Giá xà gồ C150 là thép có dạng tiết diện mặt cắt hình chữ C, được sản xuất trên dây chuyền mạ NOF. Với đặc tính nhẹ, khả năng chịu áp lực, chịu kéo tốt, dễ dàng lắp đặt và bảo trì nên xà gồ thép C được ứng dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp xây dựng. Giá xà gồ C150 là bao nhiêu? Tùy thuộc vào độ dày, quy cách, trọng lượng và thương hiệu (Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát…) xà gồ C150 sẽ có mức giá khác nhau.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá xà gồ C150 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ C150 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, đa dạng và giá thành cạnh tranh, SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Bảng Giá Xà Gồ C150 Mới Nhất Hôm Nay – Cập Nhật Từ Nhà Máy
Giá xà gồ C150 là bao nhiêu? Tùy thuộc vào độ dày, quy cách, trọng lượng và thương hiệu (Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát) mà mức giá xà gồ C150 sẽ có sự khác nhau. Cụ thể:
1.1. Giá xà gồ C150 mạ kẽm
Giá xà gồ C150 mạ kẽm của nhà máy Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát cụ thể:
- Mức giá xà gồ C150 mạ kẽm Đông Á từ 68,900 VNĐ đến 141,000 VNĐ
- Mức giá xà gồ C150 mạ kẽm Hoa Sen từ 72,400 VNĐ đến 147,100 VNĐ
- Mức giá xà gồ C150 mạ kẽm Hoa Sen từ 74,500 đến 151,400 VNĐ
Bảng giá xà gồ C150 mạ kẽm |
|||||
| Quy cách | Độ dày ( ly ) | Trọng lượng (Kg/m) | Đông Á | Hoa Sen | Hòa Phát |
| C150x50 | 1.5 | 3.94 | 68,900 | 72,400 | 74,500 |
| 1.8 | 4.42 | 85,300 | 89,500 | 92,000 | |
| 2.0 | 4.90 | 92,600 | 97,300 | 101,000 | |
| 2.3 | 5.37 | 111,400 | 117,100 | 120,500 | |
| 2.5 | 6.08 | 120,400 | 126,500 | 130,300 | |
| 2.8 | 6.79 | 131,200 | 126,400 | 135,400 | |
| 3.0 | 7.25 | 141,000 | 147,100 | 151,400 | |
1.2. Giá xà gồ C150 đen
Giá xà gồ C150 đen từ 1,5 ly đến 3.0 ly của 3 thương hiệu xà gồ nổi tiếng hiện nay bao gồm Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát.
- Mức giá xà gồ C150 đen Đông Á từ 64,900 VNĐ đến 134,900 VNĐ
- Mức giá xà gồ C150 đen Hoa Sen từ 71,200 VNĐ đến 141,700 VNĐ
- Mức giá xà gồ C150 đen Hoa Sen từ 72,500 VNĐ đến 144,800 VNĐ
Bảng giá xà gồ C150 đen |
|||||
| Quy cách | Độ dày (ly) | Trọng lượng (Kg/m) | Đông Á | Hoa Sen | Hòa Phát |
| C180x50 | 1.5 | 3.94 | 64,900 | 71,200 | 72,500 |
| 1.8 | 4.42 | 81,500 | 85,600 | 88,000 | |
| 2.0 | 4.90 | 88,600 | 93,100 | 95,700 | |
| 2.3 | 5.37 | 98,300 | 111,900 | 115,100 | |
| 2.5 | 6.08 | 115,300 | 121,100 | 124,500 | |
| 2.8 | 6.79 | 125,400 | 131,700 | 135,400 | |
| 3.0 | 7.25 | 134,900 | 141,700 | 144,800 | |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng đơn hàng, chúng tôi cung cấp báo giá chi tiết dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng. Để có báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với SATA qua hotline 0903 725 545 để được hỗ trợ.
2. Độ Dày & Chiều Dài Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ C150 Như Thế Nào?
Giá xà gồ C150 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó độ dày và chiều dài là hai yếu tố quan trọng nhất.
- Độ dày càng lớn, giá càng cao: Xà gồ C150 có nhiều độ dày khác nhau như 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm. Độ dày càng lớn thì lượng thép sử dụng càng nhiều, dẫn đến giá thành cao hơn.
- Chiều dài càng lớn, tổng giá tăng nhưng giá trên mét có thể giảm: Xà gồ có chiều dài tiêu chuẩn từ 6m đến 12m hoặc cắt theo yêu cầu. Khi đặt hàng số lượng lớn hoặc chiều dài lớn, một số nhà cung cấp có thể giảm giá theo đơn hàng.
Lưu ý: Ngoài độ dày và chiều dài, các yếu tố khác như giá nguyên liệu thép, công nghệ mạ kẽm, phí vận chuyển cũng ảnh hưởng đến giá xà gồ.

3. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ C150
3.1. Giá Thép Nguyên Liệu
Xà gồ C150 được sản xuất chủ yếu từ thép cán nguội hoặc thép cán nóng mạ kẽm. Giá thép nguyên liệu thay đổi sẽ kéo theo giá xà gồ C150 tăng hoặc giảm.
✔ Khi giá thép tăng: Giá xà gồ C150 cũng tăng theo do chi phí sản xuất cao hơn.
✔ Khi giá thép giảm: Giá xà gồ C150 có thể giảm, nhưng không nhiều do các yếu tố khác như chi phí vận chuyển, thuế, và nhân công.
3.2. Cung & Cầu Trên Thị Trường
-
Nếu nhu cầu xây dựng tăng cao (mùa cao điểm, nhiều công trình triển khai), giá xà gồ C150 sẽ tăng.
-
Ngược lại, vào mùa thấp điểm hoặc khi thị trường chững lại, giá có thể giảm hoặc duy trì mức ổn định.
3.3. Chi Phí Sản Xuất & Gia Công
-
Quy trình sản xuất xà gồ C150 có thể bị ảnh hưởng bởi giá điện, giá nhân công và chi phí máy móc.
-
Những nhà máy sản xuất hiện đại, công nghệ cao có thể giảm chi phí, từ đó giúp giá thành rẻ hơn.
3.4. Chính Sách Thuế & Nhập Khẩu
-
Nếu thuế nhập khẩu thép tăng, giá xà gồ C150 cũng tăng theo.
-
Chính sách ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ từ chính phủ có thể giúp giá thành giảm.
3.5. Biến Động Kinh Tế & Chi Phí Vận Chuyển
-
Nếu giá xăng dầu tăng, chi phí vận chuyển sẽ cao hơn, làm giá xà gồ C150 tăng.
-
Lạm phát kinh tế cũng ảnh hưởng đến giá thành vật liệu xây dựng nói chung.
4. Mẹo Mua Xà Gồ C150 Giá Tốt & Ổn Định
-
Mua vào thời điểm giá thấp (thường vào mùa ít công trình xây dựng).
-
Chọn nhà cung cấp uy tín, có chiết khấu tốt khi mua số lượng lớn.
-
Đặt hàng trực tiếp từ nhà máy để tránh trung gian đẩy giá.
Giá xà gồ C150 có sự biến động theo thời gian do nhiều yếu tố như giá thép nguyên liệu, cung cầu thị trường, chi phí sản xuất và chính sách thuế. Để mua được xà gồ C150 với giá tốt nhất, bạn cần theo dõi giá thị trường, chọn thời điểm thích hợp và tìm kiếm nhà cung cấp uy tín.
5. Cách Đọc Bảng Giá Xà Gồ C150 Đúng & Tránh Sai Sót Khi Đặt Hàng
Xà gồ C150 là một trong những vật liệu quan trọng trong xây dựng, đặc biệt là các công trình nhà thép tiền chế, mái lợp, khung kèo. Tuy nhiên, khi xem bảng giá xà gồ C150, nếu không hiểu rõ các thông số, bạn có thể bị nhầm lẫn hoặc đặt hàng sai kích thước, gây ảnh hưởng đến tiến độ thi công và chi phí công trình.
Dưới đây là hướng dẫn cách đọc bảng giá xà gồ C150 đúng và cách tránh sai sót khi đặt hàng.

1. Cấu Trúc Cơ Bản Của Bảng Giá Xà Gồ C150
Một bảng giá xà gồ C150 thường bao gồm các thông tin chính sau:
- Kích thước xà gồ (mm): Rộng x Cao x Độ dày (C150x50x1.8mm, C150x65x2.0mm, …).
- Độ dày thực tế: Độ dày thép có thể khác biệt giữa lý thuyết và thực tế.
- Chiều dài thanh (m): Thường từ 6m đến 12m hoặc cắt theo yêu cầu.
- Trọng lượng (kg/m hoặc kg/cây): Xác định mức tải trọng khi vận chuyển và thi công.
- Loại vật liệu: Mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm lạnh hay thép đen.
- Đơn giá (VNĐ/kg hoặc VNĐ/mét): Giá bán có thể tính theo kg hoặc mét dài.
- Đơn giá theo cây: Một số nhà cung cấp báo giá theo từng thanh có chiều dài cố định.
- Thuế VAT: Giá có thể đã bao gồm VAT 10% hoặc chưa, cần kiểm tra kỹ.
- Phí vận chuyển: Một số bảng giá có ghi phí vận chuyển hoặc điều kiện miễn phí.
2. Hướng Dẫn Cách Đọc & Hiểu Rõ Bảng Giá Xà Gồ C150
✔ Kiểm Tra Quy Cách Xà Gồ
-
Khi xem bảng giá, cần kiểm tra kỹ kích thước C150x50, C150x65,…
-
Xem độ dày có đúng với yêu cầu thiết kế công trình hay không (1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm…).
-
Nếu đơn vị tính theo kg, cần kiểm tra trọng lượng để đảm bảo đủ tiêu chuẩn.
✔ Xác Định Đơn Giá & Cách Tính Giá Tổng
-
Một số bảng giá ghi giá theo kg, một số ghi theo mét dài, cần hiểu rõ để tránh nhầm lẫn.
-
Nếu bảng giá tính theo kg, có thể dùng công thức:
Tổng giá = Trọng lượng x Đơn giá/kg -
Nếu bảng giá tính theo mét, có thể dùng công thức:
Tổng giá = Chiều dài x Đơn giá/mét -
Một số nhà cung cấp báo giá theo cây xà gồ, cần kiểm tra chiều dài mỗi cây để tính chính xác.
✔ Kiểm Tra Đã Bao Gồm VAT Chưa?
-
Nếu bảng giá chưa bao gồm VAT, cần cộng thêm 10% khi thanh toán.
-
Một số đơn vị báo giá đã bao gồm VAT, nhưng khi xuất hóa đơn lại tách riêng.
✔ Kiểm Tra Chính Sách Giao Hàng & Cước Phí
-
Một số đơn vị miễn phí vận chuyển trong bán kính nhất định, ngoài khu vực này có thể tính phí.
-
Nếu có phí vận chuyển, cần cộng vào tổng chi phí để tránh sai sót.
3. Những Sai Sót Thường Gặp Khi Đặt Hàng Xà Gồ C150 & Cách Tránh
❌ Sai sót 1: Nhầm lẫn giữa độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế
✔ Cách tránh: Xác nhận với nhà cung cấp về độ dày chuẩn xác của sản phẩm (1.8mm thực tế có thể chỉ còn 1.65-1.7mm).
❌ Sai sót 2: Nhầm lẫn giữa đơn giá theo kg, mét hoặc cây
✔ Cách tránh: Hỏi rõ đơn vị tính trước khi đặt hàng. Nếu giá theo kg, cần nhân với trọng lượng tổng.
❌ Sai sót 3: Chưa kiểm tra VAT & chi phí phát sinh
✔ Cách tránh: Luôn hỏi rõ xem giá đã có VAT chưa, có phí vận chuyển không.
❌ Sai sót 4: Không kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng
✔ Cách tránh: Yêu cầu CO, CQ (chứng nhận nguồn gốc, chất lượng) khi mua hàng.
❌ Sai sót 5: Đặt hàng nhầm loại xà gồ (C150 đen thay vì mạ kẽm, độ dày không đúng)
✔ Cách tránh: Kiểm tra kỹ báo giá và xác nhận thông tin đặt hàng với nhà cung cấp.

















