Giá tôn úp nóc mới nhất thị trường dao động từ 45.000 – 90.000 VNĐ/m tùy thuộc vào thương hiệu, chất liệu, độ dày, kích thước và số lượng đặt hàng. Tôn úp nóc là phụ kiện quan trọng trong xây dựng, được sử dụng để che chắn và bảo vệ phần nối giữa hai mái nhà, đảm bảo chống thấm dột, tăng độ bền và thẩm mỹ cho công trình. Được làm từ các vật liệu chất lượng như tôn lạnh, tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ màu, tôn úp nóc có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Giá Tôn úp nóc hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Tôn úp nóc chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Báo giá tôn úp nóc 2025 mới nhất hiện nay – cập nhật liên tục, giá tốt
Cũng như các loại tôn xây dựng khác, tôn úp nóc là một trong những sản phẩm không thể thiếu trong thi công lợp mái công trình, nó chiếm một phần chi phí công trình, vì vậy báo giá tôn úp nóc mới nhất, mua được sản phẩm tôn úp nóc giá rẻ, chất lượng luôn là điều đa số người tiêu dùng hiện nay cực kỳ quan tâm.
Tuy nhiên giá bán còn tùy thuộc vào từng đơn vị sản xuất, số lượng đơn hàng, thời gian và địa điểm giao hàng. Mức giá tôn úp nóc không hoàn toàn cố định và được chúng tôi cập nhật thường xuyên.
Chúng tôi xin gửi tới quý khách bảng báo giá tôn úp nóc mới nhất 2025. Lưu ý bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, hãy liên hệ với chúng tôi để có báo giá chính xác nhất.
Bảng giá tôn úp nóc mới nhất
- Giá tôn úp nóc mới nhất thị trường dao động từ 45.000 – 90.000 VNĐ/m tùy thuộc vào thương hiệu, chất liệu, độ dày, kích thước và số lượng đặt hàng. Liên hệ thép SATA để nhận báo giá mới nhất.
| Độ dày (đo thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (Đ/M) khổ 1,07m |
| 2 dem 80 | 2.40 | 50.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 55.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 55.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 56.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 60.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 65.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 70.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 70.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 75.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 77.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 95.000 |
Lưu ý về bảng giá Tôn úp nóc
- Báo giá tôn úp nóc trên đã bao gồm VAT 10%
- Báo giá chưa bao gồm phí vận chuyển.
- Hàng chính hãng có đầy đủ hóa đơn nhà máy.
- Cam kết bán hàng đúng chủng loại, quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
- Thanh toán ngay sau khi đã kiểm kê đầy đủ số lượng và chất lượng

2. Các lưu ý quan trọng khi mua giá tôn úp nóc
✔️Xác định nhu cầu sử dụng
- Mục đích sử dụng: Tôn úp nóc dùng cho nhà dân dụng, nhà xưởng, kho bãi hay công trình công nghiệp? Nhà dân thường cần tôn thẩm mỹ (mạ màu), trong khi nhà xưởng ưu tiên độ bền (tôn lạnh, dày).
- Kích thước và thiết kế:
- Đo đạc chính xác chiều dài, độ rộng mái để chọn khổ tôn phù hợp (thường 1000–1200mm).
- Xác định độ cao sóng (25–40mm) và bước sóng (200–250mm) phù hợp với thiết kế mái.
- Nếu cần cắt theo kích thước đặc biệt, báo trước với nhà cung cấp.
✔️ Chọn thương hiệu uy tín
- Thương hiệu chất lượng: Ưu tiên các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật, Olympic vì có dây chuyền sản xuất hiện đại, lớp mạ bền, và bảo hành dài (10–50 năm).
- Tránh hàng kém chất lượng: Tôn không rõ nguồn gốc hoặc giá quá rẻ thường mỏng, dễ gỉ sét, tuổi thọ thấp (dưới 5 năm).
- Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chứng nhận chất lượng) để đảm bảo tôn đạt tiêu chuẩn (JIS Nhật Bản, ASTM Mỹ).
✔️ Kiểm tra thông số kỹ thuật
- Độ dày tôn:
- Phổ biến từ 0.4–1.0mm. Nhà dân thường dùng 0.4–0.5mm, nhà xưởng cần 0.6mm trở lên.
- Dùng thước kẹp để kiểm tra độ dày thực tế, vì một số nơi quảng cáo sai thông số.
- Loại tôn:
- Tôn lạnh: Chống nóng, chống ăn mòn tốt, phù hợp với khí hậu khắc nghiệt.
- Tôn mạ màu: Đẹp, đa dạng màu sắc, phù hợp với nhà ở.
- Tôn mạ kẽm: Rẻ, nhưng ít bền hơn, phù hợp với công trình tạm.
- Màu sắc: Chọn màu phù hợp với kiến trúc (xanh dương, đỏ ngói, trắng sữa phổ biến). Màu hiếm hoặc đặt riêng có thể đắt hơn.
✔️ Kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Kiểm tra trực quan:
- Bề mặt tôn phải phẳng, không cong vênh, trầy xước, hoặc gỉ sét.
- Lớp sơn/mạ đều, không bong tróc.
- Kiểm tra nhãn mác: Tôn chính hãng thường in logo thương hiệu, thông số độ dày, và mã sản phẩm trên bề mặt.
- Tránh tôn kém chất lượng: Tôn quá mỏng (dưới 0.4mm) hoặc không có nhãn mác thường kém bền, dễ thủng khi thi công.
✔️ Lưu ý về vận chuyển và bảo quản
- Vận chuyển:
- Đảm bảo nhà cung cấp giao hàng đúng kích thước, số lượng, và không làm trầy xước tôn.
- Tôn dài (10–15m) cần xe tải lớn, kiểm tra xem nhà cung cấp có hỗ trợ không.
- Hỏi rõ chi phí vận chuyển, đặc biệt nếu giao xa (ngoài TP.HCM hoặc các tỉnh miền Nam).
- Bảo quản:
- Lưu trữ tôn ở nơi khô ráo, tránh ẩm ướt để không bị gỉ.
- Đặt tôn trên giá đỡ, không để trực tiếp xuống đất.
- Che chắn tôn bằng bạt nếu chưa thi công ngay.
3. Tìm hiểu chung về tôn úp nóc – các thông số chi tiết
» Tôn úp nóc là tôn gì? «
Tôn úp nóc là loại tôn được sử dụng để lợp phần đỉnh của mái (nóc hai bên của mái dốc). Tôn úp nóc có hình dạng dạng sóng gồ ghề, phù hợp với việc che chắn phần đỉnh của mái và giúp cho nước mưa không thấm vào khe hở giữa các tấm tôn.
Loại tôn này được thiết kế để chịu được áp lực gió và thời tiết khắc nghiệt mà vẫn giữ được tính thẩm mỹ và độ bền cao. Tôn úp nóc thường được làm từ các chất liệu như thép mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu với nhiều kích thước và màu sắc khác nhau để phù hợp với nhiều loại mái và không gian kiến trúc.

» Thông số kỹ thuật, quy cách tấm tôn úp nóc «
Để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ công trình những tấm tôn sóc nóc cần được sản xuất theo những tiêu chuẩn chất lượng, đặc biệt sản xuất theo một dây chuyền công nghệ hiện đại, khép kín với chất lượng luôn được đảm bảo. Những thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất như:
- Chiều rộng tấm tôn: 1000– 1200 mm, thông thường là 1070 mm.
