Giá xà gồ 100×100 cập nhật mới nhất tính tới T1/2025 cung cấp bởi Sắt Thép SATA. Chúng tôi chuyên cung cấp đa dạng các loại vật liệu xây dựng trong đó có xà gồ, xà gồ 100×100 là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ khả năng chịu lực vượt trội cùng độ bền bỉ cao.
Tại sao nên chọn sắt thép sata là đơn vị cung cấp xà gồ 100×100
- Chất Lượng Sản Phẩm Vượt Trội: cam kết cung cấp xà gồ 100×100 được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- Giá Cả Cạnh Tranh: Với mức giá hợp lý và thường xuyên có các chương trình khuyến mãi.
- Chính Sách Đổi Trả Linh Hoạt: Nếu sản phẩm không đạt yêu cầu hoặc bị lỗi, SATA có chính sách đổi trả rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm hơn khi quyết định mua sắm.
- Uy Tín và Kinh Nghiệm: Với nhiều năm hoạt động trong ngành sắt thép, SATA đã xây dựng được thương hiệu uy tín và được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn.
1. Sắt Thép SATA báo giá xà gồ 100×100 từ công ty thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá xà gồ 100X100 cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Nếu cần thêm bất cứ thông tin gì về xà gồ 100×100 quý khách vui lòng liên hệ với SATA qua hotline: 0903725545 để được tư vấn chính xác dựa trên đơn hàng của mình!
2. Báo giá xà gồ 100X100 cập nhật mới nhất tại Tp.HCM T1/2025

2.1. Bảng giá Xà gồ vuông 100X100 đen
- Quy cách: 100×100
- Độ dày từ 1.2mm -12mm
- Trọng lượng (Kg/6m): 22.09 – 199.00 Kg/6m
- Đơn giá tham khảo từ: 456.000 – 4,119,000(VNĐ/6m). Mức giá sau có thể thay đổi, liên hệ SATA để được báo giá chính xác nhất!
Quy cách |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (Kg/6m) |
Đơn giá (VNĐ/6m) |
Xà gồ 100×100 đen |
1.20 |
22.09 |
456,000 |
1.40 |
25.77 |
533,000 |
|
1.50 |
27.60 |
571,000 |
|
1.80 |
33.11 |
685,000 |
|
2.00 |
36.78 |
761,000 |
|
2.30 |
42.30 |
876,000 |
|
2.50 |
45.69 |
946,000 |
|
2.80 |
50.98 |
1,055,000 |
|
3.00 |
54.49 |
1,128,000 |
|
3.20 |
57.97 |
1,200,000 |
|
3.50 |
63.17 |
1,308,000 |
|
3.80 |
68.33 |
1,414,000 |
|
4.00 |
71.74 |
1,485,000 |
|
4.50 |
80.20 |
1,660,000 |
|
5.00 |
88.54 |
1,833,000 |
|
5.50 |
96.76 |
2,003,000 |
|
6.00 |
104.87 |
2,171,000 |
|
6.50 |
112.87 |
2,336,000 |
|
7.00 |
120.74 |
2,499,000 |
|
8.00 |
138.70 |
2,871,000 |
|
10.00 |
169.60 |
3,511,000 |
|
12.00 |
199.00 |
4,119,000 |
|
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ XÀ GỒ 100X100 LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
|||
2.2. Bảng giá Xà gồ 100X100 mạ kẽm
- Quy cách: 100×100
- Độ dày từ 1.2mm -12mm
- Trọng lượng (Kg/6m): 22.09 – 199.00 Kg/6m
- Đơn giá tham khảo từ: 457.000 – 4,119,000(VNĐ/6m). Mức giá sau có thể thay đổi, liên hệ SATA để được báo giá chính xác nhất!
Quy cách |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (Kg/6m) |
Đơn giá (VNĐ/6m) |
Xà gồ 100×100 mạ kẽm |
1.20 |
22.09 |
457,000 |
1.40 |
25.77 |
533,000 |
|
1.50 |
27.60 |
571,000 |
|
1.80 |
33.11 |
685,000 |
|
2.00 |
36.78 |
761,000 |
|
2.30 |
42.30 |
876,000 |
|
2.50 |
45.69 |
946,000 |
|
2.80 |
50.98 |
1,055,000 |
|
3.00 |
54.49 |
1,128,000 |
|
3.20 |
57.97 |
1,200,000 |
|
3.50 |
63.17 |
1,308,000 |
|
3.80 |
68.33 |
1,414,000 |
|
4.00 |
71.74 |
1,485,000 |
|
4.50 |
80.20 |
1,660,000 |
|
5.00 |
88.54 |
1,833,000 |
|
5.50 |
96.76 |
2,003,000 |
|
6.00 |
104.87 |
2,171,000 |
|
6.50 |
112.87 |
2,336,000 |
|
7.00 |
120.74 |
2,499,000 |
|
8.00 |
138.70 |
2,871,000 |
|
10.00 |
169.60 |
3,511,000 |
|
12.00 |
199.00 |
4,119,000 |
|
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ GIÁ XÀ GỒ 100X100 LIÊN HỆ HOTLINE: 0903725545 |
|||
Lưu ý về bảng giá xà gồ 100×100
- Trên đây là bảng giá Xà gồ 100×100 mới nhất. Tuy nhiên, tùy vào từng thời điểm mà mức giá sẽ có sự chênh lệch ít nhiều.
- Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT.
- Có ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng đặt hàng lần hai.
- Tặng kèm chính sách % hoa hồng cho những ai giới thiệu khách hàng mới.
- Liên hệ trực tiếp với SATA để được tư vấn chi tiết về giá cả đơn hàng chính xác của quý khách.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ 100×100
- Loại vật liệu: Xà gồ thép đen thường có giá thành thấp hơn so với các loại xà gồ khác do không có lớp mạ, nhưng chất lượng thấp hơn so với mạ kẽm và nhúng nóng.
- Nguồn gốc xuất xứ: Xà gồ nhập khẩu từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Đài Loan thường có giá khác nhau do chi phí vận chuyển và chất lượng sản phẩm.
- Khối lượng đặt hàng: Giá xà gồ có thể thay đổi tùy theo khối lượng đặt hàng. Đặt hàng với số lượng lớn thường được hưởng giá ưu đãi hơn.
- Thời điểm mua hàng: Giá xà gồ có thể biến động theo thời điểm do ảnh hưởng của cung và cầu trên thị trường. Khi nhu cầu cao hoặc nguồn cung khan hiếm, giá xà gồ có thể tăng.
- Cạnh tranh thị trường: Các đơn vị cung cấp có thể tăng hoặc giảm giá xà gồ để tăng sức cạnh tranh.
3. Xà gồ 100×100 là gì? Xà gồ 100×100 có gì đặc biệt?
Xà gồ 100×100, còn được gọi là thép hộp 100×100, là một loại vật liệu xây dựng có hình dạng hộp vuông với kích thước mỗi cạnh là 100 mm. Loại thép này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, kết cấu mái che, khung nhà, và chế tạo nội thất. Xà gồ 100×100 có nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt. Nó có thể được sản xuất từ thép đen hoặc thép mạ kẽm, với độ dày dao động từ 0.5 mm đến 15 mm, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình.

3.1. Đặc điểm của xà gồ 100×100
Xà gồ 100×100 có nhiều đặc điểm nổi bật, giúp nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng.
- Độ bền cao: Xà gồ 100×100 được làm từ thép chất lượng cao, có khả năng chịu lực tốt và không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng lớn. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và bền vững cho công trình.
- Khả năng chống ăn mòn: Đặc biệt là xà gồ thép mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng, có khả năng chống ăn mòn hiệu quả, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
- Trọng lượng nhẹ: Mặc dù có kích thước lớn, xà gồ 100×100 vẫn có trọng lượng nhẹ, giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
- Dễ dàng lắp đặt: Xà gồ 100×100 được gia công chính xác, đảm bảo kích thước đồng nhất và dễ dàng lắp đặt trong các công trình xây dựng. Giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả thi công.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt xà gồ 100×100 trơn, không bị gỉ sét và giữ được vẻ đẹp lâu dài, góp phần tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Đa dạng ứng dụng:Được sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau như khung đỡ mái, khung kết cấu chính, hệ thống vách ngăn, và các công trình dân dụng. Tăng tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng của sản phẩm.

3.2. Tiêu chuẩn của xà gồ 100×100
Thông số |
Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Thép hộp 100×100, thép hộp vuông 100×100, sắt hộp 100×100 |
| Tiêu chuẩn | JIS, ASTM A500, TCVN, ASTM A36 |
| Mác thép | STKR400, STKR490, S235, S235JR, S235JO, Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, A572 Gr.50/Gr.70, A500 Gr.B/Gr.C, S355, S355JO, S355JR, S355J2H, Q345… |
| Chiều dài | 6 – 12m (có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng) |
| Độ dày | 1.8 – 12mm |
| Xuất xứ | Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan |
3.3. quy cách của xà gồ 100×100
Quy cách |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (Kg/6m) |
Xà gồ 100×100 |
1.20 |
22.09 |
1.40 |
25.77 |
|
1.50 |
27.60 |
|
1.80 |
33.11 |
|
2.00 |
36.78 |
|
2.30 |
42.30 |
|
2.50 |
45.69 |
|
2.80 |
50.98 |
|
3.00 |
54.49 |
|
3.20 |
57.97 |
|
3.50 |
63.17 |
|
3.80 |
68.33 |
|
4.00 |
71.74 |
|
4.50 |
80.20 |
|
5.00 |
88.54 |
|
5.50 |
96.76 |
|
6.00 |
104.87 |
|
6.50 |
112.87 |
|
7.00 |
120.74 |
|
8.00 |
138.70 |
|
10.00 |
169.60 |
|
12.00 |
199.00 |

4. Ứng dụng của xà gồ 100×100
Với nhiều ưu điểm vượt trội Xà gồ 100×100 có nhiều ứng dụng trong nhiều loại công trình khác nhau:
- Khung đỡ mái:Xà gồ 100×100 thường được sử dụng làm khung đỡ cho mái nhà, giúp phân bổ tải trọng từ mái xuống các dầm và cột. Giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực của mái nhà, đồng thời giảm thiểu nguy cơ sụp đổ.
- Khung kết cấu chính: Trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, và nhà tiền chế, xà gồ 100×100 được sử dụng làm khung kết cấu chính. Đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các công trình công nghiệp lớn.
- Hệ thống vách ngăn: làm khung đỡ cho hệ thống vách ngăn, cửa, và các thiết bị gắn trên tường. Giúp tối ưu hóa không gian sử dụng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Công trình dân dụng: sử dụng để hỗ trợ cấu trúc tường hoặc sàn nhà. Giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của các công trình nhà ở.
- Công trình ngoài trời: được sử dụng trong các công trình ngoài trời như cầu đường, nhà thi đấu, và các công trình ven biển,..
5. Có những loại xà gồ 100×100 nào?
1. Xà gồ thép đen:
- Đặc điểm: Xà gồ thép đen được làm từ thép cacbon, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Bề mặt của xà gồ thép đen có màu đen tự nhiên của thép, không qua xử lý mạ kẽm.
- Ưu điểm: Giá thành thấp hơn so với các loại xà gồ khác, giúp tiết kiệm chi phí cho công trình.
- Nhược điểm: Dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các chất ăn mòn khác. Cần phải sơn phủ hoặc sử dụng các biện pháp bảo vệ khác để tăng tuổi thọ.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng trong nhà hoặc các khu vực ít tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
2. Xà gồ thép mạ kẽm:
- Đặc điểm: Xà gồ thép mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bên ngoài để chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của sản phẩm.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, không cần sơn phủ bảo vệ, tiết kiệm chi phí bảo trì và bảo dưỡng. Có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt và môi trường ẩm ướt.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với xà gồ thép đen.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình ngoài trời, nhà xưởng, nhà kho, và các khu vực có độ ẩm cao.
3. Xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng:
- Đặc điểm: Xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng được sản xuất bằng cách nhúng thép vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp mạ kẽm dày và bền hơn so với phương pháp mạ kẽm thông thường.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các công trình ngoài trời và môi trường biển. Lớp mạ kẽm nhúng nóng có độ bền cao, giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường trong thời gian dài.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn so với xà gồ thép đen và thép mạ kẽm thông thường.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, như cầu đường, nhà xưởng, và các công trình ven biển.
Có những thương hiệu xà gồ 100×100 nào phổ biến?
- Hòa Phát: Hòa Phát là một trong những tập đoàn sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, cung cấp đa dạng các sản phẩm xà gồ với chất lượng đảm bảo. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giá cả cạnh tranh. Hòa Phát có hệ thống phân phối rộng khắp, dễ dàng tiếp cận sản phẩm.
- Việt Đức: Việt Đức là một trong những nhà sản xuất thép lớn tại Việt Nam, cung cấp các sản phẩm thép chất lượng cao cho thị trường trong nước và quốc tế. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá cả hợp lý. Việt Đức có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thép
- Pomina: Pomina là thương hiệu thép uy tín tại Việt Nam, chuyên cung cấp các sản phẩm thép xây dựng chất lượng cao. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và giá cả cạnh tranh. Pomina có hệ thống phân phối rộng khắp, dễ dàng tiếp cận sản phẩm
- An Khánh:An Khánh là nhà sản xuất thép hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với các sản phẩm thép chất lượng và dịch vụ khách hàng tốt. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá cả hợp lý. An Khánh có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất thép.
6. Xà gồ 100×100 mạ KẼM, nhúng nóng và xà gồ 100×100 đen có gì khác nhau? nên sử dụng loại nào?
Tiêu chí |
Xà gồ thép đen |
Xà gồ thép mạ kẽm |
Xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng |
| Đặc điểm | Được làm từ thép cacbon, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. | Được phủ một lớp kẽm bên ngoài để chống ăn mòn. | Được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo ra lớp mạ kẽm dày và bền hơn. |
| Lớp mạ kẽm (g/m²) | Không có | 120 – 275 | 275 – 600 |
| Khả năng chống ăn mòn | Thấp, cần sơn phủ bảo vệ. | Cao, nhờ lớp mạ kẽm. | Rất cao, nhờ lớp mạ kẽm nhúng nóng. |
| Tuổi thọ (năm) | 20 – 25 | Trên 50 ở điều kiện thường, 20 – 25 trong môi trường ăn mòn. | Trên 50 ở điều kiện thường, 20 – 25 trong môi trường ăn mòn. |
| Chi phí bảo trì | Cao do cần sơn phủ bảo vệ. | Thấp do không cần sơn phủ bảo vệ. | Thấp do không cần sơn phủ bảo vệ. |
| Khả năng chịu lực | Tốt, không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng lớn. | Tốt, không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng lớn. | Tốt, không bị biến dạng dưới tác động của tải trọng lớn. |
| Ưu điểm | Giá thành thấp hơn so với các loại xà gồ khác. | Khả năng chống ăn mòn cao, không cần sơn phủ bảo vệ. | Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp cho các công trình ngoài trời và môi trường biển. |
| Nhược điểm | Dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các chất ăn mòn khác. | Giá thành cao hơn so với xà gồ thép đen. | Giá thành cao nhất trong các loại. |
| Ứng dụng | Công trình trong nhà, ít tiếp xúc với môi trường ăn mòn. | Công trình ngoài trời, nhà xưởng, nhà kho, và các khu vực có độ ẩm cao. | Công trình ngoài trời, môi trường biển, cầu đường. |
Vậy nên sử dụng loại xà gồ 100×100 nào?
Việc lựa chọn chất liệu xà gồ dựa vào nhiều yếu tô như yêu cầu công trình, ngân sách,…Quý khách có thể tham khảo một số lời khuyên sau về chất liệu xà gồ:
- Xà gồ thép đen: Khi ngân sách hạn chế và công trình ít tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc các chất ăn mòn. Nhưg lưu ý cần sơn phủ để tăng tuổi thọ công trình
- Xà gồ thép mạ kẽm: Khi cần độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt cho các công trình ngoài trời, nhà xưởng, nhà kho, và các khu vực có độ ẩm cao.
- Xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng: khi yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền, đặc biệt cho các công trình ngoài trời, môi trường biển, cầu đường, và các công trình yêu cầu độ bền cao.
Kết luận:
- Nếu ngân sách hạn chế: Chọn xà gồ thép đen, nhưng cần chú ý đến việc bảo vệ chống ăn mòn.
- Nếu cần độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt: Chọn xà gồ thép mạ kẽm, đặc biệt cho các công trình ngoài trời.
- Nếu yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền: Chọn xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng, đặc biệt cho các công trình trong môi trường khắc nghiệt.
7. Danh sách dự án sử dụng Xà gồ 100×100 của SATA
Một số dự án sử dụng sản phẩm xà gồ 100×100 do Sắt Thép SATA cung cấp:
Tên dự án |
Địa chỉ |
Hình ảnh |
| CÔNG TY TNHH SYNTHOMER VIỆT NAM_Diện tích 24.540m2 | Số 8, đường số 6 (lô 101,109) khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
![]() |
| CÔNG TY TNHH AICHI TOKEI DENKI VIỆT NAM_Diện tích 20.000 m2 | Lô A1, Khu CN5, khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
![]() |
| NHÀ MÁY CÔNG TY TNHH DEXIN LEATHER (VIỆT NAM)_Diện tích 15.800 m2 | KCN Linh Trung III, xã An Tịnh, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh |
![]() |
| NHÀ MÁY LỐP XE VIỆT NAM ADVANCE_Diện tích 296.967 m2 | Khu công nghiệp Long Giang, Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang |
![]() |
8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp xà gồ 100×100 uy tín giá rẻ tại Tp.HCM – CUNG CẤP GIÁ XÀ GỒ 100X100 CẬP NHẬT MỚI NHẤT TẠI THỊ TRƯỜNG TP.HCM
- Sản phẩm xà gồ 100×100 được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao.
- Cung cấp mức giá hợp lý, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
- Đội ngũ nhân viên tại SATA luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
- Giao Hàng Nhanh Chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại địa bàn Tp.HCM
- Chính sách đổi trả rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm khi quyết định mua hàng.
- Luôn có ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.


















