1. Sắt Thép SATA Nhận Cung Cấp Các Loại Tôn Sáng Phẳng Thị Trường
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối tôn sáng phẳng chất lượng cao tại TP.HCM, được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với lợi thế nguồn hàng ổn định, đa dạng chủng loại và quy cách, SATA luôn đáp ứng nhanh mọi nhu cầu từ nhỏ lẻ đến dự án lớn.
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đầy đủ chứng chỉ CO – CQ từ nhà máy, đảm bảo chất lượng và độ bền khi đưa vào sử dụng. Đồng thời, SATA liên tục cập nhật giá tôn sáng phẳng theo thị trường, giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt và lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách.
Liên hệ ngay Hotline: 0903 725 545 để nhận tư vấn chi tiết và báo giá mới nhất trong ngày. Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình với phương châm uy tín – chất lượng – giá cạnh tranh.
2. Bảng Báo Giá Tôn Sáng Phẳng Mới Nhất 2026
Giá Tôn sáng phẳng có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, loại lớp mạ, thương hiệu, khối lượng đặt hàng và tình hình thị trường thép. Để cung cấp thông tin cụ thể và chính xác hơn, dưới đây là bảng giá tham khảo cho Tôn sáng phẳng năm 2026. Xem báo giá chi tiết giá, các độ dày sáng phẳng tại bảng dưới đây:
Bảng giá Tôn sáng phẳng
- Giá tôn sáng phẳng dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 185.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| STT | SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY(MM) | ĐVT | ĐƠN GIÁ(LẺ) | ĐƠN GIÁ (CUỘN) |
| 1 | Tôn Sáng Phẳng
Lưu ý: Nhận sản xuất tôn phẳng theo quy cách của quý khách. |
1 lớp ~0.5mm | Mét dài | 60.000 | 80.000 |
| 2 | 2 lớp ~0.8mm | Mét dài | 80.000 | 120.000 | |
| 3 | 3 lớp ~1.0mm | Mét dài | 100.000 | Đặt sản xuất | |
| 4 | 4 lớp ~1.2mm | Mét dài | 120.000 | Đặt sản xuất | |
| 5 | 5 lớp ~1.5mm | Mét dài | 140.000 | Đặt sản xuất | |
| 6 | 6 lớp ~2.0mm | Mét dài | 160.000 | Đặt sản xuất | |
| 7 | 8 lớp ~2.5mm | Mét dài | 185.000 | Đặt sản xuất |
Bảng giá Tôn sáng phẳng polycarbonate đặc
| Quy cách | Mô tả sản phẩm | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/tấm) | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| 2.1m x 5.8m | Poly rỗng, nguyên liệu Bayer, không phủ UV, có CO/CQ | 4.0 | 765.000 | Tấm |
| 2.1m x 5.8m | Poly rỗng, nguyên liệu Bayer, không phủ UV, có CO/CQ | 4.5 | 865.000 | Tấm |
| 2.1m x 5.8m | Poly rỗng, nguyên liệu Bayer, không phủ UV, có CO/CQ | 5.0 | 1.000.000 | Tấm |
Bảng giá tôn sáng phẳng composite
| Sản phẩm | Độ dày | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa phẳng Composite (2 lớp) | 0.7mm | 1.2m x 10m | Mét | 165.000 |
| Tôn nhựa phẳng Composite (3 lớp) | 1.0mm | 1.2m x 10m | Mét | 190.000 |
| Tôn nhựa phẳng Composite (4 lớp) | 1.2mm | 1.2m x 10m | Mét | 200.000 |
| Tôn nhựa phẳng Composite (5 lớp) | 1.7mm | 1.2m x 10m | Mét | 245.000 |
| Tôn nhựa phẳng Composite (6 lớp) | 2.0mm | 1.2m x 10m | Mét | 300.000 |
| Tôn nhựa phẳng Composite (8 lớp) | 3.0mm | 1.2m x 10m | Mét | 365.000 |
Lưu ý
- Giá trên chưa bao gồm VAT
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và yêu cầu gia công
- Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất
Giá tôn sáng phẳng trên thị trường không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng.
1. Chất liệu sản xuất
Mỗi loại vật liệu sẽ có đặc tính riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và độ bền:
- Polycarbonate (PC):
Khả năng truyền sáng cao, chịu lực tốt, chống tia UV hiệu quả. Giá thành cao nhưng tuổi thọ lâu dài. - Nhựa PVC:
Giá rẻ, phù hợp công trình tạm hoặc nhu cầu cơ bản. Tuy nhiên độ bền và khả năng chịu lực thấp hơn. - Acrylic (Mica):
Độ trong suốt gần giống kính, tính thẩm mỹ cao nhưng dễ nứt khi va đập mạnh. Giá ở mức trung bình. - Composite (FRP):
Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường công nghiệp. Giá hợp lý, hiệu quả sử dụng ổn định.
2. Độ dày và kích thước
- Độ dày vật liệu:
Tấm càng dày thì giá càng cao, đổi lại là khả năng chịu lực, chống nóng và độ bền tốt hơn. Độ dày phổ biến từ 0.8mm – 3.0mm. - Quy cách sản phẩm:
Tấm tiêu chuẩn thường có giá tốt hơn so với hàng cắt theo yêu cầu. Đặt số lượng lớn hoặc theo cuộn sẽ được chiết khấu cao hơn. - Chế độ bảo hành:
Các sản phẩm chất lượng thường có thời gian bảo hành từ 5 – 10 năm, đặc biệt là loại có phủ UV.
3. Thương hiệu và xuất xứ
Nguồn gốc sản phẩm cũng là yếu tố quan trọng quyết định giá:
- Hàng nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn nhưng chất lượng ổn định.
- Các thương hiệu lớn như Bayer, SABIC, Polygal đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, độ bền vượt trội.
- Sản phẩm trong nước hoặc từ Trung Quốc có giá mềm hơn, phù hợp ngân sách tiết kiệm.
4. Chi phí vận chuyển và thi công
- Khoảng cách giao hàng:
Công trình càng xa, chi phí vận chuyển càng tăng. - Kích thước tấm:
Tấm lớn, cồng kềnh cần phương tiện chuyên dụng → chi phí cao hơn. - Chi phí lắp đặt:
Nếu sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, tổng chi phí sẽ cao hơn nhưng đảm bảo kỹ thuật và độ an toàn.
Tôn sáng phẳng chất lượng thường có bảo hành từ 5 – 10 năm, đặc biệt với các sản phẩm chống UV.
3. Thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ:
- Tôn sáng phẳng nhập khẩu từ châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn so với hàng sản xuất trong nước hoặc Trung Quốc.
- Các thương hiệu lớn, uy tín như Bayer (Đức), SABIC (Ả Rập Xê Út), Polygal (Israel) thường đảm bảo chất lượng, nhưng giá cũng sẽ nhỉnh hơn so với các thương hiệu khác.
4. Chi phí vận chuyển và lắp đặt:
- Đối với các công trình xa, chi phí vận chuyển có thể đẩy giá thành tôn lên cao.
- Kích thước tấm lớn có thể khó vận chuyển, cồng kềnh, cần phương tiện chuyên dụng, ảnh hưởng đến tổng chi phí.
- Nếu bao gồm lắp đặt, giá sẽ cao hơn nhưng sẽ giảm thiểu rủi ro trong quá trình thi công, đảm bảo chất lượng.
4. Lưu ý về giá Tôn sáng phẳng và chính sách bán hàng của tôn sáng phẳng:
Tìm hiểu và so sánh giá trên thị trường:
- Tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp: Để có cái nhìn tổng quan về mức giá chung, tránh mua hớ giá cao.
- So sánh kỹ lưỡng về chất lượng và giá trị: Đôi khi giá thấp nhưng chất lượng kém, hoặc giá cao nhưng bao gồm nhiều dịch vụ hỗ trợ tốt.
Kiểm tra chính sách bảo hành và đổi trả:
- Hỏi rõ về thời gian bảo hành: Tôn sáng phẳng chất lượng thường có bảo hành từ 5 – 10 năm, đặc biệt với các sản phẩm chống UV.
- Điều kiện bảo hành:
- Hỏi rõ về các trường hợp được bảo hành, ví dụ:
- Ố vàng, giòn gãy do tia UV.
- Nứt vỡ do lỗi sản xuất.
- Trường hợp không được bảo hành, ví dụ: Lắp đặt sai kỹ thuật, tác động ngoại lực quá mạnh.
- Hỏi rõ về các trường hợp được bảo hành, ví dụ:
Chính sách vận chuyển và lắp đặt:
-
Phí vận chuyển:
- Có được miễn phí vận chuyển không?
- Phí vận chuyển tính theo km, theo khối lượng, hay theo giá trị đơn hàng?
-
Dịch vụ lắp đặt:
- Nhà cung cấp có hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp không?
- Chi phí lắp đặt tính riêng hay đã bao gồm trong giá?
Lưu ý về chương trình khuyến mãi và chiết khấu:
- Mua số lượng lớn: Có được chiết khấu giá hay không?
- Thời điểm mua hàng: Các dịp khuyến mãi, giảm giá, hoặc mùa thấp điểm xây dựng thường có giá tốt hơn.
- Chính sách dành cho đại lý, nhà thầu:
- Nếu bạn là nhà thầu xây dựng hoặc mua cho dự án lớn, nên thương lượng để có mức giá ưu đãi nhất.
Cảnh giác với tôn sáng phẳng giá quá rẻ:
-
Hàng giả, hàng nhái:
- Giá quá rẻ so với thị trường có thể là sản phẩm kém chất lượng, không đạt tiêu chuẩn.
-
Nguy cơ về độ bền và an toàn:
- Tôn sáng phẳng kém chất lượng có thể nhanh ố vàng, dễ giòn gãy, khả năng lấy sáng kém, và gây nguy hiểm khi sử dụng.

5. Tại sao cần xem kỹ giá tôn sáng phẳng trước khi mua?
Việc xem kỹ giá tôn sáng phẳng trước khi mua là một bước vô cùng quan trọng và cần thiết để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng, phù hợp với ngân sách, và tránh những rủi ro không đáng có. Dưới đây là những lý do chi tiết giải thích tại sao cần phải kiểm tra kỹ giá tôn sáng phẳng trước khi mua:
1. Đảm bảo mua đúng giá, tránh bị “hớ” giá cao:
-
Giá tôn sáng phẳng trên thị trường có sự chênh lệch lớn:
- Tùy thuộc vào thương hiệu, chất lượng, độ dày, chất liệu và nơi bán, giá có thể dao động mạnh.
- Nếu không tìm hiểu trước, bạn dễ gặp phải trường hợp mua giá cao hơn giá trị thực tế.
-
Tránh bị đội giá bởi trung gian:
- Khi mua qua nhiều lớp trung gian, giá có thể bị đẩy lên rất cao so với giá gốc của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính hãng.
2. So sánh giá giúp lựa chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách:
-
Lên kế hoạch ngân sách chính xác:
- Việc tham khảo giá giúp bạn ước tính chi phí chính xác, từ đó có kế hoạch tài chính hợp lý cho công trình hoặc dự án.
-
Dễ dàng so sánh giá và chất lượng:
- Cùng một mức giá, bạn có thể tìm được sản phẩm có chất lượng tốt hơn, hoặc ngược lại, có thể tiết kiệm chi phí bằng cách chọn sản phẩm có giá thấp hơn nhưng vẫn đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật.
3. Tránh mua phải tôn sáng phẳng kém chất lượng:
-
Giá quá rẻ thường đi kèm với nguy cơ chất lượng thấp:
- Sản phẩm có thể là hàng giả, hàng nhái, hoặc không đạt tiêu chuẩn chất lượng như:
- Khả năng lấy sáng kém.
- Nhanh ố vàng, giòn gãy dưới tác động của tia UV hoặc thời tiết khắc nghiệt.
- Tuổi thọ ngắn, dễ hư hỏng, dẫn đến phát sinh chi phí sửa chữa, thay thế.
- Sản phẩm có thể là hàng giả, hàng nhái, hoặc không đạt tiêu chuẩn chất lượng như:
-
Nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn công trình:
- Tôn sáng phẳng kém chất lượng có thể không đảm bảo khả năng chịu lực, dễ gây sập đổ, rò rỉ nước, hoặc mất an toàn khi sử dụng trong các công trình mái che, nhà kính, nhà xưởng,…
4. Kiểm tra giá giúp nắm bắt các chương trình khuyến mãi, ưu đãi:
-
Tiết kiệm chi phí nhờ khuyến mãi:
- Khi tham khảo giá từ nhiều nguồn, bạn có thể tìm được các đợt giảm giá, khuyến mãi, hoặc chiết khấu đặc biệt từ nhà cung cấp.
-
Lựa chọn thời điểm mua hợp lý:
- Trong mùa thấp điểm xây dựng, hoặc các dịp lễ Tết, cuối năm, các đại lý thường có chương trình ưu đãi, giúp bạn mua với giá tốt hơn.
5. Kiểm tra giá giúp lựa chọn được chính sách bán hàng tốt:
-
So sánh các chính sách đi kèm:
- Giá có thể bao gồm hoặc không bao gồm các dịch vụ khác nhau, ví dụ:
- Miễn phí vận chuyển hoặc tính phí vận chuyển.
- Bảo hành dài hạn hoặc chỉ bảo hành ngắn hạn.
- Hỗ trợ lắp đặt miễn phí hoặc tính phí lắp đặt riêng.
- Giá có thể bao gồm hoặc không bao gồm các dịch vụ khác nhau, ví dụ:
-
Tránh các chi phí phát sinh không mong muốn:
- Hỏi rõ về các điều khoản bán hàng, đảm bảo không bị tính thêm các phí ẩn như phí cắt tôn, phí phụ kiện, hoặc phí lắp đặt ngoài dự kiến.
6. Cảnh giác với chiêu trò giảm giá ảo và hàng tồn kho:
-
Tránh bẫy giá quá thấp:
- Một số nơi bán tôn sáng phẳng giá cực rẻ, nhưng thực chất là hàng tồn kho, hàng lỗi, hoặc sản phẩm cận đát sử dụng.
-
Kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi mua:
- Đối với các sản phẩm giá rẻ, cần kiểm tra kỹ bề mặt tôn, độ trong suốt, và các thông số kỹ thuật, tránh mua phải sản phẩm đã bị xuống cấp.

6. Tôn sáng phẳng là gì?
Tôn lấy sáng phẳng còn được gọi là tấm lợp lấy sáng được sử dụng thay thế cho các loại vật liệu truyền thống như mái lợp kính, tấm lợp bờ lô. Tấm tôn nhựa lấy sáng phẳng phù hợp cho các công trình công cộng, công nghiệp và dân dụng, như làm mái lấy sáng dạng phẳng hoặc mái vòm, bảng hiệu, hộp đèn và bảng quảng cáo.
- Tấm tôn lấy sáng phẳng được chế tạo từ nhựa Polyester tiêu chuẩn cao, lõi sản phẩm được gia cố với sợi thủy tinh trong suốt để tăng độ chịu lực và khả năng liên kết. Nhờ tính chất trong đục của nhựa, tấm tôn nhựa lấy sáng phẳng sợi thủy tinh là giải pháp lấy sáng tự nhiên hiệu quả cho các công trình.
Ngoài ra, tấm tôn nhựa lấy sáng phẳng còn có tính chất chống ăn mòn hóa chất, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Bảng màu tôn sáng phẳng

7. Phân loại tôn lấy sáng phẳng thông dụng trên thị trường
1 Tấm Tôn lấy sáng phẳng poly
Tấm nhựa lấy sáng phẳng poly là sản phẩm được sản xuất ra dựa trên phản ứng đùn nhiệt giữa nhựa polymer và các nhóm cacbonat. Sản phẩm này được chia nhỏ thành 2 dạng nữa đó là Tấm poly đặc và rỗng.
-
Tấm nhựa poly đặc ruột
Tấm lợp polycarbonate đặc ruột có độ bền và khả năng truyền sáng tuyệt vời, cách âm, cách nhiệt tốt và độ chịu lực cao hơn kính cường lực. Sản phẩm này còn có khả năng chống va đập mạnh, đạn bắn không thủng và đa dạng về màu sắc và kích cỡ. Tuy nhiên, lắp đặt mái poly lớn sẽ khó khăn hơn tấm poly rỗng vì khổ tấm nhỏ, cần cắt nhiều lần và thi công mất nhiều thời gian hơn.
-
Tấm nhựa poly rỗng ruột
Tấm poly rỗng ruột có kết cấu bề mặt phẳng và có thanh ở giữa, tạo ra hiệu quả cách nhiệt tốt. Sản phẩm này có độ bền và chịu lực cao hơn kính thông thường, và trọng lượng nhẹ giúp việc lắp đặt dễ dàng trên các công trình cao ốc. Tấm lợp poly rỗng ruột thường được sử dụng cho các công trình ngoài trời như mái che và giếng trời.

2 Tấm Tôn lấy sáng phẳng composite
Tấm nhựa composite là tôn nhựa trong suốt phẳng, vật liệu này được chế tạo từ sợi thủy tinh kết hợp với các chất phụ khác, thường được sản xuất dưới dạng sóng nhưng cũng có thể ép phẳng. Tuy có nhiều đặc tính giống nhau với tấm nhựa poly như màu sắc, độ bền, độ đàn hồi, khả năng cách nhiệt và chịu lực, nhưng tấm lấy sáng phẳng poly được ưa chuộng hơn bởi ánh sáng lọt vào có độ trong tốt hơn so với tấm composite, và giá thành sản xuất cũng rẻ hơn.
-
Ứng dụng của tấm nhựa lấy sáng
Tấm nhựa lấy sáng phẳng là sản phẩm được sử dụng phổ biến và có nhiều ưu điểm như độ bền cao, đa dạng màu sắc và khả năng chống chọi với thời tiết. Nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như: mái che giếng trời, vách ngăn, nhà kính nông nghiệp, bảng hiệu, lợp mái tòa nhà, v.v.
8. Ứng dụng của tôn sáng phẳng trong các công trình và dự án thực tế:
1. Trong xây dựng dân dụng:
-
Mái nhà lấy sáng:
- Sử dụng cho mái hiên, mái che sân thượng, mái giếng trời, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm điện năng chiếu sáng vào ban ngày.
-
Nhà kính trồng cây:
- Đặc biệt phù hợp với nhà kính nông nghiệp, giúp cung cấp đủ ánh sáng cho cây trồng phát triển, nhưng vẫn bảo vệ khỏi tia UV gây hại.
-
Vách ngăn lấy sáng:
- Tôn sáng phẳng có thể được dùng làm vách ngăn nội thất, tấm chắn ban công, tạo nên không gian sáng sủa, thoáng đãng mà vẫn đảm bảo riêng tư.

2. Trong các công trình thương mại và công cộng:
-
Trung tâm thương mại, siêu thị:
- Sử dụng cho mái che lối đi, khu vực giếng trời, giúp tiết kiệm năng lượng, tạo không gian thoải mái cho khách hàng.
-
Nhà ga, bến xe, sân bay:
- Tôn sáng phẳng được sử dụng cho khu vực chờ, lối đi bộ, tạo ra không gian sáng tự nhiên, giúp giảm cảm giác ngột ngạt trong các khu vực đông người.
-
Trường học, bệnh viện:
- Dùng trong khu vực hành lang, giếng trời, mái che sân chơi, giúp tạo môi trường học tập và sinh hoạt thân thiện, sáng sủa, giảm thiểu sử dụng đèn điện.
3. Trong các công trình công nghiệp:
-
Nhà xưởng, nhà kho:
- Lắp đặt tại mái che, vách ngăn, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên, tiết kiệm chi phí chiếu sáng, giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng.
-
Trang trại chăn nuôi:
- Cung cấp ánh sáng tự nhiên cho khu vực chăn nuôi, giúp cải thiện môi trường sống cho vật nuôi, tăng năng suất chăn nuôi.
4. Trong các công trình giải trí và nghệ thuật:
-
Bể bơi, khu nghỉ dưỡng:
- Sử dụng làm mái che hồ bơi, khu vui chơi, tạo không gian sáng sủa, gần gũi với thiên nhiên.
-
Các khu triển lãm, nhà trưng bày:
- Giúp tạo hiệu ứng ánh sáng tự nhiên, làm tăng thêm vẻ đẹp cho các tác phẩm trưng bày.
9. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Các loại giá Tôn sáng phẳng uy tín chất lượng tại Tp.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp giá Tôn sáng phẳng mới nhất 2025 bởi Thép SATA là thông tin quan trọng mà các nhà thầu, kỹ sư và người tiêu dùng cần nắm rõ trong lĩnh vực, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại giá Tôn sáng phẳng, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại Tôn sáng phẳng, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Fanpage:


















