1. THÉP SATA CẬP NHẬT BẢNG BÁO GIÁ TÔN VIỆT PHÁP ĐẦY ĐỦ HIỆN NAY
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối báo giá tôn việt pháp chính hãng cam kết sản phấm chất lượng, báo giá cạnh tranh và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Với các dòng sản phẩm như tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt, chúng tôi đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trong lĩnh vực xây dựng, nhà xưởng và dân dụng.
Không chỉ cung cấp giá tôn Việt Pháp minh bạch, Sắt Thép SATA còn hỗ trợ tư vấn chọn đúng loại tôn theo tải trọng khung kèo, môi trường sử dụng và tuổi thọ mong muốn. Mỗi đơn hàng đều được đội ngũ kỹ thuật kiểm tra độ dày, lớp mạ và bề mặt tôn trước khi xuất kho, đảm bảo khách hàng nhận đúng sản phẩm đạt chuẩn.
2. BẢNG BÁO GIÁ TÔN VIỆT PHÁP MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG HÔM NAY
Thép SATA xin gửi đến quý khách bảng báo giá tôn Việt Pháp cập nhật mới nhất, bao gồm đầy đủ các dòng tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu với nhiều độ dày và quy cách khác nhau. Mức giá được xây dựng minh bạch, cạnh tranh, linh hoạt theo số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và yêu cầu thi công, đáp ứng tốt nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, dự án lớn.
Bảng giá tôn Việt Pháp dao động từ 56.000 VNĐ/m đến 163.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, số lượng đặt hàng và vị trí công trình xây dựng. Mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm do ảnh hưởng của thị trường nguyên vật liệu, vì vậy để nhận báo giá chính xác và cập nhật mới nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết.
Nhờ quy trình làm việc rõ ràng và dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng, SATA trở thành địa chỉ được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và đơn vị thi công tin tưởng khi cần mua tôn Việt Pháp chính hãng với giá tốt.
1. Bảng Giá Tôn Việt Pháp – Tôn Lạnh
- Giá tôn lạnh Việt Pháp dao động từ 52.000 VNĐ/m đến 97.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 20 | 2.8 | 52.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 60.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 65.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 68.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 73.000 |
| 4 dem 50 | 4.0 | 78.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 83.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 89.000 |
| 6 dem 00 | 5.4 | 97.000 |
2. Bảng Giá Tôn Việt Pháp – Tôn kẽm
- Giá tôn kẽm Việt Pháp dao động từ 56.000 VNĐ/m đến 96.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 20 | 2.6 | 56.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 59.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 66.000 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 74.000 |
| 4 dem 30 | 3.8 | 78.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 81.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 87.000 |
| 5 dem 00 | 4.5 | 96.000 |
3. Bảng Giá Tôn Việt Pháp – Tôn Màu
- Giá tôn màu Việt Pháp dao động từ 64.000 VNĐ/m đến 110.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày tôn (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 30 | 2.7 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 69.000 |
| 3 dem 80 | 3.3 | 73.000 |
| 4 dem 00 | 3.4 | 78.000 |
| 4 dem 20 | 3.7 | 85.000 |
| 4 dem 50 | 3.9 | 91.000 |
| 4 dem 80 | 4.1 | 102.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 110.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên đã bao gồm 10%VAT
- Bảng giá tôn Việt Pháp trên chỉ áp dụng tại Tp.HCM và chỉ mang tính chất tham khảo, giá tôn Việt Pháp có thể thay đổi tùy vào số lượngc đặt hàng, kích thước,..Để biết thông tin chính xác về giá xin vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp để được tư vấn giá chính xác.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Việt Pháp
- Giá nguyên liệu: Giá thép cuộn và các nguyên liệu khác dùng để sản xuất tôn thường biến động theo thị trường thế giới. Khi giá nguyên liệu tăng, giá tôn cũng sẽ tăng theo
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu về tôn tăng cao, giá tôn có thể tăng do sự cạnh tranh và khan hiếm nguồn cung
- Chính sách thuế và phí: Các chính sách thuế và phí của nhà nước cũng ảnh hưởng đến giá tôn.
- Tỷ giá hối đoái: Đối với các nguyên liệu nhập khẩu, tỷ giá hối đoái cũng là một yếu tố quan trọng. Khi tỷ giá biến động, chi phí nhập khẩu nguyên liệu sẽ thay đổi, ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm
- Sự cạnh tranh thị trường: Các đơn vị cung cấp tôn Việt Pháp có thể tăng hoặc giảm giá tôn Việt Pháp nhằm tăng khả năng cạnh tranh.

3. GIỚI THIỆU VỀ TÔN VIỆT PHÁP
Tôn Việt Pháp là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành sản xuất tôn mạ tại Việt Nam. Với hơn 20 năm phát triển, Tôn Việt Pháp đã khẳng định vị thế của mình nhờ vào chất lượng sản phẩm vượt trội và cam kết dịch vụ hoàn hảo. Công ty chuyên sản xuất các dòng sản phẩm tôn mạ nhôm kẽm, tôn mạ màu, và tôn cán sóng, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng từ các công trình lớn đến các dự án dân dụng.
Tôn Việt Pháp không ngừng cải tiến công nghệ và quy trình sản xuất để mang lại hiệu quả kinh tế cao và góp phần bảo vệ môi trường. Với tầm nhìn trở thành doanh nghiệp dẫn đầu ngành tôn thép vào năm 2030, Tôn Việt Pháp cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng cao, bền vững và thân thiện với môi trường.

1. Thương Hiệu Tôn Việt Pháp
Tôn Việt Pháp là một trong những thương hiệu tôn được đánh giá cao tại thị trường Việt Nam nhờ khả năng kiểm soát chất lượng ổn định và quy trình sản xuất tuân theo tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm của Việt Pháp nổi bật ở lớp mạ sáng, độ cứng tốt và độ bám sơn cao, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công trình công nghiệp.
Với nhiều dòng như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt, thương hiệu này đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công. Nhờ sự đầu tư vào công nghệ và hệ thống phân phối rộng, tôn Việt Pháp ngày càng được nhiều nhà thầu lựa chọn cho các dự án đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.
1. Đặc điểm nổi bật của Tôn Việt Pháp:
- Chất lượng cao: Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu đạt chuẩn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- Chống ăn mòn: Tôn Việt Pháp có khả năng chống lại các tác động của thời tiết và môi trường, hạn chế oxi hóa và hoen gỉ.
- Công nghệ hiện đại: Sử dụng dây chuyền sản xuất tiên tiến từ Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Đa dạng mẫu mã: Cung cấp nhiều loại tôn khác nhau như tôn mạ màu, tôn lạnh, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
2. Các thành tựu của tôn Việt Pháp
- Giải thưởng Chất lượng Quốc gia:Giải thưởng duy nhất về chất lượng ở cấp quốc gia do Thủ tướng Chính phủ xét tặng hàng năm, nhằm tôn vinh những doanh nghiệp có thành tích xuất sắc trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
- Giải thưởng Doanh nghiệp Xuất sắc: Tôn vinh những doanh nghiệp có thành tích xuất sắc trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ
- Giải thưởng Sáng tạo Khoa học Công nghệ Việt Nam: Ghi nhận những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực khoa học và công nghệ
- Giải thưởng Thương hiệu Quốc gia: Được trao cho những thương hiệu có uy tín và chất lượng hàng đầu tại Việt Nam.

Điểm mạnh của tôn Việt Pháp là khả năng giữ màu tốt, độ cứng bề mặt cao và tuổi thọ lâu dài ngay cả khi lắp đặt ở khu vực nắng nóng hoặc gần biển. Đây là lựa chọn phổ biến cho khách hàng muốn sản phẩm giá vừa phải nhưng chất lượng ổn định.
2. Các Loại Tôn Việt Pháp Trên Thị Trường
Dưới đây là các dòng sản phẩm đang được dùng rộng rãi trên thị trường:
1. Tôn mạ kẽm Việt Pháp
- Mạ kẽm nhúng nóng.
- Bề mặt sáng, chống gỉ tốt.
- Phù hợp làm mái tôn, vách ngăn, cửa kho, nhà kho.
2. Tôn mạ màu Việt Pháp
- Lớp sơn phủ đa dạng màu sắc.
- Khả năng chống phai màu và chịu thời tiết tốt.
- Thích hợp cho công trình dân dụng yêu cầu thẩm mỹ.
3. Tôn lạnh Việt Pháp (mạ hợp kim nhôm – kẽm)
- Chống nóng tốt hơn tôn mạ kẽm thông thường.
- Tuổi thọ bền hơn, phù hợp khí hậu nóng.
- Thường dùng cho mái nhà và vách ngoài trời.
4. Tôn cách nhiệt Việt Pháp
- Gồm 3 lớp: Tôn – PU – Lớp giấy bạc hoặc PVC.
- Giảm nóng, giảm ồn hiệu quả.
- Dùng cho nhà xưởng, quán cafe, nhà ở cần chống nóng mạnh.
4. BẢNG THÔNG SỐ KỶ THUẬT TÔN VIỆT PHÁP TRÊN THỊ TRƯỜNG
Tôn Việt Pháp là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhờ chất lượng ổn định và tính ứng dụng cao. Việc nắm rõ thông số cơ bản của tôn Việt Pháp sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp về độ dày, lớp mạ và kích thước, đảm bảo hiệu quả sử dụng cũng như tối ưu chi phí cho từng hạng mục công trình.
1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Độ dày thép nền | 0.16mm – 1.0 mm |
| Khổ rộng | 750mm – 1250mm |
| Độ dày lớp mạ | 30-200 g/m² (2 mặt) |
| Xử lý bề mặt | Skin pass – NON Skin pass |
| Xử lý bảo vệ lớp mạ | Cr 6+, Cr 3 + |
2. Thông Số Kỹ Thuật Sơn
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT SƠN | ||
|---|---|---|
| SƠN MẶT CHÍNH | ||
| Lớp sơn hoàn thiện | Polyester/ Super Polyester | 10- 30 micron |
| Lớp sơn lót | PE / SPE | 5- 20 micron |
| Lớp biến tính | Chemical | 20- 40 mg/m2 |
| SƠN MẶT LƯNG | ||
| Lớp biến tính | Chemical | 20- 40 mg/m2 |
| Lớp sơn lót | Polyester | 5- 20 micron |
| Lớp sơn hoàn thiện | Polyester | 10- 30 micron |
| Chỉ tiêu kiểm tra | Tiêu chuẩn kiểm tra | Đáp ứng tiêu chuẩn |
| Chiều dày lớp sơn khô | JIS K 5600-1-7 | 20 ± 1 |
| Độ bóng 60° | JIS K5600-4-7 | 25 đến 85 |
| Độ cứng bút chì | JIS K 5600-5-4 | 2H |
| Độ bền uốn | JIS K 5600-5-1 | 2T |
| Độ bám dính cắt nhỏ | JIS K 5600-5-6 | Không tróc |
| Độ va đập-9J | JIS K 5600-5-3 | Không tróc |
| Thử kháng thời tiết 500 h | JIS K 5600-7-7 | Không phai |
| Thử phun muối 500 h | JIS K 5600-7-1 | Ăn mòn ≤ 3mm, đạt mức No.8 |
- Ghi chú: Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo liên hệ với nhà cung cấp để có thông sô chính xác.
5. BẢNG MÀU TÔN VIỆT PHÁP

Màu sắc |
Tên tiếng Anh |
Mã màu |
Ý nghĩa |
| Đỏ đậm | Dark Red | BR01 | Màu đỏ đậm tượng trưng cho sự mạnh mẽ, nhiệt huyết và may mắn. |
| Xanh ngọc | Green | GR01 | Màu xanh ngọc thể hiện sự tươi mới, phát triển và an lành. |
| Xanh rêu đậm | Dark Green | GN01 | Màu xanh rêu đậm biểu trưng cho sự bền vững, ổn định và tin cậy. |
| Trắng | Milk White | WT01 | Màu trắng thể hiện sự thuần khiết, tinh khôi và thanh lịch. |
| Xanh rêu nhạt | Light Green | GN05 | Màu xanh rêu nhạt mang lại cảm giác nhẹ nhàng, tươi mát và hy vọng. |
| Trắng bạc | Silver | WT02 | Màu trắng bạc tượng trưng cho sự hiện đại, sang trọng và tinh tế. |
| Trắng xám | Grey | WT03 | Màu trắng xám thể hiện sự trung tính, cân bằng và ổn định. |
| Mặt xám lưng | Grey back | Grey back | Màu xám lưng biểu trưng cho sự chắc chắn, bền bỉ và đáng tin cậy. |
Ghi chú:
- Bảng màu có tính chất tham khảo, màu sắc trên bảng màu có thể lệch màu so với mẫu thức tế. Màu sắc có thể đáp ứng theo nhu cầu của quý khách hàng.
Các màu sắc được thiết kế tinh tế, bền bỉ với thời gian, giúp chống phai màu và giữ cho sản phẩm luôn mới mẻ. Tôn Việt Pháp không chỉ nổi bật về chất lượng mà còn mang lại sự đa dạng trong lựa chọn, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
6. CÁC SẢN PHẨM TÔN VIỆT PHÁP TRÊN THỊ TRƯỜNG
Trên thị trường hiện nay, tôn Việt Pháp được cung cấp với đa dạng chủng loại và mẫu mã, đáp ứng nhu cầu khác nhau từ lợp mái nhà dân dụng đến các công trình công nghiệp. Việc hiểu rõ các dòng sản phẩm tôn Việt Pháp phổ biến sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, ngân sách và thẩm mỹ của từng công trình.
1. TÔN VIỆT PHÁP GOLD
- Đặc điểm: Đây là dòng sản phẩm cao cấp, được sản xuất trên dây chuyền mạ nhúng nóng liên tục theo tiêu chuẩn Châu Âu BS EN 10169 và Nhật Bản JIS G3322. Sản phẩm tích hợp công nghệ Aluminium™, giúp tăng độ bền và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền cao và tuổi thọ lâu dài như hệ vách ngăn, sandwich panel, hệ trần thả công nghiệp nhà xưởng, và tấm lợp.

2. TÔN VIFA AZ COLOR
- Đặc điểm: Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền tiên tiến với hệ thống lò NOF, công nghệ giao gió và bể mạ tốc độ nhanh, giúp đáp ứng các yêu cầu về độ dày mỏng và chất lượng lớp mạ.
- Ứng dụng: Sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng và dân dụng như tấm lợp, vách ngăn, ván trần, cửa cuốn, và các chi tiết trong sản phẩm điện gia dụng, thiết bị điện tử, trang trí nội thất.

3. TÔN LẠNH
- Đặc điểm: Tôn lạnh là thép cán nguội được mạ hợp kim Nhôm – Kẽm, có khả năng chống ăn mòn cao và phản xạ nhiệt tốt. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền tiên tiến với hệ thống lò NOF và công nghệ giao gió.
- Ứng dụng: Sử dụng trong ngành công nghiệp xây dựng và dân dụng như tấm lợp, vách ngăn, ván trần, cửa cuốn, và các chi tiết trong sản phẩm điện gia dụng, thiết bị điện tử, trang trí nội thất.

4. TÔN MẠ HỢP KIM NHÔM KẼM MÀU
- Đặc điểm: Sản phẩm được phủ sơn cao cấp, đảm bảo tính thẩm mỹ và yêu cầu về màu sắc. Kết hợp các loại sơn chuyên dụng cao cấp với thành phẩm tôn mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng, sản phẩm có độ bền màu tốt, tính thẩm mỹ cao, chống ăn mòn vượt trội và thân thiện môi trường.
- Ứng dụng: Thường được dùng trong ngành công nghiệp xây dựng, dân dụng như tấm lợp, vách ngăn, ván trần, cửa cuốn, và trang trí nội thất.

7. ỨNG DỤNG TÔN VIỆT TRONG CÁC CÔNG TRÌNH HIỆN ĐẠI
Trong bối cảnh các công trình hiện đại ngày càng yêu cầu cao về độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế, tôn Việt Pháp trở thành vật liệu lợp mái và bao che được nhiều chủ đầu tư tin tưởng lựa chọn. Nhờ đa dạng chủng loại, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ thi công, tôn Việt Pháp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp quy mô lớn.
1. Lợp mái
- Tôn mạ kẽm và tôn mạ màu: Được sử dụng phổ biến trong việc lợp mái cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, và các công trình công nghiệp khác. Tôn mạ kẽm và tôn mạ màu có khả năng chống ăn mòn và bền màu, giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của thời tiết
2. Vách ngăn và tấm lót sàn
- Tôn mạ kẽm: Sử dụng làm vách ngăn và tấm lót sàn trong các công trình xây dựng, giúp tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của công trình
3. Cách nhiệt và chống nóng
- Tôn lạnh và tôn cách nhiệt: Được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt như nhà xưởng, kho lạnh, và các công trình công nghiệp. Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình
4. Trang trí nội thất và ngoại thất
- Tôn vân gỗ và vân đá: Được sử dụng để trang trí nội thất và ngoại thất, mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại cho công trình. Sản phẩm này phù hợp cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao như nhà ở, biệt thự, và các công trình thương mại
5. Các ứng dụng khác
- Tôn cán sóng: Sử dụng làm tấm lợp, vách ngăn, và các ứng dụng xây dựng khác. Tôn cán sóng có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt
- Tôn giả ngói: Sử dụng trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, mang lại vẻ đẹp truyền thống và hiện đại cho mái nhà.
8. CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH TÔN VIỆT PHÁP
Tôn Việt Pháp cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao cùng với chính sách bảo hành rõ ràng và minh bạch. Dưới đây là chi tiết về chính sách bảo hành của Tôn Việt Pháp:

1. Thời gian bảo hành
- Tôn mạ kẽm: Bảo hành từ 5 đến 10 năm tùy theo điều kiện sử dụng và môi trường lắp đặt
- Tôn mạ màu: Bảo hành từ 10 đến 20 năm, đảm bảo lớp sơn phủ không bị bong tróc, phai màu trong suốt thời gian bảo hành
- Tôn lạnh: Bảo hành từ 10 đến 15 năm, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt
2. Điều kiện bảo hành
- Sản phẩm phải được lắp đặt và sử dụng đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không bảo hành cho các trường hợp hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, hoặc các tác động cơ học mạnh.
- Không bảo hành cho các sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng sai mục đích hoặc không tuân thủ các quy định về bảo quản và lắp đặt.
3. Quy trình bảo hành
- Liên hệ: Khách hàng liên hệ với đại lý hoặc trung tâm bảo hành của Tôn Việt Pháp để thông báo về sự cố.
- Kiểm tra: Nhân viên kỹ thuật sẽ tiến hành kiểm tra và đánh giá tình trạng sản phẩm.
- Xử lý: Nếu sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, Tôn Việt Pháp sẽ tiến hành sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm mới cho khách hàng.
4. Lợi ích của chính sách bảo hành
- Đảm bảo chất lượng: Khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm trong suốt thời gian bảo hành.
- Hỗ trợ nhanh chóng: Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp và tận tâm sẽ hỗ trợ khách hàng kịp thời khi có sự cố.
- Tiết kiệm chi phí: Khách hàng không phải lo lắng về chi phí sửa chữa hoặc thay thế trong thời gian bảo hành.
Tôn Việt Pháp luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu và cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.
9. SẮT THÉP LÀ ĐƠN VỊ CUNG CẤP BÁO GIÁ TÔN VIỆT PHÁP UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
- Sản phẩm tôn Việt Pháp chính hãng,đạt tiêu chuẩn quốc tế, bền bỉ.
- Cung cấp đa dạng mẫu mã, kích thước tôn Việt Pháp
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là công ty hoặc nhà thầu.
Chúng tôi không chỉ chú trọng đến chất lượng sản phẩm mà còn đảm bảo dịch vụ khách hàng tận tâm, giúp quý khách hàng yên tâm trong mọi dự án. Sắt Thép SATA, đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại Tp.HCM.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/









