Giá Tôn Phú Mỹ luôn được khách hàng quan tâm bởi đây là thương hiệu tôn thép uy tín, chất lượng cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng, công nghiệp, thương mại. Tùy theo loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn hợp kim AZ, tôn panel PU/PE), độ dày, quy cách và lớp mạ, giá thành sẽ có sự chênh lệch. Nhìn chung, Tôn Phú Mỹ có mức giá cạnh tranh, minh bạch và ổn định, phù hợp cho nhiều nhu cầu xây dựng.
Trong bài viết dưới đây là bảng giá Tôn Phú Mỹ mới nhất, được tổng hợp và cập nhật đầy đủ theo từng dòng sản phẩm để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn.
1. Bảng Giá Tôn Phú Mỹ Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Đầy Đủ, Chất Lượng, Giá Tốt
Tôn Phú Mỹ là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được tin dùng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhờ chất lượng vượt trội, mẫu mã đa dạng và tuổi thọ cao. Để giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách, dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất của Tôn Phú Mỹ.
Bảng giá được cập nhật theo từng loại tôn như tôn kẽm, tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ), tôn màu, tôn lạnh, tôn panel PU và tôn cán sóng, kèm đầy đủ thông tin về độ dày, khổ rộng, lớp mạ và mức giá.
Bảng Giá Tôn Phú Mỹ
- Giá tôn phú mỹ có mức dao động từ 50.000 đ/m đến 110.000 đ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn / mã sản phẩm | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Lớp mạ (Z / AZ) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm (GI) PM-GI301 | 0,30 | 1.000 | Z100 | m² | 50.000 | Phù hợp lợp mái, vách ngăn |
| Tôn kẽm (GI) PM-GI351 | 0,35 | 1.000 | Z120 | m² | 55.000 | Độ bền cao, dùng cho kho xưởng |
| Tôn kẽm (GI) PM-GI401 | 0,40 | 1.000 | Z180 | m² | 60.000 | Bảo hành 5–7 năm |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ351 | 0,35 | 1.050 | AZ150 | m² | 60.000 | Khả năng chống ăn mòn tốt |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ451 | 0,45 | 1.050 | AZ150 | m² | 72.000 | Bảo hành 10 năm |
| Tôn hợp kim nhôm kẽm (AZ) PM-AZ501 | 0,50 | 1.050 | AZ180 | m² | 85.000 | Độ bền vượt trội |
| Tôn màu PM-C401 | 0,40 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 78.000 | Màu xanh ngói, bảo hành 15 năm |
| Tôn màu PM-C451 | 0,45 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 89.000 | Màu đỏ đậm, bảo hành 15 năm |
| Tôn màu PM-C501 | 0,50 | 1.219 | AZ / phủ sơn | m² | 98.000 | Màu ghi xám, bảo hành 20 năm |
| Tôn lạnh màu PM-CL351 | 0,35 | 1.050 | AZ150 / phủ sơn | m² | 82.000 | Cách nhiệt tốt, dùng cho dân dụng |
| Tôn lạnh màu PM-CL451 | 0,50 | 1.050 | AZ180 / phủ sơn | m² | 110.000 | Độ bền cao, thích hợp mái nhà |
| Tôn panel PU PM-PU45 | 0,45 lớp tôn + PU 50mm | 1.000 | AZ / phủ sơn | mét dài | 150.000 | Panel cách nhiệt, dùng cho kho lạnh |
| Tôn panel PU PM-PU50 | 0,50 lớp tôn + PU 75mm | 1.000 | AZ / phủ sơn | mét dài | 250.000 | Cách nhiệt cao, bảo quản thực phẩm |
| Tôn cán sóng PM-CS11 | 0,35 | 1.070 | Z120 | m² | 60.000 | 11 sóng, phổ biến nhất |
| Tôn cán sóng PM-CS13 | 0,40 | 1.070 | Z150 | m² | 65.000 | 13 sóng, độ bền cao |
Bảng Giá Tôn Phú Mỹ Đầy Đủ Quy Cách
- Giá tôn phú mỹ có giá dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 105.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
Bảng Giá Tôn Phú Mỹ |
||
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (Khổ 1,07m) |
| Tôn Phú Mỹ 0.30 mm | 2,5 | 55.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.35 mm | 2.7 | 60.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.38 mm | 3,0 | 64.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.40 mm | 3.3 | 65.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.43 mm | 3.4 | 72.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.45 mm | 3.7 | 78.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.48 mm | 3.9 | 80.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.50 mm | 4.1 | 92.000 |
| Tôn Phú Mỹ 0.53 mm | 4,45 | 105.000 |
| Cắt tôn theo yêu cầu. Nhận gia công tấm lợp úp nóc, chấn diềm, máng xối, tôn sóng ngói,… | ||
Lưu ý:
- Giá trên chỉ là bảng tham khảo giả định, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Giá thực tế thay đổi theo thị trường, số lượng đặt hàng và chính sách từng đại lý.
- Nên liên hệ trực tiếp đại lý/nhà máy Tôn Phú Mỹ để có bảng giá cập nhật mới nhất.
2. Chính Sách Giá – Chiết Khấu Và Ưu Đãi Khi Mua Tôn Phú Mỹ
Chính sách giá
- Giá niêm yết rõ ràng: Tôn Phú Mỹ công bố bảng giá theo từng loại sản phẩm (tôn kẽm, tôn hợp kim nhôm kẽm AZ, tôn màu, tôn lạnh, tôn cách nhiệt panel PU…) và theo từng độ dày, khổ rộng.
- Giá linh hoạt theo thị trường: Giá được cập nhật thường xuyên dựa trên biến động thị trường thép trong nước và quốc tế, đảm bảo cạnh tranh so với các thương hiệu cùng phân khúc.
- Giá ưu tiên theo khu vực: Tùy từng khu vực và hệ thống phân phối, khách hàng sẽ được áp dụng mức giá phù hợp nhằm giảm thiểu chi phí vận chuyển.

Chính sách chiết khấu
- Chiết khấu theo số lượng: Khách hàng mua khối lượng lớn (từ vài trăm đến hàng nghìn mét vuông) sẽ được hưởng mức chiết khấu tương ứng.
- Chiết khấu cho đại lý/nhà phân phối: Hệ thống đại lý chính thức được hưởng chiết khấu cao hơn, kèm nhiều chính sách hỗ trợ về vận chuyển, quảng bá và trưng bày sản phẩm.
- Chiết khấu theo hợp đồng dài hạn: Các doanh nghiệp, nhà thầu ký kết hợp đồng cung cấp tôn dài hạn sẽ được hưởng mức chiết khấu riêng biệt, ưu đãi hơn so với mua lẻ.
Ví dụ minh họa mức chiết khấu theo số lượng (tham khảo):
| Khối lượng đơn hàng | Mức chiết khấu (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 100 – 500 m² | 2 – 3% | Mua lẻ, áp dụng cho hộ gia đình |
| 500 – 1.000 m² | 4 – 5% | Công trình nhỏ, nhà dân dụng |
| 1.000 – 5.000 m² | 6 – 8% | Công trình vừa, nhà xưởng |
| Trên 5.000 m² | 10% trở lên | Công trình lớn, hợp đồng dự án |
Chính sách ưu đãi
- Khuyến mãi định kỳ: Giảm giá trực tiếp vào các dịp lễ, tết hoặc mùa xây dựng cao điểm.
- Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí hoặc giảm phí vận chuyển cho đơn hàng số lượng lớn, trong phạm vi gần nhà máy/kho hàng.
- Hậu mãi và bảo hành: Sản phẩm được bảo hành chính hãng từ 5 – 20 năm tùy loại. Khách hàng còn được hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn thi công miễn phí.
- Quà tặng kèm: Một số chương trình có tặng phụ kiện (đinh vít, tấm xốp cách nhiệt) hoặc chiết khấu thêm khi mua trọn gói nhiều hạng mục.
Lợi ích cho khách hàng
- Tiết kiệm chi phí nhờ chiết khấu và giá ưu đãi minh bạch.
- Nhận được sản phẩm chính hãng, đúng quy cách, chất lượng bền bỉ.
- Được hỗ trợ tận tình từ khâu tư vấn, vận chuyển đến bảo hành sau bán hàng.
3. Giới Thiệu Cấu Tạo Tôn Phú Mỹ – Thiết Kế Chuẩn Xây Dựng Hiện Đại
Tôn Phú Mỹ là một trong những thương hiệu tôn thép uy tín hàng đầu tại Việt Nam, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm không chỉ có độ bền vượt trội mà còn mang tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Cấu tạo của Tôn Phú Mỹ
Tôn Phú Mỹ được cấu tạo từ thép nền chất lượng cao, phủ thêm nhiều lớp bảo vệ nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ:
- Lớp thép nền: Được cán nguội từ thép chất lượng cao, cho độ cứng và độ bền tốt.
- Lớp mạ hợp kim: Gồm kẽm (Z), nhôm – kẽm (AZ), hoặc mạ màu phủ sơn tĩnh điện giúp chống gỉ sét, tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
- Lớp sơn phủ bề mặt: Với tôn màu, lớp sơn sử dụng công nghệ sơn cao cấp (Polyester, SMP, PVDF) giúp bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu bền.
Dây chuyền sản xuất hiện đại
- Sử dụng công nghệ NOF (Non Oxidizing Furnace) – lò ủ không oxy hóa, giúp bề mặt thép nhẵn bóng, giảm tạp chất.
- Hệ thống cán nguội, mạ kẽm, mạ nhôm kẽm, sơn phủ khép kín, tự động hóa cao.
- Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt: đo độ dày lớp mạ, kiểm tra độ bám sơn, độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn muối biển.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), AS (Úc) và TCVN (Việt Nam).

Quy cách sản xuất đa dạng
- Độ dày tôn: 0.25mm – 0.60mm (tùy loại sản phẩm).
- Khổ rộng: 914mm, 1.000mm, 1.219mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu đơn hàng.
- Lớp mạ: Z40 – Z275 (kẽm), AZ70 – AZ150 (nhôm kẽm).
- Dạng sản phẩm: Tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, tôn cán sóng, tôn panel cách nhiệt PU/PE.
Với cấu tạo vững chắc, dây chuyền sản xuất hiện đại, chất lượng đạt chuẩn quốc tế và quy cách đa dạng, Tôn Phú Mỹ chính là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại, từ nhà dân dụng đến nhà xưởng, nhà máy công nghiệp.
4. Ứng Dụng Đa Dạng Của Tôn Phú Mỹ Trong Xây Dựng
Với chất lượng vượt trội, độ bền cao và mẫu mã đa dạng, Tôn Phú Mỹ hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng hiện đại. Từ công trình dân dụng đến công nghiệp, sản phẩm luôn đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
Trong công trình dân dụng
- Lợp mái nhà ở: Phù hợp với nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4… nhờ khả năng chống nóng, chống ồn và màu sắc phong phú.
- Vách ngăn, tường bao che: Giúp tiết kiệm chi phí, thời gian thi công và tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.
- Mái hiên, mái che, gara, nhà tiền chế nhỏ: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt, độ bền cao.
Trong công trình công nghiệp
- Nhà xưởng, kho bãi: Dùng tôn cán sóng, tôn lạnh hoặc tôn panel cách nhiệt để đảm bảo độ bền, chống cháy, giảm nhiệt.
- Nhà máy, khu công nghiệp: Ứng dụng cho cả mái và vách, chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Trung tâm thương mại, siêu thị: Tôn màu, tôn mạ hợp kim tạo sự hiện đại, sang trọng.
Trong công trình hạ tầng & công cộng
- Sân vận động, nhà thi đấu: Sử dụng tôn màu khổ lớn, bền và đẹp.
- Trường học, bệnh viện, công trình công cộng: Vật liệu nhẹ, an toàn, tiết kiệm chi phí bảo trì.
- Dự án giao thông: Một số loại tôn được dùng làm rào chắn, tường bao, hoặc công trình tạm.

Nhờ tính linh hoạt và chất lượng đảm bảo, Tôn Phú Mỹ không chỉ là vật liệu lợp mái thông thường mà còn là giải pháp toàn diện cho các công trình hiện đại, đáp ứng cả công năng – thẩm mỹ – độ bền.
Danh sách các công trình/dự án tiêu biểu tiềm năng sử dụng tôn phú mỹ
| STT | Tên công trình / dự án | Địa điểm | Lý do cho là tiềm năng sử dụng Tôn Phú Mỹ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dự án trung tâm hành chính – chính trị tỉnh (các khối Đảng & Đoàn thể, chính quyền, phục vụ) |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Đây là các công trình lớn, mới thi công phần khung, mái, có nhu cầu sử dụng vật liệu tôn chất lượng cao — sản xuất trong tỉnh sẽ thuận lợi về vận chuyển. | Cần kiểm tra bản thiết kế mái/vỏ ngoài để xem có tôn không, loại tôn gì. |
| 2 |
Trường THPT chuyên Lê Quý Đôn |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Thi công các hạng mục mái lớp học, nhà thể thao; có khả năng dùng tôn cho mái hoặc vách. | Cần xác minh xem đã có vật liệu sử dụng chưa. |
| 3 |
Bệnh viện đa khoa Bà Rịa & Bệnh viện đa khoa Vũng Tàu |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Công trình y tế lớn, thường dùng mái chống nóng, vật liệu chịu nhiệt, chống ăn mòn — Tôn hợp kim-màu có thể được chọn. | Xác minh nhà thầu có lựa chọn “tôn mạ màu / hợp kim” không |
| 4 |
Dự án nhà ở công nhân tại Phú Mỹ |
Bà Rịa – Vũng Tàu | Phú Mỹ gần nhà máy Tôn Phú Mỹ, chi phí vận chuyển thấp, nhà ở công nhân thường sử dụng tôn cho mái/vách. | Có thể dùng tôn giá tốt, dễ thi công. |
| 5 |
Khu công nghiệp Đông Xuyên & Phú Mỹ 1 |
Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa – Vũng Tàu | Khu công nghiệp thường có nhiều nhà xưởng, kho bãi — nhu cầu lớn về tôn (mái / vách) rất cao. Gần nhà máy Tôn Phú Mỹ để dễ cung cấp. | Cần tìm thông báo đấu thầu / hợp đồng vật liệu xem có đề tên Tôn Phú Mỹ. |
5. Cách Nhận Biết Tôn Phú Mỹ Chính Hãng Để Tránh Hàng Giả
Hiện nay trên thị trường xuất hiện nhiều sản phẩm tôn giả, kém chất lượng gắn mác thương hiệu uy tín, trong đó có Tôn Phú Mỹ. Để bảo đảm quyền lợi và chất lượng công trình, khách hàng cần lưu ý các đặc điểm sau khi chọn mua:
Logo và nhãn hiệu in trên bề mặt tôn
- Trên mỗi cuộn/tấm tôn chính hãng luôn có dòng chữ “Tôn Phú Mỹ – VNSTEEL” được in liên tục dọc thân tôn.
- Chữ in rõ nét, đều màu, không bị nhòe hoặc sai chính tả.

Bao bì và tem nhãn
- Cuộn tôn được bọc bằng bao bì có in logo Tôn Phú Mỹ, kèm thông tin về độ dày, khổ rộng, trọng lượng.
- Có tem nhãn chống giả hoặc mã QR để kiểm tra nguồn gốc sản phẩm.
Chứng từ, hóa đơn
- Khi mua hàng, khách hàng sẽ được cung cấp hóa đơn VAT đầy đủ và chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) từ nhà máy hoặc đại lý chính hãng.
- Đây là giấy tờ quan trọng giúp chứng minh sản phẩm đúng chuẩn, đúng xuất xứ.
Chất lượng bề mặt tôn
- Bề mặt tôn Phú Mỹ chính hãng phẳng, sáng bóng, lớp mạ đồng đều.
- Khi cắt thử, tôn ít bị ba via (bavia), không bị sứt mẻ hoặc gợn sóng.
Khách hàng nên kiểm tra kỹ nguồn gốc sản phẩm, yêu cầu đầy đủ chứng từ và tem chống giả trước khi mua. Trường hợp nghi ngờ, hãy liên hệ trực tiếp với Tôn Phú Mỹ hoặc đại lý ủy quyền để xác minh.
6. Cách Bảo Quản Tôn Phú Mỹ Đúng Cách Để Kéo Dài Tuổi Thọ
Để đảm bảo Tôn Phú Mỹ luôn giữ được độ bền, khả năng chống ăn mòn và vẻ đẹp thẩm mỹ theo thời gian, khách hàng cần chú ý bảo quản trong cả ba giai đoạn: trước khi thi công – trong khi sử dụng – sau khi hoàn thiện công trình.
Bảo quản trước khi thi công
- Kho chứa đạt tiêu chuẩn: Chọn nơi khô ráo, thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và không bị mưa hắt.
- Kê cao tôn: Dùng gỗ, kê pallet cách nền ít nhất 20 – 30cm để ngăn hơi ẩm từ đất.
- Che phủ đúng cách: Phủ bạt có lỗ thoáng khí, không phủ kín hoàn toàn gây đọng nước.
- Xếp dỡ nhẹ nhàng: Không ném, kéo lê; không chồng quá cao để tránh cong vênh, biến dạng.
Trong quá trình thi công
- Dụng cụ phù hợp: Sử dụng máy cắt chuyên dụng, không dùng máy cắt lửa vì nhiệt độ cao làm cháy lớp mạ.
- Tránh trầy xước: Không để vật sắc nhọn tiếp xúc bề mặt tôn; khi di chuyển nên dùng găng tay và dụng cụ nâng.
- Đi lại an toàn: Nếu phải đi trên mái tôn, đặt tấm ván ngang trên sóng tôn để phân tán lực, tránh móp méo.
- Xử lý mép cắt: Sau khi cắt, nên sơn phủ hoặc phun keo chống gỉ lên phần mép hở.
Sau khi lợp mái
- Vệ sinh định kỳ: Nên rửa mái tôn 3 – 6 tháng/lần bằng nước sạch hoặc xà phòng loãng để loại bỏ bụi bẩn, muối biển, hóa chất công nghiệp.
- Hệ thống thoát nước: Kiểm tra máng xối, ống thoát thường xuyên để tránh ứ đọng gây gỉ sét.
- Bảo vệ lớp sơn phủ: Không để xi măng, vôi vữa bám lâu ngày vì có thể làm phai hoặc bong lớp sơn.
- Kiểm tra định kỳ: Ít nhất 1 năm/lần, phát hiện sớm vết nứt, xước hoặc gỉ nhỏ để xử lý ngay.

Lưu ý đặc biệt cho từng loại tôn
- Tôn màu: Tránh để bụi, rêu mốc bám lâu; nên rửa mái khi thấy đổi màu.
- Tôn lạnh: Hạn chế tiếp xúc với môi trường có nhiều axit hoặc muối biển; nếu bắt buộc, cần vệ sinh thường xuyên hơn.
- Tôn panel PU: Giữ lớp keo dán PU/PE không bị ẩm, tránh va đập mạnh làm tách lớp.
- Tôn cán sóng: Không nên tháo dỡ, uốn cong nhiều lần vì sẽ ảnh hưởng độ bền cơ học.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Tôn Phú Mỹ Tốt Nhất, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Phú Mỹ chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Phú Mỹ Mới nhất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Phú Mỹ đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tôn Phú Mỹ và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:




















