Quý khách đang tìm kiếm giá xà gồ C250x50x2mm rẻ nhưng chất lượng cao cho công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế hay dự án dân dụng? Tại Công ty Thép SATA, dòng xà gồ C chuẩn kích thước, đúng độ dày, độ cứng vượt trội và được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền – khả năng chịu tải – chống võng tốt cho mọi hạng mục kết cấu. Nhờ nguồn hàng luôn có sẵn, báo giá nhanh và giao hàng tận nơi, Thép SATA trở thành lựa chọn tin cậy của hàng nghìn nhà thầu tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Liên hệ ngay Hotline: 0903 725 545 để nhận báo giá xà gồ C250x50x2mm mới nhất. Đội ngũ tư vấn Thép SATA sẽ hỗ trợ chọn đúng quy cách, độ dày và loại sóng phù hợp với từng hạng mục công trình, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng bền vững. Gọi điện trực tiếp để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và cập nhật đầy đủ thông tin sản phẩm.
1. Giới thiệu tổng quan về xà gồ C250x50x2mm
Xà gồ C250x50x2mm là một trong những quy cách xà gồ được ưa chuộng nhất trong các công trình công nghiệp và dân dụng hiện nay. Với chiều cao 250mm, bản cánh 50mm và độ dày 2mm, sản phẩm mang đến khả năng chịu lực vượt trội, chống võng tốt và đảm bảo độ ổn định cho toàn bộ hệ thống mái và khung kết cấu.

Tại Công ty Thép SATA, xà gồ C được sản xuất dựa trên công nghệ cắt cuộn thép tiên tiến, đảm bảo đúng kích thước – đúng độ dày – đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các nhà thầu, chủ đầu tư và công trình lớn nhỏ trên toàn quốc. Với quy trình kiểm định nghiêm ngặt, SATA cung cấp sản phẩm chất lượng cao, nguồn hàng ổn định và giao nhanh trong ngày.
→ Đặc điểm tổng quan
-
Vật liệu: Thép CT3, thép mạ kẽm hoặc thép cường độ cao (G350, G450, G550…).
-
Kích thước tiêu chuẩn: Cao 250mm, bản cánh 50mm, dày 2mm (có thể cắt/cán theo chiều dài yêu cầu).
-
Kết cấu hình C: Giúp tối ưu hóa khả năng chịu uốn, chịu lực lớn với trọng lượng nhẹ hơn xà gồ chữ I hoặc H cùng khẩu độ.
Xà gồ C250x50x2mm nổi bật với giới hạn khẩu độ nhịp rộng, khả năng chịu lực vượt trội, linh hoạt trong thiết kế, trọng lượng nhẹ và bền bỉ với thời gian. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn, cần độ tin cậy cao và hiệu quả kinh tế tốt trong xây dựng hiện đại.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ C250x50x2mm
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của xà gồ C250x50x2mm:
| Thông số | Giá trị/Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xà gồ thép hình chữ C |
| Ký hiệu | C250x50x2mm |
| Chiều cao thân (H) | 250 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 50 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Chiều dài | 6m, 8m, 10m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Chủng loại thép | Thép cán nóng, mạ kẽm nhúng nóng |
| Tiêu chuẩn thép | ATSM A36, JIS G3101, TCVN 1651 – 1994 |
| Khối lượng | Khoảng 7.42 kg/mét |
| Độ bền kéo | 330 – 450 MPa |
| Giới hạn chảy | 245 MPa |
| Độ giãn dài | 20–30% |
| Ứng dụng | Khung kèo, mái nhà xưởng, nhà tiền chế, sàn thao tác… |
| Bề mặt ngoài | Phủ mạ kẽm chống rỉ |
| Gia công | Có thể đột lỗ theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật |
| Quy cách đóng gói | Bó thép 6–12 cây/bó hoặc lẻ theo đơn vị cung ứng |
Ghi chú: Bảng thông tin dưới đây được thiết kế nhằm giúp khách hàng dễ dàng tra cứu, so sánh và áp dụng các thông số kỹ thuật khi lựa chọn xà gồ C250x50x2mm cho công trình. Tuy nhiên, các số liệu chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu thi công cụ thể
3. Ứng dụng thực tế của xà gồ C250x50x2mm trong xây dựng
Ứng dụng phù hợp nhất của xà gồ C250x50x2mm là trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, đặc biệt các công trình lớn yêu cầu khả năng chịu lực cao, khẩu độ nhịp rộng và độ bền lâu dài. Các ứng dụng tiêu biểu có thể kể đến như:
-
KHUNG MÁI NHÀ XƯỞNG, NHÀ THÉP TIỀN CHẾ
Xà gồ C250x50x2mm làm khung đỡ cho mái tôn, hệ thống giằng chống gió, chịu tải trọng lớn và đáp ứng được khoảng cách nhịp xa mà không bị cong võng. -
MÁI CHE CÔNG NGHIỆP, KHO BÃI
Làm hệ khung kết cấu chính của các mái che diện tích rộng, kho nguyên vật liệu, kho logistics, siêu thị lớn. -
SÀN DECK, NỀN NHÀ KẾT CẤU THÉP
Kết hợp tôn sàn deck, xà gồ C250x50x2mm tạo thành hệ sàn vững chắc, tiết kiệm chi phí vật liệu và nhân công so với các dạng dầm bê tông truyền thống. -
CÁC CÔNG TRÌNH CÓ MÔI TRƯỜNG KHẮC NGHIỆT
Đặc biệt loại xà gồ mạ kẽm sử dụng tốt ở khu vực ven biển, khu công nghiệp, khu hóa chất… nhờ khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt.
Nếu công trình có mái lớn, nhịp từ 8–14m, chịu tải trọng nặng hoặc cần kết cấu chắc chắn thì xà gồ C250x50x2mm là giải pháp tối ưu nhất – bảo đảm vừa vững chắc, dễ thi công, vừa tiết kiệm chi phí vận hành và bảo trì lâu dài.
4. Ưu điểm vượt trội của xà gồ C250x50x2mm Thép SATA

Ưu điểm vượt trội của xà gồ C250x50x2mm:
-
Độ bền cao, chống ăn mòn tốt: Được sản xuất từ thép mạ kẽm, xà gồ C250x50x2mm có khả năng chống rỉ sét, chịu được tác động của môi trường khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì cho công trình.
-
Khả năng chịu lực vượt trội: Với kích thước lớn (250x50mm) và độ dày 2mm, sản phẩm này rất thích hợp cho các công trình lớn như nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế… Đáp ứng tốt các yêu cầu về tải trọng và độ vững chắc.
-
Trọng lượng nhẹ: So với các vật liệu khác như gỗ, bê tông, xà gồ thép C có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm chi phí nhân công, rút ngắn tiến độ xây dựng.
-
Thiết kế linh hoạt, dễ thi công và lắp đặt: Dễ dàng cắt, khoan, bắt vít, gia công theo nhiều thiết kế khác nhau phù hợp với các kiểu mái dốc đơn giản đến hệ giàn phức tạp. Lắp đặt nhanh chóng, dễ thay thế và sửa chữa khi cần thiết.
-
Không cong vênh, co ngót: Không bị ảnh hưởng bởi thời tiết như gỗ nên xà gồ luôn giữ được độ thẳng, cấu kiện ổn định lâu dài.
-
Chi phí hợp lý: Giá thành cạnh tranh, tiết kiệm chi phí sản xuất, vận chuyển, thi công và bảo trì.
-
Tính thẩm mỹ cao: Mặt cắt chữ C hiện đại, bề mặt bóng đẹp, thích hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Tóm lại, xà gồ C250x50x2mm là lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại, đảm bảo cả độ bền, chất lượng kỹ thuật và hiệu quả kinh tế.
5. Bảng giá xà gồ C250x50x2mm – Cập nhật giá xà gồ C250x50x2mm mới nhất [2025]
Nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm thông tin về giá cả, Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá xà gồ C250x50x2mm chi tiết. Đặc biệt, bảng giá xà gồ C250x50x2mm này đã được điều chỉnh trên mỗi sản phẩm so với mức giá xà gồ C250x50x2mm thị trường.

5.1. Bảng báo giá xà gồ C250x50x2mm năm 2025
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| C250x50x20 | ||
| C250x50x20x1,6 | 4.77 | 117.000 |
| C250x50x20x1,8 | 5.37 | 131.500 |
| C250x50x20x2.0 | 5.96 | 146.500 |
| C250x50x20x2.3 | 6.86 | 169.000 |
| C250x50x20x2.5 | 7.45 | 184.000 |
| C250x50x20x2.8 | 8.35 | 206.111 |
| C250x50x20x3.0 | 8.94 | 221.000 |
| C250x65x20 | ||
| C250x65x20x1,6 | 5.15 | 126.250 |
| C250x65x20x1,8 | 5.79 | 142.250 |
| C250x65x20x2.0 | 6.44 | 158.400 |
| C250x65x20x2.3 | 7.40 | 182.500 |
| C250x65x20x2.5 | 8.05 | 198.500 |
| C250x65x20x2.8 | 9.01 | 222.700 |
| C250x65x20x3.0 | 9.66 | 239.000 |
Lưu ý khi tham khảo giá xà gồ C250x50x2mm trên:
Bảng giá xà gồ C250x50x2mm trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi theo thị trường. Mức giá xà gồ C250x50x2mm chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thuế VAT. Để nhận báo giá xà gồ C250x50x2mm chính xác nhất, cùng thông tin chiết khấu và chính sách giao hàng mới nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối ưu chi phí cho công trình.
5.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ C250x50x2mm
Giá xà gồ C250x50x2mm tại Thép SATA không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn thời điểm mua hợp lý, tối ưu chi phí cho công trình.
1. Biến động giá nguyên liệu thép
Nguyên liệu sản xuất xà gồ chủ yếu là thép cuộn cán nguội hoặc cán nóng. Khi giá thép trên thị trường tăng hoặc giảm do ảnh hưởng cung – cầu, tỷ giá, chi phí nhập khẩu, giá xà gồ sẽ biến động theo.
2. Quy cách và độ dày sản phẩm
Xà gồ C250x50x2mm có độ dày tiêu chuẩn 2mm. Tuy nhiên, nếu khách hàng yêu cầu độ dày lớn hơn hoặc quy cách đặc biệt (cắt theo kích thước, đục lỗ), giá sẽ tăng do chi phí gia công.
3. Số lượng đặt hàng
Đơn hàng số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu tốt hơn so với đơn hàng nhỏ lẻ. Đây là yếu tố quan trọng giúp nhà thầu tối ưu ngân sách.
4. Chi phí vận chuyển và khoảng cách giao hàng
Giá bán thường bao gồm phí vận chuyển. Công trình càng xa kho hàng hoặc nhà máy, chi phí vận chuyển càng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng.
5. Thời điểm mua hàng
Giá thép thường biến động theo mùa xây dựng, nhu cầu thị trường và chính sách thuế. Vào mùa cao điểm, giá có thể tăng do nhu cầu lớn.
6. Dịch vụ gia công thêm
Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ cắt xà gồ theo kích thước, đục lỗ hoặc xử lý bề mặt, chi phí sẽ cộng thêm vào giá sản phẩm.
6. Hướng Dẫn Cách Bảo Quản Xà Gồ C250 Đúng Chuẩn Để Đảm Bảo Độ Bền Lâu Dài

Bảo quản xà gồ thép, đặc biệt là xà gồ C250 mạ kẽm, là bước quan trọng giúp giữ nguyên khả năng chống ăn mòn, hạn chế cong vênh và đảm bảo tuổi thọ kết cấu công trình. Việc thực hiện đúng quy trình lưu kho sẽ giúp nhà thầu tránh thất thoát vật tư và đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình thi công.
| Hạng mục | Hướng dẫn chính | Lợi ích |
|---|---|---|
| Vị trí lưu trữ | Kho kín, khô ráo, có mái che; tránh nước mưa, ẩm, hóa chất và nguồn nhiệt; đảm bảo thông gió tốt | Giữ lớp mạ kẽm bền, tránh rỉ sét |
| Kê đặt & sắp xếp | Kê cao ≥ 30cm; phân loại theo quy cách; xếp tối đa 10–15 lớp; dùng đệm lót và buộc đai cố định | Ngăn ẩm, hạn chế cong vênh – trầy xước |
| Kiểm tra định kỳ | Quan sát rỉ, ố trắng; kiểm tra bó hàng lâu ngày; đảm bảo pallet và dây đai chắc chắn | Phát hiện sớm vấn đề, tránh hư hỏng lan rộng |
| Vệ sinh & xử lý | Lau sạch bụi, đất; lau khô ngay khi ướt; tránh tiếp xúc hóa chất mạnh | Giữ bề mặt sạch – khô, bảo vệ lớp mạ |
| Phòng tránh lỗi thường gặp | Kê cao để tránh rỉ đáy; đảm bảo thông gió; không xếp quá tải; dùng đệm lót để tránh ma sát | Duy trì chất lượng và độ bền của xà gồ |
7. Một số lời khuyên khi chọn mua xà gồ C250x50x2mm
Một số lời khuyên khi chọn mua xà gồ C250x50x2mm:
-
Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các đơn vị, thương hiệu lớn, có tiếng trên thị trường và đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để đảm bảo an toàn cho công trình.
-
Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo đúng kích thước (250x50x2mm), quy cách theo tiêu chuẩn, phù hợp thiết kế và nhu cầu tải trọng thực tế để bảo đảm an toàn và tiết kiệm chi phí.
-
Chọn loại thép mạ kẽm: Nên sử dụng xà gồ mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn, bảo vệ xà gồ bền theo thời gian, nhất là ở các khu vực gần biển hoặc công trình ngoài trời.
-
Kiểm tra bề mặt và mối hàn: Bề mặt phải nhẵn, lớp mạ đồng đều, không có vết nứt, gỉ sét, gờ lượn, hoặc mối hàn lỗi… để đảm bảo chất lượng lâu dài.
-
So sánh giá cả và dịch vụ: Tham khảo nhiều đơn vị để so sánh bảng giá, chính sách bảo hành, hỗ trợ vận chuyển, cắt theo yêu cầu…
-
Cách bảo quản và lưu kho: Chọn nơi khô ráo, tránh nước, hóa chất và vật nặng đặt đè lên xà gồ để giữ chất lượng xà gồ tốt nhất khi chưa sử dụng.
Làm theo các lưu ý trên sẽ giúp bạn chọn được xà gồ C250x50x2mm chất lượng, phù hợp công trình và đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài.

8. Vì sao nhiều nhà thầu tin chọn Thép SATA? Giá xà gồ C250x50x2mm tại Thép SATA liệu có rẻ?
Thép SATA được hàng nghìn nhà thầu tin tưởng lựa chọn nhờ lợi thế vượt trội về giá, chất lượng và dịch vụ. Là đại lý cấp 1 phân phối trực tiếp từ nhà máy, SATA cam kết giá gốc cạnh tranh, không qua trung gian, giúp tối ưu chi phí cho mọi công trình. Mỗi sản phẩm thép đều đạt chuẩn chất lượng, đảm bảo đúng độ dày, đúng kích thước, và đi kèm CO/CQ đầy đủ, giúp quá trình nghiệm thu nhanh chóng, minh bạch.
Không chỉ cung cấp sản phẩm, SATA còn mang đến giải pháp toàn diện cho nhà thầu:
- Hỗ trợ cắt xà gồ theo kích thước yêu cầu, đáp ứng linh hoạt cho từng hạng mục.
- Giao hàng siêu tốc trong ngày, đặc biệt phù hợp với công trình gấp tiến độ.
- Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm tư vấn miễn phí, giúp chọn đúng quy cách, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền công trình.
Bên cạnh đó, SATA chú trọng dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp 24/7, với báo giá tức thì, hỗ trợ kịp thời trong suốt quá trình thi công. Chính sự uy tín, minh bạch và tận tâm đã giúp Thép SATA trở thành đối tác tin cậy của hàng nghìn nhà thầu trên toàn quốc.
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp xà gồ C250x50x2mm uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt thép Sata là một trong những đơn vị cung cấp xà gồ C250x50x2mm uy tín và chất lượng hàng đầu tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm, Sata đã xây dựng được thương hiệu vững mạnh nhờ vào sự tận tâm và chuyên nghiệp trong từng sản phẩm. Cam kết đem đến cho khách hàng:
- Các sản phẩm xà gồ C250x50x2mm chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng
- Cung cấp đa dạng các loại xà gồ C250 thường, phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Đội ngũ nhân viên dày dạn kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với cam kết về chất lượng và dịch vụ, Sắt thép Sata đã và đang trở thành đối tác tin cậy của nhiều công trình tại TP.HCM trong lĩnh vực cung cấp xà gồ. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:






















