Ống hộp Nam Kim, sản phẩm của Công ty Cổ phần Thép Nam Kim – một trong những thương hiệu thép hàng đầu Việt Nam, nổi bật với chất lượng vượt trội và độ bền cao. Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3466, JIS G3444, và JIS G3118, ống thép Nam Kim bao gồm ống thép mạ kẽm, ống thép đen, và thép hộp (vuông, chữ nhật) với đa dạng quy cách và độ dày từ 0.7mm đến 2.5mm.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng của Ống thép Nam Kim mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Ống thép Nam Kim chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tìm Hiểu Về Ống Hộp Nam Kim – Đặc Điểm Vượt Trội Cần Biết
Ống Hộp Nam Kim Là Gì?
Ống hộp Nam Kim là sản phẩm thép được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nam Kim, có hình dạng vuông hoặc chữ nhật, được làm từ thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm chất lượng cao. Đây là một trong những vật liệu xây dựng – cơ khí – nội thất phổ biến nhất hiện nay nhờ vào độ bền cao, dễ thi công và giá thành hợp lý.
Ống hộp Nam Kim thường gồm hai dòng chính:
-
Ống hộp đen (chưa mạ kẽm)
-
Ống hộp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân

Đặc Điểm Vượt Trội Của Ống Hộp Nam Kim
✅ Kết cấu bền chắc – khả năng chịu lực tốt
-
Hình hộp vuông/chữ nhật giúp phân bổ lực đều, chống xoắn, chống cong vênh.
-
Phù hợp với các công trình kết cấu thép, khung nhà, giàn mái, lan can…
✅ Chống gỉ sét và ăn mòn cao
-
Dòng ống hộp mạ kẽm có lớp phủ bảo vệ chống lại oxy hóa và môi trường ẩm ướt.
-
Tuổi thọ trung bình từ 20–30 năm, thậm chí lâu hơn nếu bảo quản tốt.
✅ Dễ dàng gia công – lắp đặt
-
Có thể cắt, uốn, khoan, hàn tùy theo yêu cầu thiết kế.
-
Tương thích với nhiều loại phụ kiện, kết cấu liên kết khác nhau.
✅ Đa dạng kích thước – ứng dụng linh hoạt
-
Kích thước phổ biến: từ 13×13 mm đến 150×150 mm, độ dày từ 0.7 mm đến 6.0 mm.
-
Ứng dụng trong: kết cấu thép, cơ khí, nội thất, cổng rào, nhà thép tiền chế, giàn giáo…
✅ Đạt tiêu chuẩn quốc tế
-
Sản xuất theo tiêu chuẩn: ASTM (Hoa Kỳ), JIS G3466 (Nhật), EN 10219 (Châu Âu).
-
Chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
Ống hộp Nam Kim không chỉ mang lại chất lượng vượt trội, độ bền dài lâu mà còn giúp tiết kiệm chi phí thi công và bảo trì. Đây là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
2. Ống Hộp Nam Kim Có Những Kích Thước Nào? Bảng Quy Cách Mới Nhất 2025
Dưới đây là thông tin về kích thước và bảng quy cách thép hộp Nam Kim mới nhất 2025 dựa trên các nguồn tham khảo từ web. Thép hộp Nam Kim bao gồm các loại hộp vuông, hộp chữ nhật, và ống tròn, với nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Lưu ý rằng thông tin có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp và thời điểm, vì vậy bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc nhà máy để xác nhận.
1️⃣ Thép Hộp Vuông Nam Kim
- Kích thước phổ biến: Từ 12x12mm đến 100x100mm.
- Độ dày: Từ 0.7mm đến 4.0mm.
- Trọng lượng: Tùy thuộc vào kích thước và độ dày, ví dụ:
- 12x12mm, độ dày 0.8mm: ~1.57 kg/cây (6m).
- 40x40mm, độ dày 1.1mm: ~6.78 kg/cây.
- 100x100mm, độ dày 2.5mm: ~36.37 kg/cây.
- Quy cách đóng bó:
- Kích thước 12x12mm – 30x30mm: 100 cây/bó.
- Kích thước 38x38mm – 90x90mm: 25 cây/bó.
Ví dụ bảng quy cách thép hộp vuông Nam Kim (một số kích thước tiêu biểu):
| Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 12×12 | 0,8 | 1,57 |
| 25×25 | 1.3 | 5.06 |
| 40×40 | 1.2 | 14.22 |
| 75×75 | 1.1 | 14.36 |
| 100×100 | 2,5 | 36,37 |
2️⃣ Thép Hộp Chữ Nhật Nam Kim
- Kích thước phổ biến: Nhỏ nhất 10x30mm, lớn nhất 60x120mm.
- Độ dày: Từ 0.8mm đến 2.5mm.
- Trọng lượng: Ví dụ:
- 13x26mm, độ dày 1.4mm: ~4.64 kg/cây.
- 40x80mm, độ dày 0.9mm: ~9.23 kg/cây.
- 40x80mm, độ dày 1.2mm: ~12.56 kg/cây.
Ví dụ bảng quy cách thép hộp chữ nhật Nam Kim:
| Quy Cách (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 13×26 | 1.4 | 4,64 |
| 20×40 | 0,8 | 3,99 |
| 40×80 | 0,9 | 9.23 |
| 40×80 | 1.2 | 12,56 |
| 60×120 | 2.0 | ~41.08 (ước tính) |
3️⃣ Thép Ống Tròn Nam Kim
- Kích thước: Đường kính từ Φ21mm đến Φ114mm.
- Độ dày: Từ 1.1mm đến 2.5mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m.
- Ứng dụng: Phù hợp cho ống dẫn, kết cấu công trình.
Ví dụ quy cách ống tròn:
| Đường Kính (mm) | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| F21 | 1.1 | ~3.5 (ước tính) |
| Φ76 | 2.0 | ~19.39 (tham khảo tương tự Nam Hưng) |
| Φ114 | 2,5 | ~30.0 (ước tính) |
4️⃣ Thép Hộp Oval Nam Kim
- Kích thước nhỏ nhất: 8x20mm.
- Độ dày: Từ 0.7mm đến 2.0mm.
- Ứng dụng: Chủ yếu trong trang trí, nội thất.
3. Chi Tiết Kỹ Thuật Ống Hộp Thép Nam Kim – Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Các Loại Ống Hộp Thép Nam Kim
Thép Nam Kim sản xuất các loại ống hộp thép sau:
- Thép hộp vuông: Kích thước từ 12x12mm đến 100x100mm.
- Thép hộp chữ nhật: Kích thước từ 10x30mm đến 60x120mm.
- Thép ống tròn: Đường kính từ Φ21mm đến Φ114mm.
- Thép hộp oval: Kích thước nhỏ nhất 8x20mm, chủ yếu dùng cho trang trí.
Độ dày: Từ 0.7mm đến 4.0mm (tùy loại và kích thước). Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu).

Tiêu Chuẩn Quốc Tế Áp Dụng
Thép ống hộp Nam Kim được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng và độ bền. Các tiêu chuẩn áp dụng bao gồm:
- JIS G3321 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học.
- ASTM A792 (Mỹ): Quy định về thép mạ hợp kim nhôm-kẽm (Galvalume), với độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.
- AS 1397 (Úc): Tiêu chuẩn cho thép mạ kẽm và thép mạ hợp kim, tập trung vào lớp phủ và tính chất cơ học.
- BS EN 10346 (Châu Âu): Quy định về thép mạ kẽm nhúng nóng liên tục, đảm bảo độ bền và khả năng chống oxi hóa.
Những tiêu chuẩn này đảm bảo thép hộp Nam Kim có chất lượng đồng đều, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như công trình ngoài trời, nhà xưởng, hoặc nội thất.
Tính Chất Cơ Học
- Cường độ chịu lực: Tùy thuộc vào loại thép (thép đen hoặc mạ kẽm) và độ dày, đáp ứng các yêu cầu về độ bền kéo, độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM/JIS.
- Khả năng chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm nhúng nóng (Z80 – Z275 g/m²) giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
- Độ chính xác: Sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước và độ dày, phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ bền và thẩm mỹ.
Quy Trình Sản Xuất
- Nguyên liệu: Thép cán nóng hoặc cán nguội, nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước, đạt tiêu chuẩn chất lượng.
- Quy trình:
- Cắt cuộn thép thành tấm.
- Uốn định hình thành ống/hộp bằng công nghệ cán nguội.
- Hàn nối (hàn cao tần) để tạo thành ống/hộp hoàn chỉnh.
- Mạ kẽm nhúng nóng (nếu cần) để tăng khả năng chống ăn mòn.
- Kiểm tra chất lượng (độ dày mạ, kích thước, độ bền).
- Công nghệ: Sử dụng dây chuyền hiện đại từ Nhật Bản và Châu Âu, đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.
4. Ống Hộp Có Dùng Ngoài Trời Được Không? Độ Bền Thực Tế Thế Nào?
Ống hộp Nam Kim, đặc biệt là loại mạ kẽm nhúng nóng và ống hộp mạ kẽm điện phân, được thiết kế để chống chịu tốt trong môi trường ngoài trời, bao gồm:
-
Nắng nóng, mưa gió thường xuyên
-
Môi trường ẩm ướt, có độ mặn cao (ven biển)
-
Môi trường công nghiệp nhẹ có hóa chất, bụi kim loại, v.v.
Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật), EN (Châu Âu) về khả năng cơ học và chống ăn mòn.
Độ Bền Thực Tế Của Ống Hộp Nam Kim Ngoài Trời
➤ Đối với ống hộp mạ kẽm nhúng nóng:
-
Lớp mạ có độ dày từ 65 – 120 micromet tùy loại.
-
Có thể chịu ăn mòn đến 20 – 30 năm trong điều kiện khí hậu Việt Nam nếu không cắt mài nhiều tại công trình.
-
Đặc biệt phù hợp với:
-
Kết cấu mái che, khung nhà xe, giàn phơi, lan can ngoài trời
-
Cổng rào, hàng rào biệt thự, nhà phố
-
Biển quảng cáo, trụ đèn chiếu sáng
-
➤ Đối với ống hộp đen chưa mạ:
-
Có thể sử dụng ngoài trời nếu được sơn chống gỉ đầy đủ (sơn dầu, sơn epoxy hoặc PU).
-
Tuy nhiên, nếu không xử lý bề mặt kỹ, sản phẩm có thể bị gỉ sau 1 – 2 năm do tiếp xúc nước mưa hoặc môi trường ẩm.

5. Bảng báo Giá Ống Hộp Nam Kim Mới Nhất 2025 – giá ưu đãi, hấp dẫn
Giá thép ống hộp Nam Kim mới nhất năm 2025 thay đổi tùy thuộc vào loại thép (hộp vuông, hộp chữ nhật, ống tròn, mạ kẽm hoặc thép đen), kích thước, độ dày và nhà cung cấp. Dưới đây là thông tin tổng hợp từ các nguồn web uy tín (cập nhật đến tháng 6/2025).
| Quy cách | Loại thép | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộp vuông 25×25 | Mạ kẽm | 1.0 | 3.71 | 19.200 | 71.232 |
| Hộp vuông 40×40 | Mạ kẽm | 1.2 | 8 giờ 30 | 19.200 | 159.360 |
| Hộp vuông 50×50 | Mạ kẽm | 2.0 | 18.00 | 19.200 | 345.600 |
| Hộp vuông 75×75 | Mạ kẽm | 1.1 | 14.36 | 19.200 | 275,712 |
| Hộp chữ nhật 10×20 | Mạ kẽm | 0,8 | 1,93 | 17.500 | 33.775 |
| Hộp chữ nhật 13×26 | Mạ kẽm | 0,8 | 2.61 | 18.000 | 46.980 |
| Hộp chữ nhật 30×60 | Thép đen | 1.2 | 9,85 | 13.800 | 135.930 |
| Hộp chữ nhật 40×80 | Mạ kẽm | 1.2 | 12,56 | 18.000 | 226.080 |
| Ống tròn Ø27 | Mạ kẽm | 1.4 | 5.31 | 20.000 | 106.200 |
| Ống tròn Ø34 | Mạ kẽm | 1.1 | 5.18 | 20.000 | 103.600 |
| Ống tròn Ø59.9 | Mạ kẽm | 2.8 | 23,66 | 19.900 | 470,934 |
➡️ Ghi chú:
-
Trọng lượng và giá có thể dao động tùy theo nhà cung cấp, khu vực và thời điểm.
