Giá Tôn Seamlock 2026 là hệ thống mái lợp được thiết kế có kiểu dáng khá đặc biệt, đó là loại tôn ngàm sập, không cần cố định bằng vít, mục đích nhằm đạt được độ chắc chắn cho phần mái công trình và cũng như tặng tuổi thọ bền vững nhà máy.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và giá Tôn Seamlock hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Seamlock chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm
1. Bảng Báo Giá Tôn Seamlock 2026 Mới Nhất – Giá Tại Xưởng, Chi Tiết, Đầy Đủ
Bảng báo giá tôn Seamlock 2026 mới nhất đang được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công đặc biệt quan tâm nhờ sự biến động của thị trường vật liệu xây dựng. Với ưu điểm vượt trội về khả năng chống dột, độ bền cao và tính thẩm mỹ hiện đại, tôn Seamlock ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà xưởng, trung tâm thương mại và dân dụng cao cấp.
Dưới đây là bảng báo giá tôn seamlock mới nhất năm 2026
2.1. Tóm tắt giá tôn 5 sóng vuông phổ biến hiện nay
- Giá tôn Seamlock 470 dao động từ 65.000 VNĐ/m đến 104.000 VNĐ/m.
- Giá tôn Seamlock 1040 dao động từ 75.000 VNĐ/m đến 124.000 VNĐ/m.
- Giá tôn Seamlock 485 dao động từ 62.000 VNĐ/m đến 110.000 VNĐ/m.
- Giá tôn Seamlock 1000 dao động từ 85.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m.
Bảng Báo Giá Tôn Seamlock 2026 Mới Nhất (Giá Tại Xưởng)
- Giá tôn seamlock dao động từ 80.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Mạ kẽm | 0.40 | 80.000 |
| Mạ kẽm | 0.50 | 115.000 |
| Tôn lạnh | 0.40 | 85.000 |
| Tôn lạnh | 0.50 | 118.000 |
| Tôn màu | 0.40 | 87.000 |
| Tôn màu | 0.45 | 90.000 |
| Tôn màu | 0.50 | 120.000 |
Bảng báo giá chi tiết các loại Tôn Seamlock 2026 mới nhất
- Giá tôn Seamlock năm 2026 có giá dao động từ 105.000 VNĐ/m – 124.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, số lượng đặt hàng và vị trí công trình thi công.
| Loại tôn | Độ dày | Giá thành (VND) |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ50) | 0,45 mm | 105.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ50) | 0,50 mm | 110.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ50) | 0,55 mm | 123.000 |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ150) | 0,45 mm | 107.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ150) | 0,50 mm | 115.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ150) | 0,55 mm | 124.000 |
| Seamlock 0,45 mm, AZ150 màu dương tím (tôn Phương Nam) | 0,45 mm | 103.000 |
| Seamlock 0,50 mm, AZ150 màu Trắng (tôn Phương Nam) | 0,50 mm | 125.000 |
- Xem thêm: Báo giá Tôn Seamlock mới nhất
Lưu ý về bảng báo giá
- Các mức giá trên đã bao gồm 10% VAT. Giá thành có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, từng thời điểm mua và đặc điểm từng sản phẩm mà mức giá sẽ có sự dao động khác nhau. Nên bạn hãy liên hệ trực tiếp với đơn vị mua hàng để nhận được báo giá chính xác và tốt nhất.
2. So Sánh Giá Tôn Seamlock 2026 Với Tôn Truyền Thống: Lựa Chọn Nào Tiết Kiệm Chi Phí lợp mái?
Dưới đây là bảng giá tham khảo dựa trên các nguồn uy tín tại Việt Nam (Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam) và thông tin từ các đại lý như Mạnh Phát, Liki Steel, Nguyễn Thi. Giá tính theo mét dài (VND/m), đã bao gồm VAT 10%, và có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng, và vị trí giao hàng.
| Loại tôn | Thương hiệu | Độ dày (dem) | Giá (VND/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Tôn Seamlock |
Hoa Sen | 4,5 – 5,5 | 95,000 – 124,000 (470mm)
180,000 – 280,000 (1040mm) |
Khổ 1040mm ít mối nối, thẩm mỹ cao. |
| Đông Á | 4,5 – 5,5 | 100,000 – 129,000 (470mm)
180,000 – 280,000 (1040mm) |
Chống dột tuyệt đối, phù hợp công trình lớn. | |
| Phương Nam | 4,5 – 5,5 | 121,000 – 140,000 (470mm)
190,000 – 290,000 (1040mm) |
Lớp mạ AZ150, độ bền cao. | |
| Nam Kim | 4,5 – 5,5 | 90,000 – 140,000 (470mm)
180,000 – 280,000 (1040mm) |
Phổ biến cho nhà xưởng. | |
Tôn truyền thống |
||||
| Tôn mạ kẽm | Hoa Sen, Đông Á | 3,0 – 5,0 | 50,000 – 80,000 | Giá rẻ, chống ăn mòn kém. |
| Tôn lạnh | Hoa Sen, Nam Kim | 3,5 – 5,0 | 60,000 – 90,000 | Chống nóng tốt, phổ biến cho nhà ở. |
| Tôn cách nhiệt (PU, xốp) | Đông Á, Việt Nhật | 3,5 – 5,0 | 85,000 – 120,000 | Cách nhiệt, cách âm, phù hợp nhà dân dụng. |
| Tôn giả ngói | Hoa Sen, Olympic | 3,5 – 5,0 | 90,000 – 130,000 | Thẩm mỹ cao, dùng cho biệt thự, nhà phố. |
| Tôn cán sóng (5, 9, 11 sóng) | Nam Kim, Phương Nam | 3,0 – 5,0 | 55,000 – 100,000 | Thoát nước tốt, chi phí thấp. |
Chi phí phụ kiện
Tôn Seamlock:
- Đai kẹp Seamlock, vít mạ kẽm, foam chặn: 5.000 – 20.000 VND/chiếc, thường được cung cấp kèm khi mua tôn.
- Máy seaming chuyên dụng: Chi phí thuê hoặc mua thiết bị tăng chi phí thi công.
Tôn truyền thống:
- Vít bắn mái, gioăng cao su, keo chống thấm: 2.000 – 10.000 VND/chiếc, chi phí thấp hơn.
- Không cần thiết bị chuyên dụng, giảm chi phí thi công.
Lựa chọn nào tiết kiệm chi phí hơn?
- Ngắn hạn (chi phí ban đầu): Tôn truyền thống là lựa chọn tiết kiệm hơn, đặc biệt với các công trình nhỏ, ngân sách hạn chế, hoặc không yêu cầu kỹ thuật cao (nhà ở, nhà cấp 4, mái hiên). Tôn mạ kẽm và tôn cán sóng có giá thấp nhất, phù hợp cho các công trình dân dụng.
- Dài hạn (tổng chi phí sử dụng): Tôn Seamlock tiết kiệm hơn nhờ tuổi thọ cao, ít bảo trì, và giảm chi phí xà gồ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình lớn, công trình công nghiệp, hoặc khu vực có thời tiết khắc nghiệt (ven biển, mưa bão thường xuyên)

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Seamlock 2026
Giá tôn Seamlock 2026 thay đổi chủ yếu do các yếu tố sau:
- Độ dày & trọng lượng thực: Tôn càng dày, đủ chuẩn → giá càng cao
- Lớp mạ & sơn phủ: AZ, sơn cao cấp → bền hơn nhưng đắt hơn
- Công nghệ seamlock: Cán tại công trình, khóa đứng → chi phí cao hơn tôn thường
- Thiết kế mái: Mái phức tạp, nhiều góc → tăng chi phí vật tư & thi công
- Hệ phụ kiện: Kẹp, xà gồ, chống dột → ảnh hưởng tổng giá
- Khối lượng & vận chuyển: Mua nhiều, gần → giá tốt hơn
- Thời điểm thị trường: Giá thép biến động → giá tôn thay đổi
4. Tôn Seamlock Là Gì
Tôn Seamlock là loại tôn sóng không bắt vít trực tiếp lên bề mặt, sử dụng hệ liên kết khóa đứng bằng kẹp âm giúp các tấm tôn liên kết chặt và kín nước. Tôn mái Seamlock được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp, công cộng và dân dụng có diện tích mái lớn như sân thể thao, nhà xưởng, trung tâm thương mại, nhà ga, nhờ khả năng chống dột tốt, chịu giãn nở nhiệt và độ bền cao theo thời gian.

Cấu tạo của tôn Seamlock
Tôn Seamlock có cấu tạo đặc biệt giúp mái kín nước và bền hơn tôn thông thường, gồm các phần chính:
Tấm tôn nền:
- Là lớp chính, thường làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, có độ dày từ 0.4 – 0.7mm
Sóng khóa đứng (seam):
- Hai mép tôn được gấp cao và liên kết với nhau bằng kỹ thuật khóa mí, giúp chống dột hiệu quả
Kẹp seam (kẹp âm):
- Dùng để cố định tôn vào xà gồ mà không cần bắn vít xuyên mái
Hệ xà gồ:
- Khung đỡ bên dưới, giúp định hình và chịu lực cho toàn bộ mái
Lớp sơn & mạ bảo vệ:
- Chống ăn mòn, tăng độ bền và giữ màu theo thời gian
5. Tại Sao Nên Chọn Tôn Seamlock Cho Mái Nhà? 5 Lý Do Thuyết Phục Ngay Lần Đầu Xem
1. Khả Năng Chống Dột Tuyệt Đối
- Tôn Seamlock không sử dụng vít xuyên qua mái, giúp các tấm tôn kết nối liền mạch và chắc chắn, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng rò rỉ nước, ngay cả trong điều kiện mưa lớn hay gió bão.
2. Độ Bền Cao và Tuổi Thọ Lâu Dài
- Với lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn và khả năng chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt, tôn Seamlock có thể kéo dài tuổi thọ lên đến 30 – 50 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
3. Tính Thẩm Mỹ Cao
- Tôn Seamlock mang lại vẻ ngoài hiện đại, sang trọng với các đường nối liền mạch, không lộ vít, tạo nên một mái nhà thẩm mỹ và tinh tế, phù hợp cho các công trình cao cấp như biệt thự, resort, showroom.
4. Khả Năng Chịu Tải và Chống Gió Mạnh
- Tôn Seamlock có thiết kế chắc chắn, chịu được lực gió mạnh và tác động của môi trường, bảo vệ mái nhà vững vàng ngay cả trong các điều kiện thời tiết cực đoan.
5. Tiết Kiệm Chi Phí Bảo Dưỡng
- Mặc dù giá ban đầu cao hơn tôn truyền thống, nhưng với khả năng chống dột, chống ăn mòn và ít cần bảo dưỡng, tôn Seamlock giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và sửa chữa trong suốt thời gian sử dụng.

6. Ứng Dụng Tôn Seamlock Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Tôn Seamlock là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà dân dụng nhờ vào khả năng tạo nên mái nhà đẹp mắt, bền vững và chống dột hiệu quả. Dưới đây là các ứng dụng nổi bật của tôn Seamlock trong xây dựng mái nhà dân dụng:
1. Tạo Dáng Mái Đẹp
-
Tôn Seamlock có kết cấu liền mạch, không có vít xuyên qua tấm tôn, giúp mái nhà trở nên thẩm mỹ hơn với các đường nối mượt mà, không bị lộ vít. Điều này tạo nên vẻ đẹp sang trọng, hiện đại và dễ dàng tạo hình dạng mái phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
-
Tôn Seamlock giúp tạo ra các mái cong, mái dốc hoặc các kiểu mái phức tạp mà không lo lắng về vấn đề dột nước hay mất thẩm mỹ.
2. Khả Năng Chống Dột Tuyệt Đối
-
Một trong những ưu điểm vượt trội của tôn Seamlock là khả năng chống dột tuyệt đối. Với kết cấu khít, không sử dụng vít xuyên qua tôn, các tấm tôn liên kết với nhau một cách chặt chẽ, ngăn ngừa tối đa nước mưa xâm nhập vào mái.
-
Đây là một tính năng quan trọng đối với mái nhà dân dụng, giúp đảm bảo sự bền vững và bảo vệ ngôi nhà khỏi những hư hại do thấm dột.
3. Độ Bền Cao và Chống Ăn Mòn
-
Tôn Seamlock có khả năng chịu đựng các yếu tố thời tiết khắc nghiệt như mưa to, nắng nóng và gió mạnh. Lớp phủ bảo vệ giúp tôn chống lại ăn mòn, oxi hóa, mang lại tuổi thọ lâu dài cho mái nhà.
-
Đây là lựa chọn phù hợp với những khu vực có khí hậu khắc nghiệt, nơi mà các vật liệu thông thường dễ bị hư hỏng do thời tiết.
4. Tiết Kiệm Chi Phí Bảo Dưỡng
-
Nhờ vào khả năng chống dột và chống ăn mòn, mái tôn Seamlock không cần bảo dưỡng thường xuyên, tiết kiệm chi phí bảo trì trong suốt thời gian sử dụng. Bạn sẽ không phải lo lắng về việc phải thay thế hoặc sửa chữa mái nhà sau một thời gian dài.
5. Dễ Dàng Lắp Đặt
-
Việc thi công mái tôn Seamlock khá nhanh chóng và đơn giản. Do không cần khoan lỗ hay vít xuyên qua tôn, quá trình lắp đặt tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo tính chính xác và độ bền cao của mái nhà.

7. Chọn Mua Tôn Seamlock 2026 Như Thế Nào
Các yếu tố cần xem xét khi chọn mua giá Tôn Seamlock 2026
Trước khi chọn tôn Seamlock, cần đánh giá các yếu tố sau:
- Mục đích sử dụng: Công trình dân dụng (nhà ở, nhà tiền chế), công nghiệp (nhà xưởng, kho bãi), hay công trình công cộng (nhà thi đấu, trung tâm hội nghị).
- Điều kiện môi trường: Khu vực ven biển (nguy cơ ăn mòn cao), khu công nghiệp (hóa chất, khói bụi), hay khu vực thông thường (đô thị, nông thôn).
- Ngân sách: Tôn Seamlock có chi phí cao hơn tôn truyền thống, cần cân nhắc giữa chi phí ban đầu và lợi ích dài hạn.
- Yêu cầu thẩm mỹ: Màu sắc, độ bóng, và sự đồng đều của mái tôn ảnh hưởng đến vẻ ngoài công trình.
- Kỹ thuật công trình: Độ dốc mái, diện tích mái, khoảng cách xà gồ, và tải trọng thiết kế.
1. Chọn độ dày
Tôn Seamlock có độ dày 0.40mm – 0.70mm:
- 0.40mm – 0.45mm: Nhà kho, nhà xưởng nhỏ (<5,000m²), chi phí thấp, phù hợp khu vực ít mưa bão.
- 0.50mm: Nhà xưởng, siêu thị, cân bằng chi phí và độ bền, đa số công trình.
- 0.55mm – 0.70mm: Nhà thi đấu, công trình ven biển, chịu lực tốt, tuổi thọ 50 năm.
Gợi ý:
- Khu vực thông thường: 0.45mm – 0.50mm.
- Ven biển, mưa bão: 0.55mm – 0.70mm.
Lưu ý: Kiểm tra độ dày qua giấy chứng nhận chất lượng (CQ) hoặc thông số in trên tôn.
2. Chọn màu sắc
Màu sắc ảnh hưởng thẩm mỹ, chống nóng, và độ bền:
Màu trung tính:
- Xanh dương, xanh rêu: Nhà xưởng, mát mẻ.
- Xám trắng, trắng sữa: Trung tâm thương mại, phản xạ nhiệt tốt.
- Nâu đất: Resort, nhà hàng, sang trọng.
Màu nổi bật: Đỏ, vàng kem, cam cho nhà phố, quán cà phê.
Lớp sơn:
- PE: Đô thị, bền màu 5 – 10 năm, giá rẻ.
- PVDF: Ven biển, bền màu 15 – 20 năm, chống UV.
- SMP: Khu công nghiệp, cân bằng chi phí.
Gợi ý:
- Công trình lớn: Xám trắng, xanh dương (PVDF cho ven biển).
- Nhà dân dụng: Đỏ, nâu đất, xanh rêu (PE hoặc SMP).
Lưu ý: Kiểm tra bảng màu thực tế, đảm bảo sơn đồng đều.
3. Chọn kết cấu
Kết cấu ảnh hưởng thoát nước, thẩm mỹ, và chi phí:
Khổ rộng:
- 470mm, 485mm: Công trình nhỏ, linh hoạt, nhiều mối nối.
- 1040mm: Công trình lớn, ít mối nối, thẩm mỹ cao, tiết kiệm phụ kiện.
Chiều cao sóng (55mm – 75mm):
- 55mm – 65mm: Mưa ít, mái dốc 5 – 10 độ, chi phí thấp.
- 70mm – 75mm: Mưa bão, mái dốc thấp 3 – 5 độ, thoát nước nhanh.
Hệ thống khóa seam: Chống dột tuyệt đối, cần máy seaming và phụ kiện (đai kẹp, foam chặn, vít mạ kẽm).
Lớp mạ:
- AZ100: Đô thị, nông thôn, giá rẻ.
- AZ150: Ven biển, công nghiệp, chống ăn mòn tốt.
Gợi ý:
- Công trình lớn: Khổ 1040mm, sóng 70mm, AZ150.
- Công trình nhỏ: Khổ 470mm, sóng 55mm, AZ100..
Để chọn mua tôn Seamlock phù hợp, cần xác định rõ mục đích sử dụng, điều kiện môi trường, và ngân sách. Độ dày nên chọn từ 0.45mm – 0.60mm cho đa số công trình, ưu tiên 0.55mm – 0.70mm cho khu vực khắc nghiệt.

8. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Cácc Sản Phẩm và Giá Tôn Seamlock
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Seamlock và Tôn Cliplock chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Seamlock uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Seamlock đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn Seamlock mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tôn Seamlock 2026 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:
Website: genyuhardware.com



















