Giá xà gồ C100 được cập nhật mới nhất vào ngày 25/03/2025. Đối với ngành xây dựng, xà gồ C100 là loại vật liệu quan trọng không thể thiếu. Xà gồ C100 hay còn gọi là thép C100 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực trong cuộc sống đặc biệt là xây dựng. Với khả năng chịu lực cao và tính linh hoạt trong ứng dụng, thép xà gồ C100 không chỉ giúp tăng tính ổn định của công trình mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Giá xà gồ C100 mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Giá xà gồ C100 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm.
1. Báo giá Giá xà gồ C100 mới nhất tháng 03/2025 – Báo Giá Mới & Ưu Đãi Lớn Từ Nhà Máy
Dưới đây là mức giá tham khảo của thép xà gồ C100 trong tháng 03/2025. Lưu ý, mức giá này có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của khách hàng và tình hình thị trường:
- Giá thép xà gồ mạ kẽm C100: Dao động từ 37.000 VNĐ/m đến 63.000 VNĐ/m. Đây là sản phẩm thép mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường có độ ẩm cao.
BẢNG BÁO GIÁ Giá xà gồ C100 mạ kẽm HÔM NAY |
|||
| STT | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Xà gồ C100 x 1.5mm | Mét | 37.000 vnđ/m |
| 2 | Xà gồ C100 x 1.8mm | Mét | 43.000 vnđ/m |
| 3 | Xà gồ C100 x 2mm | Mét | 48.000 vnđ/m |
| 4 | Xà gồ C100 x 2.5mm | Mét | 63.000 vnđ/m |
| Còn nhiều quy cách độ dày khác nữa, liên hệ hotline để nhận giá ưu đãi nhất. | |||
- Giá thép xà gồ đen C100: Dao động từ 32.000 VNĐ/m đến 58.000 VNĐ/m. Sản phẩm thép xà gồ đen không có lớp mạ kẽm, thường được sử dụng trong các công trình trong nhà hoặc những nơi ít chịu tác động của yếu tố môi trường.
BẢNG BÁO GIÁ Giá xà gồ C100 đen HÔM NAY |
|||
| STT | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| 1 | Xà gồ C100 x 1.5mm | Mét | 32.000 vnđ/m |
| 2 | Xà gồ C100 x 1.8mm | Mét | 38.000 vnđ/m |
| 3 | Xà gồ C100 x 2mm | Mét | 43.000 vnđ/m |
| 4 | Xà gồ C100 x 2.5mm | Mét | 58.000 vnđ/m |
| Còn nhiều quy cách độ dày khác nữa, liên hệ hotline để nhận giá ưu đãi nhất. | |||
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng đơn hàng, và chúng tôi sẽ cung cấp báo giá chi tiết dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng. Để có báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.
2. Cách Tính Giá Xà Gồ C100 Chính Xác | Hướng Dẫn Đơn Giản
Để tính giá xà gồ C100 chính xác, bạn cần dựa vào các yếu tố như trọng lượng, chiều dài, độ dày, giá thép hiện tại, và một số chi phí phát sinh khác. Dưới đây là cách tính chi tiết:

1. Công thức tính trọng lượng xà gồ C100
Trọng lượng xà gồ C100 phụ thuộc vào kích thước và độ dày của thép. Công thức tính:
Trọng lượng = Chiều dài x Trọng lượng đơn vị (kg/m)
✔️Ví dụ: Xà gồ C100x50x1.8mm có trọng lượng trung bình khoảng 3.00 kg/m
-
Nếu bạn cần 6m xà gồ, trọng lượng sẽ là:
6 x 3.00 = 18 kg
2. Cách tính giá xà gồ C100
Công thức tính:
Giá Xà Gồ C100 = Trọng lượng x Đơn giá/kg
✔️ Ví dụ thực tế:
-
Trọng lượng: 18 kg
-
Giá thép: 25.000 VNĐ/kg
-
Tổng giá: 18 x 25.000 = 450.000 VNĐ
✔️ Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo đơn vị cung cấp, vị trí giao hàng và giá thép thị trường.
3. Giá Xà Gồ C100 Có Ảnh Hưởng Bởi Những Yếu Tố Nào?
Giá xà gồ C100 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm:
1. Giá nguyên liệu đầu vào (thép cuộn, kẽm, sơn tĩnh điện)
-
Khi giá thép thế giới tăng, giá xà gồ cũng tăng theo.
-
Giá thép mạ kẽm thường cao hơn thép đen do quy trình mạ kẽm tốn kém hơn.
2. Quy cách, độ dày của xà gồ C100
-
Xà gồ dày hơn sẽ có giá cao hơn do cần nhiều nguyên liệu hơn.
-
Loại mạ kẽm nhúng nóng có giá cao hơn loại mạ kẽm thường.
3. Nguồn gốc sản xuất & thương hiệu
-
Xà gồ từ các nhà máy lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim có giá cao hơn nhưng chất lượng đảm bảo.
-
Hàng không rõ nguồn gốc có thể rẻ hơn nhưng chất lượng kém.
4. Số lượng đặt hàng & phí vận chuyển
-
Mua số lượng lớn thường có chiết khấu tốt hơn.
-
Khoảng cách vận chuyển xa làm tăng chi phí giao hàng.
5. Biến động thị trường thép
-
Khi nhu cầu xây dựng tăng, giá thép cũng tăng.
-
Ảnh hưởng của chính sách thuế nhập khẩu, tình hình kinh tế toàn cầu.
4. Xà Gồ C100 Là Gì? Cấu Tạo, Ứng Dụng & Đặc Điểm Nổi Bật
Xà gồ C100 là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, được sử dụng rộng rãi để làm khung mái, kết cấu thép, nhà tiền chế và nhiều công trình khác. Với thiết kế dạng chữ C, xà gồ C100 mang lại độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt.

1. XÀ GỒ C100 LÀ GÌ?
Xà gồ C100 là loại thép định hình có mặt cắt ngang dạng chữ “C”, với bề rộng cánh 100mm. Đây là kích thước phổ biến trong hệ xà gồ, giúp đảm bảo kết cấu vững chắc cho công trình.
Thông số kỹ thuật phổ biến của xà gồ C100:
-
Chiều rộng cánh: 100mm
-
Chiều cao bụng: 50mm – 75mm
-
Độ dày: 1.5mm – 3.5mm
-
Chiều dài: 6m, 12m (hoặc cắt theo yêu cầu)
-
Trọng lượng: Tùy vào độ dày và chiều dài xà gồ
Các loại xà gồ C100 phổ biến:
✔ Xà gồ C100 mạ kẽm: Có lớp kẽm bảo vệ, chống gỉ tốt, bền bỉ trong môi trường ẩm.
✔ Xà gồ C100 đen (thép đen): Giá thành rẻ hơn nhưng dễ bị ăn mòn hơn.
✔ Xà gồ C100 nhúng nóng: Lớp kẽm dày, chịu được môi trường khắc nghiệt.
✔ Xà gồ C100 sơn tĩnh điện: Được sơn màu chống gỉ, tăng thẩm mỹ.
2. CẤU TẠO CỦA XÀ GỒ C100
Xà gồ C100 được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép cán nóng, sau đó trải qua quá trình mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ để tăng độ bền.
Cấu tạo bao gồm:
- Cạnh trên & dưới: Giúp cố định với các cấu kiện khác, có thể có lỗ khoan sẵn.
- Thân xà gồ: Là phần chịu lực chính, được thiết kế theo tiêu chuẩn để đảm bảo độ bền.
- Lớp bảo vệ:
-
Mạ kẽm: Tăng khả năng chống oxy hóa, phù hợp với nhiều môi trường.
-
Sơn tĩnh điện: Tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ thép khỏi gỉ sét.
-
Nhúng nóng: Lớp kẽm dày, phù hợp với môi trường biển, độ ẩm cao.
-
Lưu ý:
-
Xà gồ có thể đục lỗ theo yêu cầu để dễ dàng lắp ráp.
-
Cần chọn đúng độ dày để đảm bảo khả năng chịu tải cho công trình.
3. ỨNG DỤNG CỦA XÀ GỒ C100
Xà gồ C100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây dựng nhà ở, nhà xưởng, công trình công nghiệp, giao thông…
» Trong xây dựng dân dụng:
- Làm khung mái nhà, hệ giàn kèo thép → Giúp công trình nhẹ nhưng vẫn bền vững.
- Làm đòn tay đỡ tôn → Đảm bảo mái không bị võng, chịu tải tốt.
- Làm hệ xà gồ tường → Tạo độ chắc chắn cho các bức tường trong nhà tiền chế.
» Trong xây dựng công nghiệp & nhà xưởng:
- Làm khung nhà thép tiền chế → Giúp công trình lắp ráp nhanh, tiết kiệm chi phí.
- Làm hệ thống giằng thép, kết cấu vách ngăn → Đảm bảo độ cứng vững cho nhà kho, nhà xưởng.
- Làm thanh đỡ mái tôn → Giúp phân bố trọng lượng mái đồng đều.
» Trong giao thông & công trình hạ tầng:
- Làm khung đỡ biển báo giao thông, hệ thống cột đèn đường.
- Sử dụng trong các công trình cầu đường, nhà chờ xe buýt, nhà ga.
Lưu ý: Khi chọn xà gồ cho từng công trình, cần tính toán kỹ về tải trọng, điều kiện môi trường và chi phí phù hợp.
4. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA XÀ GỒ C100
Ưu điểm vượt trội:
✅ Độ bền cao: Chịu lực tốt, không cong vênh theo thời gian.
✅ Chống gỉ sét tốt: Đặc biệt là loại mạ kẽm và nhúng nóng.
✅ Dễ dàng lắp đặt & thi công nhanh: Có thể cắt theo kích thước yêu cầu.
✅ Trọng lượng nhẹ nhưng chắc chắn: Giúp giảm tải trọng lên công trình.
✅ Chi phí hợp lý: Tối ưu ngân sách so với các vật liệu khác.
Nhược điểm cần lưu ý:
❌ Xà gồ thép đen dễ bị gỉ nếu không có lớp bảo vệ.
❌ Loại nhúng nóng có giá thành cao hơn nhưng bền bỉ hơn.
❌ Cần chọn đúng độ dày để tránh tình trạng võng, yếu khi sử dụng lâu dài.

5. Các Loại Xà Gồ C100 Phổ Biến: Mạ Kẽm, Nhúng Nóng, Sơn Tĩnh Điện
Xà gồ C100 là loại thép định hình chữ C, được sử dụng phổ biến trong xây dựng khung mái, nhà tiền chế, nhà xưởng, công trình dân dụng. Dưới đây là các loại xà gồ C100 phổ biến, phân biệt dựa trên lớp bảo vệ bề mặt:
✔ Xà Gồ C100 Mạ Kẽm
- Đặc điểm:
-
Là loại xà gồ được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép cán nguội mạ kẽm.
-
Lớp mạ kẽm có độ dày từ 80 – 275g/m², giúp chống gỉ sét tốt hơn so với thép đen.
-
Màu sắc sáng bóng, độ bền cao, không bị ăn mòn nhanh khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
-
- Ưu điểm:
✅ Chống gỉ tốt hơn thép đen, tăng tuổi thọ công trình.
✅ Nhẹ nhưng chắc chắn, giảm tải trọng cho công trình.
✅ Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều công trình. - Ứng dụng:
- Dùng trong xây dựng nhà ở, mái nhà xưởng, khung thép tiền chế.
- Làm xà gồ mái nhà, tường, hệ thống giàn giáo.
- Giá thành: Trung bình, phù hợp với hầu hết các công trình.
✔ Xà Gồ C100 Nhúng Nóng
- Đặc điểm:
-
Được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo lớp phủ kẽm dày hơn so với mạ kẽm thông thường.
-
Lớp kẽm dày từ 275g/m² trở lên, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, ngay cả trong môi trường biển hoặc hóa chất.
-
Màu sắc xám bạc, có độ nhám nhẹ do quá trình nhúng nóng.
-
- Ưu điểm:
✅ Chống gỉ sét cực tốt, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
✅ Độ bám dính kẽm cao, không bị bong tróc theo thời gian.
✅ Tuổi thọ cao, lên đến 20 – 50 năm tùy theo môi trường sử dụng. - Ứng dụng:
- Công trình ngoài trời, gần biển, khu vực có độ ẩm cao.
- Nhà xưởng công nghiệp, cầu đường, trạm điện, giàn khoan dầu khí.
- Giá thành: Cao hơn xà gồ mạ kẽm nhưng đáng đầu tư nếu cần độ bền cao.
✔ Xà Gồ C100 Sơn Tĩnh Điện
- Đặc điểm:
-
Xà gồ được phủ một lớp sơn tĩnh điện thay vì mạ kẽm.
-
Màu sắc đa dạng (xanh, xám, đỏ, đen…), giúp tăng tính thẩm mỹ.
-
Lớp sơn có độ bám tốt, chống gỉ nhưng không bền bằng mạ kẽm hoặc nhúng nóng.
-
- Ưu điểm:
✅ Tính thẩm mỹ cao, dễ dàng sơn theo màu mong muốn.
✅ Chống ăn mòn tốt, nhưng không bằng xà gồ nhúng nóng.
✅ Chi phí thấp hơn so với xà gồ mạ kẽm hoặc nhúng nóng. - Ứng dụng:
- Dùng trong công trình nội thất, nhà xưởng không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm.
- Các công trình có yêu cầu màu sắc hài hòa với thiết kế.
- Giá thành: Thấp hơn so với mạ kẽm và nhúng nóng, phù hợp với công trình ngắn hạn.
Nên Chọn Loại Xà Gồ C100 Nào?
| Loại xà gồ | Chống gỉ | Độ bền | Giá thành | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Mạ kẽm | Tốt | 10 – 20 năm | Trung bình | Công trình dân dụng, nhà xưởng |
| Nhúng nóng | Rất tốt | 20 – 50 năm | Cao | Công trình ngoài trời, gần biển |
| Sơn tĩnh điện | Khá tốt | 5 – 10 năm | Thấp | Công trình ngắn hạn, nội thất |
✅ Nếu cần độ bền cao, chống gỉ tốt → Chọn xà gồ C100 nhúng nóng
✅ Nếu muốn giá hợp lý, sử dụng lâu dài → Chọn xà gồ C100 mạ kẽm
✅ Nếu ưu tiên thẩm mỹ, tiết kiệm chi phí → Chọn xà gồ C100 sơn tĩnh điện
6. HƯỚNG DẪN KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG XÀ GỒ C100 TRƯỚC KHI MUA
Khi mua xà gồ, bạn cần kiểm tra kỹ để đảm bảo chất lượng và tránh mua phải hàng kém chất lượng.
1. Kiểm tra bằng mắt thường:
✔ Bề mặt xà gồ:
-
Phải sáng bóng, không có vết rỉ sét, nứt hoặc trầy xước nghiêm trọng.
-
Nếu là xà gồ mạ kẽm, lớp kẽm phải đều, không bị loang lổ.
-
Nếu là xà gồ sơn tĩnh điện, lớp sơn phải mịn, không bong tróc.
✔ Hình dạng & độ dày:
-
Kiểm tra xem xà gồ có đúng kích thước yêu cầu không.
-
Xà gồ phải thẳng, không bị cong vênh.
✔ Mối hàn & lỗ khoan:
-
Nếu xà gồ có lỗ khoan sẵn, lỗ phải đều, không có ba via sắc nhọn.
2. Kiểm tra bằng dụng cụ đo:
- Thước kẹp điện tử: Đo độ dày xà gồ để đảm bảo đúng tiêu chuẩn.
- Cân điện tử: Đo trọng lượng để xác nhận chất lượng thép.
- Máy kiểm tra độ cứng (nếu có): Xác định độ bền của xà gồ.
3. Kiểm tra nguồn gốc & chứng nhận chất lượng:
- Yêu cầu hóa đơn, chứng từ, CO-CQ từ nhà cung cấp.
- Chọn mua xà gồ từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng.
Mẹo nhỏ: Nếu bạn mua số lượng lớn, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp mẫu thử để kiểm tra trước.

7. NHỮNG LỖI THƯỜNG GẶP KHI MUA XÀ GỒ C100 & CÁCH KHẮC PHỤC
❌ Lỗi 1: Xà gồ không đúng kích thước yêu cầu
✔ Nguyên nhân: Nhà cung cấp giao sai hoặc sản xuất không đạt tiêu chuẩn.
✔ Cách khắc phục:
-
Đo lại kích thước khi nhận hàng.
-
Chỉ nhận hàng khi đúng quy cách đã đặt.
❌ Lỗi 2: Xà gồ bị cong vênh, biến dạng
✔ Nguyên nhân: Vận chuyển không cẩn thận hoặc chất lượng thép kém.
✔ Cách khắc phục:
-
Yêu cầu nhà cung cấp đảm bảo vận chuyển cẩn thận.
-
Chỉ chọn xà gồ có nguồn gốc rõ ràng.
❌ Lỗi 3: Xà gồ bị gỉ sét trước khi sử dụng
✔ Nguyên nhân: Bảo quản không đúng cách hoặc chất lượng mạ kẽm kém.
✔ Cách khắc phục:
-
Bảo quản xà gồ ở nơi khô ráo, thoáng mát.
-
Chọn xà gồ có lớp mạ kẽm hoặc nhúng nóng để chống rỉ.
-
Nếu xà gồ bị rỉ nhẹ, có thể xử lý bằng sơn chống gỉ.
❌ Lỗi 4: Xà gồ có lớp mạ kém, dễ bong tróc
✔ Nguyên nhân: Nhà sản xuất dùng thép không đạt chuẩn hoặc quy trình mạ kẽm không đảm bảo.
✔ Cách khắc phục:
-
Kiểm tra chứng nhận chất lượng (CO, CQ) của sản phẩm.
-
Yêu cầu bảo hành sản phẩm từ nhà cung cấp.
❌ Lỗi 5: Mua phải xà gồ giá rẻ, kém chất lượng
✔ Nguyên nhân: Chọn mua từ các nhà cung cấp không uy tín, giá quá rẻ so với thị trường.
✔ Cách khắc phục:
-
So sánh giá giữa nhiều nhà cung cấp trước khi mua.
-
Chỉ mua xà gồ từ thương hiệu uy tín, có chế độ bảo hành rõ ràng.
8. một số dự án, công trình tiêu biểu sử dụng Xà gồ C100 trong xây dựng
Xà gồ C100, với tiết diện hình chữ C và chiều cao 100mm, là thành phần không thể thiếu trong nhiều công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt và trọng lượng nhẹ. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã sử dụng xà gồ C100, cùng với quy cách và ứng dụng cụ thể:

1. Dự án: Nhà máy sản xuất thép Nhật Quang
-
Quy cách xà gồ C100 sử dụng:
-
Chiều cao: 100mm
-
Độ dày: 1.5mm, 2.0mm
-
Chiều dài: 6m
-
-
Ứng dụng:
-
Sử dụng làm xà gồ mái và khung kèo cho hệ thống mái nhà xưởng, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải cho mái lợp tôn.
-
2. Dự án: Trung tâm thương mại Thái Hòa Phát
-
Quy cách xà gồ C100 sử dụng:
-
Chiều cao: 100mm
-
Độ dày: 2.0mm, 2.5mm
-
Chiều dài: 6m và 12m
-
-
Ứng dụng:
-
Được sử dụng trong hệ thống khung kèo mái, giúp tăng cường độ cứng và ổn định cho mái lợp ngói, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.
-
3. Dự án: Khu phức hợp căn hộ cao cấp Stavian Metal
-
Quy cách xà gồ C100 sử dụng:
-
Chiều cao: 100mm
-
Độ dày: 1.8mm, 2.2mm
-
Chiều dài: 6m
-
-
Ứng dụng:
-
Sử dụng làm xà gồ cho hệ thống mái và sàn, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền cho các khu vực công cộng và tiện ích trong tòa nhà.
-

4. Dự án: Nhà máy sản xuất của Công ty Thép Bình Nguyên
-
Quy cách xà gồ C100 sử dụng:
-
Chiều cao: 100mm
-
Độ dày: 1.5mm, 2.0mm
-
Chiều dài: 6m
-
-
Ứng dụng:
-
Sử dụng làm xà gồ cho hệ thống mái nhà xưởng, đảm bảo khả năng chịu tải và độ bền cho công trình công nghiệp.
-
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Xà gồ C100 mới nhất, tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo giá Xà gồ C100 rẻ, uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Xà gồ C100 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Xà gồ C100 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Xà gồ C100 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Xà gồ C100 mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Xà gồ C mạ kẽm Hòa Phát mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST : 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:



