-
Giá tính theo cây thép dài 6 mét, đã nhân sẵn từ đơn giá theo kg.
-
Các loại mạ kẽm thích hợp dùng cho công trình ngoài trời, còn thép đen phù hợp công trình trong nhà hoặc có sơn phủ bảo vệ.
6. Ống Hộp Nam Kim Dùng Làm Gì? – 5 Ứng Dụng Phổ Biến Nhất
✅ Sử Dụng Trong Kết Cấu Nhà Xưởng, Công Trình Xây Dựng
Ứng dụng phổ biến nhất của ống hộp Nam Kim là trong lĩnh vực xây dựng:
-
Làm khung nhà thép tiền chế, khung giàn, hệ thống xà gồ, cột, dầm.
-
Làm hệ khung mái tôn, mái che nhà xe, nhà kho, nhà xưởng.
-
Làm lan can, hàng rào bảo vệ, cổng công trình.
-
Dùng trong giàn giáo, giằng chống chịu lực khi thi công.
Ưu điểm: Chịu tải tốt, không bị cong vênh, dễ lắp ghép – thích hợp cả công trình lớn và nhỏ.
✅ Ứng Dụng Trong Cơ Khí Chế Tạo Máy Móc Và Kết Cấu
Ống hộp Nam Kim được sử dụng rộng rãi trong các xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo:
-
Làm khung máy công nghiệp, băng chuyền, xe đẩy.
-
Làm giá đỡ thiết bị, kết cấu khung phụ trợ cho máy móc.
-
Sử dụng trong xe cơ giới, máy chế biến nông sản, thiết bị di động.
Ưu điểm: Dễ hàn, cắt, khoan và có khả năng gia công chính xác cao.
✅ Làm Nội Thất – Ngoại Thất Trong Dân Dụng
Ống hộp Nam Kim ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại, đặc biệt là phong cách công nghiệp (industrial style):
-
Làm khung bàn ghế, giường, kệ trưng bày, tủ đựng.
-
Làm lan can, cầu thang, mái hiên, vách ngăn sắt nghệ thuật.
-
Trang trí tiểu cảnh sân vườn, khung cây, giàn leo…
Ưu điểm: Bề mặt đẹp, dễ sơn màu, tuổi thọ cao hơn so với gỗ, ít cong vênh, chống mối mọt.
✅ Hệ Thống Biển Quảng Cáo – Khung Treo Ngoài Trời
Ống hộp Nam Kim còn được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông:
-
Làm khung pano quảng cáo, bảng hiệu đứng hoặc treo trên cao.
-
Làm trụ đèn chiếu sáng, khung treo cờ, biển tên công ty.
-
Sử dụng trong các kết cấu khung dựng sự kiện, hội chợ triển lãm.
Ưu điểm: Cứng chắc, không gỉ sét khi mạ kẽm, chịu được nắng gió mưa ngoài trời.
✅ Hệ Thống Dẫn Nước, Cấp Thoát Nước Dân Dụng Và Công Nghiệp
-
Ống hộp mạ kẽm có thể được dùng thay thế cho các loại ống dẫn thông thường trong:
-
Hệ thống cấp thoát nước
-
Đường ống dẫn trong nhà máy
-
Hệ thống phòng cháy chữa cháy
-
Ưu điểm: Lớp mạ kẽm giúp chống ăn mòn tốt, đảm bảo an toàn và độ bền của hệ thống dẫn.

