1. Thép SATA Cung Cấp Báo Giá Xà Gồ Nam Kim Mới Nhất Tại TP.HCM
Giá xà gồ Nam Kim minh bạch – Giao hàng đúng hẹn – Sản phẩm chính hãng – Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
→ XÀ GỒ NAM KIM – SỰ LỰA CHỌN TIN CẬY CHO CÔNG TRÌNH BỀN VỮNG
- Chất lượng vượt trội: Bề mặt sáng bóng, độ bám kẽm cao, chịu lực tốt, không cong vênh, không gỉ sét.
- Đa dạng ứng dụng: Phù hợp cho nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, nhà thép tiền chế, trung tâm thương mại, công trình hạ tầng.
- Độ bền lâu dài: Chống oxy hóa hiệu quả, tuổi thọ lên đến 30 năm – lý tưởng cho vùng ven biển, khu vực ẩm ướt hoặc ô nhiễm công nghiệp.
→ THÉP SATA CAM KẾT – MỖI CÂY XÀ GỒ GỬI TRỌN UY TÍN
| ✅ Cam kết từ Thép SATA | Chi tiết |
|---|---|
| 100% Chính hãng | Xà gồ Nam Kim đầy đủ chứng từ CO-CQ, tem nhãn, xuất xứ rõ ràng |
| Giá cả minh bạch – báo nhanh | Cập nhật liên tục theo thị trường, không tăng giá ẩn – không phí phát sinh |
| Giao hàng tận công trình | Có sẵn đội xe tải chuyên dụng – giao nhanh, đúng lịch hẹn, đúng chủng loại |
| Tư vấn kỹ thuật tận tâm | Hỗ trợ từ khâu chọn kích thước, quy cách đến phương án thi công tiết kiệm |
- Hotline: 0903 725 545
- Gọi ngay hôm nay để nhận báo giá xà gồ Nam Kim mới nhất, cùng nhiều ưu đãi đặc biệt trong tháng!
- Đến ngay kho Thép SATA gần bạn để kiểm tra chất lượng sản phẩm thực tế và được hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ kỹ thuật.
2. BÁO GIÁ XÀ GỒ NAM KIM MỚI NHẤT 2026 − Cung Cấp Bởi CÔNG TY THÉP SATA − ÁP dụng cho khu vực TP.HCM VÀ CÁC TỈNH PHÍA NAM
Kính gửi Quý Khách hàng,
Công ty TNHH Thép Sata trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết các sản phẩm xà gồ thép Nam Kim mới nhất 2026.
Với mong muốn hỗ trợ tối đa chi phí đầu tư, chúng tôi đã điều chỉnh để cung cấp mức giá tối ưu nhất cho khách hàng. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, có đầy đủ chứng nhận nguồn gốc (CO) và chất lượng (CQ).

2.1. Bảng giá xà gồ C Nam Kim đen (VNĐ/m)
Giá áp dụng cho xà gồ có chiều dài phổ thông 6m. Vui lòng liên hệ để có giá chi tiết theo chiều dài thực tế.
| Quy cách | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.4 ly |
|---|---|---|---|
| C 80 x 40 | 26.000 | 27.500 | 31.500 |
| C 100 x 50 | 31.000 | 34.500 | 37.600 |
| C 125 x 50 | 35.000 | 38.000 | 44.000 |
| C 150 x 50 | 39.000 | 43.000 | 51.000 |
| C 180 x 50 | 43.000 | 51.000 | 57.000 |
| C 200 x 50 | 46.000 | 58.000 | 62.000 |
| C 250 x 50 | 52.500 | 63.000 | 69.000 |
| C 250 x 65 | 60.000 | 68.000 | 81.000 |
2.2. Bảng giá xà gồ C Nam Kim mạ kẽm (VNĐ/m)
Giá áp dụng cho xà gồ có cạnh đủ, chiều dài phổ thông 6m.