- Độ dày: 2.5– 6.0 mm
- Chiều rộng cánh: 200– 250 mm
- Chiều cao sóng: 25– 40 mm
- Bước sóng: 200– 250 mm
- Màu sắc thông dụng: trắng sữa, xanh dương, vàng, đỏ ngói,…
» CẤU TẠO TÔN ÚP NÓC «
| Thành phần cấu tạo | Chi tiết mô tả |
|---|---|
| Vật liệu | Tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn nhôm kẽm, hoặc tôn inox – tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại mái. |
| Độ dày tôn | Thường từ 0.3mm – 0.6mm, có thể dày hơn tùy vào yêu cầu kỹ thuật hoặc độ bền. |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2m – 6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu công trình). |
| Chiều rộng phủ bì | Thông thường từ 250mm – 450mm tuỳ loại. |
| Góc bẻ tôn | 90°, 120°, 135° hoặc theo yêu cầu, phù hợp với độ dốc mái. |
| Kiểu dáng | Hình chữ V hoặc kiểu lượn sóng/bo tròn nhẹ – vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa che chắn tốt. |
Màu sắc |
Tùy chọn (trắng sữa, xanh rêu, đỏ đậm, xám ghi, v.v…) – thường đồng bộ với mái tôn. |
| Phương pháp gia công | Gia công chấn tôn bằng máy chấn thủy lực hoặc máy chấn CNC, đảm bảo độ chính xác. |
| Chức năng chính | – Che kín khe tiếp giáp 2 mái, chống nước mưa dột vào mái nhà. – Tăng tính thẩm mỹ và độ chắc chắn cho mái. |
| Vị trí lắp đặt | Đỉnh giao nhau giữa hai mái, gọi là “nóc mái”. |
| Phụ kiện kèm theo | Ốc vít, silicon chống dột, keo PU hoặc băng keo chống thấm – giúp cố định và chống nước hiệu quả. |
4. Tổng hợp mẫu tôn úp nóc sử dụng phổ biến, ưa chuộng trên thị trường
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại tôn úp nóc, bao gồm kích thước, chủng loại, màu sắc và báo giá tôn úp nóc khác nhau… Dưới đây là những loại tôn úp nóc được sử dụng phổ biến hiện nay:
Tôn úp nóc giả ngói
- Tôn úp nóc giả ngói có thiết kế hình chữ V và sóng tôn được tạo hình bằng máy, mang lại vẻ đẹp và sang trọng cho mái của các công trình. Vật liệu này có nhiều màu sắc, phù hợp với mọi kiến trúc và phong cách thiết kế hiện đại.
- Loại tôn này giúp ngăn chặn hiện tượng dột nước và thấm nước từ các khe hở, từ đó giảm tình trạng ẩm mốc và tăng tuổi thọ cho tôn và tường.
- Tôn úp nóc giả ngói được làm từ thép cán mỏng được mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm có phủ màu. Loại tôn này phù hợp cho các công trình như biệt thự, mái đa tầng, mái nhà có độ dốc lớn với kiểu dáng, kích thước và màu sắc giống hệt mái ngói.

Tôn úp nóc khổ 600mm
Tôn úp nóc khổ 600mm có vai trò kết nối hai mái trước và sau của công trình để tạo thành một cấu trúc vững chắc. Sản phẩm này được sử dụng trong nhiều loại công trình, từ các căn nhà dân dụng, văn phòng làm việc đến các công trình công cộng như nhà máy, xí nghiệp, nhà xưởng, kho bãi và nhà tiền chế.
Ưu điểm của tôn úp nóc khổ 600mm bao gồm:
- Phụ kiện rộng giúp bảo vệ công trình tốt, không thấm nước, không dột nước, từ đó tăng cường khả năng cách nhiệt của mái tôn.
- Việc vận chuyển và lắp đặt tôn úp nóc khá thuận tiện do sản phẩm nhẹ và có cấu trúc thống nhất. Đặc biệt, việc kiểm tra và thay thế sau một thời gian sử dụng cũng dễ dàng hơn.
- Tôn úp nóc được làm từ các thương hiệu tôn tốt, có độ dày 0.40mm, nên có độ bền cao, từ 20 đến 30 năm tuỳ thuộc vào điều kiện thời tiết.
5. Bảng So Sánh Tôn Úp Nóc Của Các thương hiệu: Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope
|
Tiêu chí |
Hoa Sen |
Đông Á |
Nam Kim |
BlueScope |
|---|---|---|---|---|
|
Chất lượng |
Cao, thép nền G300–550 MPa, lớp mạ nhôm kẽm AZ70–AZ150, sơn PE/PVDF |
Tốt, lớp mạ AZ70–AZ100, thép nền chất lượng, đạt tiêu chuẩn JIS Nhật Bản |
Trung bình, lớp mạ Z80–Z120, phù hợp công trình chi phí thấp |
Cao cấp, công nghệ INOK® (mạ ma trận 4 lớp), thép G-TECH™ |
|
Công nghệ sản xuất |
Công nghệ NOF (lò đốt không oxy), mạ nhôm kẽm/màu tiên tiến |
Công nghệ mạ kẽm/mạ màu tiêu chuẩn, dây chuyền hiện đại |
Công nghệ mạ kẽm/mạ màu cơ bản, dây chuyền ổn định |
Công nghệ INOK®, ECO-COOL (phản xạ nhiệt), vân đá hoa cương G-TECH™ |
|
Độ bền |
20–50 năm, chống gỉ tốt, phù hợp khí hậu khắc nghiệt |
20–30 năm, chống gỉ tốt, phù hợp đa dạng môi trường |
10–20 năm, độ bền thấp hơn, hạn chế ở khu vực gần biển |
30–50 năm, chống gỉ vượt trội, lý tưởng cho khu vực biển hoặc khắc nghiệt |
Bảo hành |
10–30 năm (tôn lạnh/mạ màu), 50 năm (Hoa Sen Gold) |
20–50 năm tùy dòng sản phẩm |
10–20 năm, ít dòng cao cấp |
25 năm (chống ăn mòn), 5 năm (chống phai màu) |
|
Màu sắc |
Đa dạng: xanh dương, đỏ ngói, trắng sữa, vân gỗ, xám ánh kim |
Đa dạng: xanh, đỏ, trắng, nhưng ít mẫu vân cao cấp |
Cơ bản: xanh, đỏ, trắng, ít màu độc quyền |
Phong phú: Hỏa Phát Đạt, Thổ Bình An, Kim Phúc Lộc, vân đá hoa cương |
|
Ứng dụng |
Nhà ở, nhà xưởng, công trình công nghiệp, yêu cầu thẩm mỹ và độ bền cao |
Nhà dân dụng, nhà xưởng, công trình vừa và nhỏ, giá hợp lý |
Công trình tạm, nhà ở chi phí thấp, hạn chế khu vực khắc nghiệt |
Công trình cao cấp, gần biển, nhà xưởng lớn, yêu cầu thẩm mỹ và độ bền |
Lưu ý khi lựa chọn
-
Nhu cầu:
-
Hoa Sen, Đông Á: Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng cần cân bằng giá và chất lượng.
-
Nam Kim: Lý tưởng cho công trình tạm hoặc ngân sách thấp.
-
BlueScope: Tốt nhất cho công trình gần biển, môi trường khắc nghiệt, hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao.
-
-
Kiểm tra chất lượng: Yêu cầu CO (chứng nhận xuất xứ), CQ (chứng nhận chất lượng), kiểm tra độ dày (dùng thước kẹp), bề mặt không cong vênh, gỉ sét.
6. Ưu điểm vượt trội của tôn úp nóc
Những tấm tôn úp nóc có rất nhiều ưu điểm vượt trội và phù hợp với những căn nhà được xây dựng trong môi trường tự nhiên nhiệt đới gió mùa như ở Việt Nam. Với chất lượng tuyệt vời, những tấm tôn úp nóc mang lại vẻ đẹp hài hòa cho công trình. Che khuất tất cả những điểm chóp thô kệch, xấu xí của chóp mái tôn.

✅ Tăng tính đồng bộ cho mái công trình
✅ Khắc phục tình trạng dột nước, thấm nước từ khe hở tiếp giáp của hai phía mái tôn. Định hướng dòng chảy thoát nước. Không gây tồn đọng nước gây ẩm mốc cho hệ thống tôn và tường công trình
✅ Có khả năng cách âm, cách nhiệt và giữ nhiệt tốt. Khả năng chống cháy cao. Đảm bảo tạo nên một không gian an toàn, thoáng mát cho người sử dụng
✅ Giá tôn úp nóc khá rẻ, tương đồng với mức giá tôn lợp trên thị trường.
✅ Khối lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, thay thế trong trường hợp có hỏng hóc.
✅ Độ bền cao, thời hạn sử dụng lâu dài, giúp tăng tuổi thọ công trình.
✅ Giúp giảm sức nặng đè lên hệ thống tường công trình và hệ thống móng nhà. Giảm chi phí khắc phục trong trường hợp nứt vỡ hoặc rạn nứt tường công trình.
7. Ứng Dụng Của Tôn Úp Nóc Trong Xây Dựng
Tôn úp nóc là một chi tiết không thể thiếu trong kết cấu mái lợp bằng tôn. Mặc dù có kích thước nhỏ, nhưng ứng dụng của nó cực kỳ quan trọng và đa dạng:
» Chống Thấm Nước Tại Giao Điểm Mái «
-
Tôn úp nóc được lắp tại điểm tiếp giáp giữa hai mái tôn – nơi dễ bị thấm dột nhất nếu không che chắn kỹ.
-
Nhờ thiết kế ôm khít đỉnh mái, tôn úp nóc ngăn nước mưa tràn vào khe hở, bảo vệ mái nhà luôn khô ráo và bền bỉ.
» Giảm Ảnh Hưởng Gió Lốc «
-
Khi mái nhà đối diện với gió mạnh, điểm giao mái thường chịu áp lực lớn.
-
Tôn úp nóc được bắt chặt bằng vít và keo chuyên dụng giúp gia cố mái, hạn chế hư hại do gió tốc, đặc biệt ở vùng ven biển hoặc thường có bão.
» Tăng Tính Thẩm Mỹ Cho Mái Nhà «
-
Với nhiều kiểu dáng (chữ V, bo tròn, cong mềm…) và màu sắc đa dạng, tôn úp nóc giúp mái nhà hoàn thiện hơn về mặt thẩm mỹ, tạo sự liền mạch và đồng bộ màu sắc với phần tôn lợp.
-
Đặc biệt quan trọng trong các công trình biệt thự, nhà phố cao cấp, nhà xưởng tiêu chuẩn…

» Đảm Bảo Tuổi Thọ Kết Cấu Mái «
-
Bằng cách bảo vệ điểm yếu dễ bị xuống cấp của mái, tôn úp nóc giúp kéo dài tuổi thọ mái tôn, giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.
» Ứng Dụng Rộng Trong Các Loại Công Trình «
| Loại Công Trình | Vai Trò Của Tôn Úp Nóc |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | Chống dột, tăng thẩm mỹ |
| Nhà xưởng, kho công nghiệp | Bảo vệ kết cấu mái trước tác động thời tiết |
| Trang trại, chuồng trại | Giữ kín mái, giảm độ ẩm thấm vào bên trong |
| Khu nghỉ dưỡng, resort | Hoàn thiện thẩm mỹ mái tôn cao cấp |
| Nhà tiền chế, lắp ghép | Dễ thi công, tháo lắp, đảm bảo tính đồng bộ |
8. Thi Công Tôn Úp Nóc Đúng Cách – Giúp Mái Nhà Luôn Kín Và Đẹp
Tôn úp nóc là một chi tiết tuy nhỏ nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo vệ mái nhà khỏi dột nước và tăng tính thẩm mỹ tổng thể. Tuy nhiên, nếu không được thi công đúng kỹ thuật, tôn úp nóc dễ bị bung, thấm nước hoặc hư hỏng theo thời gian. Cùng tìm hiểu cách thi công tôn úp nóc đúng chuẩn để mái nhà luôn kín khít – bền đẹp – an toàn nhé!
⚠️ Chuẩn Bị Vật Tư & Dụng Cụ
-
Tôn úp nóc đúng quy cách (phù hợp với độ dốc và kiểu mái)
-
Ốc vít tự khoan đầu dù có ron cao su
-
Keo silicon hoặc keo PU chống thấm
-
Thước đo, thang, máy khoan, tua vít
⚠️ Đo Đạc & Canh Thẳng
-
Đo chính xác vị trí tiếp giáp giữa 2 mái.
-
Dùng dây hoặc thước laser để canh thẳng đường úp nóc giúp tôn không bị lệch, cong vênh.
⚠️ Lắp Đặt Tôn Úp Nóc
-
Đặt tôn úp nóc lên đỉnh mái sao cho mép tôn phủ đều 2 bên mái.
-
Khoan vít cố định cách nhau 30–40cm, bắn so le hai bên để tăng độ bám chắc.
-
Sử dụng keo chống thấm tại vị trí bắt vít hoặc các mép tôn nối nhau để đảm bảo kín nước.
⚠️ Xử Lý Mối Nối (nếu có)
-
Với mái dài, có thể cần nối nhiều đoạn tôn úp nóc. Phần nối nên chồng mí tối thiểu 10cm và dán keo chống thấm.

⚠️Kiểm Tra Sau Thi Công
-
Đảm bảo tất cả vít được siết chặt, không lỏng.
-
Bề mặt úp nóc thẳng, không gợn sóng.
-
Không để hở vị trí nào có khả năng thấm nước.
9. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Tôn úp nóc giá rẻ, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Tôn úp nóc chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩmTôn úp nóc giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn úp nóc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn úp nóc mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn úp nóc uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST : 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage:
























