Công ty thép SATA chuyên cung cấp báo giá tôn nhựa phẳng với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước cho công trình xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại tôn nhựa phẳng, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn Tôn nhựa phẳng từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm tôn nhựa phẳng của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp tôn nhựa phẳng với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm tôn nhựa phẳng phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại tôn nhựa phẳng của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá tôn nhựa phẳng cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Nếu cần thêm bất cứ thông tin gì về tôn nhựa phẳng quý khách vui lòng liên hệ với SATA qua hotline: 0903725545 để được tư vấn chính xác dựa trên đơn hàng của mình!
1. tôn nhựa phẳng
1.1 Tôn nhựa phẳng
Tôn nhựa phẳng là một loại vật liệu xây dựng được làm từ nhựa tổng hợp, thường được sử dụng để lấy sáng cho các công trình xây dựng. Đây là một tấm nhựa trong suốt, có khả năng cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua dễ dàng, giúp tận dụng tối đa ánh sáng từ bên ngoài.

1.2 Đặc điểm của tôn nhựa phẳng
- Khả năng lấy sáng tốt: Tôn nhựa phẳng có độ trong suốt cao, cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua dễ dàng, giúp tiết kiệm năng lượng chiếu sáng. Độ truyền sáng có thể đạt tới 90%, tạo không gian sáng sủa và thoáng đãng.
- Chịu lực và chống va đập: Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, chống va đập vượt trội so với kính và các loại vật liệu khác. Độ bền cao, ít bị nứt vỡ khi chịu tác động mạnh.
- Cách nhiệt và cách âm: Tôn nhựa phẳng có khả năng cách nhiệt tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình. Khả năng cách âm giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo môi trường yên tĩnh hơn.
- Chống tia UV: Sản phẩm được trang bị lớp chống tia UV, bảo vệ sức khỏe con người và các vật dụng bên dưới mái lợp. Giúp giảm thiểu tác hại của tia UV, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và các vật dụng bên dưới.
- Khối lượng nhẹ: Tôn nhựa phẳng có khối lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm tải trọng cho công trình, tiết kiệm chi phí xây dựng và lắp đặt.
- Độ bền cao: Sản phẩm có độ bền cao, ít bị nứt và có thể sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Với khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất và chịu được thời tiết khắc nghiệt.
2. bảng thông số kỹ thuật tôn nhựa phẳng
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tôn nhựa phẳng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày | 2mm, 3mm, 4mm, 6mm, 10mm |
| Kích thước |
|
| Trọng lượng |
|
| Vật liệu |
|
| Đặc tính |
|
| Màu sắc |
|
Ghi chú: Các thông số trên có thể thay đổi tùy thuộc vào đơn đặt hàng. Để biết chính xác các thông số vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp để được thông tin cụ thể.

3. có những loại tôn nhựa phẳng nào
Tôn nhựa có khá nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là 2 loại tôn nhựa phẳng polycarbonate và tôn nhựa phẳng composite
1. Tôn nhựa phẳng Polycarbonate
- Cấu tạo: Được làm từ nhựa Polycarbonate, có hai dạng chính là đặc ruột và rỗng ruột.
- Đặc điểm:
- Polycarbonate đặc ruột: Có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, chống va đập mạnh. Độ truyền sáng cao, cách âm và cách nhiệt tốt. Thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao.
- Polycarbonate rỗng ruột: Có kết cấu bề mặt phẳng và có thanh ở giữa, tạo ra hiệu quả cách nhiệt tốt. Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt. Thường được sử dụng cho các công trình ngoài trời như mái che và giếng trời.
2. Tôn nhựa phẳng Composite (FRP)
- Cấu tạo: Được làm từ sợi thủy tinh và nhựa polyester.
- Đặc điểm:
- Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, chống va đập mạnh.
- Độ truyền sáng khoảng 85%, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Chống ăn mòn, chịu được hóa chất và thời tiết khắc nghiệt.
→ Bảng so sánh giữa tôn nhựa phẳng Composite (FRP) và tôn nhựa phẳng Polycarbonate
| Đặc điểm | Tôn nhựa phẳng Composite (FRP) | Tôn nhựa phẳng Polycarbonate |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Sợi thủy tinh và nhựa polyester | Nhựa Polycarbonate, dạng đặc ruột và rỗng ruột |
| Khả năng lấy sáng | Độ truyền sáng khoảng 85% | Độ truyền sáng cao, có thể lên đến 90% |
| Chịu lực và chống va đập | Khả năng chịu lực tốt, chống va đập mạnh | Khả năng chịu lực và chống va đập vượt trội |
| Cách nhiệt và cách âm | Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt | Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt |
| Chống tia UV | Có lớp chống tia UV | Có lớp chống tia UV |
| Khối lượng | Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt | Nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt |
| Độ bền | Chống ăn mòn, chịu được hóa chất và thời tiết khắc nghiệt | Chịu được mọi điều kiện thời tiết từ rét lạnh đến nắng nóng, nhiệt độ chịu đựng từ -40°C đến 120°C |
4. Bảng giá tôn nhựa phẳng cập nhật mới tại Tp.HCM

1.1 Cập nhật giá tôn nhựa phẳng Composite
- Độ dày: 0.5mm – 2.5mm
- Đơn giá dao động từ 56.000 VNĐ/m – 180.000 VNĐ/m. Liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất của tôn nhựa phẳng Composite.
| STT | Độ dày tôn | Đơn giá(VNĐ/m) |
| 1 | 0.5mm | 56.000 |
| 2 | 1mm | 68.500 |
| 3 | 1.2mm | 85.500 |
| 4 | 1.5mm | 108.000 |
| 5 | 2.5mm | 180.000 |
1.2 Giá tôn nhựa phẳng Polycarbonate
- Độ dày: 0.5mm – 2.5mm
- Đơn giá từ 630.000 VNĐ/tấm – 1.440.000 VNĐ/tấm. Liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất của tôn nhựa phẳng Composite.
| STT | Độ dày tấm | Kích thước | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| 1 | 4 mm | 2.07m x 6 m | 630.000 |
| 2 | 4.5 mm | 2.07m x 6 m | 666.000 |
| 3 | 5 mm | 2.07m x 6 m | 747.000 |
| 4 | 8 mm | 2.07m x 6 m | 1.098.000 |
| 5 | 10 mm | 2.07m x 6 m | 1.440.000 |
1.3 Báo giá tôn nhựa phẳng đặc ruột sợi Polycarbonate
- Độ dày: 0.5mm – 2.5mm
- Đơn giá dao động từ 135.000 – 470.000 VNĐ/m. Liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất của tôn nhựa phẳng đặc ruột sợi Polycarbonate
| STT | Độ dày tấm | Đơn giá (Vnđ/m2) |
| 1 | 1 mm | 135.000 |
| 2 | 1.5 mm | 166.500 |
| 3 | 2 mm | 234.000 |
| 4 | 2.5 mm | 288.000 |
| 5 | 3 mm | 355.500 |
| 6 | 4 mm | 470.000 |
5. ứng dụng của tôn nhựa phẳng trong thực
1. Mái Che Đa Năng
- Tấm lợp nhựa phẳng thường được sử dụng để tạo mái che cho nhiều công trình như hồ bơi, bãi đậu xe, bến xe buýt, trạm xăng, khu vực vui chơi cho trẻ em và khu vực nướng BBQ. Với khả năng chống nước và bền bỉ, chúng mang lại sự bảo vệ tối ưu cho các hoạt động ngoài trời.
2. Mái Lợp Chắc Chắn
- Nhờ vào độ bền và khả năng chống chịu thời tiết, tấm lợp nhựa phẳng là lựa chọn lý tưởng cho mái lợp của các công trình dân dụng và công nghiệp. Chúng được sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, và cả các công trình thể thao như nhà thi đấu hay nhà kính nông nghiệp.
3. Tấm Lợp Ban Công Thoáng Mát
- Với thiết kế hiện đại, tấm lợp nhựa phẳng giúp tạo ra không gian ban công thoải mái, che chắn mưa nắng hiệu quả, mang đến trải nghiệm sinh hoạt ngoài trời dễ chịu cho gia đình.
4. Biển Quảng Cáo và Bảng Hiệu
- Tấm lợp nhựa phẳng còn được ưa chuộng trong việc sản xuất biển quảng cáo và bảng hiệu. Nhờ khả năng chống thấm nước và chống tia UV vượt trội, chúng giữ cho nội dung quảng cáo luôn rõ nét và bền màu theo thời gian.
5. Mái Lợp Lấy Sáng Tự Nhiên
- Nhiều công trình như nhà máy, nhà thi đấu và nhà kính nông nghiệp sử dụng tấm lợp nhựa phẳng để tạo mái lợp lấy sáng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng mà còn tạo không gian làm việc và sinh hoạt sáng sủa, thoáng đãng.

6. hướng dẫn lắp đặt tôn nhựa phẳng
Chuẩn bị vật liệu và công cụ:
- Tôn nhựa phẳng
- Xà gồ (thép hoặc gỗ)
- Vít bắn tôn
- Máy khoan, tua vít
- Thước đo, bút đánh dấu
Bước 1: Chuẩn bị khu vực lắp đặt:
- Đảm bảo khu vực lắp đặt sạch sẽ và không có vật cản.
- Kiểm tra độ dốc của mái, đảm bảo độ dốc từ 20 đến 80 độ để thoát nước tốt.
Bước 2: Lắp đặt xà gồ:
- Khoảng cách giữa các thanh xà gồ tối đa là 700-800mm.
- Đảm bảo xà gồ không bị biến dạng và được cố định chắc chắn.
Bước 3: Lắp đặt tôn nhựa:
- Bắt đầu lắp từ dưới lên trên để đảm bảo tấm tôn được lắp đúng cách.
- Tấm tôn bên phải úp lên tấm bên trái một tấm.
- Đối với kiểu sóng ngói, tấm trên úp lên tấm dưới một bước sóng (khoảng 200mm).
Bước 4: Cố định tôn nhựa:
- Sử dụng vít bắn tôn và các phụ kiện đi kèm để cố định tấm tôn.
- Đảm bảo không bắn vít lên phần chuyển tiếp giữa hai mắt ngói.
- Các tấm lợp và phụ kiện cần lắp đặt khít để tránh nước mưa rỉ vào.
Bước 5: Kiểm tra và hoàn thiện:
- Kiểm tra lại toàn bộ mái tôn để đảm bảo không có khe hở và các tấm tôn được cố định chắc chắn.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền của mái tôn.
7. sắt thép sata – Đơn vị cung cấp tôn nhựa phẳng uy tín chất lượng tại Tp.HCM
- Tôn nhựa phẳng được sản xuất từ nguyên liệu bền bỉ, giúp chống lại tác động của thời tiết và ăn mòn.
- Cung cấp sản phẩm đa dạng về kích thước, phong phú về màu sắc, phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ và công năng của nhiều loại công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là công ty hoặc nhà thầu.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage:


















