Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng phát triển và yêu cầu vật liệu có độ bền, an toàn cao, xà gồ hình C đã trở thành một thành phần quan trọng trong hệ thống kết cấu và mái lợp của công trình. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về xà gồ hình C , các ứng dụng, bảng giá cập nhật 2024 cùng những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Qua đó, khách hàng có thể đưa ra lựa chọn thông minh phù hợp với yêu cầu dự án của mình.
1. BÁO GIÁ XÀ GỒ HÌNH C TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP SATA − BÁO GIÁ XÀ GỒ HÌNH C CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2025 TẠI TP.HCM
Công ty Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng giá xà gồ hình C cập nhật mới nhất năm 2025. Sản phẩm được chế tạo từ thép chất lượng cao, có độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn, phù hợp cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp. Giá tham khảo dao động theo độ dày, chiều dài và loại mạ, áp dụng cho đơn hàng lẻ và các dự án số lượng lớn. SATA cam kết giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ kỹ thuật và chính sách bảo hành uy tín.
Xà gồ C SATA được thiết kế chuẩn tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp thi công dễ dàng, tối ưu vật tư và kết cấu công trình. Sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi, công trình thép tiền chế và các dự án xây dựng công nghiệp, mang lại hiệu quả lâu dài, an toàn và tiết kiệm chi phí.
1.1. BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ HÌNH C ĐEN
- Giá xà gồ c dao động từ 55.000 VNĐ/cây đến 140.000 VNĐ/cây. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| STT | Quy cách sản phẩm (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Ghi chú/Thông tin kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | C40x80x15x1.5 | 2.12 | 55.000 | Xà gồ thép đen, chiều dài 6m |
| 2 | C40x80x15x1.6 | 2.26 | 59.000 | |
| 3 | C40x80x15x1.8 | 2.54 | 63.000 | |
| 4 | C40x80x15x2.0 | 2.83 | 70.000 | |
| 5 | C40x80x15x2.3 | 3.25 | 81.000 | |
| 6 | C40x80x15x2.5 | 3.54 | 88.000 | |
| 7 | C40x80x15x2.8 | 3.96 | 98.000 | |
| 8 | C40x80x15x3.0 | 4.24 | 105.000 | |
| 9 | C100x50x15x1.5 | 2.59 | 64.000 | Xà gồ thép đen, chiều dài 6m |
| 10 | C100x50x15x1.6 | 2.76 | 69.000 | |
| 11 | C100x50x15x1.8 | 3.11 | 77.000 | |
| 12 | C100x50x15x2.0 | 3.45 | 86.000 | |
| 13 | C100x50x15x2.3 | 3.97 | 99.000 | |
| 14 | C100x50x15x2.5 | 4.32 | 107.000 | |
| 15 | C100x50x15x2.8 | 4.84 | 120.000 | |
| 16 | C100x50x15x3.0 | 5.18 | 129.000 | |
| 17 | C120x50x20x1.5 | 2.83 | 70.000 | Xà gồ thép đen, chiều dài 6m |
| 18 | C120x50x20x1.6 | 3.02 | 75.000 | |
| 19 | C120x50x20x1.8 | 3.40 | 84.000 | |
| 20 | C120x50x20x2.0 | 3.77 | 94.000 | |
| 21 | C120x50x20x2.3 | 4.34 | 108.000 | |
| 22 | C120x50x20x2.5 | 4.71 | 117.000 | |
| 23 | C120x50x20x2.8 | 5.28 | 131.000 | |
| 24 | C120x50x20x3.0 | 5.65 | 140.000 |
1.2. BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ HÌNH C MẠ KẼM
- Giá xà gồ c mạ kẽm dao động từ 230.000 VNĐ/cây đến 140.000 VNĐ/cây. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| STT | Quy cách sản phẩm (mm) | Trọng lượng (kg/mét) | Đơn giá (VNĐ/mét) | Ghi chú/Thông tin kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | C200x50x20x1.6 | 4.15 | 105.000 | Xà gồ mạ kẽm, chiều dài 6m |
| 2 | C200x50x20x1.8 | 4.67 | 116.000 | |
| 3 | C200x50x20x2.0 | 5.19 | 129.000 | |
| 4 | C200x50x20x2.3 | 5.97 | 149.000 | |
| 5 | C200x50x20x2.5 | 6.48 | 162.000 | |
| 6 | C200x50x20x2.8 | 7.26 | 181.000 | |
| 7 | C200x50x20x3.0 | 8.72 | 217.000 | |
| 8 | C200x65x20x1.6 | 4.52 | 112.000 | Xà gồ mạ kẽm, chiều dài 6m |
| 9 | C200x65x20x1.8 | 5.09 | 127.000 | |
| 10 | C200x65x20x2.0 | 5.65 | 141.000 | |
| 11 | C200x65x20x2.3 | 6.50 | 162.000 | |
| 12 | C200x65x20x2.5 | 7.06 | 176.000 | |
| 13 | C200x65x20x2.8 | 7.91 | 197.000 | |
| 14 | C200x65x20x3.0 | 8.48 | 211.000 | |
| 15 | C250x50x20x1.6 | 4.77 | 119.000 | Xà gồ mạ kẽm, chiều dài 6m |
| 16 | C250x50x20x1.8 | 5.37 | 134.000 | |
| 17 | C250x50x20x2.0 | 5.96 | 149.000 | |
| 18 | C250x50x20x2.3 | 6.86 | 171.000 | |
| 19 | C250x50x20x2.5 | 7.45 | 186.000 | |
| 20 | C250x50x20x2.8 | 8.35 | 208.000 | |
| 21 | C250x50x20x3.0 | 8.94 | 230.000 |
Lưu ý bảng báo giá trên:
- Giá bán: Bảng giá trên là giá tham khảo tại thời điểm báo giá và chưa bao gồm VAT (10%). Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường và số lượng đơn hàng.
- Chất lượng sản phẩm: Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng từ các nhà máy uy tín, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) để đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình của Quý khách.
- Chính sách vận chuyển:
- Miễn phí vận chuyển tại khu vực TP. Hồ Chí Minh với số lượng đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển ra chành xe theo yêu cầu của Quý khách ở các tỉnh thành khác.
- Gia công: Chúng tôi nhận gia công xà gồ theo các quy cách, chiều dài và độ dày phi tiêu chuẩn theo bản vẽ của khách hàng, nhằm đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.
- Thanh toán: Phương thức thanh toán linh hoạt, có thể bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo thỏa thuận.
- Hiệu lực: Báo giá này có hiệu lực kể từ ngày 22/08/2025 cho đến khi có thông báo mới.
- Để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá tốt nhất cho công trình của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi qua số hotline: 0903725545.
1.3. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xà Gồ Hình C
- Giá nguyên liệu thép: Giá thép toàn cầu và trong nước có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Độ dày và kích thước: Sản phẩm có độ dày và kích thước lớn sẽ có giá cao hơn.
- Công nghệ sản xuất: Ứng dụng công nghệ tiên tiến, quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
- Chi phí vận hành và lưu trữ: Khoảng cách vận hành và chi phí bảo quản cũng góp phần thay đổi giá thành cuối cùng.
- Thương hiệu và nhà cung cấp: Các thương hiệu uy tín thường có giá thành cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
1.4. Cam kết của Sắt Thép SATA về báo giá xà gồ hình C
Sắt thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm xà gồ C chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình xây dựng. Chúng tôi cam kết đem đến các sẩn phẩm:
1. Chất lượng sản phẩm:
- Hàng chính hãng: SATA cam kết cung cấp xà gồ C chính hãng, được sản xuất từ các nhà máy uy tín, đảm bảo chất lượng và độ bền vượt trội. Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, chứng minh nguồn gốc và chất lượng.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật: Xà gồ C của SATA được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo độ chính xác về kích thước và khả năng chịu lực. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc gia và quốc tế, đảm bảo an toàn cho công trình.
2. Dịch vụ chuyên nghiệp:
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của SATA luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, giúp khách hàng hiểu rõ về đặc tính và ứng dụng của xà gồ C.
- Giao hàng nhanh chóng: SATA cam kết giao hàng đúng tiến độ, đảm bảo không làm gián đoạn quá trình thi công của khách hàng. Chúng tôi miễn phí vận chuyển trong khu vực TP. Hồ Chí Minh, mang đến sự tiện lợi và tiết kiệm cho khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: SATA cung cấp xà gồ C với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường, đảm bảo mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng. Chúng tôi thường xuyên có các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
3. Cam kết uy tín:
- Đảm bảo sự hài lòng: SATA luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu, cam kết giải quyết mọi vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với khách hàng, dựa trên sự tin tưởng và uy tín.
- Trách nhiệm: SATA cam kết chịu trách nhiệm hoàn toàn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ cung cấp.
2. Xà Gồ C Là Gì? Loại xà gồ này có ưu điểm gì vượt trội?
Xà gồ C là loại thép được sản xuất với dạng chữ “C” ở mặt cắt ngang. Sản phẩm thường được chế tạo từ thép cán nguội sau quá trình lọc và cán nguội, sau đó được mạ kẽm hoặc mạ kẽm kim nhôm để tăng độ bền, chống ăn mòn và cải thiện hiệu suất chịu lực. Xà cừ được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống mái lợp, khung đòn, đòn gánh và các cơ sở chịu lực trong xây dựng.

2.1. Cấu Tạo Hình Học Của Xà Gồ C
Xà gồ C là một loại cấu kiện thép có mặt cắt ngang hình chữ “C”, được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình dân dụng. Với thiết kế đặc biệt, xà gồ C có khả năng chịu lực tốt, dễ dàng thi công và lắp đặt. Dưới đây là mô tả chi tiết về cấu tạo hình học của xà gồ C.
Xà gồ C có hình dáng giống chữ “C” với các kích thước khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của công trình. Cấu tạo của xà gồ C bao gồm các phần chính sau:
Cạnh Bản Rộng (Flange – Cánh Xà Gồ)
- Đây là hai cạnh song song nằm trên và dưới của thanh xà gồ, giúp tăng khả năng chịu tải trọng và liên kết với các cấu kiện khác.
- Chiều rộng cạnh bản rộng thường dao động từ 30 mm đến 85 mm, tùy vào loại xà gồ C.
Thành Đứng (Web – Bản Bụng)
- Là phần thẳng đứng nối hai cánh xà gồ, chịu lực uốn và lực nén chính của cấu kiện.
- Chiều cao thành đứng thường từ 80 mm đến 300 mm, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải trọng của thanh xà gồ.
Mép Gấp (Lip – Gờ Tăng Cứng)
- Là phần mép nhỏ gấp vào bên trong ở hai cạnh bản rộng, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực của xà gồ.
- Kích thước mép gấp thường từ 10 mm đến 20 mm, tùy thuộc vào thiết kế của từng loại xà gồ.
Độ Dày (Thickness)
- Độ dày của xà gồ C có thể dao động từ 1.5 mm đến 3.0 mm hoặc hơn, tùy theo yêu cầu tải trọng của công trình.
- Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực của xà gồ càng cao, nhưng trọng lượng cũng tăng theo.
2.1. Bảng tra trọng lượng xà gồ C

Trọng lượng xà gồ C
| Bảng quy chuẩn trọng lượng xà gồ chữ C (kg/m) | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Quy cách | Độ dày (mm) | |||||||||
| 1.5 | 1.6 | 1.8 | 2.0 | 2.2 | 2.3 | 2.4 | 2.5 | 2.8 | 3.0 | |
| C80X40X15 | 2.17 | 2.31 | 2.58 | 2.86 | 3.13 | 3.26 | 3.40 | 3.53 | 3.93 | 4.19 |
| C100X50X15 | 2.64 | 2.81 | 3.15 | 3.49 | 3.82 | 3.99 | 4.15 | 4.32 | 4.81 | 5.13 |
| C120X50X15 | 2.87 | 3.06 | 3.43 | 3.80 | 4.17 | 4.35 | 4.53 | 4.71 | 5.25 | 5.60 |
| C150X50X20 | 3.34 | 3.56 | 4.00 | 4.43 | 4.86 | 5.07 | 5.28 | 5.50 | 6.13 | 6.55 |
| C150X65X20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180X50X20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180X65X20 | 4.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 |
| C200X50X20 | 3.93 | 4.19 | 4.70 | 5.21 | 5.72 | 5.97 | 6.22 | 6.48 | 7.23 | 7.72 |
| C200X65X20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 |
| C250X65X20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.10 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 |
| C250X75X20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 |
| C300X75X20 | 5.70 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 |
| C300X85X20 | 5.93 | 6.33 | 7.10 | 7.88 | 8.66 | 9.04 | 9.43 | 9.81 | 10.96 | 11.73 |
| Dung sai độ dày + 2%; Dung sai trọng lượng + 5% | ||||||||||
2.2. Ưu điểm của xà gồ C là gì?
Xà gồ C là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng nhờ vào thiết kế linh hoạt, khả năng chịu tải tốt và độ bền cao. Dưới đây là những ưu điểm và lợi ích nổi bật của xà gồ C mà bạn cần biết:
Khả năng chịu lực tốt & kết cấu bền vững
- Với thiết kế dạng chữ “C”, xà gồ có khả năng phân bổ tải trọng đồng đều, giúp công trình chịu được áp lực lớn mà không bị cong vênh hay biến dạng.
- Được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép mạ nhôm kẽm giúp tăng cường độ bền, khả năng chịu lực cao hơn so với các loại vật liệu truyền thống như gỗ hoặc bê tông.
Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt
- So với các loại vật liệu khác như bê tông hay gỗ, xà gồ C có trọng lượng nhẹ hơn nhiều, giúp giảm tải trọng lên móng và hệ kết cấu.
- Quá trình vận chuyển, thi công và lắp đặt đơn giản, tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt là trong các công trình nhà thép tiền chế và nhà xưởng công nghiệp.
Độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả
- Xà gồ C thường được mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ nhôm kẽm, giúp bảo vệ bề mặt khỏi tác động của môi trường như mưa, nắng, gió, hóa chất ăn mòn.
- Tuổi thọ trung bình của xà gồ C có thể lên đến 30 – 50 năm nếu sử dụng và bảo quản đúng cách.

Đa dạng kích thước & dễ gia công
- Xà gồ C có nhiều kích thước, độ dày khác nhau để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
- Có thể cắt, khoan, hàn hoặc liên kết dễ dàng mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Xà gồ C không chỉ là vật liệu phổ biến trong xây dựng mà còn mang lại nhiều lợi ích về độ bền, tính linh hoạt, chi phí và hiệu suất thi công. Nhờ vào khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và dễ thi công, xà gồ C được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công nghiệp quy mô lớn.
3. Ứng dụng của Xà Gồ C Trong Xây dựng
-
Ứng dụng trong Hệ thống mái và kết cấu chịu lực:
-
- Mái nhà và nhà xưởng: Xà gồ C thường được sử dụng làm bộ khung hỗ trợ cho mái lợp trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Thiết kế hình chữ “C” giúp phân bố tải trọng đều, tạo nên kết cấu vững chắc và giảm thiểu nguy cơ biến dạng dưới tải trọng.
- Dầm và đòn gánh: Trong các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, xà gồ C được ứng dụng làm dầm và đòn gánh, đảm bảo tính ổn định cho toàn bộ kết cấu và giúp chịu được tải trọng lớn.
-
Ứng dụng trong hệ thống kèo và giàn xây dựng:
-
- Kèo thép: Xà gồ C được dùng để làm các khung kèo, hỗ trợ việc lắp đặt các lớp vật liệu khác như tấm lợp, panel cách nhiệt, v.v. Nhờ tính năng nhẹ nhưng bền, sản phẩm giúp giảm thiểu chi phí vận chuyển và gia công.
- Giàn xây dựng: Các hệ thống giàn dựng sử dụng xà gồ C có khả năng chịu lực tốt, giúp đảm bảo an toàn trong quá trình thi công và giảm thiểu rủi ro do tải trọng không đều.
-
Ứng dụng trong các hệ thống kỹ thuật và phụ trợ:
- Hệ thống kèo và ống dẫn: Xà gồ C được sử dụng để sản xuất các thành phần cấu thành hệ thống kèo thép và ống dẫn trong các dự án xây dựng, giúp tăng cường khả năng chịu lực và đảm bảo an toàn cho công trình.
- Cơ khí chế tạo: Trong ngành cơ khí, xà gồ C cũng được ứng dụng làm nguyên liệu cho các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp, nhờ khả năng dễ gia công và tính ổn định của vật liệu.
7. Một số công trình sử dụng xà gồ hình c trong xây dựng
1. Nhà máy Sữa Vinamilk – Bình Dương
- Quy mô: 20 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Bến Cát, Bình Dương
- Mô tả: Đây là một trong những nhà máy sản xuất sữa lớn nhất của Vinamilk, được trang bị công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn châu Âu. Kết cấu nhà xưởng sử dụng xà gồ C trong hệ thống mái và vách, giúp tăng khả năng chịu lực, chống ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ công trình. Nhà máy có công suất hàng triệu lít sữa mỗi năm, phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
2. Nhà máy Tôn Đông Á – Bình Dương
- Quy mô: 20 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Đồng An 2, Bình Dương
- Mô tả: Là một trong những nhà máy sản xuất tôn thép hàng đầu Việt Nam, Tôn Đông Á ứng dụng dây chuyền công nghệ tiên tiến. Hệ thống nhà xưởng sử dụng xà gồ C cho phần mái và khung, giúp giảm tải trọng tổng thể, tăng cường độ bền và tối ưu hóa chi phí bảo trì.
3. Nhà máy Coca-Cola – TP. Hồ Chí Minh
- Quy mô: 12 ha
- Địa điểm: Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Mô tả: Nhà máy sản xuất đồ uống của Coca-Cola Việt Nam được xây dựng với hệ khung thép tiền chế, trong đó xà gồ C được sử dụng để gia cố mái và vách nhà xưởng. Công trình đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt, đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
4. Nhà máy CP Việt Nam – Đồng Nai
- Quy mô: 25 ha
- Địa điểm: Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Đồng Nai
- Mô tả: CP Việt Nam đầu tư vào nhà máy sản xuất thực phẩm với công nghệ chế biến hiện đại. Hệ thống mái và vách nhà xưởng sử dụng xà gồ C để giảm trọng lượng công trình, tăng khả năng chịu lực và chống ăn mòn. Dự án được thiết kế theo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt.
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp xà gồ HÌNH c chính hãng chất lượng tại tp.hcm -Cung cấp báo giá xà gồ hình c uy tín chất lượng tại tp.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp xà gồ C tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong ngành, chúng tôi đã khẳng định được vị thế và uy tín của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Với cam kết:
- Cung cấp các sản phẩm xà gồ C chất lượng, chính hãng, được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp và trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàngluôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Cung cấp mức ưu đãi chiết khấu cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp. HCM
Sắt Thép SATA luôn không ngừng nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy đồng hành cùng quý khách xây dựng công trình vững chắc và bền đẹp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:























