Bạn đang tìm giá tôn phẳng dày 1mm chính xác và muốn chắc chắn chọn được sản phẩm đúng ly – đúng trọng lượng – độ bền cao cho công trình? Trong bối cảnh thị trường thép biến động liên tục, Thép SATA cung cấp bảng giá tôn phẳng 1mm cập nhật theo ngày, minh bạch và chuẩn từ nhà máy, giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí và lập kế hoạch thi công.
Sản phẩm tại Thép SATA luôn đi kèm CO/CQ đầy đủ, hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu và giao hàng nhanh tận nơi, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho công trình. Với nguồn tôn phẳng 1mm chất lượng – giá cạnh tranh – dịch vụ uy tín, Thép SATA là lựa chọn tin cậy cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Bạn đang cần tìm nguồn tôn phẳng dày 1mm chất lượng cao, giá cả hợp lý cho công trình của mình? Đừng ngần ngại liên hệ ngay Hotline: 0903 725 545 để được đội ngũ tư vấn hỗ trợ tận tình, cung cấp báo giá mới nhất, chính xác theo quy mô và yêu cầu thực tế của từng hạng mục xây dựng. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp vật liệu tối ưu, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
1. Giá tôn Phẳng Dày 1mm bao nhiêu 1m2? Báo Giá Tôn Phẳng Dày 1mm Mới Nhất Tháng 11/2025
Giá tôn phẳng dày 1mm có thể khác nhau tùy thuộc vào nhãn hiệu sản xuất, kích thước và loại tôn, cũng như tình hình giá cả của vật liệu tôn thép trên thị trường hiện tại. Tại Thép SATA, chúng tôi cam kết cung cấp cho quý khách hàng bảng giá tôn phẳng chính xác và tốt nhất trên thị trường.

1.1. Bảng giá tôn phẳng dày 1mm cập nhật mới nhất 2025
Bảng giá tôn phẳng dày 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, 5mm được niêm yết theo quy cách sau đây:
| Độ dày (ly) | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thành (VNĐ/cây) |
| 3 | 111.95 | 10,800 | 2,218,168 |
| 3.5 | 147.28 | 10,800 | 2,587,898 |
| 4 | 182.60 | 10,800 | 2,956,828 |
| 5 | 253.25 | 10,800 | 3,689,338 |
| 6 | 323.90 | 10,800 | 4,421,848 |
| 7 | 394.55 | 10,404 | 4,853,034 |
| 8 | 464.20 | 10,404 | 5,527,194 |
| 9 | 535.85 | 10,404 | 6,202,189 |
| 10 | 606.50 | 10,404 | 6,876,420 |
| 12 | 747.80 | 10,170 | 7,607,048 |
| 14 | 889.10 | 10,170 | 9,042,289 |
| 14 | 1118.80 | 10,170 | 12,131,876 |
| 15 | 959.75 | 10,170 | 10,245,485 |
| 16 | 1030.40 | 10,170 | 10,481,038 |
| 18 | 1171.70 | 11,170 | 13,232,968 |
| 20 | 1313.00 | 11,446 | 15,014,395 |
| 22 | 1454.00 | 11,446 | 16,443,645 |
| 25 | 1666.25 | 11,446 | 19,092,954 |
Lưu ý quan trọng về bảng giá tôn lạnh phẳng:
Bảng giá tôn lạnh phẳng dày 1mm được cung cấp trên đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như: thời điểm mua hàng, số lượng đặt, biến động thị trường nguyên vật liệu, khu vực giao hàng và chính sách của từng nhà sản xuất.
Để đảm bảo nhận được mức giá chính xác và ưu đãi phù hợp nhất với nhu cầu công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Hotline: 0903 725 545. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ nhanh chóng, cung cấp báo giá cập nhật mới nhất và giải pháp vật liệu tối ưu cho từng hạng mục xây dựng!
2. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng giá tôn phẳng dày 1mm
Dưới đây là một số yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn phẳng dày 1mm:
-
Thương hiệu sản xuất: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn nhờ đảm bảo chất lượng, độ bền và chế độ bảo hành tốt, trong khi thương hiệu nhỏ giá rẻ nhưng rủi ro về tuổi thọ.
- Kích thước và khổ rộng: Tấm tôn có chiều dài và khổ rộng lớn sẽ tốn nhiều nguyên liệu hơn, dẫn đến giá cao hơn; đồng thời chi phí vận chuyển và bảo quản cũng tăng theo kích thước.
- Loại mạ và lớp phủ: Tôn mạ màu, phủ polymer hoặc hợp kim zinc-aluminum có khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ cao, nên giá cao hơn tôn mạ kẽm thông thường; lớp phủ càng dày, chất lượng càng tốt thì giá càng tăng.
- Biến động giá thép: Giá tôn phụ thuộc trực tiếp vào giá thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội; khi thị trường thép biến động, giá tôn sẽ tăng hoặc giảm theo xu hướng này.
- Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ nhà máy đến nơi tiêu thụ càng xa thì chi phí vận chuyển càng lớn, làm giá thành sản phẩm tăng lên, đặc biệt với đơn hàng số lượng ít.
-
Chính sách bảo hành: Tôn có bảo hành dài hạn (10–20 năm) và dịch vụ hỗ trợ tốt thường có giá cao hơn vì cam kết chất lượng và độ tin cậy cho người dùng.
Nhận biết các yếu tố tển giúp khách hàng dự đoán chính xác hơn chiều hướng tăng trường của giá tôn phẳng dày 1mm để có thể đưa ra các quyết định chọn mua đúng
3. Tôn phẳng dày 1mm là gì? Có ứng dụng gì đặc biệt?
Tôn phẳng dày 1mm là loại vật liệu xây dựng phổ biến được sản xuất từ thép cán mỏng có độ dày chuẩn 1mm. Bề mặt tôn phẳng mịn, không có sóng hay gân nổi như các loại tôn thông thường, giúp tạo vẻ đẹp thẩm mỹ và dễ gia công. Loại tôn này thường được chế tạo từ thép carbon hoặc hợp kim, sau đó được cán nóng hoặc cán nguội và phủ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Tôn phẳng 1mm có nhiều ứng dụng đặc biệt trong xây dựng và công nghiệp. Với đặc tính mỏng nhẹ nhưng bền chắc, nó thường được dùng làm vật liệu lót, vách ngăn, che chắn, các ứng dụng gia công chi tiết cơ khí, sản xuất thùng xe tải, cửa cuốn, và các sản phẩm nội thất. Ngoài ra, tôn phẳng 1mm cũng được sử dụng trong các công trình đòi hỏi bề mặt phẳng, sạch sẽ như làm tấm ốp tường, mái che nhẹ, và các công trình chịu tác động thời tiết không quá khắc nghiệt. Tôn phẳng mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm còn phù hợp để sử dụng trong môi trường ngoài trời nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
4. Có những loại tôn phẳng 1mm nào Phổ biến hiện nay?
Dưới đây là một số loại tôn phẳng 1mm phổ biến đượ cứng dụng trong nhiều dạng công trình khác nhau:
| Loại tôn phẳng 1mm | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Tôn phẳng mạ kẽm (GI – Galvanized Iron) | Cán phẳng, phủ lớp kẽm chống oxy hóa, chống gỉ hiệu quả, giá thành hợp lý, dễ gia công | Máng xối, nắp che, chi tiết cơ khí, tấm ốp kỹ thuật |
| Tôn phẳng mạ màu (Colorbond / Pre-painted Steel) | Tôn mạ kẽm phủ nhiều lớp sơn màu cao cấp, bền màu, chống trầy xước, thẩm mỹ cao | Nội thất công nghiệp, ốp vách – ốp trần, sản xuất tủ kệ, công trình yêu cầu thẩm mỹ |
| Tôn phẳng mạ hợp kim nhôm – kẽm (Galvalume – GL) | Lớp hợp kim nhôm – kẽm – silicon, chống ăn mòn gấp 3–4 lần tôn mạ kẽm, chịu nhiệt tốt, độ phẳng cao | Công trình gần biển, khu vực ẩm ướt, nhà xưởng có hóa chất nhẹ, dự án yêu cầu độ bền cao |
| Tôn nhựa phẳng (Polycarbonate Sheet) | Khả năng lấy sáng, chống tia UV, chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ, kết cấu linh hoạt | Mái che, giếng trời, nhà kính, bảng hiệu, nhà xưởng cần lấy sáng tự nhiên, công trình dân dụng tiết kiệm điện năng |
5. Tôn phẳng 1mm có những ứng dụng gì Trong xây DỰNG?
Tôn phẳng dày 1mm là một dòng tôn khá phổ biến được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dạng ứng dụng khác nhau nhờ đặc tính mỏng nhẹ, bền chắc và dễ gia công. Một số ứng dụng công trình tiêu biểu của tôn phẳng 1mm có thể kể đến như:
-
Xây dựng nhà xưởng, nhà kho: Tôn phẳng 1mm được dùng làm mái lợp, vách ngăn, lót sàn khu vực nhà xưởng, giúp bảo vệ công trình và đảm bảo kết cấu chịu lực ổn định.
-
Công trình dân dụng nhỏ: Ứng dụng làm lớp phủ mái, vách ngăn, tấm ốp trang trí nội ngoại thất nhờ bề mặt phẳng mịn và tính thẩm mỹ cao.
-
Gia công cơ khí và sản xuất: Tôn phẳng 1mm thích hợp để tạo hình, cắt uốn trong sản xuất thùng xe tải, cửa cuốn, bàn ghế, cầu thang và các vật dụng trang trí trong gia đình hoặc công xưởng.
-
Hệ thống thông gió và công nghiệp: Dùng làm ống dẫn gió, quạt hút trong nhà máy, khu công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
-
Các công trình công nghiệp và cảng biển: Sử dụng trong cấu trúc chịu lực, lớp lót sàn cầu cảng, hay sàn ga tàu điện nhờ độ cứng và chống chịu tác động môi trường tốt.
Tôn phẳng dày 1mm là một trong những vật liệu có ứng dụng rông rãi trong nhiều dạng trong trình nhừo đặc tính mỏng nhẹ phù hợp với nhiều ứng dụng.
6. Những thương hiệu tôn phẳng 1mm đáng tin cậy nên lựa chọn
Khi chọn mua tôn phẳng dày 1mm cho công trình, việc ưu tiên các thương hiệu uy tín là yếu tố quyết định đến độ bền, khả năng chống ăn mòn và sự ổn định trong quá trình sử dụng. Trong số các nhà sản xuất hiện nay, Hoa Sen, Tovico và Vina One là những cái tên nổi bật được nhiều chủ thầu và hộ gia đình tin tưởng.
-
Tôn Hoa Sen: Thương hiệu hàng đầu Việt Nam với dây chuyền hiện đại, lớp mạ bền đẹp và độ đồng đều cao. Sản phẩm đa dạng, đáp ứng tốt cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
-
Tovico & Vina One: Hai thương hiệu được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định, giá thành cạnh tranh và chính sách bảo hành rõ ràng. Tôn phẳng 1mm của các hãng này luôn được ưa chuộng vì có trọng lượng chuẩn, lớp mạ bền và khả năng chịu lực tốt.
Tất cả các thương hiệu trên đều sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, có CO/CQ đầy đủ, bảo hành minh bạch và hệ thống phân phối rộng, giúp người mua dễ dàng kiểm tra nguồn gốc cũng như đảm bảo chất lượng. Việc lựa chọn đúng thương hiệu không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn nâng cao độ an toàn, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho công trình của bạn.
7. So sánh các loại tôn phẳng 1mm – Nên chọn loại nào cho công trình?

Tôn phẳng 1mm trên thị trường hiện nay khá đa dạng, mỗi loại sở hữu những ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình:
| Tiêu chí | Tôn mạ kẽm (GI) | Tôn mạ màu | Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (GL – Galvalume) | Tôn nhựa phẳng (Polycarbonate) |
|---|---|---|---|---|
| Độ bền | Tốt, chống gỉ khá ổn | Cao, nhờ lớp sơn bảo vệ | Rất cao, chống ăn mòn gấp 3–4 lần GI | Tốt, chịu lực tốt nhưng không bằng thép |
| Chống ăn mòn | Trung bình – khá | Khá tốt | Xuất sắc, phù hợp môi trường khắc nghiệt | Không gỉ, chống UV tốt |
| Thẩm mỹ | Màu kim loại đơn giản | Đa dạng màu sắc, đẹp mắt | Ánh kim hiện đại, sang trọng | Trong suốt/lấy sáng |
| Giá thành | Rẻ nhất | Nhỉnh hơn GI | Cao hơn GI & tôn màu | Phụ thuộc loại tấm, thường rẻ hơn kính |
| Ứng dụng phù hợp | Cơ khí, máng xối, tấm che | Nội thất, ốp vách – trần, tủ kệ | Nhà xưởng, công trình gần biển, môi trường ẩm | Mái che, giếng trời, nhà kính, bảng hiệu |
Việc lựa chọn đúng loại tôn phẳng 1mm sẽ giúp tối ưu chi phí – tăng tuổi thọ – đảm bảo yêu cầu kỹ thuật của công trình. Hãy xác định đúng loại tôn cần sử dụng để có thể
8. Cách phân biệt tôn phẳng 1mm thật – giả
Để tránh mua phải tôn phẳng 1mm kém chất lượng, bạn có thể dựa vào một số dấu hiệu nhận biết sau:
→ Kiểm tra tem nhãn và chứng từ
Tôn chính hãng luôn có tem nhãn rõ ràng, sắc nét, logo đúng chuẩn và mã QR/mã vạch quét ra đầy đủ thông tin về nhà sản xuất, thông số kỹ thuật và CO/CQ. Một số thương hiệu còn tích hợp tem chống giả để tăng độ an toàn.
→ Quan sát lớp mạ bên ngoài
Bề mặt tôn thật có lớp mạ sáng bóng, đều màu, không lem nhem. Khi cầm vào, cảm giác chắc tay, không xuất hiện các vệt lạ hoặc lớp mạ bị bong tróc. Hàng giả thường bị loang màu, lớp mạ mỏng và dễ trầy xước.
→ Đo độ dày và kiểm tra trọng lượng
Tôn đạt chuẩn 1mm có độ dày chính xác theo bảng thông số kỹ thuật. Bạn có thể dùng panme hoặc thước đo cơ khí để kiểm tra. Hàng giả thường mỏng hơn từ 3–10%, trọng lượng nhẹ bất thường do cắt giảm vật liệu.
→ Cảm nhận độ cứng và âm thanh
Gõ nhẹ vào tấm tôn thật sẽ nghe âm thanh đanh, chắc, độ cứng cao và ít bị cong vênh. Ngược lại, tôn kém chất lượng thường mềm, gõ vào nghe âm trầm và dễ bị móp.
→ Mua tại địa chỉ uy tín
Để đảm bảo nhận đúng hàng thật, bạn nên mua tại đại lý ủy quyền hoặc cửa hàng phân phối chính thức có xuất hóa đơn, phiếu bảo hành và cam kết nguồn gốc rõ ràng. Đây là cách an toàn nhất để tránh hàng nhái.
Nhờ nắm rõ các dấu hiệu trên, bạn có thể dễ dàng chọn được tôn phẳng 1mm chính hãng, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao cho công trình. Nếu cần báo giá chuẩn từ đại lý cấp 1, bạn có thể liên hệ Thép SATA để được tư vấn chi tiết và cung cấp sản phẩm đúng chất lượng.
9. Các phương pháp bảo trì tôn phẳng dày 1mm hiệu quả
Các phương pháp bảo trì tôn phẳng dày 1mm hiệu quả bao gồm những bước chính sau:
-
Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm khô hoặc chổi lông mềm để loại bỏ bụi bẩn, tránh chà xát mạnh gây trầy xước bề mặt tôn. Nên làm sạch ít nhất mỗi tháng hoặc sau các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão để ngăn rỉ sét, nấm mốc phát triển.
-
Rửa sạch tôn bằng nước sạch và khăn mềm, không dùng nước nóng hoặc lạnh quá để tránh ảnh hưởng lớp mạ bảo vệ. Những vết bẩn cứng đầu có thể dùng dung dịch tẩy rửa chuyên dụng phù hợp để xử lý nhẹ nhàng.
-
Kiểm tra định kỳ lớp sơn phủ hoặc lớp mạ trên bề mặt tôn xem có dấu hiệu bong tróc, nứt vỡ hay không. Khi phát hiện hư hỏng cần vệ sinh sạch, đánh nhẹ bằng giấy nhám rồi sơn lại lớp phủ bảo vệ để tăng khả năng chống ăn mòn.
-
Đảm bảo hệ thống thông gió nơi lắp đặt tôn phẳng luôn thông thoáng nhằm tránh hơi ẩm tụ tập gây gỉ sét hoặc hư hỏng vật liệu.
-
Thường xuyên kiểm tra các ốc vít, mối ghép, siết chặt hoặc thay mới nếu có dấu hiệu lỏng lẻo hoặc hoen gỉ để tăng độ bền và an toàn kết cấu.
Những biện pháp trên giúp bảo trì tôn phẳng 1mm hiệu quả, kéo dài tuổi thọ và duy trì tính thẩm mỹ cũng như khả năng chịu lực của sản phẩm trong công trình xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp.

10. Sắt Thép SATA – Nhà cung cấp tôn phẳng dày 1mm uy tín tại TP.HCM − Cung cấp báo giá tôn phẳng 1mm mới nhất 2025
Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền đẹp cho công trình, tôn phẳng dày 1mm là lựa chọn lý tưởng nhờ độ bền cao, chống ăn mòn tốt và dễ thi công. Tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chuyên cung cấp tôn phẳng đạt chuẩn, phục vụ đa dạng công trình từ nhà dân dụng đến nhà xưởng và nội thất.
- ✅ Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm làm từ thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, chống gỉ sét hiệu quả, phù hợp khí hậu nóng ẩm và môi trường khắc nghiệt.
- ✅ Đa dạng quy cách: Cung cấp nhiều khổ rộng, chiều dài và màu sắc, đáp ứng linh hoạt mọi yêu cầu thiết kế.
- ✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ chọn quy cách phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả thi công.
- ✅ Giao hàng nhanh chóng: Vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo tiến độ công trình.
- ✅ Giá cạnh tranh – Dịch vụ chu đáo: Chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn, kèm dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp
Sắt Thép SATA cam kết đồng hành cùng khách hàng, mang đến giải pháp vật liệu thép chất lượng, bền vững và tiết kiệm cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:












