1. SẮT THÉP SATA CẬP NHẬT BÁO GIÁ XÀ GỒ NHỰA MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG
- Chất lượng vượt trội: Sản phẩm xà gồ nhựa của chúng tôi được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng chống ẩm mốc, ăn mòn.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp giá cả hợp lý, thường xuyên cập nhật để phù hợp với biến động thị trường.
- Dịch vụ khách hàng tận tâm: Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm.
Công ty Thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá xà gồ nhựa cho mọi dự án, từ lớn đến nhỏ. Chúng tôi cam kết tư vấn nhanh chóng, cung cấp thông tin chính xác và giao hàng đúng tiến độ. Quý khách cần thêm thông tin về xà gồ nhựa, vui lòng liên hệ hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết theo đơn hàng.
2. TÌM HIỀU VỀ XÀ GỒ NHỰA
2.1. XÀ GỒ COMPOSITE LÀ GÌ
Xà gồ composite là loại vật liệu được sản xuất từ nhựa nền kết hợp với sợi thủy tinh gia cường nhựa epoxy, tạo nên một cấu trúc nhẹ nhưng bền bỉ và chắc chắn. Khác với xà gồ thép truyền thống bằng kim loại, xà gồ composite mang lại nhiều ưu điểm vượt trội nhờ đặc tính siêu nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
- Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt.
- Chống ăn mòn, chống gỉ sét, kể cả trong môi trường hóa chất hoặc ven biển.
- Trọng lượng nhẹ hơn so với thép, dễ dàng vận chuyển và thi công.
- Tuổi thọ lâu dài, ít cần bảo trì.
2.1. ỨNG DỤNG XÀ GỒ COMPOSITE
Xà gồ nhựa, còn gọi là xà gồ composite, được sản xuất từ nhựa tổng hợp kết hợp với sợi thủy tinh gia cường. Nhờ ứng dụng công nghệ ép nhiệt cao áp hiện đại, sản phẩm có kết cấu đồng nhất, độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống chịu tốt trước các tác động khắc nghiệt của môi trường như độ ẩm, hóa chất hay muối biển.
Đây là giải pháp thay thế ưu việt cho xà gồ truyền thống trong nhiều công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Nhà xưởng công nghiệp: Dùng làm khung mái, giàn đỡ trong các công trình cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn.
- Nhà máy hóa chất, xử lý nước thải: Chịu được môi trường có tính axit, kiềm, muối.
- Công trình ven biển, hải đảo: Hạn chế tối đa tình trạng gỉ sét, hư hỏng do hơi muối.
- Nhà kính nông nghiệp: Làm khung đỡ mái che, tăng độ bền và tuổi thọ cho công trình.
- Dân dụng & thương mại: Ứng dụng trong các mái che, khung phụ trợ, kết cấu phụ cho các công trình hiện đại.

2.2. ĐẶC ĐIỂM
- Trọng lượng nhẹ: Xà gồ nhựa có trọng lượng nhẹ hơn so với xà gồ kim loại, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công trình có yêu cầu cao về việc giảm tải trọng
- Độ bền cơ học cao: Xà gồ nhựa có khả năng chịu lực căng và lực kéo tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao. Khả năng này giúp xà gồ nhựa chịu được các tác động mạnh từ môi trường và tải trọng lớn
- Chống ăn mòn: Một trong những ưu điểm lớn nhất của xà gồ nhựa là khả năng chống ăn mòn vượt trội. Điều này làm cho xà gồ nhựa trở thành lựa chọn lý tưởng cho các môi trường hóa chất khắc nghiệt, như nhà máy sản xuất axit, nhà máy phân bón, và các công trình ven biển
- Dễ bảo trì: Khi hư hỏng, xà gồ nhựa dễ dàng thay thế và bảo trì với chi phí thấp. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình bảo dưỡng công trình
- Ứng dụng đa dạng: Xà gồ nhựa được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, nhà xưởng, nhà máy, và các công trình công nghiệp khác. Ngoài ra, xà gồ nhựa còn được ứng dụng trong các công trình phụ như mái hiên, khung vách ngăn, và các đồ dùng dân dụng như bàn, ghế, tủ, giường
2.3. TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn áp dụng |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN 11352:2016 (Ván sàn composite gỗ nhựa), |
| TCVN 11353:2016 (Ván trang trí composite gỗ nhựa) | |
| Tính nén của nhựa cứng | Tiêu chuẩn ASTM-D695 |
| Phương pháp thử đối kháng DC hoặc dẫn vật liệu cách nhiệt | Tiêu chuẩn ASTM-D257 |
| Điện áp sự cố điện môi và sức mạnh điện môi | ASTM-D149 |
| Khả năng tác động ánh sáng, nước | Tiêu chuẩn ASTM-53 |
2.4. KÍCH THƯỚC
| Kích thước | Độ dày |
| 30×30 | 3mm |
| 50×50 | 3mm |
| V5 | 4mm, 5mm |
| 20×40 | 2mm |
| 30×50 | 2mm |
| 30×60 | 3mm |
| 40×80 | 3mm, 4mm, 5mm |
| 75×75 | 3mm, 4mm, 5mm |
| 60×160 | 5mm |
| 60×200 | 5mm |
| U100x50 | 5mm |
| I200x100 | 6mm |
| Phi 34mm Đặc |
- Ghi chú: Các kích thước trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo yêu cầu công trình. Liên hệ với nhà cung cấp để được cung cấp các kích thước chính xác.

