Tôn Sàn Deck 1.15
Tôn sàn deck 1.15 là loại tôn định hình có độ dày 1.15mm, được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm cao cấp, chuyên dùng trong thi công sàn bê tông.. Tôn được cán định hình thành các sóng đặc biệt, vừa tạo độ cứng chịu lực, vừa giúp bê tông bám chắc, tối ưu khả năng chịu tải cho các công trình nhà xưởng, tòa nhà và sàn composite.
1.1 Cấu tạo sản phẩm
Tôn sàn deck 1.15mm là một loại tôn mạ kẽm (hoặc mạ nhôm kẽm) có độ dày 1.15mm, được sử dụng làm vật liệu thay thế các tấm cáp pha truyền thống trong các hệ sản bê tông cốt thép. Loại vật liệu này có tính năng bền vững, khả năng chịu lực cao và không bị gỉ sét qua thời gian.
Vật liệu chính:
- Làm từ thép cán nguội mạ kẽm (GI) hoặc thép mạ nhôm kẽm (AZ50, AZ150), đảm bảo chống gỉ sét, bền với thời tiết, tăng tuổi thọ công trình.
Độ dày tôn:
- 1.15 mm – đủ chịu lực cho sàn bê tông mà vẫn đảm bảo nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
Thiết kế sóng định hình:
- Tôn được cán sóng theo chiều dài tấm, tạo sóng định hình đặc biệt.
- Tăng cứng và khả năng chịu lực theo cả chiều dọc và ngang.
- Giúp bê tông bám chắc khi đổ, hình thành sàn composite chịu lực tốt.
Bề mặt mạ bảo vệ:
- Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm phủ toàn bộ bề mặt.
- Chống oxy hóa, ăn mòn, đặc biệt hiệu quả trong môi trường ẩm hoặc công trình gần biển.
1.2 Thông số kỹ thuật tôn sàn deck 1.15
Dưới đây là thông số kỹ thuật thường gặp của tôn sàn Deck 1.15mm — loại tôn định hình dùng làm sàn bê tông (tham khảo dữ liệu kỹ thuật chuẩn trên thị trường):
| Thuộc tính | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày tôn sau mạ | 1.15 mm (±0.03 mm) |
| Chất liệu thép nền | Thép cán nguội — thường G300–G550 |
| Lớp mạ bảo vệ | Mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ hợp kim nhôm‑kẽm |
| Định lượng lớp mạ | Z120 – Z275 g/m² (tương đương AZ100 – AZ150) |
| Chiều rộng hữu dụng tấm | ~ 930 – 1000 mm (tùy model) |
| Chiều cao sóng (H) | ~ 50 – 75 mm |
| Hình dạng sóng | Sóng V/U hoặc gân tăng cứng |
| Cường độ kéo thép | ~ 355 – 368 N/mm² |
| Độ cứng thép nền | ~ 58 HRB |
| Trọng lượng sau mạ | ~ 11.1 kg/m (áp dụng cho sóng 50) |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường 2 – 12 m) |
| Khả năng chịu tải | Cao — phù hợp nhịp sàn lớn và tải trọng lớn |
| Ứng dụng chính | Sàn bê tông nhà xưởng, cao ốc, bãi đậu xe, trung tâm thương mại |
Lưu ý: Chiều dài sản phẩm cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu và thông số kỹ thuật cũng có thể thay đổi để phù hợp nhất với công trình.
1.3 Ưu nhược điểm của tôn sàn deck 1.15
| Tôn sàn deck 1.15mm: | |
| Ưu điểm | -Khả năng chịu lực lớn (kết cấu thép khó bị biến dạng khi sử dụng). |
| -Khối lượng nhẹ hơn bê tông. | |
| -Cấu tạo đơn giản. | |
| -Dễ vận chuyển, dễ thi công, dễ sữa chữa. | |
| -Ứng dụng được cho mọi công trình lớn. | |
| -Không thấm nước. | |
| -Thời gian thi công được rút ngắn. | |
| -Tiết kiệm chi phí (kết cấu đơn giản nên giảm được thời gian thi công → giảm chi phí xây dựng). | |
| Nhược điểm | Bên cạnh những ưu điểm vượt trội trên, kết cấu thép cũng có những hạn chế nhất định như: |
| -Dễ bị xâm thực bởi tác động từ môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, điều kiện thời tiết… | |
| -Giá thành cao hơn so với những vật liệu thông thường khác như sắt, gỗ… | |
| -Khả năng chịu lửa kém. |
Ghi chú
- Độ dày chuẩn: Độ dày 1.15mm giúp tăng khả năng chịu tải, phù hợp với những công trình có khối lượng lơn.
- Chất liệu bên bỉ: Tôn được làm từ thép có lớp mạ kẽm hoặc nhôm-kẽm, kháng gỉ sét tốt. Hình dạng gân sóng:
- Có các gân gia cường hoặc sóng định hình, tạo sự chắc chắn, giúp tăng khả năng chịu lực và bám dính với bê tông, giảm tối đa nguy cơ rạn nút.
- Thân thiện với thi công: Không

2. Bảng Giá Tôn Sàn Deck 1.15mm Mới Nhất Năm 2026
Thép SATA xin gửi tới Quý khách hàng bảng báo giá tôn sàn Deck 1.15 mới nhất. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong thi công sàn bê tông cốt thép nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tiết kiệm chi phí cốp pha. Với lợi thế phân phối trực tiếp từ nhà máy, Thép SATA cam kết giá cạnh tranh – chất lượng đạt chuẩn – giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
2.1 Bảng giá tôn sàn deck 1.15
- Giá tôn sàn deck 0.95 dao động từ 145.000 VNĐ/m – 160.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| STT | Thương Hiệu | Khổ Hữu Dụng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tôn sàn Deck 1.15 | 1000 | 175.000 |
| 2 | Tôn sàn Deck 1.15 | 600 | 185.000 |
| 3 | Tôn sàn Deck 1.15 | 930 | 182.000 |
| 4 | Tôn sàn Deck 1.15 | 914 | 188.000 |
2.2 Bảng giá tôn sàn deck 1.15 theo thương hiệu trên thị trường
- Giá tôn sàn deck 0.95mm dao động từ 145.000 VNĐ/m – 165.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và vị trí công trình.
| STT | Thương Hiệu | Độ Dày (mm) | Khổ Hữu Dụng (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tôn Hoa Sen | 0.95 | 1000 | 155.000 |
| 2 | Tôn Đông Á | 0.95 | 1000 | 153.000 |
| 3 | Tôn Nam Kim | 0.95 | 1000 | 150.000 |
| 4 | Tôn BlueScope (Úc) | 0.95 | 1000 | 165.000 |
| 5 | Tôn Việt Nhật | 0.95 | 1000 | 145.000 |
Lưu ý
- Giá chưa bao gồm VAT 10%
- Gia công theo chiều dài yêu cầu – giao hàng tận nơi TP.HCM & các tỉnh
Dưới đây là nội dung ứng dụng và thi công tôn sàn Deck 1.15 được trình bày rõ ràng, chuyên nghiệp để bạn dùng cho bài viết hoặc tư vấn khách hàng:
3.1 Ứng dụng tôn sàn deck 1.15
Tôn sàn Deck 1.15mm là giải pháp kết cấu hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:
Công trình công nghiệp
- Nhà xưởng, nhà thép tiền chế
- Kho bãi, nhà máy sản xuất
- Sàn mezzanine (gác lửng công nghiệp)
Công trình dân dụng & thương mại
- Tòa nhà cao tầng, chung cư
- Trung tâm thương mại, văn phòng
- Bãi đỗ xe nhiều tầng
Ứng dụng kỹ thuật
- Làm ván khuôn cố định thay thế coppha truyền thống
- Kết hợp với bê tông tạo sàn liên hợp (composite) chịu lực cao
- Giảm tải trọng tổng thể công trình
3.2 Quy trình thi công tôn sàn deck 1.15
Bước 1: Chuẩn bị kết cấu
- Lắp dựng hệ dầm thép hoặc dầm bê tông
- Kiểm tra cao độ, khoảng cách nhịp sàn
Bước 2: Lắp đặt tôn Deck
Trải tấm tôn lên hệ dầm theo đúng bản vẽ
Liên kết tôn với dầm bằng:
- Vít tự khoan hoặc
- Hàn đinh chống cắt (stud bolt)
Bước 3: Gia cố và đặt cốt thép
- Đặt lưới thép hoặc thép chịu lực theo thiết kế
- Gia cố các vị trí chịu tải trọng lớn
Bước 4: Đổ bê tông
- Đổ bê tông trực tiếp lên bề mặt tôn
- Tôn Deck đóng vai trò cốp pha và cốt thép chịu kéo
Bước 5: Bảo dưỡng và hoàn thiện
- Bảo dưỡng bê tông theo tiêu chuẩn
- Sau khi bê tông đạt cường độ → hoàn thiện sàn
Ưu điểm khi thi công bằng tôn Deck 1.15
- Tiết kiệm chi phí: Không cần tháo cốp pha
- Rút ngắn tiến độ: Thi công nhanh, ít nhân công
- Tăng độ bền sàn: Kết cấu liên hợp chắc chắn
- Giảm tải trọng: Nhẹ hơn sàn bê tông truyền thống

4. Công Ty Thép SATA Cung Cấp Tôn Sàn Deck 1.15mm Giá Rẻ, Chất Lượng Uy Tín
Tôn sàn Deck 1.15 là vật liệu quan trọng trong thi công sàn bê tông, yêu cầu cao về độ dày, khả năng chịu lực và lớp mạ chống ăn mòn. Vì vậy, việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quyết định đến chất lượng công trình.
Trong số các nhà cung cấp trên thị trường, Công ty Thép SATA được đánh giá là đơn vị chuyên phân phối tôn sàn deck 1.15mm chính hãng, giá cạnh tranh, phù hợp cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Vì sao nên mua tôn sàn Deck 1.15mm tại Thép SATA?
- Nhập hàng trực tiếp từ nhà máy
- Không qua trung gian → tối ưu chi phí cho khách hàng
- Tôn đạt tiêu chuẩn G300 – G550
- Lớp mạ Z120 – Z275 hoặc AZ100 – AZ150
- Có đầy đủ CO – CQ chứng nhận chất lượng
- Tôn deck sóng 50, sóng 75
- Độ dày phong phú từ 0.75mm – 1.15mm
- Nhận cắt theo quy cách yêu cầu
Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
- Tư vấn chọn loại tôn phù hợp tải trọng
- Hướng dẫn thi công đúng tiêu chuẩn
- Hỗ trợ báo giá nhanh theo bản vẽ
Quý khách có thể tham khảo Bảng Giá Tôn Sàn Deck mới nhất tại đây, cập nhật đầy đủ các loại sàn deck với độ dày như 0.58mm, 0.75mm, 0.95mm, 1.15mm và kích thước phù hợp cho mọi công trình xây dựng. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về tôn sàn deck 1.15mm hoặc các quy cách khác thì vui lòng liên hệ với Sắt Thép SATA để được tư vấn miễn phí!




