→ Cập nhật báo giá xà gồ hình Z mới nhất 2026 từ Thép SATA – Giải pháp tối ưu cho mọi công trình xây dựng! Bảng giá được điều chỉnh theo biến động thị trường, tiêu chuẩn sản xuất và chính sách phân phối hiện hành. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh để nhận báo giá chi tiết, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
1. BÁO GIÁ XÀ GỒ Hình Z – CÔNG Ty THÉP SATA – CẬP NHẬT MỚI NHẤT NĂM 2026
Công ty Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng giá xà gồ hình Z mới nhất năm 2026, sản phẩm chất lượng cao, độ bền vượt trội và khả năng chịu lực tốt. Giá tham khảo dao động từ 65.000VNĐ/m đến 160.000VNĐ/m, áp dụng cho các đơn hàng lẻ và dự án số lượng lớn. Thép SATA cam kết giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi và chính sách bảo hành uy tín.
Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, xà gồ hình Z SATA không chỉ đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn giúp thi công nhanh chóng, tiết kiệm vật tư và tối ưu kết cấu công trình. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án nhà xưởng, kho bãi, trung tâm thương mại và công trình công nghiệp, mang lại sự an toàn và hiệu quả lâu dài.

Xà gồ Z là loại vật liệu phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, kết cấu mái và khung kèo. Với khả năng chịu lực tốt, tiết kiệm chi phí và dễ dàng lắp đặt, xà gồ Z do Thép SATA cung cấp sẽ là lựa chọn tối ưu cho dự án của bạn.
BẢNG GIÁ XÀ GỒ HÌNH Z ĐEN
- Giá xà gồ Z dao động từ 65.000 VNĐ/cây đến 145.000 VNĐ/cây. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Quy cách sản phẩm | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Z100x50x52x15x1.5mm | 2.61 | 65.000 | Xà gồ Z đen, chiều dài 6m |
| Z100x50x52x15x1.6mm | 2.78 | 71.500 | |
| Z100x50x52x15x1.8mm | 3.13 | 78.000 | |
| Z100x50x52x15x2.0mm | 3.48 | 87.500 | |
| Z100x50x52x15x2.3mm | 4.00 | 102.000 | |
| Z100x50x52x15x2.5mm | 4.35 | 110.500 | |
| Z100x50x52x15x2.8mm | 4.87 | 123.000 | |
| Z100x50x52x15x3.0mm | 5.22 | 131.000 | |
| Z125x50x52x15x1.5mm | 2.90 | 75.500 | Xà gồ Z đen, chiều dài 6m |
| Z125x50x52x15x1.6mm | 3.09 | 78.000 | |
| Z125x50x52x15x1.8mm | 3.48 | 90.500 | |
| Z125x50x52x15x2.0mm | 3.87 | 101.000 | |
| Z125x50x52x15x2.3mm | 4.45 | 121.000 | |
| Z125x50x52x15x2.5mm | 4.83 | 117.000 | |
| Z125x50x52x15x2.8mm | 5.41 | 133.500 | |
| Z125x50x52x15x3.0mm | 5.80 | 145.000 |
BẢNG GIÁ XÀ GỒ HÌNH Z mạ kẽm
- Giá xà gồ Z mạ kẽm dao động từ 78.000VNĐ/cây đến 160.000 VNĐ/cây. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Cách sản phẩm | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Z150x50x52x15x1.5mm | 3.20 | 78.000 | |
| Z150x50x52x15x1.6mm | 3.41 | 86.500 | |
| Z150x50x52x15x1.8mm | 3.84 | 101.000 | |
| Z150x50x52x15x2.0mm | 4.27 | 116.500 | |
| Z150x50x52x15x2.3mm | 4.91 | 126.000 | |
| Z150x50x52x15x2.5mm | 5.33 | 138.000 | |
| Z150x50x52x15x2.8mm | 5.97 | 145.000 | |
| Z150x50x52x15x3.0mm | 6.40 | 157.000 | |
| Z150x52x58x15x1.5mm | 3.15 | 78.000 | Xà gồ Z thép mạ kẽm, chiều dài 6m |
| Z150x52x58x15x1.6mm | 3.36 | 82.000 | |
| Z150x52x58x15x1.8mm | 3.78 | 98.000 | |
| Z150x52x58x15x2.0mm | 4.20 | 106.000 | |
| Z150x52x58x15x2.3mm | 4.83 | 114.000 | |
| Z150x52x58x15x2.5mm | 5.25 | 136.000 | |
| Z150x52x58x15x2.8mm | 5.88 | 145.000 | |
| Z150x52x58x15x3.0mm | 6.30 | 155.000 | |
| Z175x52x58x15x1.5mm | 3.60 | 91.000 | Xà gồ Z mạ kẽm, chiều dài 6m |
| Z175x52x58x15x1.6mm | 3.84 | 96.500 | |
| Z175x52x58x15x1.8mm | 4.32 | 109.000 | |
| Z175x52x58x15x2.0mm | 4.80 | 120.000 | |
| Z175x52x58x15x2.3mm | 5.52 | 138.000 | |
| Z175x52x58x15x2.5mm | 6.00 | 160.000 |
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG VÀ LƯU Ý
- Giá bán: Bảng giá trên là giá tham khảo tại thời điểm báo giá và chưa bao gồm VAT (10%). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường và số lượng đơn hàng.
- Chất lượng sản phẩm: Tất cả sản phẩm xà gồ hình Z của chúng tôi đều đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất, đảm bảo độ bền và an toàn cho mọi công trình.
- Chính sách chiết khấu: Chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt và hấp dẫn cho các đơn hàng có số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất.
- Vận chuyển: Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc. Đối với các đơn hàng tại TP. Hồ Chí Minh, chúng tôi có chính sách miễn phí vận chuyển cho số lượng trên 3 tấn. Đối với các tỉnh thành khác, chúng tôi sẽ hỗ trợ vận chuyển ra chành xe theo yêu cầu của Quý khách.
- Gia công theo yêu cầu: Chúng tôi nhận gia công xà gồ theo các quy cách, chiều dài và độ dày phi tiêu chuẩn theo bản vẽ của khách hàng để phù hợp với từng dự án cụ thể.
Để nhận được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá chi tiết, Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline 0903 725 545.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ hình Z
- Giá nguyên liệu thép: Giá thép toàn cầu và trong nước có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Độ dày và kích thước: Sản phẩm có độ dày và kích thước lớn sẽ có giá cao hơn.
- Công nghệ sản xuất: Ứng dụng công nghệ tiên tiến, quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
- Chi phí vận hành và lưu trữ: Khoảng cách vận hành và chi phí bảo quản cũng góp phần thay đổi giá thành cuối cùng.
- Thương hiệu và nhà cung cấp: Các thương hiệu uy tín thường có giá thành cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
1.3. Cam kết của Sắt Thép SATA Về Bảng Báo Giá Xà Gồ Hình Z
Sắt Thép SATA cam kết cung cấp bảng báo giá xà gồ hình Z chính xác, minh bạch và cập nhật mới nhất. Chúng tôi đảm bảo giá cả cạnh tranh, phù hợp với chất lượng sản phẩm và nhu cầu của khách hàng. Đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu, SATA không ngừng nỗ lực đáp ứng mọi yêu cầu một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp.
2. XÀ GỒ Z LÀ GÌ
Xà gồ Z là loại xà gồ thép có mặt cắt hình chữ “Z”, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng như nhà xưởng, nhà thép tiền chế, mái lợp và các hệ thống kết cấu chịu tải trọng cao. Nhờ thiết kế đặc biệt, xà gồ Z có khả năng chồng nối dễ dàng, giúp gia tăng độ cứng vững cho công trình.
- Tên gọi khác: Xà gồ chữ Z, thép xà gồ Z, thép hình Z.
- Chất liệu phổ biến: Thép mạ kẽm, thép mạ nhôm kẽm, thép cán nguội.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A653, JIS G3302, TCVN 3994-85, BS 5950.
- Ứng dụng: Nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái nhà, hệ thống sàn, khung chịu lực công trình.

2.1. Cấu Tạo & Kích Thước Tiêu Chuẩn Của Xà Gồ Z
1. Cấu tạo hình học của xà gồ Z
Xà gồ Z có kết cấu gồm 3 phần chính:
- Cạnh bản rộng (Flange): Hai cạnh song song giúp tăng khả năng chịu tải trọng.
