»» THÉP SATA – BÁO GIÁ XÀ GỒ PHƯƠNG NAM MỚI NHẤT TẠI TP.HCM »»
Thép SATA là đối tác phân phối uy tín của xà gồ Phương Nam chính hãng, cung cấp bảng giá cập nhật liên tục theo thị trường.
Chúng tôi cam kết:
✅ Giá minh bạch – không phí ẩn
✅ Giao hàng đúng hẹn – tận công trình
✅ Sản phẩm chuẩn CO-CQ – xuất xứ rõ ràng
✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu – hỗ trợ từ A đến Z
»» XÀ GỒ PHƯƠNG NAM – GIẢI PHÁP KẾT CẤU BỀN VỮNG CHO MỌI LOẠI CÔNG TRÌNH »»
✅Chất lượng cao: Mạ kẽm sáng đẹp, chịu lực tốt, không cong vênh, không gỉ sét
✅Ứng dụng rộng rãi: Nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình hạ tầng
✅Độ bền vượt trội: Chống oxy hóa, tuổi thọ đến 30 năm – phù hợp vùng biển, khu công nghiệp
»» THÉP SATA CAM KẾT – MỖI CÂY XÀ GỒ GỬI TRỌN NIỀM TIN »»
| ✅ Cam kết | Chi tiết |
|---|---|
| 100% Chính hãng | Xà gồ Phương Nam có đầy đủ CO-CQ, tem nhãn, nguồn gốc rõ ràng |
| Giá cả minh bạch – báo nhanh | Cập nhật giá theo thị trường, không phí phát sinh, không tăng giá bất ngờ |
| Giao hàng tận công trình | Đội xe tải chuyên dụng – giao đúng hẹn, đúng chủng loại, đúng số lượng |
| Tư vấn kỹ thuật tận tâm | Hỗ trợ chọn kích thước, quy cách, phương án thi công tiết kiệm và hiệu quả |
→ Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0903 725 545
→ Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá xà gồ Phương Nam mới nhất, cập nhật giá tốt nhất thị trường cùng nhiều ưu đãi đặc biệt trong tháng dành riêng cho khách hàng đặt sớm.→ Đến văn phòng, nhà xưởng của Thép SATA để kiểm chứng chất lượng sản phẩm thực tế, trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp, và được đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn trực tiếp về quy cách, chủng loại và phương án thi công tối ưu.
→ Thép SATA – Đối tác tin cậy cho mọi công trình bền vững
1. Bảng Báo Giá Xà Gồ Phương Nam 2025 (Cập Nhật Tháng 8/2025) − CÔNG TY TNHH THÉP SATA [ Mức Giá Xà Gồ Phương Nam ÁP DỤNG CHO KHU VỰC MIỀN NAM]

Kính gửi Quý Khách hàng,
Công ty TNHH Thép SATA trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết các sản phẩm xà gồ thép Phương Nam mới nhất, áp dụng từ ngày 04/08/2025. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà máy, cùng với mức giá cạnh tranh và các chính sách ưu đãi hấp dẫn.
1.1. Bảng giá xà gồ Phương Nam − Loại Xà GỒ C đen (Đơn vị: VNĐ/kg)
Sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội, có khả năng chịu lực vượt trội, là lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
| Quy cách | 1,8 ly | 2.0 ly | 2,4 ly |
| C80x40 | 24.000 | 25.500 | 29.500 |
| C100x50 | 29.500 | 32.500 | 35.600 |
| C125x50 | 33.000 | 36.000 | 42.000 |
| C150x50 | 37.000 | 41.000 | 49.000 |
| C180x50 | 41.000 | 50.000 | 55.000 |
| C200x50 | 44.000 | 49.000 | 59.000 |
| C250x50 | 50.500 | 61.000 | 66.000 |
| C250x65 | 58.000 | 66.000 | 79.000 |
1.2. Bảng giá xà gồ Phương Nam − Loại Xà GỒ C mạ kẽm (Đơn vị: VNĐ/kg)
Với lớp mạ kẽm bền bỉ, sản phẩm có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn, nâng cao tuổi thọ công trình ngay cả trong môi trường khắc nghiệt.
| Quy cách | 1,5 ly | 1,8 ly | 2.0 ly | 2,4 ly |
| C80x40 | 23.000 | 27.500 | 30.500 | 35.000 |
| C100x50 | 29.000 | 34.000 | 38.000 | 49.000 |
| C125x50 | 32.000 | 38.000 | 42.500 | 54.000 |
| C150x50 | 37.000 | 43.500 | 48.000 | 61.000 |
| C150x65 | 44.000 | 52.000 | 58.000 | 73.000 |
| C80x30 | 37.000 | 43.500 | 48.000 | 61.000 |
| C180x50 | 41.000 | 49.000 | 54.000 | 69.500 |
| C180x65 | 48.000 | 57.500 | 64.000 | 77.000 |
| C200x30 | 41.000 | 49.000 | 54.000 | 69.500 |
| C200x50 | 44.000 | 52.000 | 58.000 | 73.000 |
| C200x65 | 51.000 | 61.000 | 68.000 | 82.000 |
| C250x30 | 48.000 | 57.500 | 64.000 | 77.000 |
1.3. Bảng giá xà gồ Phương Nam − Loại Xà GỒ Z (Đơn vị: VNĐ/kg)
Xà gồ Z là giải pháp kết cấu thép vượt nhịp, với thiết kế nối chồng độc đáo giúp tăng khả năng chịu lực và tiết kiệm chi phí cho các công trình có khẩu độ lớn.
| Quy cách | 1,5 ly | 1,8 ly | 2.0 ly | 2,4 ly |
| Z125x52x58 | 52.000 | 61.000 | 67.500 | 86.000 |
| Z125x55x55 | 52.000 | 61.000 | 67.500 | 86.000 |
| Từ 150x52x58 | 58.000 | 68.500 | 76.500 | 97.500 |
| Từ 150x55x55 | 58.000 | 68.500 | 76.500 | 97.500 |
| Z150x62x68 | 62.000 | 73.500 | 81.500 | 102.000 |
| Từ 150x65x65 | 62.000 | 73.500 | 81.500 | 102.000 |
| Z180x62x68 | 67.000 | 79.500 | 88.500 | 104.500 |
| Z180x65x65 | 67.000 | 79.500 | 88.500 | 104.500 |
| Z180x72x78 | 72.000 | 85.000 | 94.000 | 112.000 |
| Z180x75x75 | 72.000 | 85.000 | 94.000 | 112.000 |
| Z200x62x68 | 72.000 | 85.000 | 94.000 | 112.000 |
| Từ 200x65x65 | 80.000 | 85.000 | 100.000 | 119.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại và chưa bao gồm 10% VAT. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, biến động thị trường và khối lượng đơn hàng. Để nhận được báo giá nhanh nhất, chính xác nhất và chiết khấu cao nhất, Quý khách vui lòng liên hệ: Hotline: 0903725545 − Công ty TNHH Thép Sata
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG, Báo giá xà gồ phương nam VÀ CAM KẾT CHẤT LƯỢNG TẠI tHÉP sata
1. Cam kết chất lượng sản phẩm
-
- Nguồn gốc rõ ràng: Cung cấp 100% sản phẩm xà gồ Phương Nam chính hãng, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ từ nhà máy sản xuất.
- Kiểm tra nghiêm ngặt: Tất cả sản phẩm trước khi giao đều được kiểm tra kỹ càng, đảm bảo không cong vênh, móp méo hay gỉ sét.
- Bảo hành & Đổi trả: Trường hợp sản phẩm có lỗi từ nhà sản xuất, chúng tôi cam kết xử lý đổi trả nhanh chóng trong vòng 7-10 ngày làm việc.
2. Chính sách ưu đãi và chiết khấu
-
- Thường xuyên cập nhật các chính sách ưu đãi, chiết khấu hấp dẫn lên đến 5% cho khách hàng lâu năm và các đơn hàng số lượng lớn.
3. Hỗ trợ giao nhận và vận chuyển
-
- Sẵn hàng tại kho: Sản phẩm luôn có sẵn với mọi quy cách và kích thước thông dụng, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng mọi yêu cầu của Quý khách.
- Giao hàng tận nơi: Miễn phí giao hàng trong nội thành TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận trong bán kính 500km. Chúng tôi đảm bảo vận chuyển nhanh chóng đến công trường, giúp Quý khách hoàn thành dự án đúng tiến độ.
4. Quy trình mua bán
-
- Thủ tục mua bán, thanh toán được thực hiện nhanh gọn, minh bạch và thuận tiện, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.

2. Xà Gồ Phương Nam – Lựa Chọn Vàng Cho Mọi Công Trình
Xà gồ Phương Nam là dòng sản phẩm thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3302 (Nhật Bản) và ASTM A653 (Hoa Kỳ). Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm nổi bật sau:
-
Độ bền vượt trội: Sản phẩm có khả năng chịu lực cao, không biến dạng dưới tải trọng lớn, phù hợp với các công trình quy mô từ vừa đến lớn như nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi.
-
Khả năng chống ăn mòn ưu việt: Lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm giúp xà gồ chống lại sự oxy hóa và ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, khu công nghiệp, nơi có độ ẩm cao hoặc hóa chất.
-
Đa dạng ứng dụng: Xà gồ Phương Nam được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như mái nhà dân dụng, khung nhà xưởng, hệ giằng, kết cấu cầu đường, nhà thép tiền chế và các công trình hạ tầng kỹ thuật.
-
Chất lượng ổn định – dễ thi công: Sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước, bề mặt mịn, dễ cắt, hàn và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
Các loại xà gồ Phương Nam phổ biến
-
-
Xà gồ C: Có hình dạng chữ C, thường dùng cho mái nhà, khung nhẹ, hệ giằng phụ. Ưu điểm là dễ thi công, phù hợp với công trình dân dụng và nhà xưởng nhỏ.
-
Xà gồ Z: Có hình dạng chữ Z, cho phép nối chồng dễ dàng, lý tưởng cho các công trình có bước cột lớn hoặc kết cấu phức tạp như nhà thép tiền chế, nhà kho, nhà công nghiệp.
-
Xà gồ hộp: Là loại xà gồ có tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật, thường dùng cho các cấu trúc chịu lực cao như cột, khung chính, hệ giằng ngang. Đảm bảo độ cứng và độ ổn định vượt trội.
-
3. Quy Cách và Trọng Lượng Xà Gồ Z Phương Nam
Xà gồ Z Phương Nam là giải pháp kết cấu thép được thiết kế để mang lại sự linh hoạt và khả năng chịu lực vượt trội cho mọi công trình. Với các thông số kỹ thuật đa dạng, sản phẩm đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu từ những công trình dân dụng cho đến các nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.

3.1. Quy Cách Xà Gồ Z Phương Nam
Xà gồ Z được sản xuất với các kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng tùy chỉnh để phù hợp với từng thiết kế và khẩu độ công trình.
- Chiều cao tiết diện (mm): Sản phẩm có các loại chính như 105, 150, 175, 200, 250, 500, cho phép lựa chọn linh hoạt theo yêu cầu chịu lực của mái và sàn.
- Độ dày sản phẩm (mm): Độ dày của xà gồ Z Phương Nam dao động từ 1.5mm đến 3.0mm. Việc lựa chọn độ dày phù hợp sẽ đảm bảo an toàn kết cấu và tối ưu chi phí cho dự án.
3.2. Trọng Lượng Xà Gồ Z Phương Nam
Trọng lượng là một yếu tố quan trọng giúp tính toán tải trọng tổng thể của công trình. Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng (kg/m) của các loại xà gồ Z phổ biến nhất, được tính toán theo độ dày và quy cách cụ thể.
| Quy cách | Khổ rộng | Trọng lượng | ||||
| 1.8 | 2.0 | 2.3 | 2,5 | 3.0 | ||
| Z 150 x 52 x 56 | 273 | 3,85 | 4.29 | 4,92 | 5,36 | 6.43 |
| Z 150 x 62 x 68 | 300 | 4.24 | 4,71 | 5,42 | 5,89 | 7.07 |
| Z 175 x 52 x 56 | 303 | 4.28 | 4,76 | 5,47 | 5,95 | 7.14 |
| Z 175 x 62 x 68 | 325 | 4,59 | 5.1 | 5,87 | 6,38 | 7,65 |
| Z200 x 62 x 68 | 350 | 4,95 | 5,50 | 6.32 | 6,87 | 8.24 |
| Z200 x 72 x 78 | 370 | 5.23 | 5,81 | 6,68 | 7.26 | 8,71 |
| Z250 x 62 x 68 | 400 | 5,65 | 6.28 | 7.22 | 7,85 | 9,42 |
| Z250 x 72 x68 | 420 | 6,93 | 6,59 | 7,58 | 8.24 | 9,89 |
| Z300 x 72 x 78 | 470 | 6,64 | 7.38 | 8,49 | 9.22 | 11.07 |
Lưu ý quan trọng khi lựa chọn
- Tùy chỉnh linh hoạt: Chúng tôi có thể sản xuất xà gồ Z theo chiều dài, độ dày và các yêu cầu kỹ thuật riêng biệt khác (như đục lỗ theo bản vẽ) để phù hợp hoàn toàn với dự án của bạn.
Tư vấn chuyên sâu: Để đảm bảo lựa chọn đúng loại xà gồ phù hợp nhất với tải trọng và kết cấu công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được tư vấn miễn phí.
5. Top 5 Lý Do Nên Chọn Xà Gồ Phương Nam Cho Công Trình Của Bạn!
Dưới đây là 5 lý do nên chọn xà gồ Phương Nam cho công trình của bạn, được trình bày ngắn gọn và súc tích:
- Chất lượng vật liệu đạt chuẩn quốc tế: Xà gồ Phương Nam được sản xuất từ thép mạ kẽm chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ vượt trội.
- Đa dạng chủng loại và kích thước: Cung cấp đầy đủ các loại xà gồ C và Z với nhiều kích thước khác nhau, phù hợp cho mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Sản xuất bằng công nghệ hiện đại: Dây chuyền cán thép tiên tiến giúp sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt đẹp, dễ thi công và lắp đặt.
- Dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật tốt: Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp hỗ trợ tư vấn thiết kế, tính toán kết cấu và lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng dự án.
-
Thương hiệu uy tín, được tin dùng rộng rãi: Phương Nam là một trong những thương hiệu thép hàng đầu Việt Nam, được nhiều nhà thầu lớn và công trình trọng điểm lựa chọn.
6. Giới Thiệu Về Quy Trình Đặt Hàng Xà Gồ Phương Nam Tại Công Ty Thép SATA − Nhanh Chóng, Chất Lượng, Minh Bạch, Uy Tín!
Để đảm bảo khách hàng có trải nghiệm mua hàng thuận tiện, nhanh chóng và chính xác, Thép SATA triển khai quy trình đặt hàng xà gồ Phương Nam theo các bước sau:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Khách hàng liên hệ qua hotline, website hoặc trực tiếp tại văn phòng Thép SATA để cung cấp thông tin về loại xà gồ cần dùng (C, Z, hộp…), quy cách, số lượng và thời gian giao hàng. -
Bước 2: Tư vấn và báo giá
Đội ngũ kỹ thuật và kinh doanh của SATA sẽ tư vấn loại xà gồ phù hợp với công trình, gửi bảng báo giá chi tiết theo quy cách và số lượng yêu cầu. -
Bước 3: Xác nhận đơn hàng
Khách hàng xác nhận đơn hàng qua email hoặc hợp đồng mua bán. Thép SATA tiến hành kiểm tra tồn kho và lên kế hoạch sản xuất nếu cần. -
Bước 4: Thanh toán và vận chuyển
Khách hàng thanh toán theo điều khoản đã thỏa thuận. SATA sẽ vận chuyển hàng đến công trình hoặc địa điểm yêu cầu đúng thời gian cam kết. -
Bước 5: Hỗ trợ sau bán hàng
SATA cung cấp hóa đơn, chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) và hỗ trợ kỹ thuật nếu cần trong quá trình thi công.
7. HƯỚNG DẪN TÍNH TOÁN PHÔI VÀ TỶ TRỌNG XÀ GỒ C-Z Phương Nam
7.1. Cách tính kích thước phôi xà gồ C và Z

- Khái niệm phôi xà gồ :Phôi là bản thép nguyên liệu trước khi được cán định hình thành xà gồ C hoặc Z. Việc tính chính xác kích thước phôi giúp kiểm soát nguyên liệu, giảm hao hụt và tối ưu chi phí sản xuất.
- Công thức tính phôi xà gồ:
Phôi xà gồ = H + 2F + 2L – 8t
- Trong đó:
- H: Chiều cao thân xà gồ (mm)
- F: Chiều rộng cánh xà gồ (mm)
- L: Chiều dài mép gập (mm)
- t: Độ dày vật liệu (mm)
- Ví dụ minh họa:
Xà gồ C200 x 50 x 10 x 2.0mm
→ H = 200, F = 50, L = 10, t = 2
→ Phôi = 200 + 2×50 + 2×10 – 8×2 = 304mm
Dung sai sản xuất: Kích thước phôi thực tế có thể dao động ±5mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, tức nằm trong khoảng 299mm đến 309mm.
7.2. Cách tính tỷ trọng (khối lượng) xà gồ C-Z Phương Nam
- Khái niệm tỷ trọng xà gồ: Tỷ trọng hay khối lượng xà gồ là yếu tố quan trọng để tính toán tải trọng công trình, chi phí vận chuyển và thi công.
- Công thức tính khối lượng xà gồ:
Tỷ trọng xà gồ (kg) = kích thước phôi (m) x độ dày (m) x chiều dài (m) x khối lượng riêng của thép (7850 kg/m3)
- Trong đó:
- 7850 kg/m³ là khối lượng riêng của thép
- Các kích thước cần được đổi sang đơn vị mét
- Ví dụ minh họa:
Phôi = 0.304m, độ dày = 0.002m, chiều dài = 6m
→ Khối lượng = 0.304 × 0.002 × 6 × 7850 ≈ 28.6kg
- Lưu ý:
- Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo loại thép (mạ kẽm, cán nguội, cán nóng).
- Nên kiểm tra với nhà cung cấp để có thông số chính xác.
8. HƯỚNG DẪN CHỌN LOẠI XÀ GỒ C-Z PHÙ HỢP VỚI CÔNG TRÌNH

8.1. Tiêu chí lựa chọn xà gồ
Việc chọn loại xà gồ phù hợp cần dựa trên các yếu tố sau:
- Bước cột: Là khoảng cách giữa các cột chịu lực. Bước cột càng lớn thì xà gồ cần có độ cứng cao hơn hoặc khả năng nối chồng tốt (nên dùng xà gồ Z cho bước cột > 6m).
-
Tải trọng mái: Bao gồm tải trọng tĩnh (trọng lượng vật liệu mái) và động (gió, mưa, thiết bị treo). Tải trọng càng lớn thì xà gồ cần có độ dày và khả năng chịu lực cao hơn.
-
Chiều dài nhịp: Là khoảng cách giữa các điểm gối đỡ xà gồ. Nhịp dài yêu cầu xà gồ có độ võng thấp và khả năng chống xoắn tốt.
- Yêu cầu kỹ thuật: Gồm độ võng cho phép, độ ổn định kết cấu, khả năng liên kết với các cấu kiện khác. Có thể cần đục lỗ, dập gân hoặc xử lý bề mặt tùy theo thiết kế.
-
Chi phí và hiệu quả thi công: Cần cân đối giữa chất lượng, độ bền và ngân sách. Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ cao nhưng chi phí cao hơn; xà gồ đen rẻ nhưng chống ăn mòn kém.
8.2. Bảng tham khảo chọn xà gồ C
| Bước cột (m) | Loại xà gồ C đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≤ 6m | C150 | Phù hợp công trình nhỏ |
| 6m – 8m | C200 | Dùng cho nhà xưởng vừa |
| 8m – 10m | C250 | Cần kiểm tra độ võng |
| > 10m | Không khuyến nghị | Dễ mất ổn định |
Đặc điểm xà gồ C:
- Dễ gia công, phổ biến trong nhà xưởng nhỏ
- Khối lượng lớn hơn xà gồ Z
- Không phù hợp với bước cột lớn do thiếu khả năng nối chồng
8.3. Bảng tham khảo chọn xà gồ Z
| Bước cột (m) | Loại xà gồ Z đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| ≤ 6m | Z150 | Công trình dân dụng |
| 6m – 8m | Z200 | Nhà kho, nhà xưởng |
| 8m – 10m | Z250 | Tải trọng trung bình |
| ≥ 12m | Z300, Z400 | Tải trọng lớn, có nối chồng |
Ưu điểm xà gồ Z:
- Có thể nối chồng, tăng độ dài nhịp
- Tiết kiệm vật liệu hơn xà gồ C
- Phù hợp với công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế
→ Khuyến nghị kỹ thuật
- Không nên chọn xà gồ chỉ dựa vào bước cột, cần tính toán kết cấu chi tiết.
- Sử dụng phần mềm chuyên dụng như SAP2000, Tekla hoặc nhờ kỹ sư kết cấu để kiểm tra độ võng, độ bền.
- Tham khảo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS để đảm bảo chất lượng.
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm xà gồ Phương Nam tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM − SATA cung cấp báo giá Xà gồ Phương Nam mới nhất 2025 – Giá Xà gồ Phương Nam Áp Dụng Tại TP.HCM Và các tỉnh miền nam
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp xà gồ Phương Nam chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn xà gồ Phương Nam tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: xà gồ Phương Nam tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại xà gồ Phương Nam với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp xà gồ Phương Nam uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá xà gồ Phương Nam mới nhất năm 2025. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:

























