kỳ quá trình mạ kẽm nào. Sản phẩm giữ nguyên màu sắc tự nhiên của thép, thường có màu đen hoặc xanh đen đặc trưng.
- Đặc điểm:
- Bề mặt không được bảo vệ bởi lớp mạ, do đó dễ bị oxy hóa và rỉ sét khi tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình theo yêu cầu thiết kế.
- Giá thành thấp nhất trong các loại xà gồ Z, phù hợp với các công trình có ngân sách hạn chế hoặc yêu cầu kỹ thuật không quá cao về chống ăn mòn.
- Ứng dụng:
- Thường được sử dụng trong các công trình trong nhà, khu vực khô ráo hoặc được sơn phủ chống gỉ sau khi lắp đặt.
- Phù hợp với các kết cấu tạm, nhà kho, nhà xưởng không tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
2. Xà gồ Z mạ kẽm điện phân
- Quy trình sản xuất: Sản phẩm được phủ một lớp kẽm nguyên chất (khoảng 99%) lên bề mặt thép bằng phương pháp mạ điện phân. Lớp mạ này có độ dày mỏng, chủ yếu bảo vệ bề mặt khỏi quá trình oxy hóa nhẹ.
- Đặc điểm:
- Bề mặt sáng bóng, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Khả năng chống gỉ sét tốt hơn xà gồ đen, nhưng không bằng loại mạ kẽm nhúng nóng.
- Lớp mạ mỏng nên chỉ phù hợp với môi trường ít ẩm, không tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc hóa chất mạnh.
- Giá thành hợp lý, cân đối giữa chi phí và hiệu quả sử dụng.
- Ứng dụng:
- Được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà kho có mái che.
- Phù hợp với các kết cấu phụ trợ, vách ngăn, khung mái trong nhà.
3. Xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng
- Quy trình sản xuất: Thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp mạ kẽm dày (khoảng 50 micromet) bao phủ toàn bộ bề mặt sản phẩm. Đây là phương pháp mạ tiên tiến nhất hiện nay.
- Đặc điểm:
- Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa vượt trội, bảo vệ thép khỏi tác động của nước biển, hóa chất, môi trường ẩm ướt hoặc khí hậu khắc nghiệt.
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.
- Bề mặt sáng, đẹp, giữ được tính thẩm mỹ cho công trình trong thời gian dài.
- Giá thành cao hơn hai loại còn lại, nhưng xứng đáng với hiệu quả bảo vệ và độ bền vượt trội.
- Ứng dụng:
- Lý tưởng cho các công trình ngoài trời, khu vực ven biển, nhà máy hóa chất, nhà xưởng công nghiệp lớn, hoặc các dự án yêu cầu tuổi thọ và độ bền cao.
- Được ưu tiên sử dụng trong các kết cấu chịu lực chính, mái nhà, khung kèo thép tiền chế.
Việc lựa chọn loại xà gồ Z phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao tuổi thọ và đảm bảo an toàn cho công trình. Tùy vào điều kiện môi trường, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, khách hàng nên cân nhắc kỹ giữa các loại xà gồ Z đen, mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng để đạt hiệu quả sử dụng tốt nhất.
4. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Xà Gồ Chất Lượng, Giá Rẻ Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị phân phối xà gồ C & Z chất lượng cao với giá cạnh tranh nhất tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép xây dựng, SATA được nhiều chủ đầu tư, thầu xây dựng và nhà thầu cơ điện tin tưởng chọn làm đối tác cung cấp xà gồ, thép hình, và vật tư phụ trợ cho các công trình lớn nhỏ.
Chất lượng sản phẩm luôn đảm bảo
- Xà gồ được cung cấp bởi SATA được nhập từ nhà máy uy tín, thép đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Tỷ lệ cứng, chắc và ổn định về kích thước giúp dễ lắp dựng và bền trong thời gian dài.
Giá cạnh tranh, phù hợp ngân sách
- SATA luôn cập nhật bảng giá xà gồ mới nhất và ưu đãi theo từng thời điểm.
- Giá được đánh giá là rẻ hơn nhiều so với thị trường chung tại TP.HCM, đặc biệt khi mua số lượng lớn.
Đa dạng phân loại, quy cách xà gồ
- Xà gồ C, Z nhiều kích thước
- Đáp ứng đủ nhu cầu thi công mái, khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế…
Dịch vụ tận tâm, tư vấn chuyên nghiệp
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật hiểu rõ sản phẩm, hỗ trợ lựa chọn kích thước, định mức phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh, hỗ trợ vận chuyển tận công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Xà gồ C uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:




