- Thành đứng (Web): Phần chịu lực chính của xà gồ, có độ cao thay đổi tùy theo quy cách sản xuất.
- Gờ mép (Lip): Phần mép gấp vào giúp tăng cứng, giảm hiện tượng võng hoặc biến dạng.
2. Kích thước phổ biến của xà gồ Z
Dưới đây là bảng quy cách tiêu chuẩn của xà gồ Z:
BẢNG TRA TRỌNG LƯỢNG XÀ GỒ CHỮ Z
| QUY CÁCH | KHỔ RỘNG | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.3 | 2.5 | 3.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước 150 x 52 x 56 | 273 | 3.43 | 3.85 | 4.29 | 4.92 | 5.36 | 6.43 |
| Kích thước 150 x 62 x 68 | 300 | 3.77 | 4.24 | 4.71 | 5.42 | 5.89 | 7.07 |
| Kích thước 175 x 52 x 56 | 303 | 3.81 | 4.28 | 4.76 | 5.47 | 5.95 | 7.14 |
| Kích thước 175 x 62 x 68 | 325 | 4.08 | 4.59 | 5.10 | 5.87 | 6.38 | 7.65 |
| Kích thước 200 x 62 x 68 | 350 | 4.95 | 5.50 | 6.32 | 6.87 | 8.24 | |
| Kích thước 200 x 72 x 78 | 370 | 5.23 | 5.81 | 6.68 | 7.26 | 8.71 | |
| Kích thước 250 x 62 x 68 | 400 | 5.65 | 6.28 | 7.22 | 7.85 | 9.42 | |
| Kích thước 250 x 72 x 78 | 420 | 6.93 | 6.59 | 7.58 | 8.24 | 9.89 | |
| Kích thước 300 x 72 x 78 | 470 | 6.64 | 7.38 | 8.49 | 9.22 | 11.07 |
Lưu ý:
- Dung sai độ dày: ±0.05
- Các kích thước có thể thay đổi tùy theo yêu cầu thiết kế của từng công trình.
3. ƯU ĐIỂM XÀ GỒ Z
Xà gồ Z được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ các ưu điểm vượt trội:
- Khả năng chịu tải cao: Thiết kế hình chữ Z giúp phân bổ lực đều, chống cong vênh tốt hơn.
- Dễ dàng chồng nối: Cho phép các thanh xà gồ Z xếp chồng lên nhau để gia tăng độ cứng mà không làm tăng trọng lượng tổng thể.
- Trọng lượng nhẹ: Giúp giảm tải trọng lên công trình, tiết kiệm chi phí vật liệu.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm để tăng độ bền, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Thi công nhanh chóng: Xà gồ Z có thiết kế linh hoạt, dễ dàng cắt, khoan, liên kết bằng bu lông hoặc hàn.
4. ỨNG DỤNG XÀ GỒ Z

Xà gồ Z được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình như:
- Nhà xưởng công nghiệp: Dùng làm hệ thống đỡ mái, giúp tăng khả năng chịu lực của công trình.
- Nhà thép tiền chế: Làm khung sườn chịu lực, giúp tối ưu kết cấu.
- Mái lợp nhà kho, nhà dân dụng: Tăng độ bền và khả năng chống chịu của hệ thống mái.
- Công trình hạ tầng giao thông: Dùng trong các trạm dừng chân, nhà ga, bến xe, nhà để xe.
- Cầu đường, hệ thống giá đỡ: Hỗ trợ trong việc xây dựng các hệ thống khung chịu lực khác.
5. SO SÁnH CÁC LOẠI XÀ GỒ Z TRÊN THỊ TRƯỜNG
Bảng So Sánh Xà Gồ Z Với Các Loại Xà Gồ Khác
Tiêu chí |
Xà Gồ Z |
Xà Gồ C |
Xà Gồ U |
Xà Gồ I (H) |
|---|---|---|---|---|
Hình dạng |
Chữ “Z” với hai cánh lệch nhau | Chữ “C” với hai cánh đối xứng | Chữ “U” với hai cánh vuông góc | Hình chữ “I” hoặc “H” với bản rộng |
Khả năng chịu tải |
Chịu lực tốt theo cả hai phương ngang và dọc | Chịu lực tốt theo phương dọc nhưng yếu hơn Z ở phương ngang | Chịu lực tốt theo phương thẳng đứng | Chịu tải trọng cao, phù hợp công trình lớn |
Khả năng chống cong vênh |
Tốt nhờ thiết kế bất đối xứng | Khả năng chống cong vênh trung bình | Kém hơn so với Z và C | Rất tốt, chống biến dạng cao |
Ứng dụng phổ biến |
Làm kèo, đòn tay mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế | Khung xương mái, vách ngăn nhà xưởng, dân dụng | Kết cấu khung thép nhỏ, nhà dân dụng | Cột, dầm chịu lực trong công trình lớn |
Khả năng lắp ghép |
Dễ dàng liên kết nối tiếp, tối ưu chiều dài | Lắp ghép đơn giản nhưng không tối ưu như Z | Lắp ghép dễ nhưng không tối ưu trọng lượng | Lắp ghép phức tạp hơn, cần thiết bị chuyên dụng |
Trọng lượng |
Nhẹ hơn so với I/H, phù hợp công trình vừa và lớn | Nhẹ hơn so với I/H, dễ vận chuyển | Nhẹ nhất, phù hợp công trình nhỏ | Nặng nhất, phù hợp công trình có tải trọng lớn |
Giá thành |
Trung bình – cao | Trung bình | Thấp nhất trong các loại xà gồ | Cao nhất do chịu tải lớn |
Độ bền & tuổi thọ |
Cao, chịu lực và ăn mòn tốt | Cao nhưng chịu lực yếu hơn Z | Trung bình, phù hợp công trình tạm | Rất cao, ít bị biến dạng theo thời gian |
Vật liệu phổ biến |
Thép mạ kẽm, thép đen | Thép mạ kẽm, thép đen | Thép mạ kẽm, inox | Thép hình cán nóng |
Kết luận
- Xà gồ Z: Tối ưu cho nhà xưởng, mái nhà công nghiệp, nhà thép tiền chế do khả năng chịu lực tốt và dễ lắp ghép.
- Xà gồ C: Phù hợp cho công trình dân dụng, nhà kho nhỏ, vách ngăn.
- Xà gồ U: Chi phí thấp, thích hợp cho công trình nhẹ, kết cấu đơn giản.
- Xà gồ I/H: Sử dụng cho công trình lớn, chịu tải trọng nặng như cầu đường, nhà cao tầng.
Lựa chọn xà gồ phù hợp sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng công trình và tăng tuổi thọ sử dụng.
6. MUA XÀ GỒ Z Ở ĐÂU UY TÍN HIỆN NAY
Xà gồ Z là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, đặc biệt được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng công nghiệp, nhà kho, hệ thống mái và các công trình kết cấu thép. Do đó, việc lựa chọn địa chỉ mua xà gồ Z uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý là điều mà các nhà thầu, kỹ sư và chủ đầu tư đặc biệt quan tâm. Để đảm bảo mua được xà gồ Z chất lượng tốt với giá thành hợp lý, bạn cần lưu ý một số tiêu chí quan trọng khi chọn nhà cung cấp, như:
1. Báo giá rõ ràng, minh bạch
- Nhà cung cấp uy tín luôn cung cấp bảng giá chi tiết, minh bạch, cập nhật thường xuyên theo biến động của thị trường.
- Không có các khoản phí ẩn hay phát sinh bất ngờ trong quá trình giao dịch.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn kích thước, độ dày phù hợp với nhu cầu công trình, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
2. Chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Xà gồ Z phải được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng như:
- ASTM A653 (Hoa Kỳ) – Đảm bảo khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.
- JIS G3302 (Nhật Bản) – Đảm bảo độ bền cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng.
- TCVN 3994-85 (Việt Nam) – Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia.
- Xà gồ Z cần có độ dày đồng đều, lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm bám chắc, không bị bong tróc hay trầy xước.
3. Chính sách bảo hành, đổi trả linh hoạt
- Một đơn vị cung cấp uy tín sẽ có chính sách bảo hành từ 5-10 năm, tùy thuộc vào loại xà gồ.
- Hỗ trợ đổi trả sản phẩm nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc sai sót trong sản xuất.
- Có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn, hướng dẫn khách hàng về cách lắp đặt và bảo trì sản phẩm.
4. Hỗ trợ giao hàng nhanh chóng, chi phí hợp lý
- Cung cấp số lượng hàng lớn, đảm bảo đáp ứng nhanh tiến độ thi công của khách hàng.
- Dịch vụ vận chuyển tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Hỗ trợ bốc xếp, hướng dẫn bảo quản và lắp đặt để tối ưu tuổi thọ sản phẩm.
5. Đánh giá của khách hàng & thương hiệu uy tín
- Ưu tiên chọn những đơn vị có phản hồi tích cực từ khách hàng đã sử dụng sản phẩm.
- Các thương hiệu lớn thường có quy trình sản xuất hiện đại, đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Tham khảo ý kiến từ các nhà thầu, kỹ sư xây dựng để chọn nhà cung cấp đáng tin cậy.
7. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA XÀ GỒ Z

1. Nhà máy Texhong Nhơn Trạch – Đồng Nai
- Quy mô: 40 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Nhơn Trạch 6, Đồng Nai
- Mô tả: Đây là nhà máy sản xuất sợi dệt lớn của Tập đoàn Texhong (Trung Quốc), chuyên cung cấp nguyên liệu cho ngành dệt may. Công trình sử dụng xà gồ Z trong kết cấu mái để đảm bảo độ thông thoáng, giảm chi phí bảo trì và tăng độ bền cho nhà xưởng.
2. Nhà máy Thép Hòa Phát – Bà Rịa – Vũng Tàu
- Quy mô: 50 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu
- Mô tả: Nhà máy sản xuất thép của Hòa Phát là một trong những dự án công nghiệp trọng điểm của khu vực. Hệ thống nhà xưởng được xây dựng với xà gồ Z để tối ưu hóa trọng lượng công trình, tăng khả năng chịu tải và đảm bảo chất lượng trong môi trường biển có độ ẩm cao.
3. Nhà máy Gỗ MDF VRG Dongwha – Bình Phước
- Quy mô: 38 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Minh Hưng III, Bình Phước
- Mô tả: Đây là một trong những nhà máy sản xuất ván gỗ công nghiệp lớn nhất Đông Nam Á. Kết cấu nhà xưởng sử dụng xà gồ Z cho hệ thống mái, giúp tối ưu hóa chi phí xây dựng, giảm tải trọng và tăng độ bền cho công trình trong môi trường sản xuất bụi gỗ cao.
4. Nhà máy Nhiệt điện Sông Hậu 1 – Hậu Giang
- Quy mô: 115 ha
- Địa điểm: Huyện Châu Thành, tỉnh Hậu Giang
- Mô tả: Đây là một trong những dự án trọng điểm của ngành năng lượng, cung cấp điện cho khu vực miền Nam. Hệ thống nhà xưởng, kho bãi và trạm biến áp sử dụng xà gồ Z để tăng cường độ bền, giảm chi phí bảo trì trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.
5. Kho hàng Logistics tại cảng Cát Lái
- Địa chỉ: Đường Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mô tả: Đây là hệ thống kho bãi trung tâm phục vụ việc lưu trữ và phân phối hàng hóa tại cảng Cát Lái, một trong những cảng container lớn nhất Việt Nam. Kho hàng này sử dụng xà gồ Z để xây dựng khung kết cấu mái và hệ thống kệ chứa hàng, giúp gia tăng khả năng chịu lực và đảm bảo sự bền vững của công trình trước tác động của thời tiết.
6. Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử Foster
- Địa chỉ: KCN Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Vĩnh Long
- Mô tả: Nhà máy Foster là một trong những cơ sở sản xuất linh kiện điện tử lớn của khu vực miền Tây Nam Bộ, cung cấp sản phẩm cho nhiều thương hiệu quốc tế. Công trình này sử dụng xà gồ Z trong hệ thống mái và vách ngăn, giúp tối ưu khả năng cách nhiệt, giảm tác động của thời tiết lên dây chuyền sản xuất.
8. SẮT THÉP SATA ĐƠN VỊ CUNG CẤP XÀ GỒ Z HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM − Cập nhật báo giá xà gồ hình z mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp xà gồ Z tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm xà gồ Z chính hãng, chất lượng cao, được sản xuất từ nguyên liệu đạt chuẩn.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức chiết khấu ưu đãi cho các nhà thầu và doanh nghiệp.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP.HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:





















