1. Tổng quan về tôn uốn vòm
Tôn uốn vòm là dòng vật liệu lợp mái được gia công bằng phương pháp uốn cong tấm tôn phẳng theo bán kính nhất định, tạo thành dạng mái vòm liền khối, không gãy khúc. Nhờ công nghệ uốn vòm hiện đại, tôn vẫn giữ nguyên kết cấu, độ dày và khả năng chịu lực, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ cao, thoát nước nhanh và hạn chế tối đa tình trạng thấm dột so với mái tôn truyền thống.

Trong đời sống và xây dựng, tôn uốn vòm được ứng dụng rộng rãi cho nhà xưởng, nhà kho, bãi giữ xe, mái che sân trường, trung tâm thương mại, nhà thi đấu, nhà tiền chế, cũng như các công trình cảnh quan như mái canopy, mái vòm lối đi, mái che hồ bơi. Với ưu điểm bền bỉ, thi công nhanh, tiết kiệm chi phí kết cấu và phù hợp nhiều phong cách kiến trúc, tôn uốn vòm ngày càng trở thành giải pháp mái che tối ưu cho cả công trình dân dụng lẫn dự án quy mô lớn.
2. Phân loại tôn uốn vòm có những loại nào?
Tại Thép SATA, tôn uốn vòm được phân loại rõ ràng theo chất liệu, bề mặt – màu sắc, hình dạng sóng, độ dày và phương pháp gia công, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và đặc thù công trình.
2.1. Phân loại theo chất liệu tôn
-
Tôn lạnh uốn vòm: Bề mặt mạ hợp kim nhôm kẽm, khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt, phù hợp nhà xưởng, kho bãi, mái che công nghiệp.
-
Tôn lạnh màu uốn vòm: Có lớp sơn phủ màu bền đẹp, tăng tính thẩm mỹ, thường dùng cho mái canopy, bãi xe, khu thương mại và công trình dân dụng.
-
Tôn kẽm uốn vòm: Giá thành kinh tế, độ cứng tốt, thích hợp các hạng mục mái che đơn giản, thời gian sử dụng trung bình.
-
Tôn cao cấp (Hoa Sen, Zass, BlueScope…) uốn vòm: Chất lượng ổn định, độ bền và tuổi thọ cao, đáp ứng các công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
2.2. Phân loại theo hình dạng và kiểu sóng
-
Tôn uốn vòm sóng tròn: Độ cong mềm mại, thoát nước tốt, phổ biến cho mái vòm nhà xưởng, nhà xe.
-
Tôn uốn vòm sóng vuông: Kết cấu cứng vững, chịu lực tốt, phù hợp công trình có khẩu độ lớn.
-
Tôn uốn vòm canopy: Thiết kế chuyên dụng cho mái che cong nhẹ, đề cao yếu tố thẩm mỹ và kiến trúc.
2.3. Phân loại theo độ dày tôn
Tôn uốn vòm tại Thép SATA được gia công với nhiều độ dày phổ biến từ 2 dem đến 5 dem, đáp ứng đa dạng tải trọng, quy mô và tuổi thọ công trình khác nhau.
2.4. Phân loại theo phương pháp gia công
-
Tôn uốn vòm cán lăn: Gia công trực tiếp trên máy lăn vòm, độ cong chính xác, đồng đều.
-
Tôn uốn vòm dập: Phù hợp các bán kính nhỏ, yêu cầu tạo hình đặc biệt theo thiết kế.
Nhờ sự đa dạng trong phân loại, Thép SATA mang đến giải pháp tôn uốn vòm linh hoạt, đúng kỹ thuật và tối ưu chi phí, đáp ứng hiệu quả cho cả công trình dân dụng lẫn dự án công nghiệp quy mô lớn.
3. Thông số kỹ thuật tôn uốn vòm thường sử dụng
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tổng quát của tôn uốn vòm (tôn chấn vòm mái hiên, mái canopy) thường dùng trên thị trường hiện nay. Các giá trị là khoảng điển hình từ nhiều nhà sản xuất, khi thiết kế thực tế vẫn cần tra lại catalog riêng của hãng.
Bảng thông số kỹ thuật tôn mái vòm
| Hạng mục | Thông số điển hình |
|---|---|
| Vật liệu nền | Thép mạ kẽm / mạ nhôm kẽm (AZ) / tôn mạ màu |
| Độ cứng thép | G300 – G550 |
| Độ dày tôn | 0,30 – 0,60 mm |
| Khổ phủ bì | 1.070 – 1.200 mm |
| Khổ hiệu dụng | ≈ 1.000 mm |
| Chiều cao sóng | 25 – 32 mm (tôn sóng vuông 5–9 sóng) |
| Chiều dài tấm | 1,5 – 12 m (sản xuất theo đặt hàng) |
| Bán kính uốn tối thiểu | 0,30 – 0,25 m (nhấn vòm bằng máy tại nhà máy) |
| Bán kính uốn tối đa | ≈ 2,5 m khi nhấn vòm; mái cong nhẹ có thể lớn hơn |
| Kiểu vòm | Vòm một phần hoặc toàn tấm, vòm đều, vòm nóc gió |
| Lớp phủ bề mặt | Sơn màu PE / SMP / PVDF tùy hãng |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, và có thể thay đổi tùy thuộc vào đơn vị cung cấp. Để Biết thông tin chính xác vui lòng liên hệ để nhận tư vấn từ SATA
4. Bảng báo giá tôn UỐN vòm mới nhất tại Thép SATA – đa dạng chủng loại & thương hiệu
Bảng giá dưới đây tổng hợp các dòng tôn vòm phổ biến trên thị trường, đa dạng về thương hiệu – độ dày – trọng lượng – màu sắc, giúp Quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Nếu quý khách hàng có bất cứ thắc mắt nào vui lòng liên hệ hotline: 0903725545 để nhận báo giá cũng như tư vấn sản phẩm nhanh nhất!

4.1. Báo giá tôn uốn vòm lạnh không màu Việt Nhật mới nhất 2025
Áp dụng cho tôn 9 sóng tròn – 9 sóng vuông – 5 sóng vuông | Khổ tôn 1,07m
| Độ dày (thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 47.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 49.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 50.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 52.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 57.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 59.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 64.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 67.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 72.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 74.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 91.000 |
4.2. Báo giá tôn uốn vòm lạnh màu Việt Nhật mới nhất 2025
Màu sắc phổ biến: xanh dương, xanh ngọc, trắng sữa… | Khổ tôn 1,07m
| Độ dày (thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.50 | 44.000 |
| 3 dem 30 | 2.70 | 54.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 56.000 |
| 3 dem 80 | 3.30 | 58.000 |
| 4 dem 00 | 3.40 | 62.000 |
| 4 dem 20 | 3.70 | 67.000 |
| 4 dem 50 | 3.90 | 69.000 |
| 4 dem 80 | 4.10 | 72.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 77.000 |
4.3. Báo giá tôn uốn vòm kẽm Việt Nhật mới nhất 2025
Áp dụng cho tôn 9 sóng tròn – 9 sóng vuông | Khổ tôn 1,07m
| Độ dày (thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 00 | 1.60 | Liên hệ |
| 2 dem 40 | 2.10 | 36.000 |
| 2 dem 90 | 2.45 | 37.000 |
| 3 dem 20 | 2.60 | 41.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 44.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 46.000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 50.000 |
| 4 dem 30 | 3.80 | 56.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 62.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 64.000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 67.000 |
4.4. Báo giá tôn uốn vòm lạnh ZASS American mới nhất 2025
Dòng tôn cao cấp – độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội
| Độ dày (thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.50 | 63.000 |
| 3 dem 50 | 3.10 | 72.000 |
| 4 dem 00 | 3.55 | 77.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 85.000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 95.000 |
4.5. Báo giá tôn uốn vòm màu Hoa Sen mới nhất 2025
Thương hiệu uy tín – màu sắc bền đẹp – phù hợp công trình dân dụng & thương mại
| Độ dày (thực tế) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.42 | 58.000 |
| 3 dem 50 | 2.89 | 66.000 |
| 4 dem 00 | 3.55 | 71.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 79.000 |
| 5 dem 00 | 4.40 | 89.000 |
Lưu Ý Quan Trọng Về Báo Giá Tôn Vòm:
- Bảng giá tôn vòm chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật, giúp khách hàng có cơ sở so sánh và lựa chọn.
- Đơn giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo biến động thị trường vật tư, số lượng đặt hàng, bán kính uốn vòm và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
- Chi phí báo giá chưa bao gồm: 10% VAT, vận chuyển, gia công đặc biệt hoặc lắp đặt trực tiếp tại công trình.
- Với các công trình cần tôn vòm dập, tôn vòm lăn theo bản vẽ kỹ thuật, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất.
- Lưu ý thêm: Giá thành có thể thay đổi tùy theo thị trường, khối lượng đặt hàng, bán kính uốn và tiến độ thi công.
5. Tìm hiểu Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn uốn vòm
Giá tôn uốn vòm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố thực tế:
- Độ dày tôn: Tôn càng dày thì giá càng cao vì lượng nguyên liệu sử dụng nhiều hơn, đồng thời độ bền cũng tăng lên.
- Kích thước tôn: Chiều dài và chiều rộng của tấm tôn ảnh hưởng đến chi phí gia công và vận chuyển.
- Chất liệu tôn: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm có giá khác nhau; loại cao cấp chống ăn mòn tốt sẽ đắt hơn.
- Lớp mạ bảo vệ: Lớp mạ càng dày, khả năng chống gỉ càng tốt → giá thành tăng.
- Độ cong và kiểu dáng uốn: Vòm có bán kính uốn nhỏ hoặc thiết kế phức tạp đòi hỏi kỹ thuật cao và máy móc chuyên dụng → chi phí gia công cao hơn.
- Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn nhờ chất lượng ổn định và bảo hành lâu dài.
- Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ; dự án lớn thường có giá ưu đãi theo hợp đồng.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ nhà máy đến công trình và yêu cầu xe chuyên dụng để vận chuyển tôn uốn vòm (tránh biến dạng) làm tăng chi phí.
- Biến động giá nguyên liệu: Giá thép, nhôm, kẽm trên thị trường thế giới thay đổi sẽ tác động trực tiếp đến giá tôn.
- Thời điểm mua hàng: Vào mùa xây dựng cao điểm, nhu cầu tăng → giá thường cao hơn so với thời điểm bình thường.
Việc lựa chọn đúng cấu hình ngay từ đầu giúp tránh phát sinh chi phí và đảm bảo hiệu quả lâu dài.
6. Quy trình gia công tôn uốn vòm tại Thép SATA
7. Thép SATA – Nguồn cung tôn vòm đều chính hãng, chất lượng bền vững, báo giá mới nhất tại TP.HCM
Thép SATA là đối tác tin cậy trong lĩnh vực cung ứng và gia công tôn uốn vòm chất lượng cao, với nguồn vật liệu được tuyển chọn từ các thương hiệu tôn thép uy tín như Pomina, BlueScope. Nhờ đó, sản phẩm luôn đảm bảo xuất xứ rõ ràng, chất lượng đồng bộ và khả năng cung ứng ổn định cho mọi quy mô công trình. Tôn uốn vòm tại Thép SATA được gia công bằng hệ thống máy móc hiện đại, cho độ cong chuẩn xác, kết cấu chắc chắn và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu kỹ thuật khác nhau
8. THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP BÁO GIÁ TÔN UỐN VÒM CHÍNH HÃNG, UY TÍN TẠI TP.HCM
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và gia công tôn uốn vòm chất lượng cao, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền kết cấu, tính thẩm mỹ, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm tại Thép SATA cam kết:
-
Chất lượng chuẩn kỹ thuật: Vật liệu đúng quy cách, độ dày đạt chuẩn, đầy đủ CO/CQ theo yêu cầu.
-
Đa dạng lựa chọn: Nhiều chủng loại, độ dày và màu sắc, phù hợp cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
-
Gia công theo yêu cầu: Uốn vòm, cắt chiều dài và bán kính chính xác theo bản vẽ thiết kế.
-
Báo giá rõ ràng – cạnh tranh: Cập nhật nhanh, tối ưu chi phí theo từng khối lượng.
-
Giao hàng linh hoạt tại TP.HCM: Đảm bảo tiến độ thi công.
-
Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Hỗ trợ lựa chọn giải pháp tôn uốn vòm phù hợp và hiệu quả nhất.
Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để nhận báo giá tôn uốn vòm mới nhất, chính xác theo từng công trình và được tư vấn chi tiết từ đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:














