Giá Tôn xốp Hoa Sen là dòng sản phẩm cao cấp của Tập đoàn Hoa Sen, kết hợp giữa tôn mạ kẽm chất lượng cao và lớp xốp PU/PE/PVC có khả năng cách nhiệt – chống nóng – chống ồn vượt trội. Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, sản phẩm mang đến độ bền lâu dài, tính thẩm mỹ cao và giá thành hợp lý cho nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Tôn Xốp Hoa Sen, còn được gọi là tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen,là một loại vật liệu lợp mái được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Tôn Hoa Sen. Đây là một sản phẩm đa năng và linh hoạt, phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành xây.
1. Khám Phá Tôn Xốp Hoa Sen: Bền Đẹp, Tiết Kiệm, Thân Thiện Môi Trường
Cấu tạo của tôn Xốp Hoa Sen có gì đặc biệt?
Cấu tạo của tôn Xốp Hoa Sen bao gồm 3 lớp, mỗi lớp đều có những chức năng nhất định:

- Lớp tôn bề mặt: Thường là tôn lạnh, được làm từ hợp kim nhôm kẽm (55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon). Giúp tăng độ bền, chống ăn mòn và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Lớp vật liệu cách nhiệt: Có thể là PU (Polyurethane), EPS (Expanded Polystyrene), hoặc OPP (Oriented Polypropylene). Giúp cách nhiệt hiệu quả, giữ cho không gian bên trong mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Lớp lót bạc: Màng PVC hoặc các vật liệu tương tự, tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ lớp cách nhiệt và tăng độ bền cho sản phẩm.
Bảng thông số kỹ thuật cơ bản của tôn xốp Hoa Sen
| Thông số | Chi tiết |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.20mm đến 3.2mm |
| Độ dày lớp cách nhiệt | 8mm đến 400mm |
| Chiều rộng tôn bề mặt | 750mm đến 1250mm |
| Chiều rộng tấm lợp sóng | 1000mm đến 1070mm |
| Chiều dài | Tối đa 12000mm (cắt theo yêu cầu) |
| Khối lượng mạ | AZ050 – 50g/m² đến AZ200 – 200g/m² |
| Đường kính lõi trong | 508mm hoặc 610mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 20 tấn |
| Số lượng sóng | 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng và 11 sóng |
| Màu sắc | Đa dạng, phong phú |
| Tiêu chuẩn | JIS G 3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ), AS 2728 (Úc), EN 10169 (châu Âu), MS 2383 (Malaysia) |
Tiêu chuẩn chất lượng của tôn xốp Hoa Sen
Tôn Xốp Hoa SEn được sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn quy định về các yêu cầu kỹ thuật đối với tôn mạ màu, bao gồm độ dày lớp mạ, độ bền kéo, và khả năng chống ăn mòn như:
- JIS G 3322 (Nhật Bản):
- ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ):
- AS 2728 (Úc):
- EN 10169 (Châu Âu)
- MS 2383 (Malaysia)
Những tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng Tôn Xốp Hoa Sen có chất lượng cao, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của nhiều thị trường khác nhau
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Xốp Hoa Sen So Với Tôn Thường
✅ Cấu tạo và khả năng cách nhiệt, cách âm
-
Tôn thường: Chỉ có 1 lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, độ dày phổ biến 0.3 – 0.5mm. Do cấu tạo đơn giản, tôn thường hầu như không có khả năng cách nhiệt hay cách âm, dễ hấp thụ nhiệt, làm không gian bên trong nóng bức.
-
Tôn Xốp Hoa Sen: Được sản xuất với cấu tạo 3 lớp:
-
Lớp ngoài: Tôn mạ màu chất lượng cao Hoa Sen.
-
Lớp giữa: Xốp PU/PE hoặc EPS có tác dụng cách nhiệt, cách âm.
-
Lớp dưới: Màng nhôm bạc hoặc tôn mạ kẽm giúp gia tăng độ bền.
⇒ Nhờ cấu tạo này, Tôn Xốp Hoa Sen giảm tới 80 – 90% lượng nhiệt truyền xuống không gian bên trong, giữ nhà mát mẻ hơn rõ rệt. Đồng thời, lớp xốp còn giúp hạn chế tiếng ồn mưa rơi, gió lớn.
-

✅ Độ bền, tuổi thọ sử dụng
-
Tôn thường: Khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, mưa và môi trường khắc nghiệt, lớp tôn dễ bị phai màu, gỉ sét, cong vênh nếu không được bảo trì tốt. Tuổi thọ trung bình 10 – 15 năm.
-
Tôn Xốp Hoa Sen: Lớp xốp bên trong không chỉ chống nóng mà còn giảm tác động trực tiếp của môi trường lên lớp tôn, từ đó:
-
Hạn chế hiện tượng giãn nở nhiệt.
-
Giúp tấm tôn bền màu, bền bề mặt, ít bị ăn mòn.
-
Tuổi thọ có thể lên đến 20 – 25 năm nếu lắp đặt và bảo quản đúng cách.
-
✅ Trọng lượng và tính tiện lợi khi thi công
-
Tôn thường: Nhẹ, dễ vận chuyển, thi công đơn giản nhưng khi sử dụng thường phải kết hợp thêm trần xốp, la phông, thạch cao để chống nóng.
-
Tôn Xốp Hoa Sen: Tuy có 3 lớp nhưng vẫn giữ trọng lượng nhẹ, không gây tải trọng lớn cho khung mái. Đặc biệt, không cần lót thêm lớp cách nhiệt, tiết kiệm công đoạn và chi phí thi công.
✅ Tính thẩm mỹ và ứng dụng
-
Tôn thường: Có nhiều màu sắc nhưng dễ bị bạc màu sau vài năm, bề mặt hấp thụ nhiệt nhiều, gây cảm giác nóng.
-
Tôn Xốp Hoa Sen:
-
Đa dạng mẫu mã, màu sắc, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, quán ăn, khu nghỉ dưỡng.
-
Bề mặt phẳng, sáng, giữ màu bền lâu.
-
Không bị bọng nước, hạn chế cong vênh.
-
Giúp công trình có tính thẩm mỹ cao, sang trọng hơn so với mái tôn thường.
-
✅ Hiệu quả kinh tế lâu dài
-
Tôn thường: Giá thành thấp, dễ mua, dễ lắp đặt. Tuy nhiên, để đảm bảo không gian mát mẻ thì chủ nhà phải đầu tư thêm các giải pháp chống nóng như lót xốp, làm trần thạch cao, hoặc dùng điều hòa liên tục → làm chi phí tổng thể tăng cao.
-
Tôn Xốp Hoa Sen: Giá thành ban đầu cao hơn 10 – 30% so với tôn thường, nhưng tiết kiệm điện năng sử dụng quạt, máy lạnh đáng kể. Ngoài ra, nhờ độ bền cao, chủ nhà không cần tốn nhiều chi phí cho việc sửa chữa, thay thế, bảo trì
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Xốp Hoa Sen
⓵ Ứng dụng trong dân dụng
-
Nhà ở dân dụng (nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4): Tôn Xốp Hoa Sen được ưa chuộng để lợp mái nhà vì khả năng giảm nhiệt đến 80–90%, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ, tiết kiệm điện cho quạt và điều hòa.
-
Trần nhà, mái che sân, gara: Ưu điểm là thi công nhanh, không cần lót thêm lớp cách nhiệt, vừa tiết kiệm chi phí vừa nâng cao độ bền cho mái.
-
Nhà hàng, quán cà phê, resort nhỏ: Tôn xốp giữ màu bền, bề mặt phẳng đẹp, giảm tiếng ồn mưa rơi, tạo không gian thoải mái và thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình dịch vụ đòi hỏi không gian dễ chịu.
-
Cải tạo nhà cũ: Giải pháp thay thế tôn thường bằng tôn xốp để nâng cấp công trình nhanh chóng, tăng hiệu quả chống nóng mà không phải thay đổi kết cấu mái.
⓶ Ứng dụng trong công nghiệp
-
Nhà xưởng, kho hàng: Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm, tôn xốp giúp bảo vệ máy móc, hàng hóa khỏi nhiệt độ cao, đồng thời tạo môi trường làm việc mát mẻ, tiết kiệm chi phí làm mát.
-
Kho lạnh, phòng lạnh: Các loại tôn xốp PU/PE dày có khả năng giữ nhiệt ổn định, thích hợp cho kho bảo quản nông sản, thủy sản và thực phẩm.
-
Nhà tiền chế, nhà lắp ghép: Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, vận chuyển, phù hợp cho các công trình lắp ráp nhanh, tiết kiệm thời gian xây dựng.
-
Công trình công cộng, thương mại (trường học, bệnh viện, siêu thị, trung tâm thương mại): Dùng cho mái hiên, nhà để xe, nhà phụ hoặc khu vực tập trung đông người, vừa đảm bảo mát mẻ vừa giảm tiếng ồn.

Bảng Ứng Dụng & Công Trình/Dự Án Thực Tế
| Lĩnh vực | Ứng dụng chính | Công trình/dự án tiêu biểu* |
|---|---|---|
| Dân dụng | Nhà ở (nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4) | Nhiều công trình nhà dân dụng tại TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng (theo phân phối) |
| Trần nhà, mái che, gara, cải tạo nhà cũ | Khu nhà liền kề, khu đô thị cũ được cải tạo tại miền Bắc và miền Trung | |
| Nhà hàng, quán café, resort nhỏ | Một số resort ven biển miền Trung & Tây Nguyên, quán café sân vườn (theo đơn vị thi công) | |
| Công nghiệp | Nhà xưởng, kho hàng | Nhà xưởng may mặc ở Bình Dương, kho hàng logistic tại Đồng Nai |
| Kho lạnh, phòng lạnh | Kho bảo quản nông sản tại Long An, Tiền Giang | |
| Nhà tiền chế, nhà lắp ghép | Công trình nhà lắp ghép tại các KCN miền Nam | |
| Công trình công cộng, thương mại | Mái phụ & nhà để xe tại trường học, bệnh viện, siêu thị ở TP.HCM, Đà Nẵng |
*Ghi chú: Hoa Sen chưa công khai danh mục chi tiết từng dự án theo tên khách hàng. Thông tin trên được tổng hợp từ hệ thống phân phối và báo cáo ứng dụng thực tế.
4. Bảng giá tôn Xốp Hoa Sen cập nhật mới nhất 2025
Bảng giá tôn Xốp Hoa Sen các loại
- Loại sóng: 5 sóng vuông – 9 sóng vuông – tôn giả ngói – tôn lạnh
- Độ dày: 0.3mm – 0.5mm
- Trọng lượng: 2.6 Kg/m – 4.45 Kg/m
- Đơn giá tham khảo từ 143.000 – 195.000 VNĐ/m. Bảng giá tham khảo của tôn Xốp Hoa Sen chỉ mang tính chất tham khảo, mọi thắc mắc về giá xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được tư vấn cụ thể.
Loại sản phẩm |
Độ dày (mm) |
Trọng lượng (kg/m) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
Tôn PU 3 lớp 5 sóng vuông |
0.30 |
2.60 |
141.000 |
Tôn PU 3 lớp 5 sóng vuông |
0.35 |
3.00 |
153.000 |
Tôn PU 3 lớp 5 sóng vuông |
0.40 |
3.35 |
161.000 |
Tôn PU 3 lớp 5 sóng vuông |
0.45 |
4.00 |
177.000 |
Tôn PU 3 lớp 5 sóng vuông |
0.50 |
4.45 |
193.000 |
Tôn PU 3 lớp 9 sóng vuông |
0.30 |
2.60 |
142.000 |
Tôn PU 3 lớp 9 sóng vuông |
0.35 |
3.00 |
153.000 |
Tôn PU 3 lớp 9 sóng vuông |
0.40 |
3.35 |
161.000 |
Tôn PU 3 lớp 9 sóng vuông |
0.45 |
4.00 |
177.000 |
Tôn PU 3 lớp 9 sóng vuông |
0.50 |
4.45 |
193.000 |
Tôn xốp sóng ngói |
0.35 |
3.20 |
104.000 – 111.000 |
Tôn xốp sóng ngói |
0.40 |
3.41 |
116.000 – 124.000 |
Tôn xốp sóng ngói |
0.45 |
3.89 |
133.000 – 141.000 |
Tôn xốp sóng ngói |
0.50 |
4.35 |
148.000 – 153.000 |
Tôn xốp lạnh |
0.35 |
3.00 |
91.000 – 96.000 |
Tôn xốp lạnh |
0.40 |
3.41 |
106.000 – 111.000 |
Tôn xốp lạnh |
0.45 |
3.89 |
121.000 – 126.000 |
Tôn xốp lạnh |
0.50 |
4.35 |
136.000 – 141.000 |
Bảng giá tôn Xốp Hoa Sen
|
PHÍ GIA CÔNG PU CÁCH NHIỆT |
||
|
(cán Pu cách âm cách nhiệt 5 sóng vuông hoặc 9 sóng vuông) |
||
|
Quy cách sóng tôn |
Diễn giải |
Đơn giá gia công PU |
|
Tôn 5 sóng Pu dày 16-18ly |
Pu cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy | 62.000 |
| Tôn 5 sóng Pu dày 16-18ly | Pu cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy |
62.000 |
|
Sản phẩm gia công được kiểm tra nghiêm ngặt nhất trước khi xuất xưởng |
||
|
PHÍ DÁN MÚT PE-OPP CÁCH NHIỆT |
||
|
(dán PE-OPP cách nhiệt 1 mặt bạc độ dày từ 5ly – 30ly) |
||
|
Quy cách sóng tôn |
ĐỘ DÀY MÚT PE-OPP |
Đơn giá gia công PU/m |
|
Dán Mút PE- OPP được cho tôn 5 sóng và 9 sóng vuông |
PE-OPP 5ly |
17.000 |
|
PE-OPP 10ly |
23.000 | |
|
PE-OPP 15ly |
32.000 | |
| PE-OPP 20ly |
43.000 |
|
| PE-OPP 25ly |
51.000 |
|
| PE-OPP 30ly |
65.000 |
|
|
Độ dày mút cách nhiệt có thể đặt hàng theo yêu cầu |
||
- Lưu ý: Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT, chỉ mang tính chất tham khảo do giá của tôn Xốp Hoa Sen dao động tùy thuộc vào biến động thị trường. Vui lòng liên hệ với SATA để được tư vấn chi tiết về giá cả cũng như thông tin sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Xốp Hoa Sen
- Biến động giá nguyên liệu: Giá nguyên liệu thô như thép và kẽm trên thị trường toàn cầu có thể biến động, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Loại lớp cách nhiệt: Các loại lớp cách nhiệt khác nhau có giá thành khác nhau. Lớp cách nhiệt PU thường có giá cao hơn so với EPS và OPP do hiệu quả cách nhiệt tốt hơn.
- Thời điểm mua: Giá tôn có thể thay đổi theo mùa hoặc theo tình hình cung cầu trên thị trường. Mua vào thời điểm nhu cầu cao có thể khiến giá tăng.
- Cạnh tranh thị trường: Việc cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp có thể tăng hoặc giảm giá tôn Xốp Hoa Sen để tăng khả năng cạnh tranh.
5. Cách Bảo Quản Tôn Xốp Hoa Sen Bền Lâu

Khi vận chuyển & lưu kho
-
Xếp tôn ngay ngắn, phẳng: Tránh cong vênh, gãy mép.
-
Che phủ kín: Nếu để ngoài trời phải che bạt kỹ, tránh mưa nắng trực tiếp.
-
Nơi khô ráo, thoáng mát: Không để gần hóa chất, phân bón, môi trường ẩm ướt dễ gây gỉ sét mép tôn.
-
Tránh chồng quá cao: Nên xếp từng chồng vừa phải (dưới 1m), có kê pallet gỗ để chống ẩm và dễ di chuyển.
Trong quá trình thi công
-
Dùng dụng cụ chuyên dụng: Cắt bằng máy cắt tôn, không dùng lửa hàn trực tiếp dễ làm cháy lớp xốp.
-
Bắt vít đúng kỹ thuật: Sử dụng vít có đệm cao su chống dột, siết vừa đủ, tránh siết quá chặt làm biến dạng bề mặt.
-
Không kéo lê tấm tôn: Dễ làm trầy xước bề mặt, bong lớp sơn bảo vệ.
-
Bảo hộ lớp xốp: Tránh va đập mạnh gây móp méo, nứt lớp PU/PE bên trong.
Trong quá trình sử dụng
-
Vệ sinh mái định kỳ: 3–6 tháng/lần, dùng nước sạch hoặc vòi xịt áp lực vừa phải, tránh dùng hóa chất ăn mòn.
-
Làm sạch lá cây, rác bám trên mái: Tránh ứ đọng nước gây rỉ sét mép tôn, giảm độ bền.
-
Kiểm tra mối nối, vít, keo: Thay thế ngay khi thấy hư hỏng hoặc lão hóa để tránh dột nước.
-
Tránh tác động mạnh: Không đi lại, dẫm đạp trực tiếp nhiều lần trên mái, đặc biệt chỗ sóng tôn. Nếu cần bảo trì, nên đặt tấm ván để phân tán lực.
-
Sơn phủ bảo vệ bổ sung (nếu cần): Sau 10–15 năm sử dụng, có thể phủ thêm lớp sơn chống nóng/chống gỉ để kéo dài tuổi thọ.
Lưu ý quan trọng
-
Không để nước đọng lâu ngày trên mái.
-
Không để tiếp xúc với axit, kiềm, dung môi hóa học.
-
Khi thay thế hoặc sửa chữa, nên sử dụng phụ kiện chính hãng Hoa Sen để đảm bảo đồng bộ và bền lâu.
Nếu bảo quản đúng cách từ khâu vận chuyển – thi công – sử dụng, Tôn Xốp Hoa Sen có thể bền đẹp trên 20 năm, vẫn giữ được màu sắc, khả năng cách nhiệt và hạn chế chi phí bảo trì.
6. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn Xốp Hoa Sen uy tín chất lượng tại Tp.HCM – Cập nhật giá tôn Xốp Hoa Sen chiết khấu ưu đãi nhất tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn Xốp Hoa Sen với chất lượng vượt trội và dịch vụ tận tâm. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA đã khẳng định được uy tín của mình thông qua việc:
- Cung cấp sản phẩm tôn Xốp chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, đảm bảo khả năng cách nhiệt, chống ồn và độ bền cao.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và nhiệt tình luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
- Cung cấp mức giá tối ưu nhất cho khách hàng.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn Tp.HCM.
Với cam kết mang đến sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, Sắt Thép SATA không chỉ giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
- Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Email: satasteel789@gmail.com
- Trang web: genyuhardware.com
- Fanpage:





