7. Ống Hộp Nam Kim Loại 1 Và Loại 2 – Có Gì Khác Nhau? Cách Phân Biệt Nhanh
Sự Khác Nhau Giữa Ống Hộp Nam Kim Loại 1 Và Loại 2
| Tiêu chí | Loại 1 | Loại 2 |
|---|---|---|
| Chất lượng bề mặt | – Bề mặt mịn, sáng bóng, không có khuyết tật (vết xước, rỉ sét, lõm). – Lớp mạ kẽm đều, dày, đạt tiêu chuẩn cao (Z80–Z275 g/m²). | – Bề mặt có thể có khuyết tật nhỏ như vết xước nhẹ, không đều màu. – Lớp mạ kẽm mỏng hơn hoặc có thể không mạ (thép đen). |
| Độ chính xác kích thước | – Dung sai kích thước và độ dày nhỏ (±0.03mm–±0.5mm). – Hình dạng chuẩn, cạnh sắc nét, đồng đều. | – Dung sai lớn hơn, có thể lệch nhẹ về kích thước hoặc độ dày. – Hình dạng có thể không hoàn hảo (méo nhẹ, cạnh không đều). |
| Chất lượng vật liệu | – Sử dụng thép chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế (JIS G3321, ASTM A792, AS 1397, BS EN 10346). – Độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn cao. | – Thép chất lượng thấp hơn, có thể tái chế hoặc không đạt tiêu chuẩn cao. – Độ bền và khả năng chống ăn mòn kém hơn. |
Ứng dụng |
– Phù hợp cho công trình yêu cầu độ bền và thẩm mỹ cao: nội thất, khung nhà thép, kết cấu công trình lớn, trang trí. – Thường dùng trong môi trường khắc nghiệt (ngoài trời, gần biển). |
– Dùng cho công trình không yêu cầu thẩm mỹ hoặc độ bền cao: giàn giáo tạm, khung phụ, công trình ngắn hạn. – Thường dùng trong môi trường ít ăn mòn. |
| Giá thành | – Cao hơn, khoảng 17.200–19.800 VNĐ/kg (mạ kẽm) hoặc 13.800–29.000 VNĐ/kg (thép đen). | – Thấp hơn, thường rẻ hơn 10–20% so với loại 1, tùy nhà cung cấp. |
| Nhận diện trên sản phẩm | – Có logo Nam Kim, ký hiệu tiêu chuẩn, thông số rõ ràng in trên thân ống/hộp. – Chứng nhận chất lượng kèm theo. | – Có thể không rõ ràng, logo mờ hoặc không có ký hiệu. – Ít đi kèm chứng nhận chất lượng. |
Cách Phân Biệt Nhanh
Để phân biệt nhanh khi mua thép ống hộp Nam Kim, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Kiểm tra bề mặt bằng mắt thường:
- Loại 1: Bề mặt sáng bóng, mịn, lớp mạ kẽm đều màu, không có vết xước hay rỉ sét.
- Loại 2: Bề mặt kém mịn, có thể có vết xước nhẹ, lớp mạ không đều hoặc có dấu hiệu rỉ sét nhỏ.
- Xem ký hiệu trên sản phẩm:
- Loại 1: Có logo Nam Kim, thông số kỹ thuật (kích thước, độ dày, tiêu chuẩn) in rõ nét trên thân ống/hộp.
- Loại 2: Logo và thông số có thể mờ, không rõ, hoặc không có ký hiệu đầy đủ.
- Kiểm tra trọng lượng:
- Loại 1: Trọng lượng đúng với bảng quy cách (ví dụ: hộp 40x40mm, độ dày 1.2mm ~8.30 kg/cây 6m).
- Loại 2: Có thể nhẹ hơn do độ dày thực tế mỏng hơn hoặc vật liệu kém chất lượng. Dùng cân kiểm tra để xác nhận.
- Yêu cầu chứng nhận chất lượng:
- Loại 1: Đi kèm giấy chứng nhận chất lượng (COA) từ Nam Kim, nêu rõ tiêu chuẩn (JIS, ASTM, v.v.).
- Loại 2: Thường không có hoặc giấy tờ không đầy đủ.
- So sánh giá:
- Loại 1: Giá cao hơn, ví dụ ~19.200 VNĐ/kg (mạ kẽm).
- Loại 2: Giá rẻ hơn, thường dưới 17.000 VNĐ/kg hoặc thấp hơn tùy đại lý.
- Kiểm tra độ cứng và hình dạng:
- Loại 1: Cạnh hộp sắc nét, không méo, chịu lực tốt khi thử uốn nhẹ.
- Loại 2: Có thể méo nhẹ, cạnh không đều, dễ biến dạng khi tác động lực.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Ống hộp Nam Kim tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Ống hộp Nam Kim chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Ống hộp Nam Kim chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Ống hộp Nam Kim đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Ống hộp Nam Kim uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Namgtr
- MST: 0314964975
- ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:


















