Giá Xà Gồ C80 Mới Nhất – Giải Pháp Kết Cấu Tiết Kiệm & Bền Vững Từ Thép SATA
Bạn đang tìm giá xà gồ C80 cho công trình dân dụng hoặc nhà xưởng quy mô nhỏ? Ở Thép SATA, chúng tôi cung cấp xà gồ C80 chất lượng cao, được sản xuất từ thép mạ kẽm cường độ G350 – G450, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn vượt trội. Với thiết kế mặt cắt chữ C linh hoạt, sản phẩm phù hợp cho hệ mái, khung phụ và giàn đỡ trong nhiều loại công trình.
Cam kết đúng tiêu chuẩn – Kích thước chính xác – Giao hàng nhanh toàn quốc
Liên hệ ngay với Thép SATA qua số hotline: 0903.725.545 để nhận báo giá xà gồ C80 mới nhất và tư vấn kỹ thuật miễn phí!
Xà gồ C80 là một loại xà gồ thép có tiết diện hình chữ C với chiều cao 80mm, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ tính linh hoạt, độ bền cao, và giá thành hợp lý. Bài viết này cung cấp thông tin chuyên sâu về xà gồ C80, từ đặc điểm kỹ thuật, ứng dụng, giá cả đến các lưu ý quan trọng khi sử dụng.
1. BÁO GIÁ XÀ GỒ C80 MỚI NHẤT 2026 – liên hệ nhận báo giá xà gồ c80 mới nhất!

Kính gửi Quý Khách hàng,
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá chi tiết và cập nhật nhất cho dòng sản phẩm xà gồ C80, một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay.
Chúng tôi cam kết cung cấp 100% sản phẩm chính hãng từ các nhà máy uy tín hàng đầu như Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng (CO–CQ) và hóa đơn VAT.
1.1. Bảng giá Xà gồ C80 Đen
Thông tin sản phẩm:
- Kích thước: 80x40mm
- Độ dày: 1.5mm – 2.4mm
- Đặc điểm: Bền bỉ, chịu lực tốt, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình nhà xưởng, kho bãi và kết cấu mái lợp.
- Giá tham khảo: 23.000 VNĐ/m – 29.900 VNĐ/m
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Đông Á | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 23.000 | |
| 2.0 | 24.500 | |
| 2.4 | 28.200 | |
| Hoa Sen | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 24.000 | |
| 2.0 | 28.300 | |
| 2.4 | Liên hệ | |
| Hòa Phát | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 24.800 | |
| 2.0 | 29.900 | |
| 2.4 | Liên hệ |
1.2. Bảng giá Xà gồ C80 Mạ Kẽm
Thông tin sản phẩm:
- Kích thước: 80x40mm
- Độ dày: 1.5mm – 2.4mm
- Đặc điểm: Khả năng chống ăn mòn và gỉ sét cao, kéo dài tuổi thọ công trình, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc ven biển.
- Giá tham khảo: 24.700 VNĐ/m – 32.000 VNĐ/m
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Đông Á | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 24.700 | |
| 2.0 | 26.100 | |
| 2.4 | 30.200 | |
| Hoa Sen | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 25.700 | |
| 2.0 | 31.500 | |
| 2.4 | Liên hệ | |
| Hòa Phát | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 26.500 | |
| 2.0 | 32.000 | |
| 2.4 | Liên hệ |
1.3. Bảng giá Xà gồ C80 Nhúng Kẽm Nóng
Thông tin sản phẩm:
- Kích thước: 80x40mm
- Độ dày: 1.5mm – 2.4mm
- Đặc điểm: Dòng sản phẩm cao cấp, có khả năng chống ăn mòn tuyệt đối, phù hợp với các dự án đòi hỏi độ bền vượt trội và môi trường khắc nghiệt.
- Giá tham khảo: 25.200 VNĐ/m – 32.600 VNĐ/m
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Đông Á | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 25.200 | |
| 2.0 | 26.500 | |
| 2.4 | 30.800 | |
| Hoa Sen | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 26.300 | |
| 2.0 | 31.500 | |
| 2.4 | Liên hệ | |
| Hòa Phát | 1.5 | Liên hệ |
| 1.8 | 27.200 | |
| 2.0 | 32.600 | |
| 2.4 | Liên hệ |
Lưu ý và Chính sách bán hàng
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 10% và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và số lượng đặt hàng.
- Sản phẩm cam kết 100% chính hãng, có đầy đủ chứng nhận CO–CQ từ nhà sản xuất.
- Chúng tôi hỗ trợ giao hàng miễn phí tận nơi tại khu vực TP.HCM, hỗ trợ chi phí các tỉnh lân cận.
- Để nhận được báo giá chính xác, chi tiết và các ưu đãi tốt nhất, Quý khách vui lòng liên hệ ngay với Thép SATA qua hotline: 0903.725.545 hoặc email bên dưới sản phẩm. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình để Quý khách lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
→ Yếu tố ảnh hưởng giá xà gồ c80:
-
Loại xà gồ: Mạ nhúng nóng đắt nhất, tiếp đến là mạ kẽm, xà gồ đen rẻ nhất.
-
Độ dày: Độ dày lớn hơn (2.4mm, 3.0mm) giá cao hơn.
-
Thương hiệu: Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á có giá cao hơn xà gồ nhập khẩu Trung Quốc.
-
Số lượng: Đơn hàng lớn được chiết khấu 3–10%.
-
Vận chuyển: Giá tại TP.HCM thấp hơn các tỉnh xa do gần kho bãi.
-
Thị trường thép: Giá thép biến động theo cung cầu quốc tế.
Nếu bạn đang cần báo giá xà gồ C80 chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, hãy liên hệ ngay với Thép SATA – đơn vị cung cấp xà gồ thép uy tín trên toàn quốc. Xà gồ C80 thường được dùng làm khung mái, vì kèo, đòn tay, hoặc khung giá đỡ trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, và các kết cấu công nghiệp nhỏ.
2. Xà Gồ C80 Là Gì? – Đặc Điểm & Cấu Tạo Kỹ Thuật
Xà gồ C80 là một loại xà gồ thép có mặt cắt hình chữ C, với chiều cao tiết diện 80mm, được sử dụng phổ biến trong các kết cấu chịu lực nhẹ. Sản phẩm này được sản xuất từ thép cường độ cao, có thể là thép đen cán nguội hoặc thép mạ kẽm (mạ điện phân hoặc mạ nhúng nóng), với lớp mạ từ Z120 đến Z275 tùy theo yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng.

Ý Nghĩa Tên Gọi “C80”
- C: Ký hiệu cho mặt cắt hình chữ C – dạng tiết diện phổ biến trong kết cấu thép nhẹ.
- 80: Là chiều cao tiết diện của xà gồ, tính từ đáy đến đỉnh cánh, đơn vị là milimet (mm).
Vật Liệu & Quy Trình Sản Xuất
Xà gồ C80 được sản xuất theo quy trình hiện đại, bao gồm:
- Tẩy rỉ và làm sạch bề mặt thép
- Cán định hình mặt cắt chữ C
- Mạ kẽm (Z120 – Z275 hoặc nhúng nóng)
- Cắt và đột lỗ theo thiết kế kỹ thuật
Quy trình này giúp đảm bảo sản phẩm có độ chính xác cao, lớp mạ bền vững và phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
3. Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Xà Gồ C80
Xà gồ C80 có các thông số kỹ thuật chính như sau:
-
Chiều cao tiết diện (H): 80mm.
-
Chiều rộng cánh (B): 40mm – 50mm (phổ biến 40mm, hai cánh bằng nhau).
-
Độ dày (t): 1.5mm – 3.5mm (thường dùng: 1.8mm, 2.0mm, 2.4mm, 3.0mm).
-
Chiều dài: Tiêu chuẩn 6m, có thể cắt theo yêu cầu (tối đa 12m).
-
Trọng lượng: 2,17 kg/m – 5,62 kg/m, tùy độ dày.
-
Chất liệu: Thép cường độ cao G350 – G450 (cường độ chảy 350 – 450 MPa).
-
Lớp mạ kẽm:
-
Xà gồ C80 đen: Không mạ kẽm, dễ rỉ sét.
-
Xà gồ C80 mạ kẽm: Lớp mạ Z120 – Z275 (120–275g/m²), chống ăn mòn tốt.
-
Xà gồ C80 mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày hơn, bền hơn trong môi trường ẩm.
-
-
Đột lỗ: Đột lỗ tròn, oval, hoặc đôi trên thân để liên kết bu lông, bản mã.
-
Dung sai: Độ dày ±2%, trọng lượng ±5%.
-
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), AS 1397 (Úc), TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam).
4. Bảng Quy Cách Và Trọng Lượng Xà Gồ C80 Mới nhất 2026

Dưới đây là bảng thông tin về quy cách và trọng lượng xà gồ C được cập nhật đầy đủ thông tin:
| Bảng quy chuẩn trọng lượng xà gồ chữ C (kg/m) | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quy cách | Độ dày (mm) | |||||||||
| 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3.0 | |
| C80X40X15 | 2.17 | 2.31 | 2.58 | 2.86 | 3.13 | 3.26 | 3.40 | 3.53 | 3.93 | 4.19 |
| C100X50X15 | 2.64 | 2.81 | 3.15 | 3.49 | 3.82 | 3.99 | 4.15 | 4.32 | 4.81 | 5.13 |
| C120X50X15 | 2.87 | 3.06 | 3.43 | 3.80 | 4.17 | 4.35 | 4.53 | 4.71 | 5.25 | 5.60 |
| C150X50X20 | 3.34 | 3.56 | 4.00 | 4.43 | 4.86 | 5.07 | 5.28 | 5.50 | 6.13 | 6.55 |
| C150X65X20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180X50X20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180X65X20 | 4.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 |
| C200X50X20 | 3.93 | 4.19 | 4.70 | 5.21 | 5.72 | 5.97 | 6.22 | 6.48 | 7.23 | 7.72 |
| C200X65X20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 |
| C250X65X20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.10 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 |
| C250X75X20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 |
| C300X75X20 | 5.70 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 |
| C300X85X20 | 5.93 | 6.33 | 7.10 | 7.88 | 8.66 | 9.04 | 9.43 | 9.81 | 10.96 | 11.73 |
| Dung sai độ dày + 2%; Dung sai trọng lượng + 5% | ||||||||||
Lưu ý :Trên thực tế, phôi thép có băng đủ hoặc băng thiếu trên cùng một quy cách và độ dày nên số kg/m trên bảng quy chuẩn của xà gồ C có sự thay đổi. Liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn thêm thông tin chi tiết về sản phẩm!
5. Ưu Điểm và Nhược điểm Của Xà Gồ C80 – Có gì đặc biệt?
Xà gồ C80 là lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật về kỹ thuật, thi công và chi phí:
- Trọng lượng nhẹ: Với thiết kế tiết diện nhỏ gọn, xà gồ C80 giúp giảm tải trọng cho hệ mái và móng, từ đó tiết kiệm chi phí kết cấu và thi công.
- Chịu lực tốt: Sản xuất từ thép cường độ cao G350–G450, xà gồ C80 có khả năng vượt nhịp lên đến 6m mà vẫn đảm bảo độ võng trong giới hạn cho phép.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Lớp mạ kẽm Z120–Z275, đặc biệt là loại mạ nhúng nóng, giúp bảo vệ thép khỏi rỉ sét, kéo dài tuổi thọ công trình trong môi trường ẩm ướt.
- Thi công nhanh chóng: Sản phẩm được đột lỗ sẵn theo thiết kế, dễ dàng lắp đặt bằng bu lông hoặc bản mã, giúp rút ngắn thời gian thi công.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Với loại mạ kẽm, xà gồ C80 không cần sơn chống gỉ và ít phải bảo dưỡng định kỳ, giảm chi phí vận hành lâu dài.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, đều màu, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ như nhà ở, showroom, nhà tiền chế.
- Đa dạng quy cách: Có nhiều độ dày và chiều dài khác nhau, dễ dàng tùy chỉnh theo thiết kế và mục đích sử dụng.
Nhược điểm cần lưu ý của Xà Gồ C80
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, xà gồ C80 cũng có một số hạn chế cần lưu ý khi lựa chọn:
- Không nối chồng được: Khác với xà gồ Z, xà gồ C chỉ có thể nối đối đầu, không tối ưu khả năng chịu tải tại gối đỡ nhịp giữa.
- Hạn chế trong môi trường khắc nghiệt: Lớp mạ Z120–Z275 không đủ bền trong môi trường gần biển (<300m) hoặc khu công nghiệp có hóa chất mạnh (<750m). Trong trường hợp này, nên sử dụng loại mạ dày hơn như Z350 hoặc AZ150.
- Chịu lực thấp hơn xà gồ Z: Do thiết kế tiết diện, xà gồ C80 không phân bố tải trọng tốt bằng xà gồ Z, nên chỉ phù hợp với nhịp nhỏ và công trình quy mô vừa.
- Xà gồ đen dễ rỉ sét: Nếu sử dụng loại không mạ, cần sơn chống gỉ kỹ lưỡng và bảo trì định kỳ để đảm bảo độ bền.
Xà gồ C80 là giải pháp kết cấu hiệu quả cho các công trình vừa và nhỏ, đặc biệt phù hợp với nhà dân dụng, nhà kho, nhà xưởng nhẹ và công trình lắp ghép. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, cần lựa chọn đúng loại mạ, đúng quy cách và phù hợp với môi trường thi công.
6. Ứng Dụng Của Xà Gồ C80 – Giải Pháp Kết Cấu Phổ Biến Trong Xây Dựng Hiện Đại
Xà gồ C80 là loại vật liệu kết cấu thép nhẹ có mặt cắt hình chữ C, được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng nhờ vào đặc tính linh hoạt, dễ thi công và chi phí hợp lý. Với chiều cao tiết diện 80mm, sản phẩm phù hợp cho các công trình yêu cầu kết cấu phụ trợ có tải trọng vừa phải.

Các Hạng Mục Ứng Dụng Phổ Biến
- Lợp mái tôn nhà dân dụng: Sử dụng làm đòn tay, vì kèo, khung mái cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4.
- Nhà kho mini & nhà xưởng nhỏ: Làm khung mái, khung tường, giàn đỡ tấm lợp hoặc panel cách nhiệt.
- Mái hiên, nhà lắp ghép, nhà tiền chế: Dễ thi công, tiết kiệm chi phí, phù hợp với công trình cần lắp đặt nhanh.
- Chuồng trại chăn nuôi: Làm khung mái, khung tường cho các công trình nông nghiệp.
- Giàn giáo phụ trợ, cổng chắn, hàng rào thép: Gia công linh kiện kết cấu phụ trợ trong công nghiệp nhẹ.
- Sản xuất nội thất kim loại: Làm khung tủ, bàn ghế, kệ sắt trong các xưởng cơ khí.
Một Số Công Trình Thực Tế Sử Dụng Xà Gồ C80
Dưới đây là một số công trình tiêu biểu tại Việt Nam đã và đang sử dụng xà gồ C80:
| Tên công trình | Địa điểm | Hạng mục sử dụng xà gồ C80 |
|---|---|---|
| Nhà kho mini Công ty TNHH TM–DV Hưng Phát | KCN Tân Bình, TP.HCM | Khung mái, khung tường, giàn đỡ tôn lợp |
| Trang trại chăn nuôi công nghệ cao GreenFarm | Trảng Bom, Đồng Nai | Mái chuồng, khung tường, giàn đỡ panel cách nhiệt |
| Nhà lắp ghép thi công nhanh – Dự án nhà ở công nhân | Bến Cát, Bình Dương | Khung kết cấu chính và phụ trợ |
| Nhà xưởng sản xuất cơ khí Minh Phát | Đức Hòa, Long An | Vì kèo, đòn tay, khung mái |
| Mái hiên showroom nội thất An Gia | Quận 12, TP.HCM | Khung mái, khung phụ trợ |
| Cải tạo nhà cấp 4 – Dự án nhà ở xã hội | Ninh Kiều, Cần Thơ | Khung mái, giàn đỡ tôn lợp |
| Dự án nhà tiền chế dân dụng – Công ty CP Xây Dựng Tân Việt | Phan Rang, Ninh Thuận | Khung kết cấu nhẹ, thi công nhanh |
Với khả năng ứng dụng linh hoạt, thi công nhanh và chi phí hợp lý, xà gồ C80 là lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng, công nghệ nhẹ và nông nghiệp hiện đại. Sản phẩm phù hợp với nhiều loại hình xây dựng từ nhà ở đến nhà xưởng nhỏ, giúp tối ưu hóa kết cấu, chi phí mà vẫn đảm bảo được độ bền và thẩm mỹ.
7. So Sánh Nhanh Xà Gồ C80 Và Xà Gồ Z – Nên Sử Dụng Loại Nào Cho Công Trình Của Bạn?
Khi lựa chọn vật tư cho hệ khung mái, khung phụ hoặc kết cấu nhẹ, nhiều người phân vân giữa hai loại vật liệu phổ biến là xà gồ C80 và xà gồ Z. Mỗi loại có ưu, nhược điểm và đặc điểm kỹ thuật riêng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng, khẩu độ mái, chi phí và khả năng chịu lực.
Dưới đây là bảng so sánh nhanh và phần tư vấn chọn loại phù hợp:
Bảng So Sánh Nhanh Xà Gồ C80 Và Xà Gồ Z
| Tiêu chí | Xà gồ C80 | Xà gồ Z |
|---|---|---|
| Hình dạng mặt cắt | Hình chữ C, cánh đều nhau | Hình chữ Z, hai cánh lệch |
| Khả năng chồng nối | Không chồng nối được | Chồng nối tốt ở gối xà, giúp vượt nhịp hiệu quả |
| Ứng dụng chính | Mái nhà dân, mái che nhỏ, trần kỹ thuật, khung vách ngăn | Mái nhà xưởng, nhà công nghiệp, kết cấu vượt nhịp lớn |
| Khẩu độ mái lý tưởng | ≤ 4 mét | ≥ 6 mét |
| Khả năng chịu tải | Vừa phải – dùng cho công trình nhẹ | Rất cao – dùng cho công trình có tải trọng lớn |
| Thi công, lắp đặt | Dễ dàng, nhanh chóng, ít yêu cầu kỹ thuật phức tạp | Yêu cầu tính toán và thi công chính xác, có thể cần máy cắt – khoan chuyên dụng |
| Chi phí vật tư | Thấp hơn – phù hợp công trình nhỏ và dân dụng | Cao hơn – nhưng hiệu quả với công trình quy mô lớn |
| Tính linh hoạt | Cao trong thi công nhỏ, cải tạo, lắp ghép | Cao trong thi công vượt nhịp dài, hệ kết cấu lớn |
✅ Nên Sử Dụng Loại Nào?
-
Chọn xà gồ C80 nếu:
- Công trình của bạn là nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, mái hiên, vách ngăn, trần kỹ thuật hoặc hệ khung nhẹ không cần khẩu độ lớn.
- Bạn cần tiết kiệm chi phí, lắp đặt đơn giản, dễ thi công và không cần tải trọng lớn.
-
Chọn xà gồ Z nếu:
- Bạn thi công nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, mái có khẩu độ lớn từ 6m trở lên.
- Công trình yêu cầu kết cấu bền vững, vượt nhịp xa, chồng nối chắc chắn, và chịu tải trọng lớn từ tôn, gió, mái hoặc pin mặt trời.
Lưu ý kỹ thuật:
Nếu mái >6m hoặc có yêu cầu tải trọng cao (như lợp tôn dày, mái vòm, pin năng lượng mặt trời…), xà gồ Z là lựa chọn tối ưu hơn về mặt kỹ thuật và độ bền.
Nếu bạn cần giải pháp nhanh – gọn – tiết kiệm cho công trình nhỏ, xà gồ C80 là vật tư phù hợp và hiệu quả nhất.
Việc lựa chọn xà gồ C80 hay Z nên căn cứ vào khẩu độ mái, tải trọng thiết kế, ngân sách thi công và phương pháp thi công. Để đảm bảo tối ưu chi phí và kỹ thuật, hãy kết hợp cùng đội ngũ thiết kế kết cấu hoặc đơn vị cung cấp vật tư có tư vấn chuyên môn.
8. Sắt thép SATA cung cấp xà gồ C80 chính hãng chất lượng 100% – cung cấp báo giá xà gồ c80 cập nhật mới nhất tại TP.HCM
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp các loại xà gồ C80 chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn các loại xà gồ C80 của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975 - Hệ Thống Nhà Máy:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
- Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com - Fanpage:


















