Giá Tôn Zam (Zinc-Aluminium-Magnesium) là loại tôn mạ hợp kim cao cấp, được sản xuất từ sự kết hợp của kẽm (Zn), nhôm (Al) và magie (Mg), mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các dòng tôn truyền thống như tôn mạ kẽm (GI) và tôn mạ nhôm kẽm (GL). Với lớp mạ hợp kim đặc biệt, tôn ZAM không chỉ đảm bảo độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt mà còn có khả năng tự phục hồi, giữ gìn vẻ đẹp và độ bền lâu dài cho các công trình.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng Giá Tôn Zam hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn ZAM chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Bảng báo giá tôn ZAM – Cập Nhật giá mới nhất 2026, giá tốt, uy tín, chất lượng
Dưới đây là mức giá tham khảo dựa trên các nguồn gần đây, nhưng lưu ý rằng giá thực tế có thể dao động ±5-10% tùy thời điểm và nhà cung cấp:
Báo giá tôn ZAM mới nhất 2026
- Giá tôn ZAM loại 2 dao động từ 60.000 – 90.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Giá (VNĐ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 0.35 | 1.2 | 65,000 – 75,000 | Tôn lạnh ZAM, mạ màu |
| Hoa Sen | 0.45 | 1.2 | 80,000 – 90,000 | Tôn lạnh ZAM, mạ màu |
| Đông Á | 0.40 | 1.2 | 70,000 – 85,000 | Tôn lạnh ZAM, AZ50 |
| Đông Á (KingAluzin) | 0.50 | 1.2 | 90,000 – 115,000 | Tôn ZAM cao cấp AZ150 |
| Phương Nam | 0.40 | 1.2 | 68,000 – 80,000 | Tôn lạnh ZAM |
| Nam Kim | 0.45 | 1.2 | 75,000 – 90,000 | Tôn ZAM dạng cuộn |
Báo giá tôn ZAM loại 1
- Giá tôn ZAM loại 1 dao động từ 28.800 – 29.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Đơn vị sản xuất |
|---|---|---|---|
| Tôn Zam loại 1 | 0,8 × 1219 | 28,800 | Nhà máy NIPPON |
| 1,0 × 1219 | 28,800 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,2 × 1219 | 28,800 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,5 × 1219 | 28,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,6 × 1219 | 28,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,0 × 1219 | 28,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,3 × 1219 | 28,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,5 × 1219 | 28,400 | Nhà máy NIPPON | |
| 3,0 × 1219 | 28,400 | Nhà máy NIPPON |
Báo giá tôn ZAM loại 2
- Giá tôn ZAM loại 2 dao động từ 27.700 – 28.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Đơn vị sản xuất |
|---|---|---|---|
| Tôn Zam loại 2 | 0,8 × 1219 | 27,800 | Nhà máy NIPPON |
| 1,0 × 1219 | 27,800 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,2 × 1219 | 27,800 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,5 × 1219 | 27,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 1,6 × 1219 | 27,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,0 × 1219 | 27,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,3 × 1219 | 27,500 | Nhà máy NIPPON | |
| 2,5 × 1219 | 27,400 | Nhà máy NIPPON | |
| 3,0 × 1219 | 27,400 | Nhà máy NIPPON |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm 10% VAT và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng, và chính sách chiết khấu.
- Tôn ZAM cao cấp (như Đông Á KingAluzin AZ150) có giá cao hơn do lớp mạ dày và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
- Giá tôn cuộn thường được báo theo kg hoặc tấn, ví dụ: 20,000 – 25,000 VNĐ/kg tùy thương hiệu và độ dày.
2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn ZAM
- Giá nguyên liệu: Giá thép cán nóng, nhôm, và kẽm trên thị trường quốc tế biến động mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn.
- Độ dày và lớp mạ: Tôn dày hơn hoặc có lớp mạ cao cấp (AZ100, AZ150) sẽ đắt hơn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng và chứng chỉ CO/CQ.
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn thường được chiết khấu 2-10%.
- Chi phí vận chuyển: Một số nhà cung cấp miễn phí vận chuyển tại TP.HCM hoặc các tỉnh phía Nam nếu đơn hàng lớn.
- Chính sách thuế và thương mại
-
Thuế nhập khẩu, chính sách bảo hộ ngành tôn hoặc rào cản kỹ thuật ảnh hưởng đến giá thành và mức cạnh tranh.
-
Ví dụ: Nếu có thuế chống bán phá giá với tôn nhập khẩu, giá tôn nội địa có thể tăng.
-
Lưu ý khi mua giá tôn ZAM
- Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ, kiểm tra bề mặt tôn (sáng bóng, không trầy xước, lớp mạ đồng đều).
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Tránh mua hàng giá rẻ không rõ nguồn gốc, dễ gặp hàng giả hoặc kém chất lượng.
- Tham khảo chính sách hậu mãi: Bảo hành phai màu (10-15 năm tùy thương hiệu), hỗ trợ vận chuyển, và chiết khấu cho đơn hàng lớn.
- Cập nhật giá thường xuyên: Giá có thể thay đổi hàng tuần hoặc hàng tháng do biến động thị trường.
3. So Sánh giá tôn zam Với Tôn Mạ Kẽm Truyền Thống
Giá cả dưới đây là tham khảo dựa trên các nguồn thị trường gần đây (2024-2025) và có thể thay đổi tùy thời điểm, thương hiệu, số lượng đặt hàng, và địa điểm giao hàng. Giá được tính theo mét dài (VNĐ/m) hoặc kilogam (VNĐ/kg) cho các loại tôn phổ biến.
Bảng giá So Sánh giá tôn zam Với Tôn Mạ Kẽm Truyền Thống
| Loại tôn | Thương hiệu | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn ZAM |
Hoa Sen | 0.35 | 1.2 | 65,000 – 75,000 | 22,000 – 25,000 | Tôn lạnh ZAM, mạ màu |
| Đông Á (KingAluzin) | 0.45 | 1.2 | 80,000 – 90,000 | 23,000 – 26,000 | Tôn ZAM AZ150 | |
| Nam Kim | 0.50 | 1.2 | 90,000 – 115,000 | 24,000 – 28,000 | Tôn ZAM dạng cuộn | |
Tôn mạ kẽm truyền thống |
Hoa Sen | 0.35 | 1.2 | 50,000 – 60,000 | 18,000 – 21,000 | Tôn kẽm phẳng, sóng |
| Đông Á | 0.45 | 1.2 | 60,000 – 70,000 | 19,000 – 22,000 | Tôn kẽm mạ màu | |
| Phương Nam | 0.50 | 1.2 | 70,000 – 85,000 | 20,000 – 23,000 | Tôn kẽm dạng cuộn |
Nhận xét về giá
- Tôn ZAM: Giá cao hơn tôn mạ kẽm truyền thống khoảng 20-40% tùy độ dày và thương hiệu. Ví dụ, với độ dày 0.45mm, tôn ZAM Đông Á có giá 80,000-90,000 VNĐ/m, trong khi tôn mạ kẽm cùng độ dày chỉ khoảng 60,000-70,000 VNĐ/m.
- Tôn mạ kẽm truyền thống: Giá rẻ hơn, phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế hoặc không yêu cầu cao về độ bền lâu dài.
- Biến động giá: Giá cả phụ thuộc vào giá nguyên liệu (thép, nhôm, kẽm, magie) trên thị trường quốc tế, chi phí sản xuất, và chính sách chiết khấu của nhà cung cấp. Tôn ZAM thường có giá cao hơn do công nghệ mạ phức tạp và nguyên liệu bổ sung (nhôm, magie).
4. So sánh ưu/nhược điểm ảnh hưởng đến giá tôn zam Với Tôn Mạ Kẽm Truyền Thống
| Tiêu chí | Tôn ZAM | Tôn mạ kẽm truyền thống |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Gấp 4-10 lần tôn kẽm, đặc biệt ở mép cắt và vết trầy xước. | Chống ăn mòn tốt trong môi trường bình thường, kém hơn ở môi trường khắc nghiệt. |
| Tuổi thọ | 20-50 năm, phù hợp môi trường ven biển, khu công nghiệp. | 10-20 năm, phù hợp công trình dân dụng ngắn hạn. |
| Thẩm mỹ | Bề mặt nhẵn, sáng bóng, màu sắc đa dạng, ít bị phai màu. | Bề mặt kém nhẵn hơn, dễ bị oxi hóa, màu sắc hạn chế hơn. |
| Giá thành | Cao hơn do nguyên liệu (nhôm, magie) và công nghệ mạ phức tạp. | Rẻ hơn, dễ tiếp cận cho các công trình ngân sách thấp. |
| Ứng dụng | Công trình yêu cầu độ bền cao (nhà xưởng, khu vực biển). | Công trình dân dụng, thiết bị gia dụng, biển quảng cáo. |
| Khả năng chịu môi trường kiềm | Kém hơn trong môi trường kiềm cao (gần bê tông, vữa). | Tốt hơn trong môi trường kiềm, phù hợp công trình gần bê tông. |
» Khi nào nên chọn tôn ZAM hoặc tôn mạ kẽm? «
✔️ Chọn tôn ZAM:
-
- Công trình ở môi trường khắc nghiệt (ven biển, khu công nghiệp, nơi có độ ẩm cao).