| Quy cách | 1.5 ly | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C 80 x 40 | 25.000 | 29.000 | 32.000 | 36.000 |
| C 100 x 50 | 31.000 | 35.000 | 40.000 | 50.000 |
| C 125 x 50 | 34.000 | 40.000 | 44.500 | 55.000 |
| C 150 x 50 | 39.000 | 45.500 | 50.000 | 62.000 |
| C 150 x 65 | 45.000 | 54.000 | 59.000 | 75.000 |
| C 180 x 30 | 39.000 | 45.500 | 50.000 | 62.000 |
| C 180 x 50 | 42.000 | 50.000 | 55.000 | 71.500 |
| C 180 x 65 | 50.000 | 58.500 | 65.000 | 78.000 |
| C 200 x 30 | 42.000 | 51.000 | 55.000 | 72.000 |
| C 200 x 50 | 46.000 | 54.000 | 60.000 | 75.000 |
| C 200 x 65 | 52.000 | 62.000 | 70.000 | 83.000 |
| C 250 x 30 | 50.000 | 59.000 | 65.000 | 79.000 |
2.3. Bảng giá xà gồ Z Nam Kim (VNĐ/m)
Giá áp dụng cho xà gồ có chiều dài phổ thông 6m.
| Quy cách | 1.5 ly | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.4 ly |
|---|---|---|---|---|
| Z 125 x 52 x 58 | 51.500 | 60.500 | 67.000 | 85.500 |
| Z 125 x 55 x 55 | 51.500 | 60.500 | 67.000 | 85.500 |
| Z 150 x 52 x 58 | 57.000 | 67.500 | 75.500 | 96.500 |
| Z 150 x 55 x 55 | 57.000 | 67.500 | 75.500 | 96.500 |
| Z 150 x 62 x 68 | 61.500 | 73.000 | 81.500 | 101.500 |
| Z 150 x 65 x 65 | 61.500 | 73.000 | 81.500 | 101.500 |
| Z 180 x 62 x 68 | 66.000 | 78.500 | 87.500 | 103.500 |
| Z 180 x 65 x 65 | 66.000 | 78.500 | 87.500 | 103.500 |
| Z 180 x 72 x 78 | 72.000 | 84.000 | 93.000 | 111.500 |
| Z 180 x 75 x 75 | 72.000 | 84.000 | 93.000 | 111.500 |
| Z 200 x 62 x 68 | 71.000 | 85.000 | 93.000 | 111.000 |
| Z 200 x 65 x 65 | 79.000 | 88.000 | 99.000 | 118.000 |
CHÍNH SÁCH BÁN HÀNG VÀ CAM KẾT CHẤT LƯỢNG
1. Cam kết chất lượng sản phẩm
-
-
Sản phẩm chính hãng: Cung cấp 100% sản phẩm thép Nam Kim mới, có nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ).
-
Tiêu chuẩn kỹ thuật: Sản phẩm đảm bảo đúng quy cách, không cong vênh, móp méo hay gỉ sét.
-
2. Chính sách chiết khấu
-
-
Chúng tôi áp dụng mức chiết khấu hấp dẫn từ 5% đến 10% cho các đơn hàng có giá trị lớn. Vui lòng liên hệ để nhận tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.
-
3. Quy định chung
-
-
Đơn vị tính: Giá có thể được tính theo trọng lượng (kg) hoặc cây, tùy theo thỏa thuận.
-
Thuế VAT: Đơn giá chưa bao gồm 10% VAT.
-
Vận chuyển:
-
Miễn phí trong khu vực nội thành TP. Hồ Chí Minh.
-
Hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển cho các đơn hàng tại các tỉnh.
-
Thời gian giao hàng từ 1 – 5 ngày làm việc, tùy thuộc vào vị trí và khối lượng đơn hàng.
-
-
Thanh toán:
-
Chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
-
Khách hàng đặt cọc 50% giá trị đơn hàng, thanh toán phần còn lại sau khi nhận đủ hàng và nghiệm thu.
-
-
Bảo hành, đổi trả: Theo quy định của nhà máy Nam Kim, chúng tôi sẽ hỗ trợ tối đa Quý khách hàng trong quá trình xử lý.
-
Lưu ý quan trọng:
Bảng giá sản phẩm được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thép có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, thời điểm đặt hàng, cũng như khối lượng và chủng loại sản phẩm trong từng đơn hàng cụ thể.
- Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng thân thiết, SATA luôn có chính sách giá ưu đãi riêng nhằm tối ưu chi phí cho đối tác.
- Mọi báo giá chính thức sẽ được xác nhận trực tiếp qua Hotline 0903 725 545 hoặc tại kho hàng SATA gần nhất.
- Để đảm bảo quyền lợi, quý khách vui lòng liên hệ trước khi đặt hàng để được cập nhật giá mới nhất và tư vấn chi tiết về sản phẩm.
→ SATA cam kết minh bạch giá cả – đồng hành cùng khách hàng bằng sự uy tín và chuyên nghiệp.
3. Giá Xà Gồ Nam Kim Chịu ẢNH Hưởng Bởi Những Yếu Tố Nào?
Giá xà gồ Nam Kim chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
-
Quy cách và độ dày: Xà gồ lớn hơn hoặc dày hơn có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu.
-
Chất liệu: Xà gồ mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng đắt hơn xà gồ đen do công nghệ xử lý bề mặt tiên tiến.
-
Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được hưởng chiết khấu hấp dẫn, có thể lên đến 10%.
-
Thị trường thép: Biến động giá thép toàn cầu, tỷ giá USD/VND, và chi phí nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp.
-
Chi phí vận chuyển: Giao hàng nội thành TP.HCM thường miễn phí, trong khi các tỉnh lân cận có thể chịu phí bổ sung.
-
Nhà cung cấp: Các đại lý uy tín như Tôn An Thái, Thép Trí Việt, hoặc Sáng Chinh Steel có chính sách giá và ưu đãi khác nhau.
4. Giới Thiệu Về Sản Phẩm Xà Gồ Nam Kim – Chất Lượng Đỉnh Cao Từ Công Nghệ Hiện Đại
Xà gồ Nam Kim được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), và EN 10346 (Châu Âu). Sản phẩm bao gồm các loại chính như xà gồ C, xà gồ Z, và thép hộp, được gia công từ thép mạ kẽm, thép nhúng kẽm nóng hoặc thép đen, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình xây dựng.
→ Đặc Điểm Nổi Bật Của Xà Gồ Nam Kim
-
Độ bền vượt trội: Sử dụng thép nền cường độ cao (G350-G550 MPa), đảm bảo khả năng chịu lực tốt, không cong vênh hay biến dạng.
-
Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm (Z120-Z275 g/m²) hoặc nhúng kẽm nóng giúp xà gồ chống rỉ sét, phù hợp với môi trường khắc nghiệt như vùng biển hoặc khí hậu ẩm.
-
Trọng lượng nhẹ: Giảm áp lực lên móng công trình, tiết kiệm chi phí kết cấu và vận chuyển.
-
Dễ thi công: Thiết kế mặt cắt tối ưu (hình chữ C, Z, hoặc hộp) giúp lắp đặt nhanh chóng, chính xác.
-
Thẩm mỹ cao: Bề mặt mạ kẽm sáng bóng, đặc biệt với xà gồ nhúng kẽm nóng, mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
5. Quy Cách và Thông Số Kỹ Thuật Xà Gồ Z Nam Kim
Xà gồ Z Nam Kim không chỉ đơn thuần là vật liệu xây dựng; đó là giải pháp kết cấu thép linh hoạt, được sản xuất với tiêu chuẩn cao để tối ưu hóa hiệu suất và độ bền cho mọi công trình. Với thiết kế đa dạng, xà gồ Z Nam Kim dễ dàng thích ứng từ những công trình dân dụng nhỏ đến các nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn, nơi khẩu độ mái rộng là yếu tố then chốt.

5.1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Mỗi thông số của xà gồ Z Nam Kim đều có ý nghĩa quan trọng, góp phần tạo nên một sản phẩm chất lượng cao, bền vững theo thời gian.
| Quy cách (mm) | Thân (H) | Cánh trên (A) | Cánh dưới (B) | Râu (L) | Khổ băng thép (mm) |
| Z 100 x 62 x 68 x 20 | 100 | 62 | 68 | 18 – 20 | 245 (± 4 mm) |
| Z 150 x 62 x 68 x 20 | 125 | 62 | 68 | 18 – 20 | 300 (± 4 mm) |
| Z 200 x 62 x 68 x 20 | 150 | 62 | 68 | 18 – 20 | 350 (± 4 mm) |
| Z 250 x 62 x 68 x 20 | 180 | 62 | 68 | 18 – 20 | 400 (± 4 mm) |
| Z 300 x 62 x 68 x 20 | 200 | 62 | 68 | 18 – 20 | 450 (± 4 mm) |
| Z 200 x 72 x 78 x 20 | 220 | 72 | 78 | 18 – 20 | 370 (± 4 mm) |
| Z 250 x 72 x 78 x 20 | 150 | 72 | 78 | 18 – 20 | 420 (± 4 mm) |
| Z 300 x 72 x 78 x 20 | 180 | 72 | 78 | 18 – 20 | 470 (± 4 mm) |
Ghi chú:
-
Thân (H): Chính là “xương sống” của xà gồ, quyết định khả năng chịu tải trọng thẳng đứng. Chiều cao càng lớn, khả năng chịu lực càng tốt, đặc biệt quan trọng với các khẩu độ lớn.
- Cánh trên & Cánh dưới (A & B): Hai “cánh tay” này giúp ổn định và tăng cường độ cứng cho xà gồ, chống lại các lực xoắn và liên kết các cấu kiện một cách chắc chắn.
- Râu (L): Phần mép gấp này có vai trò như một chốt khóa, giúp tăng độ bền cấu trúc và ngăn ngừa biến dạng xoắn hiệu quả.
-
Khổ băng thép: Là kích thước ban đầu của tấm thép, được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất để đảm bảo thành phẩm đạt chuẩn.
5.2. Chi Tiết Lỗ Đục Xà Gồ Z Nam Kim
Để tối ưu hóa quá trình lắp đặt và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, xà gồ Z Nam Kim được gia công với các lỗ đục tiêu chuẩn, tạo sự đồng bộ và dễ dàng liên kết với các cấu kiện khác.
| Quy cách lỗ đục (mm) | Tâm lỗ đục (mm) |
| 14 x 22 | 60 |
| 14 x 22 | 80 |
| 14 x 22 | 100 |
| 14 x 22 | 120 |
| 16 x 24 | 60 |
| 16 x 24 | 80 |
| 16 x 24 | 100 |
| 16 x 24 | 120 |
-
Lỗ 14 x 22mm: Phù hợp với bu lông M12-M14, lý tưởng cho các kết cấu có tải trọng vừa.
-
Lỗ 16 x 24mm: Dành cho bu lông M16-M18, được sử dụng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn hơn.
Ghi chú quan trọng khi đặt hàng:
- Quý vị có thể yêu cầu đục lỗ theo bản vẽ kỹ thuật riêng, đảm bảo sự ăn khớp tuyệt đối với thiết kế công trình.
- Để tạo sự linh hoạt trong thi công, các lỗ đục có thể được đột hình oval hoặc bo cạnh để việc căn chỉnh trở nên dễ dàng hơn.
Tất cả các lỗ đều được đột bằng máy CNC tự động, đảm bảo sự chính xác và chất lượng đồng nhất trên từng sản phẩm.
6. Quy Cách Và Thông Số Kỹ Thuật Xà Gồ C Nam Kim
Để đảm bảo an toàn và hiệu suất tối đa cho mọi công trình, xà gồ thép C Nam Kim được sản xuất và kiểm định theo các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất trên thế giới. Dưới đây là những thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm.

6.1. Tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng
- Tiêu chuẩn Quốc tế: Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn uy tín như JIS (Nhật Bản), AS (Úc), ASTM (Mỹ) và EN (Châu Âu), đảm bảo xà gồ có chất lượng đồng đều và độ bền vượt trội.
- Chứng nhận: Quy trình sản xuất đạt các chứng nhận quốc tế về quản lý chất lượng ISO 9001 và quản lý môi trường ISO 14001, khẳng định cam kết của Nam Kim về sản phẩm xanh và bền vững.
- Độ dày và bề rộng: Xà gồ C Nam Kim có độ dày từ 1.2mm đến 3.2mm và bề rộng tối thiểu 40mm, linh hoạt đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Độ bền kéo: Các mác thép được sử dụng bao gồm G350, G450, G550, mang lại khả năng chịu tải cao, chống biến dạng và cong vênh hiệu quả.
6.2. Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Nam Kim (theo tiêu chuẩn JIS)
Bảng dưới đây cung cấp thông tin chi tiết về trọng lượng và diện tích mặt cắt của xà gồ C Nam Kim, giúp bạn dễ dàng tính toán và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
| Kích thước (mm) | Diện tích mặt cắt (cm²) | Trọng lượng (kg/m) |
| C 75 x 40 | 8.81 | 6.92 |
| C 100 x 50 | 11.92 | 9.36 |
| C 125 x 65 | 17.11 | 13.40 |
| C 150 x 75 | 23.71 | 18.60 |
| C 200 x 80 | 31.33 | 24.60 |
| C 200 x 90 | 38.65 | 30.30 |
| C 250 x 90 | 44.07 | 34.60 |
| C 300 x 90 | 48.57 | 38.10 |
| C 380 x 100 | 69.69 | 54.50 |
| C 380 x 100 | 85.71 | 67.30 |
Lưu ý quan trọng: Khi lựa chọn và sử dụng xà gồ C Nam Kim, bạn cần lưu ý kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật, bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo và chọn đúng loại xà gồ phù hợp với môi trường sử dụng để đảm bảo chất lượng và độ bền công trình.
7. Ứng Dụng Đa Dạng Của Xà Gồ Nam Kim Trong Thực Tế Đời Sống Và Trong Xây Dựng
Xà gồ Nam Kim là vật liệu xây dựng chất lượng cao, được sản xuất theo công nghệ hiện đại, có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và dễ thi công. Nhờ đó, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

-
Ứng Dụng Trong Công trình dân dụng
- Khung mái nhà ở, biệt thự, nhà cấp 4
- Gác lửng, sàn giả, khung giàn chịu lực nhẹ
- Mái hiên, mái che sân vườn, ban công, nhà xe
- Nhà trọ, nhà lắp ghép, nhà tiền chế dân dụng
-
Ứng Dụng Trong Nhà xưởng và kho bãi
- Khung mái, vách ngăn, cột chịu lực cho nhà thép tiền chế
- Kết cấu mái kho lạnh, kho hàng, xưởng sản xuất
- Giàn đỡ cho hệ thống thông gió, máng xối, ống dẫn kỹ thuật
- Nhà kho logistics, kho trung chuyển, kho vật tư
-
Ứng Dụng Trong Công trình công nghiệp và thương mại
- Trung tâm thương mại, siêu thị, showroom trưng bày
- Nhà máy chế biến, nhà máy lắp ráp, xưởng cơ khí
- Bệnh viện dã chiến, nhà điều hành công trình, nhà thi đấu
- Nhà văn hóa, nhà triển lãm, khu công nghiệp tập trung
8. PHÂN LOẠI XÀ GỒ NAM KIM – LINH HOẠT CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Xà gồ Nam Kim được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm được phân loại dựa trên hình dạng mặt cắt và phương pháp xử lý bề mặt, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo mục đích sử dụng và điều kiện môi trường.

8.1. PHÂN LOẠI THEO HÌNH DẠNG MẶT CẮT
-
Xà gồ C Nam Kim
- Mặt cắt hình chữ C, thường dùng làm khung mái, xà ngang, khung giàn trong nhà dân dụng và nhà xưởng.
- Ưu điểm: Dễ thi công, chịu lực tốt, tiết kiệm chi phí.
-
Xà gồ Z Nam Kim
- Mặt cắt hình chữ Z, phù hợp cho mái có độ dốc lớn, dễ chồng nối tạo nhịp dài.
- Ưu điểm: Tối ưu kết cấu mái, giảm số lượng mối nối, tăng độ ổn định.
8.2. PHÂN LOẠI THEO PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ BỀ MẶT
Mỗi loại xà gồ C và Z đều có 3 dòng sản phẩm chính:
| Loại xà gồ | Đặc điểm xử lý bề mặt | Ưu điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Xà gồ đen | Không mạ, bề mặt thép nguyên bản | Giá thành thấp, dễ gia công | Công trình tạm, nhà kho, mái che đơn giản |
| Xà gồ mạ kẽm | Mạ điện phân hoặc mạ kẽm thường | Chống gỉ nhẹ, bền hơn thép đen | Nhà dân dụng, nhà xưởng nhỏ, mái tôn |
| Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm nhúng nóng lớp phủ dày | Chống ăn mòn cao, tuổi thọ lên đến 30 năm | Công trình ven biển, nhà máy, mái công nghiệp lớn |
8.3. BẢNG THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ CÁC LOẠI XÀ GỒ C NAM KIM
| Tiêu chí | Xà gồ C đen | Xà gồ C mạ kẽm | Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | Thép cán nóng/nguội | Thép mạ kẽm cao cấp | Thép mạ kẽm nhúng nóng |
| Bề mặt | Không mạ | Mạ điện hoặc mạ thường | Mạ nhúng nóng, lớp phủ dày |
| Công nghệ | Công nghệ thường | Dây chuyền hiện đại | Dây chuyền mạ nhúng nóng |
| Kích thước | Cao 60–300mm, cánh 30–65mm, dày 1.5–3.0mm | Như trên | Như trên |
| Đặc tính | Nhẹ, dễ thi công, chi phí thấp | Bền, chống rỉ nhẹ | Chống ăn mòn cao, tuổi thọ dài |
| Ứng dụng | Công trình phổ thông | Nhà dân dụng, nhà xưởng vừa | Công trình ven biển, nhà thép tiền chế |
8.4. BẢNG Thông tin CHI TIẾT Về cÁC LOẠI XÀ GỒ Z NAM KIM
| Tiêu chí | Xà gồ Z đen | Xà gồ Z mạ kẽm | Xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | Thép cán nóng/nguội | Thép mạ kẽm cao cấp | Thép mạ kẽm nhúng nóng |
| Bề mặt | Không mạ | Mạ điện hoặc mạ thường | Mạ nhúng nóng, độ phủ cao |
| Công nghệ | Công nghệ thường | Dây chuyền hiện đại | Dây chuyền tiêu chuẩn quốc tế |
| Mặt cắt | Hình chữ Z | Hình chữ Z | Hình chữ Z |
| Đặc tính | Nhẹ, dễ nối, tiết kiệm chi phí | Chống rỉ nhẹ, dùng cho mái dân dụng | Chịu tải cao, phù hợp mái công nghiệp |
| Ứng dụng | Nhà kho, mái dân dụng | Nhà xưởng vừa, mái tôn | Nhà máy lớn, mái có độ dốc cao |
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm xà gồ Nam Kim tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM − SATA cung cấp báo giá Xà gồ Nam Kim mới nhất 2026 – Áp Dụng Tại TP.HCM Và các tỉnh miền nam
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp xà gồ Nam Kim chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn xà gồ Nam Kim tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: xà gồ Nam Kim tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại xà gồ Nam Kim với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp xà gồ Nam Kim uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá xà gồ Nam Kim mới nhất năm 2026. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM
- Fanpage:




















