Giá xà gồ C mới nhất 2026 bao nhiêu? Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá xà gồ C đen, xà gồ C mạ kẽm và xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng với đầy đủ quy cách, kích thước và độ dày phổ biến trên thị trường. Thông tin được tổng hợp minh bạch, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn loại xà gồ phù hợp cho công trình nhà xưởng, nhà tiền chế và dân dụng.
Công ty thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ C chất lượng cao, đa dạng chủng loại và luôn cập nhật giá tại kho theo thị trường. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành thép xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, độ bền cao và khả năng chịu lực ổn định.
Ngoài bảng giá chi tiết, bài viết còn cung cấp thông tin về quy cách, trọng lượng, ứng dụng thực tế và các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ chữ C, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ trước khi lựa chọn.
1. BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ C MỚI NHẤT 2026 (ĐEN, MẠ KẼM, NHÚNG NÓNG)
Giá xà gồ C năm 2026 có sự thay đổi tùy theo loại vật liệu (xà gồ C đen, xà gồ C mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng), độ dày, kích thước quy cách và khối lượng đặt hàng. Đơn giá cũng chịu ảnh hưởng từ biến động giá thép nguyên liệu tại từng thời điểm, vì vậy mức giá thực tế có thể chênh lệch theo thị trường.
Thép SATA cung cấp đầy đủ quy cách từ C100 đến C300, đa dạng độ dày từ 1.2mm đến 3.2mm, đáp ứng nhu cầu thi công nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các dòng xà gồ chữ C đang được phân phối tại kho, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh theo từng quy cách cụ thể.
Lưu ý:
- Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
Để nhận báo giá chính xác nhất theo khối lượng dự án và hỗ trợ chiết khấu, quý khách vui lòng liên hệ SATA qua Hotline: 0903 725 545.
1/ Bảng giá xà gồ C đen mới nhất 2026
Giá xà gồ C đen dao động từ 25.000 đến 90.000 VNĐ/m
XÀ GỒ C ĐEN |
Đơn giá loại 1,5 ly |
Đơn giá loại 1,8 ly |
Đơn giá loại 2,0 ly |
Đơn giá loại 2,4 ly |
| C(80×40) | 25.000 | 26.000 | 32.000 | 43.000 |
| C(100×50) | 33.000 | 37.000 | 40.000 | 48.000 |
| C(125×50) | 36.000 | 38.000 | 44.000 | 54.000 |
| C(150×50) | 37.000 | 47.000 | 48.000 | 60.000 |
| C(150×65) | 39.000 | 46.000 | 54.000 | 65.500 |
| C(180×50) | 47.000 | 51.000 | 59.000 | 68.000 |
| C(180×65) | 57.000 | 59.000 | 69.000 | 84.000 |
| C(200×50) | 63.000 | 66.000 | 74.000 | 90.000 |
2/ Bảng báo giá xà gồ C mạ kẽm mới nhất 2026
Giá xà gồ C mạ kẽm dao động từ 34.000 đến 170.000 VNĐ/m
Xà gồ C mạ kẽm |
Đơn giá loại 1,5 ly |
Đơn giá loại 1,8 ly |
Đơn giá loại 2,0 ly |
Đơn giá loại 2,4 ly |
Đơn giá loại 2,9 ly |
| C(80×40) | 34.000 | 41.000 | 45.000 | 66.000 | 86.000 |
| C(100×50) | 41.000 | 48.000 | 53.000 | 69.000 | 93.000 |
| C(125×50) | 46.000 | 52.000 | 58.000 | 75.000 | 103.000 |
| C(150×50) | 51.000 | 59.000 | 66.000 | 85.000 | 113.000 |
| C(150×65) | 60.000 | 72.000 | 75.000 | 97.000 | 125.000 |
| C(180×50) | 56.000 | 67.000 | 74.000 | 96.000 | 125.000 |
| C(180×65) | 65.000 | 78.000 | 86.000 | 105.000 | 134.000 |
| C(200×50) | 60.000 | 72.000 | 79.000 | 102.000 | 133.000 |
| C(200×65) | 70.000 | 82.000 | 92.000 | 111.000 | 145.000 |
| C(250×50) | 74.000 | 87.000 | 97.000 | 118.000 | 153.000 |
| C(250×65) | 85.000 | 99.000 | 109.000 | 132.000 | 170.000 |
3/ Xà Gồ C Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng được xử lý bằng phương pháp nhúng toàn bộ sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Quá trình này tạo ra lớp phủ kẽm dày và bám chắc vào bề mặt thép, giúp tăng khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Ưu điểm:
- Chống gỉ sét tốt trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ven biển
- Tuổi thọ cao, tối ưu chi phí bảo trì.
- Phù hợp công trình ngoài trời, nhà máy, khu công nghiệp
Do quy trình xử lý phức tạp hơn, giá xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng thường cao hơn so với hai loại còn lại.






