3. XÀ GỒ NHỰA CÓ NHỮNG LOẠI NÀO
Xà gồ nhựa là một trong những vật liệu xây dựng tiên tiến và phổ biến hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó.
1. Xà gồ nhựa hình U
- Đặc điểm: Xà gồ hình U có mặt cắt ngang giống chữ U, với phần sống dọc thấp và hai phần bụng phẳng. Loại xà gồ này thường được sản xuất từ các sợi gia cường như sợi thủy tinh, sợi carbon, hoặc sợi aramid, kết hợp với nhựa nền như polyester, vinyl ester hoặc epoxy.
- Ứng dụng: Xà gồ hình U thích hợp cho các công trình phụ như mái hiên, khung vách ngăn, và các công trình không yêu cầu tải trọng quá cao. Nó cũng được sử dụng trong các công trình trọng điểm và cao tầng để đảm bảo khả năng chịu lực và tuổi thọ của công trình
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, dễ bảo trì, trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Xà gồ hình U cũng có khả năng chịu lực tốt và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
2. Xà gồ nhựa hình I
- Đặc điểm: Xà gồ hình I có mặt cắt ngang giống chữ I, với phần sống dọc cao và hai phần bụng phẳng. Loại xà gồ này có khả năng chịu lực cao, thích hợp cho các kết cấu mái nhà, khung cầu, dầm sàn
- Ứng dụng: Xà gồ hình I thường được sử dụng để tạo thành dầm, cột trong các công trình xây dựng lớn như nhà xưởng, cầu, và các công trình công nghiệp. Nó cũng được sử dụng trong các kết cấu chịu lực cao như dầm sàn và khung cầu
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực cao, bền bỉ và chống ăn mòn tốt. Xà gồ hình I cũng có khả năng phân bố lực đều, giúp tăng độ bền và ổn định cho công trình
3. Xà gồ nhựa hình C
- Đặc điểm: Xà gồ hình C có mặt cắt ngang giống chữ C, với phần sống dọc và hai phần bụng phẳng. Loại xà gồ này thường được sử dụng trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp.
- Ứng dụng: Xà gồ hình C được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực và độ bền cao như khung chịu lực cho sàn mái, tường bao, và vách ngăn. Nó cũng được sử dụng trong các công trình nhà xưởng và nhà kho để tăng cường độ bền và ổn định.
- Ưu điểm: Khả năng phân bố lực đều, dễ thi công và có nhiều kích thước khác nhau. Xà gồ hình C cũng có khả năng chống ăn mòn và mối mọt tốt, giúp tăng tuổi thọ sử dụng.
4. Xà gồ nhựa hình Z
- Đặc điểm: Xà gồ hình Z có mặt cắt ngang giống chữ Z, với phần sống dọc và hai phần bụng phẳng. Loại xà gồ này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao và độ bền lâu dài.
- Ứng dụng: Xà gồ hình Z được sử dụng trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp yêu cầu khả năng chịu lực cao và độ bền lâu dài. Nó cũng được sử dụng trong các công trình cầu và dầm sàn để tăng cường độ bền và ổn định.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và dễ dàng lắp đặt. Xà gồ hình Z cũng có khả năng phân bố lực đều, giúp tăng độ bền và ổn định cho công trình.
Xà gồ nhựa có nhiều ưu điểm vượt trội như trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và mối mọt tốt, dễ thi công và thân thiện với môi trường. Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của công trình, quý khách có thể lựa chọn loại xà gồ phù hợp nhất.
4. LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG
Sử dụng xà gồ nhựa (hay xà gồ composite) trong các công trình xây dựng mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các vật liệu truyền thống như thép hoặc gỗ.
- Chống ăn mòn và oxy hóa: Xà gồ nhựa có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt là trong môi trường mặn và các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ: Xà gồ nhựa nhẹ hơn so với xà gồ thép và nhôm, giúp giảm tải trọng cho công trình và tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt. Điều này cũng giúp dễ dàng hơn trong quá trình thi công.
- Độ bền cao: Xà gồ nhựa có độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt, không bị cong vênh hay gãy vỡ dưới tác động của tải trọng lớn.
- Chống cháy: Xà gồ nhựa có khả năng chống cháy lan tốt, giúp giảm thiểu nguy cơ hỏa hoạn và bảo vệ an toàn cho con người và tài sản
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Xà gồ nhựa có thể được lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng bằng các phương pháp đơn giản, không cần sử dụng kỹ thuật phức tạp. Khi hư hỏng, xà gồ nhựa cũng dễ dàng thay thế và bảo trì với chi phí thấp
- Thân thiện với môi trường: Xà gồ nhựa được sản xuất từ vật liệu tái chế, góp phần bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải xây dựng.
- Tính thẩm mỹ cao: Xà gồ nhựa có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Điều này đặc biệt quan trọng trong các công trình yêu cầu yếu tố thẩm mỹ cao.
Một số nhược điểm cần cân nhắc trước khi sử dụng của xà gồ nhựa
- Chi phí cao: Giá thành của xà gồ nhựa composite thường cao hơn so với xà gồ thép và gỗ
- Khả năng chịu lực hạn chế: Mặc dù có khả năng chịu lực tốt, nhưng không thể so sánh với xà gồ thép trong các công trình yêu cầu tải trọng rất cao
- Giới hạn nhiệt độ: Xà gồ nhựa composite có giới hạn nhiệt độ sử dụng, không phù hợp cho các môi trường có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp
5. BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ NHỰA CẤP NHẤT MỚI TẠI TP.HCM
Bảng giá xà gồ nhựa composite dao động từ 120.000 VNĐ/m – 600.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày và quy cách sản phẩm mà công trình xây dựng yêu cầu. Với ưu điểm siêu nhẹ, không rỉ sét và chịu lực ổn định, loại xà gồ này đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều công trình xây dựng như mái nhà, nhà xưởng, khu vực ẩm mặn hay nơi yêu cầu vật liệu bền lâu. Mức giá linh hoạt giúp chủ thầu dễ dàng chọn đúng sản phẩm phù hợp cho tiến độ và ngân sách công trình.

5.1. BẢNG GIÁ XÀ GỒ NHỰA
- Giá Xà gồ nhựa dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 300.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại xà gồ | Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Xà gồ composite | 25×100 | 120.000 |
| 50×150 | 160.000 | |
| 75×200 | 220.000 | |
| Xà gồ nhựa composite | 50×100 | 135.000 |
| 75×150 | 155.000 | |
| 100×200 | 300.000 |
5.2. Bảng giá xà gồ nhựa CÁC LOẠI
- Giá xà gồ nhựa composite dao động từ 120.000 VNĐ/cây đến 260.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản Phẩm | Đơn Giá |
| Xà gồ composite | 140.000 |
| Xà gồ composite | 150.000 |
| Xà gồ composite | 180.000 |
| Xà gồ composite | 200.000 |
| Xà gồ composite | 250.000 |
| Xà gồ composite | 200.000 |
| Xà gồ hộp composite | 240.000 |
| Xà gồ hộp composite | 260.000 |
5.2. BẢNG GIÁ XÀ GỒ NHỰA COMPOSITE
- Giá xà gồ composite dao động từ 300.000 VNĐ/cây – 1.400.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| STT | Sản phẩm | Kích thước (DxRxC) | Đơn giá (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|
| 1 | Xà gồ composite | 110x80x0,8m | 300.000 |
| 2 | Xà gồ composite | 110x80x2m | 1.061.000 |
| 3 | Xà gồ composite | 110x80x2,4m | 1.272.000 |
| 4 | Xà gồ composite | 110x80x2,8m | 1.500.000 |
| 5 | Xà gồ hộp composite | 75x75x0,8m | 576.000 |
| 6 | Xà gồ composite | 75x75x2,4m | 1.178.000 |
| 7 | Xà gồ composite | 75x75x2,6m | 1.277.000 |
| 8 | Xà gồ composite | 75x75x2,8m | 1.400.000 |
- Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp. Giá chính xác liên hệ trực tiếp với hotline 0903725545 để được báo giá chính xác nhất cho công trình cụ thể của bạn.
6. SO SÁNH XÀ GỒ NHỰA VỚI CÁC LOẠI XÀ GỒ KHÁC
Khi lựa chọn vật liệu xây dựng cho các công trình, việc lựa chọn loại xà gồ là rất quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. SATA đã tổng hợp một bảng so sánh chi tiết giữa xà gồ nhựa composite và các loại xà gồ khác như xà gồ thép và xà gồ gỗ, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp nhất!
| Tiêu chí | Xà gồ nhựa composite | Xà gồ thép | Xà gồ gỗ |
| Trọng lượng | 1,5 – 2,0kg/m | 7,85kg/m3 | 4,5 – 6,0kg/m |
| Khả năng chịu lực | 200 – 300MPa | 250 – 400MPa | 40 – 60MPa |
| Chống ăn mòn | Rất tốt | Kém (dễ rỉ sét) | Không bị ăn mòn |
| Chống mối mọt | Rất tốt | Không bị ảnh hưởng | Kém (dễ bị mối mọt) |
| Chống cháy | Tốt | Tốt | Kém |
| Cách nhiệt, cách âm | Tốt | Kém | Trung bình |
| Dễ thi công | Dễ dàng | Khó hơn do trọng lượng | Dễ dàng |
| Thân thiện với môi trường | Có thể tái chế | Có thể tái chế | Tự nhiên, có thể tái chế |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, cầu, trạm điện | Nhà xưởng, cầu, nhà cao tầng | Nhà dân dụng, công trình nhỏ |
Xà gồ nhựa composite có nhiều ưu điểm vượt trội như trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và mối mọt tốt, dễ thi công và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, chi phí của nó thường cao hơn so với xà gồ thép và xà gồ gỗ.
7. HƯỚNG DẨN THI CÔNG XÀ GỒ NHỰA
7.1. CÔNG ĐOẠN CHUẨN BỊ
- Vật liệu và dụng cụ: Xà gồ nhựa composite, Bulong, cờ lê, thước dây, bút đánh dấu, máy cắt (nếu cần), Mũ bảo hiểm, dây đai an toàn, giày bảo hộ,..
- Kiểm tra và đo đạc: Đo và đánh dấu chính xác vị trí các xà gồ trên mái nhà theo thiết kế hoặc bản vẽ kỹ thuật, Khoảng cách giữa các xà gồ thường từ 60-140 cm, tùy thuộc vào loại mái và tải trọng
7.1. TIẾN HÀNH THI CÔNG
Bước 1: Lắp đặt xà gồ đầu tiên:
- Bắt đầu từ góc mái, đặt xà gồ đầu tiên vào vị trí đã đánh dấu.
- Dùng bulong và cờ lê siết chặt xà gồ vào kèo dọc. Số lượng bulong dựa vào kích thước xà gồ và yêu cầu kỹ thuật.
- Sử dụng thước hoặc dây kiểm tra độ thẳng hàng của xà gồ
Bước 2: Lắp đặt các xà gồ tiếp theo:
- Tiếp tục lắp đặt xà gồ theo hàng ngang, đảm bảo khoảng cách giữa các xà gồ đều nhau.
- Nếu xà gồ quá dài, sử dụng máy cắt ngắn cho phù hợp.
- Sau khi thi công xong một hàng, kiểm tra lại độ thẳng hàng và độ chắc chắn, điều chỉnh nếu cần
Bước 3: Hoàn thiện:
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống xà gồ nhằm phát hiện lỗi như bulong bị lỏng hoặc xà gồ bị cong vênh để có hướng xử lý kịp thời.
- Dọn dẹp sạch sẽ khu vực làm việc trước khi bàn giao lại cho chủ đầu tư
Lưu ý khi thi công
- Đảm bảo an toàn: Luôn đeo mũ bảo hiểm, dây đai an toàn và giày bảo hộ trong suốt quá trình thi công.
- Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo xà gồ không bị biến dạng và khoảng cách giữa các xà gồ đúng chuẩn.
- Bảo vệ bề mặt xà gồ: Tránh bước hoặc di chuyển trực tiếp trên bề mặt xà gồ để không làm trầy xước hoặc hỏng lớp bảo vệ
8. SẮT THÉP SATA – LÀ ĐƠN VỊ CUNG CẤP BÁO GIÁ XÀ GỒ NHỰA UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại Tp.HCM chuyên cung cấp xà gồ nhựa với uy tín và chất lượng vượt trội. Với nhiều năm kinh nghiệm, SATA cam kết mang đến cho khách hàng
- Các sản phẩm xà gồ nhựa đạt tiêu chuẩn cao, bền bỉ và dễ dàng lắp đặt.
- Cung cấp đa dạng các loại xà gồ nhựa, đảm bảo đáp ứng mọi công trình.
- Cung cấp mức giá tối ưu nhất, luôn có ưu đãi chiết khấu cho khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA không ngừng nỗ lực đem đến sản phẩm chất lượng, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của thị trường và mang lại sự hài lòng cho khách hàng. Hãy đến với SATA để trải nghiệm những sản phẩm tốt nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/