- Yêu cầu độ bền lâu dài, ít bảo trì, thẩm mỹ cao.
- Ngân sách cho phép đầu tư ban đầu cao hơn để tiết kiệm chi phí bảo trì về sau.
- Ví dụ: Nhà xưởng, kho bãi, công trình công nghiệp, nhà ở cao cấp.
✔️ Chọn tôn mạ kẽm truyền thống:
-
- Công trình có ngân sách hạn chế, không yêu cầu độ bền quá cao.
- Môi trường không quá khắc nghiệt (nội đô, khu vực ít độ ẩm).
- Công trình ngắn hạn hoặc ứng dụng trong nhà (vách ngăn, trần nhà, thiết bị gia dụng).
- Ví dụ: Nhà cấp 4, mái che tạm, biển quảng cáo.
5. Khám Phá Tôn ZAM – Vật Liệu Chống Gỉ Thế Hệ Mới Trong Ngành Xây Dựng
Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng đòi hỏi vật liệu bền bỉ, tiết kiệm chi phí bảo trì và thân thiện với môi trường, tôn ZAM đang nổi lên như một giải pháp chống gỉ thế hệ mới được ưa chuộng trên toàn thế giới. Vậy tôn ZAM là gì và tại sao lại được đánh giá cao đến vậy?
Tôn ZAM Là Gì?
Tôn ZAM là loại thép mạ hợp kim đặc biệt, bao gồm:
-
Kẽm (Zn): ~90–92%
-
Nhôm (Al): ~5–6%
-
Magiê (Mg): ~1–3%
Cấu tạo này giúp tôn ZAM có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là tại các vị trí mép cắt – điểm yếu của nhiều loại tôn truyền thống.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn ZAM
Khả năng chống gỉ vượt trội
- Gấp 2–3 lần so với tôn mạ kẽm thông thường.
- Bền vững trong môi trường ven biển, công nghiệp, nơi có độ ẩm và hóa chất cao.
Tự bảo vệ mép cắt
- Lớp mạ có khả năng “tái tạo màng oxit” giúp hạn chế rỉ sét tại điểm cắt, hàn hoặc vết trầy xước.
Tuổi thọ cao – tiết kiệm chi phí bảo trì
- Không cần sơn phủ bảo vệ.
- Hạn chế tối đa chi phí sửa chữa, bảo trì trong suốt vòng đời sử dụng.
Dễ gia công và thi công
- Có thể cắt, uốn, dập, hàn… mà không ảnh hưởng đến lớp mạ.
- Phù hợp với nhiều kiểu kết cấu xây dựng và sản phẩm cơ khí.
6. Tôn ZAM Dùng Trong Những Công Trình Nào? Ứng Dụng Thực Tế Nổi Bật
Với khả năng chống gỉ vượt trội, tuổi thọ cao và dễ gia công, tôn ZAM đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng và cơ khí hiện đại. Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu của tôn ZAM tại Việt Nam và thế giới.
Nhà xưởng công nghiệp và nhà thép tiền chế
-
Lý do sử dụng: Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường nhiều hóa chất, độ ẩm hoặc gần biển.
-
Ứng dụng: Làm mái, vách, xà gồ, máng xối, khung kết cấu.
-
Ví dụ: KCN Hiệp Phước (TP.HCM), nhà máy Samsung (Bắc Ninh), hệ thống nhà kho của Vinamilk.
Hệ thống năng lượng mặt trời (solar farm)
-
Lý do sử dụng: Tôn ZAM bền vững ngoài trời, chống gỉ tốt mà không cần sơn phủ.
-
Ứng dụng: Làm giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời, hệ khung cố định.
-
Ví dụ: Dự án điện mặt trời TTC Phong Điền, Solar Farm Ninh Thuận.
Công trình ven biển – vùng có khí hậu khắc nghiệt
-
Lý do sử dụng: Tôn ZAM có khả năng tự bảo vệ lớp mạ tại các vị trí mép cắt – rất phù hợp với khí hậu ẩm mặn.
-
Ứng dụng: Kết cấu thép ngoài trời, nhà kho, trạm điện, công trình dân sinh ven biển.
-
Ví dụ: Dự án cảng nước sâu Vũng Áng, resort Phú Quốc.
Trang trại chăn nuôi, nhà kính nông nghiệp
-
Lý do sử dụng: Môi trường chứa amoniac, phân hủy hữu cơ rất dễ gây gỉ sét vật liệu thông thường.
-
Ứng dụng: Làm vách bao, khung nhà trồng rau, máng thoát nước, trụ đỡ chuồng trại.
-
Ví dụ: Hệ thống trang trại chăn nuôi CP, Dabaco.
Ngành cơ khí chế tạo và nội thất công nghiệp
-
Lý do sử dụng: Dễ dập, uốn, cắt, hàn mà không ảnh hưởng đến lớp chống gỉ.
-
Ứng dụng: Tủ điện, vỏ thiết bị, hàng rào, lan can, kệ chứa hàng…
-
Ví dụ: Hệ thống kệ công nghiệp cho Aeon Mall, tủ kỹ thuật trong nhà máy Intel.
Hạ tầng giao thông và dân dụng
-
Ứng dụng: Làm lan can cầu, rào chắn, bảng chỉ dẫn, máng điện, ống thông gió,…
-
Lý do: Tôn ZAM có tuổi thọ đến 30 năm ngoài trời, phù hợp với công trình công cộng không cần sơn bảo vệ.
7. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn ZAM Đúng Chuẩn, Không Mua Phải Hàng Nhái
Trong bối cảnh tôn ZAM ngày càng phổ biến, thị trường cũng bắt đầu xuất hiện hàng giả, hàng nhái kém chất lượng, gây tổn thất nghiêm trọng cho người tiêu dùng. Vậy làm thế nào để nhận biết và chọn mua tôn ZAM chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật?
➤ Chọn thương hiệu uy tín, rõ nguồn gốc
-
Ưu tiên các thương hiệu đã được kiểm chứng như:
Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, POSCO, JFE Steel (Nhật Bản)… -
Tránh mua các loại tôn không có tên hãng, mập mờ xuất xứ hoặc “xưng danh” nước ngoài mà không có giấy tờ chứng minh.
➤ Kiểm tra logo in chìm và tem nhãn bao bì
-
Tôn ZAM chính hãng có in logo thương hiệu chạy dọc thân tôn hoặc mã vạch chống giả.
-
Tem nhãn ghi rõ:
-
Tên thương hiệu
-
Loại tôn: ZAM
-
Độ dày, khổ, mã số cuộn
-
Ngày sản xuất, tiêu chuẩn mạ (ví dụ: JIS G3323, ASTM, ISO…)
-
-
Tem cần còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu bị bóc dán lại.
➤ Yêu cầu giấy chứng nhận chất lượng (CO, CQ)
-
CO (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
-
CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng do nhà sản xuất cung cấp.
Đây là cách xác minh quan trọng nhất với công trình lớn hoặc mua số lượng lớn.
➤ Kiểm tra thực tế bề mặt và lớp mạ
-
Bề mặt tôn ZAM bóng nhẹ, có ánh kim và màu sắc đồng đều.
-
Lớp mạ hợp kim không bong tróc, không có vết lồi lõm, nổ bọt hoặc chảy sét.
-
Khi cắt thử mép tôn, không thấy dấu hiệu gỉ sét sớm.
➤ Đo kiểm độ dày thực tế
-
Dùng thước panme để đo độ dày thực tế so với công bố trên bao bì.
-
Nhiều tôn nhái ghi dày 0.5mm nhưng thực tế chỉ 0.45–0.47mm, ảnh hưởng lớn đến độ bền và khả năng chịu lực.
➤ Mua tại đại lý, nhà phân phối chính thức
-
Ưu tiên mua tại các đại lý ủy quyền, nhà phân phối cấp 1 có hợp đồng chính hãng.
-
Tránh mua hàng trôi nổi tại các chợ vật liệu xây dựng nhỏ lẻ không có bảo hành, hoá đơn.
➤ Yêu cầu bảo hành và chính sách đổi trả rõ ràng
-
Tôn ZAM chính hãng thường có bảo hành từ 5–20 năm tùy nhà sản xuất.
-
Có chính sách đổi trả nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc giao sai thông số kỹ thuật.
Cảnh báo: Dấu hiệu tôn ZAM nhái, kém chất lượng
-
Không có logo in trên thân tôn.
-
Bao bì sơ sài, không tem nhãn.
-
Giá rẻ bất thường so với mặt bằng thị trường.
-
Khi thử cắt hoặc gấp, lớp mạ dễ bong tróc.
-
Bị rỉ nhẹ chỉ sau vài ngày ngoài trời.
8. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Tôn ZAM tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp địa chỉ mua giá tôn zam rẻ uy tín, mới nhất 2026
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn ZAM là gì chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn ZAM chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Tôn ZAM đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn ZAM uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:










