Giá tôn POSHACO Việt Hàn cạnh tranh, chất lượng đạt chuẩn Nhật Bản. Liên hệ ngay để nhận báo giá nhanh & ưu đãi theo số lượng cho mọi công trình. Sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn, giữ màu sắc bền đẹp theo thời gian, đáp ứng tốt cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Với chính sách giao hàng nhanh chóng và hỗ trợ tận nơi, POSHACO Việt Hàn là lựa chọn tối ưu giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao giá trị công trình.
Tôn POSHACO Việt Hàn là dòng sản phẩm tôn mạ màu cao cấp, được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100 – AZ150 và hệ thống sơn phủ chất lượng cao, tôn POSHACO đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong thi công dân dụng, công nghiệp và thương mại.
Thép SATA – nhà phân phối chính thức các sản phẩm tôn POSHACO tại Việt Nam – cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp vật liệu bền vững, hiệu quả và kinh tế.
Cam Kết Chất Lượng Từ Thép SATA
- Sản phẩm chính hãng 100% từ nhà máy POSHACO Việt Hàn
- Đầy đủ chứng nhận CO/CQ, đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, ISO
- Lớp mạ AZ100 – AZ150, chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với khí hậu Việt Nam
- Lớp sơn phủ chất lượng cao, độ bền màu từ 10–25 năm
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn loại tôn phù hợp với công trình
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, toàn quốc.
Liên hệ ngay hotline 0309 725 545 để nhận báo giá tôn POSHACO Việt Hàn chính xác và nhanh chóng từ Thép SATA! Cập nhật giá mới năm 2026 ưu đãi chiết khấu ngập tràn!
1. BẢNG BÁO GIÁ TÔN POSHACO VIỆT HÀN MỚI NHẤT (2026) − Báo giá tại xưởng
Giá tôn Poshaco có giá dao động từ 65.000 đ/m đến 170.000 đ/m, tùy theo loại, độ dày và kiểu dáng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn và cập nhật bảng giá tôn đông á mới nhất hôm nay. Mức giá này có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và thời điểm mua.
1. Tóm tắt giá tôn POSHACO Việt Hàn
- Giá tôn màu poshaco dao động từ 65.000 đ/m đến 110.000 đ/m
- Giá tôn lạnh poshaco dao động từ 60.000 đ/m đến 101.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt ( Pu, dán Xốp) dao động từ 130.000 đ/m đến 170.000 đ/m
- Giá tôn giả ngói ( Sóng ngói) poshaco dao động từ 80.000 đ/m đến 120.000 đ/m
1. Bảng Giá Tôn POSHACO Việt Hàn Xốp (3 lớp cách nhiệt)
| Độ dày (mm) | Xốp cứng (VNĐ/m) | Xốp G6 (VNĐ/m) | Xốp G7 (VNĐ/m) | Xốp G8 (VNĐ/m) |
| 0.27 | 123,000 | 124,000 | 125,000 | 115,000 |
| 0.30 | 133,000 | 133,000 | 131,000 | 120,000 |
| 0.32 | 140,000 | 139,000 | 138,000 | 125,000 |
| 0.35 | 143,000 | 142,000 | 144,000 | 131,000 |
| 0.37 | 151,000 | 147,000 | 149,000 | 138,000 |
| 0.40 | 158,000 | 151,000 | 153,000 | 143,000 |
| 0.42 | 161,000 | 156,000 | 157,000 | 150,000 |
| 0.45 | 165,000 | 161,000 | 164,000 | 158,000 |
| 0.47 | 170,000 | 165,000 | 169,000 | 167,000 |
2. Bảng Giá Tôn POSHACO Việt Hàn 1 Lớp
| Sản phẩm | Đặc điểm kỹ thuật | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn Poshaco 1 lớp – Việt Hàn – 11 sóng | Sóng cao, màu sắc đa dạng | 79,000 – 85,500 |
| Tôn Việt Hàn 1 lớp Poshaco | 0.30mm – Màu sắc đa dạng | 62,000 |
| Tôn lạnh màu (tôn phẳng) | 0.3 – 0.5mm, nhiều màu | 63,000 |
| Tôn hàng rào giá rẻ | Mỏng, dùng làm vách – hàng rào | 49,000 |
3. Bảng Giá Tôn POSHACO Việt Hàn Cách Nhiệt Cao Cấp
| Sản phẩm | Đặc điểm kỹ thuật | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn Poshaco 5 sóng 2 mặt tôn | 0.40/0.30mm, xốp 20/50mm, AZ50-G450 | 180,000 |
| Tôn Poshaco 5 sóng 2 mặt tôn | Không rõ độ dày – Việt Hàn | 220,000 |
| Tôn 3 lớp Việt Hàn | Cách nhiệt, cách âm tốt | 135,000 |
| Tôn xốp ECO – 11 sóng Poshaco | Cách nhiệt cho công trình dân dụng | 140,000 |
| Tôn xốp Kliplock 2 sóng | Chống dột, cách nhiệt hiệu quả | 122,000 |
| Tôn Seamlock Poshaco | Độ dày 0.5mm – kháng dột, lắp ghép nhanh | 115,000 |
| Tôn giả ngói Poshaco | Thẩm mỹ cao, thích hợp nhà biệt thự | 120,000 |
Lưu Ý Khi Báo Giá tôn PosHaco Việt Hàn:
- Giá đã bao gồm thuế VATvà vận chuyển đến chân công trình
- Sản phẩm chính hãng 100%, có đầy đủ chứng từ CO – CQtừ nhà máy
- Chiết khấu hoa hồng caocho người giới thiệu, tính theo phần trăm giá trị đơn hàng
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng và khu vực giao hàng.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn loại tôn phù hợp
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, toàn quốc
2. Giới thiệu về Tôn POSHACO Việt Hàn – Có đáng để sử dụng!
Tôn POSHACO Việt Hàn là dòng sản phẩm tôn mạ kẽm, mạ màu, tôn lạnh… được sản xuất bởi Công ty POSHACO – một thương hiệu liên doanh Việt Nam – Hàn Quốc có nhà máy tại khu công nghiệp Tân Tạo, TP.HCM. Với công nghệ dây chuyền hiện đại đạt chuẩn Hàn Quốc, tôn POSHACO không chỉ đảm bảo chất lượng bền bỉ, chống ăn mòn tốt mà còn có mẫu mã đa dạng, màu sắc tinh tế phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.

Tôn POSHACO Việt Hàn ngày càng khẳng định được vị thế trong ngành vật liệu xây dựng nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ sản xuất tiên tiến, nguyên liệu ngoại nhập và giá thành hợp lý.
Thông số kỹ thuật tôn POSHACO
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tôn PosHaco Việt Hàn được tổng hợp thành một bảng để khách hàng dễ dàng tra cứu:
| Mã sản phẩm | POSHACO – Caluzinc AZ100 | POSHACO – Caluzinc AZ150 |
| Độ dày lớp mạ | Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100 (100g hợp kim nhôm kẽm / 1m2) | Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ150 (150g hợp kim nhôm kẽm / 1m2) |
| Độ bền kéo | G55(HBR 90 – 93) | |
| Độ dày lớp sơn mặt trên |
|
|
| Độ dày lớp sơn mặt dưới |
|
|
| Đặc tính sơn mặt |
|
|
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo và liên hệ để được tưu vấn chính xác hơn!
3. Ưu điểm và nhược điểm của Tôn POSHACO? Loại tôn này có đáng sử dụng hay không?
Tôn POSHACO là lựa chọn vật liệu xây dựng đáng chú ý nhờ chất lượng ổn định, giá thành hợp lý và dịch vụ linh hoạt, phù hợp với nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.
Ưu điểm của tôn POSHACO
- Chất lượng ổn định: Lớp mạ và sơn chống gỉ, chống oxy hóa tốt, tương đương các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Nam Kim.
- Cách nhiệt hiệu quả: Đặc biệt ở dòng tôn lạnh và tôn PU, giúp giảm nhiệt độ mái nhà đáng kể.
- Độ dày chuẩn, bền bỉ: Cam kết đúng độ dày, ít cong vênh, phù hợp với khí hậu nóng ẩm miền Nam.
- Mẫu mã đa dạng: Có nhiều loại sóng (5, 9, 11 sóng, giả ngói…) phù hợp cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Dễ nhận diện: Thiết kế in chìm đỏ và in nổi đen giúp phân biệt hàng chính hãng.
- Giá thành cạnh tranh: Thấp hơn 5–10% so với các thương hiệu lớn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.
- Dịch vụ linh hoạt: Giao hàng nhanh, hỗ trợ cắt theo yêu cầu, phù hợp cả công trình nhỏ lẻ.
Nhược điểm của tôn POSHACO
- Chưa phổ biến toàn quốc: Mức độ nhận diện thương hiệu còn thấp hơn so với các “ông lớn” như Hoa Sen, Nam Kim.
- Phụ thuộc vào đại lý: Chất lượng dịch vụ và giá bán có thể khác nhau tùy từng nhà phân phối.
- Chưa đa dạng dòng cao cấp: Ít lựa chọn hơn ở phân khúc tôn cao cấp, tôn nghệ thuật hoặc tôn màu đặc biệt.
- Cần kiểm tra kỹ hàng thật: Dù có in nhận diện, vẫn cần cảnh giác với hàng nhái trên thị trường.
Với độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt và mẫu mã đa dạng, POSHACO là giải pháp tối ưu cho những công trình cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
4. Hướng Dẫn Bảo Quản & Sử Dụng Tôn Mạ Màu – Lưu ý khi bảo quản, vận chuyển và thi công tôn POSHACO

Để đảm bảo chất lượng tôn không bị ảnh hưởng trong quá trình lưu kho, vận chuyển và thi công, người sử dụng cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Bảo quản nơi khô ráo, có mái che: Tránh để tôn ở nơi có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng, dễ gây oxy hóa và giảm tuổi thọ sản phẩm.
- Làm khô ngay nếu tôn bị ướt: Khi tôn bị dính nước, cần lau khô ngay để ngăn ngừa hiện tượng gỉ sét và ăn mòn bề mặt.
- Không chồng chất quá mức: Việc xếp chồng quá cao có thể gây cong vênh, biến dạng tôn, ảnh hưởng đến quá trình thi công.
- Buộc chặt khi vận chuyển: Đảm bảo tôn được cố định chắc chắn để tránh rơi rớt, trầy xước hoặc va đập trong quá trình di chuyển.
- Dùng vải bạt chống thấm khi để ngoài trời: Nếu bắt buộc phải để tôn ngoài trời, cần phủ bạt kín để tránh nước mưa và bụi bẩn.
- Thi công sớm sau khi nhận hàng: Nên sử dụng tôn trong thời gian ngắn sau khi giao để hạn chế ảnh hưởng từ môi trường lưu kho.
- Dùng móc bọc cao su khi nâng hạ: Tránh dùng móc kim loại trực tiếp, dễ làm rách mép hoặc trầy xước bề mặt tôn.
- Không vận chuyển cùng vật liệu dễ gây hư hại: Tránh để tôn tiếp xúc với xi măng, vôi, dầu mỡ, axit, muối, nước kiềm… vì có thể gây phản ứng hóa học làm hỏng lớp mạ.
5. Bảng Màu Tôn Mạ Màu POSHACO (Tham Khảo)
BẢNG MÀU MẪU MÀU THÉP – POSHACO
“Bền đẹp cùng năm tháng” Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS G3312 – JIS G3322)
Bảng màu POSHACO được thiết kế nhằm cung cấp các lựa chọn màu sắc tiêu chuẩn, phù hợp cho các ứng dụng thiết kế nội thất, đồ họa, in ấn và nhận diện thương hiệu. Mỗi mã màu đại diện cho một sắc độ cụ thể, được mô tả ngắn gọn để dễ dàng lựa chọn và sử dụng.

- Các màu được chọn nhằm đảm bảo độ đồng nhất và dễ phối hợp trong thiết kế.
- Màu sắc có thể thay đổi nhẹ tùy theo chất liệu và ánh sáng môi trường.
- Nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi áp dụng vào sản phẩm cuối cùng.
| Mã màu | Tên màu | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| PH R01 | Đỏ đậm | Màu đỏ mận, đậm và mạnh mẽ. |
| PH G06 | Xanh lá cây đậm | Xanh rừng, sắc độ cổ điển. |
| PH G04 | Xanh lá cây nhạt | Xanh dịu, pha chút xám nhẹ. |
| PH B03 | Xanh dương đậm | Xanh hải quân, hoàng gia. |
| PH B01 | Xanh dương sáng | Xanh da trời, tươi sáng. |
| PH Y01 | Vàng nhạt | Vàng kem, gần trắng ngà. |
| PH Y02 | Vàng kem | Vàng bơ, nhẹ nhàng hơn. |
| PH W01 | Trắng ngà | Trắng ấm, pha kem nhẹ. |
| PH W04 | Trắng | Trắng tinh khiết, sáng rõ. |
BẢNG MÀU TRỌNG LƯỢNG LỚP MÀU THÉP – POSHACO
| Độ dày (zem) | Trọng lượng (kg/m²) |
|---|---|
| 2zem6 | 2.10 |
| 2zem8 | 2.30 |
| 3zem0 | 2.50 |
| 3zem2 | 2.70 |
| 3zem5 | 2.90 |
| 3zem7 | 3.20 |
| 4zem0 | 3.45 |
| 4zem2 | 3.65 |
| 4zem5 | 3.95 |
| 4zem7 | 4.25 |
| 5zem0 | 4.40 |
6. Ứng dụng thực tế của tôn POSHACO Việt Hàn
Tôn POSHACO Việt Hàn là vật liệu xây dựng đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình nhờ độ bền cao, khả năng chống gỉ, cách nhiệt tốt và mẫu mã đa dạng. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
1. Lợp mái nhà dân dụng, biệt thự, nhà cấp 4
Tôn POSHACO được sử dụng để lợp mái cho các công trình nhà ở nhờ khả năng chống nóng, chống rỉ và độ bền màu cao. Với thiết kế sóng giả ngói và màu sắc phong phú, sản phẩm phù hợp cả với nhà cấp 4 truyền thống lẫn biệt thự hiện đại.
2. Xây dựng nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế
Tôn POSHACO là lựa chọn lý tưởng cho các công trình công nghiệp như nhà xưởng sản xuất, kho chứa hàng, nhà thép tiền chế… nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và tiết kiệm chi phí.
3. Làm vách ngăn, tường bao công trình công nghiệp
Sản phẩm được dùng làm vách ngăn hoặc tường bao cho nhà máy, xưởng sản xuất, giúp phân chia không gian hiệu quả và bảo vệ công trình khỏi tác động môi trường.
4. Trang trí mặt dựng ngoại thất
Tôn màu POSHACO có thể ứng dụng trong thiết kế mặt dựng cho nhà phố, showroom, nhà xưởng… tạo điểm nhấn thẩm mỹ, đồng thời bảo vệ công trình khỏi nắng mưa và bụi bẩn.
5. Làm máng xối, ống dẫn, cửa cuốn…
Tôn POSHACO còn được gia công thành các phụ kiện như máng xối thoát nước, ống dẫn khí, cửa cuốn… nhờ độ cứng cao, dễ uốn và khả năng chống gỉ tốt, đảm bảo độ bền trong điều kiện sử dụng ngoài trời.
7. So Sánh Tôn POSHACO Việt Hàn Với Các Thương Hiệu Khác – Nên Chọn Loại Nào?

Trên thị trường hiện nay có nhiều thương hiệu tôn nổi bật như Hoa Sen, Nam Kim, Đông Á… Tuy nhiên, tôn POSHACO Việt Hàn đang dần khẳng định vị thế nhờ sự cân bằng giữa chất lượng, giá thành và dịch vụ. Dưới đây là một số điểm so sánh cụ thể:
| Tiêu chí | POSHACO Việt Hàn | Hoa Sen | Đông Á | Nam Kim |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền – chống gỉ | Rất tốt | Rất tốt | Tốt | Rất tốt |
| Sai số độ dày | ±0.02 – 0.03mm (chính xác) | ±0.03mm | ±0.04mm | ±0.03mm |
| Màu sắc – thẩm mỹ | Đa dạng, sáng, bóng | Chuẩn màu | Ít màu hơn | Màu nhẹ, trung tính |
| In nhận diện chính hãng | In chìm & in nổi rõ ràng | Logo in chìm sắc nét | In đơn giản | In mờ, khó phân biệt |
| Giá thành | Hợp lý, cạnh tranh | Giá cao hơn | Trung bình | Hơi cao |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà dân, nhà trọ, nhà xưởng | Dự án lớn, biệt thự | Nhà ở, dân dụng nhỏ | Nhà máy, xí nghiệp |
Lưu ý
- Chất lượng: Tôn POSHACO có lớp mạ và sơn chống gỉ, cách nhiệt tốt, tương đương các thương hiệu lớn.
- Độ dày & độ bền: Độ dày chuẩn, bền, ít cong vênh, đặc biệt phù hợp khí hậu miền Nam.
- Mẫu mã & nhận diện: Thiết kế in chìm/nổi dễ nhận diện, mẫu mã đa dạng cho nhiều loại công trình.
- Giá thành: Giá mềm hơn 5–10% so với Hoa Sen, Nam Kim nhưng vẫn giữ chất lượng cao.
- Dịch vụ & hậu mãi: Giao hàng nhanh, gia công linh hoạt, phù hợp cả công trình nhỏ và vừa.
- Khuyến nghị sử dụng: Phù hợp cho nhà dân, nhà trọ, xưởng vừa, cần tôn bền, đẹp, giá hợp lý.
8. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn POSHACO Tại Miền Nam Việt Nam
Chất lượng và uy tín của thương hiệu tôn POSHACO Việt Hàn không chỉ thể hiện qua thông số kỹ thuật mà còn được khẳng định thông qua hàng loạt công trình thực tế trên khắp miền Nam. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã và đang sử dụng tôn POSHACO cho các hạng mục mái lợp, vách ngăn và chống nóng:

Danh sách công trình thực tế sử dụng tôn POSHACO
| STT | Tên Công Trình Cụ Thể | Địa Điểm | Loại Tôn POSHACO Sử Dụng |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy Dệt May Thành Công 2 | KCN Thành Thành Công, Tây Ninh | Tôn lạnh 11 sóng 0.45mm, màu bạc ánh kim |
| 2 | Dự án Khu Nhà Ở Liên Kế Phúc An Garden | Bàu Bàng, Bình Dương | Tôn mạ màu 0.40mm, màu đỏ đậm và xám |
| 3 | Trường Tiểu Học Nguyễn Văn Trỗi | Huyện Đức Hòa, Long An | Tôn PU cách nhiệt 3 lớp 0.40mm, màu xanh lá |
| 4 | Khu Nhà Trọ Công Nhân Vĩnh Lộc A | Huyện Bình Chánh, TP.HCM | Tôn lạnh 1 lớp 0.35mm, màu xám lông chuột |
| 5 | Trạm Dừng Chân Mekong Rest Stop | Tiền Giang (Cao tốc Trung Lương) | Tôn giả ngói POSHACO màu đỏ |
| 6 | Kho Vật Tư Xây Dựng Công Ty Minh Quân | Cần Thơ (KCN Trà Nóc) | Tôn cán sóng lớn 5 sóng, màu xanh dương |
| 7 | Showroom Ô Tô Tân Thịnh Auto | TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương | Tôn lạnh POSHACO 0.47mm màu bạc ánh kim |
Lý do tôn POSHACO được các công trình lớn lựa chọn
- Độ bền cao: Các dòng tôn lạnh, tôn PU, tôn mạ màu POSHACO đều đạt tiêu chuẩn JIS G3312 – Nhật Bản, giúp chống rỉ, chống nứt, chịu được môi trường nắng nóng, ẩm thấp của miền Nam.
- Đa dạng chủng loại và màu sắc: Dễ dàng lựa chọn tôn phù hợp với thiết kế công trình từ công nghiệp đến dân dụng.
- Tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng: Tôn POSHACO có độ dày đúng chuẩn, đảm bảo độ bền theo thời gian, hạn chế sửa chữa hoặc thay thế về sau.
- Dễ thi công, vận chuyển nhanh: Sản phẩm có thể gia công theo yêu cầu, rút ngắn tiến độ lắp đặt và giảm chi phí phát sinh.
Những công trình tiêu biểu nêu trên chính là minh chứng rõ ràng cho chất lượng, uy tín và tính ứng dụng rộng rãi của tôn POSHACO Việt Hàn tại khu vực miền Nam. Nếu bạn đang tìm kiếm dòng tôn có độ bền cao, giá hợp lý và đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật – thì POSHACO là lựa chọn hàng đầu đáng cân nhắc cho mọi công trình từ nhà dân đến dự án quy mô lớn.
9. Sắt thép SATA cung cấp tôn Poshaco Việt Hàn chính hãng chất lượng 100% – Cung cấp báo giá tôn POSHACO Việt Hàn chất lượng giá tốt
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn POSHACO Việt Hàn chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn tôn POSHACO Việt Hàn của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Fanpage:
















