Giá tôn trơn, Cập nhật báo giá mới nhất trên thị trường 2026 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp. Việc cập nhật thường xuyên Giá tôn trơn giúp cho việc lập kế hoạch tài chính và đầu tư trở nên dễ dàng hơn.Giá tôn trơn hiện là một trong những loại thép được ưa chuộng nhất.
1. Sắt Thép SATA nhận cung cấp Các loại tôn trơn – cập nhật thông tin đầy đủ giá tôn trơn mới nhất tại TPHCM
Sắt Thép SATA là địa chỉ cung cấp Các loại tôn trơn uy tín và chất lượng tại TP.HCM. Chúng tôi tự hào cung cấp các sản phẩm sắt thép chất lượng cao, đặc biệt là tôn trơn. Với cam kết mang đến cho khách hàng những thông tin cập nhật và báo giá mới nhất, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Chúng tôi cam kết cung cấp đầy đủ giấy tờ CO, CQ từ nhà máy, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng các sản phẩm của chúng tôi.
Hãy liên hệ với Sắt Thép SATA để nhận thông tin Giá tôn trơn mới nhất và hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 được tư vấn chi tiết về sản phẩm. Sự hài lòng của khách hàng là động lực lớn nhất của chúng tôi. SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi dự án xây dựng. Hãy liên hệ với SATA ngay nhé!
2. Bảng báo Giá tôn giá tôn trơn cập nhật mới nhất 2025 – Cập nhật giá liên tục, rẻ nhất cho khách hàng
Giá tôn trơn – Mới nhất 2026
- Giá tôn trơn dao động từ 40.000 VNĐ/m – 75.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| STT | CHỦNG LOẠI (mm) | TỶ TRỌNG (kg/md) | ĐƠN GIÁ(VND/md) |
| 1 | 0.22 x 1200 | 2.07 | 40.000 |
| 2 | 0.27 x 1200 | 2.54 | 44.000 |
| 3 | 0.29 x 1200 | 2.73 | 48.000 |
| 4 | 0.32 x 1200 | 3.02 | 52.000 |
| 5 | 0.34 x 1200 | 3.2 | 57.000 |
| 6 | 0.37 x 1200 | 3.49 | 60.000 |
| 7 | 0.39 x 1200 | 3.67 | 64.000 |
| 8 | 0.42 x 1200 | 3.96 | 69.000 |
| 9 | 0.44 x 1200 | 4.14 | 75.000 |
Giá tôn trơn Việt Nhật
- Giá tôn trơn Việt Nhật dao động từ 60.000 VNĐ/m – 89.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.45 | 60.000 |
| 3.5 | 2.90 | 66.000 |
| 4.0 | 3.40 | 72.000 |
| 4.5 | 3.80 | 81.000 |
| 5.0 | 4.30 | 89.000 |
Giá tôn trơn Đông Á
- Giá tôn trơn Việt Nhật dao động từ 63.000 VNĐ/m – 91.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.5 | 3.0 | 63.000 |
| 4.0 | 3.4 | 73.000 |
| 4.5 | 3.8 | 84.000 |
| 5.0 | 4.4 | 91.000 |
Giá tôn trơn Phương Nam
- Giá tôn trơn Phương Nam dao động từ 63.000 VNĐ/m – 101.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.8 | 2.40 | 54.000 |
| 3.0 | 2.60 | 58.000 |
| 3.2 | 2.80 | 61.000 |
| 3.5 | 3.00 | 64.000 |
| 3.8 | 3.25 | 68.000 |
| 4.0 | 3.35 | 72.000 |
| 4.3 | 3.65 | 79.000 |
| 4.5 | 4.00 | 83.000 |
| 4.8 | 4.25 | 89.000 |
| 5.0 | 4.45 | 96.000 |
| 6.0 | 5.40 | 101.000 |
Giá tôn trơn Hoa Sen
- Giá tôn trơn Hoa Sen dao động từ 74.000 VNĐ/m – 97.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 4.0 | 3.4 | 74.000 |
| 4.5 | 3.9 | 87.000 |
| 5.0 | 4.4 | 97.000 |
Lưu ý:
-
Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
-
Giá có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường và chính sách của từng nhà cung cấp.
-
Để có thông tin chi tiết và chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp chính thức của từng thương hiệu.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn trơn:
1. Loại tôn và lớp mạ:
- Tôn mạ kẽm: Giá thường thấp hơn so với tôn mạ nhôm kẽm (tôn lạnh) và tôn mạ màu.
- Tôn lạnh: Giá cao hơn nhưng bù lại khả năng chống nóng, chống ăn mòn tốt hơn.
- Tôn mạ màu: Giá cao nhất do có thêm lớp sơn màu, tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
2. Độ dày và kích thước tấm tôn:
- Độ dày tôn: Tôn dày hơn sẽ có giá cao hơn.
- Chiều dài và khổ tôn: Tấm tôn dài và rộng hơn sẽ tăng giá thành, nhưng cũng giúp giảm mối nối, tiết kiệm chi phí lắp đặt.
3. Thương hiệu và chất lượng:
- Thương hiệu nổi tiếng: Giá thường cao hơn nhưng đảm bảo về chất lượng và chính sách bảo hành tốt.
- Tôn nhập khẩu: Giá có thể cao hơn do chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu.
4. Biến động giá nguyên liệu và thị trường:
- Giá thép và kim loại: Khi giá nguyên liệu thép, kẽm, nhôm tăng thì giá tôn cũng sẽ tăng theo.
- Tình hình cung cầu: Vào mùa xây dựng cao điểm, giá tôn có thể tăng do nhu cầu thị trường cao.
5. Chi phí vận chuyển và phân phối:
- Khoảng cách vận chuyển: Càng xa thì chi phí vận chuyển càng lớn, làm tăng giá thành sản phẩm.
- Mạng lưới phân phối: Mua trực tiếp từ nhà máy hoặc đại lý lớn thường có giá tốt hơn so với mua qua trung gian.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tôn trơn:
1. Nguyên liệu sản xuất:
- Thép nền: Thép nền chất lượng cao giúp tôn có độ bền tốt hơn, khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
- Lớp mạ bảo vệ:
- Tôn mạ kẽm: Chống gỉ tốt, thích hợp với môi trường thông thường.
- Tôn mạ nhôm kẽm (tôn lạnh): Khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt, phù hợp với vùng biển hoặc môi trường khắc nghiệt.
2. Độ dày tôn:
- Độ dày của lớp tôn (dem): Tôn càng dày thì càng bền, chịu lực tốt hơn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc giá thành cao hơn.
- Độ dày lớp mạ:
- Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm càng dày thì khả năng chống gỉ càng tốt, kéo dài tuổi thọ của tấm tôn.
3. Công nghệ sản xuất:
-
Công nghệ mạ:
- Mạ nhúng nóng: Lớp mạ bám dính tốt, khả năng chống oxy hóa cao.
- Mạ điện phân: Giá rẻ hơn nhưng lớp mạ mỏng, độ bền kém hơn.
-
Quy trình cán tôn:
- Công nghệ cán tôn tiên tiến giúp bề mặt tôn phẳng, đều và không bị cong vênh.
4. Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ:
- Thương hiệu uy tín: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Phương Nam, Đông Á, Việt Nhật,… thường có chất lượng tôn ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
- Nguồn gốc xuất xứ: Tôn nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc thường có chất lượng cao hơn so với một số sản phẩm trong nước hoặc từ Trung Quốc.
5. Điều kiện bảo quản và vận chuyển:
- Bảo quản đúng cách: Tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt, hóa chất ăn mòn, giúp duy trì chất lượng lâu dài.
- Vận chuyển an toàn: Tránh va đập, trầy xước bề mặt tôn, đặc biệt với tôn mạ màu.
5. GIỚI THIỆU THÔNG TIN VỀ TÔN TRƠN
Tôn Trơn là gì?
Tôn trơn là loại tấm kim loại mỏng, thường được sản xuất từ thép cán nguội, và phủ thêm lớp mạ để tăng độ bền và chống ăn mòn. Với bề mặt phẳng, không gợn sóng và không có lớp cách nhiệt, tôn trơn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và sản xuất công nghiệp.
Với bề mặt nhẵn, không có hoa văn hay gợn sóng, tôn trơn được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, sản xuất công nghiệp và trang trí nội thất. Đây là giải pháp vật liệu phù hợp cho nhiều loại công trình, từ nhà dân dụng, nhà xưởng, đến công trình nông nghiệp và công nghiệp nặng.

Thông Số Kỷ Thuật Của Tôn trơn
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của Tôn trơn:
| Đặc điểm | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại thép nền | Thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Zincalume) |
| Độ dày lớp mạ | AZ100, AZ150 |
| Độ dày thép nền | 0.30mm – 0.60mm |
| Độ bền kéo (MPa) | 550MPa |
| Lớp sơn phủ | Sơn phủ PVDF, Polyester |
| Màu sắc | Đa dạng màu sắc (theo bảng màu của nhà sản xuất) |
| Khổ rộng hữu dụng | 1,070mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu khách hàng (thường từ 1,500mm đến 12,000mm) |
| Khả năng chống ăn mòn | Chống ăn mòn gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường |
| Khả năng chống chịu thời tiết | Chịu được điều kiện khí hậu khắc nghiệt, bao gồm mưa axit, muối biển |
| Thời gian bảo hành | 25 năm chống ăn mòn, 5 năm màu sắc |
| Ứng dụng | Lợp mái nhà ở, nhà xưởng, công trình thương mại, công nghiệp |
Đặc điểm kỹ thuật
Các sản phẩm mà Vikor cung cấp đều đáp ứng tiêu chuẩn Quốc tế như tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản JIS G3312:1994, tiêu chuẩn Châu Âu EN10169, tiêu chuẩn Mỹ ASTM
Về kỹ thuật
| Tiêu chuẩn | Quy cách sản phẩm |
| Độ dày (mm) | 0.16 ÷ 0.8 |
| Chiều rộng (mm) | 914 ÷ 1250 |
| Trọng lượng cuộn (tấn) | Tối đa 10 |
| Độ dày lớp màng sơn (µm) | 06 ÷ 30 |
Kích thước và độ dày:
- Độ dày tôn: Thường dao động từ 2.5 dem (0.25 mm) đến 6.0 dem (0.60 mm).
- Khổ rộng tiêu chuẩn:
- Khổ phổ biến: 1.000 mm (1 mét).
- Ngoài ra, có thể đặt theo yêu cầu từ 750 mm đến 1.250 mm.
- Chiều dài tấm tôn:
- Có thể cắt theo yêu cầu, thông thường từ 1 m đến 12 m.
- Trọng lượng: Phụ thuộc vào độ dày và loại lớp mạ, thường từ 2.5 kg/m² đến 5.4 kg/m².
Tiêu chuẩn kỹ thuật:
-
Tiêu chuẩn mạ kẽm:
- ASTM A653 (Mỹ), JIS G3302 (Nhật Bản), BS EN 10346 (Châu Âu).
-
Độ dày lớp mạ:
- Zinc Coating: Từ 40g/m² đến 275g/m².
-
Độ bền kéo:
- Tôn có độ bền kéo 270 – 550 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực tốt.
6. Quy trình sản xuất tôn trơn:
Quy trình sản xuất tôn trơn thường bao gồm các bước từ nguyên liệu thép cán nguội đến thành phẩm tôn trơn đạt tiêu chuẩn.

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Nguyên liệu đầu vào: Thép cuộn cán nguội (Cold Rolled Steel Coil) đạt tiêu chuẩn về độ dày, độ bền kéo và khả năng dát mỏng.
- Kiểm tra chất lượng:
- Đo độ dày, độ bền kéo, khả năng chống ăn mòn của thép cuộn.
- Loại bỏ các cuộn thép có dấu hiệu rỉ sét, trầy xước.
Bước 2: Tẩy rỉ và làm sạch bề mặt thép
- Quy trình tẩy rỉ:
- Thép cuộn được cho qua bể axit HCl để loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và lớp oxit sắt trên bề mặt.
- Rửa sạch và sấy khô:
- Thép sau khi tẩy rỉ được rửa bằng nước sạch và sấy khô để chuẩn bị cho bước mạ kẽm.
Bước 3: Mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm
Phương pháp mạ nhúng nóng (Hot-dip Galvanized):
-
Nhúng thép vào bể mạ nóng:
- Thép cuộn được đưa qua bể chứa kẽm nóng chảy (khoảng 450°C) hoặc hợp kim nhôm kẽm để tạo lớp phủ bảo vệ.
-
Tạo lớp mạ đồng đều:
- Sau khi nhúng, tôn được kéo qua hệ thống dao gió để điều chỉnh độ dày lớp mạ và tạo bề mặt phẳng mịn.
Phương pháp mạ điện phân (Electro-galvanized):
- Điện phân kẽm lên bề mặt thép:
- Sử dụng dòng điện để phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt tôn.
- Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, mịn.
- Nhược điểm: Lớp mạ mỏng, độ bền chống ăn mòn thấp hơn mạ nhúng nóng.
Bước 4: Làm nguội và xử lý bề mặt
-
Làm nguội nhanh:
- Tôn sau khi mạ được làm nguội bằng hệ thống phun nước hoặc làm lạnh bằng khí để cố định lớp mạ.
-
Xử lý bề mặt:
- Phủ dầu chống gỉ hoặc passivation để tăng khả năng chống ăn mòn và giúp bề mặt tôn dễ gia công hơn.
Bước 5: Cán phẳng và cắt thành phẩm
-
Cán phẳng:
- Tôn được đưa qua hệ thống con lăn cán phẳng, giúp bề mặt tôn mịn, không bị nhăn hay cong vênh.
-
Cắt theo kích thước yêu cầu:
- Sử dụng máy cắt tự động để tạo các tấm tôn có chiều dài và khổ rộng đúng với yêu cầu kỹ thuật.
Bước 6: Đóng gói và bảo quản
-
Cuộn tôn hoặc đóng thành tấm:
- Tôn trơn được cuộn lại hoặc cắt thành tấm, sau đó bọc bằng màng PE và đóng đai thép để bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
-
Bảo quản:
- Đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất ăn mòn.
Tôn trơn được sản xuất qua quy trình nghiêm ngặt với nhiều công đoạn từ làm sạch, mạ, cán phẳng đến đóng gói. Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Để chọn được tôn trơn chất lượng cao, nên ưu tiên các sản phẩm từ thương hiệu uy tín và đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
7. Các Dòng tôn trơn (tôn cuộn) phổ biến tại thị trường Việt Nam
Tôn cuộn là một trong những sản phẩm của quá trình sản xuất thép cán nguội. Các loại tôn cuộn hiện được sử dụng nhiều nhất trên thị trường bao gồm: tôn cuộn mạ kẽm, tôn cuộn mạ màu, tôn cuộn inox, tôn cán sóng….

Tùy vào đặc điểm mỗi loại mà màu sắc, độ dày tôn cuộn mỏng, tôn cuộn dày và cách sử dụng cũng khác nhau.
1. Tôn cuộn mạ kẽm (tôn mạ kẽm)
Tôn cuộn mạ kẽm có thể tùy chọn kích thước, chiều rộng, chiều dài và độ dày mỏng đa dạng theo yêu cầu của người sử dụng.
Tôn mạ kẽm thường được dùng để lợp nhà, mái che cho các xí nghiệp, nhà máy, công trường, trần nhà hoặc còn được dùng làm biển quảng cáo, biển chờ xe bus, các loại bảng hiệu.
2. Tôn cuộn mạ màu (tôn mạ màu)
Tôn mạ màu là sản phẩm tiên tiến của tôn mạ kẽm, được kết hợp thêm công nghệ phun sơn. Từ đó mang đến sự đa dạng về màu sắc tăng lựa chọn cho khách hàng nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn về độ cứng, độ va đập, và tính bền bỉ ban đầu của tôn mạ kẽm.
3. Tôn cuộn inox
Được biết đến nhiều nhất với tên gọi “thép không gỉ”. Tôn cuộn inox được đông đảo khách hàng yêu thích và lựa chọn.
Tôn cuộn inox có khả năng chống oxy hóa cao, hạn chế ăn mòn và han gỉ, thường được dùng làm ống dẫn dầu khí, bồn chứa hóa chất, lợp mái, tấm trang trí, máng tôn inox,…
4. Tôn cán sóng
Với kiểu dáng dạng cán sóng khác biệt với các loại phẳng. Tôn cán sóng cũng là một trong những sản phẩm được sử dụng nhiều trong việc làm mái che cho các kho xưởng, công ty, nhà máy lớn trên cả nước.
8. Lợi ích của việc sử dụng tôn trơn trên thực tế:
1. Độ bền cao:
- Chống ăn mòn: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, tôn trơn có khả năng chống gỉ sét và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tuổi thọ cao: Có thể kéo dài từ 10 – 30 năm, tùy thuộc vào chất lượng lớp mạ và môi trường sử dụng.
2. Trọng lượng nhẹ:
- Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt: Giúp giảm chi phí nhân công và rút ngắn thời gian thi công.
- Giảm tải trọng cho công trình: Phù hợp với kết cấu nhà khung thép, nhà xưởng, và công trình tạm.
3. Khả năng phản xạ nhiệt tốt:
- Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): Phản xạ nhiệt lên đến 60% – 70%, giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa hè, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
4. Tính kinh tế cao:
- Giá thành hợp lý: So với các vật liệu lợp mái và bao che khác (ngói, kính, gỗ,…), tôn trơn có giá thành phải chăng hơn nhiều.
- Chi phí bảo trì thấp: Nhờ khả năng chống gỉ, dễ vệ sinh, ít cần bảo dưỡng thường xuyên.
5. Dễ gia công và tạo hình:
- Đa dạng ứng dụng: Tôn trơn dễ dàng uốn cong, cắt, đột lỗ, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
- Linh hoạt trong thiết kế: Có thể phối hợp với các vật liệu khác như gỗ, kính, nhựa để tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
6. Bảo vệ môi trường:
- Tái chế được: Tôn trơn có thể tái chế hoàn toàn, giúp giảm lượng rác thải xây dựng và bảo vệ môi trường.

9. Ứng dụng của tôn trơn trong thực tế:
1. Trong xây dựng dân dụng:
Lợp mái và làm vách ngăn:
- Nhà ở, nhà cấp 4, nhà tạm, nhà trọ, nhà xưởng nhỏ.
- Mái che sân thượng, mái hiên, mái che nhà xe, nhà kho, chuồng trại chăn nuôi.
Làm cửa cuốn và cửa kéo:
- Cửa nhà kho, cửa hàng, xưởng sản xuất, gara ô tô.
Thi công tường và trần nhà:
- Trần tôn giúp cách nhiệt, cách âm, giảm chi phí so với trần thạch cao hoặc trần gỗ.
2. Trong xây dựng công nghiệp:
Lợp mái và làm vách nhà xưởng:
- Nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất, khu công nghiệp, nhà thép tiền chế.
Làm vách ngăn các khu vực sản xuất:
- Phân chia khu vực kho bãi, văn phòng, phòng sạch trong nhà máy thực phẩm, nhà máy dược phẩm.
3. Trong nông nghiệp:
Làm chuồng trại và nhà kho:
- Trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm, nhà kính trồng rau, kho chứa nông sản.
Nhà bảo quản máy móc, thiết bị:
- Nhà chứa máy cày, máy kéo, dụng cụ làm nông.
4. Trong lĩnh vực giao thông:
Làm hàng rào tạm thời và rào chắn công trình:
- Công trình xây dựng, công trình giao thông, công trình hạ tầng kỹ thuật.
Biển báo giao thông và tấm chắn âm:
- Biển báo đường bộ, tấm chắn tiếng ồn trên các tuyến đường cao tốc.
5. Trong sản xuất và chế tạo:
Làm nguyên liệu cho các sản phẩm gia công cơ khí:
- Sản xuất thùng chứa, hộp đựng, kệ kim loại, giá đỡ.
Gia công các sản phẩm nội thất và ngoại thất:
- Làm bàn ghế, kệ tủ, bồn chứa nước, vật liệu trang trí nội thất.
Với nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, trọng lượng nhẹ, giá thành hợp lý và tính ứng dụng linh hoạt, tôn trơn là lựa chọn hàng đầu trong nhiều lĩnh vực xây dựng và sản xuất. Tùy vào nhu cầu sử dụng và tính chất công trình, bạn có thể lựa chọn loại tôn phù hợp nhất để tối ưu hiệu quả sử dụng.
10. Ưu đãi đặc biệt khi mua Tôn, giá Tôn trơn
1. Giảm giá trực tiếp
- Chiết khấu theo số lượng: Mua càng nhiều, chiết khấu càng lớn. Đây là một hình thức phổ biến để khuyến khích khách hàng mua số lượng lớn.
- Giảm giá theo mùa: Thường có các chương trình giảm giá đặc biệt vào các dịp lễ tết, mùa xây dựng cao điểm hoặc các ngày kỷ niệm của công ty.
2. Khuyến mãi giá tôn cuộn Zacs kèm theo
- Tặng quà: Khi mua tôn Zacs, khách hàng có thể nhận được các phần quà như dụng cụ cầm tay, sản phẩm bảo dưỡng tôn, hoặc các sản phẩm khác từ cùng hệ thống phân phối.
- Miễn phí vận chuyển: Nhiều chương trình khuyến mãi bao gồm miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng lớn hoặc trong phạm vi nhất định.
- Dịch vụ lắp đặt miễn phí: Một số chương trình ưu đãi bao gồm dịch vụ lắp đặt miễn phí hoặc giảm giá dịch vụ lắp đặt.
3. Chính sách bảo hành đặc biệt
- Gia hạn thời gian bảo hành: Một số chương trình ưu đãi có thể cung cấp thời gian bảo hành dài hơn so với tiêu chuẩn, giúp khách hàng yên tâm hơn khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo hiểm chất lượng: Cung cấp các gói bảo hiểm chất lượng đặc biệt, bảo đảm sản phẩm không bị ăn mòn, không phai màu trong thời gian dài.
11. Tips mua, bảo quản tôn trơn chất lượng, bền lâu:
Tips mua tôn trơn chất lượng
1. Lựa chọn thương hiệu uy tín:
- Ưu tiên các thương hiệu tôn lớn và có tên tuổi trên thị trường, như:
- Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, Tôn BlueScope, Tôn Olympic…
- Tìm hiểu về nguồn gốc xuất xứ, công nghệ sản xuất và chế độ bảo hành của sản phẩm.
2. Kiểm tra thông số kỹ thuật:
-
Độ dày tôn:
- Sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng (thước kẹp) để kiểm tra độ dày thực tế.
- Độ dày phải đúng chuẩn như nhà cung cấp cam kết (thường từ 0.25 mm – 0.60 mm).
-
Lớp mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm:
- Nên chọn tôn mạ kẽm từ 40g/m² trở lên, hoặc tôn lạnh mạ nhôm kẽm có lớp mạ AZ100 – AZ150 (tương đương 100 – 150g/m²).
-
Bề mặt tôn:
- Phải sáng bóng, mịn màng, không có vết trầy xước, gỉ sét hoặc biến dạng.
3. Kiểm tra độ bền và độ dẻo:
-
Thử độ uốn cong:
- Bẻ nhẹ tấm tôn, nếu tôn không bị nứt, vỡ lớp mạ hoặc biến dạng quá mức, chứng tỏ tôn có độ dẻo tốt.
-
Kiểm tra độ cứng:
- Nhấn nhẹ hoặc gõ lên bề mặt, nếu tôn phát ra âm thanh chắc chắn, không dễ móp méo thì chất lượng tốt.
4. Yêu cầu giấy tờ và chứng nhận:
- Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) và giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) rõ ràng.
- Hóa đơn mua hàng, phiếu bảo hành đầy đủ để đảm bảo quyền lợi khi cần bảo trì hoặc đổi trả.
5. So sánh giá cả:
- Tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, tránh mua sản phẩm quá rẻ vì có thể là tôn kém chất lượng, tôn tái chế.
- Kiểm tra kỹ sản phẩm khi mua trực tiếp, hoặc chọn đơn vị vận chuyển uy tín khi mua trực tuyến.

Tips bảo quản tôn trơn lâu dài, chất lượng:
1. Lưu trữ đúng cách:
-
Kho bãi bảo quản:
- Chọn nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và mưa gió.
- Đặt tôn trên giá đỡ cao hoặc pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất để ngăn ngừa ẩm mốc.
-
Sắp xếp tôn đúng cách:
- Không xếp chồng quá cao để tránh tôn bị cong vênh, biến dạng.
- Phủ bạt che chắn khi bảo quản ngoài trời, nhưng vẫn phải đảm bảo thông gió tốt.
2. Tránh các yếu tố gây ăn mòn:
-
Không để tôn tiếp xúc với hóa chất:
- Axit, muối, dung môi mạnh có thể làm hỏng lớp mạ và gây rỉ sét nhanh chóng.
-
Kiểm soát độ ẩm:
- Độ ẩm trong kho bãi nên duy trì ở mức dưới 70%, giúp ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa trên bề mặt tôn.
3. Bảo vệ lớp mạ của tôn:
-
Phủ dầu chống gỉ:
- Khi bảo quản lâu dài, có thể phủ một lớp dầu chống gỉ lên bề mặt tôn để tăng khả năng chống oxy hóa.
-
Kiểm tra định kỳ:
- Thường xuyên kiểm tra bề mặt tôn, nếu thấy vết gỉ nhỏ, nên xử lý ngay bằng cách lau sạch, bôi dầu bảo vệ hoặc sơn phủ lại.
4. Trong quá trình vận chuyển:
-
Đóng gói cẩn thận:
- Bọc kín tôn bằng màng PE hoặc vải mềm, tránh trầy xước trong quá trình bốc xếp và vận chuyển.
-
Hạn chế va đập mạnh:
- Không kéo lê tấm tôn trên bề mặt thô ráp, nên nâng hạ nhẹ nhàng để tránh móp méo và hư hỏng lớp mạ.
5. Vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ:
-
Làm sạch bề mặt tôn:
- Sử dụng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa nhẹ, tránh sử dụng hóa chất mạnh làm hư hại lớp mạ.
-
Sơn phủ định kỳ:
- Nếu sử dụng tôn ở môi trường khắc nghiệt, nên phủ thêm lớp sơn bảo vệ hoặc sơn chống gỉ để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

12. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Giá tôn trơn uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại Tôn trơn , sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại Giá tôn trơn, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại tôn trơn, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:
Trang web: //genyuhardware.com/





















